Khóa luận: Xây dựng mô hình phát hiện gian lận BCTC ngân hàng

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp xây dựng mô hình phát hiện gian lận trong báo cáo tài chính ở các ngân hàng thương, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gian Lận BCTC Ngân Hàng Nhận Diện Rủi Ro

Gian lận Báo Cáo Tài Chính (BCTC) trong ngành ngân hàng là một vấn đề nhức nhối, đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính và gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư. Nó không chỉ làm suy giảm chất lượng thông tin tài chính mà còn xói mòn niềm tin của công chúng vào hệ thống ngân hàng. Gian lận có thể diễn ra dưới nhiều hình thức, từ việc che giấu nợ xấu, ghi nhận doanh thu khống đến thao túng các khoản dự phòng. Hậu quả của nó không chỉ giới hạn ở bản thân ngân hàng mà còn lan rộng đến toàn bộ nền kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc phát hiện và ngăn chặn gian lận BCTC càng trở nên cấp thiết để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của thị trường tài chính Việt Nam. Theo thống kê từ bizlive.vn, có đến 60-70% doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán có điều chỉnh số liệu tài chính sau kiểm toán. Việc nghiên cứu các mô hình và giải pháp phát hiện gian lận BCTC trong ngân hàng là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.1. Định Nghĩa Gian Lận BCTC Trong Ngân Hàng

Gian lận BCTC trong ngân hàng là hành vi cố ý sử dụng các phương pháp kế toán không chính xác, khai báo sai lệch thông tin tài chính, hoặc che giấu các hoạt động tài chính bất hợp pháp để tạo ra một bức tranh tài chính sai lệch về tình hình hoạt động của ngân hàng. Phạm vi của gian lận BCTC rất rộng. Cụ thể, gian lận BCTC trong NHTM là bất kỳ hành vi bất hợp pháp biểu hiện thông qua sự lừa dối, che dấu, hoặc vi phạm lòng tin của các NHTM đối với các đối tượng trong nền kinh tế. Những hành vi này không phụ thuộc vào việc áp dụng các mối đe dọa tinh thần hay vũ lực.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Phát Hiện Gian Lận BCTC

Việc phát hiện gian lận BCTC trong ngân hàng có ý nghĩa then chốt đối với sự ổn định và phát triển của hệ thống tài chính. Nó giúp ngăn chặn rủi ro hệ thống, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và người gửi tiền, đồng thời nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của thị trường vốn. Gian lận BCTC có thể dẫn đến phá sản ngân hàng, gây ra khủng hoảng tài chính lan rộng và làm suy giảm lòng tin của công chúng vào hệ thống ngân hàng. Như kết quả đề án 254 của Chính Phủ: ‘Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 – 2015’ đã từng bước củng cố và nâng cao chất lượng hoạt động, đảm bảo an toàn trong hoạt động của các tổ chức tín dụng (TCTD).

II. Thách Thức Trong Phát Hiện Gian Lận BCTC Ngân Hàng

Phát hiện gian lận BCTC trong ngân hàng là một nhiệm vụ đầy thách thức do tính phức tạp của các hoạt động ngân hàng và sự tinh vi của các hành vi gian lận. Các ngân hàng thường có cấu trúc tài chính phức tạp với nhiều loại hình sản phẩm và dịch vụ khác nhau, khiến cho việc phân tích và đánh giá rủi ro trở nên khó khăn. Ngoài ra, các hành vi gian lận ngày càng trở nên tinh vi hơn, sử dụng các kỹ thuật che giấu và ngụy tạo phức tạp, khiến cho việc phát hiện trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Một số NHTM có thể lợi dụng sự tin tưởng của khách hàng để đưa ra các thông tin sai lệch, không thực tế. Dần dần làm mất niềm tin vào cả hệ thống NHTM của quốc gia. Các vụ sáp nhập và tái cấu trúc lại nhiều ngân hàng yếu kém vài năm trở lại đây đã khiến cho sự an tâm của khách hàng vào hệ thống NHTM giảm xuống.

