Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chịu tác động kép từ đại dịch COVID-19 và những biến động thương mại toàn cầu, số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường liên tục tăng qua các năm. Theo số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê, chỉ riêng trong ba năm đại dịch (2020–2022) đã có khoảng 272.800 doanh nghiệp ngừng hoạt động có thời hạn, ngừng hoạt động chờ giải thể hoặc đã hoàn tất thủ tục giải thể. Thực trạng đó đặt ra yêu cầu cấp thiết: hệ thống pháp luật về giải thể doanh nghiệp cần được vận hành hiệu quả, minh bạch và thống nhất.

Tác giả Lê Thị Mai Lê xác định vấn đề trung tâm là Luật Doanh nghiệp 2020 — có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 — tuy được đánh giá là bước tiến so với Luật Doanh nghiệp 2014, song vẫn còn nhiều quy định về giải thể chưa rõ ràng, chồng chéo với các văn bản pháp luật chuyên ngành, và chưa có cơ chế xử lý hiệu quả đối với tình trạng doanh nghiệp "bỏ trốn" hoặc không tự nguyện hoàn tất thủ tục giải thể.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về giải thể doanh nghiệp tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm của giải thể doanh nghiệp và phân biệt với phá sản, chia, hợp nhất, sáp nhập doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu khái niệm, cấu trúc nội dung và nguồn luật điều chỉnh hoạt động giải thể doanh nghiệp ở Việt Nam.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật về giải thể doanh nghiệp ở Việt Nam.
  4. Nghiên cứu khái quát pháp luật về giải thể doanh nghiệp của một số quốc gia trên thế giới nhằm rút ra bài học kinh nghiệm.
  5. Chỉ rõ hạn chế, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Đối tượng nghiên cứu: Pháp luật và thực trạng hoạt động thực hiện pháp luật về giải thể doanh nghiệp ở Việt Nam; khái quát pháp luật về giải thể doanh nghiệp của Hoa Kỳ, Nhật Bản và Singapore.

Phạm vi nghiên cứu: Các nội dung quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành; pháp luật giải thể doanh nghiệp của Hoa Kỳ, Nhật Bản và Singapore.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý luận và nguồn luật: Tác giả khai thác định nghĩa từ nhiều tầng nguồn khác nhau: Từ điển Tiếng Việt, Từ điển Luật học của Viện Khoa học Pháp lý (Bộ Tư pháp), Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam tập 1 của Trường Đại học Luật Hà Nội, và Giáo trình Lí luận chung về Nhà nước và Pháp luật của Trường Đại học Luật Hà Nội. Về nguồn luật thực định, nghiên cứu tập trung vào Luật Doanh nghiệp 2020, Nghị định số 01/2021/NĐ-CP ngày 04/01/2021 về đăng ký doanh nghiệp, Nghị định số 47/2021/NĐ-CP ngày 01/04/2021, Luật Quản lý thuế 2019, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC (được sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC), Nghị định 122/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư, và Bộ luật Hình sự số 01/VBHN-VPQH năm 2017. Đối với phần so sánh, tác giả sử dụng Luật mẫu về Công ty TNHH (1999, sửa đổi 2006), Luật mẫu về Công ty hợp danh (1997), Luật mẫu về Công ty hợp danh hữu hạn (2001) của Hoa Kỳ; Luật Công ty Nhật Bản (2005); và Luật Công ty Singapore.

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng phương pháp duy vật biện chứng trên nền tảng lý luận của Chủ nghĩa Mác–Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh; phương pháp phân tích – tổng hợp (xuyên suốt toàn bộ bốn chương); phương pháp thống kê (số liệu doanh nghiệp tiến hành thủ tục giải thể tại Việt Nam từ Tổng cục Thống kê); và phương pháp so sánh – đối chiếu (so sánh sự thay đổi qua các lần sửa đổi Luật Doanh nghiệp và so sánh pháp luật Việt Nam với Hoa Kỳ, Nhật Bản, Singapore).

Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật; số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê về doanh nghiệp giai đoạn 2020–2022; các công trình nghiên cứu trước (luận văn thạc sĩ của Lý Thị Mai Phương, Hà Thị Quỳnh Tiên; bài đăng của Trần Huỳnh Thanh Nghị trên tạp chí Nghiên cứu lập pháp năm 2019).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về giải thể doanh nghiệp và pháp luật về giải thể doanh nghiệp

Chương này xây dựng nền tảng lý luận bằng cách xác định khái niệm giải thể doanh nghiệp theo nhiều chiều tiếp cận: từ góc độ ngôn ngữ học, từ góc độ từ điển pháp lý và từ giáo trình chuyên ngành. Tác giả tổng hợp thành định nghĩa làm việc: giải thể là quá trình chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp trong điều kiện doanh nghiệp có khả năng thanh toán hoặc bảo đảm thanh toán các nghĩa vụ tài sản.

Bốn đặc điểm cốt lõi của giải thể doanh nghiệp được phân tích: (1) về bản chất, đây là thủ tục hành chính kết hợp thanh lý tài sản và xóa đăng ký; (2) lý do giải thể đa dạng, bao gồm cả tự nguyện và bắt buộc; (3) điều kiện tiên quyết là khả năng thanh toán đầy đủ — phân biệt căn bản với phá sản; (4) chủ thể quyết định là chủ sở hữu doanh nghiệp, còn cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ kiểm tra tính hợp lệ hồ sơ.

Chương cũng trình bày bảng so sánh có hệ thống giữa giải thể với phá sản (theo năm tiêu chí: bản chất, lý do, hệ quả pháp lý, thủ tục, thái độ của Nhà nước với chủ sở hữu sau khi chấm dứt) và phân biệt với các trường hợp chia, hợp nhất, sáp nhập (theo năm tiêu chí: chủ thể quyết định, nguyên nhân, mục đích, thời điểm hoàn thành, hậu quả pháp lý). Phần nguồn luật điều chỉnh truy nguyên lịch sử từ Luật Công ty 1990, qua Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990, Luật Doanh nghiệp 1999, 2005, 2014, đến Luật Doanh nghiệp 2020.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về giải thể doanh nghiệp ở Việt Nam

Đây là chương phân tích pháp luật thực định chi tiết nhất. Về các trường hợp và điều kiện giải thể, tác giả làm rõ hai loại: giải thể tự nguyện (theo ý chí chủ sở hữu khi hết thời hạn hoặc không còn nhu cầu kinh doanh) và giải thể bắt buộc (khi số thành viên giảm dưới mức tối thiểu — dưới 03 thành viên đối với công ty cổ phần, dưới 02 thành viên hợp danh đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, dưới 02 thành viên hợp danh đối với công ty hợp danh — mà không khắc phục trong 06 tháng, hoặc khi bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp). Điều kiện giải thể theo khoản 2 Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020 được chỉ ra là còn vướng mắc về cách hiểu cụm từ "bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ".

Về trình tự thủ tục, tác giả phân tích hai nhóm: thủ tục trong nội bộ doanh nghiệp (quyết định giải thể, công khai thông tin trên ít nhất 01 tờ báo in hoặc báo điện tử trong 03 số liên tiếp, thanh lý hợp đồng theo thứ tự tại khoản 5 Điều 208 Luật Doanh nghiệp 2020, chấm dứt hoạt động chi nhánh và văn phòng đại diện) và thủ tục tại cơ quan nhà nước (chốt sổ bảo hiểm xã hội, xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế nội địa và thuế xuất nhập khẩu theo Thông tư 38/2015/TT-BTC sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC, đăng ký giải thể tại Phòng đăng ký kinh doanh trong thời hạn 05 ngày làm việc; trường hợp bắt buộc: 180 ngày không có phản hồi thì tự động cập nhật tình trạng giải thể).

