Pháp luật Việt Nam về trách nhiệm của người quản lý công ty cổ phần

Tìm hiểu trách nhiệm của người quản lý trong công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam. Cập nhật thông tin pháp lý mới nhất về quyền và nghĩa vụ.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

1.3. Mục đích, đối tượng, giới hạn phạm vi nghiên cứu

1.4. Các phương pháp tiến hành nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của đề tài

1.6. Bố cục của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ CÔNG TY CỔ PHẦN

1.1. Khái niệm người quản lý công ty cổ phần

1.1.1. Khái niệm người quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam

1.1.2. Khái niệm người quản lý công ty cổ phần tại một số quốc gia

1.2. Quy định về trách nhiệm của người quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam

1.2.1. Trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao theo quy định của Luật này, quy định khác của pháp luật có liên quan, Điều lệ công ty, nghị quyết Đại hội đồng cổ đông

1.2.2. Trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp tối đa của công ty

1.2.3. Trách nhiệm trung thành với lợi ích của công ty và cổ đông; không lạm dụng địa vị, chức vụ và sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác

1.2.4. Thông báo kịp thời, đầy đủ, chính xác cho công ty về nội dung quy định tại khoản 2 Điều 164 của Luật này

1.3. Quy định về trách nhiệm của người quản lý công ty cổ phần tại một số quốc gia

1.3.1. Trách nhiệm của người quản lý công ty theo pháp luật Úc

1.3.2. Trách nhiệm của người quản lý công ty theo pháp luật Myanmar

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ CÔNG TY CỔ PHẦN TẠI VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT HOÀN THIỆN

2.1. Thực trạng quy định pháp luật về trách nhiệm của người quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam

2.1.1. Khái niệm người quản lý công ty cổ phần

2.1.2. Trách nhiệm của người quản lý công ty cổ phần

2.1.3. Trách nhiệm khi vi phạm nghĩa vụ người quản lý

2.2. Thực trạng áp dụng pháp luật về trách nhiệm của người quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam

2.2.1. Khái niệm về người quản lý công ty cổ phần

2.2.2. Trách nhiệm trung thực cẩn trọng

2.2.3. Trách nhiệm trung thành

2.3. Một số đề xuất hoàn thiện cho Việt Nam

2.3.1. Thay đổi hoặc bổ sung hướng dẫn cho khái niệm người quản lý công ty

2.3.2. Hướng dẫn, giải thích các trách nhiệm của người quản lý công ty

2.3.3. Đề xuất cho các công ty cổ phần và người quản lý công ty

2.4. Tiểu kết chương 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh trách nhiệm người quản lý trong công ty cổ phần

Trong cấu trúc của công ty cổ phần, sự tách biệt giữa quyền sở hữu (của cổ đông) và quyền quản lý (của ban điều hành) là một đặc điểm cốt lõi. Mối quan hệ này, theo học thuyết đại diện (agency theory), tiềm ẩn những xung đột lợi ích cố hữu. Để dung hòa và đảm bảo hiệu quả hoạt động, pháp luật đã thiết lập một hành lang pháp lý chặt chẽ về trách nhiệm người quản lý trong công ty cổ phần. Các quy định này không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của cổ đông và chính doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự minh bạch của toàn bộ nền kinh tế. Người quản lý, bao gồm các chức danh như thành viên hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, được trao quyền hạn lớn để điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày. Đi kèm với quyền lực là những nghĩa vụ của người quản lý phải được thực thi một cách trung thực, cẩn trọng và trung thành. Việc hiểu rõ và tuân thủ những trách nhiệm này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một hệ thống quản trị công ty vững mạnh, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tối đa hóa lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Các quy định này chủ yếu được ghi nhận trong Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn liên quan, tạo thành nền tảng để giám sát và truy cứu trách nhiệm khi có vi phạm nghĩa vụ quản lý xảy ra.

