Luận văn: Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại Agribank Hải Châu

Phân tích thực trạng và giải pháp đẩy mạnh phát triển dịch vụ thẻ tại Agribank Hải Châu, đáp ứng xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt.

Trường đại học

Không rõ

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2016

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MO DAU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CƠ BẢN VÈ PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ THẺ 'TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TÔNG QUAN VỀ THẺ THANH TOÁN

1.1.1. Tính tất yếu khách quan của việc ra đời và phát triển thẻ thanh toán

1.1.2. Khái nệm về thẻ thanh toán

1.1.3. Phân loại thẻ thanh toán

1.1.4. Dac điểm của thẻ thanh toán

1.1.5. Các chủ thể tham gia vào quá trình thanh toán thẻ và quy trình

1.1.6. Vai trò và ý nghĩa của thanh toán thẻ

1.2. SU PHAT TRIEN DICH VU THE CUA NGAN HANG THUONG MAI TRONG NÈN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG

1.2.1. Khái niệm, đặc điểm về dịch vụ thẻ ngân hàng thương mại

1.2.2. Cấu tạo thẻ

1.2.3. Vai trò của dịch vụ thẻ trong ngân hàng thương mại

1.2.4. Sự phát triển dịch vụ thẻ của các ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường

1.3. CAC NHAN TO ANH HUONG DEN SU DUNG DICH VU THE TAI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM

1.3.1. Yếu tố khách quan

1.3.2. Yếu tố chủ quan (từ phía Ngân hàng)

1.4. KINH NGHIEM CUA CAC NUGC VE VIỆC PHÁT TRIEN DICH VU THẺ VÀ BÀI HỌC ĐÓI VỚI VIỆT NAM

1.4.1. Kinh nghiệm của một SỐ TưỚC

1.4.2. Bài học kinh nghiệm đối với Ngân hàng Thương mại Viét Nam

1.5. TIEU KET CHUONG 1

2. THUC TRANG PHAT TRIEN DICH VU THE TAI NGAN HÀNG NÔNG NGHIỆP & PTNT VIET NAM - CHI NHANH HAI

2.1. TÔNG QUAN VỀ AGRIBANK CHI NHÁNH HẢI CHÂU

2.1.1. Giới thiệu về ARGIBANK chỉ nhánh Hải Châu

2.1.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Agribank Chỉ nhánh Hải Châu

2.2. HOẠT ĐỘNG THẺ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP & PTNT CHI

2.2.1. Các sản phẩm thẻ hiện nay của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam

2.2.2. Hoạt động quảng cáo và khuyếch trương

2.2.3. Quy trình phát hành thẻ ghi nợ nội địa tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CN Hải Châu

2.2.4. Quy trình phát hành thẻ quốc tế visa, mastercard tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CN Hải Châu

2.2.5. Quy trình thanh toán thẻ ghi nợ nội địa tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CN Hải Châu

2.2.6. Quy trình thanh toán thẻ quốc tế visa, mastercard tại Ngân Hàng Nông nghiệp và Phát Triển nông thôn CN Hải Châu

2.3. ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG THẺ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP & PTNT CN HẢI CHÂU

2.3.1. Hoạt động phát triên dịch vụ thẻ tại Ngân Hàng Nông nghiệp và Phát Triển nông thôn CN Hải Châu:

2.3.2. Agribank nói chung và Agribank Hải Châu nói riêng

2.4. NHỮNG TÒN TẠI TRONG QUA TRINH PHAT TRIEN DICH VU THE TAI NGAN HANG NONG NGHIEP & PTNT CN HAI CHAU

2.4.1. Vấn đề tồn tại cần khắc phục

2.5. TIEU KET CHUONG 2

3. NHỮNG GIẢI PHÁP TRONG VIỆC PHÁT TRIEN DICH VU THE CUA NGAN HÀNG NÔNG NGHIỆP & PTNT VIỆT NAM - CHI NHÁNH HẢI CHÂU

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIÊN THẺ CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP & PTNT VIỆT NAM - CHI NHÁNH HẢI CHÂU

3.1.1. Định hướng phát triển dich vụ thẻ trong thời gian tới tại Ngân hàng nông nghiệp & PTNT Việt Nam — Chi nhánh Hải Châu

3.2. NHUNG GIAI PHAP TRONG VIEC PHAT TRIEN DICH VU THE CUA NGAN HANG NONG NGHIEP & PTNT VIET NAM NOI CHUNG VA CHI NHANH HAI CHÂU NÓI RIÊNG

