Phát triển dịch vụ tài chính phái sinh tại NHTM Việt Nam (BIDV)

Luận văn thạc sĩ: Phát triển dịch vụ tài chính phái sinh tại BIDV trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu về BIDV.

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan dịch vụ tài chính phái sinh tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính phái sinh là một hợp đồng tài chính giữa hai hoặc nhiều bên, có giá trị phụ thuộc vào một tài sản cơ sở. Các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam cung cấp dịch vụ này như một công cụ tài chính phái sinh hiện đại, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư quản lý rủi ro tài chính hiệu quả. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, sự biến động của tỷ giá, lãi suất và giá cả hàng hóa ngày càng khó lường. Điều này tạo ra nhu cầu cấp thiết về các công cụ phòng ngừa rủi ro. Việc phát triển dịch vụ tài chính phái sinh không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM mà còn góp phần hoàn thiện cấu trúc thị trường phái sinh Việt Nam. Các sản phẩm này cho phép các bên tham gia cố định chi phí hoặc lợi nhuận trong tương lai, từ đó ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh. Luận văn của Nguyễn Minh Hùng (2014) khẳng định: “Việc phát triển các dịch vụ tài chính phái sinh ngoài việc đem lại sức cạnh tranh và lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại, nó còn có một ý nghĩa quan trọng trong việc cố định chi phí, cơ cấu lại nguồn vốn, bảo hiểm rủi ro, chuyển đổi rủi ro, nâng cao hiệu quả đầu tư và sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp”. Sự ra đời và phát triển của các dịch vụ này là một xu thế tất yếu, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của một nền kinh tế mở và năng động.

1.1. Phân loại các công cụ tài chính phái sinh phổ biến

Các NHTM tại Việt Nam hiện nay chủ yếu cung cấp bốn loại công cụ tài chính phái sinh cơ bản. Thứ nhất là hợp đồng kỳ hạn (forwards), một thỏa thuận mua hoặc bán tài sản tại một thời điểm trong tương lai với mức giá xác định trước. Thứ hai là hợp đồng tương lai (futures), tương tự hợp đồng kỳ hạn nhưng được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn tập trung. Thứ ba là hợp đồng quyền chọn (options), cho phép người mua có quyền (nhưng không bắt buộc) mua hoặc bán một tài sản với giá đã định. Cuối cùng là hợp đồng hoán đổi (swaps), nơi hai bên trao đổi các dòng tiền trong tương lai, thường là hoán đổi lãi suất hoặc tiền tệ. Mỗi công cụ có những đặc điểm và ứng dụng riêng, phục vụ cho các mục tiêu khác nhau từ phòng ngừa rủi ro đến đầu cơ.

1.2. Vai trò then chốt trong phòng ngừa rủi ro tỷ giá và lãi suất

Vai trò quan trọng nhất của dịch vụ tài chính phái sinh là công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giáphòng ngừa rủi ro lãi suất. Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, biến động tỷ giá có thể gây ra những tổn thất nặng nề. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn hoặc quyền chọn tiền tệ giúp họ chốt tỷ giá, đảm bảo lợi nhuận kế hoạch. Tương tự, các doanh nghiệp có khoản vay lãi suất thả nổi có thể sử dụng sản phẩm phái sinh lãi suất như hợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS) để chuyển sang lãi suất cố định, loại bỏ sự bất định về chi phí lãi vay trong tương lai. Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi mà không phải lo lắng quá nhiều về biến động của thị trường tài chính.

II. Top 3 thách thức lớn cho thị trường phái sinh Việt Nam

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát triển dịch vụ tài chính phái sinh tại các NHTM Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Đây là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự trưởng thành của cả thị trường, hệ thống pháp lý và năng lực của các bên tham gia. Thách thức lớn nhất đến từ khung pháp lý cho thị trường phái sinh còn chưa hoàn thiện và đồng bộ. Các quy định hiện hành còn tồn tại những khoảng trống, gây khó khăn cho cả ngân hàng và khách hàng trong việc triển khai và áp dụng sản phẩm. Bên cạnh đó, nhận thức của phần lớn doanh nghiệp về lợi ích và cách thức hoạt động của các công cụ này còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn quen với các công cụ tài chính truyền thống và e ngại rủi ro khi tiếp cận các sản phẩm phức tạp. Cuối cùng, bản thân các NHTM cũng gặp khó khăn trong việc xây dựng đội ngũ nhân sự có chuyên môn sâu, hệ thống công nghệ hiện đại để định giá sản phẩm phái sinh một cách chính xác và quản trị rủi ro phát sinh từ các giao dịch này. Những yếu tố này đã kìm hãm sự phát triển của thị trường phái sinh Việt Nam.

