Luận văn: Pháp luật về bồi thường khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng

Nghiên cứu pháp luật về bồi thường khoản lợi trực tiếp trong thương mại. Phân tích thực trạng, thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện pháp luật bồi thường khoản lợi trực tiếp

Pháp luật về bồi thường khoản lợi trực tiếp trong thương mại là một chế định pháp lý quan trọng, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khi tham gia giao kết hợp đồng. Chế định này là một phần của trách nhiệm bồi thường thiệt hại, một loại trách nhiệm dân sự phát sinh khi một bên có hành vi vi phạm hợp đồng thương mại. Mục tiêu chính của việc bồi thường không phải để trừng phạt, mà là để bù đắp những tổn thất vật chất, đưa bên bị vi phạm trở lại vị thế kinh tế mà lẽ ra họ đã đạt được nếu hợp đồng được thực hiện đúng. Khoản lợi trực tiếp, hay còn gọi là lợi nhuận bị bỏ lỡ (loss of profit), là một thành phần phức tạp trong tổng thể thiệt hại. Nó không phải là những tổn thất hữu hình, đã xảy ra mà là những giá trị gia tăng, những khoản lợi mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng trong điều kiện kinh doanh thông thường. Ví dụ, lợi nhuận từ việc bán lại hàng hóa, lợi nhuận từ hoạt động sản xuất bị đình trệ do máy móc không được giao đúng hạn. Việc xác định và bồi thường khoản lợi này đòi hỏi một cơ sở pháp lý vững chắc, được quy định trong cả Luật Thương mại 2005Bộ luật Dân sự 2015. Các văn bản này tạo ra hành lang pháp lý để các doanh nghiệp yêu cầu bồi thường một cách chính đáng, góp phần duy trì trật tự và sự công bằng trong các giao dịch thương mại. Hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ mình khi có tranh chấp mà còn là nền tảng để xây dựng các điều khoản hợp đồng chặt chẽ, lường trước rủi ro và hạn chế tổn thất.

1.1. Khái niệm bồi thường thiệt hại theo Luật Thương mại 2005

Bồi thường thiệt hại trong thương mại được hiểu là trách nhiệm của bên vi phạm hợp đồng phải bù đắp những tổn thất về vật chất do hành vi vi phạm của mình gây ra. Theo tác giả Lê Văn Tranh (2018), 'Trách nhiệm bồi thường thiệt hại là một loại trách nhiệm Dân sự mà theo đó thì khi một người vi phạm nghĩa vụ pháp lý của mình gây tổn hại cho người khác phải bồi thường những tổn thất mà mình gây ra'. Đặc điểm cơ bản của chế tài này là chức năng bù đắp, không mang tính trừng phạt. Chủ thể áp dụng chỉ giới hạn trong các bên của quan hệ hợp đồng. Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu, còn bên vi phạm có nghĩa vụ thực hiện. Đây là một trong những chế tài trong thương mại được áp dụng phổ biến nhất khi xảy ra vi phạm hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

1.2. Phân biệt lợi nhuận bị bỏ lỡ và thiệt hại thực tế trực tiếp

Phạm vi bồi thường thiệt hại thường bao gồm hai khoản mục chính. Thứ nhất là thiệt hại thực tế, trực tiếp, là những tổn thất đã xảy ra, có thể định lượng được như chi phí sửa chữa, chi phí lưu kho, giá trị hàng hóa bị hư hỏng, hoặc khoản tiền phạt phải trả cho bên thứ ba. Thứ hai là khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng, hay lợi nhuận bị bỏ lỡ. Đây là khoản lợi ích mà bên bị vi phạm chưa có được trên thực tế, nhưng chắc chắn sẽ có được nếu hợp đồng không bị vi phạm. Ví dụ, A ký hợp đồng mua nguyên liệu từ B để sản xuất và bán cho C. Nếu B không giao hàng, A mất đi khoản lợi nhuận từ hợp đồng với C. Khoản lợi nhuận này chính là lợi nhuận bị bỏ lỡ. Việc phân biệt rõ hai loại thiệt hại này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định đúng căn cứ xác định thiệt hại và thực hiện nghĩa vụ chứng minh thiệt hại.

