Luận văn: Phát triển Dịch vụ Băng thông rộng của VNPT Cao Bằng

VNPT Cao Bằng nâng cấp băng thông rộng, trải nghiệm internet tốc độ cao. Gói cước ưu đãi, lắp đặt nhanh chóng, hỗ trợ tận tâm. Liên hệ ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BĂNG THÔNG RỘNG CỦA DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG

1.1. Doanh nghiệp viễn thông và dịch vụ băng thông rộng của doanh nghiệp viễn thông

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp viễn thông

1.1.1.1. Khái niệm
1.1.1.2. Đặc điểm của doanh nghiệp viễn thông

1.2. Dịch vụ băng thông rộng của doanh nghiệp viễn thông

1.3. Phát triển dịch vụ băng thông rộng của doanh nghiệp viễn thông

1.3.1. Khái niệm và mục tiêu phát triển dịch vụ băng thông rộng của doanh nghiệp viễn thông

1.3.2. Nội dung phát triển dịch vụ băng thông rộng của các doanh nghiệp viễn thông

1.3.3. Những tố ảnh hưởng đến phát triển băng thông rộng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BĂNG THÔNG RỘNG CỦA VNPT CAO BẰNG

2.1. Tổng quan về VNPT Cao Bằng

2.1.1. Sơ lược quá trình hình thành và phát triển của VNPT Cao Bằng

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực hoạt động của VNPT Cao Bằng

2.1.3. Bộ máy tổ chức của VNPT Cao Bằng

2.1.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của VNPT Cao bằng giai đoạn 2018-2020

2.2. Phân tích thực trạng dịch vụ băng thông rộng của VNPT Cao Bằng

2.2.1. Thực trạng mạng lưới kinh doanh băng thông rộng của VNPT Cao Bằng

2.2.2. Quy trình cung cấp dịch vụ băng thông rộng của VNPT Cao Bằng

2.2.3. Thực trạng phát triển dịch vụ băng thông rộng của VNPT Cao Bằng giai đoạn 2018-2020

2.2.3.1. Lập kế hoạch phát triển dịch vụ băng thông rộng
2.2.3.2. Tổ chức thực hiện kế hoạch phát triển dịch vụ băng thông rộng
2.2.3.3. Kiểm soát phát triển dịch vụ băng thông rộng

2.3. Đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ băng thông rộng của VNPT Cao Bằng

2.3.1. Đánh giá việc thực hiện mục tiêu phát triển

2.3.2. Kết quả đạt được

2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BĂNG THÔNG RỘNG CỦA VNPT CAO BẰNG