2.1. Hạn chế về khung pháp lý từ các cơ quan quản lý nhà nước

Một trong những rào cản chính là hệ thống pháp luật chưa theo kịp thực tiễn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Minh Hùng (2014), việc thiếu một hành lang pháp lý rõ ràng, đồng bộ từ Ngân hàng Nhà nước Việt NamỦy ban Chứng khoán Nhà nước tạo ra sự không chắc chắn cho thị trường. Các quy định về kế toán, thuế, và báo cáo cho các giao dịch phái sinh vẫn còn phức tạp và chưa được chuẩn hóa, gây lúng túng cho doanh nghiệp. Sự thiếu vắng một trung tâm thanh toán bù trừ (CCP) trung tâm cho các giao dịch OTC cũng làm gia tăng rủi ro đối tác và giảm tính minh bạch của thị trường.

2.2. Rủi ro đến từ thanh khoản thị trường và năng lực định giá

Thanh khoản thị trường còn thấp là một thách thức cố hữu. Khi thị trường thiếu chiều sâu, việc thực hiện các giao dịch lớn hoặc đóng vị thế trở nên khó khăn và tốn kém. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến việc định giá sản phẩm phái sinh, khiến giá cả kém hiệu quả và có thể không phản ánh đúng cung cầu. Năng lực định giá của các NHTM cũng là một vấn đề. Các mô hình định giá phức tạp đòi hỏi dữ liệu thị trường đầy đủ và chuyên môn cao, đây vẫn là điểm yếu của nhiều ngân hàng trong nước so với các đối thủ quốc tế.

III. Giải pháp phát triển sản phẩm phái sinh tại các NHTM

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy sự phát triển bền vững của dịch vụ tài chính phái sinh, các NHTM Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trọng tâm là phải chủ động xây dựng và hoàn thiện năng lực nội tại, từ sản phẩm, con người đến quy trình vận hành. Việc xây dựng một chiến lược phát triển cụ thể cho từng dòng sản phẩm là bước đi đầu tiên. Ngân hàng cần xác định rõ các sản phẩm mục tiêu như sản phẩm phái sinh tiền tệsản phẩm phái sinh lãi suất, phân tích tệp khách hàng tiềm năng và thiết kế các giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế của họ. Song song đó, đầu tư vào nguồn nhân lực là yếu tố sống còn. Các NHTM cần có chính sách đào tạo, thu hút và giữ chân các chuyên gia có kiến thức sâu về tài chính quốc tế, kỹ thuật định giá và quản lý rủi ro tài chính. Một đội ngũ chuyên nghiệp không chỉ giúp phát triển sản phẩm mà còn có thể tư vấn hiệu quả cho khách hàng, gia tăng niềm tin và thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ. Cuối cùng, việc chuẩn hóa quy trình và đầu tư công nghệ là bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM.

3.1. Hoàn thiện quy trình và đẩy mạnh phát triển sản phẩm mới

Các NHTM cần chuẩn hóa quy trình cung cấp dịch vụ, từ khâu tiếp cận khách hàng, tư vấn, ký kết hợp đồng đến khâu tác nghiệp và quản lý sau giao dịch. Một quy trình rõ ràng, minh bạch sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tác nghiệp và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đồng thời, việc đẩy mạnh công tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới là cực kỳ quan trọng. Thay vì chỉ cung cấp các công cụ tài chính phái sinh cơ bản, ngân hàng có thể nghiên cứu các sản phẩm có cấu trúc phức tạp hơn, kết hợp nhiều loại hợp đồng như hợp đồng quyền chọn (options)hợp đồng hoán đổi (swaps) để tạo ra các giải pháp phòng ngừa rủi ro “may đo” cho từng doanh nghiệp cụ thể.

