Luận văn: Phát triển dịch vụ y tế trên địa bàn tỉnh Nghệ An - Mai Sỹ Thanh Sơn

Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ y tế tỉnh Nghệ An. Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả khám chữa bệnh, đáp ứng nhu cầu người dân.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh y tế Nghệ An Nền tảng và định hướng phát triển

Nghệ An, với vị thế là tỉnh có diện tích lớn nhất và dân số đông thứ tư cả nước, đặt ra những yêu cầu cấp thiết về việc phát triển dịch vụ y tế. Địa hình phức tạp và khí hậu khắc nghiệt là những yếu tố làm gia tăng nguy cơ dịch bệnh, tạo áp lực lớn lên hệ thống chăm sóc sức khỏe nhân dân. Việc phát triển dịch vụ y tế tỉnh Nghệ An không chỉ là mục tiêu nâng cao chất lượng sống mà còn là động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của khu vực. Theo luận văn của Mai Sỹ Thanh Sơn (2015), sự cần thiết này xuất phát từ thực trạng mô hình bệnh tật phức tạp, sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm và những thách thức từ các dịch bệnh mới nổi. Hệ thống y tế của tỉnh đã có những bước tiến đáng kể, với mạng lưới cơ sở y tế phủ rộng từ tuyến tỉnh đến xã. Tuy nhiên, sự phát triển này chủ yếu theo chiều rộng, chưa đi vào chiều sâu. Nhu cầu của người dân về các dịch vụ y tế chất lượng cao ngày càng tăng, đòi hỏi một sự chuyển mình mạnh mẽ trong cả tư duy quản lý và chất lượng chuyên môn. Định hướng phát triển phải tập trung vào việc hiện đại hóa cơ sở vật chất, nâng cao năng lực nguồn nhân lực y tế, và đa dạng hóa các loại hình dịch vụ. Quá trình này cần một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa y tế công lập và y tế tư nhân, đồng thời đẩy mạnh xã hội hóa y tế để huy động tối đa các nguồn lực xã hội, hướng tới mục tiêu cuối cùng là sự hài lòng của người bệnh và cải thiện các chỉ số sức khỏe cộng đồng.

1.1. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng khám chữa bệnh

Việc nâng cao chất lượng khám chữa bệnh (KCB) tại Nghệ An là yêu cầu khách quan và cấp bách. Tình hình sức khỏe người dân đối mặt với nhiều thách thức: tỷ lệ mắc các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, đái tháo đường ngày càng tăng, trong khi các bệnh truyền nhiễm vẫn diễn biến phức tạp. Luận văn gốc chỉ ra rằng, dù đã có nhiều cải thiện, chất lượng dịch vụ vẫn chưa đáp ứng được kỳ vọng. Người dân có xu hướng vượt tuyến lên các bệnh viện trung ương, gây ra tình trạng quá tải bệnh viện tuyến trên và lãng phí nguồn lực tại địa phương. Do đó, nâng cao chất lượng KCB tại chỗ là giải pháp căn cơ để giữ chân người bệnh, giảm chi phí xã hội và đảm bảo công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế. Sự cần thiết này còn được thúc đẩy bởi quá trình hội nhập quốc tế, khi các cơ sở y tế phải cạnh tranh không chỉ trong nước mà còn với các dịch vụ y tế từ nước ngoài. Đầu tư vào công nghệ cao, phát triển chuyên môn sâu và cải thiện thái độ phục vụ là những yếu tố then chốt.

