Nghiên cứu học sâu cho phân vùng Polyp trên ảnh nội soi đại tràng

Nghiên cứu kỹ thuật học sâu phân vùng polyp đại tràng từ ảnh nội soi. Giải pháp tiềm năng nâng cao độ chính xác chẩn đoán và hỗ trợ điều trị sớm.

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT, THUẬT NGỮ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN PHÂN VÙNG POLYP TRÊN ẢNH NỘI SOI ĐẠI TRÀNG

1.1. Bài toán tự động phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng

1.2. Giới thiệu bài toán

1.3. Các bộ dữ liệu ảnh nội soi đại tràng chuẩn đã được công bố

1.4. Kỹ thuật học sâu cho phân vùng đối tượng trên ảnh

1.5. Kỹ thuật học sâu

1.6. Kỹ thuật học chuyển giao

1.7. Mạng học sâu phân vùng đối tượng trên ảnh

1.8. Đánh giá phương pháp phân vùng đối tượng trên ảnh

1.9. Tăng cường dữ liệu cho hệ thống học sâu

1.10. Mạng sinh dữ liệu có điều kiện CGAN

1.11. Phương pháp học tự giám sát các đặc trưng thị giác của ảnh

1.12. Tình hình nghiên cứu bài toán phân tích ảnh nội soi đại tràng

1.13. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.14. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.15. Những vấn đề còn tồn tại

1.16. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết

1.17. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH PHÂN VÙNG POLYP ĐẠI TRÀNG DỰA TRÊN MẠNG UNET CẢI TIẾN VÀ HÀM MẤT MÁT BẤT ĐỐI XỨNG KẾT HỢP

2.1. Phương pháp đề xuất

2.2. Kiến trúc mô hình học sâu đề xuất cho phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng

2.3. Mạng UNet điều chỉnh cho phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng

2.4. Tích hợp lớp CRF-RNN vào mạng UNet

2.5. Hàm mất mát bất đối xứng kết hợp AsymCE

2.6. Phương pháp học chuyển giao cho huấn luyện mô hình đề xuất

2.7. Thử nghiệm và đánh giá các kết quả

2.8. Các bộ dữ liệu thử nghiệm và các phương pháp tăng cường dữ liệu huấn luyện

2.9. Môi trường cài đặt huấn luyện mô hình và các độ đo đánh giá mô hình

2.10. Đánh giá hiệu quả của từng kỹ thuật trong phương pháp đề xuất (Ablation study)

2.11. Đánh giá độ phức tạp của mô hình đề xuất

2.12. So sánh, đánh giá kết quả của phương pháp đề xuất với các phương pháp mới được công bố gần đây

2.13. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP HỌC TỰ GIÁM SÁT ĐẶC TRƯNG THỊ GIÁC CỦA ẢNH NỘI SOI ĐẠI TRÀNG CHO PHÂN VÙNG

3.1. Phương pháp đề xuất

3.2. Mô hình hệ thống học tự giám sát các đặc trưng thị giác cho phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng

3.3. Mạng tái tạo ảnh nội soi đại tràng

3.4. Phân vùng polyp sử dụng chuyển giao tri thức đã học từ mạng tái tạo ảnh nội soi đại tràng

3.5. Thử nghiệm và đánh giá các kết quả

3.6. Các bộ dữ liệu thử nghiệm. Cài đặt các mô hình

3.7. Kết quả tái tạo ảnh

3.8. Kết quả phân vùng polyp

3.9. So sánh độ chính xác phân vùng polyp của phương pháp đề xuất với các phương pháp mới hiện nay

3.10. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP SINH DỮ LIỆU ẢNH NỘI SOI ĐẠI TRÀNG CÓ NHÃN PHÂN VÙNG POLYP

4.1. Phương pháp đề xuất

4.2. Mạng sinh ảnh nội soi đại tràng chứa polyp PolypGenPix2Pix

4.3. Kỹ thuật sinh điều kiện đầu vào cho mạng sinh ảnh

4.4. Thử nghiệm và đánh giá các kết quả

4.5. Các bộ dữ liệu thử nghiệm. Môi trường cài đặt huấn luyện mô hình và các độ đo đánh giá mô hình

4.6. Kết quả sinh ảnh nội soi chứa polyp của mô hình PolypGenPix2Pix

4.7. Đánh giá hiệu quả của kỹ thuật sinh điều kiện đầu vào cho mạng sinh ảnh nội soi

