Pháp luật việt nam về quản trị công ty r ncổ phần góc nhìn từ luật doanh nghiệp 2020 r nvà luật chứng khoán 2019

Quản trị công ty cổ phần theo Luật Doanh Nghiệp 2020 & Luật Chứng khoán 2019: Phân tích chi tiết, cập nhật mới nhất về quy định pháp lý tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

1.3. Mục đích, đối tượng, giới hạn phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Mục đích nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3.3. Giới hạn phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của bài nghiên cứu

1.5.1. Ý nghĩa khoa học

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.6. Kết cấu của bài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ MÔ HÌNH QUẢN TRỊ CÔNG TY TRÊN THẾ GIỚI

1.1. Những vấn đề lý luận về quản trị công ty và quản trị công ty cổ phần

1.1.1. Các học thuyết về quản trị công ty

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY CỔ PHẦN - THỰC TRẠNG VÀ KIẾN NGHỊ

2.1. Thực tiễn quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam

2.2. Thực trạng pháp luật Việt Nam về quản trị công ty cổ phần

2.3. Mô hình quản trị công ty cổ phần

2.4. Cổ đông trong quản trị công ty cổ phần

2.5. Vai trò và trách nhiệm của các bộ phận trong cơ cấu quản trị công ty

2.6. Trách nhiệm minh bạch và cung cấp thông tin

2.7. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị công ty và kiến nghị hoàn thiện các quy định của pháp luật Việt Nam

2.7.1. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị công ty tại Việt Nam

2.7.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam về quản trị công ty cổ phần

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Quản Trị Công Ty Cổ Phần Việt Nam 55 ký tự

Quản trị công ty (QTCT) ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt với sự lớn mạnh của các công ty cổ phần. Từ khi gia nhập WTO, Việt Nam đã không ngừng cập nhật các quy định pháp luật liên quan đến tổ chức và quản trị các công ty này. Luật Doanh nghiệp 2020Luật Chứng khoán 2019 là hai văn bản pháp lý then chốt điều chỉnh lĩnh vực này. Quản trị công ty tốt là một chỉ báo quan trọng cho các nhà đầu tư, thể hiện khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nó không chỉ tạo ra giá trị cho doanh nghiệp và các bên liên quan, mà còn giúp hạn chế và kiểm soát xung đột lợi ích nội bộ. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng quản trị công ty hiệu quả có thể quyết định giá trị của một doanh nghiệp. Theo Uỷ ban chứng khoán Nhà nước, việc ban hành “Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty theo Thông lệ Tốt nhất” đã khuyến nghị các công ty đại chúng tham khảo, tuy nhiên đây chỉ là khuyến nghị chứ không mang tính bắt buộc.

1.1. Khái Niệm Quản Trị Công Ty Cổ Phần Theo Luật Việt Nam

Quản trị công ty cổ phần, theo pháp luật Việt Nam, bao gồm hệ thống các quy tắc, thông lệ và quy trình điều hành và kiểm soát công ty. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động minh bạch, hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của các cổ đông. Luật Doanh nghiệp 2020Luật Chứng khoán 2019 quy định chi tiết về cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của các thành viên trong bộ máy quản trị, cũng như các nguyên tắc về công bố thông tin và quản trị rủi ro. Khái niệm này cũng liên quan mật thiết đến corporate governance, một thuật ngữ quốc tế được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực này.

1.2. Vai Trò Của Luật Doanh Nghiệp 2020 Trong Quản Trị CTCP

Luật Doanh nghiệp 2020 đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập nền tảng pháp lý cho quản trị công ty cổ phần. Luật này quy định về cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể quản lý, quy trình ra quyết định và các biện pháp bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Một số quy định đổi mới quan trọng trong Luật Doanh nghiệp 2020 được kỳ vọng sẽ nâng cao mức độ bảo vệ quyền lợi của cổ đông, từ đó gia tăng năng lực cạnh tranh và huy động vốn của doanh nghiệp. Theo Hiếu Minh(2020) luật doanh nghiệp 2020 mở rộng cửa cho thị trường vốn

