Toàn văn Luận án: Pháp luật về Sở hữu chéo cổ phần của NCS. Lê Thị Minh

Tài liệu nghiên cứu Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần luận án theses, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2019

185
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án pháp luật về sở hữu chéo cổ phần 2024

Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần là một chủ đề phức tạp, thu hút sự quan tâm lớn trong giới học thuật và các nhà hoạch định chính sách. Luận án "Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần" của tác giả Lê Thị Minh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp nền tảng lý luận vững chắc và phân tích thực tiễn tại Việt Nam. Sở hữu chéo, về bản chất, là tình trạng hai hay nhiều doanh nghiệp sở hữu cổ phần lẫn nhau, tạo ra một mạng lưới liên kết về vốn và quyền kiểm soát. Theo Nghị định số 96/2015/NĐ-CP, sở hữu chéo được định nghĩa là “việc đồng thời hai doanh nghiệp có sở hữu phần vốn góp, cổ phần của nhau”. Hiện tượng này không chỉ giới hạn trong một quốc gia mà còn phổ biến trên thế giới, đặc biệt tại các nền kinh tế có cấu trúc sở hữu tập trung như Nhật Bản (Keiretsu) hay Hàn Quốc (Chaebol). Các luận án và công trình nghiên cứu nhấn mạnh rằng, sở hữu chéo vừa có thể mang lại lợi ích như giảm chi phí giao dịch, chống thâu tóm, vừa tiềm ẩn những rủi ro nghiêm trọng. Việc nghiên cứu pháp luật điều chỉnh hoạt động này là cần thiết để cân bằng giữa việc phát huy mặt tích cực và hạn chế tiêu cực, đặc biệt là trong bối cảnh quản trị công ty hiện đại, yêu cầu tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi cổ đông. Các nghiên cứu tập trung vào ba khía cạnh chính: kiểm soát vốn, bảo vệ quyền cổ đông và yêu cầu minh bạch thông tin.

1.1. Giải thích khái niệm và bản chất sở hữu chéo cổ phần

Sở hữu chéo cổ phần, hay "cross-shareholding", là thuật ngữ mô tả tình trạng hai hoặc nhiều công ty cùng nắm giữ cổ phần của nhau. Bản chất của hiện tượng này nằm ở dòng vốn luân chuyển khép kín, nơi công ty A sở hữu cổ phần công ty B và ngược lại, công ty B cũng sở hữu cổ phần của công ty A. Theo tài liệu nghiên cứu, tiêu chí duy nhất để xác định tình trạng này là đường đi của dòng tiền, không phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh hay mục đích đầu tư. Cấu trúc này có thể tồn tại ở dạng đơn giản (hai công ty) hoặc phức tạp hơn dưới dạng mạng lưới, vòng tròn (circular shareholding) với nhiều doanh nghiệp tham gia. Đây là đặc điểm của các hệ thống tài chính "bên trong" (Insider System) như Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi các doanh nghiệp và ngân hàng tăng cường mối quan hệ thông qua việc sở hữu cổ phần lẫn nhau.

1.2. Vai trò của sở hữu chéo trong hoạt động quản trị công ty

Sở hữu chéo cổ phần đóng một vai trò hai mặt trong quản trị công ty. Về mặt tích cực, nó giúp tạo ra các "cổ đông ổn định", củng cố mối quan hệ kinh doanh lâu dài, và bảo vệ doanh nghiệp khỏi các cuộc thâu tóm thù địch từ bên ngoài. Mối liên kết này cũng có thể làm giảm chi phí giao dịch và chi phí đại diện, khi các công ty trong mạng lưới giám sát lẫn nhau, đảm bảo các quyết định đầu tư được đưa ra một cách cẩn trọng. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là nó có thể làm suy yếu cơ chế giám sát của thị trường, tạo ra các nhóm lợi ích khép kín, và dẫn đến sự thiếu minh bạch thông tin. Quyền lực của ban điều hành có thể được củng cố quá mức, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của các cổ đông thiểu số không thuộc mạng lưới.