4.8. So sánh độ chính xác của mô hình học sâu phân vùng polyp được tăng cường dữ liệu bởi mô hình sinh ảnh

4.9. Kết luận Chương 4

Các kết quả nghiên cứu của luận án

Những đóng góp mới của luận án

Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Phân Vùng Polyp Đại Tràng và Học Sâu

Nội soi đại tràng là một phương pháp quan trọng để phát hiện các bất thường trong ruột già (đại tràng) và trực tràng, đặc biệt là các polyp đại tràng, tiền thân của ung thư. Phương pháp này sử dụng ống soi có gắn camera và đèn để quan sát chi tiết bên trong đại tràng. Tuy nhiên, việc dò tìm polyp có thể khó khăn, ngay cả với bác sĩ chuyên khoa, với tỷ lệ bỏ sót lên đến 25%. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các công cụ hỗ trợ chẩn đoán dựa trên thị giác máy tínhhọc sâu là vô cùng cần thiết. Các công cụ này có thể tự động phân tích ảnh nội soi, phát hiện, phân vùng polyp đại tràng, và cảnh báo cho bác sĩ, giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả chẩn đoán. Hệ thống CADx (Computer-Aided Diagnosis) là một ví dụ điển hình, có thể tự động phân tích ảnh, phát hiện, phân vùng polyp trên ảnh nội soi và cảnh báo cho các bác sỹ trong quá trình nội soi sẽ là một công cụ hiệu quả. Để đạt được điều này, các kỹ thuật thị giác máy tính cần giải quyết các bài toán cơ bản như phân loại ảnh, phát hiện đối tượng, phân vùng đối tượng và phân loại đối tượng. Luận án này tập trung vào bài toán phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng, một trong những bước quan trọng nhất trong quy trình chẩn đoán. Phân vùng polyp là tác vụ rất cần thiết trong các ứng dụng hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng, hỗ trợ các bác sỹ tập trung vào các khu vực polyp tiềm ẩn, trích rút thông tin chi tiết về polyp và hỗ trợ các bác sỹ đánh giá các tổn thương và ra quyết định loại bỏ polyp nếu cần thiết. Hệ thống CADx tự động phân vùng polyp có thể hỗ trợ các bác sỹ theo dõi và tăng khả năng chẩn đoán chính xác và giảm thiểu các can thiệp thủ công. Các ứng dụng phân tích ảnh nội soi đại tràng tự động phát hiện và phân vùng polyp, hỗ trợ các bác sỹ trong chẩn đoán nội soi khi được triển khai ở các bệnh viện, trạm y tế tuyến cơ sở sẽ đem lại lợi ích to lớn.

1.1. Ứng dụng Thị Giác Máy Tính trong Nội Soi Đại Tràng

Ứng dụng thị giác máy tính (Computer Vision - CV) trong nội soi đại tràng mở ra tiềm năng lớn cho việc hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán và điều trị. Các hệ thống CV có thể phân tích hình ảnh từ ống nội soi để phát hiện các bất thường, đặc biệt là polyp đại tràng, những khối u nhỏ có thể phát triển thành ung thư. Bằng cách tự động phân tích các hình ảnh này, hệ thống CV có thể giúp bác sĩ phát hiện các polyp một cách nhanh chóng và chính xác hơn, giảm thiểu nguy cơ bỏ sót tổn thương. Ngoài ra, các hệ thống CV còn có khả năng phân tích đặc điểm của polyp (kích thước, hình dạng, màu sắc) để đưa ra những đánh giá sơ bộ về nguy cơ ung thư, từ đó hỗ trợ bác sĩ trong việc quyết định phương pháp điều trị phù hợp. Theo [42] nội soi đại tràng giúp làm giảm đáng kể về tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư.