2.1. Yếu Tố Chủ Quan Và Khách Quan Gây Khó Khăn

Có nhiều yếu tố chủ quan và khách quan gây khó khăn cho việc phát hiện gian lận BCTC trong ngân hàng. Về chủ quan, sự thiếu kinh nghiệm và năng lực của đội ngũ kiểm toán viên, sự lỏng lẻo trong hệ thống kiểm soát nội bộ và đạo đức nghề nghiệp kém của một số cá nhân có thể tạo điều kiện cho gian lận xảy ra. Về khách quan, sự phức tạp của các quy định pháp luật, sự thiếu đồng bộ giữa các cơ quan quản lý và áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng có thể khiến cho ngân hàng dễ dàng thực hiện gian lận để đạt được mục tiêu kinh doanh. Theo kết quả phân tích chương 1, những nhân viên hành động dưới tư cách NHTM) sẵn sàng làm giả hồ sơ khách hàng, định giá sai tài sản đảm bảo,… để đạt được mục đích trục lợi, từ đó gây sai phạm báo cáo tài chính.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Phát Hiện Truyền Thống

Các phương pháp phát hiện gian lận truyền thống, như kiểm toán thủ công và phân tích dựa trên kinh nghiệm, thường không đủ hiệu quả để đối phó với các hành vi gian lận ngày càng tinh vi. Kiểm toán thủ công tốn nhiều thời gian và công sức, dễ bị bỏ sót các dấu hiệu gian lận. Phân tích dựa trên kinh nghiệm phụ thuộc vào kiến thức và kinh nghiệm của kiểm toán viên, có thể bị chủ quan và thiếu tính hệ thống. Các quy định liên quan đến việc tuyển dụng nhân viên có trình độ và đạo đức tốt; tạo môi trường để phát huy hết năng lực của nhân viên; giữ chân nhân viên giỏi chưa được cụ thể hóa trong các quy chế của ngân hàng.

III. Mô Hình M score Ứng Dụng Phát Hiện Gian Lận BCTC

Mô hình M-score, được phát triển bởi Messod Beneish, là một công cụ hữu hiệu để phát hiện gian lận BCTC dựa trên phân tích các tỷ số tài chính. Mô hình này sử dụng tám tỷ số tài chính để đánh giá khả năng một công ty có thao túng BCTC hay không. Các tỷ số này bao gồm: DSRI (Tỷ số phải thu khách hàng trên doanh thu), GMI (Tỷ số lãi gộp), AQI (Tỷ số chất lượng tài sản), SGI (Tỷ số tăng trưởng doanh thu), DEPI (Tỷ số khấu hao), SGAI (Tỷ số chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp), LVGI (Tỷ số đòn bẩy tài chính) và TATA (Tỷ số dồn tích). Bằng cách tính toán điểm M-score, các nhà phân tích có thể đánh giá rủi ro gian lận và tập trung vào các công ty có điểm số cao để tiến hành kiểm tra sâu hơn. Beneish (1999) kết luận rằng: công ty có M-score lớn hơn -1,78 bị cho rằng có gian lận thu nhập và ngược lại.

3.1. Giải Thích Các Tỷ Số Tài Chính Trong Mô Hình M score

Mỗi tỷ số tài chính trong mô hình M-score phản ánh một khía cạnh khác nhau của hoạt động tài chính của công ty. Ví dụ, DSRI đánh giá sự thay đổi trong các khoản phải thu, GMI đánh giá sự thay đổi trong tỷ suất lợi nhuận gộp, AQI đánh giá sự thay đổi trong chất lượng tài sản. Việc phân tích các tỷ số này kết hợp với nhau giúp nhận diện các dấu hiệu bất thường và đánh giá rủi ro gian lận một cách toàn diện hơn. Trong nghiên cứu, tác giả sử dụng mô hình gốc 8 biến của Beneish và mô hình 10 biến được phát triển thêm hai biên dồn tích (DA) và biến quy mô doanh nghiệp Size.

3.2. Ưu Điểm Hạn Chế Của Mô Hình M score Trong Thực Tế

Mô hình M-score có nhiều ưu điểm, bao gồm tính đơn giản, dễ sử dụng và khả năng phát hiện gian lận một cách hiệu quả. Tuy nhiên, mô hình này cũng có một số hạn chế, như việc chỉ dựa trên các tỷ số tài chính, không tính đến các yếu tố phi tài chính và có thể đưa ra các tín hiệu sai lệch trong một số trường hợp. Do đó, việc sử dụng mô hình M-score cần kết hợp với các phương pháp phân tích khác và kinh nghiệm chuyên môn để đưa ra các đánh giá chính xác. Nghiên cứu về sai sót BCTC của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam bằng mô hình của Beneish.