3.2. Xây dựng bộ phận quản lý rủi ro chuyên biệt và hiệu quả

Giao dịch phái sinh luôn đi kèm với rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng đối tác và rủi ro tác nghiệp. Do đó, việc xây dựng một bộ phận quản lý rủi ro tài chính độc lập và chuyên nghiệp là yêu cầu bắt buộc. Bộ phận này cần có đủ thẩm quyền để thiết lập các hạn mức rủi ro, giám sát trạng thái của ngân hàng, và đánh giá rủi ro của từng giao dịch. Luận văn của Nguyễn Minh Hùng (2014) nhấn mạnh sự cần thiết của việc tách biệt giữa khối kinh doanh (Front Office), khối quản lý rủi ro (Middle Office) và khối tác nghiệp (Back Office) để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả trong kiểm soát rủi ro.

IV. Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý thị trường phái sinh

Sự phát triển của dịch vụ tài chính phái sinh không thể tách rời vai trò kiến tạo của Nhà nước. Để thị trường phái sinh Việt Nam vận hành một cách minh bạch, hiệu quả và an toàn, cần có những kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý. Trước hết, cần xây dựng và ban hành một hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đồng bộ, bao trùm mọi khía cạnh của hoạt động phái sinh, từ định nghĩa sản phẩm, điều kiện tham gia, cơ chế giao dịch, cho đến các quy định về kế toán, thuế và xử lý tranh chấp. Sự rõ ràng của luật pháp sẽ là nền tảng vững chắc để các NHTM và doanh nghiệp tự tin tham gia thị trường. Đặc biệt, vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt NamỦy ban Chứng khoán Nhà nước cần được phân định rõ ràng trong việc quản lý các sản phẩm phái sinh khác nhau (tiền tệ, lãi suất so với chứng khoán). Bên cạnh đó, việc thành lập các định chế hạ tầng thị trường hiện đại là yêu cầu cấp bách. Một thị trường phát triển không thể thiếu các tổ chức trung gian chuyên nghiệp, giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống và tăng cường thanh khoản thị trường.

4.1. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán

Các cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ để ban hành các thông tư, hướng dẫn chi tiết. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nên tập trung vào việc cấp phép và quản lý các sản phẩm phái sinh tiền tệ và lãi suất do các NHTM cung cấp. Trong khi đó, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước chịu trách nhiệm giám sát các sản phẩm phái sinh dựa trên tài sản cơ sở là chứng khoán và chỉ số chứng khoán. Sự phối hợp này sẽ tạo ra một khung pháp lý cho thị trường phái sinh toàn diện, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót trong công tác quản lý.

4.2. Xây dựng Sở giao dịch và Trung tâm thanh toán bù trừ CCP

Một trong những kiến nghị quan trọng nhất từ luận văn của Nguyễn Minh Hùng (2014) là “Thành lập các sở giao dịch tài chính phái sinh và Trung tâm thanh toán bù trừ”. Việc thành lập một Sở giao dịch tập trung cho các sản phẩm như hợp đồng tương lai (futures) sẽ giúp tăng tính minh bạch về giá. Quan trọng hơn, một Trung tâm thanh toán bù trừ (CCP) đóng vai trò là đối tác trung tâm, đứng ra giữa người mua và người bán để đảm bảo mọi giao dịch được thực hiện. Điều này giúp loại bỏ rủi ro tín dụng đối tác, tạo niềm tin cho các thành viên và là điều kiện tiên quyết để thu hút các nhà đầu tư quốc tế.

