PHÁP LUẬT QUỐC GIA ROMANIA VỀ CHẾ ĐỘ THỰC TẬP CỦA SINH VIÊN VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM

Nghiên cứu pháp luật Romania về chế độ thực tập sinh. Phân tích kinh nghiệm và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật thực tập tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Lao Động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công Trình Dự Thi Nghiên Cứu Khoa Học

2023-2024

73
2
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ THỰC TẬP TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Khái niệm thực tập, thực tập sinh

KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VỀ CHẾ ĐỘ THỰC TẬP TẠI QUỐC GIA ROMANIA

2.1. Khái niệm thực tập

2.2. Khái niệm thực tập sinh

2.3. Quyền và nghĩa vụ của thực tập sinh

2.4. Quyền và nghĩa vụ các bên thuộc tổ chức chủ quản

2.5. Hợp đồng thực tập

2.6. Thời gian thực tập

2.7. Thời giờ làm việc của thực tập sinh

2.8. Chế độ lương của thực tập sinh

KẾT LUẬN CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ CHẾ ĐỘ THỰC TẬP CỦA THỰC TẬP SINH TẠI VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN

3.1. Thực trạng pháp luật về thực tập tại Việt Nam

3.2. Thực tiễn thực tập sinh tại Việt Nam

3.3. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về thực tập sinh tại Việt Nam

3.3.1. Cần bổ sung quy định khái niệm liên quan đến thực tập

3.3.2. Cần hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động thực tập

3.3.3. Tăng cường giám sát và kiểm tra quá trình thực tập

3.3.4. Có những biện pháp chế tài phù hợp trong hoạt động thực tập

KẾT LUẬN CHƯƠNG III

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chế Độ Thực Tập Sinh Trong Doanh Nghiệp 55 ký tự

Hiện nay, hình thức thực tập ngày càng trở nên phổ biến, là lựa chọn ưu tiên của sinh viên và doanh nghiệp. Sinh viên tìm kiếm cơ hội học hỏi, còn doanh nghiệp muốn tuyển chọn nhân sự phù hợp. Cần hiểu khái quát về định nghĩa chung của thực tập. Theo từ điển Cambridge, “internship” là hoạt động thực hiện công việc cho doanh nghiệp hoặc tổ chức trong thời gian ngắn, đôi khi không lương, nhằm mục đích có thêm kinh nghiệm. Canada xem “internship” là hoạt động thực hiện theo yêu cầu của người sử dụng lao động để học hỏi kinh nghiệm và kiến thức. Ở Anh Quốc, “internship" không được định nghĩa cụ thể, nhưng được xác định qua việc thực hiện công việc theo yêu cầu.

1.1. Định Nghĩa Thực Tập Sinh Góc Độ Quốc Tế và Việt Nam

Theo Cambridge Dictionary, thực tập (internship) là công việc được thực hiện trong thời gian ngắn bởi người thực tập, thường không được trả lương, để tích lũy kinh nghiệm. Canada định nghĩa thực tập là hoạt động học hỏi kinh nghiệm và kiến thức theo yêu cầu của nhà tuyển dụng. Tại Việt Nam, khái niệm này chưa được pháp luật quy định rõ ràng. Việc thiếu định nghĩa chính thức gây khó khăn trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Hoạt Động Thực Tập Lợi Ích Cho Ai

Hoạt động thực tập mang lại nhiều lợi ích cho cả sinh viên và doanh nghiệp. Đối với sinh viên, thực tập là cơ hội để áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, tích lũy kinh nghiệm và phát triển kỹ năng. Đối với doanh nghiệp, thực tập giúp tuyển dụng nhân viên tiềm năng, xây dựng đội ngũ kế thừa và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Việc đầu tư vào chế độ thực tập sinh là đầu tư vào tương lai.

II. Giải Mã Pháp Luật Romania Về Chế Độ Thực Tập Sinh 58 ký tự

Romania đã xây dựng một khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh về chế độ thực tập sinh, nhằm bảo vệ quyền lợi của cả thực tập sinh và doanh nghiệp. Luật pháp Romania quy định rõ về hợp đồng thực tập, thời gian làm việc, chế độ lương thưởng, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Việc nghiên cứu pháp luật Romania giúp Việt Nam có thêm kinh nghiệm trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về thực tập sinh.