IV. Giải Pháp Phòng Chống Gian Lận BCTC Ngân Hàng Hiệu Quả

Phòng chống gian lận BCTC trong ngân hàng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý, ngân hàng và kiểm toán viên. Cơ quan quản lý cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường giám sát và kiểm tra, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc, nâng cao đạo đức nghề nghiệp của nhân viên và áp dụng các công nghệ phát hiện gian lận tiên tiến. Kiểm toán viên cần nâng cao năng lực chuyên môn, tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán và duy trì tính độc lập trong quá trình kiểm toán.

4.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Tăng Cường Giám Sát

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yếu tố then chốt để phòng chống gian lận BCTC. Các quy định pháp luật cần rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thực tiễn hoạt động của ngân hàng. Cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động của ngân hàng, đặc biệt là các hoạt động có rủi ro cao, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi vi phạm để tạo tính răn đe.

4.2. Xây Dựng Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Vững Chắc

Hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn và phát hiện gian lận BCTC. Ngân hàng cần xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện, bao gồm các quy trình kiểm soát, kiểm tra và giám sát chặt chẽ, đồng thời đảm bảo tính độc lập và hiệu quả của bộ phận kiểm soát nội bộ. Cùng với đó, ngân hàng cũng cần nâng cao đạo đức nghề nghiệp của nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc minh bạch và khuyến khích nhân viên báo cáo các hành vi vi phạm.

4.3. Ứng dụng công nghệ phát hiện gian lận

Trong thời đại công nghệ 4.0, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp phát hiện gian lận BCTC một cách nhanh chóng và chính xác. Các công nghệ này có thể phân tích một lượng lớn dữ liệu tài chính và phi tài chính, nhận diện các mẫu bất thường và đưa ra các cảnh báo sớm về rủi ro gian lận.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Phát Hiện Gian Lận BCTC

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả của mô hình M-score và các giải pháp phòng chống gian lận BCTC. Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng mô hình M-score có thể phát hiện gian lận BCTC với độ chính xác cao, giúp các nhà đầu tư và cơ quan quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng đã đánh giá hiệu quả của các giải pháp phòng chống gian lận, như tăng cường kiểm soát nội bộ và nâng cao đạo đức nghề nghiệp, giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro gian lận.

5.1. Ví Dụ Về Phát Hiện Gian Lận BCTC Trong Thực Tế

Có nhiều ví dụ về việc phát hiện gian lận BCTC trong thực tế, từ các vụ bê bối lớn như Enron và WorldCom đến các vụ gian lận nhỏ hơn trong các công ty vừa và nhỏ. Các ví dụ này cho thấy rằng gian lận BCTC có thể xảy ra ở bất kỳ công ty nào, bất kể quy mô và ngành nghề. Việc nghiên cứu các ví dụ này giúp hiểu rõ hơn về các hình thức gian lận và cách thức phát hiện chúng.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Mô Hình M score Tại Việt Nam

Hiện nay, có một số nghiên cứu về mô hình M-score tại Việt Nam đã được thực hiện, tuy nhiên số lượng còn hạn chế. Các nghiên cứu này đã cho thấy rằng mô hình M-score có thể áp dụng được tại Việt Nam và có khả năng phát hiện gian lận BCTC trong một số trường hợp. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá tính hiệu quả của mô hình này trong các điều kiện khác nhau và để điều chỉnh mô hình cho phù hợp với đặc thù của thị trường Việt Nam. Nghiên cứu về sai sót BCTC của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam bằng mô hình của Beneish.

VI. Tương Lai Của Phát Hiện Gian Lận BCTC Ngân Hàng Việt Nam

Trong tương lai, việc phát hiện và phòng chống gian lận BCTC trong ngân hàng sẽ tiếp tục là một ưu tiên hàng đầu. Sự phát triển của công nghệ và sự gia tăng của các hoạt động ngân hàng trực tuyến sẽ tạo ra những thách thức mới trong việc phát hiện gian lận. Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình và giải pháp phát hiện gian lận tiên tiến, đồng thời tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan để bảo vệ sự ổn định và minh bạch của hệ thống ngân hàng.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Phát Hiện Gian Lận

Các công nghệ phát hiện gian lận đang phát triển với tốc độ chóng mặt, từ các thuật toán học máy đến các hệ thống phân tích hành vi. Trong tương lai, các công nghệ này sẽ trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng phát hiện các hành vi gian lận tinh vi hơn. Việc ứng dụng các công nghệ này sẽ giúp ngân hàng nâng cao khả năng phòng chống gian lận và bảo vệ tài sản của mình.

