Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty cổ phần - Góc nhìn từ Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Chứng khoán 2019" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hồng Quyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu Trang tại Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia TP.HCM), hoàn thành vào tháng 6/2021.

  • Lý do chọn đề tài: Quản trị công ty (QTCT) là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững và giá trị của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các công ty cổ phần (CTCP) và CTCP đại chúng trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế sâu rộng sau khi gia nhập WTO năm 2007. Dù Bộ nguyên tắc QTCT theo Thông lệ Tốt nhất đã được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, IFC và World Bank ban hành năm 2019, văn bản này chỉ mang tính khuyến nghị. Trước bối cảnh thực tiễn vận hành doanh nghiệp còn nhiều bất cập, xung đột lợi ích và tranh chấp nội bộ, việc Luật Doanh nghiệp (LDN) 2020 và Luật Chứng khoán (LCK) 2019 chính thức có hiệu lực đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu, phân tích toàn diện khuôn khổ pháp lý mới để đánh giá mức độ tương thích với chuẩn mực quốc tế và giải quyết các vướng mắc thực tiễn.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Đề tài hướng đến mục đích hoàn thiện hệ thống pháp luật về doanh nghiệp và chứng khoán của Việt Nam, tạo lập hành lang pháp lý chặt chẽ hỗ trợ CTCP thực thi quản trị hiệu quả.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận, các học thuyết nền tảng về QTCT và phân tích mô hình quản trị tại một số quốc gia điển hình (Anh, Đức, Nhật Bản).
    2. Đánh giá thực trạng áp dụng quy định pháp luật và thực tiễn QTCT cổ phần tại Việt Nam qua các số liệu thống kê và vụ việc điển hình.
    3. Phân tích chi tiết các điểm đổi mới của LDN 2020 và LCK 2019 về mô hình tổ chức, quyền của cổ đông và nghĩa vụ của các thiết chế quản trị.
    4. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị và hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy định pháp luật Việt Nam về quản trị công ty cổ phần.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thực tiễn và pháp luật QTCT đối với loại hình CTCP tại Việt Nam dưới sự điều chỉnh của LDN 2020 và LCK 2019, có đối chiếu với LDN 2014 và pháp luật các quốc gia Anh, Đức, Nhật Bản.
    • Thời gian: Phân tích thực tiễn và quy định pháp luật trong giai đoạn trước và sau thời điểm LDN 2020, LCK 2019 chính thức có hiệu lực thi hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị kinh điển, khái niệm chuẩn hóa quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Định nghĩa QTCT: Tiếp cận theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quy chế QTCT áp dụng cho công ty niêm yết năm 2007 của Bộ Tài chính Việt Nam.
    • Học thuyết đại diện (Agency theory): Dựa trên phân tích của Adam Smith (1776), Jensen và Meckling (1976), Saeid Homayoun và Sakine Homayoun (2015) về sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, bất cân xứng thông tin (asymmetric information), xung đột lợi ích và việc phát sinh chi phí đại diện (agency costs, bao gồm chi phí giám sát và thiết lập kỷ luật).
    • Lý thuyết quản lý (Stewardship theory): Dựa trên quan điểm của Smallman (2004), Wan Fauziah Wan Yusoff và Idris Adamu Alhaji (2012) về sự đồng nhất lợi ích giữa người quản lý và cổ đông, giải thích tính hợp lý của việc kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch Hội đồng quản trị (HĐQT) và Tổng Giám đốc (CEO).
    • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory): Phân loại 3 nhóm bên liên quan gồm nhóm cốt lõi (Substantial - cổ đông, nhà đầu tư, nhân viên), nhóm hợp đồng (Contractual - tổ chức tín dụng, nhà cung cấp, khách hàng) và nhóm bối cảnh (Contextual - cơ quan nhà nước, cộng đồng).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp dữ liệu: Áp dụng để xử lý hệ thống lý luận và các báo cáo thống kê thực tiễn.
    • Phương pháp phân tích, đánh giá quy phạm pháp luật: Phân tích các điều khoản của LDN 2014, LDN 2020, LCK 2019 và các văn bản liên quan.
    • Phương pháp so sánh luật học: So sánh cơ cấu quản trị của Việt Nam với mô hình Hội đồng đơn của Anh, Hội đồng kép của Đức và mô hình lai của Nhật Bản.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên Doanh nghiệp Việt Nam của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI 2016, 2017); Báo cáo Thẻ điểm Quản trị Công ty ASEAN (ASEAN Corporate Governance Scorecard - ACGS giai đoạn 2012-2017); Báo cáo đánh giá QTCT Việt Nam của World Bank và IFC (2013, 2015); ấn phẩm Corporate Governance Factbook 2019 của OECD; Báo cáo Doing Business 2018 của Ngân hàng Thế giới.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Lý luận chung về quản trị công ty cổ phần và mô hình quản trị công ty trên thế giới

Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng và phân tích cấu trúc quản trị của ba hệ thống pháp luật tiêu biểu:

  1. Hệ thống hóa học thuyết và khái niệm: Phân tích cơ chế giải quyết xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người điều hành thông qua học thuyết đại diện, lý thuyết quản lý và lý thuyết các bên liên quan; khẳng định vai trò của QTCT trong việc giảm thiểu rủi ro tài chính và gia tăng khả năng tiếp cận thị trường vốn.
  2. Mô hình Hội đồng đơn (Unitary Board) tại Anh: Đặc trưng bởi việc phân tách rạch ròi giữa sở hữu và quản lý; quyền lực tập trung vào HĐQT (gồm thành viên điều hành và thành viên độc lập không điều hành). Áp dụng tiêu chuẩn độc lập theo Điều 10 Bộ quy tắc QTCT Anh 2018; phân định rõ vai trò Chủ tịch HĐQT và CEO; trao quyền cho cổ đông khởi kiện người quản lý ra tòa án khi có vi phạm.
  3. Mô hình Hội đồng kép (Dual Board) tại Đức: Cấu trúc gồm hai tầng hội đồng độc lập theo thứ bậc: Ban Điều hành (HĐQT - Management Board) và Ban Kiểm soát (HĐGS - Supervisory Board theo Điều 84, 90, 105 Luật CTCP Đức). Điểm đặc thù là cơ chế đồng quyết định (co-determination) bắt buộc có đại diện người lao động trong HĐGS (chiếm tỷ lệ 1/3 đối với công ty trên 500 nhân viên và 1/2 đối với công ty trên 2.000 nhân viên); hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc vốn và giám sát.
  4. Mô hình quản trị lai tại Nhật Bản: Luật Công ty Nhật Bản 2006 (sửa đổi 2014) cho phép CTCP lựa chọn một trong ba cấu trúc: mô hình truyền thống có Ban Kiểm toán luật định (Board of Statutory Audit), mô hình có 3 ủy ban chuyên trách, hoặc mô hình có Ủy ban Kiểm toán và Giám sát. Đặc trưng quản trị chịu sự chi phối của ngân hàng chính (main bank) và mạng lưới sở hữu chéo keiretsu, duy trì cấu trúc vốn ổn định và dài hạn.
Tiêu chí Mô hình Anh (Hội đồng đơn) Mô hình Đức (Hội đồng kép) Mô hình Nhật Bản (Mô hình lai)
Cơ cấu tổ chức ĐHĐCĐ - HĐQT (gồm các Ủy ban) - Ban Điều hành ĐHĐCĐ - HĐGS (Supervisory) - HĐQT (Management) ĐHĐCĐ - HĐQT - Lựa chọn Ban kiểm toán / 3 Ủy ban / Ủy ban kiểm toán và giám sát
Định hướng quản trị Hướng tới cổ đông (Shareholder-oriented) Hướng tới các bên liên quan (Stakeholder-oriented) Kết hợp cổ đông, ngân hàng chính (Main bank) và Keiretsu
Cơ chế giám sát Thành viên HĐQT độc lập không điều hành và UBKT HĐGS độc lập (bổ nhiệm, bãi miễn, giám sát HĐQT) Ban kiểm toán luật định hoặc Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐQT
Đại diện người lao động Không bắt buộc Bắt buộc tham gia HĐGS (tỷ lệ 1/3 hoặc 1/2) Không bắt buộc theo luật định

Chương 2. Pháp luật Việt Nam về quản trị công ty cổ phần – Thực trạng và kiến nghị

Chương 2 đối chiếu thực tiễn quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam với các quy định pháp luật thực định của LDN 2020 và LCK 2019:

  1. Thực tiễn QTCT tại Việt Nam:
    • Tính minh bạch thông tin: Khảo sát của VCCI trên 400 doanh nghiệp (140 CTCP) cho thấy: 40% DN chỉ công bố Báo cáo tài chính (BCTC); 6,5% chỉ công bố Báo cáo thường niên (BCTN); 23% công bố cả BCTC và BCTN; 30% không công bố báo cáo nào. Tỷ lệ công bố thông tin ở công ty niêm yết đạt 85,2%, CTCP nói chung đạt 75,6%. Chỉ có khoảng 60% CTCP xây dựng quy chế nội bộ về QTCT nhưng phần lớn mang tính hình thức.
    • Vụ việc vi phạm bình đẳng cổ đông tại FPT (2007): HĐQT và CEO kiêm nhiệm mua cổ phần công ty con FPTS trước niêm yết với giá 10.000 VNĐ, trong khi giá niêm yết là 85.000 VNĐ, gây bất bình đẳng và phương hại quyền lợi cổ đông thiểu số do thiếu thành viên độc lập.
    • Thực tiễn cải cách tại Thế giới Di động (MWG): Tái cấu trúc từ 2013, tăng HĐQT từ 6 lên 9 thành viên (3 thành viên độc lập, tỷ lệ 1/3), thành viên HĐQT thoái vốn khỏi kinh doanh bên ngoài, minh bạch thông tin giúp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi và nâng cao thị phần bán lẻ thiết bị di động.
    • Xếp hạng khu vực: Theo ACGS giai đoạn 2012-2017, điểm trung bình QTCT của Việt Nam tăng 13% (bảo vệ cổ đông tăng 30,3%, trách nhiệm HĐQT tăng 14%, công bố thông tin tăng 10,12%). Tuy nhiên, năm 2017 điểm trung bình của CTCP niêm yết Việt Nam chỉ đạt 41,3/130 điểm, thấp hơn nhiều so với Indonesia (70,6), Philippines (67,6) và Thái Lan (85,7). Báo cáo Doing Business 2018 cũng ghi nhận điểm bảo vệ cổ đông thiểu số của Việt Nam thấp hơn nhóm nước OECD và khối ASEAN.
  2. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam:
    • Mô hình quản trị (Khoản 1 Điều 137 LDN 2020): Cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa mô hình truyền thống (ĐHĐCĐ - HĐQT - Ban kiểm soát - Giám đốc/Tổng Giám đốc; công ty dưới 11 cổ đông và tổ chức nắm giữ dưới 50% không bắt buộc có BKS) và mô hình hiện đại (ĐHĐCĐ - HĐQT - Giám đốc/Tổng Giám đốc, yêu cầu tối thiểu 20% thành viên HĐQT độc lập và thành lập Ủy ban Kiểm toán theo Điều 161).
    • Mở rộng quyền của ĐHĐCĐ (Khoản 2 Điều 138 LDN 2020): Quyết định tổng mức thù lao, thưởng cho HĐQT và BKS (Điểm k); phê duyệt quy chế quản trị nội bộ, quy chế hoạt động của HĐQT, BKS (Điểm l); phê duyệt danh sách, lựa chọn hoặc bãi miễn tổ chức kiểm toán độc lập (Điểm m).
    • Cơ chế bảo vệ cổ đông và cổ đông thiểu số:
      • Quyền khởi kiện (Khoản 4 Điều 166 LDN 2020): Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu ít nhất 1% tổng số cổ phần phổ thông có quyền tự mình hoặc nhân danh công ty khởi kiện trách nhiệm thành viên HĐQT, Giám đốc/Tổng Giám đốc khi vi phạm nghĩa vụ quản trị.
      • Quyền ưu tiên mua cổ phần (Khoản 2 Điều 125 LDN 2020): Áp dụng quyền ưu tiên mua cho mọi cổ đông khi công ty chào bán cổ phần riêng lẻ, ngăn chặn việc cổ đông lớn tự ý thông qua phương án bán ưu đãi cho đối tượng chỉ định.
      • Giảm điều kiện thực hiện quyền (Khoản 2 Điều 115 LDN 2020): Giảm tỷ lệ sở hữu từ 10% xuống 5% tổng số cổ phần phổ thông và bãi bỏ yêu cầu nắm giữ liên tục 6 tháng để thực hiện quyền yêu cầu triệu tập họp ĐHĐCĐ, yêu cầu BKS kiểm tra hoạt động quản lý. Quy định sở hữu từ 10% để đề cử người vào HĐQT/BKS (Khoản 5 Điều 115).
      • Nguyên tắc bình đẳng (Điều 41 LCK 2019): Cổ đông lớn không được lợi dụng ưu thế gây ảnh hưởng đến quyền lợi của công ty và cổ đông khác; cổ đông có quyền đề nghị đình chỉ, hủy bỏ nghị quyết trái luật của ĐHĐCĐ, HĐQT.
Nội dung pháp lý Quy định tại Luật Doanh nghiệp 2014 Quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020
Mô hình có UBKT Gọi là "Ban kiểm toán nội bộ", chưa có quy định cụ thể về cơ cấu, chức năng. Đổi tên thành "Ủy ban kiểm toán", bổ sung Điều 161 quy định chi tiết cơ cấu, chức năng, nhiệm vụ.
Điều kiện triệu tập ĐHĐCĐ / kiểm tra BKS Sở hữu từ 10% tổng số cổ phần phổ thông liên tục trong ít nhất 06 tháng. Sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông, bãi bỏ yêu cầu thời hạn nắm giữ 06 tháng (Khoản 2 Điều 115).