3.2.1. Giải pháp về con người

3.2.2. Giải pháp về sản phẩm

3.2.3. Giải pháp về quy trình

3.2.4. Giải pháp về giá, phí

3.2.5. Giải pháp về cơ sở vật chất

3.2.6. Giải pháp về kênh phân phối

3.2.7. Giải pháp về chương trình khuyếch trương

3.3. KIÊN NGHỊ ĐÓI VỚI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VÀ CÁC BỘ BAN

3.3.1. Kiên nghị đôi với Ngân hàng Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị đối với các Bộ, Ban, Ngành

3.4. TIỂU KÉT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYET DINH GIAO DE TAI (ban sao)

DANH MUC CAC CHU VIET TAT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐÒ VÀ BIÊU ĐÒ

Tóm tắt

I. Tổng quan Dịch Vụ Thẻ Agribank Hải Châu Giới thiệu Lợi ích

Thẻ ngân hàng đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, và Agribank Hải Châu không nằm ngoài xu hướng đó. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về dịch vụ thẻ do Agribank Hải Châu cung cấp, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong bối cảnh kinh tế số hiện nay. Thẻ không chỉ là một phương tiện thanh toán, mà còn là công cụ quản lý tài chính hiệu quả, mang lại sự tiện lợi và an toàn cho người sử dụng. Theo nghiên cứu, việc sử dụng thẻ giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc mang theo tiền mặt, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi chi tiêu. Agribank Hải Châu đã và đang nỗ lực mở rộng dịch vụ thẻ, đa dạng hóa các sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Sự phát triển của dịch vụ ngân hàng điện tử Agribank Hải Châu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy việc sử dụng thẻ, khi khách hàng có thể dễ dàng kiểm tra số dư, thực hiện giao dịch và quản lý tài khoản trực tuyến. Thanh toán không tiền mặt Agribank Hải Châu ngày càng trở nên phổ biến nhờ sự tiện lợi và an toàn mà nó mang lại. Dịch vụ thẻ Agribank Hải Châu không chỉ là một công cụ thanh toán mà còn là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của Agribank.

1.1. Các loại thẻ Agribank Hải Châu hiện có trên thị trường

Agribank Hải Châu cung cấp đa dạng các loại thẻ để phục vụ nhu cầu khác nhau của khách hàng, bao gồm thẻ tín dụng Agribank Hải Châu, thẻ ghi nợ Agribank Hải Châu, và các loại thẻ chuyên dụng khác. Mỗi loại thẻ có những đặc điểm và tiện ích thẻ Agribank Hải Châu riêng biệt, phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Ví dụ, thẻ tín dụng cho phép khách hàng chi tiêu trước trả sau, trong khi thẻ ghi nợ cho phép sử dụng số tiền có sẵn trong tài khoản. Việc lựa chọn loại thẻ phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính của từng cá nhân.

1.2. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ thẻ từ ngân hàng Agribank Hải Châu

Sử dụng dịch vụ thẻ do Agribank Hải Châu cung cấp mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đầu tiên, đó là sự tiện lợi trong thanh toán, giúp khách hàng không cần mang theo tiền mặt. Thứ hai, thẻ cung cấp tính bảo mật cao hơn so với tiền mặt, giảm thiểu rủi ro mất cắp. Thứ ba, khách hàng có thể dễ dàng kiểm soát chi tiêu thông qua các báo cáo giao dịch chi tiết. Cuối cùng, Agribank Hải Châu thường xuyên có các chương trình ưu đãi thẻ Agribank Hải Châu, mang lại lợi ích kinh tế cho người sử dụng.