2.1. Luật Thực Tập Sinh Romania Quy Định Chung và Cụ Thể

Luật Thực Tập Sinh Romania quy định rõ về khái niệm thực tập sinh, điều kiện tham gia chương trình thực tập, quyền và nghĩa vụ của thực tập sinh. Hợp đồng thực tập phải được lập thành văn bản và ghi rõ các điều khoản về thời gian, địa điểm, công việc, lương thưởng và bảo hiểm. Mục đích của luật là bảo vệ quyền lợi của thực tập sinh và đảm bảo chất lượng chương trình thực tập.

2.2. Quyền Lợi và Nghĩa Vụ Của Thực Tập Sinh Theo Luật Romania

Thực tập sinh tại Romania có quyền được hưởng lương, bảo hiểm, được đào tạo và hướng dẫn trong quá trình thực tập. Đồng thời, thực tập sinh có nghĩa vụ tuân thủ nội quy lao động, hoàn thành công việc được giao và bảo vệ tài sản của doanh nghiệp. Việc quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ giúp tạo ra một môi trường làm việc công bằng và chuyên nghiệp.

2.3. Hợp Đồng Thực Tập Tại Romania Nội Dung và Hình Thức Pháp Lý

Hợp đồng thực tập tại Romania cần nêu rõ các thông tin của hai bên (doanh nghiệp và thực tập sinh), nội dung công việc, thời gian thực tập, mức lương, các điều khoản bảo mật (nếu có) và các điều khoản khác liên quan. Hợp đồng này cần tuân thủ theo Pháp luật lao động Romania, nhằm đảm bảo tính pháp lý và bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.

III. Thực Trạng Chế Độ Thực Tập Sinh Tại Việt Nam 52 ký tự

Tại Việt Nam, chế độ thực tập sinh còn nhiều bất cập, thiếu một khung pháp lý hoàn chỉnh. Nhiều thực tập sinh bị lợi dụng, làm những công việc không liên quan đến chuyên môn, không được trả lương hoặc trả lương thấp. Doanh nghiệp cũng gặp khó khăn trong việc quản lý và đánh giá thực tập sinh. Việc nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm từ Romania là rất cần thiết để cải thiện chế độ thực tập sinh tại Việt Nam.

3.1. Khung Pháp Lý Về Thực Tập Sinh Tại Việt Nam Thiếu và Yếu

Khung pháp lý về thực tập sinh tại Việt Nam còn thiếu và yếu, chưa có một văn bản pháp luật nào quy định đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của thực tập sinh. Các quy định hiện hành chủ yếu nằm rải rác trong Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn thi hành. Điều này gây khó khăn cho việc thực thi và bảo vệ quyền lợi của thực tập sinh.

3.2. Những Vấn Đề Nổi Cộm Trong Hoạt Động Thực Tập Hiện Nay

Một số vấn đề nổi cộm trong hoạt động thực tập hiện nay bao gồm: thực tập sinh bị lợi dụng làm những công việc không liên quan đến chuyên môn, không được đào tạo và hướng dẫn đầy đủ, không được trả lương hoặc trả lương thấp, bị đối xử bất công. Tình trạng này gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nguồn nhân lực và niềm tin của sinh viên vào thị trường lao động. Cần có giải pháp để khắc phục những vấn đề này.

3.3. Đánh Giá Hiệu Quả Chương Trình Thực Tập Cho Sinh Viên Việt Nam

Hiệu quả của các chương trình thực tập ở Việt Nam đang được đánh giá với nhiều ý kiến trái chiều. Nhiều sinh viên cho rằng các chương trình này chưa thực sự giúp họ áp dụng kiến thức đã học và có được kinh nghiệm thực tế. Do đó, việc cải thiện chất lượng và nội dung của các chương trình thực tập là rất quan trọng.