3.1. Mục tiêu và phương hướng phát triển dịch vụ băng thông rộng của VNPT Cao Bằng

3.1.1. Cơ hội và thách thức đối với phát triển dịch vụ băng thông rộng của VNPT Cao Bằng đến năm 2025

3.1.2. Mục tiêu phát triển dịch vụ băng thông rộng của VNPT Cao Bằng đến năm 2025

3.1.3. Phương hướng phát triển dịch vụ băng thông rộng của VNPT Cao Bằng đến năm 2025

3.2. Giải pháp phát triển dịch vụ băng thông rộng của VNPT Cao Bằng đến năm 2025

3.2.1. Hoàn thiện lập kế hoạch về về phát triển dịch vụ băng thông rộng tại Công ty

3.2.2. Hoàn thiện tổ chức thực hiện về phát triển dịch vụ băng thông rộng tại Công ty

3.2.3. Hoàn thiện kiểm soát dịch vụ băng thông rộng tại Công ty

3.2.4. Một số giải pháp khác

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam

3.3.2. Kiến nghị với Chính phủ, Bộ Thông tin và truyền thông

KẾT LUẬN

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng

Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và xu hướng chuyển đổi số tỉnh Cao Bằng, việc phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng không chỉ là một mục tiêu kinh doanh mà còn là nhiệm vụ chiến lược, góp phần xây dựng hạ tầng số nền tảng. Hạ tầng viễn thông hiện đại được xem là huyết mạch của kinh tế số, là tiền đề cho việc triển khai các ứng dụng IoT, AI, Big Data và xây dựng chính quyền điện tử. VNPT Cao Bằng, với vai trò là đơn vị chủ lực, đã xác định mục tiêu trọng tâm là mở rộng mạng lưới viễn thông, đặc biệt là mạng cáp quang VNPT, nhằm đảm bảo việc phủ sóng internet đến mọi người dân, kể cả các khu vực vùng sâu vùng xa. Chiến lược này hướng tới việc nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng thị phần và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về tốc độ và chất lượng kết nối. Theo định hướng chung của Tập đoàn VNPT, việc đầu tư vào nâng cấp băng thông và cải thiện tốc độ internet Cao Bằng là ưu tiên hàng đầu. Điều này không chỉ hỗ trợ người dân và doanh nghiệp trong học tập, làm việc trực tuyến, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh, mà còn thúc đẩy các hoạt động thương mại điện tử, y tế từ xa và giáo dục trực tuyến. Sự phát triển này cũng đóng góp trực tiếp vào chương trình xây dựng nông thôn mới, giúp thu hẹp khoảng cách số giữa thành thị và nông thôn. Quá trình này nhận được sự quan tâm và phối hợp chặt chẽ từ Sở Thông tin và Truyền thông Cao Bằng, tạo điều kiện thuận lợi cho VNPT triển khai các dự án hạ tầng quan trọng, hướng tới mục tiêu phổ cập internet toàn diện trên địa bàn tỉnh.

1.1. Vai trò của hạ tầng viễn thông trong kinh tế số Cao Bằng

Sự phát triển của hạ tầng viễn thông Cao Bằng là yếu tố mang tính nền tảng, quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi sang kinh tế số. Một mạng lưới băng thông rộng mạnh mẽ, ổn định cho phép các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ mới, tối ưu hóa quy trình sản xuất kinh doanh và tiếp cận thị trường toàn cầu. Đối với người dân, hạ tầng này mở ra cơ hội tiếp cận tri thức, dịch vụ công trực tuyến và các hình thức giải trí số. Đặc biệt, với một tỉnh miền núi như Cao Bằng, viễn thông băng rộng là cầu nối quan trọng để phát triển du lịch thông minh, nông nghiệp công nghệ cao và thương mại điện tử cho các sản phẩm địa phương, qua đó tạo động lực tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.2. Sứ mệnh của VNPT trong chương trình chuyển đổi số của tỉnh

Với vị thế là doanh nghiệp viễn thông hàng đầu, VNPT Cao Bằng đóng vai trò tiên phong trong việc hiện thực hóa chương trình chuyển đổi số tỉnh Cao Bằng. Sứ mệnh của VNPT không chỉ dừng lại ở việc cung cấp dịch vụ mà còn là xây dựng và hoàn thiện hạ tầng số đồng bộ, an toàn. Đơn vị tập trung đầu tư, mở rộng mạng lưới cáp quang VNPT và chuẩn bị cho các công nghệ tương lai như 5G. Bên cạnh đó, VNPT còn cung cấp các giải pháp toàn diện cho chính quyền điện tử, giáo dục thông minh (VNPT E-Learning), y tế số (VNPT HIS), góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và chất lượng cuộc sống người dân, khẳng định vai trò trụ cột trong hệ sinh thái số của tỉnh.

II. Top 3 thách thức khi phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng

Mặc dù có nhiều nỗ lực, quá trình phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng phải đối mặt với không ít thách thức. Thứ nhất, áp lực cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt từ các đối thủ lớn như Viettel, Mobifone. Điều này dẫn đến sự sụt giảm nhẹ về thị phần và tỷ lệ khách hàng rời mạng gia tăng. Luận văn của Đỗ Nông Mai Ly (2021) chỉ ra rằng thị phần doanh thu dịch vụ băng thông rộng của VNPT Cao Bằng đã giảm từ 31,1% năm 2018 xuống 30,7% vào năm 2020, trong khi tỷ lệ khách hàng rời mạng tăng từ 1,96% lên 3,03% trong cùng giai đoạn. Thứ hai, đặc thù địa hình miền núi phức tạp gây nhiều khó khăn cho việc triển khai hạ tầng viễn thông Cao Bằng, đặc biệt là việc phủ sóng internet đến các vùng sâu vùng xa. Chi phí đầu tư lớn, công tác bảo trì, sửa chữa phức tạp là những rào cản lớn. Cuối cùng, công tác lập kế hoạch và nghiên cứu thị trường còn những hạn chế nhất định. Kế hoạch phát triển đôi khi còn mang tính chung chung, chưa thực sự bám sát và dự báo chính xác nhu cầu đa dạng của người dùng, dẫn đến việc các gói cước và dịch vụ chưa hoàn toàn tối ưu, làm giảm sức cạnh tranh. Việc khắc phục những thách thức này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Thực trạng cạnh tranh và sụt giảm thị phần dịch vụ