II. Thách thức Giải pháp Phát Triển Thẻ Agribank Hải Châu

Mặc dù dịch vụ thẻ Agribank Hải Châu đã có những bước phát triển đáng kể, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để phát triển thẻ Agribank một cách bền vững. Các thách thức bao gồm hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ, thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến, và cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác. Để giải quyết những thách thức này, Agribank Hải Châu cần có những giải pháp chiến lược, tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường hoạt động quảng cáo, và đầu tư vào công nghệ mới. Theo một báo cáo gần đây, việc tăng cường giáo dục tài chính cho người dân cũng là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy việc sử dụng thẻ. Agribank Hải Châu cần phối hợp với các cơ quan chức năng để triển khai các chương trình giáo dục, giúp người dân hiểu rõ hơn về lợi ích và cách sử dụng thẻ an toàn. Chính sách phát triển thẻ Agribank cần tập trung vào việc đơn giản hóa quy trình mở thẻ, giảm phí dịch vụ, và tăng cường các biện pháp bảo mật.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ thẻ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ thẻ, bao gồm yếu tố kinh tế, xã hội, công nghệ và chính sách. Kinh tế phát triển, thu nhập người dân tăng lên sẽ tạo điều kiện cho việc sử dụng thẻ. Thói quen tiêu dùng, trình độ dân trí và sự chấp nhận công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Chính sách của Ngân hàng Nhà nước và các quy định liên quan đến thanh toán không tiền mặt cũng có tác động lớn. Agribank Hải Châu cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.

2.2. Các rủi ro tiềm ẩn và biện pháp phòng ngừa trong dịch vụ thẻ

Dịch vụ thẻ tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm gian lận, tấn công mạng, và lỗi hệ thống. Agribank Hải Châu cần có các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả, bao gồm đầu tư vào hệ thống bảo mật, đào tạo nhân viên, và tăng cường kiểm tra, giám sát. Khách hàng cũng cần được hướng dẫn về cách sử dụng thẻ an toàn, tránh chia sẻ thông tin cá nhân và thường xuyên kiểm tra giao dịch. Việc hợp tác với các tổ chức bảo mật và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế là rất quan trọng.

III. Giải pháp Mở Rộng Dịch Vụ Thẻ Chiến lược từ Agribank Hải Châu

Để mở rộng dịch vụ thẻ, Agribank Hải Châu cần có một chiến lược toàn diện, bao gồm các giải pháp về sản phẩm, công nghệ, marketing và kênh phân phối. Cần đa dạng hóa các loại thẻ, phát triển các sản phẩm thẻ chuyên biệt, và tích hợp các tiện ích mới. Đầu tư vào công nghệ mới, nâng cấp hệ thống thanh toán, và tăng cường bảo mật. Tăng cường hoạt động quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, và xây dựng thương hiệu. Mở rộng kênh phân phối, hợp tác với các đối tác, và tăng cường hiện diện tại các ATM Agribank Hải ChâuPOS Agribank Hải Châu. Theo một nghiên cứu thị trường, việc tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ tuổi và khách hàng doanh nghiệp là rất tiềm năng. Agribank Hải Châu cần có các chương trình khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt để thu hút các đối tượng này.

3.1. Nâng cao chất lượng sản phẩm thẻ Agribank Tính năng và bảo mật

Chất lượng sản phẩm thẻ là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng. Agribank Hải Châu cần liên tục cải tiến sản phẩm thẻ, bổ sung các tính năng mới và nâng cao tính bảo mật. Các tính năng mới có thể bao gồm tích hợp thanh toán không tiếp xúc, liên kết với các ứng dụng di động, và cung cấp các chương trình tích điểm, hoàn tiền. Tính bảo mật cần được đảm bảo bằng cách sử dụng công nghệ mã hóa, xác thực hai lớp, và giám sát giao dịch bất thường.

3.2. Phát triển mạng lưới chấp nhận thẻ POS Agribank Hải Châu và đối tác

Mạng lưới chấp nhận thẻ rộng lớn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng sử dụng thẻ. Agribank Hải Châu cần mở rộng mạng lưới POS Agribank Hải Châu, hợp tác với nhiều đối tác khác nhau, bao gồm các cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, khách sạn, và các dịch vụ trực tuyến. Việc cung cấp các ưu đãi cho các đối tác chấp nhận thẻ cũng là một cách để khuyến khích họ tham gia vào mạng lưới.

3.3. Tối ưu hóa dịch vụ ngân hàng điện tử Agribank Hải Châu Mobile banking

Sự phát triển của dịch vụ ngân hàng điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy việc sử dụng thẻ. Agribank Hải Châu cần tối ưu hóa dịch vụ ngân hàng điện tử Agribank Hải Châu, đặc biệt là ứng dụng mobile banking. Ứng dụng cần được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng, và cung cấp đầy đủ các tính năng cần thiết, bao gồm kiểm tra số dư, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, và quản lý thẻ.