V. Phân tích thực trạng thị trường phái sinh tại ngân hàng BIDV

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong những đơn vị tiên phong trong việc nghiên cứu và triển khai dịch vụ tài chính phái sinh tại Việt Nam từ rất sớm. Nghiên cứu trường hợp của BIDV cung cấp một cái nhìn thực tiễn về quá trình phát triển, những thành công và cả những bài học kinh nghiệm. Ngay từ năm 2006, BIDV đã bắt đầu cung cấp các sản phẩm phái sinh cơ bản và dần mở rộng danh mục sản phẩm của mình. Thực trạng thị trường phái sinh tại BIDV cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh số và số lượng khách hàng qua các năm, đặc biệt là ở mảng giao dịch kỳ hạn và hoán đổi tiền tệ. Điều này chứng tỏ ngân hàng đã nắm bắt đúng nhu cầu phòng ngừa rủi ro tỷ giá của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, cũng như các NHTM khác, BIDV phải đối mặt với thách thức từ cạnh tranh của các ngân hàng nước ngoài, những đơn vị có kinh nghiệm và công nghệ vượt trội. Việc phát triển các sản phẩm phức tạp hơn như quyền chọn hay các sản phẩm có cấu trúc vẫn còn hạn chế. Phân tích tại BIDV cho thấy, để thành công, ngân hàng không chỉ cần sản phẩm tốt mà còn phải đầu tư mạnh mẽ vào marketing và đào tạo thị trường.

5.1. Kết quả hoạt động các hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng hoán đổi

Theo số liệu trong luận văn của Nguyễn Minh Hùng (2014), doanh số các dịch vụ phái sinh tại BIDV có sự tăng trưởng ổn định. Đặc biệt, hợp đồng kỳ hạn (forwards)hợp đồng hoán đổi (swaps) tiền tệ chéo (CCS) là hai dòng sản phẩm chủ lực. Doanh số giao dịch kỳ hạn tiền tệ tăng mạnh, phản ánh nhu cầu lớn của các doanh nghiệp trong việc cố định tỷ giá. Lợi nhuận từ các dịch vụ này cũng đóng góp một phần ngày càng quan trọng vào tổng thu nhập của ngân hàng. Kết quả này cho thấy nỗ lực của BIDV trong việc tiếp cận và đáp ứng nhu cầu của khách hàng doanh nghiệp.

5.2. Cơ hội và thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh

Cơ hội lớn nhất của BIDV là vị thế tiên phong và mạng lưới khách hàng doanh nghiệp rộng lớn. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Năng lực cạnh tranh của NHTM này bị thử thách bởi các ngân hàng quốc tế có lợi thế về vốn, công nghệ và kinh nghiệm toàn cầu. Để cạnh tranh, BIDV cần tiếp tục đầu tư vào hệ thống công nghệ để hỗ trợ định giá sản phẩm phái sinh nhanh và chính xác hơn, đồng thời tăng cường đào tạo đội ngũ chuyên gia để có thể tư vấn các giải pháp tài chính phức tạp, tạo ra giá trị gia tăng vượt trội so với các đối thủ.

VI. Tương lai và triển vọng phát triển dịch vụ phái sinh tại VN

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, tương lai của dịch vụ tài chính phái sinh là vô cùng hứa hẹn. Nhu cầu quản lý rủi ro tài chính của doanh nghiệp sẽ không ngừng gia tăng, tạo ra một thị trường tiềm năng cho các NHTM. Các giải pháp phát triển sản phẩm phái sinh nếu được thực thi đồng bộ từ cấp độ ngân hàng đến các cơ quan quản lý sẽ mở đường cho một giai đoạn phát triển mới, mạnh mẽ và bền vững hơn. Sự hoàn thiện của khung pháp lý cho thị trường phái sinh sẽ là cú hích quan trọng, tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch, thu hút không chỉ các nhà đầu tư trong nước mà cả các định chế tài chính quốc tế. Khi đó, thị trường phái sinh Việt Nam sẽ không chỉ là một công cụ phòng ngừa rủi ro mà còn trở thành một kênh huy động vốn và đầu tư hiệu quả, góp phần nâng cao sức khỏe và sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế. Các NHTM chủ động nắm bắt cơ hội, đầu tư bài bản và đi trước một bước sẽ gặt hái được thành công lớn trong lĩnh vực đầy tiềm năng này.

6.1. Tóm tắt các giải pháp phát triển sản phẩm phái sinh cốt lõi

Để hiện thực hóa tiềm năng, các NHTM cần tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Đa dạng hóa sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm phái sinh lãi suất và quyền chọn. (2) Đầu tư mạnh mẽ vào con người và công nghệ để nâng cao năng lực định giá và quản trị rủi ro. (3) Tăng cường công tác marketing và đào tạo thị trường để nâng cao nhận thức của khách hàng. Về phía nhà nước, cần khẩn trương hoàn thiện hành lang pháp lý và xây dựng hạ tầng thị trường hiện đại như Trung tâm thanh toán bù trừ.

