Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Thành phố Hà Nội là một trong những trung tâm thương mại lớn nhất cả nước, nơi tập trung mật độ dân cư cao, nhiều cơ quan, xí nghiệp và các dự án đô thị. Sự phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng kéo theo nhu cầu tiêu dùng về các sản phẩm hàng hóa - dịch vụ tăng cao, đồng thời người tiêu dùng ngày càng đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng sản phẩm cũng như chất lượng phục vụ.
Công ty Cổ phần Đầu tư Everland (Everland Investment JSC) là doanh nghiệp hoạt động từ năm 2009, có thế mạnh truyền thống trong lĩnh vực phân phối vật liệu xây dựng, vật liệu hoàn thiện công trình và chủ yếu áp dụng công nghệ marketing bán buôn hướng tới tập khách hàng tổ chức. Nhận thấy thị trường Hà Nội có quy mô hộ gia đình có thu nhập khá và cao ngày càng tăng, nhu cầu sử dụng các sản phẩm đồ gỗ nội thất chất lượng, mẫu mã hiện đại cho nhà ở là rất lớn, việc chuyển dịch và phát triển thêm công nghệ marketing bán lẻ hướng tới người tiêu dùng cuối cùng là hướng đi cấp thiết nhằm khai thác tiềm năng thị trường, đa dạng hóa nguồn doanh thu và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu tìm ra các giải pháp phát triển công nghệ marketing bán lẻ đối với sản phẩm đồ gỗ nội thất của Công ty Cổ phần Đầu tư Everland trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2017–2018.
Khóa luận xác lập và thực hiện 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển công nghệ marketing bán lẻ sản phẩm của công ty thương mại.
- Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng công nghệ marketing bán lẻ đối với sản phẩm đồ gỗ nội thất tại Công ty Cổ phần Đầu tư Everland trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2014–2016.
- Tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu của công nghệ marketing bán lẻ đối với sản phẩm nội thất mà công ty đang áp dụng và xác định rõ nguyên nhân của các hạn chế.
- Dự báo sự thay đổi của môi trường kinh doanh và thị trường bán lẻ đồ gỗ nội thất tại Hà Nội trong thời gian tới.
- Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, phát triển công nghệ marketing bán lẻ đối với sản phẩm đồ gỗ nội thất của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
3. Câu hỏi nghiên cứu của đề tài
Đề tài tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Khách hàng mục tiêu mà công nghệ marketing bán lẻ đối với sản phẩm đồ gỗ nội thất của công ty hướng đến là ai?
- Thực trạng công nghệ marketing bán lẻ mà công ty đang áp dụng đối với sản phẩm đồ gỗ nội thất tại Hà Nội diễn ra như thế nào?
- Công nghệ marketing bán lẻ hiện tại mang lại những thành công và tồn tại những hạn chế gì cho doanh nghiệp?
- Công ty cần thực hiện những giải pháp cụ thể nào để phát triển công nghệ marketing bán lẻ mặt hàng đồ gỗ nội thất trên địa bàn Hà Nội nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh?
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động công nghệ marketing bán lẻ đối với sản phẩm đồ gỗ nội thất cung ứng tới người tiêu dùng cuối cùng.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành công nghệ marketing bán lẻ, quy trình công nghệ bán hàng và điều kiện cơ sở vật chất - kỹ thuật, tổ chức lao động bán lẻ.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh bán lẻ của công ty trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng thu thập trong giai đoạn 2014–2016; các đề xuất, giải pháp được định hướng cho giai đoạn 2017–2018.
- Khách thể/Thị trường nghiên cứu: Thị trường khách hàng cá nhân và các hộ gia đình.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Đề tài tiếp cận hệ thống lý luận dựa trên trường phái Marketing Thương mại, cụ thể là Giáo trình Marketing Thương mại của GS.TS. Nguyễn Bách Khoa (NXB Thống Kê, 2011). Các khái niệm nền tảng bao gồm:
- Bán lẻ hàng hóa: Dưới góc độ kinh tế, là hoạt động chuyển đổi hình thái giá trị từ hàng sang tiền (H-T-H) nhằm thỏa mãn nhu cầu trực tiếp của người tiêu dùng. Dưới góc độ marketing, bán lẻ bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc bán hàng hóa và dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng phục vụ mục đích cá nhân, phi thương mại.
- Công nghệ bán hàng: Hệ thống các nghiệp vụ và kỹ năng thích ứng để giao tiếp, thiết lập và thực hiện một thương vụ hoặc hành vi bán hàng.
