Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh hơn 35 năm đổi mới và hội nhập quốc tế (1986–nay), quá trình đô thị hóa tại Việt Nam diễn ra với tốc độ chóng mặt, thúc đẩy diện mạo vật chất của các đô thị phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự phát triển này chủ yếu bị chi phối bởi các quy luật kinh tế thị trường, năng lực kỹ thuật và lợi ích thương mại ngắn hạn. Thực trạng này đẩy kiến trúc vào nguy cơ bị "vật chất hóa", "hình thức hóa", bỏ quên con người chủ thể sử dụng và cộng đồng thụ hưởng. Nhận diện sâu sắc cuộc khủng hoảng giá trị tinh thần trong không gian sống đương đại, luận án tiến sĩ kiến trúc "Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam" (Chuyên ngành: Kiến trúc, Mã số: 9580101) của nghiên cứu sinh Nguyễn Trần Liêm, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS.KTS Trần Đức Khuê tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội (2023), là công trình tiên phong xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về tính nhân văn như một thuộc tính bản thể cốt lõi của kiến trúc.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu vắng một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện về tính nhân văn trong thực hành sáng tác và đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận kiến trúc qua lăng kính công năng, thẩm mỹ hình thức thuần túy hoặc quy chuẩn kỹ thuật, luận án đã định vị giá trị nhân văn là một cấu trúc văn hóa phi vật thể, vô hình nhưng mang tính quyết định phẩm chất không gian.
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Nội hàm khoa học và các đặc trưng nhận diện của tính nhân văn trong kiến trúc là gì khi soi chiếu dưới lăng kính triết học, văn hóa học và xã hội học?
- Bằng phương thức nào để kiến tạo và tích hợp các giá trị nhân văn vào quy trình sáng tác kiến trúc đương đại nhằm hóa giải xung đột lợi ích giữa các chủ thể tham gia?
- Mô hình tiếp cận nhân văn cần được thiết kế và vận hành ra sao trong chương trình đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam nhằm bảo đảm tính kế thừa và phát triển bền vững?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu tương ứng bao gồm:
- H1: Tính nhân văn trong kiến trúc không phải là một yếu tố trang trí ngoại tại mà là thuộc tính văn hóa bản chất, được cấu thành từ 4 đặc trưng: Nội dung nhân văn, Mục tiêu nhân văn, Biểu hiện nhân văn và Hiệu quả nhân văn.
- H2: Việc xác lập một "mạch nhân văn" xuyên suốt sẽ kết nối liền mạch từ tư duy sáng tạo của kiến trúc sư đến tác phẩm và người thụ hưởng, chuyển hóa không gian vật thể thành môi trường sinh thái nhân văn.
- H3: Đổi mới đào tạo kiến trúc sư theo hướng tiếp cận nhân văn là điểm khởi đầu mang tính quyết định để nâng cao chất lượng nền kiến trúc Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc.
Luận án vận dụng khung lý thuyết đa ngành, kết hợp chủ nghĩa duy vật nhân văn (L. Feuerbach, K. Marx), lý thuyết nhu cầu (A. Maslow), ngữ pháp tạo sinh (N. Chomsky), ký hiệu học (R. Barthes) và triết học giải cấu trúc (J. Derrida). Với dung lượng 195 trang (trong đó 141 trang nội dung chính gồm Chương 1: 49 trang, Chương 2: 47 trang, Chương 3: 45 trang, cùng 2 phụ lục chuyên sâu), luận án phân tích thực chứng hàng chục công trình tiêu biểu trong và ngoài nước, đối sánh 7 bảng tổng hợp và 48 cụm sơ đồ/hình vẽ, tạo nên bước đột phá về lý luận phê bình và thực hành kiến trúc Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng quan và tổng hợp có hệ thống các dòng tư tưởng nhân văn lớn trong lịch sử phát triển nhân loại và kiến trúc thế giới qua các thời kỳ:
- Dòng tư tưởng nhân văn phương Tây: Khởi nguồn từ khái niệm Humanus thời cổ đại, được George Voigt (1856) hệ thống hóa qua phong trào Phục hưng (thế kỷ XIV–XVI) nhằm chống lại chủ nghĩa kinh viện giáo điều, đề cao giá trị tự thân của con người. Dòng chảy này tiếp tục phát triển qua chủ nghĩa nhân bản của L. Feuerbach và triết học Mác-Lênin với quan niệm con người là "tổng hòa của các mối quan hệ xã hội" (Karl Marx).
