Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kiến trúc với đề tài "Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam" được tác giả Nguyễn Trần Liêm thực hiện tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội vào năm 2023, thuộc chuyên ngành Kiến trúc, mã số 9580101, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS.KTS Trần Đức Khuê. Công trình tiếp nối định hướng nghiên cứu từ cố PGS. Trịnh Hồng Đoàn, cùng sự tham gia cố vấn của TS.KTS Hoàng Văn Trinh và TS.KTS Nguyễn Trí Thành.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả nhận định rằng sau hơn 35 năm thực hiện chính sách Đổi mới (từ năm 1986 đến nay), quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế thị trường tại Việt Nam đã thúc đẩy mạnh mẽ các yếu tố vật chất và kỹ thuật xây dựng. Tuy nhiên, hoạt động kiến trúc phần lớn đang vận hành như một lĩnh vực thuần túy kinh tế, thiếu sự xem xét toàn diện trong mối liên hệ với con người ở vai trò chủ thể văn hóa. Yếu tố con người trong kiến trúc đã chuyển dịch từ trạng thái tự kiến thiết không gian sang sự phân hóa sâu sắc theo phân công lao động xã hội, bao gồm nhà đầu tư, nhà quản lý, nhà tư vấn thiết kế, nhà thầu xây dựng và người sử dụng. Trong cấu trúc này, người sử dụng và cộng đồng dân cư tuy là đối tượng thụ hưởng trực tiếp và gắn bó lâu dài nhất nhưng thường bị đặt ở vị trí thứ yếu trước ý chí quyền lực, áp lực lợi nhuận thương mại và sự phô diễn kỹ thuật. Khoảng trống đặt ra là kiến trúc đương đại đang thiếu vắng một hệ thống cơ sở lý luận và phương pháp luận sáng tác có khả năng tích hợp, bảo đảm các giá trị vô hình, phi vật thể thuộc đời sống tinh thần của con người, vốn chưa từng được định lượng hóa trong các hệ thống quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ qua ba nội dung cụ thể:
- Làm rõ nội hàm của tính nhân văn trong kiến trúc như một thuộc tính, phẩm chất văn hóa, làm cơ sở để xác lập và nhận diện các đặc trưng của kiến trúc nhân văn.
- Xây dựng cách tiếp cận nhân văn trong sáng tác kiến trúc thông qua việc lấy yếu tố con người chủ thể làm trung tâm, tiếp nối từ văn hóa cộng đồng truyền thống hướng đến con người Việt Nam hiện đại.
- Xác lập hệ thống quan điểm và nguyên tắc phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam, bắt đầu từ cách tiếp cận nhân văn trong đào tạo kiến trúc sư với vai trò là điểm khởi đầu của chuỗi giá trị nhân văn.
Đối tượng nghiên cứu của công trình là các nhân tố hình thành giá trị nhân văn và tính nhân văn của tác phẩm kiến trúc. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn theo ba phương diện:
- Về công trình: Khảo cứu các tác phẩm kiến trúc tiêu biểu của các kiến trúc sư trong nước và quốc tế.
- Về thời gian: Tập trung vào giai đoạn hiện đại và đương đại từ thế kỷ XX đến nay, có sự tham chiếu lịch sử; trong đó thời kỳ đương đại thế giới tính từ sau năm 1991, còn tại Việt Nam tính từ mốc Đổi mới năm 1986 đến nay.