1.2. Các tiêu chí cốt lõi đánh giá sự phát triển y tế

Để đánh giá sự phát triển dịch vụ y tế tỉnh Nghệ An một cách toàn diện, cần dựa trên một hệ thống tiêu chí khoa học. Theo tổng hợp từ các nghiên cứu, các tiêu chí này được chia thành các nhóm chính. Nhóm thứ nhất là phát triển mạng lưới và quy mô, bao gồm số lượng cơ sở y tế, số giường bệnh/vạn dân, tỷ lệ bác sĩ/vạn dân, và tỷ lệ người dân tham gia Bảo hiểm y tế (BHYT). Nhóm thứ hai tập trung vào các loại hình dịch vụ, đánh giá hiệu quả của y tế dự phòng (tỷ lệ tiêm chủng) và hệ thống khám chữa bệnh (số lượt khám, số ca điều trị nội trú, các kỹ thuật chuyên sâu được triển khai). Nhóm thứ ba là chất lượng dịch vụ, đo lường qua công suất sử dụng thiết bị, tỷ lệ thực hiện kỹ thuật theo phân tuyến, và quan trọng nhất là mức độ hài lòng của người bệnh. Cuối cùng là nhóm chỉ số sức khỏe cộng đồng, phản ánh kết quả cuối cùng của mọi nỗ lực, bao gồm tuổi thọ trung bình, tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ em, và tỷ lệ suy dinh dưỡng.

II. Thực trạng y tế Nghệ An Những thách thức cần phải đối mặt

Phân tích thực trạng cho thấy ngành y tế Nghệ An đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen. Về mạng lưới, dù số lượng cơ sở y tế khá lớn (38 bệnh viện tính đến năm 2014), sự phân bố lại chưa hợp lý, gây khó khăn cho người dân ở các huyện miền núi xa xôi trong việc tiếp cận dịch vụ. Tình trạng quá tải bệnh viện tại các cơ sở tuyến tỉnh, đặc biệt là Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An, vẫn là một bài toán nan giải. Trong khi đó, các trạm y tế xã lại chưa phát huy hết vai trò trong chăm sóc sức khỏe ban đầu. Về nguồn nhân lực y tế, tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng. Lực lượng bác sĩ và chuyên gia có trình độ cao chủ yếu tập trung tại thành phố Vinh, trong khi tuyến huyện và xã lại thiếu hụt. Chất lượng chuyên môn và kỹ năng giao tiếp của một bộ phận nhân viên y tế còn hạn chế, gây ra những bức xúc không đáng có. Cơ sở vật chất, trang thiết bị đã được đầu tư nhưng chưa đồng bộ, nhiều thiết bị hiện đại chưa được khai thác hết công suất. Thêm vào đó, các chính sách y tế chưa thực sự tạo ra động lực đủ mạnh để thúc đẩy xã hội hóa và tự chủ tài chính. Thói quen tự mua thuốc điều trị của người dân cũng là một rào cản, làm giảm hiệu quả của hệ thống y tế dự phòng và điều trị theo phác đồ.

2.1. Phân tích mạng lưới y tế cơ sở và tình trạng quá tải

Mạng lưới y tế cơ sở của Nghệ An, bao gồm các trạm y tế xã và trung tâm y tế huyện, được xem là nền tảng của hệ thống chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của tuyến này còn thấp. Nhiều người dân có tâm lý "vượt tuyến", tìm đến thẳng các bệnh viện tỉnh ngay cả với các bệnh thông thường. Điều này trực tiếp gây ra tình trạng quá tải bệnh viện nghiêm trọng ở tuyến trên, làm giảm chất lượng điều trị và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong tài liệu, tỷ lệ bệnh nhân có thể được điều trị hiệu quả ở tuyến dưới nhưng vẫn lên tuyến trên là rất cao. Nguyên nhân sâu xa đến từ sự thiếu tin tưởng vào chất lượng chuyên môn, trang thiết bị hạn chế và danh mục thuốc chưa đầy đủ tại y tế cơ sở. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi phải có sự đầu tư đồng bộ để nâng cao năng lực toàn diện cho tuyến y tế ban đầu.