II. Thách thức lớn khi chứng minh khoản lợi trực tiếp bị bỏ lỡ

Một trong những thách thức lớn nhất trong các vụ giải quyết tranh chấp hợp đồng liên quan đến bồi thường khoản lợi trực tiếp trong thương mại là vấn đề chứng minh. Khác với thiệt hại thực tế có thể được chứng minh bằng hóa đơn, chứng từ, lợi nhuận bị bỏ lỡ lại mang tính giả định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố của thị trường. Bên bị vi phạm phải đối mặt với nghĩa vụ chứng minh thiệt hại một cách rõ ràng và hợp lý, nếu không yêu cầu bồi thường rất dễ bị cơ quan tài phán (Tòa án hoặc Trọng tài thương mại) bác bỏ. Tính 'trực tiếp' của khoản lợi cũng là một vấn đề cần làm rõ. Khoản lợi này phải phát sinh trực tiếp từ hợp đồng bị vi phạm, chứ không phải từ một cơ hội kinh doanh xa vời, không chắc chắn. Luận văn của Đoàn Thị Kim Cương (2019) nhấn mạnh rằng, việc thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng để hướng dẫn cách xác định và chứng minh thiệt hại này là một bất cập lớn. Thực tiễn xét xử cho thấy, các cơ quan tài phán còn lúng túng khi áp dụng. Một số yêu cầu mức độ chứng minh quá khắt khe, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, trong khi một số khác lại chấp nhận các bằng chứng mang tính tương đối hợp lý. Sự không thống nhất này tạo ra rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp, khiến quyền lợi của bên bị vi phạm không được bảo vệ đầy đủ. Do đó, việc hoàn thiện quy định pháp luật về phương pháp xác định và tiêu chuẩn chứng cứ là vô cùng cần thiết để nâng cao hiệu quả của chế định bồi thường thiệt hại.

2.1. Nghĩa vụ chứng minh thiệt hại Gánh nặng của bên bị vi phạm

Theo quy định pháp luật, nghĩa vụ chứng minh thiệt hại thuộc về bên yêu cầu bồi thường. Bên bị vi phạm phải thu thập và cung cấp các tài liệu, chứng cứ để chứng minh ba yếu tố cốt lõi: (1) có hành vi vi phạm hợp đồng, (2) có thiệt hại xảy ra, và (3) có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại. Đối với lợi nhuận bị bỏ lỡ, việc chứng minh trở nên phức tạp hơn. Bên bị vi phạm cần đưa ra các căn cứ như hợp đồng đã ký với bên thứ ba, các kế hoạch kinh doanh, các phân tích thị trường, hoặc lịch sử giao dịch tương tự để cho thấy khoản lợi đó là chắc chắn và hợp lý. Gánh nặng này đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt hồ sơ, tài liệu ngay từ khi giao kết hợp đồng.

2.2. Sự thiếu rõ ràng trong các căn cứ xác định thiệt hại hiện nay

Mặc dù Luật Thương mại 2005Bộ luật Dân sự 2015 đều ghi nhận việc bồi thường lợi nhuận bị bỏ lỡ, nhưng lại thiếu các quy định hướng dẫn chi tiết về phương pháp tính toán. Các văn bản pháp luật chưa đưa ra một công thức cụ thể hay các tiêu chí rõ ràng để xác định giá trị khoản lợi này. Điều này dẫn đến việc áp dụng pháp luật không thống nhất. Cơ quan giải quyết tranh chấp thường phải dựa vào các nguyên tắc chung và các án lệ bồi thường thiệt hại (nếu có). Sự thiếu vắng các quy định cụ thể về căn cứ xác định thiệt hại làm giảm tính dự đoán của pháp luật và gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan tài phán trong quá trình giải quyết.