Thị trường viễn thông Cao Bằng là một môi trường cạnh tranh khốc liệt với sự tham gia của nhiều nhà mạng lớn. Các đối thủ cạnh tranh liên tục tung ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, các gói cước linh hoạt, tạo ra sức ép lớn lên VNPT Cao Bằng. Dữ liệu giai đoạn 2018-2020 cho thấy sự suy giảm nhẹ về thị phần doanh thu dịch vụ băng thông rộng. Nguyên nhân một phần đến từ việc chính sách giá và các gói dịch vụ của VNPT chưa đủ linh hoạt để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới một cách hiệu quả so với đối thủ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới chiến lược kinh doanh và marketing.

2.2. Khó khăn trong việc phủ sóng internet vùng sâu vùng xa

Cao Bằng có địa hình chủ yếu là đồi núi, dân cư phân bố không đồng đều, nhiều thôn bản cách xa trung tâm. Đây là trở ngại lớn nhất trong nỗ lực phổ cập internet. Việc kéo cáp quang VNPT đến những khu vực này đòi hỏi chi phí đầu tư rất lớn, trong khi mật độ dân cư và nhu cầu sử dụng thấp khiến việc thu hồi vốn gặp nhiều khó khăn. Thêm vào đó, điều kiện thời tiết khắc nghiệt, sạt lở đất thường xuyên cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của mạng lưới viễn thông, đòi hỏi công tác vận hành, bảo dưỡng phải được chú trọng đặc biệt. Việc giải quyết bài toán này không chỉ cần nỗ lực của VNPT mà còn cần sự hỗ trợ từ các chính sách của nhà nước và địa phương.

III. Phương pháp phát triển hạ tầng băng thông rộng VNPT Cao Bằng

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, phương pháp cốt lõi trong phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng là tập trung vào hiện đại hóa và mở rộng hạ tầng viễn thông Cao Bằng. Trọng tâm của chiến lược này là đẩy mạnh quang hóa, chuyển đổi toàn bộ mạng cáp đồng sang cáp quang VNPT công nghệ GPON. Công nghệ này không chỉ giúp nâng cấp băng thông không giới hạn mà còn đảm bảo tốc độ internet Cao Bằng ổn định, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu xem video 4K, chơi game trực tuyến và làm việc từ xa. Bên cạnh việc nâng cấp mạng lõi, VNPT Cao Bằng cần triển khai một kế hoạch chi tiết để mở rộng mạng lưới viễn thông đến 100% các xã, phường, thị trấn, đặc biệt ưu tiên các địa bàn thuộc chương trình nông thôn mới. Việc đầu tư vào hạ tầng số không chỉ là xây dựng mạng lưới vật lý mà còn bao gồm việc tối ưu hóa hệ thống, đảm bảo an toàn, an ninh mạng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để giải quyết các vấn đề về mặt bằng, hành lang pháp lý, đồng thời tận dụng các nguồn lực hỗ trợ từ chương trình viễn thông công ích của Chính phủ.

3.1. Hiện đại hóa mạng lưới viễn thông với cáp quang VNPT

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là thay thế hoàn toàn mạng cáp đồng cũ bằng công nghệ cáp quang VNPT (FTTH). Việc quang hóa toàn diện mang lại lợi ích kép: vừa tăng cường tốc độ internet Cao Bằng lên gấp nhiều lần, vừa giảm thiểu chi phí vận hành và bảo dưỡng. Mạng cáp quang có độ ổn định cao, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường, đảm bảo chất lượng dịch vụ liên tục. Quá trình hiện đại hóa này là tiền đề để VNPT Cao Bằng cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng khác như truyền hình MyTV chất lượng cao, smart home, và các giải pháp cho doanh nghiệp đòi hỏi đường truyền tốc độ cao.

