VÀI VẤN ĐỀ VỀ PHẬT GIÁO & NHÂN SINH

Tìm hiểu mối quan hệ giữa tu sĩ và cư sĩ trong Phật giáo. Phân tích vai trò, trách nhiệm và ảnh hưởng lẫn nhau theo giáo lý nhà Phật.

Chuyên ngành

Phật Giáo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận
149
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phật Giáo Nhân Sinh Khám Phá Mối Quan Hệ Xã Hội Đạo Đức

Phật giáo, với triết lý nhân sinh sâu sắc, không chỉ tập trung vào cá nhân mà còn đề cao mối quan hệ xã hội. Giáo lý Phật pháp soi sáng con đường đạo đức, hướng dẫn cách ứng xử giữa người với người, xây dựng cộng đồng an lạc. Từ mối quan hệ gia đình đến xã hội, từ Tâm từ bi đến Trí tuệ, Phật giáo mang đến những giá trị đạo đức vượt thời gian. Cuộc sống là một mạng lưới nhân quả phức tạp, và giáo lý Phật giáo cung cấp bản đồ để điều hướng nó một cách khôn ngoan. Đức Phật đã từng dạy rằng, các mối quan hệ giữa con người với con người là nỗi ưu tư sâu đậm của nhân loại từ xưa đến nay. Với Phật giáo, được soi sáng bởi lý thuyết Duyên khởi, nên đời sống của con người là sự thể hiện sinh động qua nhiều dạng thức quan hệ và liên hệ. Kinh Giáo thọ Thi Ca La Việt đã khái quát sự liên hệ giữa người với người thông qua sáu mối quan hệ cơ bản.

1.1. Tổng Quan về Giáo Lý Phật Giáo và Nhân Sinh Quan

Phật giáo không chỉ là một tôn giáo mà còn là một triết lý sống. Nhân sinh quan Phật giáo nhìn nhận cuộc đời là một chuỗi luân hồi, chịu ảnh hưởng bởi nghiệp. Việc hiểu rõ Tứ Diệu Đế và thực hành Bát Chánh Đạo giúp con người giải thoát khỏi khổ đau và đạt được an lạc. Chánh niệmthiền định là những phương pháp quan trọng để nuôi dưỡng tâm linh và phát triển trí tuệ. Giá trị cốt lõi của Phật giáo là tâm từ bi, hỷ xả, và tha thứ, những yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ xã hội tốt đẹp. Phật giáo được hình thành dựa trên những giáo huấn của Đức Phật và năng lực ghi nhớ của chư Tăng, bởi ảnh hưởng bởi tri thức ghi nhớ, nên các chuỗi vấn đề về đời sống xã hội đã được Đức Phật đề cập khá rõ ràng.

1.2. Tầm Quan Trọng của Đạo Đức trong Các Mối Quan Hệ

Đạo đức là nền tảng của mọi mối quan hệ xã hội trong Phật giáo. Ngũ GiớiThập Thiện Nghiệp là những nguyên tắc đạo đức cơ bản mà người Phật tử cần tuân thủ. Sống đạo đức giúp xây dựng lòng tin, sự tôn trọng, và sự hòa hợp trong các mối quan hệ. Ứng xử đúng mực, yêu thương, chia sẻ, và cống hiến là những biểu hiện của đạo đức trong cuộc sống hàng ngày. Đức Phật khuyên mỗi người cần phải sống có trách nhiệm với chính mình, với cha mẹ, vợ con, người làm công, thân hữu và các bậc tu hành, trưởng thượng. Sự chu toàn về sáu trách nhiệm vừa nêu là chuẩn mực đạo đức lý tưởng của một người cư sĩ. Ở đây, theo kinh Bổn phận người gia chủ, Đức Phật dạy rằng, người cư sĩ nếu đủ phước, đủ duyên thì nên hộ trì các bậc xuất gia phạm hạnh về các nhu cầu sống thiết yếu, trên cơ sở của tự nguyện và tùy duyên.

