Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính ngân hàng tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và định hướng kinh tế số của Chính phủ. Theo các mục tiêu chiến lược phát triển thương mại điện tử, đến năm 2020 đã có mục tiêu khoảng 30% dân số tham gia mua sắm trực tuyến với giá trị bình quân 350 USD/người/năm, thúc đẩy doanh số thương mại điện tử B2C tăng trưởng 20% đạt mức 10 tỷ USD. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng thương mại nhà nước và cổ phần đều chuyển dịch trọng tâm kinh doanh từ mô hình bán buôn sang bán lẻ hiện đại nhằm phân tán rủi ro và tạo lập nguồn thu bền vững.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung vào việc đánh giá toàn diện năng lực triển khai, vận hành và nâng cao chất lượng các sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại tại VietinBank Chi nhánh Hà Thành. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng kinh doanh, nhận diện những rào cản công nghệ lẫn nhân sự, từ đó kiến tạo hệ thống giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy phát triển dịch vụ bán lẻ hiện đại đến năm 2025. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại địa bàn thành phố Hà Nội, dựa trên tập số liệu thứ cấp giai đoạn 2016 - 2018 và dữ liệu sơ cấp điều tra thực tế trong năm 2018.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua kết quả kinh doanh vượt bậc: dù chỉ mới thành lập từ tháng 8/2016, chi nhánh đã đạt tốc độ tăng trưởng dư nợ bán lẻ lên đến 86,5% trong năm 2018, đóng góp 3,7% tổng dư nợ bán lẻ toàn khu vực Hà Nội và xác lập vị trí thứ 3 về tốc độ tăng trưởng trong hệ thống 21 chi nhánh trên địa bàn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại và mô hình chấp nhận công nghệ trong lĩnh vực tài chính. Khung lý thuyết phân định rõ sự khác biệt bản chất giữa dịch vụ truyền thống và dịch vụ hiện đại: dịch vụ bán lẻ hiện đại là các sản phẩm tài chính chứa đựng hàm lượng công nghệ cao, tự động hóa quy trình và cung cấp đa kênh như Internet Banking, Mobile Banking, Kiosk Banking và hệ thống Autobank.

Mô hình nghiên cứu vận dụng 4 nhóm khái niệm cốt lõi: dịch vụ ngân hàng bán lẻ, dịch vụ ngân hàng số, thu nhập thuần ngoài lãi và hệ số quản trị rủi ro tín dụng phân tán. Hệ thống đánh giá được chuẩn hóa thành 2 nhóm tiêu chí: nhóm tiêu chí định lượng (quy mô huy động, dư nợ tín dụng, số lượng giao dịch tự động, tốc độ tăng trưởng thị phần thẻ và thu nhập ròng từ lãi) và nhóm tiêu chí định tính (mức độ hài lòng của khách hàng, mức độ an toàn bảo mật và giá trị thương hiệu định vị trên thị trường).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu lựa chọn phương pháp hỗn hợp kết hợp phân tích định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu khoa học. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ của VietinBank Hà Thành và khối bán lẻ toàn hệ thống trong giai đoạn 2016 - 2018.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa vào tháng 8/2018 với quy mô mẫu 375 khách hàng, gồm 300 khách hàng cá nhân và 75 khách hàng doanh nghiệp siêu vi mô có doanh thu thuần dưới 20 tỷ đồng/năm. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện phân tầng được áp dụng; quy mô mẫu này đại diện cho 5% tổng số lượng khách hàng nhưng nắm giữ hơn 30% tổng quy mô nguồn vốn huy động và dư nợ cho vay của chi nhánh.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích hỗn hợp cùng thang đo Likert 5 mức độ là nhằm đối chiếu chính xác giữa số liệu thống kê sổ sách với trải nghiệm thực tế của người dùng. Tác giả sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian kết hợp ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) để lượng hóa các nhân tố tác động đến sự phát triển của dịch vụ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, có sự dịch chuyển vượt bậc từ kênh giao dịch tại quầy sang các kênh phân phối tự động ngoài quầy. Trong năm 2018, số lượng giao dịch ngoài quầy qua hệ thống iPay, máy ATM và thiết bị POS tại VietinBank Hà Thành đạt 394.000 giao dịch, ghi nhận mức tăng trưởng 116% so với 182.000 giao dịch của năm 2017.

Thứ hai, quy mô huy động vốn và dư nợ tín dụng bán lẻ tăng trưởng bứt phá qua các năm. Quy mô nguồn vốn huy động năm 2018 đạt 1.415 tỷ đồng, tăng 43% so với năm 2017 (989 tỷ đồng) và tăng hơn 512% so với năm 2016 (231 tỷ đồng). Dư nợ cho vay năm 2018 đạt 971 tỷ đồng, tăng 88% so với năm 2017 (517 tỷ đồng) và gấp 16,7 lần so với mức 58 tỷ đồng năm 2016; trong đó phân khúc khách hàng cá nhân chiếm áp đảo với 870 tỷ đồng, tương đương gần 90% tổng dư nợ.