- Dòng tư tưởng nhân văn phương Đông: Đậm nét trong tư tưởng triết học Ấn Độ, Trung Hoa và Việt Nam với truyền thống Nho giáo (nhân nghĩa), Phật giáo (từ bi bác ái) và Lão - Trang (vô vi, giải phóng tư duy, hòa đồng thiên nhiên).
Trong lý luận kiến trúc, tác giả nhận diện sâu sắc các cuộc tranh luận và mâu thuẫn học thuật lớn giữa hai trường phái đối nghịch:
- Trường phái vị công năng - duy lý cực đoan (Functionalism/Rationalism): Xem "ngôi nhà là cái máy để ở" (machine à habiter - Le Corbusier), giản lược con người thành các thông số nhân trắc học cơ học khô cứng, dẫn đến sự khủng hoảng nhân văn sâu sắc của Phong cách Quốc tế (International Style) vào những năm 1960.
- Trường phái vị nhân sinh - hữu cơ và hiện tượng học (Humanism/Organic Architecture/Phenomenology): Đại diện bởi Frank Lloyd Wright với quan niệm kiến trúc sống cùng tự nhiên, hay các nỗ lực tái định vị con người qua Thiết kế hành vi, Thiết kế không vật cản và Thiết kế phổ quát (Universal Design) từ thập niên 1980 đến nay.
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật: Các nghiên cứu quốc tế dù phát triển rực rỡ về thiết kế hành vi và tâm lý học môi trường nhưng chưa gắn kết sâu sắc với mô thức cộng đồng làng xã nhiệt đới gió mùa; trong khi các nghiên cứu trong nước chủ yếu dừng lại ở việc bảo tồn di sản vật thể hoặc tìm kiếm bản sắc hình thức bên ngoài. Công trình đối sánh trực tiếp với các nghiên cứu quốc tế điển hình như mô hình nhà ở tập thể Thổ lâu hiện đại (Tulou Collective Housing, Quảng Châu của URBANUS) và Trường Cầu (Bridge School Xiashi của Li Xiaodong) đoạt giải thưởng Aga Khan (2010), cùng triết lý kiến trúc của Charles Correa (Ấn Độ) và Tadao Ando (Nhật Bản). Qua đó, luận án chứng minh kiến trúc nhân văn đương đại Việt Nam phải là sự dung hợp biện chứng giữa kỹ thuật tiên tiến và tâm thức sinh thái nhân văn truyền thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và phát triển các lý thuyết nền tảng vào lĩnh vực kiến trúc học thông qua việc xây dựng hệ khái niệm và mô hình lý thuyết mới:
- Phát triển học thuyết duy vật nhân văn: Xác định kiến trúc là một thực thể kết nối kết cấu hạ tầng với cấu trúc thượng tầng của xã hội, trong đó con người không chỉ là đối tượng sử dụng thụ động mà là chủ thể trung tâm của toàn bộ chuỗi kiến tạo không gian.
- Vận dụng Lý thuyết nhu cầu của Abraham Maslow: Chuyển hóa thang bậc nhu cầu (từ sinh lý, an toàn đến giao tiếp xã hội, tôn trọng và tự khẳng định) thành các yêu cầu tổ chức không gian kiến trúc tương ứng, từ bảo đảm tiện nghi vật chất tối thiểu đến thỏa mãn các xúc cảm thẩm mỹ và khát vọng tinh thần tối cao.