IV. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Romania Cho Việt Nam 51 ký tự

Romania có kinh nghiệm quý báu trong việc xây dựng và thực thi pháp luật về chế độ thực tập sinh. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm này để xây dựng một khung pháp lý hoàn chỉnh, bảo vệ quyền lợi của thực tập sinh, nâng cao chất lượng chương trình thực tập và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần nghiên cứu và áp dụng những mô hình thành công của Romania vào điều kiện thực tế của Việt Nam.

4.1. Xây Dựng Khung Pháp Lý Hoàn Chỉnh Về Thực Tập Sinh

Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý hoàn chỉnh về thực tập sinh, bao gồm định nghĩa rõ ràng về thực tập sinh, quy định về hợp đồng thực tập, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, chế độ lương thưởng, bảo hiểm và đào tạo. Khung pháp lý này cần đảm bảo tính minh bạch, công bằng và bảo vệ quyền lợi của thực tập sinh.

4.2. Tăng Cường Giám Sát và Kiểm Tra Hoạt Động Thực Tập

Cần tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động thực tập để đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với thực tập sinh. Cơ quan nhà nước cần có cơ chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại của thực tập sinh khi bị xâm phạm quyền lợi. Việc giám sát và kiểm tra thường xuyên sẽ giúp ngăn chặn tình trạng lợi dụng thực tập sinh.

4.3. Chính Sách Hỗ Trợ Thực Tập Sinh Romania Gợi Ý Cho Việt Nam

Chính phủ Romania có nhiều chính sách hỗ trợ cho thực tập sinh, như giảm thuế cho các doanh nghiệp sử dụng thực tập sinh, cung cấp học bổng và các chương trình đào tạo kỹ năng mềm cho thực tập sinh. Việt Nam có thể tham khảo các chính sách này để xây dựng các biện pháp khuyến khích doanh nghiệp sử dụng thực tập sinh và hỗ trợ thực tập sinh phát triển bản thân.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Luật Thực Tập Sinh Tại Việt Nam 57 ký tự

Để luật thực tập sinh Việt Nam phù hợp thực tiễn, cần bổ sung quy định về khái niệm liên quan đến thực tập. Hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động thực tập, tăng cường giám sát, kiểm tra quá trình thực tập. Cần có những biện pháp chế tài phù hợp trong hoạt động thực tập. Áp dụng linh hoạt các bài học kinh nghiệm từ pháp luật Romania về chế độ thực tập sinh.

5.1. Bổ Sung Quy Định Về Khái Niệm Liên Quan Đến Thực Tập

Việc bổ sung quy định về khái niệm thực tập, thực tập sinh là cần thiết. Điều này giúp xác định rõ đối tượng điều chỉnh của pháp luật, tránh nhầm lẫn với các hình thức đào tạo khác. Định nghĩa rõ ràng giúp bảo vệ quyền lợi cho cả người thực tập và doanh nghiệp.

5.2. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Về Hoạt Động Thực Tập Sinh

Khung pháp lý cần quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ thực tập. Cần có quy định về hợp đồng thực tập, thời gian thực tập, chế độ lương thưởng, điều kiện làm việc. Khung pháp lý hoàn thiện giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động thực tập.

5.3. Tăng Cường Giám Sát Kiểm Tra Quá Trình Thực Tập

Cơ quan chức năng cần tăng cường kiểm tra, giám sát quá trình thực tập tại các doanh nghiệp. Điều này giúp phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm quyền lợi của thực tập sinh. Cần có cơ chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại của thực tập sinh một cách hiệu quả.

VI. Tương Lai Chế Độ Thực Tập Sinh Góc Nhìn Phát Triển 54 ký tự

Tương lai của chế độ thực tập sinh ở Việt Nam phụ thuộc vào việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao nhận thức của xã hội và sự hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp, và chính phủ. Đầu tư vào thực tập sinh là đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao cho tương lai đất nước.

6.1. Vai Trò Của Doanh Nghiệp Trong Phát Triển Thực Tập Sinh

Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thực tập sinh. Cần tạo điều kiện để thực tập sinh được học hỏi, trau dồi kỹ năng, tham gia vào các dự án thực tế. Doanh nghiệp nên có chính sách đãi ngộ phù hợp để thu hút và giữ chân thực tập sinh tài năng.