IV. Nghiên cứu Ứng dụng Kết quả Phát triển Dịch Vụ Thẻ Agribank

Nghiên cứu thị trường và ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tế là rất quan trọng để phát triển dịch vụ thẻ hiệu quả. Agribank Hải Châu cần thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát, phỏng vấn khách hàng để hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của họ. Các kết quả nghiên cứu cần được sử dụng để cải tiến sản phẩm thẻ, điều chỉnh chiến lược marketing, và nâng cao chất lượng dịch vụ. Theo một báo cáo nội bộ, việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu đã giúp Agribank Hải Châu tăng trưởng số lượng thẻ phát hành lên 15% trong năm vừa qua. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chương trình phát triển thẻ cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả. Phát triển dịch vụ thẻ Agribank có liên hệ chặt chẽ với các chính sách phát triển thẻ Agribank.

4.1. Đánh giá tác động của các chương trình khuyến mãi thẻ Agribank Hải Châu

Các chương trình khuyến mãi là một công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng mới và khuyến khích khách hàng hiện tại sử dụng thẻ nhiều hơn. Agribank Hải Châu cần đánh giá tác động của các chương trình khuyến mãi, đo lường hiệu quả về số lượng thẻ phát hành, doanh số giao dịch, và mức độ hài lòng của khách hàng. Dựa trên kết quả đánh giá, có thể điều chỉnh hoặc thay đổi các chương trình khuyến mãi để đạt được hiệu quả cao hơn.

4.2. Phân tích hiệu quả của việc triển khai các ATM Agribank Hải Châu mới

Việc triển khai các ATM Agribank Hải Châu mới có tác động lớn đến sự tiện lợi cho khách hàng và khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng. Agribank Hải Châu cần phân tích hiệu quả của việc triển khai các ATM mới, đo lường số lượng giao dịch, số lượng khách hàng sử dụng, và tác động đến chi phí hoạt động. Dựa trên kết quả phân tích, có thể điều chỉnh vị trí đặt ATM để tối ưu hóa hiệu quả.

V. Tương lai Dịch Vụ Thẻ Agribank Hải Châu Đón đầu xu hướng mới

Tương lai của dịch vụ thẻ rất hứa hẹn, với nhiều xu hướng mới đang nổi lên, bao gồm thanh toán di động, thanh toán sinh trắc học, và thẻ ảo. Agribank Hải Châu cần đón đầu các xu hướng này để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc hợp tác với các công ty công nghệ và fintech là rất quan trọng để tiếp cận các công nghệ mới. Chính sách phát triển thẻ Agribank trong tương lai cần tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Theo các chuyên gia, việc tập trung vào trải nghiệm khách hàng và cá nhân hóa dịch vụ là rất quan trọng trong tương lai. Sự phát triển của thẻ Agribank Hải Châu nên gắn liền với các ưu đãi thẻ Agribank Hải Châu nhằm khuyến khích khách hàng sử dụng.

5.1. Ứng dụng công nghệ mới vào thẻ Agribank Hải Châu Mobile payment

Thanh toán di động đang trở thành một xu hướng phổ biến trên toàn thế giới. Agribank Hải Châu cần tích hợp công nghệ thanh toán di động vào thẻ Agribank Hải Châu, cho phép khách hàng thanh toán bằng điện thoại thông minh hoặc các thiết bị di động khác. Việc hỗ trợ các nền tảng thanh toán di động phổ biến như Apple Pay, Google Pay, và Samsung Pay là rất quan trọng.

5.2. Phát triển thẻ ảo Agribank An toàn và tiện lợi cho thanh toán online

Thẻ ảo là một công cụ thanh toán an toàn và tiện lợi cho các giao dịch trực tuyến. Agribank Hải Châu nên phát triển thẻ ảo Agribank, cho phép khách hàng tạo ra các thẻ ảo sử dụng một lần hoặc giới hạn số tiền thanh toán, giảm thiểu rủi ro gian lận và bảo vệ thông tin cá nhân.