- Chuyển dịch hệ hình (Paradigm Shift): Chuyển đổi căn bản từ tư duy "kiến trúc vị kỹ thuật / vị lợi nhuận" sang "kiến trúc vị nhân sinh", tái định nghĩa giá trị di sản: giá trị nhân văn tích lũy qua thời gian sẽ vượt qua giá trị sử dụng vật chất và giá trị hình thức đơn thuần.
Mô hình lý thuyết của luận án được thể hiện qua mệnh đề trung tâm: Giá trị nhân văn của kiến trúc được sản sinh khi và chỉ khi có sự đồng điệu và tiếp nối liên tục trong "mạch nhân văn" giữa ba nhân tố: Chủ thể sáng tạo (KTS) – Tác phẩm kiến trúc – Khách thể thụ hưởng (Cộng đồng/Người sử dụng).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều các lý thuyết: Ký hiệu học không gian (Roland Barthes), Ngữ pháp tạo sinh (Noam Chomsky), Triết học Giải cấu trúc (Jacques Derrida) và Thuyết Sinh thái nhân văn.
Tác giả đề xuất một khung phân tích 4 chiều (4-Dimensional Humanistic Architecture Framework) để giải mã và đánh giá tác phẩm:
- Chiều 1 - Nội dung nhân văn (Khía cạnh chức năng): Đáp ứng tiện nghi tâm - sinh lý, thích ứng hành vi, linh hoạt đa năng và an toàn cho mọi đối tượng.
- Chiều 2 - Mục tiêu nhân văn (Khía cạnh đối tượng phục vụ): Hướng tới công bằng xã hội, ưu tiên nhóm yếu thế, kết nối cộng đồng và bảo đảm tính tiếp cận phổ quát.
- Chiều 3 - Biểu hiện nhân văn (Khía cạnh hình thức): Ngôn ngữ tạo hình gần gũi, tôn trọng bối cảnh tự nhiên, gợi mở ký ức văn hóa và kích hoạt cảm xúc tích cực.
- Chiều 4 - Hiệu quả nhân văn (Khía cạnh giá trị): Tạo dựng sự gắn kết cộng đồng, nâng cao chất lượng sống, bồi đắp nhân cách và bảo tồn bản sắc văn hóa qua thời gian.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng hiệu quả cho bối cảnh các nước đang phát triển trong giai đoạn đô thị hóa nhanh và chuyển dịch văn hóa xã hội, nơi tồn tại sự xung đột gay gắt giữa bảo tồn bản sắc truyền thống và áp lực hiện đại hóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng thế giới quan duy vật biện chứng và lập trường nhận thức luận duy vật nhân văn kết hợp với nhân học văn hóa và tư duy hệ thống. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế, môi trường pháp lý, chính sách quy hoạch và xu hướng phát triển văn hóa - xã hội Việt Nam từ sau năm 1986.
- Cấp độ trung mô: Khảo sát các trường phái đào tạo kiến trúc sư và hệ sinh thái hành nghề kiến trúc.
- Cấp độ vi mô: Mổ xẻ chi tiết từng tác phẩm kiến trúc, cấu trúc không gian, hành vi người sử dụng và các đồ án sinh viên thực nghiệm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ 5 phương pháp khoa học chuẩn mực:
- Phương pháp thực chứng (Empirical Method): Khảo cứu trực tiếp hàng chục công trình thực tế qua các thời kỳ (kiến trúc truyền thống bản địa như Đình Đình Bảng, nhà sàn Tày - Nùng; kiến trúc thuộc địa như Đại học Đông Dương, Bảo tàng Louis Finot, Nhà thờ Phát Diệm; kiến trúc hiện đại và đương đại).