6.2. Xu hướng tất yếu của thị trường phái sinh Việt Nam

Xu hướng trong tương lai sẽ là sự ra đời của các sản phẩm phái sinh ngày càng phức tạp và tinh vi hơn. Thị trường sẽ dịch chuyển dần từ các giao dịch OTC sang giao dịch tập trung qua sàn để tăng tính minh bạch và thanh khoản thị trường. Sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân sẽ ngày càng nhiều hơn, không chỉ với mục đích phòng ngừa rủi ro mà còn cho mục tiêu đầu cơ, tìm kiếm lợi nhuận. Đây là một xu thế phát triển tất yếu, phù hợp với thông lệ quốc tế và sẽ đưa thị trường phái sinh Việt Nam lên một tầm cao mới.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ tài chính phái sinh của ngân hàng thương mại việt nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế  trường hợp ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam bidv

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc phát triển dịch vụ tài chính phái sinh của ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Chương này tập trung phân tích làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ tài chính phái sinh của ngân hàng thương mại. Phân tích tính tất yếu phát triển dịch vụ tài chính phái sinh của ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ tài chính phái sinh tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chương này nêu bối cảnh thực hiện cung cấp dịch vụ tài chính phái sinh tại ngân hàng thương mại Việt Nam.

Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ tài chính phái sinh tại ngân hàng thương mại Việt Nam trong đó tập trung vào phân tích thực trạng phát triển tại ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Rút ra những đánh giá chung làm cơ sở cho việc xây dựng các giải pháp phát triển dịch vụ tài chính phái sinh tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ tài chính phái sinh tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Chương này nêu rõ chiến lược phát triển dịch vụ tài chính phái sinh của ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ tài chính phái sinh và đưa ra kiến nghị đối với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TÀI CHÍNH PHÁI SINH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 1.

Khái quát về dịch vụ tài chính phái sinh của ngân hàng thƣơng mại 1. Lịch sử phát triển dịch vụ tài chính phái sinh Kinh doanh gắn liền với rủi ro, ứng với mỗi lĩnh vực có các rủi ro khác nhau: Tiền tệ có rủi ro tỷ giá; Tiền gửi có rủi ro lãi suất; Chứng khoán, các giấy tờ có giá có rủi ro biến động giá chứng khoán, lãi suất chiết khấu, rủi ro thanh khoản; Hàng hoá có rủi ro biến động giá cả thị trường, rủi ro tiêu thụ. Các dịch vụ phái sinh ra đời xuất phát từ nhu cầu quản lý rủi ro, bao gồm: Phân loại, chia tách rủi ro; Kiểm soát rủi ro; Chuyển đổi rủi ro từ chủ thể này sang chủ thể khác. Bên cạnh đó còn có một số nhu cầu khác như: Nhu cầu về xác định trước chi phí, lợi nhuận để tính toán, quyết định phương án kinh doanh; Nhu cầu về đầu tư, đầu cơ; Nhu cầu về lợi nhuận của các bên liên quan.

Chính vì vậy, việc ra đời các dịch vụ tài chính phái sinh là tất yếu, nhằm đáp ứng các yêu cầu của nền kinh tế thị trường. Trong quá trình phát triển của mình, dịch vụ phái sinh đã trải qua các mốc lịch sử quan trọng sau: Đầu thế kỷ thứ 17, vào những năm từ 1600 đến 1637, cơn sốt Hoa Tulip đã quét qua Hà Lan và Anh. Để giao dịch nhằm chống lại mức giá tăng cao do cơn sốt Hoa Tulip, các hợp đồng quyền chọn mua búp Hoa Tulip đã được ra đời tại Amsterdam - Hà Lan vào những năm 1600. Cho đến năm 1630, tại Anh các hợp đồng mua kỳ hạn búp Hoa Tulip được hình thành và giao dịch tại Trung tâm giao dịch Hoàng Gia (The Royal Exchange).