1.2. Tầm quan trọng của Phân Vùng Polyp trong chẩn đoán Ung Thư Đại Tràng

Bài toán phân vùng polyp đại tràng có vai trò then chốt trong quá trình sàng lọc và chẩn đoán ung thư đại tràng. Mục tiêu chính của phân vùng polyp là xác định chính xác vị trí và hình dạng của polyp trên ảnh nội soi. Khi xác định được polyp, bác sĩ có thể tiến hành các bước tiếp theo như đánh giá nguy cơ, sinh thiết hoặc cắt bỏ. Do đó, độ chính xác của thuật toán phân vùng polyp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình sàng lọc và chẩn đoán. Sai sót trong phân vùng polyp có thể dẫn đến bỏ sót tổn thương hoặc chẩn đoán sai, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bệnh nhân.

II. Thách thức trong Phân Vùng Polyp Đại Tràng bằng Học Sâu

Mặc dù hứa hẹn nhiều tiềm năng, việc áp dụng học sâu vào bài toán phân vùng polyp đại tràng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến đổi lớn về hình dạng, kích thước, màu sắc và kết cấu của polyp đại tràng. Camera nội soi chuyển động trong quá trình nội soi có thể làm cho ảnh bị mờ, ảnh bị chói và chất lượng hình ảnh thấp. Sự thiếu hụt các tập dữ liệu ảnh nội soi được gán nhãn phân vùng polyp đủ lớn, bởi vì việc gán nhãn phân vùng polyp cho các ảnh nội soi đại tràng phải được thực hiện bởi các chuyên gia chẩn đoán ảnh nội soi lành nghề, và việc này đòi hỏi rất nhiều thời gian, công sức. Hơn nữa, một yếu tố hạn chế khác là sự thiếu hụt các mẫu dữ liệu huấn luyện đa dạng, mặc dù các tập dữ liệu có thể có nhiều ảnh, nhưng những ảnh này thường được trích xuất từ một số lượng nhỏ các chuỗi video nội soi, mỗi chuỗi video nội soi chỉ chứa một loại polyp được chụp từ các góc nhìn khác nhau. Điều này gây khó khăn rất lớn cho việc huấn luyện các mô hình trên một bộ dữ liệu, đặc biệt là đối với các mô hình học sâu, đòi hỏi một tập lớn các ảnh nội soi có khác biệt để có thể huấn luyện được mô hình có tính tổng quát hóa tốt. Các dữ liệu ảnh nội soi đại tràng là các dữ liệu không cân bằng, tức là số lượng dữ liệu thuộc lớp polyp (dương tính) ít hơn nhiều so với lớp bình thường không phải polyp (âm tính).

2.1. Sự Đa Dạng của Polyp Đại Tràng Hình Dạng Kích Thước Màu Sắc

Sự đa dạng về hình dạng, kích thước, màu sắc, và kết cấu của polyp đại tràng là một thách thức lớn đối với các thuật toán phân vùng. Các polyp có thể có hình dạng khác nhau (dạng nấm, dạng phẳng, dạng lõm), kích thước khác nhau (từ vài milimet đến vài centimet), và màu sắc khác nhau (từ trắng đến đỏ). Sự đa dạng này khiến việc huấn luyện một mô hình học sâu có khả năng nhận diện chính xác tất cả các loại polyp trở nên rất khó khăn. Theo [42] kỹ năng điều hướng camera của bác sỹ chưa thành thạo dẫn tới không kiểm tra được các khu vực khó tiếp cận của đại tràng là nơi có thể chứa các polyp.

2.2. Vấn đề Dữ Liệu Không Cân Bằng trong Phân Vùng Ảnh Y Tế

Dữ liệu không cân bằng, tức là số lượng ảnh chứa polyp ít hơn nhiều so với số lượng ảnh không chứa polyp, là một vấn đề phổ biến trong phân vùng ảnh y tế. Các thuật toán học sâu có xu hướng thiên vị đối với lớp chiếm đa số (không polyp), dẫn đến giảm độ chính xác trong việc phát hiện và phân vùng polyp. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt như sử dụng hàm mất mát phù hợp, tăng cường dữ liệu cho lớp thiểu số (polyp), hoặc sử dụng các thuật toán học cân bằng.