- Về đào tạo: Luận án tập trung nghiên cứu, đề xuất nội dung và phương pháp đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam, có đối sánh với chương trình đào tạo của các cơ sở uy tín trên thế giới.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan, tác giả hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu liên quan đến phạm trù nhân văn trên các bình diện triết học, văn hóa học, lý luận nghệ thuật và kiến trúc học:
Về mặt khái niệm và tư tưởng triết học, tác giả điểm lại nguồn gốc thuật ngữ Humanity và Humanism bắt nguồn từ gốc Latinh Humanus (thuộc về con người), xuất phát từ các bài học lý luận và đạo đức của các triết gia Hy Lạp cổ đại (thế kỷ V-IV trước Công nguyên). Luận án ghi nhận mốc năm 1806 khi thuật ngữ Humanism được sử dụng để dịch chữ Humanismus tại Đức, và công trình năm 1856 của nhà ngữ văn kiêm sử học Georg Voigt khi sử dụng thuật ngữ này để định danh phong trào văn hóa thời kỳ Phục hưng (thế kỷ XIV-XVI). Tư tưởng này tiếp tục được khảo sát qua các mốc triết học cận - hiện đại: tư tưởng duy lý của René Descartes ("Tôi tư duy, tức là tôi tồn tại"), quan niệm duy vật nhân bản của Ludwig Feuerbach, và quan điểm của Karl Marx xem bản chất con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội. Tại Việt Nam, tác giả tham chiếu các công trình nghiên cứu văn hóa của Đào Duy Anh, Trần Ngọc Thêm, Phan Ngọc và các định nghĩa từ vựng học của Từ điển New Era (2005), Lưu Văn Hi (2008), Thiều Chửu, Trần Văn Chánh nhằm phân biệt hai khái niệm "nhân văn" và "nhân đạo".
Về mặt lý luận kiến trúc và nhân học không gian, tác giả điểm lại quan niệm tỷ lệ cơ thể người cổ điển của Vitruvius và hình vẽ Vitruvian Man của Leonardo da Vinci (thế kỷ XVI); quan niệm công năng luận của Le Corbusier với hệ thước đo Modulor và mệnh đề "Ngôi nhà là cái máy để ở"; quan điểm kiến trúc hữu cơ của Frank Lloyd Wright. Đối với giai đoạn đương đại, luận án phân tích các xu hướng thiết kế hành vi, phong trào thiết kế không vật cản (1980-2000), thiết kế phổ quát (Universal Design), lý thuyết ngữ pháp tạo sinh của Noam Chomsky trong ngôn ngữ kiến trúc, và tư tưởng Giải tỏa cấu trúc (De-Construction) khởi nguồn từ triết học Jacques Derrida được chuyển hóa vào kiến trúc từ thập niên 1990.
Ở phạm vi khu vực và trong nước, tác giả điểm lại các nghiên cứu về kiến trúc truyền thống phương Đông (Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản) với các đại diện như Charles Correa, Balkrishna Doshi, Kenzo Tange, Kisho Kurokawa, Tadao Ando; cùng các nghiên cứu về kiến trúc truyền thống người Việt, kiến trúc thuộc địa phong cách Đông Dương của Ernest Hébrard, các nghiên cứu kiến trúc nhà ở nông thôn sinh thái của Nguyễn Luận, Trần Quang Trung (1979) và các công trình bảo tàng của Nguyễn Tiến Thuận.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết nằm ở việc các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận kiến trúc qua lăng kính kỹ thuật, kinh tế, công năng vật lý hoặc thẩm mỹ hình thức; các thảo luận về tính nhân văn thường mang tính khái quát, rời rạc, dừng lại ở các nhận định văn hóa - xã hội trừu tượng. Chưa có công trình nào xác lập một khung lý luận chuyên biệt làm rõ các đặc trưng nhân văn trong kiến trúc và xây dựng mô hình liên kết khép kín từ đào tạo kiến trúc sư (chủ thể tạo tác) đến sáng tác (tác phẩm) và sự thụ hưởng của cộng đồng xã hội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết đa ngành giữa triết học, văn hóa học, xã hội học và phương pháp luận sáng tác kiến trúc:
- Cơ sở triết học: Vận dụng hệ thống quan điểm của chủ nghĩa duy vật nhân văn và triết học về con người hiện đại để xác định mối quan hệ qua lại giữa bản thể con người và không gian kiến trúc. Luận án khẳng định kiến trúc phản ánh phương thức con người tồn tại, nhận thức và cải tạo môi trường sống.