II. Cách nhận diện rủi ro từ sở hữu chéo cổ phần trong DN

Sở hữu chéo cổ phần, dù mang lại một số lợi ích chiến lược, lại là nguồn gốc của nhiều rủi ro nghiêm trọng, đặc biệt là nguy cơ gây bất ổn cho toàn bộ hệ thống tài chính. Một trong những vấn đề cốt lõi là tình trạng vốn ảo. Khi các doanh nghiệp dùng vốn vay để đầu tư lẫn nhau, vốn điều lệ có thể tăng lên trên sổ sách nhưng thực tế không có dòng tiền mới nào được bơm vào nền kinh tế. Điều này tạo ra một "bong bóng tài sản", làm sai lệch năng lực tài chính thực của doanh nghiệp và tiềm ẩn nguy cơ đổ vỡ dây chuyền, gây ra rủi ro hệ thống. Bên cạnh đó, sở hữu chéo là công cụ hữu hiệu để các cổ đông lớn hoặc nhóm lợi ích củng cố quyền kiểm soát và thực hiện hành vi thao túng thị trường. Thông qua mạng lưới phức tạp, các nhóm này có thể chi phối quyết định của doanh nghiệp vì lợi ích riêng, gây thiệt hại cho cổ đông thiểu số và làm suy giảm tính cạnh tranh lành mạnh của thị trường. Việc nhận diện và đánh giá các rủi ro này là bước đi tiên quyết để xây dựng khung pháp lý kiểm soát hiệu quả, đặc biệt là trong lĩnh vực nhạy cảm như ngân hàng.

2.1. Nguy cơ vốn ảo và rủi ro hệ thống tài chính quốc gia

Vấn đề lớn nhất mà sở hữu chéo gây ra là hiện tượng vốn không thực chất, hay vốn ảo. Các vòng lặp vốn được tạo ra khi công ty A dùng vốn (có thể từ vay nợ) để góp vào công ty B, sau đó công ty B lại dùng chính nguồn vốn đó để góp ngược lại vào A. Kết quả là vốn điều lệ của cả hai đều tăng nhưng tổng tài sản thực của hệ thống không đổi. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm trong lĩnh vực ngân hàng, nơi yêu cầu về vốn pháp định rất nghiêm ngặt. Việc tăng vốn ảo không chỉ vi phạm nguyên tắc thực vốn mà còn tạo ra một rủi ro hệ thống khổng lồ. Nếu một mắt xích trong mạng lưới gặp khó khăn tài chính, hiệu ứng domino có thể xảy ra, kéo theo sự sụp đổ của các đơn vị khác, đe dọa sự an toàn của toàn bộ nền kinh tế.

2.2. Vấn đề thao túng thị trường và sự hình thành nhóm lợi ích

Sở hữu chéo cổ phần tạo điều kiện cho việc hình thành các nhóm lợi ích chi phối hoạt động của doanh nghiệp. Các cổ đông lớnngười có liên quan có thể sử dụng cấu trúc sở hữu phức tạp này để che giấu quyền kiểm soát thực tế và thực hiện các giao dịch nội gián, các quyết định tín dụng ưu đãi trong cùng hệ thống. Điều này dẫn đến nguy cơ thao túng thị trường, làm méo mó giá cổ phiếu và tạo ra môi trường cạnh tranh không công bằng. Các cổ đông bên ngoài, do thiếu thông tin và quyền lực, thường là đối tượng chịu thiệt hại lớn nhất. Mối quan hệ sở hữu chằng chịt cũng làm giảm hiệu quả giám sát độc lập từ hội đồng quản trị, khiến các quyết định quản trị dễ bị chi phối bởi lợi ích của nhóm cổ đông kiểm soát thay vì lợi ích chung của công ty.

III. Khung pháp luật về sở hữu chéo cổ phần tại Việt Nam

Pháp luật Việt Nam đã từng bước nhận diện và xây dựng các quy định nhằm kiểm soát tình trạng sở hữu chéo cổ phần. Hai văn bản pháp lý quan trọng nhất trong lĩnh vực này là Luật Doanh nghiệp 2020Luật Các tổ chức tín dụng. Các quy định này tập trung vào việc ngăn chặn các hình thức sở hữu chéo phức tạp, giới hạn tỷ lệ sở hữu của các chủ thể, và tăng cường tính minh bạch. Luật Doanh nghiệp 2020 đã có những quy định cụ thể cấm các công ty con của cùng một công ty mẹ sở hữu chéo lẫn nhau. Trong khi đó, Luật Các tổ chức tín dụng (đã được sửa đổi, bổ sung) đặt ra những giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần rất chặt chẽ đối với cổ đông lớnngười có liên quan của họ tại một tổ chức tín dụng. Mục tiêu của các quy định này là nhằm hạn chế sự tập trung quyền lực, ngăn ngừa rủi ro thao túng và đảm bảo hoạt động an toàn, lành mạnh của hệ thống tài chính - ngân hàng. Mặc dù đã có khung pháp lý, việc thực thi và giám sát vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước.

