Luận văn: Nghiên cứu chính sách phát triển bền vững nguồn nhân lực ngành than ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chính sách phát triển bền vững nguồn nhân lực ngành than Việt Nam. Phân tích thực trạng và giải pháp phát triển hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển nguồn nhân lực ngành than Việt Nam

Ngành than Việt Nam, với vai trò là ngành công nghiệp hạ tầng, cung cấp đầu vào thiết yếu cho các ngành kinh tế trọng điểm như điện lực, xi măng, hóa chất. Sự phát triển của ngành gắn liền với sự ổn định của an ninh năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh đó, công tác phát triển bền vững nguồn nhân lực ngành than Việt Nam được xác định là yếu tố cốt lõi, là tài sản lớn nhất cho sự tăng trưởng. Luận văn của Vũ Hữu Long (2019) khẳng định chiến lược “Từ tài nguyên khoáng sản và nguồn nhân lực đi lên giàu mạnh” là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Những năm qua, ngành đã không ngừng đầu tư cho công tác này, với kinh phí trung bình hàng năm lên đến 60 tỷ đồng. Lực lượng lao động đến cuối năm 2018 đạt trên 110.000 người, trong đó lao động có tay nghề và bậc thợ chiếm khoảng 68%. Đây là nền tảng vững chắc, góp phần quan trọng vào việc hoàn thành nhiệm vụ sản xuất kinh doanh và triển khai các dự án đầu tư mới. Tuy nhiên, việc phát triển nguồn nhân lực ngành than không chỉ dừng lại ở quy mô mà còn phải tập trung vào chất lượng, đặc biệt là đào tạo đội ngũ chuyên gia và công nhân kỹ thuật cao để đáp ứng yêu cầu của khoa học công nghệ hiện đại. Việc duy trì và nâng cao chất lượng đội ngũ lao động, đặc biệt là thợ lò, là nhiệm vụ chiến lược để đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài trong bối cảnh điều kiện khai thác ngày càng khó khăn.

1.1. Vai trò chiến lược của nguồn nhân lực trong ngành than

Nguồn nhân lực là yếu tố cơ bản và quan trọng nhất, quyết định sự thành công của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV)Tổng công ty than Đông Bắc. Con người không chỉ là phương tiện mà còn là mục tiêu của sự phát triển. Một đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao, tay nghề vững vàng và tâm huyết với nghề là điều kiện tiên quyết để ngành than có thể áp dụng công nghệ khai thác hiện đại, nâng cao năng suất và đảm bảo an toàn lao động. Đặc biệt, trong bối cảnh các mỏ than ngày càng xuống sâu, điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn, vai trò của công nhân kỹ thuật hầm lò càng trở nên quan trọng. Việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai, giúp ngành than vượt qua thách thức, duy trì vị thế trụ cột trong nền kinh tế quốc dân và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

1.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến chính sách nhân sự

Chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành than chịu tác động từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, các chính sách vĩ mô của Nhà nước về lao động, việc làm, giáo dục và đào tạo định hình khung pháp lý chung. Đặc thù của ngành than với môi trường làm việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm cũng là một yếu tố lớn, đòi hỏi các chính sách đãi ngộ đặc biệt để thu hút và giữ chân người lao động. Về chủ quan, cơ chế quản lý, điều hành của TKV và Tổng công ty than Đông Bắc, cùng với văn hóa doanh nghiệp đặc thù “Kỷ luật và Đồng tâm” là những nhân tố nội tại quyết định hiệu quả của các chính sách. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của đội ngũ lao động, góp phần vào sự thành công chung của toàn ngành.