- Cơ sở văn hóa học: Sử dụng mô hình cấu trúc hệ thống văn hóa gồm văn hóa nhận thức, văn hóa tổ chức cộng đồng và văn hóa sinh hoạt. Khảo cứu tính nhân văn trong văn hóa truyền thống Việt Nam thông qua mô hình văn hóa làng xã, tính cộng đồng, sự ứng xử dung hòa với hệ sinh thái tự nhiên.
- Cơ sở xã hội học: Vận dụng tháp nhu cầu của Abraham Maslow để phân tích sự chuyển dịch từ các nhu cầu tiện ích thể chất sang các nhu cầu tinh thần, thẩm mỹ và khẳng định giá trị bản thân của các nhóm cư dân đô thị; phân tích mối quan hệ lợi ích giữa các chủ thể xã hội tham gia tạo lập kiến trúc.
- Phương pháp luận sáng tác kiến trúc: Tiếp cận khái niệm tính nhân văn theo hai cấp độ: nghĩa rộng là sự phản ánh văn hóa cộng đồng, tộc người (gắn liền với bản sắc văn hóa dân tộc); nghĩa hẹp là phẩm chất tinh thần, đạo đức, tình cảm của con người thể hiện qua các giải pháp tổ chức không gian. Khái niệm chuỗi giá trị nhân văn được thiết lập để kết nối ba thành tố: Kiến trúc sư (chủ thể sáng tạo) - Tác phẩm (vật thể không gian) - Người sử dụng và cộng đồng (chủ thể thụ hưởng).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phối hợp năm phương pháp định tính và phân tích hệ thống:
- Phương pháp thực chứng: Khảo sát hiện trạng, đo vẽ và ghi nhận dữ liệu thực tế tại các công trình kiến trúc truyền thống và đương đại; tổ chức thử nghiệm đồ án sinh viên để kiểm chứng các đề xuất lý thuyết.
- Phương pháp phân tích cấu trúc: Phân tích các mối quan hệ nội tại giữa các giai đoạn tư duy sáng tạo kiến trúc, các thành phần của yếu tố con người và các khía cạnh biểu hiện tinh thần trong công trình.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các công trình và trào lưu kiến trúc theo trục không gian (phương Đông và phương Tây) và trục thời gian (truyền thống, hiện đại và đương đại) để nhận diện các yếu tố bất biến và các yếu tố biến đổi của tính nhân văn.
- Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa dữ liệu sau phân tích nhằm xây dựng các hệ tiêu chí, các quan điểm, nguyên tắc thiết kế và khung cấu trúc môn học.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của các nhà khoa học, giảng viên lý luận kiến trúc và các kiến trúc sư thực hành nhằm định hướng nghiên cứu và đánh giá kết quả thực nghiệm.
Nguồn tư liệu của luận án bao gồm các văn bản lịch sử, tài liệu quy chuẩn kiến trúc, hồ sơ bản vẽ các công trình tiêu biểu trong và ngoài nước, tài liệu khảo sát chương trình đào tạo của các cơ sở giáo dục đại học chuyên ngành kiến trúc, cùng kết quả thực hiện các đồ án sinh viên đạt giải thưởng chuyên môn.
Nội dung chính theo từng chương
Cấu trúc phần nội dung của luận án gồm 141 trang, được tổ chức thành ba chương chính:
Chương 1: Tổng quan vấn đề nhân văn trong kiến trúc (49 trang)
Chương 1 tập trung khảo cứu tiến trình phát triển lịch sử của khái niệm nhân văn và sự biểu hiện của yếu tố con người trong nghệ thuật và kiến trúc:
- Lịch sử tư tưởng: Tác giả phân tích từ các tín ngưỡng cổ sơ (thuyết vật linh, đa thần giáo) đến các tôn giáo lớn (Thiên Chúa giáo, Phật giáo, Hồi giáo). Thời trung đại phương Tây, thần học áp chế con người, trói buộc thể xác; đến thời kỳ Phục hưng, chủ nghĩa nhân văn xuất hiện, xác lập con người làm trung tâm của nhận thức. Thời cận - hiện đại chứng kiến sự hình thành quyền tự nhiên của con người, chủ nghĩa duy vật nhân bản và chủ nghĩa nhân đạo xã hội chủ nghĩa.