6.2. Đề Xuất Cho Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Gian Lận BCTC

Nghiên cứu tiếp theo về gian lận BCTC trong ngân hàng nên tập trung vào các lĩnh vực sau: Phát triển các mô hình phát hiện gian lận phù hợp với đặc thù của thị trường Việt Nam, đánh giá hiệu quả của các giải pháp phòng chống gian lận, nghiên cứu tác động của gian lận BCTC đến nền kinh tế và đề xuất các chính sách để giảm thiểu rủi ro gian lận. Đồng thời nghiên cứu về việc áp dụng các mô hình, lý thuyết kinh tế về gian lận BCTC vào các NHTM, xây dựng được mô hình mới bằng các biến đã có sẵn kết hợp với các biến đặc trưng của ngân hàng để phát hiện gian lận BCTC cho riêng hệ thống NHTM.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp xây dựng mô hình phát hiện gian lận trong báo cáo tài chính ở các ngân hàng thương mại tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ GIAN LẬN TRONG BÁO CÁO TÀI CHÍNH I. Cơ sở lý thuyết về gian lận trong báo cáo tài chính tại các ngân hàng thương mại 1. Gian lận trong lập báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về gian lận báo cáo tài chính trong ngân hàng thương mại BCTC là các thông tin kinh tế được kế toán viên trình bày dưới dạng bảng biểu, cung cấp các thông tin về tình hình tài chính, tình hình kinh doanh và các luồng tiền của doanh nghiệp đáp ứng các cầu cho những người sử dụng chúng trong việc đưa ra các quyết định về kinh tế.

Gian lận BCTC là hành vi cố ý lừa dối, giấu diếm, xuyên tạc nội dung BCTC với mục đích tư lợi. Gian lận có thể do một hay nhiều người trong Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các nhân viên hoặc bên thứ ba thực hiện. Trên cơ sở đó, gian lận BCTC trong NHTM là bất kỳ hành vi bất hợp pháp biểu hiện thông qua sự lừa dối, che dấu, hoặc vi phạm lòng tin của các NHTM đối với các đối tượng trong nền kinh tế. Những hành vi này không phụ thuộc vào việc áp dụng các mối đe dọa tinh thần hay vũ lực.

Khái quát chung và đặc điểm của các ngân hàng thương mại ảnh hưởng tới gian lận trong lập báo cáo tài chính a. Khái quát chung về các ngân hàng thương mại Việt Nam Ngân hàng vẫn được xem như là mạch máu của nền kinh tế. Nghiên cứu về ngân hàng và các hoạt động của nó là cần thiết để vận hành và quản lý hệ thống này có hiệu quả trong tiến trình phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Mặc dù không tạo ra tài sản hữu hình trong nền kinh tế, nhưng NHTM là tổ chức trung gian tài chính, là doanh nghiệp kinh doanh quyền sở hữu và sử dụng tiền, có vai trò rất quan trọng và ảnh hưởng đến nhiều thành phần kinh tế khác.

Thông qua các dịch vụ mà ngân hàng cung cấp, ngân hàng thể hiện vai trò của mình trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia. Nhiều nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng và to lớn của hệ thống ngân hàng. 6 Tuy nhiên vai trò tích cực đến đâu còn phụ thuộc nhiều vào cách thức quản lý hệ thống ngân hàng của mỗi quốc gia. Chung quy lại, có thể nói ngân hàng chính là người thủ quỹ cho toàn xã hội.

Đảm bảo an toàn các quỹ tiền tệ, thanh toán thông suốt, góp phần tiết kiệm chi phí của toàn xã hội. Ở Việt Nam, kể từ sau năm 1990, hệ thống ngân hàng đã được đổi mới một cách đáng kể trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trường có điều tiết vĩ mô của Nhà nước. Mô hình hệ thống ngân hàng của nền kinh tế thị trường đã từng bước xóa bỏ độc quyền, chuyển sang cạnh tranh có sự quản lý của nhà nước. Và đó cũng là thời điểm đánh dấu sự phát triển của hệ thống NHTM tại Việt Nam.