VI. Kết luận Dịch Vụ Thẻ Agribank Hải Châu và tương lai thanh toán số

Dịch vụ thẻ Agribank Hải Châu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thanh toán không tiền mặt và xây dựng xã hội số. Để tiếp tục phát triển mạnh mẽ, Agribank Hải Châu cần chủ động nắm bắt các xu hướng mới, không ngừng đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo mật. Sự hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong hệ sinh thái thanh toán số cũng là yếu tố then chốt. Với những nỗ lực không ngừng, Agribank Hải Châu sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành ngân hàng và nền kinh tế Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chính để phát triển thẻ Agribank Hải Châu

Để phát triển thẻ Agribank Hải Châu một cách bền vững, cần tập trung vào các giải pháp chính sau: nâng cao chất lượng sản phẩm thẻ, mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ, tối ưu hóa dịch vụ ngân hàng điện tử, ứng dụng công nghệ mới và phát triển đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp.

6.2. Triển vọng và cơ hội cho dịch vụ thẻ Agribank Hải Châu trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số mang đến nhiều cơ hội cho dịch vụ thẻ Agribank Hải Châu. Với sự phát triển của thương mại điện tử, thanh toán di động và các công nghệ mới, nhu cầu sử dụng thẻ sẽ ngày càng tăng cao. Agribank Hải Châu cần tận dụng những cơ hội này để mở rộng thị phần và khẳng định vị thế trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh hải châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LY LUAN CO BAN VE PHAT TRIEN DICH VU THẺ TRONG NGAN HANG THUONG MAI 1. TONG QUAN VE THE THANH TOAN 1. Tính tất yếu khách quan của việc ra đời và phát triển thẻ thanh toán Kể từ khi xuất hiện tiền tệ, con người đã quen với việc thanh toán chủ yếu là tiền mặt. Với chức năng quan trọng của tiền là phương tiện lưu thông và phương tiện thanh toán, quá trình trao.

đổi trở nên thuận tiện hơn, nhanh hơn so với trao đổi hàng hóa một cách trực tiếp hay trao đổi hàng hóa, dịch vụ bằng các kim loại như vàng, bac. Nền kinh tế thị trường càng phát triển, việc trao đổi, mua bán hàng hóa, dịch vụ càng trở nên nhiều hơn, phạm vi rộng hơn. Thanh toán bằng tiền mặt đã bộc lộ những hạn chế của nó như cong : kénh, bat tién, thiéu an toàn, đặc biệt là là chiếm nhiều thời gian để kiểm đếm về số lượng và phát hiện tiền thật, tiền giả. Chính vì thế, con người luôn mong muốn một phương tiện thanh toán khác thuận tiện hơn, nhanh hơn và an toàn hơn.

Sự phát triển kỳ diệu của khoa học công nghệ và những ứng dụng của nó trong thực tiễn đã có ý nghĩa to lớn đối với cuộc sống của nhân loại, giúp con người biến những điều mong ước trở thành hiện thực. Thẻ ngân hàng ra đời đã đáp ứng nhu cầu thanh toán không dùng tiền mặt của con người. Thẻ thanh toán đầu tiên do Ông Frank Mc Namara, một doanh nhân người Mỹ, phát minh vào năm 1949. Những tắm thẻ thanh toán đầu tiên này có tên là “Diner”s Club” nay thuộc sở hữu của Citigroup.

Năm 1951, ngân hàng Franklin National bank ở Long Island, New York phát hành thẻ tín dụng đầu tiên của mình. Thẻ này được dùng đề thanh toán cho các thương vụ bán lẻ 7 hàng hóa, dịch vụ. Chính vì sự tiện lợi đó đến năm 1955, hàng loạt các loại thẻ tương tự ra đời như: Trip Charge, Goldenkey, Gourmet, Guest Club, Esquire Club,. Nam 1958, thẻ Carte Blanche và American Express ra đời và thống lĩnh thị trường.

Ngày càng có nhiều người sử dụng thẻ, từ tầng lớp giàu có đến những người bình dân và việc kinh doanh thẻ của các tổ chức phát hành thẻ vì thế mà ngày càng phát đạt, các ngân hàng theo nhau học hỏi phát hành thẻ. Visa Card sáng lập năm 1958 có trụ sở chính tại San Francisco, California, United States. Amex Card sáng lập năm 1958 có trụ sở chính tại San New York, New York, United States Master Card sáng lập năm 1966 có trụ sở chính tại Purchase, New York, United States Năm 1960, thẻ Bank Americard do ngân hàng Bank of America ra đời và được đông đảo công chúng tầng lớp bình dân sử dụng. Chẳng bao lâu sau, năm 1967, thẻ Bank Americard đã gặp phải sự cạnh tranh khốc liệt của Mastercharge (do tổ chức Western States Bankcard Association phát hành).