II. 5 Cách Áp Dụng Phật Giáo Giải Quyết Vấn Đề Xã Hội Đạo Đức

Phật giáo không chỉ là lý thuyết mà còn là phương pháp thực hành. Áp dụng giáo lý Phật giáo vào cuộc sống giúp giải quyết nhiều vấn đề xã hộiđạo đức. Từ việc kiểm soát dục vọng đến chữa lành tâm hồn, Phật giáo cung cấp những công cụ hữu ích để phát triển bản thânsống ý nghĩa. Thiền định giúp giảm căng thẳng, tăng cường chánh niệm, và nuôi dưỡng tâm từ bi. Ứng dụng Phật giáo vào cuộc sống đòi hỏi sự kiên trì, thực hành, và trí tuệ. Đức Phật từng nhấn mạnh rằng, việc giảng dạy và hóa độ họ (cư sĩ) chính là sứ mạng chính yếu của người xuất gia. Theo kinh, Đức Phật đã đưa ra rất nhiều giả định, thậm chí phải mất mạng trong khi hoằng pháp, nhưng Tôn giả Phú Lâu Na vẫn kiên định hạnh nguyện dấn thân giáo hóa cho dân chúng xứ Sunaparanta. Với tâm lực và hạnh nguyện phi phàm đó, Tôn giả Phú Lâu Na chỉ trong mùa an cư mùa mưa ấy, nhiếp được khoảng năm trăm nam cư sĩ; cũng trong mùa an cư mùa mưa ấy, nhiếp độ khoảng năm trăm nữ cư sĩ.

2.1. Ứng Xử Với Tiền Bạc và Tài Sản Theo Phật Giáo

Phật giáo dạy về sự buông xả và tránh xa sự tham lam. Tiền bạc và tài sản không phải là mục tiêu cuối cùng của cuộc đời. Sử dụng tiền bạc một cách khôn ngoan và có đạo đức giúp tạo ra hạnh phúc cho bản thân và người khác. Tránh tích lũy quá nhiều tài sản, vì điều đó có thể dẫn đến khổ đau và lo lắng. Chia sẻ tài sản với những người khó khăn là một cách thể hiện tâm từ bi và tạo ra nhân quả tốt đẹp. Cúng dường người xuất gia là một trong những cách thức thể nghiệm lòng buông xả. Hơn nữa, đã là một người đệ tử Phật, thì phải có trách nhiệm đến sự suy vong hay phát triển của đạo pháp. Sự hiện hữu của người xuất gia là sự hiện hữu của Tam bảo. Góp duyên để người xuất gia hoàn thành sứ mạng thiêng liêng đồng nghĩa với hạnh nguyện hộ pháp.

2.2. Chuyển Hóa Dục Vọng và Tìm Kiếm Sự Bình An

Dục vọng là nguồn gốc của khổ đau. Phật giáo dạy cách nhận diện, chấp nhận, và chuyển hóa dục vọng một cách khôn ngoan. Thiền định giúp làm dịu tâm trí, giảm căng thẳng, và tìm kiếm sự bình an trong nội tâm. Chánh niệm giúp sống trọn vẹn trong hiện tại và không bị cuốn theo những suy nghĩ tiêu cực. Giáo lý Phật giáo cung cấp những phương pháp hữu hiệu để vượt qua khó khăn và tìm kiếm giải thoát. Cần phải thấy, hoạt động khất thực vừa là phương cách duy trì sự sống cho người tu sĩ vừa là phương tiện để hóa độ những ai hữu duyên. Phải ý thức rằng, không phải ai xin ăn, cũng gọi là khất sĩ. Vì khất thực là cả một nghệ thuật tinh tế. Kinh Tương Ưng đã ghi lại lời căn dặn của Đức Phật đối với các Tỳ-kheo khi đi khất thực: Này các Tỷ-kheo, hãy giống như mặt trăng khi đi đến các gia đình, thân phải dè dặt, tâm phải dè dặt, luôn luôn là người mới giữa các gia đình, không có đường đột xông xáo (appagabbha).