Về thực tiễn, tác giả dẫn số liệu cụ thể: năm 2020 có 101.700 doanh nghiệp rút lui (tăng 13,9% so với 2019), trong đó 17.500 hoàn tất giải thể (tăng 3,7%) và 37.700 chờ thủ tục (giảm 13,8%); năm 2021 có 119.800 doanh nghiệp rút lui, trong đó 16.700 hoàn tất giải thể (giảm 4,19%) và 48.000 chờ thủ tục (tăng 27,8%); năm 2022 có 9.300 doanh nghiệp hoàn tất giải thể và 125.700 ngừng hoạt động có thời hạn. Khảo sát được tác giả dẫn chiếu cho thấy khoảng 70% doanh nghiệp giải thể do kinh doanh thua lỗ, 28% do thiếu vốn, gần 15% do không tiêu thụ được sản phẩm. Năm bất cập lớn được chỉ ra: thiếu liên thông giữa các cơ quan; thủ tục thuế kéo dài; hồ sơ điện tử chất lượng thấp; không có chế định xử lý doanh nghiệp "bỏ trốn" (điển hình vụ Công ty TNHH KL Texwell Vina nợ gần 13,7 tỷ đồng lương của hơn 1.900 lao động và Công ty TNHH ChoWon nợ 120 triệu đồng bảo hiểm xã hội, nợ ngân hàng 23 tỷ đồng); và thẩm quyền của Tòa án trong giải thể chưa được quy định rõ.

Chương 3: Pháp luật về giải thể doanh nghiệp của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Tác giả khảo sát ba hệ thống pháp luật. Tại Hoa Kỳ, pháp luật được phân theo loại hình doanh nghiệp: Luật mẫu về Công ty TNHH (1999, sửa đổi 2006) quy định 05 trường hợp giải thể; Luật mẫu về Công ty hợp danh (1997) tại Điều 801 quy định 06 trường hợp; công ty cổ phần giải thể theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông (HĐQT đề xuất kế hoạch) hoặc bắt buộc khi vi phạm nghĩa vụ nộp thuế, báo cáo hàng năm, hoặc theo đơn của cổ đông trong bốn tình huống cụ thể (bế tắc quản lý, hành vi áp bức/lừa đảo, thất thoát tài sản, bế tắc bầu HĐQT). Tại Nhật Bản, Luật Công ty 2005 quy định 05 trường hợp giải thể; quy trình sau giải thể bao gồm lập bảng kiểm kê tài sản, thông báo công khai (tối thiểu 02 tháng cho chủ nợ báo cáo), nộp tờ khai thuế cuối cùng, thu hồi tín dụng, hoàn trả công nợ, phân bổ tài sản còn lại. Tại Singapore, tác giả khái quát từ Luật Công ty Singapore. Từ ba trường hợp so sánh, phần bài học kinh nghiệm cho Việt Nam tập trung vào các khía cạnh về cơ chế giám sát của Tòa án, thủ tục thông báo chủ nợ, quy trình thanh lý tài sản và luật hóa khái niệm doanh nghiệp bỏ trốn.

Chương 4: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về giải thể doanh nghiệp ở Việt Nam

Chương cuối trình bày phương hướng tổng thể và năm nhóm giải pháp cụ thể: (1) hoàn thiện quy định về trường hợp và điều kiện giải thể; (2) hoàn thiện quy trình thủ tục giải thể; (3) hoàn thiện quy định về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, thành viên, cổ đông; (4) hoàn thiện quy định về quyền và nghĩa vụ của cơ quan nhà nước; và (5) nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật trên thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu có trong văn bản:

Năm Tổng doanh nghiệp rút lui Hoàn tất giải thể Chờ thủ tục giải thể Ngừng hoạt động có thời hạn
2020 101.700 17.500 (+3,7%) 37.700 (-13,8%) 46.600 (+62,2%)
2021 119.800 16.700 (-4,19%) 48.000 (+27,8%) 55.000 (+18%)
2022 — 9.300 41.700* 125.700 (+9,7%)

*Số liệu năm 2022 trích từ Tổng cục Thống kê (2023), dẫn trong văn bản.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Làm rõ định nghĩa pháp lý về "bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ" trong Luật Doanh nghiệp để tránh nhiều cách hiểu khác nhau trong thực tiễn thực thi.
  • Luật hóa tiêu chí nhận dạng "doanh nghiệp bỏ trốn" và ban hành quy trình thanh lý tài sản, giải quyết chế độ cho người lao động trong trường hợp này.
  • Xây dựng cơ chế liên thông chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế và cơ quan công an.
  • Quy định rõ và thống nhất về thẩm quyền của Tòa án trong việc tuyên bố giải thể doanh nghiệp.
  • Cho phép thực hiện trực tuyến toàn bộ thủ tục giải thể qua Cổng dịch vụ công quốc gia.
  • Bổ sung chế tài đối với người có nghĩa vụ triệu tập họp quyết định giải thể mà không thực hiện (thay vì chỉ xử phạt công ty theo mức 20.000 đồng tại Điều 58 Nghị định 122/2021/NĐ-CP).