- Phương pháp Phân tích cấu trúc (Structural Analysis): Mổ xẻ mối quan hệ biện chứng giữa các khâu trong quá trình sáng tạo ý tưởng, cấu trúc không gian (Architectonic) và các tầng bậc tâm lý của người thụ hưởng.
- Phương pháp So sánh - Lịch sử (Comparative-Historical Method): Đối chiếu không gian và thời gian giữa kiến trúc phương Đông (Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam) và phương Tây; giữa các giai đoạn cổ đại, trung đại, hiện đại và đương đại nhằm chỉ ra tính biến đổi và bất biến của giá trị nhân văn.
- Phương pháp Tổng hợp hệ thống (Systemic Synthesis): Tích hợp dữ liệu đa ngành nhằm đúc kết hệ thống nguyên tắc sáng tác và khung chương trình đào tạo.
- Phương pháp Chuyên gia (Expert Method): Tham vấn sâu ý kiến của các giáo sư, tiến sĩ, kiến trúc sư đầu ngành thông qua các hội đồng khoa học và diễn đàn học thuật uy tín.
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu nghiên cứu phong phú, bao gồm:
- 48 cụm công trình và sơ đồ phân tích điển cứu chuyên sâu.
- Phân tích đối sánh các giải thưởng kiến trúc thế giới danh giá: Pritzker Architecture Prize (như công trình của Kenzo Tange, Tadao Ando, Kisho Kurokawa), RAIC International Prize (Fuji Kindergarten của Takaharu Tezuka năm 2017), Aga Khan Award for Architecture (2010).
- Khảo sát chương trình đào tạo của 8 cơ sở đào tạo kiến trúc uy tín trong và ngoài nước (Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, Đại học Kiến trúc TP.HCM, Đại học Xây dựng, các trường kiến trúc tại Pháp, Đức, Nhật Bản, Mỹ).
- Thử nghiệm ứng dụng trên 4 đồ án sinh viên đạt giải thưởng quốc gia và khu vực do tác giả trực tiếp đồng hướng dẫn: CLB Nghệ thuật Sông Hồng (Giải Nhì Loa Thành 2014), Trung tâm Văn hóa Sách Hà Nội (Giải Nhất ArchiPrix SEA 2016), Bảo tàng Công viên Địa chất Đồng Văn (Giải Nhất Loa Thành 2018), Đồ án Kết nối (Giải Nhất Không gian Sáng tạo Hà Nội 2021).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật mâu thuẫn chủ thể trong kiến trúc thương mại hóa: Luận án phát hiện sự phân hóa sâu sắc giữa 4 nhóm chủ thể tham gia kiến tạo không gian: Nhà đầu tư – Nhà tư vấn (KTS) – Nhà quản lý/nhà thầu – Người sử dụng. Trong nền kinh tế thị trường, người sử dụng xuất hiện sau cùng nhưng chịu toàn bộ hậu quả lâu dài; kiến trúc dễ trở thành công cụ phô diễn quyền lực và tối đa hóa lợi nhuận nếu thiếu sự điều tiết của lương tri nhân văn.
- Nguyên lý "Phản truyền thống để tiếp nối truyền thống": Trích dẫn quan điểm đột phá của Kenzo Tange: "Truyền thống dân tộc là vòng đá đeo cổ quý giá, nhưng ta phải phá vỡ thành những mảnh nhỏ và ghép lại dưới những dạng mới". Luận án chứng minh rằng tính nhân văn truyền thống không nằm ở việc sao chép mái ngói, đầu đao hay hoa văn cổ, mà nằm ở việc gạn lọc cấu trúc không gian ứng xử hài hòa với con người và thiên nhiên để tái hiện bằng công nghệ mới.