2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực và cơ sở vật chất hạ tầng

Một trong những rào cản lớn nhất cho việc phát triển dịch vụ y tế tỉnh Nghệ An là hạn chế về cả con người và vật chất. Tỷ lệ bác sĩ trên vạn dân của tỉnh vẫn còn thấp so với trung bình cả nước, và đặc biệt thấp ở các khu vực miền núi. Tình trạng "chảy máu chất xám" khi các bác sĩ giỏi có xu hướng chuyển về các thành phố lớn hoặc sang khu vực y tế tư nhân với chế độ đãi ngộ tốt hơn là có thật. Về cơ sở vật chất, trang thiết bị, mặc dù đã có những dự án đầu tư lớn, nhưng sự phân bổ còn dàn trải. Nhiều bệnh viện tuyến huyện thiếu thốn các máy móc chẩn đoán cơ bản như X-quang kỹ thuật số hay máy siêu âm Doppler màu, trong khi một số thiết bị cao cấp ở tuyến tỉnh lại chưa được khai thác hiệu quả do thiếu nhân lực vận hành hoặc các dịch vụ kỹ thuật đi kèm. Sự thiếu đồng bộ này làm giảm hiệu quả đầu tư và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khám chữa bệnh.

III. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi chiến lược phát triển dịch vụ y tế. Do đó, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao là giải pháp trọng tâm và bền vững nhất cho ngành y tế Nghệ An. Chiến lược này cần được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện. Trước hết, cần đổi mới công tác đào tạo và đào tạo liên tục, chú trọng đào tạo theo nhu cầu thực tiễn của địa phương, đặc biệt là các chuyên khoa sâu mà tỉnh đang thiếu. Việc liên kết với các trường đại học y danh tiếng và các bệnh viện tuyến trung ương để gửi cán bộ đi đào tạo, chuyển giao kỹ thuật là hướng đi hiệu quả. Bên cạnh đó, phải có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài một cách thực chất. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở lương và phụ cấp, mà còn bao gồm việc tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ hội thăng tiến rõ ràng, và hỗ trợ về nhà ở, điều kiện sống, đặc biệt đối với các y bác sĩ tình nguyện công tác tại vùng sâu, vùng xa. Việc nâng cao y đức, kỹ năng giao tiếp và ứng xử cũng là một phần không thể thiếu trong chương trình phát triển nguồn nhân lực, nhằm xây dựng hình ảnh người thầy thuốc thân thiện, tận tâm, góp phần nâng cao sự hài lòng của người bệnh và uy tín cho toàn ngành.

3.1. Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ y bác sĩ

Để nâng cao trình độ chuyên môn, cần một kế hoạch đào tạo bài bản và dài hạn. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào những kỹ thuật cao, chuyên sâu mà tỉnh có nhu cầu lớn, giúp giảm tỷ lệ bệnh nhân phải chuyển tuyến. Việc cử cán bộ đi học tập tại các trung tâm y tế kỹ thuật cao trong và ngoài nước cần được thực hiện thường xuyên. Song song với đó là mời các chuyên gia đầu ngành về trực tiếp "cầm tay chỉ việc", chuyển giao công nghệ ngay tại các bệnh viện của tỉnh. Tăng cường công tác nghiên cứu khoa học trong các cơ sở y tế cũng là một cách hiệu quả để cập nhật kiến thức và nâng cao tay nghề. Chính sách khuyến khích các y bác sĩ học sau đại học, tham gia các hội thảo khoa học, và viết các bài báo chuyên ngành sẽ tạo ra một môi trường học thuật sôi nổi, thúc đẩy sự phát triển chuyên môn của từng cá nhân và tập thể.