3.2. Mở rộng vùng phủ sóng internet đến nông thôn mới

Gắn liền mục tiêu kinh doanh với trách nhiệm xã hội, VNPT Cao Bằng cần xây dựng lộ trình cụ thể để phủ sóng internet đến các xã đang xây dựng nông thôn mới. Việc này không chỉ giúp người dân nông thôn tiếp cận thông tin, dịch vụ công mà còn tạo nền tảng cho nông nghiệp thông minh, OCOP trực tuyến. Cần có sự kết hợp giữa việc đầu tư trực tiếp và tận dụng các chương trình hỗ trợ của nhà nước để giảm bớt gánh nặng chi phí, đẩy nhanh tiến độ phổ cập internet tại các khu vực khó khăn, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế địa phương.

IV. Cách VNPT Cao Bằng tối ưu chiến lược phát triển băng thông rộng

Bên cạnh đầu tư hạ tầng, việc tối ưu chiến lược kinh doanh là yếu tố sống còn để phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng một cách bền vững. Một trong những giải pháp quan trọng là đa dạng hóa hệ thống sản phẩm, dịch vụ. Thay vì các gói cước đơn lẻ, VNPT Cao Bằng cần xây dựng các gói combo tích hợp Internet - Truyền hình - Di động (Home Combo) với mức giá cạnh tranh và nhiều ưu đãi, đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng hộ gia đình. Đồng thời, việc liên tục nâng cấp băng thông miễn phí cho khách hàng hiện hữu là một cách hiệu quả để giữ chân người dùng và gia tăng sự hài lòng. Ngoài ra, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng cần được đẩy mạnh. Cần ứng dụng công nghệ để phân tích hành vi khách hàng, từ đó triển khai các chiến dịch marketing cá nhân hóa, đúng đối tượng. Quy trình lắp đặt, bảo trì, xử lý sự cố phải được chuẩn hóa, rút ngắn thời gian và nâng cao thái độ phục vụ. Việc thu thập phản hồi của khách hàng thường xuyên qua các kênh như tổng đài, ứng dụng My VNPT sẽ giúp đơn vị nhanh chóng cải tiến chất lượng, tạo dựng lợi thế cạnh tranh dựa trên trải nghiệm khách hàng.

4.1. Đa dạng hóa gói cước và nâng cao chất lượng dịch vụ

Để tăng sức cạnh tranh, việc thiết kế các gói cước linh hoạt là vô cùng cần thiết. Cần có các gói cước riêng cho sinh viên, hộ gia đình, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn, mỗi gói được tối ưu về tốc độ internet Cao Bằng và chi phí. Chất lượng dịch vụ không chỉ nằm ở tốc độ đường truyền mà còn ở độ ổn định, độ trễ (ping) thấp và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Việc cam kết và duy trì chất lượng dịch vụ theo đúng tiêu chuẩn sẽ là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin và lòng trung thành của khách hàng.

4.2. Tăng cường hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng

Hoạt động marketing cần được triển khai đồng bộ trên cả kênh online và offline. Tăng cường hiện diện trên mạng xã hội, các trang báo địa phương và tổ chức các sự kiện trải nghiệm dịch vụ tại điểm giao dịch. Công tác chăm sóc khách hàng phải được chuyên nghiệp hóa, từ khâu tiếp nhận yêu cầu đến giải quyết khiếu nại. Xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết, tặng quà vào dịp sinh nhật, lễ tết... là những hành động nhỏ nhưng mang lại hiệu quả lớn trong việc tạo dựng mối quan hệ bền chặt với người dùng, giảm thiểu tỷ lệ rời mạng.