3.1. Các quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020 về sở hữu chéo

So với các phiên bản trước, Luật Doanh nghiệp 2020 đã có những bước tiến trong việc kiểm soát sở hữu chéo. Điều 195 của Luật này quy định rõ: “Công ty con không được đầu tư góp vốn, mua cổ phần của công ty mẹ. Các công ty con của cùng một công ty mẹ không được cùng nhau góp vốn, mua cổ phần để sở hữu chéo lẫn nhau”. Quy định này trực tiếp nhắm vào các cấu trúc sở hữu chéo phức tạp trong các tập đoàn, tổng công ty. Mục đích là để ngăn chặn tình trạng tăng vốn ảo và đảm bảo tính minh bạch trong cơ cấu vốn. Tuy nhiên, phạm vi điều chỉnh của luật vẫn còn giới hạn, chủ yếu tập trung vào mối quan hệ mẹ - con, chưa bao quát hết các hình thức sở hữu chéo gián tiếp hoặc thông qua các công ty liên kết.

3.2. Giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần theo Luật Các tổ chức tín dụng

Luật Các tổ chức tín dụng (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2024) là công cụ pháp lý quan trọng nhất để xử lý sở hữu chéo trong ngân hàng. Luật quy định rõ về giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần: một cổ đông cá nhân không được sở hữu quá 5% vốn điều lệ; một cổ đông là tổ chức không được sở hữu quá 15%; và cổ đông lớn cùng người có liên quan không được sở hữu quá 20%. Các giới hạn này nhằm mục đích phân tán quyền sở hữu, ngăn chặn một cá nhân hay tổ chức chi phối hoàn toàn hoạt động của ngân hàng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn này là nền tảng để đảm bảo sự an toàn và minh bạch cho toàn hệ thống.

IV. Phương pháp xử lý vi phạm sở hữu chéo cổ phần hiệu quả

Để kiểm soát hiệu quả sở hữu chéo, việc xây dựng khung pháp lý là chưa đủ, mà cần có các phương pháp xử lý vi phạm và giám sát mạnh mẽ. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao vai trò giám sát của Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan liên quan. Hoạt động giám sát cần được thực hiện thường xuyên, toàn diện, không chỉ trên hồ sơ giấy tờ mà còn đi sâu vào bản chất các giao dịch để phát hiện các cấu trúc sở hữu chéo tinh vi. Đồng thời, việc xây dựng một cơ chế xử lý vi phạm sở hữu chéo đủ sức răn đe là yêu cầu cấp thiết. Các chế tài cần phải nghiêm khắc, bao gồm cả các biện pháp hành chính như phạt tiền, yêu cầu thoái vốn bắt buộc, và các biện pháp hình sự nếu có dấu hiệu tội phạm. Một yếu tố quan trọng khác là yêu cầu minh bạch thông tin. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty niêm yết và tổ chức tín dụng, phải công bố chi tiết cơ cấu cổ đông, danh sách cổ đông lớnngười có liên quan, cũng như các giao dịch trọng yếu, giúp thị trường và cơ quan quản lý có thể giám sát tốt hơn.

4.1. Tăng cường giám sát của Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán

Vai trò giám sát của Ngân hàng Nhà nước là then chốt trong việc ngăn chặn và xử lý sở hữu chéo trong ngân hàng. NHNN cần tăng cường thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ các quy định về giới hạn sở hữu cổ phần, xác định các mối quan hệ người có liên quan một cách thực chất. Việc ứng dụng công nghệ, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để nhận diện các mạng lưới sở hữu phức tạp là một giải pháp cần được đẩy mạnh. Tương tự, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cũng cần giám sát chặt chẽ việc công bố thông tin của các công ty niêm yết, đảm bảo cơ cấu sở hữu được báo cáo một cách trung thực và đầy đủ, kịp thời phát hiện các giao dịch bất thường có dấu hiệu sở hữu chéo.