2.3. Thiếu Dữ liệu huấn luyện có gán nhãn phân vùng polyp đa dạng

Gán nhãn cho các ảnh nội soi phải được thực hiện bởi các chuyên gia chẩn đoán hình ảnh nội soi đại tràng lành nghề, việc này đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức. Ngoài ra, hình ảnh các polyp trên ảnh nội soi đại tràng thường có mức độ biến thể rất lớn về hình dạng, kích thước, kết cấu và màu sắc, chất lượng hình ảnh nội soi cũng rất đa dạng phụ thuộc rất nhiều thiết bị, cách cài đặt hệ thống nội soi trong các thiết bị ở các cơ sở y tế.

III. Ứng dụng Mạng UNet Cải Tiến cho Phân Vùng Polyp Đại Tràng

Để giải quyết các thách thức trên, luận án tập trung vào việc phát triển và cải tiến các mô hình học sâu, đặc biệt là dựa trên kiến trúc U-Net. U-Net là một kiến trúc mạng nơ-ron tích chập (CNN) nổi tiếng, được thiết kế đặc biệt cho các bài toán phân vùng ảnh. Kiến trúc này có cấu trúc đối xứng, bao gồm một phần mã hóa (encoder) và một phần giải mã (decoder), giúp trích xuất các đặc trưng quan trọng từ ảnh và khôi phục lại chi tiết không gian. Các kết nối tắt (skip connections) giữa phần mã hóa và phần giải mã giúp bảo toàn thông tin và cải thiện độ chính xác phân vùng. Luận án đề xuất các cải tiến cho U-Net để nâng cao hiệu quả phân vùng polyp, bao gồm việc tích hợp các lớp CRF-RNN (Conditional Random Field - Recurrent Neural Network) và sử dụng hàm mất mát bất đối xứng kết hợp AsymCE.

3.1. Giới thiệu kiến trúc Mạng UNet trong Phân Vùng Ảnh Y Tế

U-Net đã trở thành một trong những kiến trúc mạng phổ biến nhất trong phân vùng ảnh y tế nhờ khả năng hoạt động hiệu quả với cả các bộ dữ liệu nhỏ. Kiến trúc này có cấu trúc đối xứng, bao gồm một phần mã hóa và một phần giải mã, giúp trích xuất các đặc trưng quan trọng từ ảnh và khôi phục lại chi tiết không gian. Các kết nối tắt giữa phần mã hóa và phần giải mã giúp bảo toàn thông tin và cải thiện độ chính xác phân vùng. Cụ thể theo [59] mạng UNet gồm hai nhánh đối xứng nhau. Nhánh thứ nhất phía bên trái, gọi là bộ mã hóa, nhánh thứ hai phía bên phải, được gọi là bộ giải mã. Ngoài ra, UNet có các kết nối giữa bộ mã hóa và bộ giải mã.

3.2. Tích hợp lớp CRF RNN vào Mạng UNet để cải thiện độ chính xác

CRF-RNN (Conditional Random Field - Recurrent Neural Network) là một kỹ thuật giúp cải thiện độ chính xác của phân vùng bằng cách tận dụng thông tin ngữ cảnh giữa các pixel. Lớp CRF-RNN có thể được tích hợp vào U-Net để tinh chỉnh kết quả phân vùng, giúp tạo ra các vùng polyp mượt mà và nhất quán hơn. Trong đó theo cấu trúc lớp CRF-RNN tích hợp trong mô hình phân vùng polyp,các bác sỹ quan sát rõ hơn và dễ dàng dò tìm polyp hơn.

3.3. Áp dụng hàm mất mát bất đối xứng kết hợp AsymCE để giải quyết vấn đề mất cân bằng dữ liệu

Hàm mất mát bất đối xứng kết hợp AsymCE có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề dữ liệu không cân bằng trong phân vùng polyp. Hàm mất mát này tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất trên lớp thiểu số (polyp), giúp cải thiện độ chính xác trong việc phát hiện và phân vùng polyp.

IV. Phương pháp Học Tự Giám Sát cho Phân Vùng Polyp Đại Tràng

Luận án đề xuất một phương pháp học tự giám sát để tận dụng các dữ liệu ảnh nội soi đại tràng không được gán nhãn từ hệ thống PACS. Phương pháp này sử dụng một mạng tái tạo ảnh nội soi đại tràng để học các đặc trưng thị giác quan trọng. Các đặc trưng này sau đó được chuyển giao cho một mạng phân vùng polyp, giúp cải thiện độ chính xác phân vùng ngay cả khi chỉ có một lượng nhỏ dữ liệu gán nhãn. Phương pháp học tự giám sát các đặc trưng thị giác của ảnh (Self-supervised visual feature learning) [36] là phương pháp cho phép học các đặc trưng thị giác của dữ liệu ảnh từ một tập lớn các ảnh không được gán nhãn để hỗ trợ cho các tác tác vụ nhận dạng đối tượng với tập dữ liệu huấn luyện được gán nhãn ít.