1.1. Xác định người quản lý công ty cổ phần theo luật định

Theo quy định tại Khoản 24, Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, “Người quản lý doanh nghiệp là... Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và cá nhân giữ chức danh quản lý khác theo quy định tại Điều lệ công ty”. So với Luật Doanh nghiệp 2014, quy định mới đã loại bỏ điều kiện “thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch”, một sự thay đổi hợp lý vì hoạt động quản lý không chỉ giới hạn ở việc ký kết hợp đồng. Tuy nhiên, định nghĩa này vẫn dựa trên hình thức chức danh, chưa bao quát được những cá nhân có ảnh hưởng thực tế nhưng không giữ chức danh chính thức.

1.2. So sánh khái niệm người quản lý với pháp luật quốc tế

Pháp luật các quốc gia như Úc và Myanmar tiếp cận theo hướng thực chất hơn. Đạo luật công ty Úc 2001 xác định người quản lý (director) không chỉ là người được bổ nhiệm hợp lệ ('de jure director') mà còn bao gồm 'giám đốc thực tế' ('de facto director') và 'giám đốc giấu mặt' ('shadow director'). Cách tiếp cận này cho phép xác định trách nhiệm pháp lý của cả những người không có chức danh nhưng thực tế lại chỉ đạo, điều hành công ty. Đây là một kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong việc hoàn thiện khung pháp lý để tránh bỏ sót các đối tượng cần điều chỉnh, đặc biệt trong các vụ án phức tạp có xung đột lợi ích.

1.3. Nền tảng pháp lý về nghĩa vụ của người quản lý

Nền tảng pháp lý chính yếu về nghĩa vụ của người quản lý được quy định tại Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020. Các trách nhiệm này bao gồm: thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng; trung thành với lợi ích của công ty và cổ đông; không lạm dụng chức vụ để tư lợi; và thông báo kịp thời các lợi ích liên quan. Đây là những chuẩn mực tối thiểu mà mọi người quản lý phải tuân thủ để đảm bảo một môi trường quản trị công ty lành mạnh, minh bạch và hiệu quả.

II. Rủi ro pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ quản lý công ty cổ phần

Việc không tuân thủ các quy định về trách nhiệm người quản lý trong công ty cổ phần có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Các rủi ro này không chỉ dừng lại ở việc bồi thường thiệt hại về mặt dân sự mà còn có thể là xử phạt hành chính, thậm chí là truy cứu trách nhiệm hình sự. Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là các quy định pháp luật còn mang tính định tính và thiếu hướng dẫn cụ thể. Các khái niệm như “trung thực, cẩn trọng”, “lợi ích tốt nhất” chưa được diễn giải chi tiết, gây khó khăn cho cả người quản lý trong việc xác định giới hạn hành vi và cho các cơ quan tài phán khi xét xử. Như một thẩm phán Tòa kinh tế Tòa án nhân dân TP.HCM chia sẻ, các thẩm phán thường rất “ngại” khi phải giải quyết các tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ này vì thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng. Sự thiếu hụt này tạo ra một kẽ hở, khiến những người quản lý thiếu trung thực có thể lợi dụng để thực hiện các giao dịch tư lợi, gây thiệt hại cho công ty và cổ đông. Do đó, việc nhận diện và phòng ngừa các rủi ro pháp lý liên quan đến vi phạm nghĩa vụ quản lý là một yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp.

2.1. Nguy cơ chịu trách nhiệm liên đới của thành viên HĐQT

Theo quy định, khi có vi phạm gây thiệt hại, người quản lý có thể phải chịu trách nhiệm liên đới. Chẳng hạn, theo Điều 136 Luật Doanh nghiệp 2020, nếu việc thanh toán cổ phần mua lại hoặc trả cổ tức sai quy định, “tất cả thành viên Hội đồng quản trị phải cùng liên đới chịu trách nhiệm”. Tương tự, tại Điều 36, các thành viên HĐQT phải liên đới chịu trách nhiệm nếu định giá tài sản góp vốn cao hơn giá trị thực. Quy định này đặt ra một gánh nặng lớn, đòi hỏi mỗi thành viên phải giám sát chặt chẽ các quyết định chung, kể cả khi không trực tiếp tham gia.