- Công nghệ marketing bán lẻ: Sự vận dụng tổng hợp các thành phần công nghệ, vận hành các nghiệp vụ và quá trình marketing bán lẻ xác định nhằm đạt các mục tiêu chiến lược của công ty, thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng mua lẻ.
- Phát triển công nghệ marketing bán lẻ: Hoạt động điều chỉnh các yếu tố cấu thành, nghiệp vụ và quy trình marketing bán lẻ để thích ứng với biến động của môi trường và phục vụ khách hàng tốt hơn.
- 4 yếu tố cấu thành quá trình bán lẻ: Hàng hóa (tiền đề vật chất); Người bán hàng (lao động kỹ thuật và phục vụ); Điều kiện vật chất - kỹ thuật và các tổ chức (trang thiết bị, quy trình công nghệ, mặt bằng); Khách hàng (người tiêu dùng tham gia vào quá trình mua).
Khung nội dung phát triển công nghệ marketing bán lẻ bao gồm 5 cấu phần chính:
- Nghiên cứu marketing bán lẻ và phân tích năng lực nội tại của doanh nghiệp.
- Xác lập marketing mục tiêu (phân đoạn, chọn thị trường mục tiêu, định vị).
- Hoạch định phối thức marketing-mix bán lẻ (mặt hàng hỗn hợp, giá bán lẻ, phân phối bán lẻ, xúc tiến thương mại bán lẻ, bản sắc/văn minh thương mại).
- Tổ chức quá trình công nghệ bán hàng (truyền thống, tự phục vụ, tự chọn, theo mẫu, tự động, bán hàng qua điện thoại/telemarketing).
- Tổ chức các yếu tố kỹ thuật, vật chất và lao động bán lẻ.
2. Phương pháp nghiên cứu thực tế
Tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, phương pháp liên hệ thực tế và thống kê mô tả kết hợp các kỹ thuật thu thập dữ liệu cụ thể:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) mặt hàng đồ gỗ nội thất của Everland giai đoạn 2014–2016; các tài liệu nội bộ về chính sách marketing, danh mục sản phẩm, bảng giá và tài liệu về đối thủ cạnh tranh từ phòng kinh doanh và phòng marketing; các giáo trình, sách chuyên khảo và thông tin thị trường trên internet.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra khảo sát người tiêu dùng thông qua bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu về mức độ nhận biết thương hiệu, lý do lựa chọn sản phẩm, đánh giá mức độ hài lòng về chất lượng phục vụ và thói quen ra quyết định mua đồ nội thất.
- Phỏng vấn chuyên sâu cán bộ, nhân viên thuộc bộ phận marketing và bộ phận kinh doanh của Công ty Everland.
- Quan sát trực tiếp quy trình bán hàng, cách thức bài trí không gian tại showroom Luxury House và thái độ phục vụ của nhân viên bán hàng.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MARKETING BÁN LẺ SẢN PHẨM CỦA CÔNG TY
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về bán lẻ, bản chất của công nghệ marketing bán lẻ và các yếu tố cấu thành nên quá trình bán lẻ hàng hóa. Tác giả đi sâu phân định chi tiết 5 nội dung trọng yếu của công nghệ marketing bán lẻ trong doanh nghiệp thương mại:
- Nghiên cứu marketing bán lẻ: Phân tích đặc trưng thị trường tổng thể, nghiên cứu khách hàng (tập tính hiện thực, tập tính tinh thần, tâm lý), nghiên cứu mặt hàng, nghiên cứu hệ thống phân phối, nghiên cứu hoạt động xúc tiến thương mại và nghiên cứu đối thủ cạnh tranh; đồng thời phân tích điểm mạnh - điểm yếu nội bộ doanh nghiệp.
- Marketing mục tiêu bán lẻ: Các tiêu thức phân đoạn (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi); 3 phương pháp tiếp cận thị trường mục tiêu (không phân biệt, có phân biệt, tập trung); quy trình xác lập vị thế cạnh tranh trên thị trường mục tiêu.
- Phối thức marketing-mix bán lẻ: Quản trị mặt hàng hỗn hợp theo 4 thông số (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, độ bền tương hợp) cùng các dịch vụ hỗ trợ; chính sách định giá bán lẻ; phát triển kênh phân phối qua cửa hàng và phi cửa hàng; tổ chức các công cụ xúc tiến thương mại; xây dựng bản sắc và văn minh thương mại của doanh nghiệp bán lẻ.