III. Căn cứ xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại chi tiết

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại chỉ phát sinh khi có đủ các yếu tố do pháp luật quy định. Việc xác định chính xác các căn cứ này là điều kiện tiên quyết để một yêu cầu bồi thường được chấp nhận. Theo pháp luật Việt Nam, có ba căn cứ cơ bản và phổ biến nhất. Thứ nhất, phải có hành vi vi phạm hợp đồng thương mại. Đây là điều kiện cần, có thể là hành vi không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc không đúng nghĩa vụ. Thứ hai, phải có thiệt hại thực tế xảy ra. Thiệt hại này bao gồm cả tổn thất vật chất trực tiếp và lợi nhuận bị bỏ lỡ. Nếu không có thiệt hại, sẽ không có bồi thường. Thứ ba, phải có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại. Thiệt hại phải là kết quả tất yếu, trực tiếp của hành vi vi phạm, không phải do một nguyên nhân độc lập khác gây ra. Ngoài ba căn cứ trên, một số hệ thống pháp luật (như Civil Law) và quy định trước đây của Việt Nam có xem xét yếu tố lỗi của bên vi phạm. Tuy nhiên, theo xu hướng chung của luật thương mại hiện đại và CISG, yếu tố lỗi đang dần được loại bỏ để đề cao trách nhiệm nghiêm ngặt trong hợp đồng. Bên cạnh đó, các nguyên tắc cơ bản như nguyên tắc bồi thường toàn bộ, nguyên tắc hạn chế tổn thất và nguyên tắc tiên liệu được thiệt hại cũng là những cơ sở quan trọng để xác định phạm vi và mức độ bồi thường.

3.1. Yếu tố vi phạm hợp đồng thương mại và quan hệ nhân quả

Hành vi vi phạm hợp đồng thương mại là tiền đề của mọi trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Điều 3.12 Luật Thương mại 2005 định nghĩa rất rộng, bao gồm 'việc một bên không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ'. Sau khi xác định có hành vi vi phạm, cần chứng minh mối quan hệ nhân quả. Đây là mối liên hệ nội tại, tất yếu giữa hành vi trái pháp luật và hậu quả xảy ra. Thiệt hại phải là hậu quả trực tiếp của hành vi vi phạm. Ví dụ, việc giao hàng chậm trễ (vi phạm) trực tiếp dẫn đến dây chuyền sản xuất bị ngưng trệ và mất lợi nhuận (thiệt hại).

3.2. Nguyên tắc bồi thường toàn bộ và nghĩa vụ hạn chế tổn thất

Nguyên tắc bồi thường toàn bộ thiệt hại nhằm mục đích khôi phục lợi ích vật chất cho bên bị vi phạm, nhưng không được phép làm cho bên đó được lợi hơn so với khi hợp đồng được thực hiện. Tuy nhiên, nguyên tắc này bị giới hạn bởi nghĩa vụ hạn chế tổn thất. Bên bị vi phạm, xuất phát từ nguyên tắc thiện chí, phải áp dụng các biện pháp hợp lý cần thiết để ngăn chặn, giảm thiểu thiệt hại. Nếu bên bị vi phạm không thực hiện nghĩa vụ này, bên vi phạm có quyền yêu cầu giảm trừ khoản bồi thường tương ứng với mức thiệt hại đáng lẽ đã có thể hạn chế được. Đây là một quy định tiến bộ, được ghi nhận tại Điều 305 LTM 2005 và Điều 77 CISG.