III. Hướng Dẫn Ứng Xử Đạo Đức Trong Mối Quan Hệ Gia Đình Phật Giáo

Mối quan hệ gia đình là nền tảng quan trọng trong xã hội. Phật giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ gia đình hòa thuận, yêu thương, và tôn trọng lẫn nhau. Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dưỡng, giáo dục con cái theo đạo đức Phật giáo. Con cái có trách nhiệm hiếu kính, phụng dưỡng cha mẹ. Vợ chồng có trách nhiệm chung thủy, yêu thương, và chia sẻ trách nhiệm với nhau. Anh chị em có trách nhiệm yêu thương, giúp đỡ, và đoàn kết với nhau. Theo Đức Phật, một người cư sĩ chân chính phải sống có trách nhiệm với chính mình, với cha mẹ, vợ con, người làm công, thân hữu và các bậc tu hành, trưởng thượng. Sự chu toàn về sáu trách nhiệm vừa nêu là chuẩn mực đạo đức lý tưởng của một người cư sĩ. Ở đây, theo kinh Bổn phận người gia chủ8, Đức Phật dạy rằng, người cư sĩ nếu đủ phước, đủ duyên thì nên hộ trì các bậc xuất gia phạm hạnh về các nhu cầu sống thiết yếu, trên cơ sở của tự nguyện và tùy duyên.

3.1. Vai trò của Cha Mẹ và Con Cái trong Gia Đình Phật Giáo

Cha mẹ cần là tấm gương sáng về đạo đức, yêu thương, và trí tuệ cho con cái. Giáo dục con cái về Phật pháp, đạo đức, và lối sống lành mạnh. Khuyến khích con cái phát triển bản thân, sống ý nghĩa, và cống hiến cho xã hội. Con cái cần hiếu kính, phụng dưỡng cha mẹ khi tuổi già sức yếu. Lắng nghe, tôn trọng ý kiến của cha mẹ và học hỏi từ kinh nghiệm của họ. Giúp đỡ cha mẹ trong công việc gia đình và chia sẻ trách nhiệm với họ. Theo Đức Phật, gia đình là mối quan hệ xã hội đầu tiên và quan trọng nhất mà một con người trải nghiệm. Các mối quan hệ trong gia đình, như quan hệ cha mẹ và con cái, được xem là nền tảng cho sự phát triển đạo đức và xã hội của cá nhân.

3.2. Bí Quyết Xây Dựng Mối Quan Hệ Vợ Chồng Hạnh Phúc Theo Phật Giáo

Chung thủy, yêu thương, và tôn trọng lẫn nhau. Chia sẻ trách nhiệm, hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống. Lắng nghe, thấu hiểu, và tha thứ cho nhau. Giải quyết xung đột một cách hòa bình và tâm từ bi. Cùng nhau tu tập Phật pháp và xây dựng tâm linh vững chắc. Theo Phật giáo, hôn nhân không chỉ là sự kết hợp về mặt thể xác mà còn là sự kết nối về mặt tâm linh. Việc xây dựng một mối quan hệ vợ chồng hạnh phúc đòi hỏi sự nỗ lực và đạo đức từ cả hai phía. Trong quan hệ với người thường dân, kinh Tăng Chi đã liệt kê năm nguyên tắc mà hàng xuất gia không nên làm. Đó chính là không thân mật với người không thân tín; nếu người cư sĩ không đảm bảo độ tin cậy thì không nên thiết lập quan hệ sâu sắc, không nên ký thác cho họ những công việc quan trọng.

IV. Phương Pháp Kết Nối Mối Quan Hệ Bạn Bè Chân Thành Đạo Đức

Mối quan hệ bạn bè có vai trò quan trọng trong cuộc sống. Phật giáo dạy cách chọn bạn tốt, giúp đỡ bạn bè, và xây dựng mối quan hệ bạn bè chân thành, đạo đức. Chia sẻ niềm vui, nỗi buồn, và giúp đỡ nhau khi gặp khó khăn. Khuyến khích nhau tu tập Phật phápphát triển bản thân. Tránh xa những người bạn xấu, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của bạn. Bát Chánh Đạo giúp con người giải thoát khỏi khổ đau và đạt được an lạc. Chánh niệm và thiền định là những phương pháp quan trọng để nuôi dưỡng tâm linh và phát triển trí tuệ. Giá trị cốt lõi của Phật giáo là tâm từ bi, hỷ xả, và tha thứ, những yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ xã hội tốt đẹp. Phật giáo được hình thành dựa trên những giáo huấn của Đức Phật và năng lực ghi nhớ của chư Tăng, bởi ảnh hưởng bởi tri thức ghi nhớ, nên các chuỗi vấn đề về đời sống xã hội đã được Đức Phật đề cập khá rõ ràng.