- Quá trình công nghệ bán hàng: Phân tích ưu - nhược điểm và điều kiện áp dụng của 6 loại hình công nghệ bán hàng: truyền thống, tự phục vụ, tự chọn, bán hàng theo mẫu, bán hàng tự động, bán hàng qua điện thoại (telemarketing).
- Tổ chức kỹ thuật, vật chất và lao động: Bố trí mặt bằng bán lẻ, trang thiết bị công nghệ, quản lý kho bãi dự trữ và tổ chức, đào tạo đội ngũ nhân viên bán lẻ.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích tác động của môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học công nghệ, văn hóa - xã hội, dân cư, tự nhiên), môi trường ngành (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, công chúng trực tiếp, trung gian marketing) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (nhân lực, cơ sở vật chất, năng lực tài chính).
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG NGHỆ MARKETING BÁN LẺ ĐỐI VỚI SẢN PHẨM ĐỒ GỖ NỘI THẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EVERLAND TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Everland (thành lập năm 2009, vốn điều lệ 180 tỷ đồng, trụ sở đăng ký tại 142 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội; trụ sở làm việc tại Tầng 1, tòa nhà CT1, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội) và phân tích sâu thực trạng hoạt động kinh doanh mặt hàng đồ gỗ nội thất:
- Năng lực nội bộ: Doanh nghiệp sở hữu hệ thống showroom nội thất cao cấp Luxury House, xưởng chế biến gỗ và hệ thống kho bãi lưu trữ. Đội ngũ nhân sự trực tiếp làm công tác bán lẻ gồm 7 người, kết hợp cùng đội ngũ gián tiếp là các kỹ sư thiết kế và công nhân kỹ thuật lành nghề.
- Môi trường ngành: Cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị như Công ty Cổ phần Nội thất Tam Phát, Công ty TNHH Đức Dương, Công ty Cổ phần Công nghiệp Gỗ TMB Việt Nam. Nguồn nguyên liệu gỗ phục vụ sản xuất chủ yếu được nhập khẩu từ Nga và Ukraina.
- Phân tích kết quả khảo sát sơ cấp:
- Mức độ nhận biết thương hiệu: Chỉ có 34% khách hàng biết đến sản phẩm đồ gỗ nội thất của Everland ở mức độ cao.
- Lý do khách hàng lựa chọn sản phẩm: 53,33% do chất lượng sản phẩm; 22,00% do giá cả; 16,67% do chất lượng dịch vụ; 8,00% do các lý do khác.
- Đánh giá chất lượng phục vụ: 73,33% khách hàng có cảm nhận tốt; 26,67% khách hàng chưa thực sự hài lòng.
- Thực trạng phối thức marketing-mix:
- Mặt hàng: Danh mục gồm 2 nhóm chính: Nhóm gỗ tự nhiên (tủ quần áo, tủ bếp, bàn trang điểm, giường ngủ, bàn ăn, bàn lavabo gỗ) và Nhóm gỗ công nghiệp (tủ quần áo, tủ bếp, bàn trang điểm, ván sàn Laminate). Doanh nghiệp áp dụng cả hình thức bán sản phẩm đóng sẵn và sản xuất đơn chiếc theo bản vẽ thiết kế riêng của khách hàng.
- Giá bán: Áp dụng công thức "Chi phí + Lợi nhuận mong muốn", phân tầng theo 3 bậc (cao cấp, trung bình, thấp). Giá bán có sự chênh lệch và cạnh tranh trực tiếp với đối thủ Tam Phát.
- Phân phối: Kênh trực tiếp qua Showroom Luxury House kết hợp kênh phi cửa hàng (website, catalogue). Khâu vận chuyển giao hàng tận nơi phụ thuộc 100% vào việc thuê ngoài.
- Xúc tiến: Ngân sách chủ yếu phân bổ cho 2 hoạt động là bán hàng cá nhân và quảng cáo trên website.
- Thực trạng quy trình công nghệ bán hàng: Áp dụng quy trình kỹ thuật công nghệ bán hàng truyền thống gồm 5 bước đối với hàng sẵn tại showroom (Trưng bày đón tiếp $\rightarrow$ Tiếp nhận nhu cầu $\rightarrow$ Giới thiệu, thuyết phục $\rightarrow$ Lên đơn hàng $\rightarrow$ Thanh toán, bao gói, thuê vận chuyển) và quy trình tiếp nhận đơn hàng thiết kế riêng (Hotline/Website $\rightarrow$ Khảo sát, dựng bản vẽ $\rightarrow$ Ký hợp đồng $\rightarrow$ Sản xuất tại xưởng $\rightarrow$ Giao hàng, lắp đặt).