6.2. Liên Kết Giữa Nhà Trường và Doanh Nghiệp Chìa Khóa Thành Công

Sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp là chìa khóa để nâng cao chất lượng chương trình thực tập. Nhà trường cần cập nhật chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình đào tạo, cung cấp cơ hội thực tập và tuyển dụng sinh viên.

6.3. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Nhờ Chế Độ Thực Tập

Một chế độ thực tập được xây dựng tốt sẽ giúp đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động ngày càng khắt khe. Để đạt được điều này, cần chú trọng đến chất lượng của chương trình đào tạo, sự tận tâm của người hướng dẫn, và môi trường làm việc chuyên nghiệp.

24/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT VỀ THỰC TẬP TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm thực tập, thực tập sinh 1. Khái niệm thực tập Hiện nay trong thị trường lao động, hình thức thực tập ngày càng phổ biến và là sự lựa chọn ưu tiên đầu tiên cho các bạn sinh viên muốn tìm kiếm cơ hội học hỏi về công việc ngay từ khi trên ghế nhà trường và cho những doanh nghiệp muốn tuyển, lựa chọn người lao động phù hợp với công ty. Tuy nhiên, trước hết cần hiểu khái quát về định nghĩa chung của thực tập.

Dưới góc nhìn thực tiễn nước ngoài, khái niệm “thực tập” định nghĩa trong từ điển Cambridge là “internship”, hay còn được hiểu là hoạt động thực hiện công việc cho các doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác trong khoảng thời gian ngắn bởi những người thực tập, đôi khi thực hiện các công việc này không được trả lương mà nhằm mục đích có thêm kinh nghiệm làm việc cho một công việc cụ thể1. Đối với Canada, “internship” được xem là hoạt động của người thực tập thực hiện các hoạt động theo yêu cầu của người sử dụng lao động nhằm mục đích chủ yếu để học hỏi thêm kinh nghiệm và kiến thức 2. Đối với Anh Quốc, thì “internship" lại không được định nghĩa một các cụ thể nhưng họ xác định tư cách thực tập qua yếu tố là thực hiện các công việc theo yêu cầu của người sử dụng lao động nhằm mang lại lợi ích kinh tế3. Tại Nhật Bản, chương trình thực tập còn tên gọi khác là chương trình tu nghiệp sinh kỹ thuật dành riêng cho tu nghiệp sinh nước ngoài theo hình thức cư trú “tu nghiệp sinh” - đây là chương trình đào tạo trong khoảng thời gian xác định (từ 9 - 12 tháng) rồi được đánh giá, nếu đạt tới mức độ nhất định và đáp ứng các yêu cầu khác thì người tham gia sẽ được nâng cao kỹ năng và trình độ kỹ thuật trong thời gian làm việc, tổng thời gian đào tạo và tu nghiệp kỹ thuật từ 3 năm trở xuống4.

Ở một khía cạnh khác, tạp chí Forbes cũng nhận định hoạt động thực tập là “cơ hội ngắn hạn để có được 1 “Định nghĩa internship”, Website Cambridge dictionary, [https://dictionary.org/dictionary/english/internship] (truy cập ngày 20/07/2024). 2 “Federal labour standards for interns and student interns”, Website Government of Canada, [https://www.ca/en/services/jobs/workplace/federal-labour-standards/interns. 3 “Do interns have any rights at work?”, Website Changing the world of work for good, [https://www.uk/guidance/do-interns-have-any-rights- work#:~:text='Intern'%20is%20a%20label%20that,and%20has%20no%20legal%20definition] (truy cập ngày 20/07/2024). 4 Phan Cao Nhật Anh, “Nguyễn Phong Vũ Tác động của đại dịch COVID-19 đến thực tập sinh Việt Nam tại Nhật Bản”, Website Thư viện Lâm Đồng, [http://thuvienlamdong.vn:81/bitstream/DL_134679/44639/1/CVv183S42021033.