II. Thực trạng và thách thức trong nguồn nhân lực ngành than

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác phát triển bền vững nguồn nhân lực ngành than Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Theo số liệu từ 2016-2018, quy mô nhân lực toàn ngành có xu hướng giảm, từ 124.088 người (2016) xuống còn 110.088 người (2018), tương ứng giảm 11,74%. Nguyên nhân chính là do ngành thực hiện tái cơ cấu tổ chức, cùng với đó là tình trạng lao động, đặc biệt là thợ lò, bỏ việc do điều kiện khai thác ngày càng xuống sâu và sự cạnh tranh từ các ngành nghề khác. Về chất lượng, tuy đội ngũ có trình độ tiến sỹ, thạc sỹ tăng nhẹ, nhưng lực lượng có trình độ đại học và cao đẳng lại giảm 6,1%. Nghiên cứu chỉ ra sự mất cân đối trong cơ cấu trình độ chuyên môn: thiếu hụt công nhân kỹ thuật lành nghề trong các lĩnh vực cơ giới hóa, luyện kim, hóa chất trong khi tỷ lệ lao động phụ trợ còn cao. Tỷ lệ cán bộ lãnh đạo trên 55 tuổi chiếm tới 29%, đặt ra bài toán về tính kế thừa. Trình độ ngoại ngữ và kỹ năng quản trị doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế vẫn là điểm yếu cần khắc phục. Đây là những rào cản lớn cho mục tiêu hiện đại hóa và phát triển nguồn nhân lực ngành than một cách toàn diện.

2.1. Phân tích biến động về số lượng và cơ cấu nhân lực

Phân tích dữ liệu giai đoạn 2016-2018 cho thấy sự sụt giảm đáng kể về tổng số lao động. Năm 2016, số lao động giảm trong kỳ là 9.985 người, một con số đáng báo động. Mặc dù tình hình có cải thiện vào năm 2018, vấn đề thôi việc vẫn là một bài toán nan giải. Về cơ cấu nguồn nhân lực, tỷ lệ lao động gián tiếp (cán bộ, nhân viên) vẫn còn cao, chưa có sự chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng tăng lao động trực tiếp sản xuất như định hướng của TKV. Cụ thể, tỷ lệ cán bộ, nhân viên và công nhân gần như giữ ổn định qua các năm, cho thấy việc tái cơ cấu tổ chức chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chi phí, đòi hỏi ngành than phải có những điều chỉnh chính sách kịp thời.

2.2. Đánh giá chất lượng và sự thiếu hụt lao động tay nghề cao

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố sống còn. Hiện tại, ngành than đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt công nhân kỹ thuật lành nghề, đặc biệt là thợ lò có khả năng vận hành các dây chuyền cơ giới hóa đồng bộ. Mặc dù số lao động được đào tạo cao đẳng nghề tăng 7,37% mỗi năm, con số này vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Báo cáo của TKV cũng chỉ ra sự thiếu vắng các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực khoa học công nghệ, tư vấn thiết kế. Trình độ thiết kế chế tạo cơ khí, xây dựng và công nghệ của ngành còn hạn chế so với khu vực. Đây là thách thức lớn, ảnh hưởng đến khả năng tự chủ công nghệ và năng lực cạnh tranh của ngành trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách thu hút và giữ chân nhân tài

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện chính sách là bước đi tiên quyết trong chiến lược phát triển bền vững nguồn nhân lực ngành than Việt Nam. Các giải pháp cần tập trung vào hai nhóm chính: thu hút nhân lực chất lượng cao từ bên ngoài và giữ chân đội ngũ lao động nòng cốt, đặc biệt là lao động hầm lò. Chính sách thu hút cần có sự khác biệt, khoa học và linh hoạt, không chỉ cạnh tranh về lương mà còn về môi trường làm việc, cơ hội phát triển và văn hóa doanh nghiệp. Đồng thời, chính sách duy trì nhân lực phải đảm bảo sự công bằng, minh bạch và tạo động lực thực sự. Việc cải thiện điều kiện làm việc, tăng cường an toàn lao động, xây dựng các khu chung cư, nhà ở tập thể cho công nhân là những hành động cụ thể. Bên cạnh đó, chính sách tiền lương phải gắn liền với năng suất và hiệu quả công việc, có cơ chế khen thưởng, đãi ngộ đặc biệt cho những cá nhân xuất sắc. Đây là nền tảng để xây dựng một đội ngũ trung thành, gắn bó lâu dài, góp phần vào sự ổn định và phát triển nguồn nhân lực ngành than.