2.2. Hậu quả từ việc không công khai xung đột lợi ích

Nghĩa vụ thông báo lợi ích liên quan được quy định tại Điều 164 là một cơ chế phòng ngừa xung đột lợi ích. Việc không thông báo kịp thời, đầy đủ về các doanh nghiệp mà người quản lý hoặc người có liên quan sở hữu vốn có thể dẫn đến việc các hợp đồng, giao dịch được ký kết không minh bạch. Khi xảy ra tranh chấp, các giao dịch này có thể bị vô hiệu và người quản lý phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh, đồng thời hoàn trả lại mọi lợi ích đã nhận từ giao dịch tư lợi đó. Đây là một trong những vi phạm phổ biến nhưng lại khó phát hiện nếu cơ chế giám sát nội bộ yếu kém.

III. Top 4 nghĩa vụ cốt lõi của người quản lý công ty cổ phần

Để đảm bảo hoạt động quản trị doanh nghiệp hiệu quả và minh bạch, Luật Doanh nghiệp 2020 đã quy định 4 nhóm nghĩa vụ của người quản lý tại Điều 165. Những nghĩa vụ này được vay mượn từ hệ thống pháp luật Anh-Mỹ (duty of care, duty of loyalty), được xem là chuẩn mực quốc tế trong quản trị công ty. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ này không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là một yêu cầu pháp lý bắt buộc. Thứ nhất là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật và các quy định nội bộ. Thứ hai là nghĩa vụ thực hiện công việc một cách trung thực, cẩn trọng. Thứ ba, và cũng là quan trọng nhất, là nghĩa vụ trung thành tuyệt đối với lợi ích của công ty. Cuối cùng là nghĩa vụ thông báo, công khai các thông tin liên quan. Hiểu và áp dụng đúng 4 nghĩa vụ này giúp người quản lý định hình các quyết định kinh doanh một cách an toàn, tránh được các vi phạm nghĩa vụ quản lý và bảo vệ được cả bản thân lẫn doanh nghiệp trước những rủi ro pháp lý tiềm tàng. Mỗi nghĩa vụ đều có những yêu cầu và hàm ý riêng, đòi hỏi người quản lý phải luôn cân nhắc kỹ lưỡng trong mọi hành động của mình.

3.1. Nghĩa vụ trung thực và cẩn trọng Duty of Care

Nghĩa vụ này yêu cầu người quản lý phải thực hiện công việc “một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp tối đa của công ty”. “Trung thực” nghĩa là ngay thẳng, không gian dối. “Cẩn trọng” là có ý thức đề phòng sơ suất và rủi ro. Mặc dù pháp luật chưa có hướng dẫn chi tiết, có thể hiểu người quản lý phải đưa ra các phán đoán kinh doanh dựa trên thông tin đầy đủ và đáng tin cậy. Nếu một quyết định được đưa ra sau khi đã cân nhắc cẩn thận nhưng vẫn gây thiệt hại, người quản lý có thể được miễn trừ trách nhiệm vật chất theo “quy tắc phán đoán kinh doanh” (business judgment rule).

3.2. Nghĩa vụ trung thành với lợi ích công ty Duty of Loyalty

Đây là nghĩa vụ đòi hỏi người quản lý phải đặt lợi ích của công tycổ đông lên trên lợi ích của bản thân. Cụ thể, họ không được “lạm dụng địa vị, chức vụ và sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của công ty để tư lợi”. Điều này bao gồm việc không cạnh tranh với công ty, không tước đoạt cơ hội kinh doanh và tránh các giao dịch tư lợi. Để đảm bảo nghĩa vụ này, người đại diện theo pháp luật và các nhà quản lý khác phải công khai mọi xung đột lợi ích có thể xảy ra.