3.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và thu hút nhân tài y tế

Trong bối cảnh cạnh tranh về nhân lực ngày càng gay gắt, đặc biệt là sự phát triển của khối y tế tư nhân, việc xây dựng một chính sách y tế hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài là vô cùng quan trọng. Chính sách này cần vượt ra ngoài khuôn khổ đãi ngộ tài chính thông thường. Cần có các cơ chế đặc thù như hỗ trợ chi phí đào tạo, cấp đất hoặc hỗ trợ nhà ở công vụ, tạo điều kiện cho con em theo học tại các trường chất lượng. Quan trọng hơn, cần xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng, minh bạch, đảm bảo những người có năng lực và cống hiến thực sự sẽ có cơ hội được bổ nhiệm vào các vị trí xứng đáng. Môi trường làm việc cũng là một yếu tố then chốt, cần đảm bảo sự công bằng, dân chủ và tôn trọng lẫn nhau, tạo động lực để mỗi cán bộ y tế cống hiến hết mình cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân.

IV. Phương pháp đa dạng hóa loại hình và xã hội hóa y tế

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của xã hội và giảm áp lực cho ngân sách nhà nước, việc đa dạng hóa các loại hình cung cấp dịch vụ và đẩy mạnh xã hội hóa y tế là một hướng đi tất yếu trong phát triển dịch vụ y tế tỉnh Nghệ An. Y tế công lập cần tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi như y tế dự phòng, chăm sóc sức khỏe ban đầu, và điều trị cho các đối tượng chính sách, người nghèo. Song song đó, cần tạo điều kiện thuận lợi, hành lang pháp lý thông thoáng để khuyến khích sự phát triển của hệ thống y tế tư nhân. Sự tham gia của khu vực tư nhân không chỉ giúp huy động thêm nguồn vốn đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại mà còn tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy y tế công lập phải tự đổi mới để nâng cao chất lượng. Ngoài ra, việc phát triển y học cổ truyền kết hợp với y học hiện đại cũng là một cách để đa dạng hóa dịch vụ, khai thác tiềm năng và thế mạnh của địa phương. Quá trình xã hội hóa còn bao gồm việc thực hiện lộ trình tự chủ tài chính cho các bệnh viện công, cho phép các đơn vị này chủ động hơn trong việc sử dụng nguồn lực, đầu tư phát triển và nâng cao thu nhập cho cán bộ, nhân viên.

4.1. Thúc đẩy vai trò của y tế tư nhân và y học cổ truyền

Khuyến khích y tế tư nhân phát triển là một giải pháp hiệu quả để giảm tải cho hệ thống công lập và cung cấp thêm lựa chọn cho người dân. Chính quyền tỉnh cần có các chính sách ưu đãi về đất đai, thuế, và thủ tục hành chính để thu hút các nhà đầu tư vào lĩnh vực này. Cần có sự quản lý chặt chẽ của nhà nước để đảm bảo các cơ sở y tế tư nhân hoạt động đúng quy định, công khai minh bạch về giá cả và chất lượng. Đồng thời, cần phát huy thế mạnh của y học cổ truyền (YHCT), một lĩnh vực có tiềm năng lớn tại Nghệ An. Việc kết hợp YHCT với y học hiện đại trong phòng và chữa một số bệnh mạn tính có thể mang lại hiệu quả cao với chi phí hợp lý. Cần đầu tư xây dựng các khoa YHCT trong bệnh viện đa khoa và khuyến khích các phòng chẩn trị YHCT tư nhân phát triển.

4.2. Lộ trình tự chủ tài chính cho các cơ sở y tế công lập

Thực hiện tự chủ tài chính là bước đi đột phá, giúp các cơ sở y tế công lập thoát khỏi cơ chế bao cấp, trở nên năng động và hiệu quả hơn. Lộ trình này cần được thực hiện từng bước, phù hợp với điều kiện của từng đơn vị. Việc tự chủ cho phép bệnh viện được quyết định các mức giá dịch vụ (theo khung quy định), tự chủ trong việc tuyển dụng, sử dụng nhân lực và đầu tư phát triển. Điều này tạo động lực mạnh mẽ để các bệnh viện cải tiến quy trình, nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và thái độ phục vụ để thu hút người bệnh. Tuy nhiên, nhà nước vẫn cần giữ vai trò điều tiết, đảm bảo các bệnh viện không chạy theo lợi nhuận đơn thuần mà lơ là nhiệm vụ chính trị, đặc biệt là trong việc khám chữa bệnh cho người nghèo và các đối tượng chính sách thông qua quỹ Bảo hiểm y tế.