- Hạn chế và nguyên nhân: Hoạt động marketing chưa được coi trọng, thiếu chính sách marketing-mix đồng bộ; đội ngũ nhân sự marketing và bán lẻ mỏng (7 người), chuyên môn chưa đồng đều; kho hàng bố trí tập trung tại một điểm gây phát sinh chi phí vận chuyển; website và kênh trực tuyến cập nhật chậm; tương tác mạng xã hội và phản hồi khách hàng còn nhiều độ trễ.
CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MARKETING BÁN LẺ VỚI SẢN PHẨM ĐỒ GỖ NỘI THẤT CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EVERLAND TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI
Dựa trên phân tích xu hướng thị trường bán lẻ Việt Nam (dân số hơn 90 triệu người, cơ cấu dân số trẻ, tốc độ đô thị hóa nhanh nhưng mạng lưới bán lẻ còn phân tán) và định hướng của Everland giai đoạn 2017–2018, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
- Đề xuất về nghiên cứu marketing: Tăng cường nghiên cứu hành vi ra quyết định trong gia đình (vai trò định hình kỹ thuật của nam giới và ảnh hưởng thị hiếu của nữ giới; yếu tố phong thủy, màu sắc); nghiên cứu nâng cao chất lượng sản phẩm hỗn hợp; phân tích định kỳ động thái của đối thủ cạnh tranh.
- Đề xuất về marketing mục tiêu: Tập trung vào phân đoạn hộ gia đình có thu nhập từ khá trở lên tại khu vực Hà Nội; chú trọng tiếp cận đối tượng phụ nữ trong gia đình khi thiết kế các dòng sản phẩm tủ quần áo, bàn trang điểm, bàn làm việc; định vị thương hiệu dựa trên nguồn gốc nguyên liệu nhập khẩu cao cấp, thiết kế hợp xu thế và chất lượng dịch vụ chu đáo.
- Đề xuất hoàn thiện phối thức marketing-mix:
- Sản phẩm: Đa dạng hóa kiểu dáng theo nhóm đối tượng sử dụng (bàn học trẻ em họa tiết sinh động; bàn trang điểm tinh xảo; bổ sung các loại giường đơn, giường đôi, giường tầng); nâng cao quy trình kỹ thuật xử lý sấy, chống cong vênh, mối mọt và sử dụng sơn chịu nhiệt/ẩm; đẩy mạnh dịch vụ thiết kế, lắp đặt và bảo hành.
- Giá cả: Kết hợp định giá theo đối thủ cạnh tranh; áp dụng chính sách chiết giá theo giá trị đơn hàng, giảm giá cho khách hàng thân thiết và khách hàng mua số lượng lớn; phân tầng giá rõ ràng theo cấp độ khách hàng.
- Phân phối & Xúc tiến: Tối ưu hóa kênh phân phối tại showroom; nâng cấp trang web chính thức, thường xuyên cập nhật hình ảnh và bảng giá; tăng cường ngân sách cho marketing trực tuyến (website, mạng xã hội) và đào tạo kỹ năng giao tiếp, chốt đơn cho nhân viên bán hàng cá nhân.