Quyền ưu tiên mua trong chào bán riêng lẻ Thực hiện theo phương án ĐHĐCĐ quyết định, dễ bị cổ đông chi phối áp đặt. Mọi cổ đông có quyền ưu tiên mua tương ứng tỷ lệ sở hữu; điều kiện bán cho người khác không được thuận lợi hơn (Khoản 2 Điều 125).
Thẩm quyền ngân sách thù lao của ĐHĐCĐ ĐHĐCĐ không can thiệp sâu vào ngân sách thù lao do HĐQT quản lý. ĐHĐCĐ quyết định ngân sách hoặc tổng mức thù lao, thưởng và lợi ích khác cho HĐQT, BKS (Điểm k Khoản 2 Điều 138).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Làm rõ tính bất cập về mặt cấu trúc của Ban kiểm soát theo pháp luật Việt Nam (thiếu quyền đình chỉ, bãi miễn người quản lý so với HĐGS Đức nhưng lại bị hạn chế tầm ảnh hưởng độc lập), chỉ ra sự tương thích cao hơn của mô hình Hội đồng đơn có Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT theo chuẩn mực OECD.
    • Phân tích số liệu thực chứng chứng minh khoảng cách quản trị giữa doanh nghiệp Việt Nam (41,3/130 điểm ACGS 2017) với các nước trong khu vực (Thái Lan đạt 85,7 điểm).
    • Khẳng định các điểm đổi mới của LDN 2020 (hạ tỷ lệ yêu cầu triệu tập ĐHĐCĐ xuống 5%, hạ ngưỡng khởi kiện xuống 1%, trao quyền quyết định ngân sách thù lao và quy chế nội bộ cho ĐHĐCĐ) đã trực tiếp khắc phục các lỗ hổng quản trị gây thiệt hại cho cổ đông thiểu số.
  • Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện:
    • Tiếp tục chuẩn hóa và ban hành các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về cơ cấu, quy chế vận hành của Ủy ban Kiểm toán theo Điều 161 LDN 2020 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi mô hình thuận lợi.
    • Nâng cao tính thực thi của các chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin, khắc phục tình trạng 30% doanh nghiệp không công bố báo cáo theo khảo sát của VCCI.
    • Tăng cường cơ chế giám sát giao dịch với các bên liên quan và kiểm soát lạm quyền của cổ đông chi phối nhằm bảo vệ quyền bình đẳng của cổ đông thiểu số theo tinh thần Điều 41 LCK 2019.
  • Đóng góp của khóa luận: Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống và kịp thời tại thời điểm LDN 2020 và LCK 2019 bắt đầu đi vào thực tiễn; kết hợp chặt chẽ giữa lý luận các học thuyết kinh điển, kinh nghiệm luật so sánh quốc tế và số liệu thực tiễn tại Việt Nam để làm sáng tỏ các điểm mới của pháp luật doanh nghiệp hiện hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được hoàn thành vào tháng 6/2021, thời điểm LDN 2020 và LCK 2019 mới có hiệu lực thi hành. Do đó, việc đánh giá tác động thực tiễn của các quy định mới chủ yếu dừng lại ở mức độ phân tích văn bản quy phạm pháp luật và dự báo xu hướng, chưa có chuỗi số liệu thực chứng dài hạn để đo lường mức độ tuân thủ trên toàn thị trường sau thời điểm luật mới vận hành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực chứng về thực trạng áp dụng mô hình có Ủy ban Kiểm toán tại các CTCP niêm yết trong giai đoạn sau năm 2021; theo dõi sự cải thiện điểm số quản trị của các doanh nghiệp Việt Nam trên bảng đánh giá Thẻ điểm Quản trị Công ty ASEAN (ACGS) khi áp dụng đồng bộ các văn bản hướng dẫn thi hành LDN 2020 và LCK 2019.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng; các nhà nghiên cứu chính sách pháp luật; ban lãnh đạo, cán bộ pháp chế, thành viên HĐQT, Ban kiểm soát và Ủy ban Kiểm toán tại các CTCP.
  • Nội dung giá trị: Khung so sánh lập pháp chi tiết giữa mô hình quản trị của Anh, Đức, Nhật Bản và Việt Nam; hệ thống luận cứ giải thích cơ sở lý luận của các quy định mới về quyền cổ đông thiểu số và cơ chế vận hành của Ủy ban Kiểm toán trong LDN 2020 và LCK 2019.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần tại Việt Nam được phép lựa chọn những mô hình quản trị nào?
Theo Khoản 1 Điều 137 LDN 2020, CTCP có quyền lựa chọn: (i) Mô hình gồm ĐHĐCĐ, HĐQT, Ban kiểm soát và Giám đốc/Tổng Giám đốc (nếu công ty dưới 11 cổ đông và cổ đông tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần thì không bắt buộc có Ban kiểm soát); hoặc (ii) Mô hình gồm ĐHĐCĐ, HĐQT và Giám đốc/Tổng Giám đốc (yêu cầu ít nhất 20% số thành viên HĐQT là thành viên độc lập và phải thành lập Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT theo Điều 161).