V. Định hướng phát triển y tế Nghệ An đến năm 2030 và xa hơn

Tầm nhìn chiến lược cho phát triển dịch vụ y tế tỉnh Nghệ An đến năm 2030 là xây dựng một hệ thống y tế hiện đại, công bằng, hiệu quả và bền vững, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao và đa dạng của người dân. Mục tiêu cốt lõi là đưa Nghệ An trở thành trung tâm y tế kỹ thuật cao của khu vực Bắc Trung Bộ. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần tập trung vào ba trụ cột chính. Một là, hoàn thiện quy hoạch mạng lưới y tế theo hướng tinh gọn, hiệu quả, phân bổ hợp lý giữa các vùng miền, trong đó nâng cao năng lực cho y tế cơ sở là ưu tiên hàng đầu. Hai là, đột phá trong phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao, có chính sách đủ mạnh để thu hút và giữ chân các chuyên gia đầu ngành. Ba là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý bệnh viện, hồ sơ bệnh án điện tử, và y tế từ xa (telemedicine) để cải thiện khả năng tiếp cận và chất lượng dịch vụ. Các chính sách y tế vĩ mô cần được xây dựng theo hướng tăng cường đầu tư công, đồng thời tạo cơ chế linh hoạt cho xã hội hóa y tế, đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết.

5.1. Xây dựng Nghệ An thành trung tâm y tế kỹ thuật cao

Mục tiêu xây dựng Nghệ An thành trung tâm y tế kỹ thuật cao khu vực Bắc Trung Bộ là một định hướng chiến lược, được đề cập trong đề án của UBND tỉnh. Để làm được điều này, cần tập trung đầu tư có trọng điểm vào một số bệnh viện tuyến tỉnh, biến nơi đây thành các trung tâm chuyên sâu về tim mạch, ung bướu, chấn thương chỉnh hình, sản nhi. Việc này đòi hỏi một nguồn vốn đầu tư lớn vào cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế hiện đại, đồng thời phải đi kèm với việc đào tạo một đội ngũ chuyên gia có khả năng làm chủ các công nghệ này. Xây dựng thành công trung tâm y tế kỹ thuật cao không chỉ phục vụ người dân trong tỉnh mà còn thu hút bệnh nhân từ các tỉnh lân cận, góp phần phát triển kinh tế - xã hội và khẳng định vị thế của y tế Nghệ An.

5.2. Kiến nghị chính sách vĩ mô hỗ trợ sự nghiệp y tế bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, cần có những kiến nghị chính sách vĩ mô phù hợp. Thứ nhất, cần tăng ngân sách nhà nước đầu tư cho y tế, đặc biệt là cho y tế dự phòng và y tế cơ sở. Thứ hai, cần hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động xã hội hóa y tế và hợp tác công - tư (PPP), tạo sự bình đẳng giữa y tế công lập và tư nhân. Thứ ba, chính sách Bảo hiểm y tế cần được điều chỉnh để tăng độ bao phủ và mở rộng quyền lợi cho người tham gia, đồng thời có cơ chế chi trả hợp lý để khuyến khích các cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chất lượng. Cuối cùng, cần có cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng như an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và phòng chống tai nạn thương tích, vì sức khỏe là tài sản chung của toàn xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ y tế trên địa bàn tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục các tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc kết cấu gồm 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận, thực tiễn về phát triển dịch vụ y tế Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ y tế trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Chƣơng 4: Một số giải pháp chủ yếu phát triển dịch vụ y tế trên địa bàn Tỉnh Nghệ An. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ Y TẾ NGHỆ AN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.