- Đề xuất tổ chức kỹ thuật, vật chất và nhân sự: Bố trí lại diện tích trưng bày tại showroom Luxury House khoa học hơn; đầu tư bổ sung máy móc cho xưởng mộc; tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho 7 nhân viên bán lẻ và tuyển dụng bổ sung nhân sự chuyên trách cho phòng marketing.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu và số liệu minh chứng
Khóa luận đã lượng hóa được bức tranh tài chính và thực trạng hoạt động kinh doanh mặt hàng đồ gỗ nội thất của Công ty Everland trong giai đoạn 2014–2016 thông qua các bảng số liệu trích xuất:
Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh mặt hàng đồ gỗ nội thất của Everland (2014 – 2016)
(Đơn vị tính: Triệu đồng)
| Chỉ tiêu |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Chênh lệch 2014–2015 (Tuyệt đối) |
Chênh lệch 2014–2015 (Tương đối) |
Chênh lệch 2015–2016 (Tuyệt đối) |
Chênh lệch 2015–2016 (Tương đối) |
| Doanh thu |
20.946,3 |
70.526,3 |
100.786,4 |
+49.580,0 |
3,37 lần |
+30.260,1 |
1,43 lần |
| Chi phí |
1.645,6 |
3.350,1 |
13.192,7 |
+1.704,5 |
2,04 lần |
+9.842,6 |
3,94 lần |
| Lợi nhuận |
913,89 |
1.551,0 |
7.976,1 |
+637,11 |
1,70 lần |
+6.425,1 |
5,14 lần |
Nguồn: Công ty Cổ phần Đầu tư Everland
Bảng 2: Cơ cấu phân bổ ngân sách dành cho các hoạt động xúc tiến bán lẻ (2014 – 2016)
(Đơn vị tính: %)
| Năm |
Bán hàng cá nhân |
Quảng cáo qua Website |
| 2014 |
35% |
65% |
| 2015 |
45% |
55% |
| 2016 |
50% |
50% |
Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp của tác giả
Bảng 3: So sánh mức giá bán lẻ một số sản phẩm chính giữa Everland và Nội thất Tâm Phát
(Đơn vị tính: Nghìn đồng)
| Phân nhóm nguyên liệu |
Loại sản phẩm |
Mức giá Everland |
Mức giá Tâm Phát |
| Gỗ tự nhiên |
Tủ quần áo |
8.000 |
8.000 |
|
Bàn trang điểm |
4.000 |
- |
|
Giường ngủ |
10.000 |
- |
|
Bàn Lavabo gỗ |
8.000 |
- |
| Gỗ công nghiệp |
Tủ quần áo |
5.000 |
- |
|
Bàn trang điểm |
3.000 |
- |
Nguồn: Phòng Kinh doanh Công ty Everland và tài liệu điều tra đối thủ
2. Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đưa ra quy trình cải tiến phối thức marketing-mix 4P chuyên biệt cho ngành hàng nội thất dân dụng, từ việc chuẩn hóa xử lý kỹ thuật gỗ sấy chống mối mọt, thiết kế phân tầng mẫu mã, cho đến việc thiết lập chính sách chiết giá theo quy mô đơn hàng và chuẩn hóa 5 bước quy trình bán hàng truyền thống tại showroom Luxury House.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn:
- So với nghiên cứu của Vũ Tuấn Minh (2015) về ô tô (chỉ đánh giá chung toàn bộ sản phẩm của doanh nghiệp) và Nguyễn Thu Trà (2016) về CTM Cầu Giấy (chỉ nghiên cứu ở cấp độ một cửa hàng bán lẻ đồ gia dụng), khóa luận này đã đi sâu vào một ngành hàng đặc thù có giá trị cao và vòng đời dài là đồ gỗ nội thất.
- Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện và độc lập về thực trạng công nghệ marketing bán lẻ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Everland, giải quyết bài toán chuyển dịch mô hình kinh doanh từ tập trung bán buôn vật liệu công trình sang mở rộng bán lẻ đồ gỗ nội thất cho thị trường hộ gia đình tại Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế của khóa luận
- Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Tác giả tự nhìn nhận quá trình nghiên cứu bị giới hạn về mặt thời gian và kinh nghiệm thực tiễn; các dữ liệu thứ cấp phân tích hoạt động kinh doanh dừng lại ở mốc giai đoạn 2014–2016.
- Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Khảo sát điều tra sơ cấp chỉ được tiến hành trên một cỡ mẫu khách hàng nhất định tại khu vực nội thành Hà Nội, chưa mở rộng phạm vi ra các khu đô thị vệ tinh hoặc các tỉnh lân cận.
- Hạn chế về năng lực tiếp cận: Việc phân tích đối thủ cạnh tranh mới chỉ thu thập được bảng so sánh giá chi tiết đối với một đơn vị chủ chốt (Nội thất Tam Phát), chưa đào sâu định lượng toàn bộ chi phí và chính sách xúc tiến của các đối thủ khác như Đức Dương hay TMB Việt Nam.
2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu thị trường tiêu thụ sản phẩm đồ gỗ nội thất sang các vùng kinh tế trọng điểm miền Bắc ngoài địa bàn Hà Nội.
- Đi sâu nghiên cứu tích hợp mô hình thương mại điện tử đa kênh (Omni-channel marketing) và phát triển giải pháp logistics bán lẻ chuyên dụng nội bộ nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào các dịch vụ vận chuyển thuê ngoài.