3.3. Nghĩa vụ bảo mật thông tin doanh nghiệp và tuân thủ

Người quản lý có nghĩa vụ bảo mật thông tin doanh nghiệp, bao gồm các bí quyết kinh doanh, dữ liệu khách hàng và chiến lược phát triển. Việc tiết lộ các thông tin này cho đối thủ cạnh tranh hoặc sử dụng cho mục đích cá nhân là một hành vi vi phạm nghĩa vụ quản lý nghiêm trọng. Bên cạnh đó, họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, Điều lệ công ty và các nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông. Đây là trách nhiệm nền tảng, đảm bảo mọi hoạt động của công ty đều nằm trong khuôn khổ pháp lý cho phép.

IV. Cách Luật Doanh nghiệp 2020 quy định trách nhiệm người quản lý

Luật Doanh nghiệp 2020 đã có những bước tiến đáng kể trong việc hệ thống hóa các quy định về trách nhiệm người quản lý trong công ty cổ phần. So với các phiên bản luật trước đây, luật hiện hành đã làm rõ hơn các chức danh được coi là người quản lý và chi tiết hóa các nghĩa vụ cơ bản. Điều 165 của Luật là điều khoản trung tâm, quy định khung về các nghĩa vụ như trung thực, cẩn trọng, và trung thành. Bên cạnh đó, luật cũng quy định cụ thể về hậu quả pháp lý khi vi phạm. Khoản 2 Điều 165 nêu rõ, người quản lý vi phạm phải “chịu trách nhiệm cá nhân hoặc trách nhiệm liên đới đền bù lợi ích bị mất, trả lại lợi ích đã nhận và bồi thường toàn bộ thiệt hại cho công ty và bên thứ ba”. Mặc dù đã có sự cải thiện, các quy định vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Ví dụ, luật chưa định nghĩa thế nào là “cơ hội kinh doanh của công ty” hay “hành vi cẩn trọng hợp lý”. Sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn hoặc án lệ giải thích khiến việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều lúng túng, chưa phát huy hết hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng quản trị công ty.

4.1. Quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Khi một hành vi vi phạm nghĩa vụ quản lý được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại cho công ty, người quản lý phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Trách nhiệm này có thể là trách nhiệm cá nhân (nếu do một người gây ra) hoặc trách nhiệm liên đới (nếu do một nhóm, ví dụ như HĐQT, cùng thông qua một quyết định sai trái). Việc xác định mức độ thiệt hại và mối quan hệ nhân quả là yếu tố phức tạp nhất trong các vụ kiện loại này, đòi hỏi phải có các bằng chứng xác thực về tài chính và hoạt động kinh doanh.

4.2. Vai trò giám sát của Ban kiểm soát và cổ đông

Luật Doanh nghiệp 2020 cũng nhấn mạnh vai trò của cơ chế giám sát. Ban kiểm soát có nhiệm vụ giám sát Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong việc quản lý, điều hành công ty. Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên có quyền khởi kiện dân sự yêu cầu người quản lý bồi thường thiệt hại cho công ty. Cơ chế này trao quyền cho các cổ đông để chủ động bảo vệ tài sản của mình, thay vì chỉ trông chờ vào sự tự giác của người quản lý.

V. Phân tích thực tiễn trách nhiệm pháp lý của người quản lý

Lý thuyết và thực tiễn áp dụng pháp luật về trách nhiệm người quản lý trong công ty cổ phần tại Việt Nam vẫn còn một khoảng cách đáng kể. Mặc dù khung pháp lý đã tồn tại từ lâu, số lượng các vụ kiện dân sự do cổ đông khởi kiện người quản lý vì vi phạm nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng là rất hiếm. Nguyên nhân chính là do sự mơ hồ của các quy định và khó khăn trong việc thu thập chứng cứ. Thay vào đó, các sai phạm của người quản lý thường bị phanh phui và xử lý dưới góc độ hình sự hoặc hành chính khi gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Các vụ án lớn gần đây cho thấy những lỗ hổng pháp lý đang bị lợi dụng. Ví dụ, khái niệm “người quản lý” theo chức danh đã bị qua mặt bằng các cấu trúc không chính thức nhưng có quyền lực thực tế. Việc thiếu các án lệ hoặc văn bản hướng dẫn chi tiết khiến cho các quy định về quản trị công ty dù tiến bộ trên giấy tờ nhưng chưa thực sự đi vào đời sống doanh nghiệp, làm giảm hiệu quả bảo vệ nhà đầu tư và chính doanh nghiệp.