Lý luận về dịch vụ và dịch vụ y tế Dịch vụ là một lĩnh vực rất rộng, dịch vụ nằm trong cấu trúc nền sản xuất xã hội. Ngoài lĩnh vực sản xuất sản phẩm vật chất ra, trong tổng sản phẩm quốc dân, sự đóng góp của khu vực dịch vụ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Theo đà phát triển của lực lƣợng sản xuất xã hội và sự tiến bộ văn minh nhân loại, lĩnh vực dịch vụ phát triển hết sức phong phú.Mác khi nghiên cứu về khái niệm dịch vụ cho rằng: "Dịch vụ là con đẻ của nền kinh tế sản xuất hàng hóa, khi mà kinh tế hàng hóa phát triển mạnh, đòi hỏi một sự lƣu thông thông suốt, trôi chảy, liên tục để thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao đó của con ngƣời thì dịch vụ ngày càng phát triển". Nhƣ vậy, với định nghĩa trên, C.Mác đã chỉ rõ nguồn gốc ra đời và sự phát triển của dịch vụ.

Nền kinh tế hàng hóa càng phát triển thì song song với nó dịch vụ cũng sẽ ngày càng phát triển. Còn Adam Smith từng định nghĩa rằng: "Dịch vụ là nghề hoang phí nhất trong tất cả các nghề nhƣ cha đạo, luật sƣ, nhạc công, ca sỹ opera, vũ công. Công việc của tất cả bọn họ tàn lụi đúng lúc nó đƣợc sản xuất ra". Từ định nghĩa này, ta có thể nhận thấy rằng Adam Smith có lẽ muốn nhấn mạnh đến khía cạnh "không tồn trữ đƣợc" của sản phẩm dịch vụ, tức là đƣợc sản xuất và tiêu thụ đồng thời.

Theo các tác giả Hoàng Thị Thu Hƣơng, 2011 trong luận văn với đề tài: Phát triển dịch vụ y tế thành phố Đà Nẵng (Luận văn thạc sỹ kinh tế chuyên ngành kinh tế phát triển - Trƣờng đại học Đà Nẵng), tác giả Đoàn Thị Xuân Mỹ, năm 2011 trong luận văn: Phát triển dịch vụ y tế ở các huyện miền núi tỉnh Quảng Ngãi (Luận văn thạc sỹ kinh tế - Trƣờng đại học Đà Nẵng) và tác 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giả Bùi Thị Hằng, 2011 trong luận văn: Đẩy mạnh phát triển dịch vụ y tế tƣ nhân trên địa bàn tỉnh Bình Định (Luận vặn thạc sỹ kinh tế - Trƣờng đại học Đà Nẵng) đều cho rằng bản chất dịch vụ y tế thực chất là hàng hóa và dịch vụ y tế chính là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tƣơng tác giữa ngƣời cung cấp dịch vụ và khách hàng để đáp ứng nhu cầu về sức khỏe. Các tác giả đều đồng quan điểm cho rằng dịch vụ y tế là một dịch vụ đặc biệt, bao gồm các hoạt động đƣợc thực hiện bởi nhân viên y tế nhƣ: khám, chữa bệnh, cung cấp dịch vụ phục vụ chăm sóc ngƣời bệnh và gia đình ngƣời bệnh. Không giống các loại hình dịch vụ khác, dịch vụ y tế có những đặc điểm riêng nhƣ ngƣời mua không có quyền lựa chọn mà do bên cung ứng quyết định. Dịch vụ y tế là loại hàng hóa gắn liền với sức khỏe, tính mạng con ngƣời nên không giống các nhu cầu khác, khi ốm đau mặc dù ngƣời bệnh không có tiền nhƣng vẫn phải sử dụng.