3.1. Cải thiện chính sách tiền lương thưởng và chế độ đãi ngộ

Tiền lương là yếu tố quan trọng hàng đầu để giữ chân người lao động. Ngành than đã có những điều chỉnh tích cực, như tăng 10% lương cho thợ khai thác, đào lò. Tuy nhiên, cần xây dựng một chính sách tiền lương thực sự cạnh tranh, phản ánh đúng mức độ nặng nhọc, độc hại và rủi ro của công việc. Cần có cơ chế thưởng đột phá dựa trên năng suất, sáng kiến cải tiến kỹ thuật. Ngoài lương, các chế độ đãi ngộ khác như bảo hiểm xã hội, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ nhà ở, xe đưa đón, và các phúc lợi cho gia đình người lao động cần được đầu tư tương xứng. Xây dựng một gói phúc lợi toàn diện và hấp dẫn sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường lao động, giúp thu hút và giữ chân nhân tài.

3.2. Xây dựng môi trường làm việc an toàn và văn hóa tích cực

Một môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp và tích cực là yếu tố giữ chân nhân sự hiệu quả. Ngành than cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ hiện đại, cơ giới hóa để giảm thiểu sức lao động thủ công và các rủi ro tai nạn. Các quy trình về an toàn lao động phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Song song đó, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tôn trọng, công bằng và minh bạch là rất cần thiết. Cần tạo ra một không khí làm việc cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và đóng góp. Các hoạt động văn hóa, thể thao, du lịch cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao đời sống tinh thần và tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên, củng cố truyền thống “Kỷ luật và Đồng tâm” của người thợ mỏ.

IV. Chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ngành than

Đào tạo và phát triển là trụ cột không thể thiếu trong nỗ lực phát triển bền vững nguồn nhân lực ngành than Việt Nam. Chiến lược này cần được xây dựng một cách bài bản, bám sát nhu cầu thực tế và định hướng phát triển dài hạn của ngành. Mục tiêu không chỉ là nâng cao tay nghề cho công nhân kỹ thuật mà còn là bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý, chuyên gia có tầm nhìn và năng lực quản trị hiện đại. Nội dung đào tạo cần được cập nhật liên tục, tích hợp các kiến thức mới về công nghệ, quản lý sản xuất, an toàn và môi trường. Các hình thức đào tạo cần đa dạng hóa, từ đào tạo tại chỗ, gửi đi học tập trong và ngoài nước, đến liên kết với các trường đại học, viện nghiên cứu uy tín. Việc xác định đúng nhu cầu đào tạo, lựa chọn đối tượng và phương pháp phù hợp sẽ quyết định hiệu quả của toàn bộ chương trình. Đầu tư cho đào tạo chính là đầu tư cho năng lực cạnh tranh và sự phát triển lâu dài của ngành, đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của giai đoạn mới.

4.1. Quy hoạch và xác định nhu cầu đào tạo đến năm 2030

Việc xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển phải bắt đầu từ việc phân tích và dự báo nhu cầu nhân lực một cách khoa học. Dựa trên quy hoạch phát triển ngành than đến năm 2030, cần xác định rõ nhu cầu về số lượng, cơ cấu và trình độ lao động cho từng giai đoạn. Cần tập trung vào các nhóm nghề trọng yếu như công nhân vận hành thiết bị cơ giới hóa, kỹ sư mỏ, chuyên gia tự động hóa, quản lý tài chính và quản trị rủi ro. Việc quy hoạch phải đảm bảo tính kế thừa, chuẩn bị đội ngũ cán bộ nguồn kế cận cho các vị trí lãnh đạo, quản lý. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị sản xuất và các cơ sở đào tạo của ngành như trường Cao đẳng nghề mỏ Hồng Cẩm, Hữu Nghị và CN Việt Bắc.

4.2. Đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo nhân lực

Nội dung chương trình đào tạo cần được đổi mới theo hướng hiện đại, giảm lý thuyết, tăng thực hành. Cần tích hợp các module về công nghệ 4.0, quản trị tinh gọn, và kỹ năng mềm. Phương pháp đào tạo cũng cần thay đổi, áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, học tập dựa trên dự án, và đào tạo mô phỏng. Ngành than cần tăng cường hợp tác quốc tế, mời chuyên gia nước ngoài giảng dạy, gửi cán bộ, sinh viên xuất sắc đi đào tạo tại các quốc gia có nền công nghiệp mỏ phát triển như Đức, Nhật Bản, Úc. Việc liên kết với Trung tâm năng lượng than Nhật Bản hay Hiệp hội Môi trường Rame (Đức) là những hướng đi hiệu quả để tiếp cận tri thức và công nghệ tiên tiến, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách thực chất.