5.1. Vụ án Bầu Kiên Lỗ hổng về người quản lý giấu mặt

Vụ án Nguyễn Đức Kiên (Bầu Kiên) tại Ngân hàng ACB là một minh chứng điển hình cho thấy sự bất cập của việc định nghĩa người quản lý chỉ dựa trên chức danh. Mặc dù không còn giữ chức vụ trong HĐQT, ông Kiên đã thành lập “Hội đồng sáng lập” - một cơ cấu không được pháp luật hay điều lệ công ty thừa nhận. Tuy nhiên, hội đồng này lại có ảnh hưởng lớn đến các quyết định của HĐQT, dẫn đến các hành vi vi phạm pháp luật gây thiệt hại lớn. Trường hợp này cho thấy sự cần thiết phải mở rộng khái niệm người quản lý để bao gồm cả những “người quản lý giấu mặt” (shadow director) như kinh nghiệm quốc tế.

5.2. Bài học từ FLC Vi phạm nghĩa vụ trung thực cẩn trọng

Vụ việc ông Trịnh Văn Quyết, cựu Chủ tịch HĐQT Tập đoàn FLC, bán cổ phiếu mà không công bố thông tin là một ví dụ rõ ràng về vi phạm nghĩa vụ quản lý, cụ thể là nghĩa vụ trung thực. Hành vi này không chỉ vi phạm các quy định trên thị trường chứng khoán mà còn đi ngược lại với nghĩa vụ của người quản lý là phải hành động vì lợi ích của công ty. Hậu quả là uy tín của FLC bị sụt giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư. Thay vì bị các cổ đông khởi kiện dân sự vì vi phạm nghĩa vụ trung thực, vụ việc lại được xử lý theo tội danh hình sự, cho thấy sự thiếu hiệu quả của cơ chế khởi kiện dân sự trong quản trị công ty.

VI. Giải pháp hoàn thiện trách nhiệm người quản lý công ty cổ phần

Để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và củng cố nền tảng quản trị công ty, việc hoàn thiện các quy định về trách nhiệm người quản lý trong công ty cổ phần là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp cần được tiếp cận một cách đồng bộ, từ việc sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật đến việc nâng cao nhận thức và năng lực của các chủ thể liên quan. Trước mắt, việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hoặc các án lệ là giải pháp khả thi nhất. Các văn bản này cần làm rõ các khái niệm trừu tượng như “trung thực, cẩn trọng”, “cơ hội kinh doanh”, và đưa ra các tiêu chí để đánh giá hành vi của người quản lý. Việc áp dụng “quy tắc phán đoán kinh doanh” cần được chính thức hóa để bảo vệ những người quản lý ngay thẳng, dám chấp nhận rủi ro có tính toán vì lợi ích công ty. Song song đó, bản thân các công ty cổ phần cũng cần chủ động xây dựng các quy chế quản trị nội bộ chi tiết, quy định rõ ràng quyền hạn của người quản lý và các cơ chế giám sát, kiểm soát hiệu quả, thay vì chỉ sao chép máy móc từ các điều lệ mẫu.

6.1. Bổ sung hướng dẫn về khái niệm người quản lý thực tế

Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và bài học từ các vụ án thực tiễn, pháp luật Việt Nam cần bổ sung hướng dẫn để xác định tư cách người quản lý dựa trên vai trò và ảnh hưởng thực tế, thay vì chỉ dựa vào chức danh. Việc công nhận khái niệm “người quản lý thực tế” và “người quản lý giấu mặt” sẽ giúp lấp đầy lỗ hổng pháp lý, đảm bảo mọi cá nhân có quyền lực điều hành đều phải chịu trách nhiệm pháp lý tương xứng, ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực từ phía sau.