Dịch vụ y tế nhiều khi không bình đẳng trong mối quan hệ, đặc biệt trong tình trạng cấp cứu. Tác giả Nguyễn Thị Hồng Minh, 2011 trong luận văn: Phát triển dịch vụ y tế tƣ nhân ở Việt Nam (Luận văn thạc sỹ kinh tế chính trị - Trƣờng Đại học Kinh tế, ĐHQG Hà Nội) cũng có quan điểm tƣơng tự khi đƣa khái niệm dịch vụ y tế theo khái niệm hàng hóa, hàng hóa dịch vụ y tế là tất cả các loại hình dịch vụ chăm sóc, tƣ vấn liên quan đến sức khỏe con ngƣời. Tác giả cho rằng dịch vụ y tế là một trong những dịch vụ công đƣợc nhiều quốc gia quan tâm, bởi dịch vụ y tế là một hàng hóa không những liên quan đến sức khỏe đời sống của con ngƣời, liên quan đến nguồn lực của cả một quốc gia mà còn liên quan đến sự phát triển lâu dài và bền vững của toàn bộ quốc gia đó. Nội dung và những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ y tế Theo tác giả Đặng Thị Lệ Xuân, 2011 trong luận án tiến sỹ với đề tài: Xã hội hóa y tế ở Việt Nam: Lý luận - thực tiễn và giải pháp (Luận án tiến sỹ 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kinh tế - Trƣờng Đại học kinh tế quốc dân Hà Nội), cho rằng phát triển dịch vụ y tế luôn là ƣu tiên hàng đầu của mọi chính phủ.

Đảm bảo cho ngƣời dân đƣợc thụ hƣởng đầy đủ dịch vụ y tế có ý nghĩa quyết định đến chất lƣợng cuộc sống, phản ánh kết quả của quá trình phát triển. Hơn nữa thành quả của y tế cũng là điều kiện của sự phát triển, là động lực cho sự phát triển đất nƣớc. Tác giả Hoàng Thị Thu Hƣơng, trong nghiên cứu của mình cũng cho rằng phát triển dịch vụ y tế không chỉ là sự gia tăng thuần túy về mặt lƣợng mà nó còn là những biến đổi về mặt chất của ngành y tế mà trƣớc hết là sự chuyển dịch cơ cấu ngành theo hƣớng công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH- HĐH) và kèm theo đó là việc không ngừng nâng cao chất lƣợng các loại hình dịch vụ. Theo tác giả Hoàng Thị Thu Hƣơng, Đoàn Thị Xuân Mỹ trong nghiên cứu của mình: có nhiều yếu tố ảnh hƣởng đến phát triển dịch vụ y tế nhƣ nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, thái độ phục vụ ngƣời bệnh nhƣng quan trọng nhất là các chính sách của địa phƣơng dành cho y tế.

Tác giả Đặng Thị Lệ Xuân có nêu trong luận án tiến sỹ của mình, cho rằng nếu vận dụng lý thuyết kinh tế y tế (Health economics) thì thị trƣờng dịch vụ y tế Việt Nam hiện nay và trong tƣơng lai không thỏa mãn những tiêu chí của thị trƣờng cạnh tranh hoàn hảo. Chính vì thế khi xây dựng chiến lƣợc phát triển dịch vụ y tế cần chú ý đến vấn đề này. Một điều kiện ảnh hƣởng đến phát triển dịch vụ là văn hóa và thói quen sử dụng dịch vụ y tế của ngƣời dân địa phƣơng. Trong nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Kim Chúc trong bài: Tình hình sử dụng dịch vụ y tế của ngƣời dân huyện Ba Vì - kết quả theo dõi tại cơ sở thực địa dịch tễ học năm 1999 (Tạp chí nghiên cứu y học.

