Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp là ngành kinh tế truyền thống giữ vai trò trọng yếu tại Việt Nam. Cùng với sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc áp dụng khoa học kỹ thuật, công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo vào sản xuất nông nghiệp trở thành xu thế tất yếu nhằm gia tăng năng suất cây trồng, tối ưu hóa công sức lao động và thích ứng với biến đổi khí hậu. Trong quy trình canh tác hiện đại, việc theo dõi các chỉ số sinh trưởng của cây trồng, đặc biệt là quá trình phát triển của bộ lá, đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá sức khỏe và giai đoạn phát triển của cây.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Ly (chuyên ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử, Khoa Cơ – Điện, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, năm 2021) với đề tài "Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phát hiện và xác định số lá cây dưa chuột" tập trung giải quyết các bài toán sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning), học sâu (Deep Learning) và các kiến trúc mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) phục vụ xử lý ảnh.
  2. Khảo sát các thuật toán học máy kinh điển và mô hình nhận dạng, phát hiện đối tượng hiện đại như Faster R-CNN và các thế hệ của mạng YOLO.
  3. Ứng dụng mô hình YOLO (phiên bản YOLO-tiny v4) để nhận diện, xác định vị trí và đếm số lá trên cây dưa chuột dựa trên tập dữ liệu hình ảnh thực tế.
  4. Triển khai mô hình đã huấn luyện lên hệ thống phần cứng nhúng sử dụng máy tính đơn bo mạch Raspberry Pi 4 kết hợp Module Camera để thực nghiệm đếm số lá theo thời gian thực.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hình ảnh cây dưa chuột, trọng tâm là các đặc trưng hình học, viền cạnh và số lượng lá cây dưa chuột qua các giai đoạn phát triển.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thử nghiệm tại phòng thí nghiệm thuộc Khoa Cơ – Điện, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Công nghệ và nền tảng: Huấn luyện mô hình học sâu trên nền tảng đám mây Google Colab bằng Darknet framework; thực thi kiểm thử trên thiết bị nhúng Raspberry Pi 4 chạy hệ điều hành Raspbian kết hợp thư viện thị giác máy tính OpenCV và ngôn ngữ lập trình Python.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp giữa cơ sở lý thuyết về thị giác máy tính (Computer Vision) và phương pháp thực nghiệm thiết kế hệ thống nhúng kỹ thuật:

  • Khung lý thuyết và mô hình AI:

    • Phân loại trí tuệ nhân tạo: Khái niệm AI do John McCarthy đề xuất năm 1955, lịch sử từ phép thử Turing; bốn nhóm công nghệ AI gồm AI phản ứng (tiêu biểu như Deep Blue), AI với bộ nhớ hạn chế, lý thuyết AI và AI tự nhận thức.
    • Học máy (Machine Learning): Phân nhóm theo phương thức học gồm học có giám sát (Supervised Learning), học không giám sát (Unsupervised Learning), học bán giám sát (Semi-Supervised Learning) và học tăng cường (Reinforcement Learning).
    • Học sâu và mạng nơ-ron tích chập (CNN): Khảo sát cấu trúc một nơ-ron nhân tạo (tín hiệu vào, trọng số liên kết $w_{kj}$, bộ tổng summing function, độ lệch bias, hàm truyền transfer function). Cấu trúc mạng CNN gồm: tầng tích chập (Convolutional Layer) với các phép toán trượt filter tạo feature map; tầng kích hoạt phi tuyến ReLU ($f(x) = \max(0, x)$); tầng gộp (Pooling Layer gồm Max-pooling và Average-pooling) để giảm số chiều không gian; tầng kết nối đầy đủ (Fully Connected Layer) để phân loại xác suất đối tượng.
    • Các thuật toán so sánh, khảo sát: Cây quyết định (Decision Trees), Phân loại Naive Bayes (dựa trên định lý Bayes), Hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS), Gom cụm (Clustering), Phân tích thành phần chính (PCA), Phân tích thành phần độc lập (ICA), và Máy học véc-tơ hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) với các nguyên tắc xác định siêu phẳng (hyperplane), biên phân lớp (margin) và kỹ thuật hạt nhân (kernel trick).
    • Mô hình phát hiện đối tượng: Thuật toán hai giai đoạn Faster R-CNN (Region Proposal Network - RPN, cơ chế sliding window, neo anchor, ngưỡng IoU > 0.7 và < 0.3, hàm mất mát kết hợp phân loại và hồi quy) và thuật toán một giai đoạn YOLO (You Only Look Once) qua các thế hệ v1, v2 (YOLO9000 với backbone Darknet-19), v3 và bản thu gọn YOLO-tiny v4.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