4.1. Tiêu Chí Chọn Bạn Tốt Theo Quan Điểm Phật Giáo

đạo đức, trí tuệ, và tâm từ bi. Khuyến khích bạn phát triển bản thân, sống ý nghĩa, và cống hiến cho xã hội. Chân thành, trung thực, và đáng tin cậy. Giúp đỡ bạn khi gặp khó khăn và chia sẻ niềm vui, nỗi buồn với bạn. Không ghen tị, ích kỷ, hay lợi dụng bạn. Với người cư sĩ, dù thân phận và địa vị có khác biệt nhau nhưng nếu như có tâm, thì vẫn có thể yểm trợ các điều kiện sinh hoạt cho Tăng-già. Trong lịch sử kiến tạo đạo tràng, kinh điển đã lưu dấu công đức của những cư sĩ vang danh thời Phật như thương gia Anathapindika, tín nữ Visakha, hay quốc vương Bimbisara cho đến nàng kỹ nữ Ambapali.

4.2. Giữ Gìn và Phát Triển Mối Quan Hệ Bạn Bè Lâu Dài

Dành thời gian cho bạn bè, chia sẻ, và lắng nghe họ. Tha thứ cho những lỗi lầm của bạn bè và không giữ hiềm khích. Giúp đỡ bạn bè khi gặp khó khăn và khuyến khích họ vượt qua thử thách. Cùng nhau tham gia các hoạt động có ý nghĩa và phát triển bản thân. Luôn chân thành, trung thực, và tôn trọng lẫn nhau. Hành động đó, Đức Phật chê trách và gọi rằng đó là hành động vắt sữa bò cho đến khô kiệt. Về phương diện hóa độ, việc khất thực thức ăn đôi khi cũng là một pháp thức chuyển hóa người hữu hiệu. Đó là câu chuyện ngài Moggalana độ ông trọc phú keo kiệt. Chuyện kể rằng, ông ta muốn ăn bánh bột chiên nên bảo vợ con lên lầu cao làm bánh để khỏi chia sẻ cho ai.

V. Phật Giáo và Đạo Đức Con Đường Kiến Tạo Xã Hội An Lạc

Phật giáo không chỉ là lý thuyết suông mà còn là con đường thực hành, mang lại lợi ích thiết thực cho cá nhân và xã hội. Giáo lý Phật giáo về đạo đứcứng xử là nền tảng vững chắc để xây dựng một xã hội hòa bình, công bằng, và an lạc. Bằng cách thực hành Tâm từ bi, Trí tuệ, và Hỷ xả, chúng ta có thể góp phần làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn. Áp dụng Phật pháp vào cuộc sống không chỉ giúp cá nhân giải thoát khỏi khổ đau mà còn tạo ra những ảnh hưởng tích cực lan tỏa đến cộng đồng. Chính bản thân Đức Phật ôm bát hóa độ Bà-la-môn Kasibhàradvàja khi vị này đang phân phát thức ăn cho những người cày ruộng. Khi bị Bà-la-môn cật vấn Ngài không cày ruộng thì lấy gì nuôi thân? Đức Phật khẳng định rằng, Ngài vẫn cày ruộng đó thôi. Sau cuộc hội thoại, Bà-la-môn Kasibhàradvàja xác tín rằng: Tôn giả Gotama đi cày quả bất tử! Không lâu sau đó, vị này đã xuất gia và chứng quả A-la-hán.