Giá trị tham khảo
1. Đối tượng sử dụng tài liệu
- Sinh viên, học viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại: Là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng cấu trúc khóa luận ứng dụng lý thuyết Marketing Thương mại vào một doanh nghiệp cụ thể.
- Doanh nghiệp kinh doanh nội thất và vật liệu hoàn thiện: Các nhà quản lý bán lẻ, chuyên viên marketing ngành nội thất có thể tham khảo mô hình phân tích thực trạng phối thức marketing-mix và quy trình vận hành showroom kết hợp xưởng mộc thiết kế theo yêu cầu.
2. Các nội dung có giá trị tham khảo cao
- Khung lý thuyết phân định 5 cấu phần của công nghệ marketing bán lẻ và cách thức hệ thống hóa các nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô theo chuẩn giáo trình Marketing Thương mại.
- Quy trình kỹ thuật công nghệ bán hàng truyền thống 5 bước tại showroom và quy trình xử lý đơn hàng thiết kế đơn chiếc.
- Phương pháp điều tra sơ cấp đo lường thái độ và hành vi lựa chọn sản phẩm nội thất của người tiêu dùng cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng mục tiêu trong hoạt động bán lẻ đồ gỗ nội thất của Everland là ai?
Khách hàng mục tiêu được công ty xác định là tập khách hàng cá nhân, cụ thể là các hộ gia đình trên địa bàn thành phố Hà Nội có mức thu nhập từ khá trở lên, có nhu cầu sử dụng các sản phẩm nội thất chất lượng, mẫu mã độc đáo phục vụ sinh hoạt và khẳng định đẳng cấp không gian sống.
2. Hoạt động kinh doanh đồ gỗ nội thất của Everland biến động thế nào trong giai đoạn 2014–2016?
Doanh thu mặt hàng này tăng trưởng liên tục từ 20.946,3 triệu đồng (năm 2014) lên 70.526,3 triệu đồng (năm 2015, tăng 3,37 lần) và đạt 100.786,4 triệu đồng (năm 2016, tăng 1,43 lần). Lợi nhuận sau chi phí cũng tăng mạnh từ 913,89 triệu đồng (2014) lên 1.551,0 triệu đồng (2015) và đạt 7.976,1 triệu đồng (2016, tăng 5,14 lần so với năm 2015).
3. Ngân sách dành cho các hoạt động xúc tiến bán lẻ của Everland có sự thay đổi ra sao?
Cơ cấu ngân sách xúc tiến có sự dịch chuyển cân bằng dần qua các năm: Năm 2014, công ty dành 35% ngân sách cho bán hàng cá nhân và 65% cho quảng cáo qua website; đến năm 2015 tỷ lệ này là 45% - 55%; và đến năm 2016 được phân chia đều 50% cho bán hàng cá nhân và 50% cho quảng cáo qua website.
4. Kết quả điều tra thực tế cho thấy khách hàng chọn mua sản phẩm của Everland vì lý do gì?
Theo số liệu khảo sát sơ cấp: 53,33% khách hàng lựa chọn sản phẩm vì chất lượng; 22,00% lựa chọn vì giá bán; 16,67% lựa chọn vì chất lượng dịch vụ và 8,00% lựa chọn vì các lý do khác. Đồng thời, có 73,33% khách hàng đánh giá tốt về chất lượng phục vụ và 26,67% chưa thực sự hài lòng.
5. Những nguyên nhân nội tại nào dẫn đến hạn chế trong công nghệ marketing bán lẻ tại Everland?
Các nguyên nhân chính được chỉ ra gồm: Đội ngũ nhân lực bán lẻ còn mỏng (7 người) và thiếu kỹ năng chuyên sâu; phòng marketing chưa được đầu tư tương xứng về ngân sách; doanh nghiệp vẫn có tâm lý tập trung chính vào khách hàng công trình/bán buôn; hệ thống kho hàng tập trung tại 1 điểm gây tốn kém chi phí vận chuyển; kênh trực tuyến (website, fanpage) phản hồi chậm và chưa được cập nhật thường xuyên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển công nghệ marketing bán lẻ theo trường phái Marketing Thương mại và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động này tại Công ty Cổ phần Đầu tư Everland giai đoạn 2014–2016. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra sơ cấp, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu về tăng trưởng doanh số, nhận diện các hạn chế về quy trình marketing-mix, nhân sự và tổ chức kho bãi. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2017–2018 mang tính khả thi cao, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện năng lực bán lẻ đồ gỗ nội thất trên địa bàn Hà Nội.