- Nhân văn trong nghệ thuật: Phân tích sự chuyển dịch từ tính nguyên hợp, hồn nhiên của nghệ thuật dân gian sang tính quy phạm, phục vụ thần quyền và vương quyền của nghệ thuật hàn lâm cổ điển, và cuối cùng là tính đa nghĩa, siêu thực, đại chúng hóa của nghệ thuật hiện đại và đương đại.
- Yếu tố con người trong kiến trúc thế giới:
- Phương Tây: Đi từ các lều trại thời đồ đá, quần thể Acropolis thời cổ đại, nhà thờ Roman và Gothic thời trung đại, đến các trật tự hình học thời Phục hưng của Leonardo da Vinci. Kiến trúc hiện đại đầu thế kỷ XX đề cao công năng, lấy nhân trắc học làm chuẩn mực nhưng biến con người thành những thông số vô cảm, dẫn đến cuộc khủng hoảng giá trị vào thập niên 1960. Giai đoạn đương đại nảy sinh các trào lưu mới như thiết kế hành vi (tiêu biểu là công trình Trường mẫu giáo Fuji Kindergarten của Takaharu Tezuka), thiết kế phổ quát, ký hiệu học kiến trúc và kiến trúc Giải tỏa cấu trúc (De-Construction).
- Phương Đông: Khảo cứu kiến trúc Ấn Độ qua di chỉ Mohenjo-Daro, Stupa Sanchi, lăng Taj Mahal và các công trình đương đại của Charles Correa; kiến trúc Trung Quốc qua quy hoạch thành Tràng An, Tử Cấm Thành, Cung Potala, mô hình nhà ở Tứ hợp viện Bắc Kinh, Thổ lâu Phúc Kiến (với các biến thể hiện đại như Nhà tập thể Thổ lâu Quảng Châu và Trường Cầu Xiashi đạt giải Aga Khan 2010), cùng Bảo tàng Lịch sử Ninh Ba của Wang Shu; kiến trúc Nhật Bản phản ánh tinh thần Thần đạo và Thiền tông, thể hiện qua các công trình của Kenzo Tange (Cung thể thao Olympic 1964), Kisho Kurokawa (Bảo tàng Nghệ thuật Hiroshima 1989) và Tadao Ando (Nhà Azuma 1976, Đền thờ nghĩa trang Makomanai Takino 2017).
- Thực trạng kiến trúc Việt Nam:
- Thời kỳ truyền thống phong kiến: Kiến trúc mang tính hòa đồng, cấu trúc vì kèo biến hóa linh hoạt, bám sát mặt đất, tiêu biểu qua các công trình đình làng (Đình Đình Bảng thế kỷ XVIII), chùa tháp (Chùa Phổ Minh 1262), lăng tẩm (Lăng Minh Mạng), nhà sàn dân tộc và nhà vườn xứ Huế. Kiến trúc gắn liền với văn hóa làng xã nhưng cũng tồn tại hạn chế do tư tưởng gia trưởng và sự bất bình đẳng giới thời phong kiến.
- Thời kỳ cận - hiện đại: Đô thị hóa thuộc địa của người Pháp, sự xuất hiện của các công trình công cộng lớn (Nhà thờ Lớn Hà Nội, Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn, Nhà thờ Phát Diệm 1891) và sự hình thành phong cách kiến trúc Đông Dương của Ernest Hébrard (Đại học Đông Dương 1924, Bảo tàng Louis Finot 1928-1932). Giai đoạn 1954-1975 và sau 1986 ghi nhận sự phát triển của các công trình nhà ở lắp ghép tấm lớn, các khu tập thể (Kim Liên 1959-1963) và các thể loại kiến trúc phục vụ cộng đồng.