II. Thách Thức Quản Trị Công Ty CP Góc Nhìn Pháp Lý 58 ký tự

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể, quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là sự thiếu hụt về nhận thức và tuân thủ pháp luật của cả cổ đông và người quản lý. Cơ chế quản trị còn non yếu, dẫn đến tranh chấp nội bộ và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Theo tác giả Doãn Phong(2020), quản trị công ty tốt quyết định giá trị doanh nghiệp. Ngoài ra, việc thiếu một văn bản pháp luật riêng biệt điều chỉnh về quản trị công ty cũng gây khó khăn trong việc áp dụng và thực thi các quy định. Các quy định hiện hành, chủ yếu nằm trong Luật Doanh nghiệp 2020Luật Chứng khoán 2019, đôi khi chưa đủ chi tiết và cụ thể để giải quyết các vấn đề phức tạp phát sinh trong thực tế.

2.1. Xung Đột Lợi Ích Giữa Cổ Đông Và Người Quản Lý Giải Pháp Nào

Xung đột lợi ích giữa cổ đông và người quản lý là một vấn đề thường gặp trong quản trị công ty cổ phần. Học thuyết đại diện giải thích hiện tượng này, khi người quản lý có thể không hành động vì lợi ích tối đa của cổ đông. Các giải pháp pháp lý để giải quyết vấn đề này bao gồm tăng cường minh bạch thông tin, nâng cao vai trò của ban kiểm soát, và thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả đối với hoạt động của người quản lý. Ngoài ra, việc xây dựng một hệ thống khen thưởng và kỷ luật phù hợp cũng có thể khuyến khích người quản lý hành động vì lợi ích chung của công ty.

2.2. Thiếu Minh Bạch Thông Tin Ảnh Hưởng Đến Thị Trường Chứng Khoán

Sự thiếu minh bạch thông tin là một thách thức lớn đối với quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam. Việc công bố thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường chứng khoán, làm mất lòng tin của nhà đầu tư và gây khó khăn cho việc huy động vốn của doanh nghiệp. Luật Chứng khoán 2019 quy định về nghĩa vụ công bố thông tin của các công ty niêm yết, nhưng việc thực thi vẫn còn nhiều hạn chế. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm để đảm bảo tính minh bạch và công bằng của thị trường.

III. Hướng Dẫn Quản Trị Công Ty CP Theo Luật 2020 59 ký tự

Để nâng cao hiệu quả quản trị công ty cổ phần, cần tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020Luật Chứng khoán 2019. Điều này bao gồm việc xây dựng một cơ cấu quản trị rõ ràng, phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng bộ phận. Bên cạnh đó, cần tăng cường minh bạch thông tin, đảm bảo rằng tất cả các cổ đông đều được tiếp cận thông tin đầy đủ và kịp thời. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả để ngăn ngừa và phát hiện các hành vi sai phạm. Việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý cũng là một yếu tố quan trọng.

3.1. Xây Dựng Cơ Cấu Quản Trị Hiệu Quả Theo Luật Doanh Nghiệp

Cơ cấu quản trị hiệu quả là nền tảng của quản trị công ty cổ phần. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cơ cấu quản trị bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, và Tổng Giám đốc/Giám đốc. Mỗi bộ phận có vai trò và trách nhiệm riêng, và cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận để đảm bảo hoạt động hiệu quả của công ty. Việc thiết lập một cơ cấu quản trị phù hợp với quy mô và đặc điểm của từng doanh nghiệp là rất quan trọng.

3.2. Quy Trình Ra Quyết Định Quan Trọng Trong Công Ty Cổ Phần

Quy trình ra quyết định trong công ty cổ phần cần tuân thủ các quy định của pháp luật và điều lệ công ty. Các quyết định quan trọng, như quyết định về đầu tư, vay vốn, hoặc thay đổi cơ cấu tổ chức, cần được thông qua bởi Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị theo đúng thẩm quyền. Việc tuân thủ quy trình ra quyết định giúp đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của các quyết định, đồng thời hạn chế rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.