V. Định hướng phát triển bền vững nguồn nhân lực đến 2030

Hướng tới tương lai, mục tiêu phát triển bền vững nguồn nhân lực ngành than Việt Nam đến năm 2030 đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và các hành động quyết liệt. Định hướng chung là xây dựng một đội ngũ lao động tinh gọn về số lượng, mạnh về chất lượng, hợp lý về cơ cấu, có khả năng làm chủ công nghệ hiện đại và thích ứng với môi trường kinh doanh biến động. Trọng tâm sẽ là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là đội ngũ chuyên gia đầu ngành và thợ lò bậc cao. Để thực hiện mục tiêu này, ngành than cần tiếp tục hoàn thiện đồng bộ các chính sách từ tuyển dụng, sử dụng, đãi ngộ đến đào tạo và phát triển. Việc đẩy mạnh cơ giới hóa, tự động hóa và tin học hóa không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện căn bản điều kiện làm việc, từ đó thu hút và giữ chân người lao động. Sự thành công trong việc phát triển nguồn nhân lực ngành than sẽ là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển thịnh vượng của ngành trong dài hạn, đảm bảo an ninh năng lượng và đóng góp vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

5.1. Mục tiêu và lộ trình phát triển nhân lực ngành than

Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng được một cơ cấu nguồn nhân lực tối ưu, với tỷ lệ lao động trực tiếp sản xuất tăng lên, lao động gián tiếp giảm xuống. Tỷ trọng than hầm lò dự kiến đạt 65,37% vào năm 2020, đòi hỏi phải tăng cường đào tạo thợ lò. Lộ trình phát triển được chia thành các giai đoạn cụ thể, với các mục tiêu rõ ràng về số lượng lao động cần tuyển mới, số lượng cần đào tạo lại và nâng cao tay nghề. Cần tập trung ưu tiên cho các dự án mỏ hầm lò mới, các lĩnh vực công nghệ cao. Việc xây dựng một lộ trình khoa học, có khả năng điều chỉnh linh hoạt sẽ giúp ngành than chủ động trong công tác nhân sự, đáp ứng kịp thời yêu cầu sản xuất kinh doanh.

5.2. Tích hợp công nghệ và nâng cao năng lực quản trị

Tương lai của ngành than gắn liền với việc ứng dụng công nghệ. Do đó, phát triển nguồn nhân lực phải song hành với quá trình chuyển đổi số. Người lao động cần được trang bị các kỹ năng số cần thiết để vận hành và làm chủ các hệ thống tự động hóa, cơ giới hóa. Bên cạnh đó, năng lực quản trị doanh nghiệp cần được nâng lên một tầm cao mới. Đội ngũ lãnh đạo, quản lý cần được bồi dưỡng kiến thức về quản trị chiến lược, quản lý tài chính, marketing và quản trị chuỗi cung ứng theo chuẩn mực quốc tế. Việc nâng cao đồng bộ cả năng lực công nghệ và năng lực quản trị sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp ngành than Việt Nam phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường toàn cầu.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chính sách phát triển bền vững nguồn nhân lực ngành than ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Các công trình nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực ngành than Việt Nam - Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (2010): “Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp để phát triển NNL của TKV”. Đề tài đưa ra thực trạng PT NNL của TKV giai đoạn 2005-2010, tìm ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp PT NNL của TKV đảm bảo các yêu cầu của hoạt động SXKD đến năm 2015. - Nguyễn Thị Hoài Nga (2013): “Nâng cao năng lực quản lý đào tạo tại các quốc gia có nền công nghiệp mỏ mới nổi bằng các chương trình đào tạo hiện đại”.