5.1. Tầm Quan Trọng của Giáo Dục Đạo Đức Trong Xã Hội Hiện Đại

Giáo dục đạo đức là chìa khóa để xây dựng một xã hội văn minh và an lạc. Dạy cho trẻ em và thanh thiếu niên về giá trị đạo đức, lối sống lành mạnh, và tinh thần trách nhiệm. Khuyến khích mọi người thực hành đạo đức trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, từ gia đình, trường học, đến công sở và xã hội. Tạo ra một môi trường đạo đức nơi mọi người tôn trọng lẫn nhau, sống trung thực, và cống hiến cho cộng đồng. Theo kinh Ưu-bà-tắc giới, việc thọ trì năm giới hoặc tám giới Bát quan trai của người cư sĩ đều được truyền thụ trực tiếp từ hàng ngũ xuất gia. Trường hợp tự phát nguyện thọ giới, dù đó là giới Bát quan trai, chúng tôi chưa tìm thấy trong kinh văn chính thống. Trên bước đường độ sinh, đôi khi người xuất gia phải tiếp cận với những hạng người còn cứng cỏi, chưa thuần thục hay chính xác hơn là chưa phải là người cư sĩ đúng nghĩa.

5.2. Lan Tỏa Giá Trị Phật Giáo Để Xây Dựng Cộng Đồng An Lạc

Chia sẻ giáo lý Phật giáo với mọi người thông qua các bài giảng, sách báo, và các phương tiện truyền thông. Khuyến khích mọi người thực hành thiền định, chánh niệm, và tâm từ bi. Tham gia các hoạt động từ thiện, giúp đỡ những người khó khăn, và bảo vệ môi trường. Sống một cuộc đời đạo đức, ý nghĩa, và cống hiến cho xã hội. Chia sẻ niềm vui, nỗi buồn, và giúp đỡ nhau khi gặp khó khăn. Khuyến khích nhau tu tập Phật phápphát triển bản thân. Tránh xa những người bạn xấu, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của bạn.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: Tương ưng chư Thiên, phẩm 14 Thiêu cháy, Kinh Cho gì?, VNCPHVN, 1993, tr. 15 MahaVagga, chương Y phục, thứ 8, tụng phẩm thứ nhì, Câu chuyện bà Visakha mẹ của Migara xin dâng tám vật trọn đời, đoạn 153. Xem thêm: ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 8, Chuyện Đại vương huy hoàng, NXB. Tôn Giáo, 2003, tr.

16 MahaVagga, chương y phục, thứ 8, tụng phẩm thứ nhất, Chữa bệnh cho Đức Thế Tôn, đoạn 135. 26 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 7, Chuyện Bà-la-môn Sankha, NXB.Tôn Giáo, 2002, 17 tr. 18 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 1, kinh Tập, Kinh Sundarika Bhàradvàja, NXB. 19 ĐTKVN, Kinh Tăng Chi Bộ, tập 3, chương 8 pháp, phẩm Gotami, Kinh Dighajanu, Người Koliya, VNCPHVN, 1996, tr.

Tích truyện Pháp cú, bản dịch của Viên Chiếu, phẩm Tâm, Người đọc 20 được tâm. 21 Các đại cư sĩ như Bimbisara, Ajatasattu, Ashoka, Kanishka… đã yểm trợ chư Tăng về việc hình thành các thiết chế giới luật cũng như tài trợ cho các cuộc kiết tập kinh, luật. 22 ĐTKVN, Kinh Trung Bộ, tập 3, Kinh Phân biệt cúng dường, VNCPHVN, 1992, tr. 23 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 5, chuyện Khó cho, NXB.

24 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 6, chuyện Đạo sĩ Kesava, NXB.Tôn Giáo, tr. MahaVagga, chương trọng yếu, thứ nhất, tụng phẩm thứ tư, Câu chuyện 25 về Trưởng lão Assaji, đoạn 64. 26 ĐTKVN, Kinh Tăng Chi Bộ, tập 4, chương 10 pháp, phẩm Lớn, Kinh Những câu hỏi lớn, VNCPHVN, 1996, tr.大佛頂首楞嚴經,卷八. 大 正新脩大藏經 第一冊 No.