6.2. Xây dựng án lệ và quy tắc Phán đoán kinh doanh

Tòa án nhân dân tối cao cần sớm phát triển và công bố các án lệ liên quan đến tranh chấp về trách nhiệm người quản lý trong công ty cổ phần. Các án lệ này sẽ là nguồn diễn giải pháp luật sống động, giúp các thẩm phán, luật sư và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách áp dụng các nghĩa vụ. Đồng thời, cần chính thức hóa “Quy tắc phán đoán kinh doanh” (Business Judgment Rule). Quy tắc này sẽ tạo ra một “vùng an toàn” cho người quản lý, miễn trừ trách nhiệm cho các quyết định kinh doanh được đưa ra một cách thiện chí, có đầy đủ thông tin và không có xung đột lợi ích, dù sau đó quyết định đó không mang lại kết quả như kỳ vọng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ CÔNG TY CỔ PHẦN 1.1 Khái niệm người quản lý công ty cổ phần 1.1 Khái niệm người quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam Theo luật Việt Nam, cụ thể là khoản 24 Điều 4 Luật doanh nghiệp số 59/2020/QH14 do Quốc hội khóa XIV thông qua ngày 17/6/2020 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 quy định như sau: “Người quản lý doanh nghiệp là người quản lý doanh nghiệp tư nhân và người quản lý công ty, bao gồm chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và cá nhân giữ chức danh quản lý khác theo quy định tại Điều lệ công ty”. Trong đó, người quản lý công ty cổ phần được liệt kê bao gồm Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và cá nhân nắm giữ chức danh quản lý khác theo điều lệ quy định. Sơ lược theo luật hiện hành: Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý công ty và có toàn quyền quyết định các vấn đề của công ty trừ các vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông1; thành viên Hội đồng quản trị do Đại hội đồng cổ đông bầu theo phương thức bầu dồn phiếu2 và Chủ tịch Hội đồng quản trị là chức danh do Hội đồng quản trị bầu ra trong số các thành viên Hội đồng quản trị3; Giám đốc/Tổng giám đốc do Hội đồng quản trị bổ nhiệm từ một thành viên trong hội đồng hoặc thuê từ bên ngoài4. Đối với các tổ chức tín dụng, người quản lý bao gồm Chủ tịch, thành viên Hội đồng quản trị; Chủ tịch, thành viên Hội đồng thành viên; Tổng giám đốc (Giám đốc) và các chức danh quản lý khác theo quy định tại Điều lệ của tổ chức tín dụng5.

Còn người điều hành gồm các chức danh Tổng giám đốc (Giám đốc), Phó Tổng giám đốc 1 Khoản 1 Điều 153 Luật doanh nghiệp 2020. 2 Khoản 3 Điều 148 Luật doanh nghiệp 2020. 3 Khoản 1 Điều 156 Luật doanh nghiệp 2020. 4 Khoản 1 Điều 162 Luật doanh nghiệp 2020.

5 Khoản 31 Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng 2010. 7 (Phó giám đốc), Kế toán trưởng, Giám đốc chi nhánh và các chức danh tương đương theo quy định tại Điều lệ của tổ chức tín dụng6. Từ các khái niệm trên có thể thấy rằng, (i) người quản lý theo định nghĩa của Luật doanh nghiệp bao gồm cả người quản lý và người điều hành (giám đốc/tổng giám đốc) trong khi đó đối với các tổ chức tín dụng hai tư cách này được xác định riêng biệt; (ii) điều kiện duy nhất để trở thành người quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam là cá nhân nắm giữ chức danh quản lý trong công ty theo luật định hoặc theo Điều lệ công ty, do đó (iii) pháp luật Việt Nam không xác lập tư cách người quản lý công ty cổ phần dựa trên bản chất quyền hạn, hành vi quản lý trực tiếp của các cá nhân. So với Luật doanh nghiệp 2014, ngoài các chức danh mặc định được liệt kê, những chức danh quản lý do Điều lệ công ty quy định phải tuân theo một điều kiện khác để được xem là người quản lý công ty đó là phải có “thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch của công ty theo quy định tại Điều lệ công ty” 7.