V. Kết quả thực tiễn từ phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng

Những nỗ lực trong việc phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng đã và đang mang lại những kết quả tích cực, có tác động sâu rộng đến kinh tế - xã hội của tỉnh. Rõ nét nhất là sự đóng góp vào quá trình xây dựng chính quyền điện tử. Nhờ hạ tầng số ổn định do VNPT cung cấp, các cơ quan nhà nước đã triển khai hiệu quả hệ thống văn phòng điện tử, dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4, giúp người dân và doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí. Song song đó, việc phổ cập internet đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho kinh tế số địa phương. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các hợp tác xã có thể quảng bá sản phẩm, bán hàng trên các sàn thương mại điện tử, mở rộng thị trường ra ngoài phạm vi của tỉnh. Trong lĩnh vực giáo dục, hạ tầng băng thông rộng đảm bảo cho việc dạy và học trực tuyến diễn ra thông suốt, đặc biệt trong thời gian giãn cách xã hội. Trong y tế, nó tạo điều kiện cho các hoạt động hội chẩn, tư vấn khám chữa bệnh từ xa. Những kết quả này khẳng định vai trò không thể thiếu của hạ tầng viễn thông Cao Bằng trong mọi mặt của đời sống.

5.1. Tác động đến việc xây dựng chính quyền điện tử tại Cao Bằng

Một mạng lưới viễn thông hiện đại là xương sống cho chính quyền điện tử. VNPT đã cung cấp đường truyền cáp quang tốc độ cao, kênh thuê riêng và các giải pháp bảo mật cho hầu hết các cơ quan Đảng, chính quyền từ cấp tỉnh đến cấp xã. Hạ tầng này đảm bảo cho hệ thống thông tin hoạt động ổn định, liên tục, phục vụ hiệu quả công tác chỉ đạo, điều hành và trao đổi văn bản điện tử. Việc này giúp minh bạch hóa hoạt động của chính quyền, nâng cao hiệu quả công vụ và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh của tỉnh.

5.2. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số và thương mại điện tử

Sự lan tỏa của internet băng thông rộng đã mở ra không gian phát triển mới cho kinh tế số. Người dân có thể dễ dàng khởi nghiệp kinh doanh online, các sản phẩm nông sản đặc trưng của Cao Bằng như hạt dẻ Trùng Khánh, miến dong... có cơ hội tiếp cận người tiêu dùng cả nước. Các cơ sở lưu trú, du lịch có thể ứng dụng công nghệ để đặt phòng trực tuyến, quảng bá hình ảnh. Sự phát triển này không chỉ tạo thêm việc làm, tăng thu nhập cho người dân mà còn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh theo hướng hiện đại và bền vững hơn.

VI. Định hướng tương lai phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng

Nhìn về tương lai, chiến lược phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng cần bám sát các xu hướng công nghệ mới và mục tiêu chuyển đổi số tỉnh Cao Bằng đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Mục tiêu trọng tâm là hoàn thành 100% quang hóa mạng truy nhập, đồng thời nghiên cứu và triển khai thử nghiệm mạng di động 5G tại các khu vực trung tâm, khu công nghiệp. Mạng 5G sẽ mở ra cơ hội cho các ứng dụng yêu cầu độ trễ cực thấp và băng thông siêu lớn như xe tự hành, nhà máy thông minh, và y tế từ xa chính xác cao. Bên cạnh đó, VNPT Cao Bằng cần tập trung phát triển hệ sinh thái dịch vụ số, không chỉ cung cấp kết nối mà còn trở thành nhà cung cấp các giải pháp số toàn diện cho doanh nghiệp và chính phủ. Các lĩnh vực cần ưu tiên bao gồm điện toán đám mây, an toàn thông tin, IoT và phân tích dữ liệu lớn (Big Data). Việc đón đầu công nghệ và chuyển đổi mô hình kinh doanh sẽ giúp VNPT giữ vững vị thế dẫn đầu, đóng góp hiệu quả vào việc xây dựng Cao Bằng trở thành một tỉnh phát triển năng động trên nền tảng số.

6.1. Mục tiêu đến năm 2025 và tầm nhìn dài hạn cho hạ tầng số

Mục tiêu cụ thể đến năm 2025 là đảm bảo 100% hộ gia đình có khả năng tiếp cận cáp quang VNPT; trên 80% người dân trưởng thành có điện thoại thông minh và tài khoản thanh toán điện tử. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng hạ tầng số Cao Bằng thông minh, đồng bộ, có khả năng đáp ứng linh hoạt các nhu cầu phát triển trong tương lai. Hạ tầng này phải đảm bảo an toàn, bảo mật, sẵn sàng cho việc kết nối vạn vật (IoT) và trở thành nền tảng vững chắc cho một xã hội số toàn diện.