12, 阿含部, 佛說大集法門經卷上. Nguyên văn: 一切眾生皆依食住. 27 ĐTKVN, Kinh Trung Bộ, tập 1, Kinh Tất cả lậu hoặc, VNCPHVN, 1992, tr. 28 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 7, chuyện Tiểu anh vũ, NXB.

Tôn Giáo, 2002, tr. 29 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 3, Trưởng lão Tăng kệ, chương 18, phẩm 40 kệ, Trưởng lão Maha Kassapa, NXB. 30 ĐTKVN, Kinh Tương Ưng Bộ, tập 1, chương 7: Tương ưng Bà-la-môn, phẩm Cư sĩ, Kinh Bhikkhaka, VNCPHVN, 1993, tr. 31 ĐTKVN, Kinh Tương Ưng Bộ, tập 2, chương 5: Tương ưng Kassapa, Kinh Ví dụ với trăng, VNCPHVN, 1993, tr.

32 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 5, Chuyện Vua rắn Manikantha, NXB. 33 ĐTKVN, Kinh Tương Ưng Bộ, tập 3, chương 1: Tương ưng uẩn, phẩm Những gì được ăn, Kinh Người khất thực, NXB.Tôn Giáo, 2000, tr. 27 34 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 5, chuyện Con mèo, NXB. MahaVagga, chương Dược phẩm, thứ sáu, tụng phẩm thứ nhì, Câu chuyện 35 về nữ cư sĩ Suppiya, đoạn số 58.

Xem thêm, ĐTKVN, Kinh Tăng Chi Bộ, chương 1 pháp, phẩm Người tối thắng, Kinh Nữ cư sĩ, VNCPHVN, 1996, tr. 36 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 4, Chuyện Chơi súc sắc ngộ độc, NXB. ĐTKVN, Kinh Tăng Chi Bộ, chương 10 pháp, phẩm Mắng nhiếc, Kinh Đi vào 37 hậu cung, VNCPHVN, 1997, tr. 38 ĐTKVN, Kinh Tăng Chi Bộ, tập 2, chương 5 pháp, phẩm Andhakavinda, Kinh Đi đến các gia đình, VNCPHVN, 1996, tr.

39 ĐTKVN, Kinh Trung Bộ, tập 1, Đại kinh Người chăn bò, VNCPHVN, 1992, tr. 40 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 4, chuyện Vị triệu phú Illisa, NXB. 41 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, kinh Tập, chương Một, phẩm Rắn, Kinh Bharadvaja - Người cày ruộng, NXB. 42 ĐTKVN, Kinh Trung Bộ, tập 3, Kinh Giáo giới Phú Lâu Na, VNCPHVN, 1996, tr.

大正新脩大藏經 第二十四冊 No. 1488, 優婆塞戒經八戒齋品第二十一: 45 “善男子, 若有從他三受三歸三受八戒 是名得具一日一夜優婆塞齋”. 46 ĐTKVN, Kinh Tăng Chi Bộ, tập 4, chương 9 pháp, phẩm Tiếng rống con sư tử, Kinh Gia đình, VNCPHVN, 1997, tr. 48 ĐTKVN, Kinh Tiểu bộ, tập 4, chuyện Nữ tỳ Rohini, NXB.

49 莊子南華經卷六下, 第十七 秋水. 50 ĐTKVN, Kinh Trung Bộ, tập 1, Tiểu kinh Rừng sừng bò, VNCPHVN, 1992, tr. 51 ĐTKVN, Kinh Tăng Chi Bộ, tập 3, chương 6 pháp, phẩm chư Thiên, Kinh Tôn giả Kimbila, VNCPHVN, 1996, tr. 52 ĐTKVN, Kinh Tương Ưng, tập 1, chương 6, Tương Ưng Phạm Thiên, phẩm thứ hai, Arunavàti, VNCPHVN, 1993, tr.

28 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, kinh Tập, Kinh Bharadvaja - Người cày ruộng, NXB. 54 ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, kinh Tập, Kinh Dhammika, NXB. CullaVagga, chương liên quan đến năm trăm vị, thứ mười một, Câu chuyện 55 vua Udena: Sự dâng cúng năm trăm thượng y, đoạn 625. Xem thêm, ĐTKVN, Kinh Tiểu Bộ, tập 5, Chuyện Công đức, NXB.