IV. Luật Chứng Khoán 2019 Tác Động Đến Quản Trị CTCP 58 ký tự

Luật Chứng khoán 2019 có những quy định đặc thù áp dụng đối với công ty cổ phần đại chúng, đặc biệt là các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán. Luật này tăng cường yêu cầu về minh bạch thông tin, quy định chặt chẽ hơn về giao dịch với người có liên quan, và tăng cường vai trò của ban kiểm soát trong việc giám sát hoạt động của công ty. Ngoài ra, Luật Chứng khoán 2019 cũng quy định về trách nhiệm của các công ty chứng khoán và các tổ chức kiểm toán trong việc đảm bảo tính chính xác và trung thực của thông tin tài chính.

4.1. Minh Bạch Thông Tin Theo Luật Chứng Khoán Quy Định Mới

Luật Chứng khoán 2019 đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch thông tin đối với các công ty niêm yết. Các công ty này phải công bố thông tin định kỳ và bất thường, bao gồm thông tin về tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh, và các sự kiện quan trọng có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Việc công bố thông tin phải đảm bảo tính đầy đủ, chính xác, kịp thời và dễ hiểu để nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Các công ty có thể bị xử phạt nếu vi phạm quy định về công bố thông tin.

4.2. Kiểm Soát Giao Dịch Với Người Liên Quan Theo Luật Chứng Khoán

Luật Chứng khoán 2019 quy định chặt chẽ về kiểm soát giao dịch với người có liên quan để ngăn ngừa xung đột lợi ích và bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Các giao dịch này phải được phê duyệt bởi Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị, và phải đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Luật cũng quy định về nghĩa vụ công bố thông tin về các giao dịch này. Việc kiểm soát giao dịch với người có liên quan giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của công ty.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Pháp Luật Quản Trị Công Ty 60 ký tự

Nghiên cứu pháp luật về quản trị công ty không chỉ dừng lại ở việc hiểu rõ các quy định pháp luật hiện hành, mà còn bao gồm việc phân tích các án lệ, đánh giá hiệu quả của các quy định, và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Các nghiên cứu về quản trị công ty có thể giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, thu hút đầu tư, và tạo dựng uy tín trên thị trường. Ngoài ra, các nghiên cứu này cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty.

5.1. Án Lệ Tiêu Biểu Về Tranh Chấp Trong Quản Trị CTCP

Phân tích các án lệ tiêu biểu về tranh chấp trong quản trị công ty cổ phần giúp hiểu rõ hơn về các vấn đề pháp lý thường gặp và cách giải quyết chúng. Các tranh chấp có thể liên quan đến quyền của cổ đông, trách nhiệm của người quản lý, hoặc các vấn đề về công bố thông tin. Nghiên cứu các án lệ giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro pháp lý và giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Thực Thi Pháp Luật Về Quản Trị Công Ty

Đánh giá hiệu quả thực thi pháp luật về quản trị công ty là rất quan trọng để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí khách quan và có thể đo lường được, như mức độ tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp, số lượng tranh chấp phát sinh, và mức độ hài lòng của nhà đầu tư. Kết quả đánh giá có thể được sử dụng để hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra.

VI. Tương Lai Pháp Luật Quản Trị Công Ty Cổ Phần 54 ký tự

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, pháp luật về quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của thị trường và phù hợp với thông lệ quốc tế. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực từ cả cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Cần tiếp tục nghiên cứu và sửa đổi các quy định pháp luật, tăng cường công tác tuyên truyền, đào tạo, và khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực quản trị tốt.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Quản Trị Công Ty Theo Chuẩn Mực Quốc Tế

Quản trị công ty theo chuẩn mực quốc tế ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp có hoạt động quốc tế hoặc muốn thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Các chuẩn mực này bao gồm các nguyên tắc về minh bạch, trách nhiệm giải trình, công bằng và hiệu quả. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, giảm rủi ro và tăng cường khả năng cạnh tranh.

6.2. ESG Môi Trường Xã Hội Quản Trị Trong Quản Trị Công Ty

ESG (Environmental, Social, and Governance) ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng trong quản trị công ty. Các nhà đầu tư và các bên liên quan khác ngày càng quan tâm đến các vấn đề về môi trường, xã hội và quản trị của doanh nghiệp. Việc tích hợp ESG vào chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp không chỉ giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị bền vững, mà còn giúp thu hút vốn đầu tư và nâng cao uy tín.