IV. Kinh nghiệm quốc tế về bồi thường lợi nhuận bị bỏ lỡ

Nghiên cứu pháp luật quốc tế về bồi thường khoản lợi trực tiếp trong thương mại mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam. Các hệ thống pháp luật lớn và các điều ước quốc tế đều có những quy định tương đối hoàn thiện về vấn đề này. Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), mà Việt Nam là thành viên, có quy định rất rõ tại Điều 74. Theo đó, tiền bồi thường bao gồm cả tổn thất và lợi nhuận bị bỏ lỡ. Quan trọng hơn, CISG đưa ra nguyên tắc 'tiên liệu được thiệt hại' (foreseeability). Tức là, bên vi phạm chỉ chịu trách nhiệm đối với những thiệt hại mà họ đã dự liệu hoặc đáng lẽ phải dự liệu được tại thời điểm ký kết hợp đồng. Nguyên tắc này giúp cân bằng lợi ích giữa các bên, tránh việc một bên phải gánh chịu những rủi ro bất thường, không thể lường trước. Tương tự, Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC) cũng có cách tiếp cận tương tự và chi tiết hơn, thậm chí còn đề cập đến bồi thường thiệt hại về tinh thần trong một số trường hợp đặc biệt. Việc tham khảo và nội luật hóa các nguyên tắc tiến bộ này, đặc biệt là nguyên tắc tiên liệu, sẽ giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam, tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và tương thích với thông lệ quốc tế.

4.1. Quy định của Công ước Viên 1980 CISG về thiệt hại

Điều 74 CISG là điều khoản nền tảng về bồi thường thiệt hại. Nó quy định tiền bồi thường bao gồm 'tổn thất, bao gồm cả khoản lợi bị bỏ lỡ'. Điểm nổi bật là giới hạn về tính dự đoán trước: thiệt hại không được cao hơn mức mà bên vi phạm 'đã dự liệu hoặc đáng lẽ phải dự liệu được vào lúc ký kết hợp đồng'. Điều này buộc các bên phải minh bạch thông tin về những rủi ro tiềm ẩn khi giao kết. Ví dụ, nếu bên mua có một hợp đồng bán lại với lợi nhuận đặc biệt cao, họ nên thông báo cho bên bán để khoản lợi nhuận này được xem là 'dự liệu được'. CISG cũng quy định rõ về nghĩa vụ hạn chế tổn thất tại Điều 77, tương đồng với pháp luật Việt Nam.

4.2. Cách tiếp cận của hệ thống Common Law và Civil Law

Hệ thống Common Law (Anh, Mỹ) và Civil Law (Pháp, Đức) có những cách tiếp cận khác nhau. Common Law, thông qua vụ án kinh điển Hadley v. Baxendale, đã hình thành nên học thuyết về tính tiên liệu được của thiệt hại. Trong khi đó, hệ thống Civil Law truyền thống thường yêu cầu thêm yếu tố 'lỗi' của bên vi phạm để làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại đang dần xích lại gần nhau. Cả hai hệ thống đều công nhận việc bồi thường lợi nhuận bị bỏ lỡ (lucrum cessans) bên cạnh tổn thất thực tế (damnum emergens). Nghiên cứu so sánh hai hệ thống này giúp Việt Nam có cái nhìn đa chiều khi xây dựng và giải thích pháp luật.

V. Phân tích án lệ và thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng

Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng tại Việt Nam cho thấy sự phức tạp và chưa thống nhất trong việc áp dụng quy định về bồi thường khoản lợi trực tiếp trong thương mại. Các án lệ bồi thường thiệt hại liên quan đến lĩnh vực này còn khá hạn chế, chưa đủ để tạo thành một nguồn tham khảo vững chắc cho các Tòa án cấp dưới. Khi xem xét yêu cầu bồi thường lợi nhuận bị bỏ lỡ, các Tòa án và Trọng tài thương mại thường đối mặt với khó khăn trong việc đánh giá tính hợp lý của các chứng cứ. Luận văn của Đoàn Thị Kim Cương đã chỉ ra một số vụ việc thực tế, trong đó yêu cầu bồi thường bị bác bỏ do bên nguyên đơn không cung cấp đủ bằng chứng xác thực về khoản lợi nhuận chắc chắn sẽ thu được. Ví dụ, việc chỉ đưa ra một kế hoạch kinh doanh dự kiến mà không có hợp đồng đã ký kết với bên thứ ba thường không được chấp nhận. Ngược lại, trong các vụ việc mà bên bị vi phạm chứng minh được họ đã có hợp đồng đầu ra và việc vi phạm hợp đồng thương mại của bị đơn là nguyên nhân trực tiếp khiến họ phải phạt vi phạm hợp đồng hoặc bồi thường cho đối tác, khả năng được chấp nhận bồi thường khoản lợi bị mất sẽ cao hơn. Thực tiễn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị hồ sơ chứng cứ một cách chặt chẽ và khoa học ngay từ đầu.