Luật doanh nghiệp 2020 đã xem xét và loại bỏ điều kiện này vì qua thời gian áp dụng thực tiễn, điều kiện này là thừa thải trong việc xác lập tư cách người quản lý. Quy định về thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch thực chất gần với thẩm quyền của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp (nhưng không bao gồm mọi quyền và nghĩa vụ của người đại diện)8. Đối với người quản lý công ty, hoạt động quản lý điều hành có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như đưa ra những quyết định nội bộ, phương hướng phát triển cho doanh nghiệp, chỉ đạo hoạt động kinh doanh hàng ngày,… chứ không nhất thiết thông qua thẩm quyền nhân danh công ty ký kết hợp đồng. Do đó, quy định này được xây dựng chưa phản ánh đầy đủ và chính xác thẩm quyền chức năng, thẩm quyền của người quản lý.

Luật doanh nghiệp 2020 đã có sự cải tiến khi bỏ ngõ quy định xác định tư cách người quản lý, cho phép các công ty cổ phần quy định trong điều lệ phù hợp với từng 6 Khoản 32 Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng 2010. 7 Khoản 18 Điều 4 Luật doanh nghiệp 2014. 8 Khoản 1 Điều 13 Luật doanh nghiệp 2014. 8 loại hình doanh nghiệp với từng lĩnh vực hoạt động khác nhau.

Tuy đã có sự thay đổi, khái niệm và cách thức hướng dẫn xác định tư cách người quản lý công ty cổ phần vẫn chưa được hoàn thiện, khiến việc xác định này không hề dễ dàng. Để nhìn nhận và xác định được vấn đề cần giải quyết, hãy cùng xem qua quy định của một số quốc gia trên thế giới về xác định người quản lý công ty cổ phần.2 Khái niệm người quản lý công ty cổ phần tại một số quốc gia Hầu hết các quy định pháp luật nước ngoài về khái niệm người quản lý công ty được đề cập dưới đây đều sử dụng thuật ngữ “director”. Thông thường, “director” được dịch sang tiếng Việt là giám đốc (hoặc tổng giám đốc cho “general director”). Nếu chỉ hiểu và xem xét “director” dừng tại mức một chức danh quản lý chỉ người điều hành hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp là chưa đầy đủ và chưa phù hợp với hầu hết các khái niệm trên thế giới.

Theo từ điển pháp lý Black’s law dictionary, “director” là “Người được chỉ định, bổ nhiệm vào hội đồng theo luật định, được ủy quyền quản lý, chỉ đạo công việc của tập đoàn, công ty. Tập thể những người này được gọi là hội đồng quản trị”9. Như vậy, “director” không chỉ là giám đốc mà còn bao gồm những cá nhân được chỉ định, bổ nhiệm làm nhiệm vụ quản lý, điều hành công ty10. Nói cách khác, thuật ngữ “director” cần được hiểu đầy đủ là “người quản lý/điều hành doanh nghiệp”.