Thứ ba, sự mở rộng nhanh chóng của hệ thống sản phẩm thẻ và ngân hàng điện tử. Số lượng thẻ ghi nợ quốc tế kích hoạt năm 2018 đạt 3.796 thẻ, tăng trưởng 412% so với 741 thẻ năm 2017. Thẻ tín dụng quốc tế kích hoạt đạt 806 thẻ, tăng 77,5% so với năm 2017 và tăng gấp 80,6 lần so với năm 2016 (10 thẻ).

Thảo luận kết quả

Sự tăng trưởng vượt bậc của các chỉ tiêu định lượng xuất phát trực tiếp từ việc VietinBank chuyển đổi thành công hệ thống Core Banking thế hệ mới vào năm 2017 và triển khai hệ thống khởi tạo và phê duyệt khoản vay, phát hành thẻ tự động (RLOS). Việc áp dụng công nghệ số giúp chi nhánh rút ngắn hơn 40% thời gian xử lý thủ tục cho khách hàng.

Khi trình bày trên biểu đồ cơ cấu, dữ liệu phản ánh rõ nét sự chuyển dịch: biểu đồ cột kép thể hiện số lượng giao dịch ngoài quầy tăng vọt 116% minh chứng cho thói quen thanh toán không tiền mặt đang dần hình thành; đồng thời biểu đồ tròn về cơ cấu tín dụng cho thấy dư nợ trung dài hạn chiếm tỷ trọng chi phối 77% (766 tỷ đồng), phản ánh nhu cầu lớn về vay mua nhà và ô tô của phân khúc khách hàng cá nhân đô thị.

Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện hai nút thắt lớn: tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) năm 2018 mới chỉ đạt 77 tỷ đồng, chiếm 5,4% tổng quy mô huy động vốn; đồng thời doanh số gửi tiết kiệm online chỉ đạt khoảng 16 tỷ đồng, chiếm hơn 1,1% tổng tiền gửi. Cơ cấu vốn vẫn phụ thuộc vào nguồn tiền gửi có kỳ hạn từ 12 tháng trở lên (chiếm 906 tỷ đồng), làm gia tăng chi phí trả lãi của chi nhánh so với các định chế tài chính quốc tế như Citibank hay HSBC.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cơ cấu nguồn vốn và gia tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn. Chi nhánh cần chủ động liên kết với các doanh nghiệp, đơn vị hành chính sự nghiệp trên địa bàn quận Bắc Từ Liêm để mở tài khoản thanh toán và chi trả lương qua tài khoản ngân hàng, phấn đấu nâng tỷ lệ CASA lên mức 15% tổng nguồn vốn huy động trước quý IV/2021 do Phòng Dịch vụ khách hàng chủ trì thực hiện.

Thứ hai, số hóa toàn diện quy trình cho vay tiêu dùng và triển khai thẩm định bằng dữ liệu lớn. Khẩn trương áp dụng nền tảng đăng ký vay trực tuyến trên thiết bị di động, ứng dụng thuật toán chấm điểm tín dụng tự động để xử lý các khoản vay nhỏ dưới 100 triệu đồng trong vòng 30 phút, đặt mục tiêu đạt 150 tỷ đồng dư nợ cho vay trực tuyến trong giai đoạn 2020 - 2022 do Phòng Khách hàng phụ trách.

Thứ ba, mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán số và phát triển giải pháp thanh toán thông minh. Đẩy mạnh lắp đặt thêm 150 thiết bị POS thế hệ mới và tích hợp mã thanh toán VNPAY-QR tại 500 cửa hàng bán lẻ, siêu thị mini trên địa bàn Hà Nội trước năm 2021, do Tổ phát triển thẻ và ngân hàng điện tử triển khai.

Thứ tư, chuẩn hóa đội ngũ nhân sự và nâng cao chất lượng trải nghiệm khách hàng. Định kỳ tổ chức 12 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về kỹ năng tư vấn tài chính cá nhân, an toàn thông tin và kỹ năng số cho 100% cán bộ nhân viên, hướng tới mục tiêu 95% khách hàng khảo sát đánh giá mức độ hài lòng đạt loại xuất sắc trong giai đoạn 2020 - 2025 dưới sự điều phối của Ban Giám đốc chi nhánh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tại các ngân hàng thương mại có thể tham khảo luận văn như một mô hình điểm về việc chuyển đổi và vận hành chi nhánh ngân hàng bán lẻ chuyên biệt tại các đô thị lớn, từ đó hoạch định chính sách nâng tỷ trọng cho vay cá nhân lên 90% tổng dư nợ.

Thứ hai, cán bộ phát triển sản phẩm thẻ và dịch vụ ngân hàng điện tử tìm thấy các giải pháp thực tiễn trong việc số hóa quy trình phê duyệt thẻ tự động RLOS, mở rộng mạng lưới POS và thúc đẩy số lượng giao dịch thanh toán phi tiền mặt ngoài quầy.