5.1. Thực tiễn xác định khoản lợi trực tiếp tại Tòa án Việt Nam

Tại Tòa án, việc xác định khoản lợi trực tiếp thường dựa trên cơ sở 'chắc chắn hợp lý'. Tòa án sẽ xem xét các yếu tố như: tính khả thi của cơ hội kinh doanh bị bỏ lỡ, các hợp đồng liên quan, lịch sử lợi nhuận của doanh nghiệp trong các giao dịch tương tự. Tuy nhiên, do thiếu hướng dẫn cụ thể, mỗi Tòa án có thể có một cách diễn giải khác nhau về mức độ 'chắc chắn' cần thiết. Điều này tạo ra sự không nhất quán trong các phán quyết. Việc phát triển thêm các án lệ về vấn đề này sẽ là một giải pháp hữu hiệu để thống nhất thực tiễn áp dụng pháp luật.

5.2. Vai trò của Trọng tài thương mại trong giải quyết tranh chấp

Trọng tài thương mại đang ngày càng trở thành phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng được ưa chuộng do tính linh hoạt, nhanh chóng và bảo mật. Các trọng tài viên, thường là các chuyên gia có kinh nghiệm sâu trong lĩnh vực kinh doanh, có thể có cái nhìn thực tế và am hiểu hơn về các tính toán lợi nhuận bị bỏ lỡ. Phán quyết của trọng tài thường dựa nhiều vào các thông lệ thương mại quốc tế và các nguyên tắc của CISG hay PICC, do đó có thể đưa ra những quyết định phù hợp hơn với bản chất của các giao dịch thương mại phức tạp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI ĐỐI VỚI KHOẢN LỢI TRỰC TIẾP ĐÁNG LẼ ĐƯỢC HƯỞNG TRONG THƯƠNG MẠI 1.1 Khái niệm, đặc điểm của bồi thường thiệt hại trong thương mại 1.1 Khái niệm bồi thường thiệt hại trong thương mại Tiếp cận dưới góc độ khoa học pháp lý chúng ta thấy rằng, mỗi người sống trong xã hội đều phải tôn trọng quy tắc chung của xã hội, không thể vì lợi ích của mình mà xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Khi một người vi phạm nghĩa vụ pháp lý của mình gây tổn hại cho người khác thì chính người đó phải chịu bất lợi do hành vi của mình gây ra. Sự gánh chịu một hậu quả bất lợi bằng việc bù đắp tổn thất cho người khác được hiểu là bồi thường thiệt hại. Như vậy, có thể hiểu: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại là một loại trách nhiệm Dân sự mà theo đó thì khi một người vi phạm nghĩa vụ pháp lý của mình gây tổn hại cho người khác phải bồi thường những tổn thất mà mình gây ra.1 Căn cứ vào nguồn gốc phát sinh, trách nhiệm bồi thường thiệt hại được phân thành trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo hợp đồng và trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

Cơ sở giải quyết bồi thường theo hợp đồng và ngoài hợp đồng sẽ rất khác nhau, nên việc xác định được rõ hai loại trách nhiệm này sẽ giúp cho việc áp dụng pháp luật một cách đúng đắn. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo hợp đồng là loại trách nhiệm dân sự mà theo đó người có hành vi vi phạm nghĩa vụ đã thỏa thuận theo hợp đồng gây ra thiệt hại cho người khác thì phải chịu trách nhiệm bồi thường những tổn thất mà mình gây ra. Nếu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo hợp đồng bao giờ cũng được phát sinh trên cơ sở một hợp đồng có trước thì trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là một loại trách nhiệm pháp lý do pháp luật quy định đối với người có hành vi trái pháp luật xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Hiện nay, pháp luật Việt Nam quy định chủ yếu về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đối với hành 1Lê Văn Tranh (2018), Luận giải về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại theo luật thương mại Việt Nam, Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội, tr 147.