    • Thu thập và tiền xử lý dữ liệu: Chụp ảnh cây dưa chuột, thực hiện gán nhãn thủ công (annotation) tọa độ bounding box cho từng lá cây bằng công cụ gán nhãn chuyên dụng, định dạng nhãn theo chuẩn Darknet/YOLO.
    • Huấn luyện mô hình (Training): Sử dụng dịch vụ đám mây Google Colab để tận dụng phần cứng GPU miễn phí; nạp mã nguồn Darknet, điều chỉnh các tệp cấu hình mạng YOLO-tiny v4 (số class, số filter ở tầng tích chập cuối), theo dõi quá trình hội tụ thông qua tệp biểu đồ chart và lưu trọng số tối ưu vào thư mục backup.
    • Xây dựng chương trình phát hiện và đếm lá: Sử dụng ngôn ngữ Python kết hợp thư viện OpenCV để nạp tệp cấu hình (.cfg) và tệp trọng số (.weights), đọc luồng video từ camera, áp dụng thuật toán triệt tiêu phi cực đại (Non-Maximum Suppression) để loại bỏ các hộp bao trùng lặp, sau đó đếm tổng số hộp bao hợp lệ đại diện cho số lá dưa chuột.
    • Thực nghiệm trên phần cứng nhúng: Tích hợp toàn bộ chương trình lên máy tính nhúng Raspberry Pi 4 Model B, cấu hình Module Camera, kết nối điều khiển không dây từ laptop thông qua giao thức mạng và phần mềm VNC Viewer.

Trong quá trình phân tích kiến trúc tầng tích chập của CNN, tác giả đã lập bảng phân tích đặc tính giữa hai kích thước bộ lọc nhằm giải thích lý do lựa chọn bộ lọc nhỏ (3x3):

Tiêu chí so sánh Bộ lọc nhỏ (Filter nhỏ, ví dụ 3x3) Bộ lọc lớn (Filter lớn)
Vùng quan sát (Receptive Field) Mỗi lần quan sát một vùng pixel nhỏ cục bộ Mỗi lần quan sát một vùng pixel lớn tổng quan
Đặc trưng trích xuất Rút trích đặc trưng có tính cục bộ cao, bắt được chi tiết cơ bản Trích xuất đặc trưng có tính tổng quan hơn
Độ đa dạng đặc trưng Đặc trưng rút trích đa dạng, hữu ích cho các tầng phía sau Thông tin trích xuất ít đa dạng hơn
Tác động đến kích thước ảnh Giảm kích thước ảnh chậm, cho phép xây dựng mạng sâu hơn Giảm kích thước ảnh nhanh, giới hạn độ sâu của mạng
Số lượng tham số và trọng số Ít trọng số hơn, khả năng chia sẻ trọng số tốt hơn Nhiều tham số, chia sẻ trọng số kém hiệu quả hơn

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về trí tuệ nhân tạo

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về trí tuệ nhân tạo, nguồn gốc lịch sử từ các nghiên cứu của Alan Turing đến Hội nghị Dartmouth năm 1956 do John McCarthy khởi xướng. Tác giả phân tích bốn cấp độ công nghệ AI gồm: AI phản ứng, AI với bộ nhớ hạn chế, lý thuyết AI và AI tự nhận thức.

Tiếp đó, chương đi sâu vào Machine Learning và Deep Learning. Tác giả chỉ rõ Deep Learning là nhánh con của Machine Learning nhưng đòi hỏi lượng dữ liệu khổng lồ và chi phí tính toán cao để tối ưu hóa siêu tham số (hyperparameters). Phần trọng tâm của chương dành cho mạng nơ-ron tích chập (CNN). Tác giả mô tả chi tiết:

  • Ma trận đầu vào ảnh số (kích thước $256 \times 256$ hoặc ảnh 3 kênh màu RGB $256 \times 256 \times 3$).
  • Cơ chế quét của bộ lọc (filter/kernel), cách tính tích chập bảo toàn thứ tự không gian để sinh ra feature map.
  • Kỹ thuật đệm số 0 (Zero Padding) nhằm duy trì kích thước ma trận sau tích chập để tăng độ sâu của mạng.
  • Hàm kích hoạt ReLU giúp loại bỏ giá trị âm, hạn chế triệt tiêu đạo hàm (vanishing gradient).
  • Tầng Max-pooling để giảm kích thước đặc trưng, hạn chế hiện tượng quá khớp (overfitting) và tầng Fully Connected để xuất vector xác suất lớp.