4.2. Xây dựng cơ chế xử lý vi phạm sở hữu chéo một cách nghiêm minh

Một cơ chế xử lý vi phạm sở hữu chéo hiệu quả phải bao gồm các biện pháp mạnh mẽ và quyết liệt. Đối với các trường hợp vi phạm giới hạn sở hữu, cơ quan quản lý cần yêu cầu các bên liên quan xây dựng lộ trình thoái vốn trong một thời hạn nhất định. Nếu không tuân thủ, có thể áp dụng các biện pháp cưỡng chế như hạn chế quyền cổ đông (không cho biểu quyết, nhận cổ tức đối với phần vốn vượt tỷ lệ) hoặc chỉ định bán phần vốn vi phạm. Các chế tài tài chính cần đủ lớn để triệt tiêu lợi ích kinh tế thu được từ hành vi vi phạm. Việc công khai danh tính các tổ chức, cá nhân vi phạm cũng là một biện pháp cần thiết để tăng cường tính răn đe và minh bạch.

4.3. Yêu cầu minh bạch thông tin về cổ đông lớn và người có liên quan

Nền tảng của mọi giải pháp là minh bạch thông tin. Pháp luật cần yêu cầu các doanh nghiệp, đặc biệt là tổ chức tín dụng, phải công bố thông tin một cách chi tiết và toàn diện về cơ cấu sở hữu. Thông tin này phải bao gồm danh sách các cổ đông lớn, tỷ lệ sở hữu của họ, và quan trọng nhất là danh sách tất cả người có liên quan của các cổ đông này. Việc định nghĩa "người có liên quan" cần được mở rộng để bao quát cả các mối quan hệ kinh tế, quan hệ gia đình và các mối quan hệ khác có khả năng gây ảnh hưởng. Khi thông tin được minh bạch, các nhà đầu tư, công chúng và cơ quan quản lý sẽ có cơ sở để giám sát và phát hiện sớm các dấu hiệu sở hữu chéo vi phạm pháp luật.

V. Top giải pháp cho thực trạng sở hữu chéo trong ngân hàng

Thực trạng sở hữu chéo trong ngân hàng tại Việt Nam đã và đang là một thách thức lớn đối với sự ổn định của hệ thống tài chính. Dù đã có nhiều nỗ lực kiểm soát, tình trạng các ông chủ ngân hàng sử dụng công ty "sân sau" hoặc cá nhân liên quan để nắm giữ cổ phần vượt giới hạn vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức tinh vi. Giải quyết triệt để vấn đề này đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ. Một trong những giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh quá trình cơ cấu lại tổ chức tín dụng yếu kém, nơi tình trạng sở hữu chéo thường phức tạp nhất. Quá trình này bao gồm cả việc sáp nhập, hợp nhất hoặc cho phép các nhà đầu tư mới có năng lực tài chính và quản trị tốt tham gia. Bên cạnh đó, việc áp dụng các chuẩn mực quản trị công ty quốc tế, nâng cao vai trò của các thành viên hội đồng quản trị độc lập, và tăng cường chế độ trách nhiệm của người quản lý là vô cùng cần thiết. Cuối cùng, việc hoàn thiện các quy định pháp lý để bịt các lỗ hổng, đặc biệt là trong việc xác định "người có liên quan" và kiểm soát các giao dịch tín dụng với các bên liên quan, sẽ tạo ra một hàng rào pháp lý vững chắc hơn.

5.1. Phân tích thực trạng sở hữu chéo trong hệ thống ngân hàng

Thực trạng và giải pháp về sở hữu chéo trong ngân hàng cho thấy nhiều vấn đề tồn tại. Báo cáo của Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức giám sát đã chỉ ra rằng, dù tỷ lệ sở hữu trực tiếp đã giảm, sở hữu chéo gián tiếp thông qua các công ty con, công ty liên kết, hoặc nhờ người khác đứng tên vẫn diễn ra. Các nhóm cổ đông lớn có thể chi phối hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng, hướng dòng vốn vào các dự án của chính họ hoặc các công ty trong hệ sinh thái, tiềm ẩn rủi ro nợ xấu cao. Tình trạng này không chỉ làm suy yếu sức khỏe tài chính của ngân hàng mà còn tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh chung.