- Vấn đề nhân văn trong đào tạo kiến trúc sư: Đánh giá quá trình hình thành hệ thống đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam từ trường Mỹ thuật Đông Dương đến các cơ sở hiện nay, chỉ ra thực trạng đào tạo còn nặng về kỹ thuật và hình thức đồ họa, chưa chú trọng đúng mức đến việc rèn luyện nhận thức xã hội và chiều sâu nhân văn.
Chương 2: Các cơ sở khoa học của tính nhân văn trong kiến trúc đương đại (47 trang)
Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận đa ngành nhằm giải thích cơ chế hình thành các giá trị nhân văn:
- Cơ sở triết học và văn hóa: Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa con người và không gian kiến trúc dưới góc độ chủ nghĩa duy vật nhân văn. Phân định ba thành phần của hệ thống văn hóa (nhận thức, tổ chức cộng đồng, sinh hoạt) và chỉ ra cách thức các cấu trúc này chi phối tập quán cư trú, tư duy tổ chức không gian của người Việt.
- Cơ sở xã hội học: Đặt kiến trúc trong mối quan hệ với các tầng bậc nhu cầu của con người theo tháp Maslow. Nhận diện năm nhóm chủ thể tham gia vào chu trình kiến trúc bao gồm: nhà đầu tư, nhà tư vấn thiết kế (kiến trúc sư), nhà thầu thi công, nhà quản lý và người sử dụng - cộng đồng. Luận án phân tích mâu thuẫn lợi ích giữa các bên và khẳng định vai trò điều phối mang tính nhân văn của kiến trúc sư.
- Cơ sở phương pháp luận sáng tác kiến trúc: Làm rõ quy trình tư duy sáng tạo từ nhận thức nhân văn đến ý tưởng kiến trúc, cấu trúc kiến tạo (Architectonic) và giá trị tổng hợp của công trình.
- Các yếu tố ảnh hưởng tại Việt Nam: Đánh giá tác động của môi trường pháp lý, định hướng chiến lược phát triển văn hóa, năng lực kinh tế, trình độ khoa học - công nghệ và sự biến đổi của môi trường văn hóa đô thị đối với việc thực thi tính nhân văn trong kiến trúc.
- Bài học kinh nghiệm quốc tế: Khảo sát kinh nghiệm thực hành kiến trúc giàu tính nhân văn của các kiến trúc sư thế giới từng nhận giải thưởng Pritzker.
Chương 3: Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại và đào tạo KTS ở Việt Nam (45 trang)
Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu ứng dụng, hệ thống giải pháp và thử nghiệm thực chứng của luận án:
- Quan điểm và nguyên tắc: Xác lập quan điểm coi tính nhân văn là thuộc tính bản chất của kiến trúc, lấy con người làm thước đo giá trị; nguyên tắc thiết lập sự liền mạch của chuỗi giá trị nhân văn từ đào tạo đến hành nghề và vận hành công trình.
- Bốn đặc trưng nhân văn của kiến trúc: Tác giả cụ thể hóa thành hệ thống gồm nội dung, mục tiêu, biểu hiện và hiệu quả nhân văn, được tổng hợp đối sánh trong hệ thống bảng biểu của luận án.