Trong bài viết này một số nội dung của các chương trình được chuyển đổi từ ngành công nghiệp khai thác than đá của Đức về với Việt Nam các nội dung quan trọng như: nội dung, tổ chức và lịch trình và phương pháp đào tạo.2 Các công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý cấp ngành - Nguyễn Cảnh Nam, Bùi Tuấn Tú (2012): “Công tác đào tạo nâng cao trình độ quản lý, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và tay nghề cho đội ngũ cán bộ và người lao động trong các doanh nghiệp khai khoáng”. Chuyên đề sử dụng phương pháp nghiên cứu là tổng hợp lý luận, sử dụng nguồn số liệu, thông tin thứ cấp của Bộ Công thương, Bộ Lao động Thương binh và xã hội, TKV. Kết quả của chuyên đề cho biết thực trạng NNL của các DN khai khoáng thuộc sự quản lý của Bộ Công Thương, tình hình thực hiện đào tạo, bồi dưỡng NNL trong TKV. Tuy nhiên chuyên đề chỉ tập trung vào yếu tố PT NNL tại các DN khai khoáng về chất lượng, số lượng, cơ cấu, trong khi đó yêu tố tâm lực của người lao động chưa được đề cập trong chuyên đề này.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nguyễn Thị Thu Hương, Nguyễn Cảnh Nam (2012): “Đề xuất cơ chế hỗ trợ công tác đào tạo nâng cao trình độ quản lý, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và tay nghề cho đội ngũ cán bộ và người lao động trong các doanh nghiệp khai khoáng”. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu được sử dụng là phương pháp điều tra, khảo sát thực tế tại các DN khai khoáng điển hình. Chuyên đề đã phân tích thực trạng công tác đào tạo nâng cao trình độ cho cán bộ quản lý và người lao động, trên cơ sở đó đề xuất 07 nhóm giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo NNL ở các cơ sở đào tạo nhằm đáp ứng yêu cầu đào tạo NNL chất lượng cao cho ngành khai khoáng nói riêng và các ngành kinh tế nói chung trong thời kỳ đẩy mạnh sự nghiệp CNH, HDH đất nước. - Phạm Đăng Phú và cộng sự (2013): Nghiên cứu xây dựng chương trình đào tạo PT NNL quản lý và tri thức quản lý của Vinacomin đến năm 2020 .Đề tài thực hiện nhằm xây dựng chương trình đào tạo PT NNL quản lý và tri thức quản lý phù hợp với thời kỳ hội nhập, toàn cầu hóa đến năm 2020 cho Vinacomin nhằm thực hiện thành công chiến lược PTBV của Vinacomin.

Đề tài sử dụng phương pháp điều tra khảo sát thực tế hiện trạng và nhu cầu đào tạo cán bộ quản lý của Vinacomin. Kết quả chính của đề tài (i) Định hướng chiến lược và chương trình đào tạo PT NNL quản lý đến năm 2020 của Vinacomin. (ii) Định hướng phát triển tri thức quản lý cho NNL quản lý của Vinacomin đến năm 2020. Nội dung cần nghiên cứu Qua tổng quan các nghiên cứu của các công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực ngành than và quản lý nguồn nhân lực cấp ngành cho thấy đã có rất nhiều nghiên cứu tìm hiểu về chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành than.

Tuy nhiên chủ yếu đi sâu phân tích một khía cạnh trong chính sách phát triển nguồn nhân lực. Do vậy trong nghiên cứu của mình tác giả đi sâu nghiên cứu các yếu tố tác động đến nội dung chính sách phát triển bền vững nguồn 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhân lực ở ngành than Việt Nam bao gồm các yếu tố khách quan, yếu tố chủ quan nhằm bổ sung, nghiên cứu mà 01 số luận văn hay các bài báo chưa đề cập đến của giai đoạn 2016 -2018 nhằm phản ánh đúng thực trạng việc thực hiện các nội dung của chính sách để từ đó đưa ra giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực ở ngành than Việt Nam giai đoạn 2020-2030; 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm chính sách là gì? Từ điển bách khoa Việt Nam đã đưa ra khái niệm về chính sách như sau: “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ.

Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó. Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa…” Theo James Anderson: “ Chính sách là một quá trình hành động có mục đích theo đuổi bởi một hoặc nhiều chủ thể trong việc giải quyết các vấn đề mà họ quan tâm”. Như vậy, có thể hiểu: Chính sách là chương trình hành động do các nhà lãnh đạo hay nhà quản lý đề ra để giải quyết một vấn đề nào đó thuộc phạm vi thẩm quyền của mình 1. Khái niệm về nhân lực và nguồn nhân lực Nhân lực là tổng hoà của sức lực, trí lực và tâm lực.