5.2. Biện pháp cơ cấu lại tổ chức tín dụng để xử lý sở hữu chéo

Quá trình cơ cấu lại tổ chức tín dụng là một giải pháp căn cơ để xử lý các mạng lưới sở hữu chéo phức tạp. Đối với các ngân hàng yếu kém, việc sáp nhập, hợp nhất bắt buộc hoặc chuyển giao cho một tổ chức tín dụng khỏe mạnh hơn có thể phá vỡ cấu trúc sở hữu cũ. Trong quá trình này, NHNN đóng vai trò trung tâm trong việc thẩm định năng lực của các nhà đầu tư mới, đảm bảo họ không có các mối liên hệ lợi ích phức tạp với các cổ đông cũ. Việc yêu cầu các cổ đông vi phạm phải thoái vốn như một điều kiện tiên quyết cho việc tái cơ cấu cũng là một biện pháp hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một cơ cấu sở hữu minh bạch, lành mạnh và đa dạng hơn cho các tổ chức tín dụng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu về sở hữu chéo cổ phần 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Tại Việt Nam, trước năm 2010, không có nhiều công trình nghiên cứu về sở hữu chéo. Đa số là các bài viết trên các tạp chí chuyên ngành tài chính.

Và do giới hạn trong khuôn khổ một bài báo, nên vấn đề sở hữu chéo chỉ được đề cập nói chung, không phân tích chuyên sâu. Từ khoảng năm 2011, do vấn đề về sự an toàn tài chính của các ngân hàng thương mại được đặt ra, sở hữu chéo bắt đầu nhận được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, được thể hiện qua các bài viết giảng dạy, các chương trình hội thảo, luận văn thạc sĩ… Nhìn chung, đa số đều ưu tiên đề cập đến sở hữu chéo trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu về sở hữu chéo cụ thể như sau:  Một, Báo cáo kinh tế vĩ mô năm 2012 do Uỷ ban Giám sát tài chính quốc gia thực hiện năm 2012 đánh giá tình hình sở hữu chéo tại các tổ chức tín dụng Việt Nam. Công trình là sự thừa nhận về tình hình sở hữu chéo trong hoạt động ngân hàng tại Việt Nam.

Công trình cho thấy có thể xảy ra hai dạng sở hữu chéo: (i) Ngân hàng thương mại sở hữu ngân hàng/doanh nghiệp khác, và ngân hàng/doanh nghiệp khác cũng đồng thời sở hữu ngược lại ngân hàng thương mại; (ii) Ngân hàng thương mại sở hữu ngân hàng/doanh nghiệp khác, không cần sở hữu ngược lại.  Hai, công trình Định hướng và giải pháp cơ cấu lại hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2011 – 2015 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, xác định sở hữu chéo là một trong những nguyên nhân đe doạ đến sự an toàn của hệ thống nền kinh tế. Công trình không đề cập đến vấn đề lý luận về sở hữu chéo cũng như những giải pháp cụ thể cho yêu cầu điều chỉnh sở hữu chéo.  Ba, quan điểm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại kỳ họp thứ VII, Quốc hội Khoá XIII ngày 04/9/2014 được đăng tải trên Trang thông tin điện tử của Ngân 5 hàng Nhà nước Việt Nam11.

Nội dung này thừa nhận rằng sở hữu chéo tồn tại ở hầu hết các hệ thống tài chính trên thế giới với quy mô và mức độ phức tạp khác nhau, gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Với đặc thù và thực trạng tình hình như trên, vấn đề sở hữu chéo của các tổ chức tín dụng Việt Nam cần được xử lý từng bước, thận trọng và bằng nhiều giải pháp đồng bộ.  Bốn, công trình Sở hữu chồng chéo giữa các tổ chức tín dụng và tập đoàn kinh tế tại Việt Nam: Đánh giá và các khuyến nghị thể chế nằm trong Chương trình giảng dạy Kinh tế FulBright của các tác giả: Vũ Thành Tự Anh, Trần Thị Quế Giang, Đinh Công Khải, Nguyễn Đức Mậu, Nguyễn Xuân Thành và Đỗ Thiên Anh Tuấn. Công trình khái quát các vấn đề lý luận về sở hữu chéo, nhận biết sở hữu chéo, tác động tích cực và tiêu cực của sở hữu chéo trong lĩnh vực ngân hàng.