| Nhóm đặc trưng | Khía cạnh cốt lõi | Nội dung chi tiết theo văn bản luận án |
|---|---|---|
| Nội dung nhân văn (Bảng 3.1) | Chức năng công trình | Đáp ứng đồng thời nhu cầu sinh hoạt vật chất và nhu cầu văn hóa tinh thần; tôn trọng các thói quen, tập quán sinh hoạt tốt đẹp của người sử dụng. |
| Mục tiêu nhân văn (Bảng 3.2) | Đối tượng phục vụ | Hướng tới phục vụ số đông cộng đồng; bảo đảm sự công bằng trong tiếp cận không gian; quan tâm đến người già, trẻ em, phụ nữ và người khuyết tật. |
| Biểu hiện nhân văn (Bảng 3.3) | Hình thức và ngôn ngữ | Hình thức kiến trúc gần gũi, hòa nhập cảnh quan; sử dụng ngôn ngữ kiến trúc giàu tính gợi cảm, phản ánh bản sắc văn hóa địa phương. |
| Hiệu quả nhân văn (Bảng 3.4) | Giá trị tạo lập | Tạo dựng môi trường sống an toàn, tiện nghi, bền vững; thúc đẩy tương tác xã hội và bồi đắp ký ức văn hóa cho cộng đồng theo thời gian. |
- Tiếp cận nhân văn trong đào tạo kiến trúc sư: Đề xuất cải cách chương trình đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam thông qua việc tái cấu trúc hệ thống đồ án kiến trúc theo ba giai đoạn liền mạch:
- Giai đoạn cơ bản (Năm 1-2, Bảng 3.5): Tập trung phát triển năng lực nhận thức sơ khởi, bồi dưỡng mỹ cảm, rèn luyện sự nhạy cảm không gian và làm giàu tiềm thức bằng các cảm xúc tự nhiên; thực hiện các đồ án quy mô nhỏ, gần gũi với con người.
- Giai đoạn chuyển tiếp (Năm 3, Bảng 3.6): Mở rộng đối tượng phục vụ sang các nhóm xã hội đặc thù; rèn luyện kỹ năng phân tích hành vi, giải quyết mâu thuẫn công năng gắn với môi trường đô thị.
- Giai đoạn nâng cao (Năm 4-5, Bảng 3.7): Thực hiện các đồ án phức hợp, công trình công cộng quy mô lớn và đồ án tốt nghiệp; yêu cầu tích hợp các giá trị văn hóa - xã hội, bảo tồn di sản và giải quyết các vấn đề cộng đồng đương đại.
- Thử nghiệm thực chứng qua các đồ án sinh viên: Luận án phân tích bốn đồ án sinh viên do tác giả tham gia hướng dẫn nhằm minh chứng tính khả thi của phương pháp tiếp cận nhân văn:
- Đồ án Câu lạc bộ nghệ thuật Sông Hồng (Sinh viên Đặng Lưu Thịnh, lớp 09K2, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội - Đạt Giải Nhì Loa Thành 2014).
- Đồ án Trung tâm văn hóa sách Hà Nội (Sinh viên Nguyễn Xuân Bách, lớp 10K2, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội - Đạt Giải Nhất ArchiPrix Đông Nam Á / ArchiPrix SEA 2016).
- Đồ án Bảo tàng Công viên địa chất Đồng Văn (Sinh viên Nguyễn Mạnh Hùng, lớp 12KTT, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội - Đạt Giải Nhất Loa Thành 2018).
- Đồ án Kết nối (Sinh viên Đặng Văn Quân và Hà Đức Trình, lớp 17K2, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội - Đạt Giải Nhất cuộc thi Không gian sáng tạo Hà Nội 2021).
- Bàn luận kết quả: Luận án phân tích mối quan hệ biện chứng giữa tính nhân văn và vấn đề bản sắc văn hóa dân tộc trong kiến trúc, khẳng định việc phát huy tính nhân văn chính là phương thức giữ gìn và phát triển bản sắc văn hóa Việt Nam trong điều kiện mới.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các kết quả và đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ nội hàm khái niệm tính nhân văn trong kiến trúc như một phẩm chất văn hóa. Xác lập khung bốn đặc trưng nhận diện kiến trúc nhân văn bao gồm: nội dung nhân văn (chức năng), mục tiêu nhân văn (đối tượng), biểu hiện nhân văn (hình thức), và hiệu quả nhân văn (giá trị).