2. Điểm mới quan trọng của Luật Doanh nghiệp 2020 về điều kiện thực hiện quyền triệu tập họp ĐHĐCĐ của cổ đông là gì?
Khoản 2 Điều 115 LDN 2020 quy định cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông có quyền yêu cầu triệu tập họp ĐHĐCĐ và yêu cầu BKS kiểm tra hoạt động quản lý. Quy định này đã hạ tỷ lệ sở hữu từ mức 10% của LDN 2014 xuống 5%, đồng thời bãi bỏ hoàn toàn điều kiện phải sở hữu liên tục trong thời hạn ít nhất 06 tháng.

3. Khảo sát của VCCI phản ánh thực trạng công bố thông tin tại các doanh nghiệp Việt Nam như thế nào?
Theo khảo sát của VCCI trên 400 doanh nghiệp (140 CTCP), có 40% doanh nghiệp chỉ công bố BCTC; 6,5% chỉ công bố BCTN; 23% công bố cả hai loại báo cáo; 1% công bố báo cáo khác và có tới 30% doanh nghiệp không công bố bất kỳ báo cáo nào. Mặc dù tỷ lệ này ở CTCP niêm yết đạt 85,2%, tính đồng bộ và minh bạch thông tin trên thị trường nhìn chung vẫn còn thấp.

4. Khóa luận phân tích vụ việc tại FPT (2007) và Thế giới Di động (MWG) nhằm chứng minh điều gì trong thực tiễn QTCT?
Vụ việc FPT (2007) được sử dụng để minh họa cho tình trạng thiếu thành viên HĐQT độc lập, kiêm nhiệm chức danh và phân biệt đối xử với cổ đông thiểu số khi phát hành cổ phần nội bộ giá thấp cho người quản lý. Ngược lại, trường hợp MWG từ năm 2013 chứng minh hiệu quả của việc cải cách bộ máy quản trị (tăng số thành viên HĐQT lên 9 người, đảm bảo 1/3 thành viên độc lập, minh bạch báo cáo), giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn thuận lợi và gia tăng thị phần.

5. Cơ chế Hội đồng kép của Đức có điểm gì khác biệt cốt lõi so với mô hình có Ban kiểm soát của Việt Nam?
Tại Đức, HĐGS (Supervisory Board) là cơ quan cấp trên độc lập, nắm toàn quyền bổ nhiệm, bãi miễn và trực tiếp giám sát HĐQT (Management Board), đồng thời có sự tham gia bắt buộc của đại diện người lao động theo cơ chế đồng quyết định. Trong khi đó, tại Việt Nam, BKS do ĐHĐCĐ bầu, ở vị trí ngang hàng với HĐQT nhưng không có thẩm quyền bổ nhiệm, bãi miễn thành viên HĐQT hay can thiệp vào các quyết định quản trị chiến lược của công ty.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Quyên đã hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận kinh điển và phân tích sâu sắc mô hình quản trị công ty cổ phần của các quốc gia tiêu biểu trên thế giới. Thông qua việc đối chiếu với thực tiễn thị trường và các số liệu khảo sát uy tín, công trình đã làm rõ những điểm tiến bộ vượt bậc của Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Chứng khoán 2019 trong việc bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số và chuẩn hóa cơ cấu tổ chức doanh nghiệp. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cao đối với công tác nghiên cứu lập pháp cũng như hoạt động áp dụng pháp luật quản trị tại các công ty cổ phần Việt Nam.