Thứ ba, học viên cao học, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng có thể sử dụng bộ dữ liệu khảo sát 375 mẫu thực địa cùng khung lý thuyết hỗn hợp làm tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu về ngân hàng số.

Thứ tư, các công ty công nghệ tài chính (Fintech) và trung gian thanh toán có thể khai thác các phân tích thực trạng để xây dựng các giải pháp hợp tác kinh doanh, kết nối cổng thanh toán trực tuyến và tích hợp ví điện tử vào hệ sinh thái ngân hàng số.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại khác biệt như thế nào so với dịch vụ bán lẻ truyền thống? Sự khác biệt căn bản nằm ở việc ứng dụng công nghệ thông tin vào sản phẩm và kênh phân phối. Dịch vụ bán lẻ hiện đại loại bỏ sự phụ thuộc vào quầy giao dịch vật lý, cho phép giao dịch đa kênh 24/7 qua Internet Banking, Mobile Banking và thiết bị tự động. Minh chứng thực tế tại VietinBank Hà Thành là năm 2018 đã ghi nhận 394.000 giao dịch ngoài quầy, tăng 116% so với năm 2017.

Tại sao việc gia tăng tỷ lệ CASA lại mang tính sống còn đối với ngân hàng bán lẻ hiện đại? Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) có mức lãi suất huy động rất thấp (dưới 1%/năm), giúp ngân hàng hạ thấp chi phí vốn đầu vào và nâng cao biên lãi thuần (NIM). Tại chi nhánh, quy mô CASA năm 2018 mới đạt 77 tỷ đồng trên tổng số 1.415 tỷ đồng tiền gửi (chiếm tỷ trọng 5,4%), đòi hỏi ngân hàng phải đẩy mạnh các gói dịch vụ tài khoản để cải thiện hiệu quả tài chính.

Hệ thống phê duyệt tự động RLOS mang lại lợi ích cụ thể gì trong việc phát triển dịch vụ thẻ? Hệ thống RLOS số hóa toàn bộ khâu thẩm định và chấm điểm tín dụng, giúp giảm thời gian phê duyệt phát hành thẻ từ vài ngày xuống còn vài giờ. Ứng dụng này giúp VietinBank Hà Thành tăng trưởng số lượng thẻ tín dụng quốc tế kích hoạt từ 10 thẻ năm 2016 lên 806 thẻ vào năm 2018, giảm thiểu đáng kể rủi ro tác nghiệp thủ công.

Quy mô mẫu khảo sát 375 khách hàng có đảm bảo tính đại diện khoa học cho nghiên cứu không? Cỡ mẫu 375 khách hàng bao gồm 300 khách hàng cá nhân và 75 doanh nghiệp siêu vi mô hoàn toàn đảm bảo tính đại diện, vì nhóm khách hàng này nắm giữ trên 30% tổng quy mô vốn và dư nợ tín dụng của toàn chi nhánh. Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thang đo Likert 5 mức độ giúp phân tích chuẩn xác hành vi sử dụng dịch vụ.

Đâu là rào cản lớn nhất khi phát triển sản phẩm tiền gửi trực tuyến tại chi nhánh? Rào cản lớn nhất là thói quen giữ tiền mặt và tâm lý ưa chuộng sổ tiết kiệm giấy truyền thống của người dân đô thị. Số liệu thực tế năm 2018 cho thấy quy mô tiền gửi tiết kiệm trực tuyến tại chi nhánh chỉ đạt khoảng 16 tỷ đồng, chiếm 1,1% tổng nguồn vốn, đòi hỏi phải đẩy mạnh các chương trình cộng thêm lãi suất để thay đổi thói quen khách hàng.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại tại VietinBank Hà Thành giai đoạn 2016 - 2018, khẳng định tính đúng đắn của mô hình chi nhánh bán lẻ chuyên biệt với quy mô huy động vốn đạt 1.415 tỷ đồng và dư nợ đạt 971 tỷ đồng.
  • Tốc độ tăng trưởng dư nợ bán lẻ đạt 86,5% năm 2018, giúp chi nhánh vươn lên top 3 khu vực Hà Nội và nâng tỷ trọng dư nợ khách hàng cá nhân lên gần 90%.
  • Chi nhánh đạt bước tiến quan trọng trong chuyển đổi số với 394.000 giao dịch ngoài quầy và phát hành thành công 3.796 thẻ ghi nợ quốc tế cùng 5.086 thẻ nội địa.
  • Công trình đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá về gia tăng tỷ lệ CASA, tự động hóa cấp tín dụng qua Big Data, mở rộng mạng lưới thanh toán số và chuẩn hóa nhân lực tài chính.
  • Lộ trình hành động từ nay đến năm 2025 tạo tiền đề vững chắc để chi nhánh nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển an toàn, bền vững.

Các cấp quản lý ngân hàng và chuyên viên kinh doanh hãy vận dụng ngay các phát hiện và khung giải pháp từ luận văn để tối ưu hóa mô hình vận hành bán lẻ số trong kỷ nguyên công nghệ mới.