NHTM là tổ chức cho vay chủ yếu đối với các DN, cá nhân, hộ gia đình, qua đó thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng phát triển. Vì vậy, thông tin về NHTM, đặc biệt là số liệu trên báo cáo tài chính là yếu tố được rất nhiều chủ thể trong thị trường quan tâm và nghiên cứu, dựa vào đó các chủ thể sẽ có những bước đầu tư khác nhau nhằm thu được lợi nhuận cao cho chính mình. Do đối tượng khách hàng đa dạng, đồng thời các nghiệp vụ hoạt động phong phú và phức tạp với nhiều mục đích khác nhau, NHTM có những đặc điểm mang tính đặc thù và riêng biệt trong hệ thống tài chính. Nhưng cũng vì thế, gian lận trong lập BCTC của NHTM bị ảnh hưởng bởi các đặc điểm của các NHTM hoạt động trong nền kinh tế quốc dân.

Đặc điểm của các ngân hàng thương mại ảnh hưởng tới gian lận trong lập báo cáo tài chính Thứ nhất, NHTM là DN kinh doanh hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ vì mục tiêu lợi nhuận. Bản chất của các NHTM vẫn là một DN kinh doanh vì mục tiêu lợi nhuận. Vì vậy nên các NHTM có động cơ để có những hành vi gian lận BCTC nhằm thu hút đầu tư, tăng trưởng doanh số và thu được nhiều lợi nhuận hơn. Thứ hai, hoạt động kinh doanh của NHTM được phân vào nhóm hoạt động kinh doanh có mức độ rủi ro cao.

Vì đặc thù kinh doanh chủ yếu nhờ vào sự huy động vốn trong thị trường nên các NHTM thường gặp rất nhiều rủi ro. Các rủi ro thường ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả hoạt động của NHTM. Việc tạo ra các sản phẩm ngân hàng như thẻ, hợp đồng phái sinh,… trong khi kinh nghiệm chuyên môn của cán bộ ngân hàng còn ít, việc mở rộng tín dụng tới các ngành, vùng mới, tham gia vào thị 7 trường tài chính quốc tế… đều làm gia tăng rủi ro cho các ngân hàng. Với tầm quan trọng như vậy, ở các NHTM phải hình thành một bộ phận chuyên quản trị các rủi ro xảy ra trong hệ thống.

Mặt khác, các NHTM thường gặp nhiều khó khăn trong việc chủ động về nguồn vốn, phải cân bằng giữa các nghiệp vụ huy động và cho vay của bản thân nó. Đồng thời, NHTM phải luôn đảm bảo được tình hình hoạt động tốt và triển vọng đối với các nhà đầu tư và khách hàng. Đến khi NHTM không làm được những điều đó thì các hành vi gian lận bắt đầu xảy ra, vì sự tồn tại và phát triển của cả bộ máy. Thứ ba, sự tồn tại của NHTM phụ thuộc nhiều vào sự tin tưởng của khách hàng.

Với vai trò là một trung gian tài chính của nền kinh tế, đòn bẩy tài chính của các NHTM được xếp là cao nhất trong các DN kinh doanh. Thông thường cứ 1 đồng vốn chủ sở hữu của NHTM thì có 9 đồng là nợ phải trả. Các khách hàng gửi tiền thường xem NHTM như một nơi để đảm bảo, cất giữ tiền bạc và của cải lâu dài. Và họ chỉ đánh giá được NHTM dựa vào những thông tin bên ngoài như BCTC được NHTM công bố.

NHTM lại chủ yếu dựa vào các khoản huy động của khách hàng. Nên khả năng ngân hàng sử dụng các hành vi ‘tô hồng’ BCTC, lợi dụng lòng tin của khách hàng để tìm kiếm lợi nhuận cho chính mình là rất cao và dễ xảy ra. Thứ tư, các NHTM chịu ảnh hưởng dây chuyền với nhau, áp lực phá sản là rất nhỏ. Có thể nói mối liên hệ về kinh tế giữa các NHTM trong toàn hệ thống ngân hàng là rất chặt chẽ.