- Triết lý không gian gạn lọc tự nhiên của Tadao Ando: Dẫn lời KTS Tadao Ando: "Kiến trúc là ký ức về không gian hiện tại và chuyển tiếp ký ức này vào tương lai. Kiến trúc khác biệt nhưng hòa nhập với thiên nhiên. Thông qua kiến trúc, thiên nhiên biến đổi về các yếu tố cơ sở rồi sau đó lại tái thống nhất. Vì thế, thiên nhiên được kiến trúc hóa và sự đương đầu của con người với thiên nhiên sẽ được gạn lọc". Từ đó, luận án khẳng định tính nhân văn đạt đỉnh cao khi công trình kiến tạo nên những "hành trình trải nghiệm tĩnh tâm", giúp con người tìm lại sự an lạc nội tâm.
- Khái niệm bản chất đa tầng của Nhân văn: Trích dẫn định nghĩa ngôn ngữ học: "Nhân văn = Thuộc về văn hoá loài người" (Lưu Văn Hi) và quan điểm Karl Marx xem con người là "tổng hòa của các mối quan hệ xã hội". Luận án chứng minh tính nhân văn hẹp là phẩm chất tinh thần, đạo đức, còn tính nhân văn rộng chính là bản sắc văn hóa dân tộc.
- Tính thực chứng từ các đồ án thử nghiệm: 100% các đồ án sinh viên được áp dụng phương pháp tiếp cận nhân văn (từ việc làm giàu tiềm thức, thấu cảm người sử dụng đến tổ chức không gian đa lớp) đều đạt giải thưởng cao nhất tại các kỳ thi học thuật lớn như ArchiPrix Đông Nam Á và Giải thưởng Loa Thành toàn quốc.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung vào kho tàng lý luận phê bình kiến trúc Việt Nam một khung khái niệm hoàn chỉnh về "Mạch nhân văn" và "Hệ sinh thái nhân văn", lấp đầy khoảng trống giữa lý thuyết văn hóa học và thiết kế kiến trúc.
- Đổi mới phương pháp luận sáng tác: Cung cấp cho giới kiến trúc sư quy trình thiết kế 3 bước nhân văn:
- Xác lập nội dung tinh thần và thấu cảm đối tượng;
- Cụ thể hóa đặc tính tâm - sinh lý người sử dụng;
- Hóa giải mâu thuẫn giữa cái riêng (chủ đầu tư) và cái chung (cộng đồng) bằng kiến trúc thích ứng.
- Cải cách đào tạo kiến trúc sư: Đề xuất tái cấu trúc chương trình đào tạo theo 3 giai đoạn: Giai đoạn cơ bản (Năm 1-2: Bồi dưỡng mỹ cảm và cảm xúc tự nhiên), Giai đoạn chuyển tiếp (Năm 3: Rèn luyện sự nhạy cảm xã hội), Giai đoạn nâng cao (Năm 4-5: Tích hợp đồ án phức hợp vì cộng đồng).
- Khuyến nghị chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Xây dựng, Hội Kiến trúc sư Việt Nam) bổ sung tiêu chí đánh giá giá trị nhân văn và trách nhiệm xã hội vào Luật Kiến trúc và Quy chuẩn Xây dựng Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn định lượng hóa: Do giá trị nhân văn mang tính chất tinh thần, phi vật thể và phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của từng cá nhân/cộng đồng, việc lượng hóa hoàn toàn bằng các chỉ số toán học hay phần mềm đo lường tự động còn gặp nhiều rào cản.
- Phạm vi mẫu thực nghiệm đào tạo: Các thử nghiệm tiếp cận nhân văn chủ yếu được tiến hành tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội; cần thêm thời gian để mở rộng kiểm chứng trên quy mô toàn quốc.
- Độ trễ thời gian của công trình thực tế: Việc đánh giá hiệu quả nhân văn của một công trình đòi hỏi chu kỳ khai thác sử dụng qua nhiều thập kỷ, trong khi các công trình kiến trúc đương đại sau Đổi mới có tuổi thọ vận hành chưa đủ dài.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) bao gồm 4 hướng đi:
- Xây dựng bộ chỉ số KPI nhân văn (Humanistic Quality Index - HQI) ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) và cảm biến sinh trắc học để đo lường phản ứng tâm lý người dùng trong không gian.