Số 22, trang 41 - 46) cho biết về tình hình sử dụng dịch vụ y tế của ngƣời dân Ba Vì năm 1999, tỷ lệ ốm trong vòng 4 tuần là 47,7 %, và không có sự khác biệt lớn giữa các nhóm kinh tế, văn hóa và nghề 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các cơ sở y tế tƣ nhân đƣợc sử dụng nhiều hơn, trong khi các trạm y tế đƣợc sử dụng với tỷ lệ thấp. Trong nghiên cứu này, tỷ lệ đến khám chữa bệnh tại bệnh viện cao hơn ở nhóm tuổi có trình độ học vấn cao và nhóm cán bộ nhà nƣớc, công nhân. Không có sự khác biệt giữa các nhóm kinh tế về mô hình sử dụng dịch vụ y tế; nghề nghiệp là một yếu tố liên quan một cách có ý nghĩa thống kê đến sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh bệnh viện.

Theo nghiên cứu của đơn vị chăm sóc ban đầu - Bộ Y tế năm 1994 đến năm 1995 tại Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế, Long An, Cần Thơ, thì tỷ lệ ngƣời ốm đau tự mua thuốc về nhà mà không qua khám chữa bệnh là phổ biến. Nơi cao nhất là Long An (47 %), thấp nhất là Thừa Thiên Huế (28,9 %). Theo một nghiên cứu đƣợc tiến hành qua phỏng vấn 1.000 hộ gia đình tại xã Cổ Nhuế huyện Từ Liêm thành phố Hà Nội về nơi đến khám chữa bệnh của ngƣời ốm trong vòng 2 tuần (trƣớc khi điều tra): Trạm y tế xã là 26,10 %, y tế tƣ nhân là 16,44 %, bệnh viện 20,72 %, mua thuốc tự điều trị là 30,72 %, không chữa gì là 2,41 %. Năm 1997, Lữ Ngọc Kính, Nguyễn Thành Trung và cộng sự đã nghiên cứu đánh giá thực trạng hoạt động chăm sóc sức khỏe nhân dân ở xã Hợp Tiến-Đồng Hỷ-Thái Nguyên cho thấy tỷ lệ ngƣời ốm đến trạm y tế là 32,8 %.

Liên quan đến vấn đền tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế tại các địa phƣơng. Các tác giả Dƣơng Đình Thiện, Phùng Văn Hoàn, Vũ Diễn và cộng sự nghiên cứu trong 2 năm 1997 - 1998 cho thấy: Chỉ có 33,8 % tổng số ngƣời dân đau ốm là đến khám tại Trạm y tế. Theo thống kê của Bộ y tế trong năm 1993 sử dụng dịch vụ y tế tại các TYT xã, phƣờng là: 38,7 %. Nghiên cứu của tác giả Phùng Thị Thu Hà, năm 2003 trong luận văn của mình về đề tài: Mô tả nhu cầu khám chữa bệnh và việc sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh của ngƣời dân huyện Ba Vì tỉnh Hà Tây.

(Luận văn thạc sỹ y tế công cộng, Trƣờng Đại học Y Hà Nội) mô tả nhu cầu KCB và việc sử dụng 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dịch vụ KCB của ngƣời dân huyện Ba Vì, tỉnh Hà Tây 2003 cho thấy nhu cầu KCB của ngƣời nghèo cao hơn nhóm không nghèo gấp 1,5 lần, sử dụng dịch vụ y tế của ngƣời nghèo chủ yếu ở tuyến huyện, tuyến xã, trong khi nhóm không nghèo sử dụng dịch vụ y tế ở tuyến huyện và tuyến tỉnh. Nhóm ngƣời giàu sử dụng dịch vụ điều trị nội trú tại bệnh viện nhiều hơn nhóm ngƣời nghèo 1,3 lần và có sử dụng nhiều các dịch vụ y tế kỹ thuật cao, đắt tiền. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác nhau trong nhu cầu và sử dụng dịch vụ KCB của ngƣời dân trong bối cảnh nền kinh tế phát triển phân hóa giàu nghèo ngày càng mạnh; thể hiện sự thiệt thòi trong việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ KCB của các đối tƣợng dễ bị tổn thƣơng, ngƣời nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