20/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người quản lý và làm thế nào để cân bằng lợi ích một cách hiệu quả nhất.7 Rõ ràng là, Smith đã hiểu vấn đề phát sinh trong mối quan hệ đại diện tồn tại trong một công ty, gây ra hàng loạt chi phí tốn kém cho cổ đông - ngày nay gọi là chi phí đại diện (Agency cost). Vậy, làm thế nào để thuyết phục người đại diện hành động vì lợi ích của người giao đại diện? Đây là câu hỏi mà mọi cổ đông - người được xem là “sở hữu” công ty luôn muốn tìm câu trả lời thỏa đáng nhất. Các chi phí đại diện như chi phí giám sát (monitoring cost) và chi phí nhằm thiết lập quy chế kỷ luật để tránh sự lạm quyền từ người đại diện cũng được hình thành bởi các cổ đông nhằm phần nào hạn chế sự sai khác giữa quyền lợi của cổ đông và của người quản lý. “Jensen và Meckling (1976) đã định nghĩa chi phí đại diện bao gồm tổng chi phí quản lý bởi người giao đại diện để hạn chế hành vi bất thường, nằm ngoài phạm vi đại diện của người đại diện; chi phí để đảm bảo một số hành động nhất định của người đại diện không gây tổn hại đến lợi ích của người giao đại diện hoặc để đảm bảo người giao 6 Saeid Homayoun và Sakine Homayoun (2015), “Agency Theory and Corporate Governance”, International Business Management, Medwell Journal, tr.

7 Saeid Homayoun và Sakine Homayoun (2015), “Agency Theory and Corporate Governance”, International Business Management, Medwell Journal, tr. 11 đại diện sẽ được bồi thường nếu có những hành động xâm phạm đến quyền lợi đó xảy ra v.”8 Khi phân tích mối quan hệ giữa người giao đại diện và người đại diện, có hai vấn đề chính cần giải quyết: (i) Làm thế nào để giảm chi phí đại diện và (ii) làm thế nào để tối đa hóa lợi ích của người giao đại diện? Về mặt lý thuyết, các học giả khi nghiên cứu về học thuyết đại diện đã đi tìm câu trả lời cho những câu hỏi trên bắt đầu bằng việc giải thích nguyên nhân gây ra chi phí trong mối quan hệ đại diện. Chi phí đại diện phát sinh bởi có sự sai khác về lợi ích giữa cổ đông và người quản lý. Cụ thể hơn, chi phí này có thể xuất phát từ một số vấn đề tồn tại trong hoạt động QTCT giữa cổ đông và người quản lý như: Thứ nhất; cổ đông không có được đầy đủ, chính xác thông tin so với người quản lý.

Các học giả gọi đây là “thông tin bất cân xứng” (asymmetric information), dẫn đến tình trạng cổ đông rất khó có thể đưa ra quyết định chính xác và kịp thời trong khi đó người quản lý có thể lợi dụng sự ưu thế về thông tin để trục lợi chính bằng chi phí của cổ đông; Thứ hai; hạn chế về mặt thẩm quyền của người quản lý. Người quản lý có những hạn chế nhất định về mặt thẩm quyền dẫn đến người quản lý có trở ngại trong việc thực thi các hoạt động, vận hành công ty hàng ngày. Nếu không có sự liên hệ thông tin và làm việc thường xuyên một cách hiệu quả, chi phí vận hành trong công ty có thể gây nên thiệt hại nhất định cho cổ đông. Rất nhiều vấn đề mâu thuẫn tồn tại trong mối quan hệ giữa người giao đại diện - cổ đông và người đại diện - người quản lý công ty, và một cách tự nhiên nhất để những “ông chủ” có thể đảm bảo được lợi ích của mình chính là tăng cường việc giám sát.

Tuy nhiên, nếu chỉ dùng cách là thắt chặt cơ chế giám sát, kiểm soát những người quản lý thì mâu thuẫn lại càng gia tăng và gây tốn kém chi phí không nhỏ cho doanh nghiệp. 8 Wan Fauziah Wan Yusoff và Idris Adamu Alhaji, “Insight of Corporate Governance Theories”, Journal of Business & Management Volume 1, Issue 1 (2012), tr. 12 Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra phương án để giải quyết các vấn đề này: Thứ nhất; cần có hệ thống thông tin vận hạnh hiệu quả giữa cổ đông và người quản lý; giảm thiểu tối đa tình trạng mất cân bằng thông tin trong doanh nghiệp. Thứ hai; người quản lý nên được trả thù lao phù hợp và có chính sách lương, thưởng theo hiệu quả lao động để khuyến khích người đại diện làm việc vì lợi ích của cổ đông và của công ty.