Từ đây, loại hình kinh doanh dịch vụ này phát triển rằm rộ không, chỉ trên đất Mỹ mà lan rộng ra khắp nơi. Dé phù hợp với sự phát triển này, Bank Americard đã trở thành Visa USA (1977) và sau đó là tổ chức Visa quốc tế còn Mastercharge trở thành tô chức Mastercard quốc tế (1979). Ngày nay, doanh số giao dịch bằng thẻ Mastercard và Visacard chỉ đứng sau tiền mặt và Séc trong hệ thống thanh toán toàn cầu. Cùng với nó, thẻ JCB, Diner Club và Amex cũng chiếm lĩnh thị trường rộng lớn.

Hiện nay, trên thế giới, thẻ tín dụng quốc tế được xem như một công cụ thanh toán hiện đại, văn minh, thuận tiện, đặc biệt là ở các nước phát triển Sự phát triển không ngừng của khoa học, công nghệ đã liên tục cải tiến và hoàn thiện những tính năng của thẻ tín dụng, giúp cho thẻ tín dụng trở thành phương tiện thanh toán nhanh, gọn, an toàn và tiện lợi. Kinh doanh dịch vụ thẻ không những mang lại cho các công ty lợi nhuận lớn mà còn là phương tiện để quảng bá thương hiệu các sản phẩm khác đến công chúng. Để hiểu vì sao thanh toán thẻ dễ dàng được mọi người trên thế giới chấp nhận và vì sao thẻ thanh toán được coi là phương tiện thanh toán tiện lợi, nhanh chóng, an toàn và văn minh. chúng ta lần lượt tìm hiểu các khái niệm, cách phân loại, đặc điểm của thẻ thanh toán, vai trò và quy trình thanh toán thẻ.

Khái niệm về thẻ thanh toán Có nhiều khái niệm về thẻ thanh toán: - Thẻ thanh toán là một loại thẻ giao dịch tài chính được phát hành bởi Ngan hàng, các Tổ chức tài chính hay các công ty. - Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt mà người chủ thẻ có thể sử dụng để rút tiền mặt hoặc thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ tại các điểm chấp nhận thanh toán thẻ. - Thẻ thanh toán là phương thức ghi số những số tiền cần thanh toán thông qua máy đọc thẻ phối hợp với hệ thống mạng máy tính kết nối giữa Ngân hàng/Tổ chức tài chính với các điểm thanh toán (Merchant). Nó cho phép thực hiện thanh toán nhanh chóng, thuận lợi và an toàn đối với các thành phần tham gia thanh toán.

Tuy cách diễn đạt khác nhau nhưng đây là phương thức thanh toán mà người sở hữu thẻ có thể dùng đề thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hay rút tiền tự động thông qua máy đọc thẻ được lắp đặt ở các cơ sở chấp nhận thanh toán thẻ (cửa hàng, khách sạn, sân bay.) hay ở các máy rút tiền tự động lắp đặt nơi công cộng. Phân loại thẻ thanh toán.1 Phân loại theo công nghệ sản xuất a. Thẻ khắc chữ nồi (Embossed Card) Là loại thẻ mà trên bề mặt thẻ được khắc nổi các thông tin cần thiết. Ngày nay, người ta không còn sử dụng loại thẻ này nữa vì kỹ thuật của nó quá thô sơ, dễ bị lợi dụng, làm giả.

Thé bang tit ( Magnetic Stripe ) Thẻ được sản xuất dựa trên kỹ thuật thư tín với băng từ chứa thông tin được mã hóa ở mặt sau của thẻ. Thẻ này được sử dụng phổ biến trong vòng 20 năm trở lại đây nhưng vì thông tin ghi trên thẻ hẹp và mang tính cố định nên không thể áp dụng kỹ thuật mã hóa an toàn, có thể dễ dàng đọc được bằng thiết bị gắn máy vi tính vì thế nên dễ bị lợi dụng c. Thé thong minh ( Smart card) La thé hệ mới nhất của thẻ thanh toán, có tính an toàn và bao mat rat cao. Thẻ thông minh dựa trên kỹ thuật xử lý tin học nhờ gắn vào thẻ một chip điện tử có cấu trúc giống như một máy tính hoàn hảo.