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự xác định đây là công trình đánh giá hệ thống pháp luật theo Luật Doanh nghiệp 2020 trong giai đoạn sơ khởi thi hành (hơn 01 năm đầu), bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu khi các công trình của Lý Thị Mai Phương và Hà Thị Quỳnh Tiên chỉ đề cập đến Luật Doanh nghiệp 2014; đồng thời mở rộng chiều so sánh pháp luật quốc tế (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Singapore) để rút bài học cụ thể cho hoàn thiện pháp luật Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả không trình bày mục hạn chế nghiên cứu một cách tường minh trong văn bản. Tuy nhiên, từ phạm vi nghiên cứu đã xác định, có thể nhận thấy một số giới hạn tự nhiên: nghiên cứu chỉ bao gồm ba quốc gia so sánh (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Singapore), chưa mở rộng sang các nước có hệ thống pháp luật Civil Law gần với Việt Nam hơn như Pháp hay Đức. Phân tích thực tiễn chủ yếu dựa trên số liệu thống kê quốc gia của Tổng cục Thống kê, chưa có số liệu cấp địa phương hoặc khảo sát thực địa doanh nghiệp. Giai đoạn đánh giá Luật Doanh nghiệp 2020 còn ngắn (hơn 01 năm đến thời điểm nghiên cứu), nên các vấn đề phát sinh dài hạn chưa được quan sát đầy đủ. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể là nghiên cứu thực địa về hành vi doanh nghiệp trong quá trình giải thể, đánh giá sau khi pháp luật được sửa đổi và phân tích tác động của số hóa thủ tục hành chính đối với tỷ lệ doanh nghiệp hoàn tất giải thể đúng quy trình.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên luật chuyên ngành Luật Thương mại và Luật Kinh tế: phần Chương 1 cung cấp hệ thống so sánh giữa giải thể, phá sản, chia, hợp nhất và sáp nhập doanh nghiệp — hữu ích khi ôn tập hoặc làm đề tài liên quan đến chấm dứt tư cách pháp nhân của doanh nghiệp.
  • Sinh viên và học viên làm đề tài về Luật Doanh nghiệp 2020: phần phân tích thủ tục giải thể theo từng bước, từng cơ quan liên quan (Phòng đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội, hải quan) là tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng, bám sát điều khoản cụ thể.
  • Người nghiên cứu về so sánh pháp luật doanh nghiệp: Chương 3 về Hoa Kỳ, Nhật Bản và Singapore với trích dẫn từ các Luật mẫu và Luật Công ty cụ thể có giá trị tra cứu nhanh.
  • Người thực hành pháp luật hoặc tư vấn doanh nghiệp: phần phân tích bất cập thực tiễn tại Chương 2 (thứ tự thanh toán nợ, thủ tục thuế, bảo hiểm xã hội, vấn đề doanh nghiệp bỏ trốn) phản ánh các vướng mắc thực tế mà các văn bản pháp luật chưa giải quyết rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện để doanh nghiệp được thực hiện thủ tục giải thể theo Luật Doanh nghiệp 2020 là gì, và tại sao điều kiện này còn gây vướng mắc trong thực tiễn?

Theo khoản 2 Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp chỉ được giải thể khi đảm bảo thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác, và không trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án. Vướng mắc phát sinh vì luật không quy định cụ thể thế nào là "bảo đảm thanh toán", dẫn đến hai cách thực hiện trái chiều: một bên yêu cầu phải trả hết nợ thực tế, bên kia chỉ cần cam kết của doanh nghiệp và hậu kiểm. Ngoài ra, luật chưa đề cập đến nghĩa vụ bảo vệ môi trường của các doanh nghiệp đặc thù như y tế hay hóa chất.

2. Thứ tự ưu tiên thanh toán khi giải thể doanh nghiệp được quy định như thế nào tại khoản 5 Điều 208 Luật Doanh nghiệp 2020?