9 kinh nghiệm làm việc ở những ngành nghề nhất định” bởi vì thực tập sinh sẽ được làm việc trong một bộ phận của công ty để học hỏi từ các nhân viên dày dặn kinh nghiệm và sẽ được thực hành các khía cạnh khác nhau của công việc, thay vì vận hành các dự án riêng của mình, thực tập sinh thường sẽ hỗ trợ các nhiệm vụ nhỏ để hoàn thành các dự án lớn của bộ phận5. Tương đồng với quan điểm trên, Khoa Khoa học và môi trường của Đại học tiểu bang Ohio cho rằng hoạt động thực tập “Là cơ hội để tích lũy kinh nghiệm liên quan đến nghề nghiệp và chương trình giáo dục tại đại học bằng cách tham gia làm việc dưới sự giám sát của các công ty”6. Đối với sinh viên đi thực tập, thông thường, kỳ thực tập trên thực tế có thể được hoàn thành trước khi sinh viên tốt nghiệp hoặc vào mùa hè sau khi sinh viên tốt nghiệp và trước khi học chương trình cao học. Như vậy, theo quy định pháp luật của một số quốc gia đã phân tích thì thực tập được xem là hoạt động của các thực tập sinh thực hiện công việc trong một thời gian ngắn tại các tổ chức chủ quản (các đơn vị sử dụng lao động) nhằm học hỏi thêm kinh nghiệm và kiến thức về một công việc cụ thể.

Thực tập sinh có thể là người chưa tốt nghiệp đi thực tập theo yêu cầu của chương trình đào tạo, hoặc bất kỳ người nào đủ điều kiện muốn tham gia thực hành nghề nghiệp tại các đơn vị sử dụng lao động. Tại Việt Nam, thuật ngữ thực tập được đề cập trong các văn bản pháp luật khác nhau, là một phần trong các chương trình đào tạo để được cấp bằng tốt nghiệp hoặc chứng chỉ hành nghề. Cụ thể, tại điểm a khoản 1 Điều 93 Luật Giáo dục 2019, hoạt động thực tập được xem là trách nhiệm của xã hội đối với các cơ quan, tổ chức, cá nhân hỗ trợ, hợp tác với nhà trường tạo điều kiện cho nhà giáo và người học tham quan, hoạt động trải nghiệm, thực tập. Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 4 Thông tư 08/2021/TT - BGDĐT hoạt động thực tập được xem là một trong những hình thức đào tạo chính quy thực hiện bên ngoài cơ sở đào tạo, theo điểm a khoản 3 Điều 8 Luật này trong tổ chức giảng dạy và học tập phải phân công giảng viên hướng dẫn sinh viên thực tập và thực hiện các hoạt động học tập khác.

Tuy nhiên, qua các hoạt động thực tiễn có thể hiểu thực tập là quá trình sinh viên được tham gia làm việc tại các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp để áp dụng kiến thức đã học vào thực tế. Đây là hoạt động học tập, nghiên cứu và thực hành của người đi thực tập thường tiến hành nhằm nâng cao kỹ năng thực hành, kinh nghiệm làm việc và tăng cơ hội 5 Kayla Missman, “What is an internship? Everything you should know”, [https://www.com/advisor/education/career-resources/what-is-an-internship/], (truy cập ngày 24/04/2024). 6 Definition of Internship, “The Ohio State University Department of Political Science”, [https://polisci.edu/sites/polisci.edu/files/What%20is%20an%20Internship. Trong nghiên cứu “Hiệu quả của chương trình thực tập tại doanh nghiệp đối với người học.

Dưới quan điểm của sinh viên và doanh nghiệp”, thực tập được xem là “một hình thức giáo dục thực tiễn”, trong đó “sinh viên được thực hành trong môi trường thực tế để áp dụng và củng cố kiến thức lý thuyết, đồng thời nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Về cơ bản, đây là khoảng thời gian sinh viên được đi làm tại các doanh nghiệp, công ty như những nhân viên thực thụ. Trong thời gian thực tập, sinh viên phải tuân theo các quy định của nơi thực tập; họ được giám sát, quản lý và đánh giá không chỉ bởi doanh nghiệp mà còn bởi trường đại học”7. Ngoài ra, trong “Quy chế về thực hành, thực tập và phát triển kỹ năng bổ trợ của sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội” ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-ĐHNN, khái niệm thực tập được định nghĩa “bao gồm các hoạt động thực hành, thực tập và phát triển kỹ năng bổ trợ của sinh viên”.