Tuy vậy, do là công nghệ mới, có giá thành cao nên việc phát hành và chấp nhận thanh toán loại thẻ này mới chỉ phổ biến ở các nước phát triển. Phân loại theo chủ thể phát hành a. Thẻ do ngân hàng phát hành ( Bank Card) Đây là loại thẻ do ngân hàng phát hành giúp cho khách hàng sử dụng một cách linh hoạt tài khoản của mình tại ngân hàng, hoặc sử dụng một số tiền do ngân hàng cấp tín dụng.Thẻ do tổ chức phi ngân hàng phát hành ( Non — bank Card) Đây là thẻ du lịch và giải trí của các tập đoàn kinh doanh lớn phát hành bởi các công ty xăng dầu, điện thoại, các cửa hiệu lớn. Phân loại theo tính chất thanh toán của thẻ a.

Thé tin dung ( Credit Card ) Đây là loại thẻ cho phép chủ thẻ sử dụng thẻ đề thanh toán cho các hàng hóa, dịch vụ với hạn mức chỉ tiêu nhất định mà ngân hàng cho phép căn cứ vào khả năng tài chính, số tiền ký quỹ hoặc tài sản thế chấp của chủ thẻ. Thẻ tín dụng là một hình thức chi tiêu trước, trả tiền sau với thời hạn ưu đãi không thu lãi tối đa 45 ngày khi thanh toán toàn bộ dư nợ vào ngày đến hạn thanh 10 toán. Chủ thẻ có thể thanh toán một phần hoặc thanh toán toàn bộ số tiền đã chi tiêu trong kỳ sao kê. Thẻ ghỉ nợ ( Debit Card) Đây là loại thẻ do ngân hàng phát hành cho người có tài khoản tiền gửi mở tại ngân hàng.

Chủ thẻ được phép chỉ tiêu trong phạm vi số dư trên tài khoản tiền gửi. Để gia tăng tính cạnh tranh sản phẩm của mình, các ngân hàng có thể cấp cho chủ thẻ một hạn mức thấu chỉ tùy vào điều kiện cụ thể. Thẻ rút tiền mặt ( Cash card ) Là loại thẻ với chức năng chuyên biệt là rút tiền mặt tại các máy ATM hoặc tại tại các ngân hàng. Chủ thẻ phải ký quỹ tiền gửi tài tài khoản ở ngân hàng hoặc phải được cấp tín dụng thấu chỉ mới sử dụng thẻ được.

Số tiền rút ra một lần sẽ được trừ dần vào số tiền ký quỹ đ. Thẻ lưu giữ giá trị ( Stored Value Card ) Thẻ được phát hành bằng cách nộp một số tiền nhất định dé mua thẻ, mỗi lần sử dụng thì số tiền trên thẻ bị trừ dần. Thẻ này thường được sử dụng để mua bán hàng hóa có giá trị tương đối nhỏ như xăng dầu ở các trạm bán xăng tự động, gọi điện thoại, thanh toán phí cầu đường. Phân loại theo phạm vi lãnh thổ a.

Thẻ nội địa Là loại thẻ được giới hạn trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia, do vậy đồng tiền được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hóa hay rút tiền mặt phải là đồng bản tệ. Thẻ quốc tế Đây là loại thẻ được chấp nhận trên toàn cầu. Thẻ quốc tế được quản lý và hỗ trợ bởi những tổ chức thẻ quốc té nhu Mastercard, Visacard, Amex, JCB, Diner Club, hoạt động theo một hệ thống thống nhát, theo những quy tắc nhất định và đồng bộ. Phân loại theo mục đích sử dụng a.

Thẻ kinh doanh hay còn gọi là thẻ công ty ( Business Card) Là loại thẻ được phát hành cho nhân viên của công ty sử dụng, nhằm giúp cho công ty quản lý chặt chẽ việc chi tiêu vào các công việc chung của công ty mình. Thường thì sao kê chỉ tiết các món chỉ tiêu sẽ được gửi về công ty và trích tiền từ tài khoản của công ty đề thanh toán cho các món chỉ tiêu này. Hiện nay các ngân hàng đang quan tâm đến loại thẻ này vì nó rất tiện dụng cho cà khách hàng lẫn ngân hàng. Thẻ du lịch và giải trí ( Travel and Entertainment Card ) Là loại thẻ do các tập đoàn hay công ty tư nhân lớn phát hành để phục vụ cho ngành du lịch và giải trí 1.

Phân loại theo tiện ích gia tăng của thể a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