Khi doanh nghiệp có lợi nhuận cao, dĩ nhiên người quản lý cũng được hưởng lợi ích nhiều hơn. Kiểm soát vấn đề về đại diện rất quan trọng trong quá trình đưa ra quyết định của công ty bởi vì người quản lý (người đại diện) chính là người đề xuất và thực thi một số quyết định quan trọng của công ty nhưng lại không chịu tác động về tài chính lớn bởi chính những quyết định mà họ đưa ra. Nếu không có cơ chế kiểm soát và chính sách đãi ngộ tốt, họ sẽ không có động lực để hành động vì lợi ích của công ty, của cổ đông. Nghiêm trọng hơn, người quản lý có thể lạm dụng vị trí quản lý để trục lợi cá nhân, ảnh hưởng đến quyền lợi của công ty, của cổ đông.

Thực tế, ít có sự tách biệt hoàn toàn giữa chủ sở hữu và người quản lý, vì thế xung đột lợi ích giữa cổ đông và người quản lý cũng mang tính tương đối. Trong một số mô hình quản trị, người quản lý vẫn có quyền dưới tư cách là chủ sở hữu phần vốn, hoặc cổ phần của công ty. Tuy vậy, hiện nay đối với những loại hình doanh nghiệp lớn như CTCP niêm yết, việc tách bạch sở hữu và quản lý là một yêu cầu quan trọng và cần thiết để điều hành, vận hành công ty khi mà chủ sở hữu công ty rải rác ở nhiều thành phần, cá nhân, tổ chức khác nhau, và không phải chỉ có những người có quan hệ thân thiết với nhau hay ai cũng có năng lực, điều kiện để tham gia QTCT. Vì vậy, câu hỏi tại sao cần phải có cơ chế tách bạch giữa sở hữu và quản trị và từ cơ chế đó giải quyết vấn đề xung đột lợi ích giữa người giao đại diện và người đại diện để đem lại lợi ích cho cổ đông và các bên liên quan vẫn là thử thách đối với bài toán QTCT cho đến ngày nay.

Lý thuyết quản lý (Stewardship theory) 13 Khác với học thuyết đại diện, lý thuyết quản lý có mô hình quản lý công ty mà ở đó người quản lý mặc nhiên được xem là sẽ điều hành công ty vì lợi ích của chủ sở hữu. Hành vi của người quản lý được cho là mang tính tổ chức cao và không tách bạch với lợi ích của công ty, người quản lý được chủ sở hữu lựa chọn và vì thế không giống với những cá nhân không điều hành hoạt động của công ty. “Smallman (2004) cho rằng nếu tài sản của chủ sở hữu được tối đa hóa thì lợi ích của người quản lý cũng tương tự.”9 Người quản lý công ty được xem là người đại diện được chỉ định bởi cổ đông. Có thể thấy, người nào “sở hữu” công ty đương nhiên nắm quyền lực trong công ty và người quản lý sẽ luôn phải cân nhắc đến lợi ích của chủ sở hữu.

Với cách tư duy này, một cá nhân sẽ không hoàn toàn hành động vì lợi ích cá nhân của mình mà còn xem xét đến lợi ích của người khác. Trong khi học thuyết đại diện được phát triển dựa trên giả định cho rằng con người vị kỷ, có xu hướng theo đuổi lợi ích cá nhân (self interest) 10 thì lý thuyết quản lý có quan điểm trái ngược khi cho rằng một cá nhân hoàn toàn có thể hành động vì lợi ích của người khác. Lý thuyết quản lý đề cao vai trò của người quản lý đối với sự thành công của công ty. Lý thuyết này có quan điểm cởi mở hơn về sự cần thiết của việc tách bạch giữa sở hữu và quản lý, về vai trò của cổ đông và hội đồng quản trị hay Giám đốc/ Tổng giám đốc đối với CTCP.