Các khuyến nghị đưa ra trong bài viết được thể hiện dưới khía cạnh chính sách, không phải là giải pháp pháp lý.  Năm, công trình Ngân hàng thương mại Việt Nam: Từ những thay đổi về luật và chính sách giai đoạn 2006-2010 đến các sự kiện tái cơ cấu giai đoạn 2011-2015 của tác giả Nguyễn Xuân Thành công bố năm 2016 đã phân tích các tình huống sở hữu chéo của một số ngân hàng qua số liệu cụ thể. Bài viết cho rằng chính thiếu sót từ khung pháp lý đã tạo điều kiện cho sở hữu chéo giữa các ngân hàng thương mại Việt Nam hình thành và phát triển. Công trình dừng lại ở sự liệt kê và phân tích tình huống cụ thể, không đánh giá và khuyến nghị về pháp lý.

 Sáu, công trình Vấn đề sở hữu chéo và đầu tư chéo trong quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng tại Việt Nam của tác giả Đinh Tuấn Minh trong Kỷ yếu Hội thảo 11 Nội dung này được đăng tải tại Trang thông tin điện tử của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ngày 04/9/2014, đường dẫn https://www.vn/webcenter/portal/vi/menu/sm/chitiet/inbaiviet?dDocName=CNTHWEBAP0116211 764545&_afrLoop=408537260035000#%40%3F_afrLoop%3D408537260035000%26centerWidth%3D100 %2525%26dDocName%3DCNTHWEBAP0116211764545%26leftWidth%3D0%2525%26pageTemplate% 3D%252Foracle%252Fwebcenter%252Fsiteresources%252FscopedMD%252Fs8bba98ff_4cbb_40b8_beee_ 296c916a23ed%252FsiteTemplate%252Fgsreb7f299f_0d88_4514_a092_22e830e01a86%252FTemplate.jsp x%26rightWidth%3D0%2525%26showFooter%3Dfalse%26showHeader%3Dfalse%26_adf.ctrl- state%3Do0os1rcao_46, truy cập lần cuối ngày 14/3/2019. 6 “Rủi ro sở hữu chéo và đầu tư chéo: thực trạng và giải pháp cho thị trường tài chính ở Việt Nam” năm 2013 đã trình bày các nội dung liên quan đến sở hữu chéo trong hệ thống ngân hàng tại Việt Nam. Công trình tạo ra một cách nhìn tổng quan về sở hữu chéo (cách hiểu sở hữu chéo, lợi ích do sở hữu chéo đem lại, tác động của sở hữu chéo.), với đối tượng nghiên cứu là các ngân hàng thương mại. Các khuyến nghị được đưa ra dưới dạng tổng quát.

 Bảy, công trình Sở hữu chéo và cạnh tranh giữa các Ngân hàng thương mại Việt Nam của tác giả Nguyễn Minh Sáng và Mai Thị Trúc Linh, trên tạp chí Công nghệ Ngân hàng năm 2013. Tác giả trình bày về mối liên hệ giữa sở hữu chéo và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam. Mặc dù công trình hướng đến đối tượng là các ngân hàng thương mại, nhưng những nội dung lý thuyết của công trình được tham khảo để tìm hiểu về sở hữu chéo nói chung.  Tám, công trình Nhìn lại vấn đề sở hữu chéo tại một số quốc gia trên thế giới và một số giải pháp đối với Việt Nam của tác giả Đào Quốc Tính công bố trên Tạp chí Ngân hàng năm 2013.

Công trình đã khái quát về tình hình sở hữu chéo tại Đức, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc; đồng thời điểm qua thực trạng sở hữu chéo trong hệ thống ngân hàng Việt Nam và đề xuất các giải pháp hạn chế tình hình sở hữu chéo tại Việt Nam. Bài viết không phân tích về mặt lý luận của sở hữu chéo. Các giải pháp mang tính chính sách, tổng quát, không phải là giải pháp pháp lý.  Chín, công trình Giải quyết vấn đề sở hữu chéo trong tái cơ cấu hệ thống ngân hàng của tác giả Phạm Trọng Đức công bố trên tạp chí Kinh tế và Dự báo năm 2013.

Tác giả cho thấy những hệ lụy mà sở hữu chéo tạo ra cho hệ thống ngân hàng, bao gồm tình trạng “vốn ảo”, phá vỡ các quy tắc về đảm bảo an trong hoạt động tín dụng, từ đó ảnh hưởng đến tính lành mạnh của hệ thống ngân hàng. Tác giả đề xuất mang tính định hướng các giải pháp ngắn hạn và dài hạn để giảm những tác động tiêu cực của sở hữu chéo. Công trình không phân tích lý luận về sở hữu chéo.  Mười, công trình Ma trận bòng bong của tác giả Đông Hà công bố trên Tạp chí Tài chính doanh nghiệp năm 2012.