Chương 2: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nông nghiệp và các thuật toán nghiên cứu

Chương 2 trình bày tổng quan về thực trạng ứng dụng công nghệ 4.0 trong nông nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới. AI được áp dụng vào 4 nhóm tác vụ chính: robot nông nghiệp tự động; giám sát chất lượng đất và mùa vụ qua thiết bị viễn thám, drone, camera; phân tích dự báo sâu bệnh; và điều phối chính xác vật tư đầu vào (phân bón, nước tưới).

Ở phần thuật toán, tác giả giới thiệu nguyên lý toán học của các giải thuật học máy: cây quyết định (Decision Trees), phân loại Naive Bayes với công thức xác suất có điều kiện $P(A|B) = \frac{P(B|A)P(A)}{P(B)}$, hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS), các phương pháp gom cụm (dựa trên tâm điểm, mật độ, giảm chiều), cùng kỹ thuật giảm chiều dữ liệu PCA và ICA.

Đối với Support Vector Machine (SVM), tác giả phân tích chi tiết cách chọn siêu phẳng phân tách thông qua 5 kịch bản thực tế (Scenario 1 đến 5), nguyên tắc tối đa hóa khoảng cách biên (Margin) và kỹ thuật hạt nhân (Kernel trick) với biến đổi phi tuyến bổ sung chiều $z = x^2 + y^2$.

Cuối chương, tác giả phân biệt rõ 3 bài toán thị giác máy tính: Phân loại hình ảnh (Image Classification), Định vị đối tượng (Object Localization) và Phát hiện đối tượng (Object Detection). Từ đó, tác giả phân tích sâu mô hình Faster R-CNN với mạng đề xuất vùng RPN (Region Proposal Network), cơ chế trượt cửa sổ tạo ra $k$ neo (anchors), việc gán nhãn nhị phân dựa trên chỉ số IoU (IoU > 0.7 là positive, IoU < 0.3 là negative), cùng hàm mất mát đa nhiệm gồm $L_{cls}$ và $L_{reg}$ (sử dụng hàm Smooth L1).

Chương 3: Ứng dụng thuật toán YOLO phát hiện lá cây dưa chuột

Chương 3 trình bày chi tiết về mạng YOLO (You Only Look Once) và quy trình áp dụng vào bài toán nhận diện lá cây dưa chuột. So với Faster R-CNN, YOLO có ưu thế vượt trội về tốc độ xử lý do nhìn toàn bộ bức ảnh và dự đoán bounding box cùng nhãn chỉ qua một lần lan truyền tiến (single forward pass).

Tác giả phân tích quá trình phát triển của mạng YOLO:

  • YOLOv1: Chia ảnh thành lưới $S \times S$, mỗi ô dự đoán $B$ bounding box với 5 tham số $(x, y, w, h, \text{confidence})$, đạt tốc độ thời gian thực 45 khung hình/giây nhưng gặp khó khăn khi phát hiện các vật thể nhỏ nằm thành cụm.
  • YOLOv2 (YOLO9000): Sử dụng backbone Darknet-19, tích hợp chuẩn hóa hàng loạt (Batch Normalization) giúp mAP tăng thêm 2%, cơ chế phân loại ảnh độ phân giải cao ($448 \times 448$) giúp mAP tăng tiếp 4%, đồng thời sử dụng anchor box tương tự Faster R-CNN.
  • YOLOv3: Áp dụng phát hiện vật thể ở ba quy mô khác nhau, duy trì độ chính xác cao ngang ngửa phương pháp Focal Loss ở ngưỡng IoU 0.55 nhưng tốc độ nhanh gấp nhiều lần.