Quyền lực đưa ra quyết định và điều hành công ty thuộc về trách nhiệm của một cá nhân theo thuyết này là hoàn toàn hợp lẽ. Mô hình công ty theo lý thuyết quản lý thường gặp trường hợp kiêm nhiệm các chức danh như CEO và Chủ tịch Hội đồng quản trị, và phần lớn người quản lý điều hành hoạt động kinh doanh thường ngày là thành viên HĐQT thay vì người quản lý độc lập hoặc thành viên HĐQT độc lập. Lý thuyết này cho rằng việc kiêm nhiệm các chức danh như Chủ tịch HĐQT và CEO giúp cho việc quản lý công ty được tốt hơn, người quản lý sẽ hành động vì lợi ích của cổ đông (thành viên HĐQT do cổ đông bầu hoặc chính là cổ đông), không giống như CEO độc lập, xét về bản chất không 9 Wan Fauziah Wan Yusoff và Idris Adamu Alhaji (2012), “Insight of Corporate Governance Theories”, Journal of Business & Management Volume 1, Issue 1, tr. 10 Saeid Homayoun và Sakine Homayoun (2015), “Agency Theory and Corporate Governance”, International Business Management, Medwell Journal, tr.

805-815 14 phải là người chịu rủi ro nên sẽ không thể hoàn toàn đặt lợi ích của công ty lên hàng đầu. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) Lý thuyết các bên liên quan tập trung về các vấn đề giữa các bên có lợi ích liên quan trong một tổ chức. Lý thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng lợi ích, đáp ứng nguyện vọng của đa dạng các chủ thể trong một tổ chức. Lý thuyết đưa ra sự giải thích rõ hơn về vai trò của QTCT đối với doanh nghiệp so với học thuyết đại diện khi làm nổi bật thành phần cấu trúc khác nhau trong một tổ chức.

Trước đây, với quan niệm xem cổ đông là người có lợi ích duy nhất trong công ty được pháp luật điều chỉnh, công ty chỉ phải có nghĩa vụ tối đa lợi ích của cổ đông và đặt lợi ích của cổ đông lên hàng đầu. Tuy nhiên, hiện nay không chỉ có vốn của cổ đông mà những nguồn lực khác từ nhân viên và nhà cung cấp cũng được công ty chuyển đổi thành những dạng thức có thể sinh lời và từ đó tạo ra lợi nhuận, đem lợi ích về với cổ đông thì vai trò của nhân viên, nhà cung cấp hay khách hàng trở nên quan trọng hơn. Mở rộng thêm, lý thuyết này cho rằng các bên liên quan cũng bao gồm cả cơ quan chính phủ, tổ chức thương mại, liên hiệp thương mại, doanh nghiệp liên kết, khách hàng tiềm năng và cộng đồng v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chúng ta chưa có thông tin cụ thể về nội dung của tài liệu hiện tại (do tiêu đề là null). Tuy nhiên, dựa trên danh sách các tài liệu bạn cung cấp, có vẻ như chúng ta đang quan tâm đến lĩnh vực tài chính ngân hàng, giáo dục và pháp luật.

Nếu bạn đang tìm hiểu về các vấn đề liên quan đến tài chính ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm về Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng huy động tiền gửi dân cư tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện khoái châu (Xem thêm: Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng huy động tiền gửi dân cư tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện khoái châu) để hiểu rõ hơn về hoạt động huy động vốn trong lĩnh vực này. Hoặc, bạn có thể khám phá Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng giải pháp thống nhất hệ thống thẻ tại việt nam bài học kinh nghiệm của ngân hàng ngoại thương việt nam (Xem thêm: Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng giải pháp thống nhất hệ thống thẻ tại việt nam bài học kinh nghiệm của ngân hàng ngoại thương việt nam) để tìm hiểu về các giải pháp cho hệ thống thẻ ngân hàng tại Việt Nam. Nếu bạn quan tâm đến khía cạnh pháp lý, hãy xem xét Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ là phương tiện giao thông vận tải cơ giới đường bộ gây ra trên địa bàn tỉnh bến tre (Xem thêm: Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ là phương tiện giao thông vận tải cơ giới đường bộ gây ra trên địa bàn tỉnh bến tre) để hiểu rõ hơn về cách giải quyết các tranh chấp liên quan đến bồi thường thiệt hại.