Vì vậy, Trung tâm giao dịch Hoàng gia (hình thành ở London - Anh từ năm 1571 với nhiệm vụ xúc tiến các hoạt động thương mại) cũng trở thành sàn giao dịch dịch vụ phái sinh sớm nhất. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đến giữa thế kỷ thứ 17, vào năm 1650, hợp đồng tương lai đầu tiên ra đời tại Osaka - Nhật Bản. Đó là những hợp đồng tương lai hàng hóa về gạo, được giao dịch tại Chợ Yodoya - Osaka - Nhật Bản. Những người chủ đất (nông dân) trong quá trình canh tác nhận thấy rằng, thời tiết, thiên tai và các yếu tố khác là hoàn toàn không thể dự báo được.

Chính vì vậy, họ đã đóng gạo thành bao và chuyển vào trong kho hàng ở trong thành phố. Sau đó họ bán những phiếu xuất kho - phiếu gạo - cho phép người sở hữu nó có quyền nhận một khối lượng gạo nhất định, với một chất lượng nhất định và tại một thời điểm xác định trong tương lai. Như vậy, người chủ đất có thể nhận được một thu nhập ổn định còn người mua hàng có một nguồn cung vững chắc và cơ hội tạo lợi nhuận khi mua đi bán lại các phiếu gạo. Ngoài ra, cùng với việc ra đời hợp đồng tương lai, phân tích kỹ thuật cũng được hình thành lần đầu tiên ở đây.

Với nỗ lực nhằm dự đoán giá gạo, một nhà buôn tài ba Munehisha của gia đình Honma đã khai sinh ra đồ thị hình nến nhằm ghi lại biến động của giá gạo trong ngày, thống kê của các ngày sẽ hình thành nên một đường biểu diễn giá gạo phục vụ cho việc theo dõi và dự đoán. Căn cứ trên đường biễu diễn này, một môn khoa học với tên gọi phân tích kỹ thuật đã ra đời và trở thành công cụ không thể thiếu trong phân tích kinh tế hiện đại, được sử dụng phổ biến trong các công ty chứng khoán, tư vấn tài chính, quản lý quỹ, ngân hàng vv … Giá đóng cửa Giá mở cửa Giá mở cửa Giá đóng cửa Sơ đồ 1.1: Đồ thị hình nến trong phân tích kỹ thuật hợp đồng tƣơng lai Nguồn: Reuters - Derivatives Workbook, Ban KDV&TT BIDV tổng hợp Nếu giá đóng của thấp hơn giá mở cửa thì thân nến có mầu sẫm (đen hoặc đỏ) 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nếu giá đóng của cao hơn giá mở cửa thì thân nến có mầu sáng (trắng) Đến giữa và cuối thế kỷ thứ 18, các hợp đồng phái sinh bắt đầu được kinh doanh tại thị trường London - Anh với sự ra đời của Baltic Exchange vào năm 1744 và London Stock Exchange vào năm 1773. Cùng lúc đó ở Mỹ, sau khi Philadelphia Stock Exchange ra đời vào năm 1790 quyền lựa chọn cổ phiếu được kinh doanh rộng rãi và phổ biến hơn. Bước sang thế kỷ thứ 19, lịch sử phát triển các dịch vụ tài chính phái sinh được ghi dấu với sự kiện quan trọng nhất là sự ra đời của Sở Thương mại Chicago tại Mỹ (Chicago Board Of Trade) vào năm 1848.

Đây là nơi mà người mua và người bán có thể trao đổi hàng hóa với chủng loại hết sức đa dạng từ: Gạo, ngô, vật nuôi cho đến Trái phiếu Chính quyền Liên bang Mỹ. Các hợp đồng tương lai được giao dịch tại Chicago Board Of Trade (CBOT) lần đầu tiên được chuẩn hóa, ban đầu là giao ngay sau đó là giao tại ngày xác định trong tương lai. Một trong những bản ghi sớm nhất về hợp đồng tương lai là giao dịch 3000 giạ (1 giạ = 36 kg) ngô tại ngày 13/03/1851 và giao hàng vào tháng 06/1851. Sau đó, vào năm 1865 CBOT đã chuẩn hóa giao dịch tương lai đối với mặt hàng ngô bằng các điều kiện trong hợp đồng, bao gồm: Chất lượng ngô; Số lượng ngô; Thời gian và địa điểm giao hàng.