Bên cạnh đó, tác giả Tạ Thị Huyền trong nghiên cứu “Thái độ đối với hoạt động thực tập tại doanh nghiệp của sinh viên trường cao đẳng công nghiệp Bắc Ninh” đã kết luận rằng “thực tập là hình thức học tập thông qua việc sinh viên trải nghiệm trong môi trường làm việc thực tế tại các đơn vị thực tập trong một khoảng thời gian nhất định”8. Bên cạnh đó, một số ngành nghề ở Việt Nam đòi hỏi người hành nghề phải qua một thời gian tập sự mà theo đó hoạt động tập sự cũng khá giống với hoạt động thực tập. Tuỳ thuộc vào yêu cầu của từng ngành nghề mà có quy định khác nhau về thời gian tập sự, nội dung tập sự, điều kiện tập sự, công nhận kết quả tập sự, quyền nghĩa vụ các bên. Ví dụ: tập sự hành nghề luật sư được quy định tại Điều 14 Luật Luật sư 2006 sửa đổi 2012; tập sự hành nghề công chứng được quy quy định tại Thông tư 08/2023/TT-BTP hướng dẫn tập sự hành nghề công chứng do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành; tập sự hành nghề thừa phát lại được quy định tại Thông tư 05/2020/TT-BTP về hướng dẫn Nghị định 08/2020/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành….

Ngoài ra, Bộ luật lao động 2019 còn đưa ra một khái niệm “tập nghề” có nội hàm tương tự với thực tập, nhưng áp dụng đối với người lao động tập nghề để làm việc cho người sử dụng lao động. Theo quy định tại khoản 2 Điều 61 Bộ luật lao động 2019, tập nghề để làm việc cho người sử dụng lao động là việc người sử dụng lao động tuyển người vào để hướng dẫn thực hành công việc, tập làm nghề theo vị trí việc làm tại nơi làm việc. Thời hạn tập nghề không quá 03 tháng. 7 Đinh Thị Thanh Huyền, Nguyễn Thị Cúc, Bùi Đức Thịnh (2023), “Hiệu quả của chương trình thực tập tại doanh nghiệp đối với người học - dưới quan điểm của sinh viên và doanh nghiệp”, Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và phát triển (Đại học Thành Đô), (03), tr.

8 Tạ Thị Huyền, tlđd 7, trang 21. 11 Từ các quan điểm khác nhau của một số tác giả và hoạt động thực tiễn trong xã hội, nhóm nghiên cứu quan niệm rằng thực tập là hoạt động của một người tham gia làm việc tại các doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, từ làm quen và tìm hiểu môi trường thực tế đến áp dụng các kiến thức đã học vào công việc cụ thể. Thực tập sinh Theo từ điển nước ngoài đều có định nghĩa đa dạng khái niệm “thực tập sinh”. Đối với từ điển tiếng Anh Oxford, “intern” được hiểu là một hoạt động để đào tạo riêng đối với các sinh viên theo chuyên ngành y khoa.

Những sinh viên này đang trong giai đoạn cuối hoàn thành chương trình học của mình và đồng thời làm việc trực tiếp tại các bệnh viện để làm dày dặn hơn kinh nghiệm chuyên môn và trải nghiệm thực tế 9. Về mặt lịch sử, được đề cập tại từ điển Cambridge và Time's new, khái niệm thực tập sinh được định nghĩa là “intern” và bắt nguồn từ giữa thế kỷ 16, cụm từ trên được sử dụng phổ biến trong các nghề nghiệp y khoa, nhằm để xác định các sinh viên y khoa có bằng cấp nhưng chưa được cấp giấy phép hành nghề y của mình. Trong thế chiến thứ I, những người này được sử dụng trên chiến trường nhằm mục đích điều trị các binh lính trị thương thông qua các trị liệu mà không cần dùng đến phẫu thuật. Sau này, với sự đa dạng của các ngành nghề khác nhau, từ này được chuyển sang lĩnh vực chính trị như một từ thay thế cho thuật ngữ người học việc, để chỉ những người có sự quan tâm, hứng thú đối với nghề nghiệp trong chính phủ 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