8 vi xâm phạm đến tính mạng, sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản của các cá nhân và tổ chức khác. Xét về quá trình hình thành và bản chất của hợp đồng thương mại, từ khi xã hội bắt đầu có sự phân công lao động, của cải bắt đầu dư thừa và xuất hiện hình thức trao đổi hàng hóa tạo tiền đề cho sự ra đời của hợp đồng. Theo tiến trình phát triển tất yếu của giao lưu hàng hóa, hợp đồng và quy chế pháp lý của nó hình thành và phát triển ngày càng hoàn thiện, giữ một vị trí quan trọng trong việc điều tiết các quan hệ tài sản. Hợp đồng là sự khái quát một cách toàn diện các hình thức giao lưu dân sự phong phú của con người, là một trong những phương thức hữu hiệu để các chủ thể tham gia vào quan hệ pháp luật dân sự thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.

Hợp đồng dù thể hiện dưới hình thức nào, bởi ngôn ngữ nào cũng thể hiện bản chất là sự thỏa thuận, sự thống nhất ý chí của các bên nhằm làm phát sinh, thay đổi và chấm dứt các quyền và nghĩa vụ pháp lý.2 Hợp đồng dân sự là một khái niệm chỉ hình thức pháp lý trong quan hệ dân sự nói chung, trong đó chủ thể hợp đồng có thể là các cá nhân hoặc tổ chức có thể có hoặc không có tư cách pháp nhân, có mục đích sinh lợi hoặc không có mục đích sinh lợi. Hợp đồng thương mại là một dạng cụ thể của hợp đồng dân sự. Do đó, hợp đồng thương mại đều là những giao dịch có bản chất dân sự, thiết lập trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và thỏa thuận của các bên, cùng hướng tới lợi ích của mỗi bên và lợi ích chung khi tham gia giao kết hợp đồng. Trong lĩnh vực thương mại, khi một bên vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng thương mại có thể phát sinh nghĩa vụ bồi thường.

Bồi thường thiệt hại trong thương mại là một loại trách nhiệm pháp lý được pháp luật của hầu hết các quốc gia trên thế giới quy định, là trách nhiệm của bên vi phạm hợp đồng thương mại phải gánh chịu hậu quả bất lợi về vật chất do hành vi vi phạm hợp đồng của mình gây ra.2 Đặc điểm bồi thường thiệt hại trong thương mại 1. Chủ thể áp dụng trong bồi thường thiệt hại Khác với bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, chủ thể áp dụng trong bồi thường thiệt hại trong quan hệ hợp đồng nói chung và hợp đồng thương mại nói riêng chỉ có thể 2Nguyễn Viết Tý & Nguyễn Thị Dung (biên soạn, 2017), Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam - Tập II, Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội, tr. 9 là các bên trong quan hệ hợp đồng. Cụ thể, khi xảy ra hành vi vi phạm hợp đồng, bên có hành vi vi phạm gọi là bên vi phạm, bên có thiệt hại do hành vi vi phạm của bên vi phạm gây ra gọi là bên bị vi phạm.

Bên bị vi phạm có quyền chọn áp dụng hoặc không áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại. Đây là một quyền tự định đoạt. Trong khi bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, các bên liên quan có thể là bên yêu cầu áp dụng bồi thường thiệt hại hoặc bị áp dụng bồi thường thiệt hại. Chẳng hạn, chủ sở hữu của nguồn nguy hiểm cao độ là bên phải bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra, cũng như người đại diện theo pháp luật, người giám hộ của người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại thay cho người họ đại diện hoặc giám hộ.