- Về phương pháp sáng tác: Đề xuất phương thức tiếp cận nhân văn trong sáng tác kiến trúc đương đại tại Việt Nam dựa trên việc xây dựng "mạch nhân văn", cho phép tích hợp các yếu tố nhân văn đa nguồn gốc, cụ thể hóa đặc điểm của con người sử dụng để hóa giải các mâu thuẫn lợi ích giữa các bên liên quan.
- Về công tác đào tạo: Xây dựng phương thức tiếp cận nhân văn trong đào tạo kiến trúc sư, xem kiến trúc sư là điểm khởi đầu của chuỗi giá trị nhân văn. Đề xuất mô hình tái cấu trúc hệ thống đồ án kiến trúc theo ba giai đoạn học tập, gắn liền với việc rèn luyện mỹ cảm và sự nhạy cảm xã hội của người học.
- Đề xuất kiến nghị: Đề xuất cơ quan quản lý nhà nước bổ sung các tiêu chí đánh giá khía cạnh xã hội - nhân văn trong quy trình thẩm định đồ án; khuyến khích Hội Kiến trúc sư Việt Nam và các cơ sở đào tạo tích hợp nội dung đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cộng đồng vào chương trình đào tạo liên tục.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án cho thấy một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Các khảo cứu thực chứng về tác phẩm kiến trúc đương đại chủ yếu tập trung vào các công trình tiêu biểu, đoạt giải thưởng hoặc của các tác giả có tên tuổi, chưa bao quát toàn diện các công trình xây dựng phổ thông trên diện rộng tại các vùng nông thôn và đô thị nhỏ.
- Quá trình thử nghiệm phương thức đào tạo nhân văn mới chỉ dừng lại ở phạm vi các đồ án sinh viên do tác giả trực tiếp hướng dẫn tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, chưa có điều kiện áp dụng thử nghiệm đồng loạt trên toàn bộ khung chương trình của nhiều cơ sở đào tạo kiến trúc khác nhau trong nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp được gợi mở bao gồm: tiếp tục lượng hóa khung tiêu chí nhân văn thành các hướng dẫn thực hành thiết kế cụ thể; mở rộng nghiên cứu sang lĩnh vực quy hoạch đô thị và kiến trúc cảnh quan; đồng thời theo dõi, đánh giá hiệu quả xã hội dài hạn của các công trình thực tế sau nhiều năm đưa vào vận hành.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kiến trúc, Quy hoạch, Lý luận và Lịch sử kiến trúc: Có thể sử dụng công trình như một tài liệu học thuật chuyên khảo về phương pháp luận nghiên cứu nhân học kiến trúc và xã hội học kiến trúc.
- Các cơ sở đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam: Có thể tham khảo đề xuất cấu trúc hệ thống đồ án ba giai đoạn (Bảng 3.5 đến 3.7) để điều chỉnh, bổ sung nội dung giảng dạy, cân bằng giữa kiến thức kỹ thuật xây dựng và năng lực thấu cảm xã hội cho sinh viên.
- Kiến trúc sư hành nghề: Cung cấp góc nhìn phương pháp luận giúp người thiết kế nhìn nhận rõ vai trò của người sử dụng và cộng đồng, từ đó đưa ra các giải pháp dung hòa lợi ích với chủ đầu tư và nhà quản lý.
- Nhà quản lý đô thị và nhà hoạch định chính sách: Luận án gợi ý các căn cứ khoa học để xây dựng chính sách phát triển kiến trúc hướng tới cộng đồng và bảo tồn các giá trị nhân văn truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt khái niệm "nhân văn" theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp như thế nào? Theo văn bản luận án, nhân văn theo nghĩa rộng là văn hóa của con người, thể hiện sự phù hợp với các nét đặc trưng văn hóa của một cộng đồng hoặc một tộc người, đồng nhất với sự biểu hiện của bản sắc văn hóa và tính dân tộc. Nhân văn theo nghĩa hẹp là vẻ đẹp tinh thần của con người, đề cao các giá trị người, phản ánh thế giới tâm hồn thông qua nhân sinh quan, thế giới quan, đạo đức, tình cảm và cách ứng xử.