6.2. Xu hướng công nghệ 5G và cơ hội cho phát triển băng thông rộng

Công nghệ 5G không chỉ là một bước tiến về tốc độ mà là một cuộc cách mạng về kết nối. Việc triển khai 5G sẽ là động lực mới cho chiến lược phát triển băng thông rộng VNPT Cao Bằng. Nó sẽ thúc đẩy các ngành công nghiệp 4.0, nông nghiệp chính xác, và du lịch thực tế ảo. Đây là cơ hội để VNPT tạo ra các mô hình kinh doanh mới, cung cấp các dịch vụ có giá trị gia tăng cao, vượt ra ngoài khuôn khổ của một nhà mạng viễn thông truyền thống và trở thành một doanh nghiệp công nghệ số thực thụ.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 7 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BĂNG THÔNG RỘNG CỦA DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG 1.Doanh nghiệp viễn thông và dịch vụ băng thông rộng của doanh nghiệp viễn thông 1.Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp viễn thông 1. Khái niệm Thuật ngữ viễn thông ra đời từ năm 1904, được ghép từ từ communication (liên lạc) với tiền tố télé (từ xa), được gọi là télécommunication. Nhiệm vụ của viễn thông là giúp con người truyền thông tin đi một cách chính xác, bảo mật tốt và nhanh chóng. Viễn thông cũng có ý nghĩa vô cùng quan trọng cho sự hình thành và phát triển của truyền thông.

Ngay từ thời xa xưa, viễn thông đã được biểu hiện ở việc con người sử dụng các tín hiệu khác nhau để truyền thông tin như tín hiệu cờ, tín hiệu đèn, tín hiệu khói, tín hiệu âm thanh như tiếng tù, tiếng còi hoặc tiếng trống. Còn ở thời hiện đại, viễn thông được biểu hiện qua quá trình hoạt động của các thiết bị điện như điện thoại, máy điện báo, máy telex và các hệ thống vô tuyến, sợi quang có kết hợp với internet và vệ tinh thông tin. ”Viễn thông là một trong những lĩnh vực có công nghệ biến đổi nhanh nhất trên thế giới. Hiện nay, công nghệ viễn thông phát triển theo hướng hội tụ công nghệ viễn thông, vô tuyến, vùng với các dịch vụ đa phương tiện.

Dịch vụ viễn thông bao gồm các dịch vụcơ bản như thoại, SMS, Data và các dịch vụ Giá trị gia tăng như SMS banking, xem phim trực tuyến,.” (Quốc Hội, 2009) Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020: ”Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế, có tên riêng, có tài sản riêng và có trụ sở giao dịch ổn định, doanh nghiệp được đăng ký kinh doanh theo đúng quy định, trình tự, thủ tục hồ sơ của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh” ”Doanh nghiệp viễn thông là doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam và được cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông. Doanh nghiệp viễn thông bao gồm doanh nghiệp cung cấp dịch vụ có hạ tầng mạng và doanh nghiệp cung cấp 8 dịch vụ không có hạ tầng mạng” (Quốc Hội, 2009) 1. Đặc điểm của doanh nghiệp viễn thông Doanh nghiệp viễn thông có đầy đủ đặc điểm của doanh nghiệp, cụ thể như sau: Thứ nhất: Doanh nghiệp có tính hợp pháp: Khi nhận được giấy chứng nhận đăng ký thành lập doanh nghiệp do các cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được nhà nước công nhận sự tồn tại. Doanh nghiệp sẽ chịu trách nhiệm cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh bằng chính tài sản riêng của mình.