- Mở rộng nghiên cứu tính nhân văn trong kiến trúc nhà ở xã hội, không gian tái định cư và khu vực chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long.
- Nghiên cứu mô hình tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc phân tích hành vi và nhu cầu tinh thần của người dùng vào giai đoạn thiết kế ý tưởng.
- Xây dựng giáo trình chuẩn quốc gia về "Tiếp cận nhân văn trong kiến trúc" cho bậc đại học và sau đại học.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra một hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa Kiến trúc học, Triết học văn hóa và Nhân học xã hội, dự kiến tạo ra hàng trăm lượt trích dẫn trong các công trình nghiên cứu sau đại học và các bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Kiến trúc, Tạp chí Quy hoạch Đô thị).
- Chuyển đổi ngành kiến trúc - xây dựng: Tác động trực tiếp đến nhận thức của các văn phòng thiết kế kiến trúc tại Việt Nam, thúc đẩy xu hướng thực hành kiến trúc vị dân sinh, kiến trúc xanh nhân văn, giảm thiểu các dự án đầu tư mang tính trục lợi không gian công cộng.
- Tác động chính sách đô thị: Cung cấp luận cứ vững chắc cho chính quyền các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) trong việc ban hành quy chế quản lý không gian kiến trúc cảnh quan, ưu tiên không gian mở, vỉa hè cho người đi bộ và tiện ích công cộng cho người khuyết tật, người già và trẻ em.
- Giá trị xã hội nhân văn: Góp phần chữa lành những "tổn thương đô thị" do quá trình bê tông hóa gây ra, tái lập sự cân bằng sinh thái nhân văn và nuôi dưỡng tâm hồn con người Việt Nam hiện đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Kiến trúc: Tiếp cận hệ thống cơ sở lý luận mạch lạc, khung phân tích 4 chiều chuẩn mực và nguồn tài liệu tham khảo phong phú để triển khai các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Kiến trúc sư thực hành: Nhận được bộ công cụ tư duy phương pháp luận để nâng tầm ý tưởng sáng tác, tự tin thuyết phục chủ đầu tư cân bằng giữa bài toán kinh tế và giá trị nhân văn bền vững.
- Sinh viên ngành Kiến trúc - Quy hoạch: Định hình nhân cách nghề nghiệp ngay từ trên ghế nhà trường, biết nuôi dưỡng mỹ cảm, thấu cảm con người và rèn luyện kỹ năng giải quyết mâu thuẫn không gian.
- Nhà quản lý đô thị và Lập chính sách: Có cơ sở khoa học để thẩm định, phê duyệt các đồ án quy hoạch - kiến trúc dưới góc độ phục vụ cộng đồng và phát triển văn hóa bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập khái niệm và mô hình vận hành của "Mạch nhân văn trong kiến trúc". Luận án đã mở rộng học thuyết duy vật nhân văn của L. Feuerbach và Karl Marx vào không gian kiến tạo, chứng minh rằng tính nhân văn không phải là một trạng thái tĩnh hay yếu tố trang trí, mà là một chuỗi giá trị vận động liên tục: bắt đầu từ tiềm thức và mỹ cảm của Kiến trúc sư $\rightarrow$ chuyển hóa vào cấu trúc vật thể của Tác phẩm $\rightarrow$ cộng hưởng và tái sinh trong đời sống thường nhật của Người sử dụng và Cộng đồng.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (thường chỉ dùng phương pháp khảo sát thống kê mô tả hoặc phân tích hình thái đơn tuyến), luận án đã kết hợp phương pháp phân tích cấu trúc ký hiệu học (Roland Barthes) với phương pháp thực nghiệm sư phạm đa giai đoạn. Tác giả không chỉ nghiên cứu các công trình đã hoàn thành của các bậc thầy quốc tế (Kenzo Tange, Tadao Ando, Charles Correa) mà còn trực tiếp đưa khung lý thuyết vào thử nghiệm trên 4 đồ án sinh viên đạt giải thưởng quốc tế và quốc gia, tạo nên chu trình kiểm chứng lý thuyết – thực nghiệm khép kín.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu nghiên cứu?