Chức năng của bồi thường thiệt hại Chức năng của bồi thường thiệt hại có thể không giống nhau theo quy định của từng hệ thống pháp luật khác nhau. Tuy nhiên, nhìn chung chức năng quan trọng được nhiều hệ thống pháp luật và học giả công nhận là bồi thường thiệt hại với tư cách là chế tài trong thương mại có chức năng bù đắp tổn thất vật chất cho bên bị vi phạm, làm cho hành vi vi phạm hợp đồng trở nên vô hại về mặt vật chất đối với bên bị vi phạm. 3 Đặc biệt, theo hệ thống Common Law thì quan điểm này khá thống nhất và rõ ràng rằng, mục đích của những thiệt hại đó không phải là để trừng phạt bên vi phạm, mà là để đặt bên chịu thiệt hại trong vị thế tương tự như khi hợp đồng được thực hiện, tức bù đắp thiệt hại bằng một khoản tính toán được bằng 4 tiền.4 Về mặt lý thuyết, bồi thường thiệt hại là làm cho hành vi vi phạm hợp đồng của bên kia trở nên vô hại về mặt vật chất đối với bên bị vi phạm. Sự trừng phạt không nên và không thể được coi là một chức năng của bồi thường thiệt hại vì sự cần thiết phân biệt giữa nó với chế tài phạt vi phạm cũng như để hạn chế một số tiêu cực mà chế tài bồi thường thiệt hại với ý nghĩa trừng phạt mang lại.

Cụ thể: Thứ nhất, đối với các hệ thống pháp luật có công nhận chế tài phạt vi phạm như 3Phan Huy Hồng (2014), Giáo trình Pháp luật về thương mại hàng hóa và dịch vụ, Nhà xuất bản Hồng Đức - Hội luật gia Việt Nam, tr 428. Gotanda (2006), Damages in Lieu of Performance Because of Breach of Contract, Villanova University School of Law Public Law and Legal Theory, Working Paper No. 10 là một chế tài độc lập so với bồi thường thiệt hại như Việt Nam, thì mục đích trừng phạt (nếu cần) đã được thể hiện trong phạt vi phạm. Do đó, không nên để bồi thường thiệt hại cũng mang yếu tố trừng phạt này.

Thứ hai, nếu các bên ấn định trước mức bồi thường thiệt hại khi chưa phát sinh thiệt hại, mức ấn định trước đó có thể quá cao hoặc quá thấp so với thiệt hại thực tế mà bên bị vi phạm gánh chịu. Điều này dẫn đến việc không đảm bảo tính công bằng và hiệu quả kinh tế trong hoạt động thương mại, đặc biệt khi vị thế của các chủ thể trong quan hệ hợp đồng không được cân xứng và bên yếu thế sẽ khó được bảo vệ. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại là nội dung quan trọng khi xác định có hay không nghĩa vụ bồi thường thiệt hại. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại chỉ phát sinh khi có đủ các yếu tố theo quy định.

Tùy từng quốc gia hay tổ chức quốc tế mà quy định về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại có thể không giống nhau. Chẳng hạn, quy định tại một số các nước theo hệ thống Civil Law thường quy định yếu tố lỗi là một trong những căn cứ làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, trong khi hầu hết quy định của các nước khác thì không, pháp luật Việt Nam thì có vẻ không thống nhất giữa các văn bản quy phạm pháp luật khi quy định về vấn đề này. Nhìn chung một số căn cứ phổ biến làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng mà hầu hết các nguồn luật đều thừa nhận có thể kể đến, bao gồm: Thứ nhất, có hành vi vi phạm hợp đồng Có hành vi vi phạm hợp đồng là điều kiện cần để bên bị vi phạm có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại. Điều kiện tiên quyết này có thể nói là được ghi nhận hoặc thừa nhận ở hầu hết các nguồn luật trên thế giới khi quy định về nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng.

Đồng thời, hành vi vi phạm ở đây không phân biệt vi phạm nghĩa vụ chính hay phụ, cơ bản hay không cơ bản. Chẳng hạn, LTM 2005 quy định tại Điều 3.12 “Vi phạm hợp đồng là việc một bên không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo thoả thuận giữa các bên hoặc theo quy định của Luật này”. Như vậy, vi phạm hợp đồng có thể thể hiện dưới dạng hành động hoặc không hành 11 động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