Thứ hai: Doanh nghiệp khi hoạt động phần lớn đều có những họat động kinh doanh hướng đến lợi nhuận hoặc thực hiện cung cấp dịch vụ thường xuyên, lâu dài. Thứ ba, doanh nghiệp hoạt động có tính tổ chức: Thể hiện qua cơ bộ máy tổ chức điều hành, cơ cấu nhân sự rõ ràng. Đồng thời doanh nghiệp thành lập luôn có trụ sở giao dịch, đăng ký theo quy định và có tài sản riêng để quản lý kèm theo tư cách pháp nhân. Ngoài các đặc điểm chung trên của doanh nghiệp, doanh nghiệp viễn thông có các đặc điểm riêng liên quan đến dịch vụ của doanh nghiệp viễn thông, cụ thể: - Sản phẩm của doanh nghiệp viễn thông là các dịch vụ viễn thông, dịch vụ viễn thông có tính vô hình Dịch vụ Viễn thông không phải là sản phẩm vật chất chế tạo mới, không phải là hàng hoá cụ thể mà là hiệu quả có ích của quá trình truyền đưa tin tức từ người gửi đến người nhận.

Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản xuất vật chất. Đặc điểm này làm cho chất lượng của dịch vụ viễn thông phụ thuộc vào sự cảm nhận của khách hàng, và do đó nó không đồng nhất vì các khách hàng luôn có nhu cầu, có sở thích khác nhau hoặc có sự thoải mãn về dịch vụ khác nhau. Cũng do dịch vụ viễn thông viễn thông không phải là vật chất cụ thể tồn tại ngoài quá trình sản xuất nên không thể đưa vào cất giữ được trong kho, không thể thay thế được.

Chính vì vậy phải có những yêu cầu cao đối với chất lượng sản phẩm viễn thông. 9 - Quá trình kinh doanh viễn thông mang tính dây chuyền. Quá trình truyền đưa tin tức là quá trình diễn ra từ hai phía. Điểm đầu và điểm cuối của một quá trình truyền đưa tin tức có thể ở các xã khác nhau, các huyện khác nhau, các tỉnh khác nhau, và các quốc gia khác nhau.

Thông thường để thực hiện một đơn vị sản phẩm viễn thông cần có nhiều đơn vị sản xuất trong nước và có khi có nhiều đơn vị sản xuất ở các nước khác nhau cũng tham gia và trong quá trình đó người ta sử dụng nhiều loại thiết bị truyền thông khác nhau. - Tin tức được gửi - nhận nguyên vẹn trong quá trình sản xuất Với các sản phẩm dịch vụ viễn thông, khi nhận được yêu cầu sử dụng dịch vụ từ phía khách hàng, các thông tin thoại hoặc phi thoại được mã hoá sau đó được truyền đưa qua mạng viễn thông công cộng rồi được giải mã sau đó chuyển đến cho người nhận. Nội dung và hình thức của thông tin được người gửi đi ra sao thì người nhận nhận được như vậy, không hề có sự thay đổi. Trong quá trình này có tồn tại sự thay đổi chỉ là về vị trí không gian.

Hơn nữa, trong quá trình này, nội dung thông tin phải được đảm bảo an toàn tuyệt đối, không để mất mát sai lạc thông tin hay để lộ thông tin. Ngày nay, với việc hội tụ giữa tin học - Viễn thông đã tạo ra điều kiện cho ngành viễn thông có thể truyền đưa nhiều loại tin tức khác nhau thông qua việc sử dụng nhiều thiết bị, nhiều công nghệ khác nhau thì đặc điểm này càng được thể hiện rõ nét hơn. Đặc biệt là ảnh hưởng của đặc điểm này đến chỉ tiêu tốc độ ngày càng được nâng cao. - Quá trình sản xuất gắn liền với quá trình tiêu thụ Chu kỳ sản xuất của dịch vụ viễn thông nói chung là bao gồm các khâu như là: Sản xuất - Phân phối - Trao đổi - Tiêu dùng.

Như vậy, tiêu dùng sản phẩm thông thường nằm sau quá trình sản xuất. Đối với các doanh nghiệp công nghiệp, sản phẩm sau khi sản xuất được đưa vào kho sau đó thông qua mạng lưới thương nghiệp thực hiện chức năng phân phối, trao đổi sau đó người tiêu dùng mới có thể tiêu dùng được.Còn trong hoạt động thông tin viễn thông quá trình sản xuất gắn liền với quá trình tiêu thụ, trong nhiều trường hợp quá trình sản xuất trùng lặp với quá trình tiêu 10 thụ. Hay nói cách khác hiệu quả có ích của quá trình truyền đưa tin tức được tiêu thụ ngay trong quá trình sản xuất. - Tải trọng không đồng đều theo thời gian và không gian Tải trọng là lượng tin tức đến yêu cầu chuyển đi trong một thời gian nhất định.