Đồng thời giá của hợp đồng tương lai được giao dịch mở qua thương lượng (đấu giá) trên sàn giao dịch. Cuộc nội chiến Mỹ vào những năm 1860 đã tạo điều kiện cho sự ra đời của giao dịch quyền chọn tiền tệ cũng tại nước này. Khi các Bang ly khai với Hoa kỳ (các Bang đã gây ra cuộc nội chiến) phát hành quyền chọn trái phiếu trong đó cho phép các Bang ở phía Nam được vay tiền bằng Bảng Anh tuy nhiên có quyền được trả bằng đồng Francs Pháp. Người nắm giữ trái phiếu này còn có thể đòi nợ bằng bông, là loại hoa lợi chủ yếu ở Miền Nam nước Mỹ.

CBOT ra đời thành công và thúc đẩy khối lượng giao dịch các dịch vụ phái sinh tăng vọt, làm cơ sở ra đời cho các trung tâm giao dịch tài chính phái sinh tiếp theo tại Mỹ cũng như tại các nước khác. Đến cuối thế kỷ thứ 19, tại 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mỹ hàng loạt các sở giao dịch ra đời như: Sở giao dịch Chứng khoán Newyork (Newyork Stock Exchange) năm 1863; Sở giao dịch Bông Newyork (Newyork Cotton Exchange) năm 1870; Sở Thương nghiệp Newyork (Newyork Mercantile Exchange) năm 1872; Sở thương nghiệp Chicago (Chicago Mercantile Exchange) năm 1874. Hầu như mọi loại hợp đồng và mọi loại hàng hóa đều được kinh doanh tại đây. Tại các nước khác như Anh, Nhật cũng ảnh hưởng bởi sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tài chính phái sinh Mỹ, dẫn tới sự ra đời của: Sàn giao dịch Kim loại London (London Metal Exchange) năm 1877 và Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo (Tokyo Stock Exchange) 1878.

Năm 1971 khi hệ thống tiền tệ Bretton Woods sụp đổ vì Mỹ không đủ khả năng giữ giá trị của đồng USD so với vàng, hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi đã được áp dụng trên toàn thế giới. Khi đó, các nhà xuất, nhập khẩu phải đối mặt với rủi ro mới là rủi ro tỷ giá. Đáp ứng nhu cầu thị trường, năm 1972, tại CME đã đưa ra hợp đồng tương lai tiền tệ đầu tiên, giúp cho các nhà xuất, nhập khẩu có thể giao dịch tại thời điểm hiện tại mà cố định tỷ giá trong tương lai, nhằm loại trừ rủi ro tỷ giá. Và đó chính là cơ sở cho các dịch vụ phái sinh tài chính dựa trên tài sản cơ bản là tiền tệ chứ không phải hàng hóa thông thường.

Năm 1973, Sàn giao dịch Quyền chọn Chicago (Chicago Board Options Exchange) được thành lập đồng thời với việc ra đời của mô hình tính giá quyền chọn Black Scholes của hai nhà bác học Mỹ: Fischer Black và Myron Scholes. Với cơ sở khoa học này, hệ thống tài chính phái sinh đã trở nên hoàn thiện hơn và được giao dịch rộng khắp trên toàn thế giới. Tại Sydney, giao dịch phái sinh được diễn ra tại Sàn giao dịch Tương lai Sydney (Sydney Futures Exchange) thành lập năm 1960; Tại Hongkong, giao dịch phái sinh ở Sàn giao dịch Tương lai Hongkong (Hongkong Futures Exchange) thành lập năm 1976. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Năm 1982, đánh dấu sự ra đời của Trung tâm giao dịch Tương lai và Quyền chọn quốc tế (London International Financial Futures and Options Exchange) tại London - Anh.

Đây là trung tâm giao dịch lớn nhất của Châu Âu với các dịch vụ kỳ hạn, tương lai và quyền chọn vô cùng đa dạng. Năm 2002, Euronext đã mua LIFFE và trở thành Euronext.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