56 CullaVagga, chương Các tiểu sự, thứ năm, tụng phẩm thứ nhất và thứ nhì, Giảng về bình bát, đoạn số 34. 29 Quan hệ thầy trò Truyền thống tốt đẹp này do Ta thiết lập, các ông hãy tiếp tục duy trì. Các ông chớ có thành người tối hậu sau Ta 1 Trong các mối quan hệ của con người nói chung, quan hệ giữa thầy và trò là một trong những mối quan hệ cơ bản. Quan hệ này có khả năng ảnh hưởng và chi phối đến năng lực, tính cách, phẩm vị, đạo đức, niềm tin… của một con người, một dân tộc và thời đại.

Với Phật giáo, mối quan hệ giữa thầy và trò là mối quan hệ giữa sự truyền thừa và kế tục những giá trị nhân văn mang tính toàn nhân loại. Trong dòng chảy phát triển lịch sử của xã hội, sự hiện hữu của quan hệ thầy - trò tạo nên tính ưu thắng riêng có của con người và xã hội loài người. Quan hệ thầy - trò có nhiều dạng thức, biện biệt. Nơi đây, chúng tôi chỉ tập trung khảo sát mối quan hệ đó được đề cập trong kinh, luật Phật giáo.

Quan hệ thầy - trò, nhìn từ lịch sử kinh điển Lý tưởng cơ bản của đạo Phật được gói gọn trong bốn chữ: tự độ - độ tha. Muốn tự độ, thì điều kiện tiên quyết đầu tiên là phải có sự nương tựa, hướng dẫn, chỉ bày. Đó cũng là lý do mà ba pháp quy y được xem là cửa ngõ đầu tiên của hành trình tự độ và đồng thời đó cũng là tiêu chuẩn để xác tín là một người con Phật đúng nghĩa. Ai quy y Phật, này Mahànàma, quy y Pháp, quy 30 y chúng Tăng.

Cho đến như vậy, này Mahànàma, là người cư sĩ 2. Từ sự nương tựa đầu tiên này, tức là kể từ khi xem Phật là bậc Thầy dẫn đường vĩ đại, thì mối quan hệ thầy - trò được xuất hiện, định hình. Cần phải thấy, sự trưởng thành của một con người do bởi sự hỗ trợ và nâng đỡ của nhiều người và nhiều điều kiện nhân duyên khác. Nói chính xác, sự vững chãi về tri thức của một con người do bởi sự hướng dẫn của nhiều vị thầy.

Ngay như bản thân của Bồ-tát Siddhartha trước đêm thành đạo, Ngài cũng đã tầm cầu học hỏi từ nhiều vị thầy. Từ đó, có thể thấy rằng, để thành công trên bước đường tu tập, người đệ tử Phật cần phải thụ giáo từ nhiều vị thầy như thầy thế phát xuất gia, thầy giáo thọ, thầy A-xà-lê… Trong tất cả những vị thầy đó, Đức Phật Thích Ca vẫn được xem là vị thầy cội nguồn cho tất cả. Vì lẽ, nhờ Đức Phật đã khai mở con đường để tất cả chúng ta thấy rõ lối đi. Có lẽ chính vì vậy mà tôn hiệu Bổn sư thường được hậu thế tôn xưng và ngưỡng vọng.

Câu chuyện cảm động về chàng thanh niên Pukkusati được ghi lại trong kinh Trung Bộ 3 là một hình tượng đẹp về việc nương tựa Thế Tôn làm bậc thầy của mình. Kinh ghi, mặc dù chưa một lần diện kiến Đức Phật, nhưng do đặt trọn lòng tin vào Đức Thế Tôn, thanh niên Pukkusati tự mình cạo đầu xuất gia, hướng Thế Tôn làm chỗ nương tựa, y cứ. Nhân duyên gặp Phật trong một lò gốm, Pukkusati chưa nhận ra ngay và sẵn sàng chia sẻ chỗ ngủ cùng Đức Phật. Chỉ khi Đức Phật thuận thứ thuyết giảng thì Pukkasati mới hốt hoảng nhận ra rằng, người mà mình chia sẻ chỗ ngủ trong đêm chính là Đức Thế Tôn mà từ lâu mình đã 31 đặt trọn niềm quy ngưỡng.