Đồng thời, “director” được dùng để chỉ người quản lý trong đa số các loại hình doanh nghiệp theo hệ thống pháp luật các quốc gia dưới đây, vì thế trong khóa luận này người điều hành và người quản lý công ty cổ phần được gọi chung là người quản lý công ty.1 Khái niệm người quản lý công ty cổ phần theo pháp luật Úc Tại Điều 9 Đạo luật công ty Úc 2001 xác định rằng giám đốc của một công ty hoặc các cơ quan khác là người (i) được bổ nhiệm hợp lệ là giám đốc hoặc được bổ nhiệm vị trí tạm thời và đang thực hiện các hoạt động với tư cách giám đốc không 9 Dịch từ nguyên văn: “Directors are persons appointed or elected according to law, authorized to manage and direct the affairs of a corporation or company. The whole of the directors collectively form, the board of directors.” 10 Nguyễn Hoàng Duy (2015), Nghĩa vụ của người quản lý công ty theo pháp luật Việt Nam, Luận văn thạc sĩ Luật học, Khoa Luật Đại học quốc gia Hà Nội, tr. 9 quan trọng chức danh đó được gọi tên là gì và (iii) trong trường hợp không có người nào được bổ nhiệm hợp lệ mà các giám đốc và cơ quan đều quen với việc hành động theo chỉ đạo và mong muốn của cá nhân nào đó, người này được xác định là giám đốc công ty11. Từ quy định trên có thể thấy rằng, không giống luật Việt Nam liệt kê các chức danh, pháp luật Úc lựa chọn phương pháp xác định người quản lý công ty (giám đốc) dựa trên vai trò, công việc, các quyết định mà cá nhân đó thực hiện bao gồm: giám đốc được bổ nhiệm hợp lệ - ‘de jure director’, giám đốc thực tế - ‘de facto director’ và giám đốc giấu mặt – ‘shadow director’.

Cách quy định này hạn chế bỏ sót những cá nhân không nắm giữ chức danh hoặc nắm giữ những chức danh không được quy định trong văn bản luật, điều lệ công ty nhưng vẫn có sự ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh bằng các quyết định chỉ đạo, tư vấn. Khi pháp luật bao quát được những người quản lý như “de facto” hay “shadow” cũng thể hiện rằng pháp luật có quy định bảo vệ người quản lý bằng cách phân định trách nhiệm của từng trường hợp quản lý dù có nắm giữ chức danh hay không.2 Khái niệm người quản lý công ty cổ phần theo pháp luật Myanmar Theo văn bản Luật công ty Myanmar 2017, quốc gia này đề cập đến nhiều chức danh quản lý khác nhau như giám đốc công ty – director, hội đồng quản trị - board or board of directors, người đại diện ủy quyền – authorised representative. Tại tiểu mục (iv) Điều 1 Luật công ty Myanmar 2017 quy định về các trích dẫn và định nghĩa ghi nhận như sau: “hội đồng hoặc hội đồng quản trị của một công ty hoặc một cơ quan bao gồm các giám đốc hoạt động cùng nhau như một hội đồng (hoặc là giám 11 Dịch từ nguyên văn Article 9, Corporations Act 2001 (Ausstralia): “director of a company or other body means: (a) a person who: (i) is appointed to the position of a director; or (ii) is appointed to the position of an alternate director and is acting in that capacity; regardless of the name that is given to their position; and (b) unless the contrary intention appears, a person who is not validly appointed as a director if: (i) they act in the position of a director; or (ii) the directors of the company or body are accustomed to act in accordance with the person’s instructions or wishes.” 10 đốc duy nhất trong trường hợp công ty chỉ có một giám đốc)” 12. Trong đó, “giám đốc” của công ty hoặc cơ quan theo luật này là (i) Cá nhân được bổ nhiệm hợp lệ vị trí giám đốc hoặc vị trí giám đốc tạm thời và hành động với tư cách đó và (ii) Nếu không được bổ nhiệm là giám đốc hợp lệ nhưng cá nhân có hành động như thể được bổ nhiệm, có mong muốn hoặc đưa ra những chỉ đạo mà công ty đã quen thực hiện theo13.

Nhận thấy rằng, tương tự như pháp luật Úc, Luật công ty Myanmar 2017 đã xác định người quản lý công ty (director) dựa trên bản chất công việc, các quyết định, sự ảnh hưởng của cá nhân đến hoạt động kinh doanh của công ty. Bất kể là giám đốc được bổ nhiệm hợp lệ hay cá nhân có hành động chỉ đạo chi phối công ty hoặc đưa ra những tư vấn cho các nhà quản lý khác đều được xác định là “director”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