Tác giả sử dụng trường hợp của các liên minh giữa ngân hàng và doanh nghiệp ở Đức và Nhật Bản làm bài học kinh nghiệm để điều 7 chỉnh sở hữu chéo của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Công trình không khai thác khía cạnh lý luận của sở hữu chéo, không đề cập đến nội hàm của sở hữu chéo. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Vấn đề sở hữu chéo nhận được rất nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu ở ngoài nước, ở cả khía cạnh kinh tế và pháp lý. Một số công trình tiêu biểu về sở hữu chéo như sau:  Một, công trình Cross Share holding in Japan: A new Unified Perspective of the Economic System12 của tác giả Misuaki Okabe, đại học Keio, Shonan Fujisawa, Nhật Bản công bố tại Anh năm vào năm 2002 bởi Nhà xuất bản Edward Elgar.

Công trình đã cung cấp một cách nhìn toàn diện về sở hữu chéo, bao gồm: tiêu chí để nhận diện sở hữu chéo, các dạng tồn tại của sở hữu chéo; những khía cạnh tích cực, tiêu cực của sở hữu chéo. Công trình chủ yếu phân tích về mặt kinh tế, không đề cập đến nội dung điều chỉnh pháp lý.  Hai, công trình Proportional between Ownership and Control in Eu litsed Companies: Comparative Legal13 công bố vào năm 2007 dưới sự phối hợp giữa ba tổ chức: Ủy ban Viện quản trị doanh nghiệp của Liên minh Châu Âu, ISS (Dịch vụ tổ chức cổ đông quốc tế – Institutional Shareholder Services) và Công ty luật đa quốc gia Shearman & Sterling của Hoa Kỳ. Công trình đã hoàn thành các nội dung sau: (i) Đánh giá được tình hình sở hữu chéo cụ thể của 19 quốc gia nằm trong chương trình nghiên cứu theo tỷ lệ %; (ii) Khái quát nội dung pháp luật về điều chỉnh về sở hữu chéo của các quốc gia.

 Ba, công trình Circular Shareholdings được công bố vào tháng 8 năm 2012 bởi Công ty Đầu tư và Chứng khoán Hàn Quốc14. Công trình tập trung vào các nội dung: yêu cầu, tính cần thiết về việc phải điều chỉnh pháp lý đối với sở hữu chéo; Những mặt tích cực, tiêu cực khi sở hữu chéo được điều chỉnh bằng quy định pháp 12 Tác giả tạm dịch: Sở hữu chéo tại Nhật Bản: Quan điểm mới dưới khía cạnh kinh tế. 13 Tác giả tạm dịch: Tỷ lệ giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát trong các công ty niêm yết tại Liên minh Châu Âu: So sánh về mặt pháp lý. 14 Tác giả tạm dịch: Sở hữu vòng tròn.

8 luật; Các giải pháp pháp lý được đặt ra khi điều chỉnh sở hữu chéo đối với các trường hợp sở hữu chéo hình thành mới, sở hữu chéo đã hình thành.  Bốn, công trình Relationship Banking and Its Role in Corporate Governance của tác giả Sang –Woo Nam15, được công bố vào năm 2004 bởi Ngân hàng phát triển Châu Á (ADB). Công trình cho thấy vai trò của Ngân hàng đối với vấn đề quản trị doanh nghiệp trong các tập đoàn, hàm chứa thông tin về những ảnh hưởng tiêu cực của sở hữu chéo đến sự an toàn tài chính.  Năm, công trình The Relationship of Companies and Banks as cross- shareholding unwind – Fiscal 2002 cross – sharehodling survey16 của tác giả Fumio Kuroki được công bố năm 2004 tại Nhật Bản bởi tổ chức NLI Research Institue17.

Công trình công bố các nội dung sau: (i) Sở hữu chéo có thể thổi phồng giá trị tài sản; (ii) sở hữu chéo có thể tạo ra sai lệch về quyền biểu quyết. (iii) Sở hữu chéo tạo ra thiếu sót trong cơ cấu vốn, gây khó khăn cho tái cơ cấu doanh nghiệp.  Sáu, công trình Cross shareholding and Initiative effects18 của tác giả Arikawa Yasuhiro và Kato Atsushi công bố năm 2004 bởi Viện nghiên cứu Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (RIETI).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