Sức lực là sức cơ bắp của con người, nó phụ thuộc vào độ tuổi, giới, mức sống, chế độ dinh dưỡng. Trí lực là yếu tố phản ánh khả năng nhận thức, tư duy, là những thuộc tính về trí tuệ giúp con người nắm được tri thức, hoạt động dễ dàng có hiệu quả trong các hoạt động khác nhau, đó là năng lực trí tuệ. Tâm lực là tinh thần trách nhiệm, tâm huyết của con người dành cho công việc mà họ được phân công. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Liên Hợp Quốc: nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước.

Ngân hàng thế giới cho rằng: NNL là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp… của mỗi cá nhân. Như vậy, theo quan niệm này, nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên. Theo David Begg, Stanley Fischer và Rudiger Dornbush thì nguồn nhân lực được hiểu là toàn bộ trình độ chuyên môn mà con người tích lũy được, nó được đánh giá cao vì tiềm năng đem lại thu nhập trong tương lai. Các tác giả này cho rằng kiến thức mà con người tích lũy được trong quá trình lao động sản xuất là mấu chốt vì chính kiến thức đó giúp họ tạo ra của cải, tài sản cho cuộc sống hiện tại và tương lai của chính họ.

Từ các quan niệm trên có thể thấy rằng, nguồn nhân lực được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực cho sự phát triển. Do đó, nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường. Theo nghĩa hẹp: nguồn nhân lực là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế- xã hội, bao gồm các nhóm dân cư trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực và kỹ năng nghề nghiệp của họ được huy động vào quá trình LĐ. Như vậy, có thể hiểu: nguồn nhân lực là tổng hoà thể lực và trí lực tồn tại trong toàn bộ lực lượng lao động xã hội của một quốc gia, trong đó kết tinh truyền thống và kinh nghiệm lao động sáng tạo của một dân tộc trong lịch sử được vận dụng để sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần phục vụ cho nhu cầu hiện tại và tương lai của đất nước.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nguồn nhân lực không chỉ bao hàm những người trong độ tuổi lao động, cũng không chỉ bao hàm về mặt chất lượng, mà còn chứa đựng các hàm ý rộng hơn, gồm toàn bộ trình độ chuyên môn mà con người tích luỹ được, có khả năng đem lại thu nhập trong tương lai. Trong lý thuyết về tăng trưởng kinh tế, con người được coi là phương tiện hữu hiệu cho việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững. Khái niệm về đào tạo phát triển nguồn nhân lực. Theo từ điển tiếng Việt, đào tạo được hiểu là “Đào tạo là quá trình tác động đến một con người nhằm làm cho người đó lĩnh hội và nắm những tri thức, kỹ năng, kỹ xảo…một cách có hệ thống nhằm chuẩn bị cho người đó thích nghi với cuộc sống và khả năng nhận một sự phân công lao động nhất đinh góp phần của mình vào việc phát triển kinh tế xã hội duy trì và phát triển nền văn minh của loài người.

Tùy theo tính chất chuẩn bị cho cuộc sống và lao động, người ta phân biệt đào tạo chuyên môn và đào tạo nghề nghiệp. Hai loại này gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau với những nội dung do đòi hỏi của sản xuất, của các quan hệ xã hội, của tình trạng khoa học, kỹ thuật - công nghệ và văn hóa đất nước. Có nhiều hình thức đào tạo: đào tạo cấp tốc, đào tạo chính quy và không chính quy”. Quan điểm của tác giả Nguyễn Vân Điềm và tác giả Nguyễn Ngọc Quân trong giáo trình Quản Trị Nhân Lực xuất bản năm 2004 cho rằng “Đào tạo là quá trình học tập làm cho người lao động có thể thực hiện được các chức năng nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ”.

“Đào tạo phát triển nguồn nhân lực là các hoạt động để duy trì và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của tổ chức, là điều kiện quyết định để các tổ chức có thể đứng vững và thắng lợi trong môi trường cạnh tranh”. Phát triển nguồn nhân lực: “Là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong khoảng thời gian nhất định để nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động”. Phát triển nguồn nhân lực là làm 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