Sự khẳng định của Pukkasati: “Tôi đã xuất gia, y cứ bậc Thế Tôn ấy. Ngài là bậc Ðạo sư của tôi. Và tôi chấp thuận pháp của bậc Thế Tôn ấy”4 còn mang một ý nghĩa thời sự trong thời đại hôm nay. Vì lẽ, tuy chưa một lần gặp Phật, nhưng chúng ta vẫn một lòng tin tưởng vào Ngài, y cứ vào Ngài và giáo pháp của Ngài, thì Đức Phật đã trở thành một vị thầy vĩ đại, và chúng ta là một người học trò nhỏ nhoi trong trường học rộng lớn của Người.

Trách nhiệm và bổn phận của thầy và trò Đức Phật là một bậc thầy với đầy đủ trách nhiệm ở mọi nghĩa cụ thể. Dẫu người học có đa dạng và đủ mọi tầng lớp, dẫu có nhiều khác biệt ở các cảnh giới, ngữ nghĩa, giới tính, không gian… nhưng Đức Thế Tôn đã tùy nghi đem lại lợi lạc cho tất cả. Sự nghiệp giáo hóa vĩ đại của Đức Phật là bản trường ca bất tận về trách nhiệm của người thầy cùng bổn phận tương ưng của những học trò. Từ đây có thể thấy, theo giáo pháp của Đức Phật, để được làm thầy đúng nghĩa quả là điều không dễ dàng.

Chuẩn mực và trách nhiệm của người thầy Điều kiện cần của một người thầy đúng nghĩa, đó là phải có tri thức và cả đạo đức. Có tri thức mới có thể sẻ chia tri thức ấy cho người, có đạo đức mới có thể làm chỗ dựa cho học trò nương tựa và y cứ. Đạo đức là nền tảng mà mọi hạt giống tri thức được gieo trên đó. Nền tảng vững chãi thì vụ mùa sẽ bội thu.

Từ hệ quy chiếu này có thể thấy, chỉ có tri thức không thôi vẫn chưa đủ điều kiện để hoàn thiện phẩm vị của một người thầy theo tiêu chuẩn của Phật giáo. 32 Vì lẽ, theo kinh Tăng Chi, một bậc thầy đúng nghĩa, thì tiêu chuẩn đầu tiên là phải “sống với sự chế ngự của giới bổn, và là người nghe nhiều, thọ trì điều được nghe, cất chứa điều được nghe”5. Trong mười điều kiện làm thầy được ghi ở luật Ma-ha- tăng-kỳ (Mahasanghika)6 cũng xác chứng việc tương tự. Giới ở đây cần được hiểu rộng ra là những nguyên tắc sống, là những chuẩn mực đạo đức căn bản của con người.

Bên cạnh đó, năng lực sở hữu tri thức là một trong những điều kiện cần để khẳng định vị trí của một người thầy. Một người thầy thì phải am tường lãnh vực mà mình đảm trách. Để rồi từ đó mới có thể “huấn luyện đệ tử những gì mình đã được khéo huấn luyện; dạy cho bảo trì những gì mình được khéo bảo trì; dạy cho thuần thục các nghề nghiệp”7. Phẩm vị người thầy đã được người xưa ví von như chức vụ do trời ban (thiên chức) do bởi tính đặc thù riêng có của phẩm vị này.

Hơn thế nữa, trong kinh điển Bắc truyền, phẩm vị người thầy còn tỏa sáng rực rỡ ở những chuẩn mực cao tột: “một lòng dạy dỗ, xem họ như đứa con một của mình, mà không cầu sự trả ơn, không vì tiếng tăm, không vì lợi dưỡng, cũng không cầu sự vui cho chính mình”8. Dạy học trò với tâm thế như dạy con một thì hiệu quả học tập sẽ được khẳng định vững chãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