Mỗi NHTM là một mắt xích quan trọng của hệ thống. Khi tình hình kinh doanh của một NHTM đi xuống sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới các hoạt động của các NHTM khác. Mặt khác, việc một NHTM dừng hoạt động sẽ ảnh hưởng rất lớn tới lợi ích của nhiều đối tượng trong nền kinh tế như: các nhân viên của chính NHTM bị mất việc; tiền gửi của các khách hàng, DN, của các TCTD cũng gặp rủi ro lớn… Vì các nguyên nhân trên mà việc một NHTM bị phá sản là yếu tố khó xảy ra trong thực tế bởi đối tượng gánh chịu rủi ro sẽ là rất lớn và không thể lường trước được tất cả. Và cũng vì lí do đó mà các NHTM sẵn sàng bất chấp để thực hiện hành vi gian lận các BCTC của mình.

Thứ năm, các hoạt động kinh doanh của NHTM bao gồm nhiều loại giao dịch, nhiều quan hệ kinh tế đa dạng và phức tạp. Dó đó các nghiệp vụ của NHTM rất phong phú, là cơ hội thuận lợi để các NHTM thực hiện hành vi gian lận trong lập 8 BCTC. Với đối tượng khách hàng đa dạng trong nền kinh tế, lượng giao dịch diễn ra hàng ngày là rất cao, quy mô lớn. Nên NHTM có thể dễ dàng làm giả các nghiệp vụ kinh tế phát sinh để các BCTC có thể làm hài lòng được các nhà đầu tư và khách hàng.

Bên cạnh đó, các nghiệp vụ ước tính kế toán của ngân hàng là rất phức tạp và khó xác định. Các nghiệp vụ ước tính kế toán như: dự phải thu khách hàng, dự thụ lãi, dự chi trả lãi, dự phòng giảm giá đầu tư chứng khoán… rất khó để ghi nhận chính xác mà thường dựa vào nhận định chủ quan của nhà quản lý. Dựa trên tính phức tạp và đa dạng của hoạt động kinh doanh như vậy, các NHTM dễ dàng điều chỉnh các chỉ tiêu trong BCTC theo chủ ý thông qua các giao dịch phức tạp và bất thường, các giao dịch với các bên liên quan. Động cơ của việc gian lận trong lập báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại a.

Động cơ khách quan Nhà nước chưa đồng bộ cũng như chưa nhất quán hệ thống cơ sở pháp lý về việc kiểm toán và lập báo cáo tài chính của NHTM. Hiện nay, cơ quan Kiểm toán đã có xây dựng quy trình kiểm toán NHTM cụ thể, gồm nhiều bước kiểm tra, rà soát, đánh giá,… Tuy nhiên về công tác đánh giá rủi ro hoạt động cho vay, vẫn chưa có quy trình, tiêu chí đánh giá hoàn chỉnh, chưa có định hướng cụ thể từ các cấp lãnh đạo của đơn vị. Về kế hoạch kiểm toán đánh giá rủi ro còn mang tính chất thủ tục, chưa chi tiết và phân tích triệt để, chưa thống nhất được cách thức và các mẫu giấy tờ kiểm toán. Bên cạnh đó, các kiểm toán viên tuy rất thận trọng trong quá trình kiểm toán song kinh nghiệm thẩm định thực tế chưa nhiều, việc kiểm toán còn phụ thuộc nhiều trên hồ sơ.

Mặt khác, các khách hàng thường có xu hướng tập trung tin tưởng những ngân hàng lớn và uy tín thông qua những thông tin từ thị trường liên ngân hàng hay các bản báo cáo tài chính được công bố. Điều này bắt buộc các ngân hàng thương mại phải có những con số ‘đẹp’ trên báo cáo tài chính để thu hút khách hàng, giúp đảm bảo lợi nhuận và doanh thu cho hệ thống. Động cơ chủ quan NHTM là tổ chức kinh doanh quyền sử dụng tiền, là môi trường tiếp xúc với tiền thường xuyên, là nơi khách hàng giao lòng tin tuyệt đối cho nhân viên ngân hàng. Từ những áp lực tài chính cá nhân, áp lực lợi nhuận của NHTM, mà những ngân hàng 9 (nhân viên hành động dưới tư cách NHTM) sẵn sàng làm giả hồ sơ khách hàng, định giá sai tài sản đảm bảo,… để đạt được mục đích trục lợi, từ đó gây sai phạm báo cáo tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