Ngành viễn thông thực hiện chức năng truyền đưa tin tức. Để quá trình sản xuất diễn ra thì phải có tin tức, mà mọi tin tức đều do khách hàng đem tới. Như vậy, có thể nói rằng nhu cầu về truyền đưa tin tức quyết định đến sự tồn tại của ngành viễn thông. Nhu cầu truyền đưa tin tức rất đa dạng nó không đồng đều cả về thời gian lẫn không gian, nó có thể có thể xuất hiện ở bất cứ đâu, ở đâu có con người là ở đó có nhu cầu thông tin.Dịch vụ băng thông rộng của doanh nghiệp viễn thông 1.

Khái niệm, đặc điểm và vai trò dịch vụ băng thông rộng của doanh nghiệp viễn thông - Khái niệm Trong lĩnh vực lưu trữ website, thuật ngữ “băng rộng” thường được sử dụng để mô tả số lượng dữ liệu tối đa mà người dùng được phép trao đổi (bao gồm upload và download) qua lại giữa website (hoặc server) và người sử dụng trong một đơn vị thời gian (thường tính bằng giây). Trong viễn thông, khái niệm băng thông rộng được đề cập như sau: ”Băng thông rộng đề cập đến các công nghệ truyền tải dung lượng cao khác nhau được sử dụng để truyền dữ liệu, giọng nói và video qua khoảng cách xa và với tốc độ cao. Các phương tiện truyền dẫn phổ biến bao gồm cáp đồng trục, cáp quang và sóng vô tuyến” (Quốc Hội, 2009) Dịch vụ băng thông rộng của doanh nghiệp viễn thông là các dịch vụ cung cấp cho khách hàng trên nền tảng băng thông rộng. Nó bao gồm dịch vụ cố định băng rộng và dịch vụ di động băng rộng.

- Đặc điểm của dịch vụ băng thông rộng Dịch vụ băng thông rộng là một trong những sản phẩm của dịch vụ viễn thông nên có có đầy đủ các đặc tính của sản phẩm dịch vụ viễn thông như sau: 11 + Tính vô hình của sản phẩm Sản phẩm dịch vụ băng thông rộng là hiệu quả của quá trình truyền đưa tin tức từ người gửi đến người nhận. Do vậy nó không phải là một vật phẩm cụ thể. Khách hàng không nhìn thấy, không nghe thấy, không sờ thấy, không ngửi thấy. Có nghĩa là sản phẩm dịch vụ băng thông rộng không hấp dẫn trực tiếp đến các giác quan của khách hàng.

Đây chính là một nhược điểm lớn của sản phẩm dịch vụ băng thông rộng vì khách hàng khó nhận thức được về chất lượng, công dụng, lợi ích và khách hàng khó bị hấp dẫn. Do vậy bán các dịch vụ băng thông rộng khó hơn, đòi hỏi nghệ thuật bán hàng cao hơn. + Quá trình tiêu dùng và cung cấp dịch vụ băng thông rộng xảy ra đồng thời, với sự tham gia của cả khách hàng và giao dịch viên Khi khách hàng đến quầy giao dịch thì quá trình mua bán và tiêu dùng bắt đầu xảy ra đồng thời. Do vậy người giao dịch viên đóng hai vai: Khai thác viên và người bán hàng.

Vậy họ phải được đào tạo cả hai lĩnh vực là nghiệp vụ khai thác và tâm lý giao tiếp, kỹ thuật bán hàng. Chất lượng dịch vụ băng thông rộng phụ thuộc vào tâm trạng của của giao dịch viên. Mối quan hệ giao tiếp giữa khách hàng và nhân viên có ảnh hưởng lớn đến tâm lý, sự cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ băng thông rộng. + Dịch vụ băng thông rộng phải trải qua nhiều công đoạn ở các đơn vị khác nhau, địa phương khác nhau , đó là các công đoạn đi, đến, quá giang.

Như vậy, một nơi làm mất khách hàng thì các nơi khác cũng mất theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