2. Chuỗi giá trị nhân văn trong kiến trúc theo đề xuất của tác giả gồm những mắt xích nào và bắt đầu từ đâu? Chuỗi giá trị nhân văn được luận án xác lập là một mạch liên kết khép kín gồm ba mắt xích: Kiến trúc sư (chủ thể sáng tạo) -> Tác phẩm (sản phẩm kiến trúc) -> Người sử dụng và cộng đồng (chủ thể thụ hưởng). Trong đó, tác giả khẳng định quá trình đào tạo kiến trúc sư chính là điểm khởi đầu của toàn bộ chuỗi giá trị nhân văn này.
3. Vì sao tác giả cho rằng kiến trúc hiện đại theo chủ nghĩa công năng rơi vào khủng hoảng nhân văn vào thập niên 1960? Luận án chỉ ra rằng kiến trúc hiện đại theo chủ nghĩa công năng đã tuyệt đối hóa yếu tố thích dụng vật lý và tiện nghi cơ thể dựa trên số liệu nhân trắc thuần túy, nhưng lại xem nhẹ bản thể tinh thần của con người. Con người bị quy về các con số tiêu chuẩn khô cứng, bị giam hãm trong các không gian điển hình hóa máy móc ("ngôi nhà là cái máy để ở"), dẫn đến việc đánh mất mối liên hệ cảm xúc, tâm lý và văn hóa với không gian cư trú.
4. Khung đề xuất đào tạo kiến trúc sư theo mạch nhân văn được phân chia thành những giai đoạn nào? Chương trình đào tạo 5 năm được tác giả tái cấu trúc thành ba giai đoạn gắn liền với hệ thống đồ án kiến trúc:
- Giai đoạn cơ bản (Năm 1-2, Bảng 3.5): Bồi dưỡng mỹ cảm và sự nhạy cảm trực giác với không gian.
- Giai đoạn chuyển tiếp (Năm 3, Bảng 3.6): Mở rộng tiếp cận các đối tượng xã hội và giải quyết các mối quan hệ công năng phức tạp.
- Giai đoạn nâng cao (Năm 4-5, Bảng 3.7): Tích hợp tổng hợp các giá trị văn hóa, bản sắc, giải quyết bài toán kiến trúc quy mô lớn và không gian cộng đồng.
5. Những đồ án sinh viên cụ thể nào đã được tác giả đưa vào luận án để kiểm chứng phương pháp tiếp cận nhân văn? Tác giả đã đưa vào bốn đồ án sinh viên đoạt giải thưởng chuyên môn để minh chứng: đồ án Câu lạc bộ nghệ thuật Sông Hồng (Giải Nhì Loa Thành 2014, SV Đặng Lưu Thịnh), đồ án Trung tâm văn hóa sách Hà Nội (Giải Nhất ArchiPrix SEA 2016, SV Nguyễn Xuân Bách), đồ án Bảo tàng Công viên địa chất Đồng Văn (Giải Nhất Loa Thành 2018, SV Nguyễn Mạnh Hùng), và đồ án Kết nối (Giải Nhất cuộc thi Không gian sáng tạo Hà Nội 2021, SV Đặng Văn Quân và Hà Đức Trình).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trần Liêm đã giải quyết vấn đề phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam thông qua việc xây dựng một hệ thống cơ sở khoa học đa ngành từ triết học, văn hóa học đến xã hội học. Công trình làm rõ nội hàm bốn đặc trưng nhân văn của kiến trúc và đề xuất giải pháp tiếp cận nhân văn trong cả thực hành sáng tác lẫn cải cách chương trình đào tạo kiến trúc sư. Kết quả nghiên cứu đã được kiểm chứng qua các đồ án thực nghiệm đạt giải thưởng chuyên môn, cung cấp tài liệu lý luận có hệ thống phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy và hành nghề kiến trúc tại Việt Nam.