Phát hiện bất ngờ nhất là "Nghịch lý của Kiến trúc Hiện đại Phong cách Quốc tế": Việc tôn sùng tuyệt đối công năng và nhân trắc học cơ học (tưởng như là đỉnh cao vì con người với các hệ đo Modulor của Le Corbusier) lại chính là nguyên nhân đẩy con người vào sự tha hóa nhân văn, biến con người thành những "phụ tùng" trong các "cỗ máy để ở". Ngược lại, những không gian kiến trúc dân gian truyền thống (như Nhà sàn Tày - Nùng hay Đình làng Đồng bằng Bắc Bộ), dù không có quy chuẩn văn bản, lại đạt đến đỉnh cao nhân văn nhờ tính linh hoạt, sự ước lệ và sự hòa nhập tuyệt đối với hệ sinh thái tự nhiên.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp một quy trình 3 giai đoạn chi tiết để nhân rộng mô hình tiếp cận nhân văn vào hệ thống đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam (được lượng hóa qua Bảng 3.5, 3.6, 3.7 trong luận án):
- Giai đoạn 1 (Năm 1-2): Đồ án không gian cơ bản – Huấn luyện khả năng cảm thụ thiên nhiên và làm giàu tiềm thức.
- Giai đoạn 2 (Năm 3): Đồ án công trình công cộng quy mô vừa – Rèn luyện kỹ năng điều tra xã hội học và thiết kế hành vi.
- Giai đoạn 3 (Năm 4-5): Đồ án phức hợp đô thị và tốt nghiệp – Ứng dụng khung 4 đặc trưng nhân văn giải quyết xung đột đa chủ thể.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm (2023–2033) được xác định qua 3 cột mốc:
- 2023–2025: Hoàn thiện giáo trình chuẩn và triển khai thí điểm tại các trường đại học khối kiến trúc - xây dựng trên toàn quốc.
- 2026–2028: Xây dựng Bộ tiêu chuẩn Quốc gia về Đánh giá Tính Nhân văn trong Công trình Kiến trúc và Đô thị.
- 2029–2033: Thành lập Trung tâm Nghiên cứu Sinh thái Nhân văn và Kiến trúc Vị Dân sinh, mở rộng hợp tác quốc tế trong khu vực Đông Nam Á và Châu Á.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Trần Liêm đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận khoa học hoàn chỉnh về tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam từ góc độ triết học, văn hóa học và xã hội học.
- Nhận diện và chuẩn hóa mô hình 4 đặc trưng nhân văn của kiến trúc: Nội dung, Mục tiêu, Biểu hiện và Hiệu quả nhân văn.
- Đề xuất phương pháp luận sáng tác kiến tạo "mạch nhân văn", giúp hóa giải xung đột lợi ích giữa các chủ thể xã hội trong nền kinh tế thị trường.
- Xây dựng chương trình đổi mới toàn diện nội dung và phương pháp đào tạo kiến trúc sư theo định hướng nhân văn, đã được kiểm chứng qua các giải thưởng học thuật uy tín.
- Định hướng giải pháp bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ hội nhập sâu rộng, chuyển hóa tinh hoa truyền thống thành ngôn ngữ không gian hiện đại.
Công trình không chỉ là một đóng góp học thuật xuất sắc cho chuyên ngành Kiến trúc (Mã số: 9580101) mà còn là bản tuyên ngôn khoa học giàu tính nhân văn, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của một nền kiến trúc Việt Nam tiên tiến, nhân bản và bền vững trong thế kỷ XXI.