Thứ tự ưu tiên gồm ba bậc: (a) các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các quyền lợi khác của người lao động theo thỏa ước lao động tập thể và hợp đồng lao động; (b) nợ thuế; (c) các khoản nợ khác. Thứ tự này nhằm bảo vệ nhóm yếu thế, trước tiên là người lao động, sau đó đến quyền lợi của Nhà nước về thuế, rồi mới đến các chủ nợ khác.

3. Pháp luật Việt Nam hiện nay xử lý thế nào đối với trường hợp "chủ doanh nghiệp bỏ trốn"?

Theo nhận định trong khóa luận, đây là khoảng trống pháp lý nghiêm trọng. Hiện tại không có văn bản pháp luật nào của Việt Nam quy định khái niệm "doanh nghiệp có chủ bỏ trốn", quy trình thanh lý tài sản hay cơ chế giải quyết chế độ cho người lao động và trả nợ các tổ chức tín dụng trong trường hợp này. Thực tế được dẫn chứng cụ thể: Công ty TNHH KL Texwell Vina (Đồng Nai) bỏ trốn với khoản nợ lương gần 13,7 tỷ đồng, ảnh hưởng đến hơn 1.900 người lao động; Công ty TNHH ChoWon nợ 120 triệu đồng bảo hiểm xã hội và 23 tỷ đồng ngân hàng mà không có cơ chế xử lý rõ ràng.

4. Trong Luật Doanh nghiệp 2020, thẩm quyền giải thể doanh nghiệp của Tòa án được quy định ra sao và tại sao điều này bị coi là bất cập?

Điều 209 Luật Doanh nghiệp 2020 đề cập đến "quyết định của Tòa án" như một trong các căn cứ giải thể, nhưng Điều 207 liệt kê các trường hợp giải thể lại không bao gồm trường hợp này. Đồng thời, các văn bản tố tụng hiện hành không có quy định rõ về căn cứ để Tòa án ra quyết định giải thể doanh nghiệp. Theo Điều 79 Bộ luật Hình sự 2015, Tòa án chỉ có quyền tuyên bố đình chỉ hoạt động vĩnh viễn — không đồng nghĩa với tuyên bố giải thể. Theo Luật Tố tụng hành chính 2015, Tòa án chỉ có thể hủy bỏ hiệu lực của Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khi đó là đối tượng khiếu kiện hành chính.

5. Pháp luật Hoa Kỳ và Nhật Bản có điểm gì đáng tham khảo cho Việt Nam trong cơ chế bảo vệ chủ nợ khi doanh nghiệp giải thể?

Luật mẫu về Công ty TNHH của Hoa Kỳ quy định Tòa án có thể giám sát toàn bộ quá trình thanh lý khi có đơn yêu cầu — cơ chế này tạo lớp bảo vệ cho chủ nợ và các bên liên quan. Luật Công ty Nhật Bản 2005 quy định bắt buộc thông báo công khai cho chủ nợ báo cáo khoản tín dụng với thời hạn tối thiểu 02 tháng kể từ ngày đăng thông báo, đồng thời gửi thông báo trực tiếp đến từng chủ nợ đã biết. Cả hai cơ chế này đều chặt chẽ hơn so với quy định hiện hành của Việt Nam, nơi việc đăng thông báo báo chí chỉ mang tính hình thức và thiếu quy định về thời hạn cho chủ nợ phản hồi.


Kết luận

Khóa luận của Lê Thị Mai Lê cung cấp phân tích có hệ thống về chế định pháp luật giải thể doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 trong giai đoạn đầu thi hành, làm rõ khoảng cách giữa quy định và thực tiễn thông qua số liệu thống kê cụ thể giai đoạn 2020–2022. Bằng cách đối chiếu với pháp luật của Hoa Kỳ, Nhật Bản và Singapore, tác giả chỉ ra những điểm mà pháp luật Việt Nam còn thiếu sót, đặc biệt là về thẩm quyền Tòa án, cơ chế bảo vệ chủ nợ và xử lý tình trạng doanh nghiệp bỏ trốn. Các kiến nghị hoàn thiện được đặt trên cơ sở so sánh pháp luật có chọn lọc, phù hợp với định hướng cải cách hành chính và chuyển đổi số trong quản lý nhà nước về doanh nghiệp.