Về quy trình thực nghiệm, tác giả lựa chọn phiên bản YOLO-tiny v4 vì cấu trúc gọn nhẹ, phù hợp cho thiết bị nhúng. Các bước thực hiện bao gồm:

  1. Tạo môi trường làm việc trên Google Colab, liên kết Google Drive để lưu trữ mã nguồn và dữ liệu.
  2. Thu thập ảnh lá cây dưa chuột, sử dụng công cụ gán nhãn hộp bao và xuất dữ liệu nhãn.
  3. Chỉnh sửa tệp cấu hình mạng yolo-tiny v4 để phù hợp với 1 lớp đối tượng (lá cây).
  4. Huấn luyện mô hình, theo dõi đồ thị loss và độ chính xác mAP qua tệp chart.png, lưu các tệp trọng số tối ưu trong thư mục backup/.
  5. Xây dựng chương trình Python sử dụng OpenCV nạp mô hình để nhận diện lá cây dưa chuột và xuất biến đếm số lượng lá.

Chương 4: Thực nghiệm trên phần cứng Raspberry

Chương 4 tập trung vào việc hiện thực hóa mô hình lên thiết bị phần cứng độc lập. Tác giả khảo sát chi tiết cấu hình máy tính đơn bo mạch Raspberry Pi 4 Model B, các cổng giao tiếp ngoại vi (USB, Gigabit Ethernet, micro-HDMI, chân GPIO), Module Camera Raspberry Pi chuyên dụng kết nối qua giao tiếp ruy-băng CSI, thẻ nhớ MicroSD chứa hệ điều hành và bộ nguồn cấp 5V Type-C.

Quy trình cài đặt và cấu hình hệ thống gồm:

  • Cài đặt hệ điều hành trung tâm Raspbian lên thẻ nhớ MicroSD.
  • Cấu hình mạng LAN không dây (Wi-Fi), kích hoạt dịch vụ VNC Server trên Raspberry Pi để truyền hình ảnh giao diện máy tính nhúng sang laptop chạy hệ điều hành Windows thông qua phần mềm VNC Viewer.
  • Kích hoạt cổng giao tiếp Camera trong cấu hình raspi-config và kiểm tra hoạt động của Module Camera.
  • Cài đặt thư viện xử lý ảnh OpenCV trên hệ điều hành của Raspberry Pi 4.
  • Sao chép tệp trọng số đã huấn luyện từ Google Colab sang Raspberry Pi, chạy mã nguồn Python đếm lá cây thông qua giao diện dòng lệnh (Command Prompt/Terminal) và ghi nhận kết quả nhận diện hiển thị trên màn hình.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống phát hiện và đếm số lá cây dưa chuột được thiết kế theo mô hình hai pha: Huấn luyện mô hình tập trung trên nền tảng đám mây và Thực thi suy luận thời gian thực trên biên (Edge Computing).

  • Kiến trúc phần cứng:

    • Bộ điều khiển trung tâm: Bo mạch Raspberry Pi 4 Model B, đảm nhận việc xử lý tính toán, tải mô hình mạng nơ-ron và thực thi chương trình đếm lá.
    • Khối thu nhận hình ảnh: Raspberry Pi Camera Module kết nối trực tiếp với cổng CSI trên bo mạch Raspberry Pi 4.
    • Khối hiển thị và điều khiển: Laptop cá nhân cài hệ điều hành Windows kết nối với Raspberry Pi qua mạng Wi-Fi/Ethernet bằng phần mềm VNC Viewer để theo dõi giao diện đồ họa Raspbian, kiểm tra khung hình nhận diện và dòng lệnh CMD.
    • Khối lưu trữ và nguồn: Thẻ nhớ MicroSD cài đặt Raspbian OS; nguồn cấp DC chuẩn cho Raspberry Pi 4.
  • Kiến trúc phần mềm và công nghệ:

    • Môi trường huấn luyện: Nền tảng Google Colab, ngôn ngữ C/CUDA trên Darknet framework.
    • Mô hình nhận diện: YOLO-tiny v4, được tối ưu hóa số lớp tích chập nhằm đảm bảo tốc độ đáp ứng trên thiết bị có tài nguyên phần cứng giới hạn.
    • Môi trường thực thi nhúng: Ngôn ngữ Python, thư viện OpenCV (phiên bản cài trên Raspberry Pi OS) hỗ trợ xử lý ma trận ảnh và nạp tệp trọng số (.weights) cùng tệp cấu hình (.cfg).
  • Quy trình triển khai luồng dữ liệu:

    1. Đầu vào: Module Camera chụp liên tục luồng hình ảnh cây dưa chuột tại hiện trường.
    2. Tiền xử lý: Thư viện OpenCV trên Raspberry Pi 4 chuyển đổi khung hình về kích thước chuẩn đầu vào của mô hình YOLO.
    3. Suy luận (Inference): Mô hình YOLO-tiny v4 quét ảnh, trích xuất đặc trưng không gian và dự đoán các bounding box chứa lá cây cùng điểm tin cậy (confidence score).
    4. Hậu xử lý và đếm: Loại bỏ các hộp bao có điểm tin cậy thấp hoặc có mức độ chồng lấn cao; đếm tổng số lượng bounding box thỏa mãn điều kiện và hiển thị nhãn nhận diện cùng số đếm trực tiếp lên màn hình quan sát.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm:

    • Tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh quy trình chuẩn bị dữ liệu, gán nhãn và huấn luyện thành công mô hình YOLO-tiny v4 trên nền tảng Google Colab. Quá trình hội tụ của mô hình được theo dõi qua đồ thị chart.png, đảm bảo độ chính xác nhận diện lá dưa chuột trong điều kiện phòng thí nghiệm.
    • Tích hợp và cấu hình thành công hệ điều hành Raspbian, cài đặt hoàn chỉnh thư viện OpenCV trên bo mạch máy tính nhúng Raspberry Pi 4.
    • Kết nối thành công Module Camera với bo mạch Raspberry Pi 4 và thiết lập kết nối điều khiển từ xa thông qua VNC Viewer trên laptop Windows.
    • Chạy thực nghiệm chương trình phát hiện và đếm số lá cây dưa chuột từ luồng camera trực tiếp bằng mã nguồn Python qua dòng lệnh Terminal, hiển thị đúng các bounding box quanh từng lá và cho kết quả đếm tổng số lá trên cây.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Đề xuất ứng dụng mô hình học sâu rút gọn (YOLO-tiny) thay vì các mô hình đầy đủ (như YOLOv3 hay Faster R-CNN) khi triển khai trên các thiết bị nhúng có dung lượng bộ nhớ và năng lực tính toán hạn chế như Raspberry Pi.
    • Khuyến nghị sử dụng nền tảng Google Colab để giảm áp lực phần cứng máy tính trong khâu huấn luyện dữ liệu ảnh lớn trước khi xuất trọng số về thiết bị biên.
  • Đóng góp của đồ án:

    • Tiếp cận và hiện thực hóa thành công xu hướng kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo (Computer Vision) với kỹ thuật phần cứng nhúng (Raspberry Pi) phục vụ bài toán nông nghiệp thông minh tại Khoa Cơ – Điện, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Cung cấp một tài liệu kỹ thuật có tính hệ thống từ cơ sở lý thuyết toán học (CNN, SVM, Faster R-CNN, YOLO) đến quy trình lắp ráp, cài đặt hệ điều hành và triển khai thực tế trên vi máy tính Raspberry Pi 4.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Tác giả chỉ ra rằng mô hình học sâu đòi hỏi tập dữ liệu huấn luyện lớn và tốn nhiều tài nguyên tính toán; việc tinh chỉnh siêu tham số phức tạp.
    • Phần cứng Raspberry Pi 4 có tài nguyên tính toán CPU/RAM hữu hạn, khi chạy các mô hình thị giác máy tính sẽ có giới hạn về tốc độ xử lý khung hình so với các hệ thống sử dụng GPU chuyên dụng.
    • Thử nghiệm trong văn bản mới dừng lại ở bài toán nhận diện lá cây dưa chuột trong điều kiện cố định, chưa đánh giá chi tiết độ chính xác trong các môi trường ngoài trời có độ nhiễu ánh sáng cao, bóng râm phức tạp hoặc khi các lá che khuất nhau mật độ lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tăng cường số lượng ảnh và đa dạng hóa tập dữ liệu cây dưa chuột qua nhiều thời kỳ sinh trưởng khác nhau.
    • Mở rộng thuật toán để không chỉ đếm lá mà còn đo diện tích bề mặt lá, nhận diện và phân loại sớm các bệnh hại phổ biến trên lá dưa chuột.
    • Tích hợp thêm các cảm biến môi trường (nhiệt độ, độ ẩm đất) và kết nối hệ thống vào mạng IoT phục vụ tự động hóa chăm sóc cây trồng trong nhà màng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật hữu ích đối với:

  • Sinh viên các ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử, Tự động hóa, Cơ điện tử, Công nghệ thông tin và Nông nghiệp công nghệ cao đang tìm hiểu về ứng dụng AI trong nông nghiệp.
  • Người nghiên cứu bài toán thị giác máy tính trên thiết bị biên (Edge AI), cần tìm quy trình mẫu về việc kết nối và cấu hình Raspberry Pi 4, Module Camera, cài đặt hệ điều hành Raspbian và OpenCV.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm: bảng so sánh kích thước bộ lọc trong CNN, phân tích các kịch bản phân lớp của thuật toán SVM, kiến trúc mạng Faster R-CNN với cơ chế RPN, và các bước cấu hình huấn luyện YOLO-tiny v4 trên Google Colab.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài lựa chọn mô hình học sâu nào để nhận diện lá cây dưa chuột trên thiết bị nhúng?
Tác giả lựa chọn mô hình YOLO-tiny v4. Đây là phiên bản rút gọn của kiến trúc mạng YOLO, có số lượng tầng tích chập và tham số ít hơn nhằm đáp ứng yêu cầu xử lý thời gian thực trên phần cứng hạn chế như bo mạch Raspberry Pi 4.

2. Tại sao trong tầng tích chập (Convolutional Layer) của mạng CNN, tác giả chỉ ra rằng bộ lọc kích thước nhỏ (như 3x3) được ưu tiên hơn bộ lọc kích thước lớn?
Theo phân tích tại Bảng 1 của văn bản, bộ lọc nhỏ giúp trích xuất các đặc trưng có tính cục bộ cao và đa dạng, ít trọng số hơn giúp chia sẻ trọng số hiệu quả hơn, đồng thời làm giảm kích thước ảnh chậm hơn qua từng tầng, từ đó cho phép xây dựng mạng nơ-ron có độ sâu lớn hơn.

3. Hệ thống phần cứng thực nghiệm gồm những thành phần nào?
Hệ thống phần cứng bao gồm: máy tính đơn bo mạch Raspberry Pi 4 Model B, Module Camera Raspberry Pi cắm qua cổng CSI, thẻ nhớ MicroSD cài hệ điều hành Raspbian, bộ nguồn Type-C và cáp kết nối hiển thị micro-HDMI/Ethernet liên kết điều khiển với laptop Windows thông qua VNC Viewer.

4. Môi trường nào được sử dụng để huấn luyện mô hình YOLO trước khi nạp vào Raspberry Pi?
Quá trình huấn luyện mô hình được thực hiện trên môi trường điện toán đám mây Google Colab kết nối Google Drive, sử dụng framework Darknet để tận dụng GPU phục vụ việc tính toán các tầng tích chập và xuất tệp trọng số tối ưu.

5. Trong mô hình Faster R-CNN được tác giả khảo sát, cơ chế xác định anchor box được thực hiện như thế nào?
Tại mỗi vị trí của cửa sổ trượt (sliding window) trên convolutional feature map, mô hình dự đoán đồng thời $k$ hộp neo (anchor boxes). Các anchor này được gán nhãn dương tính (positive) nếu chỉ số chồng lấn IoU với ground-truth box lớn hơn 0.7, gán nhãn âm tính (negative) nếu IoU nhỏ hơn 0.3, và bị loại bỏ nếu nằm trong khoảng giữa 0.3 và 0.7.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Trần Ngọc Ly đã nghiên cứu toàn diện từ cơ sở lý thuyết trí tuệ nhân tạo, các mạng nơ-ron tích chập và mô hình nhận dạng đối tượng đến việc ứng dụng thực tế trong nông nghiệp. Tác giả đã huấn luyện thành công mô hình học sâu YOLO-tiny v4 và triển khai thực nghiệm giải pháp đếm lá cây dưa chuột trên máy tính nhúng Raspberry Pi 4 kết hợp Module Camera và OpenCV. Nghiên cứu khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng các thuật toán thị giác máy tính gọn nhẹ trên phần cứng giá thành thấp nhằm hỗ trợ tự động hóa giám sát cây trồng.