4.1. Sử dụng Mạng Tái Tạo Ảnh để trích xuất đặc trưng từ ảnh không gán nhãn

Mạng tái tạo ảnh có thể được huấn luyện để tái tạo lại các ảnh nội soi đại tràng từ một phiên bản bị nhiễu hoặc bị che khuất. Quá trình huấn luyện này buộc mạng phải học các đặc trưng thị giác quan trọng để có thể tái tạo lại ảnh một cách chính xác. Những đặc trưng này sau đó có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của các mô hình phân vùng polyp. Phương pháp học tự giám sát các đặc trưng thị giác máy tính [36].

4.2. Chuyển giao tri thức từ Mạng Tái Tạo Ảnh sang Mạng Phân Vùng

Các đặc trưng học được từ mạng tái tạo ảnh có thể được chuyển giao cho mạng phân vùng polyp thông qua các kỹ thuật như tinh chỉnh (fine-tuning) hoặc trích xuất đặc trưng (feature extraction). Việc chuyển giao tri thức này giúp cải thiện độ chính xác phân vùng bằng cách cung cấp cho mạng phân vùng một khởi đầu tốt hơn và tận dụng thông tin từ các dữ liệu không gán nhãn.

V. Kỹ thuật Sinh Dữ Liệu Ảnh tăng cường huấn luyện Phân Vùng Polyp

Để khắc phục tình trạng thiếu dữ liệu gán nhãn, luận án đề xuất một phương pháp sinh dữ liệu ảnh dựa trên mạng sinh đối nghịch có điều kiện (CGAN). Phương pháp này sử dụng mạng Pix2Pix để tạo ra các ảnh nội soi đại tràng giả lập có nhãn phân vùng polyp. Các ảnh giả lập này có thể được sử dụng để tăng cường dữ liệu huấn luyện cho các mô hình phân vùng polyp, giúp cải thiện độ chính xác và tính tổng quát hóa. Mạng Pix2Pix được tạo thành từ hai phần chính là bộ sinh (Generator) và bộ phân biệt (Discriminator). Bộ sinh có nhiệm vụ biến đổi ảnh đầu vào thành ảnh đầu ra.

5.1. Ứng dụng Mạng Sinh Đối Nghịch GAN để tạo ảnh nội soi giả lập

Mạng sinh đối nghịch (GAN) là một kỹ thuật mạnh mẽ để tạo ra các ảnh giả lập giống như thật. Trong bài toán phân vùng polyp, GAN có thể được sử dụng để tạo ra các ảnh nội soi đại tràng giả lập có chứa polyp, giúp tăng cường dữ liệu huấn luyện cho các mô hình phân vùng.

5.2. Sử dụng Pix2Pix để tạo ảnh nội soi có nhãn Phân Vùng Polyp

Pix2Pix là một biến thể của GAN, được thiết kế đặc biệt để tạo ra các ảnh đầu ra có nhãn tương ứng với ảnh đầu vào. Trong bài toán phân vùng polyp, Pix2Pix có thể được huấn luyện để tạo ra các ảnh nội soi giả lập có nhãn phân vùng polyp, giúp cung cấp dữ liệu huấn luyện chất lượng cao cho các mô hình phân vùng.

5.3. Kỹ thuật sinh điều kiện đầu vào cho mạng sinh ảnh

Mạng sinh dữ liệu có điều kiện [47] (CGAN- Conditional GAN) là một dạng GAN trong đó có kiểm soát Generator sinh ảnh theo điều kiện đầu vào nhất định. Tương tự như mạng GAN, CGAN cũng có 2 bộ phận đối nghịch là Generator và Discriminator. Tuy nhiên với GAN thì Generator sinh ảnh giả từ một vector đầu vào ngẫu nhiên, còn với CGAN thì Generator sinh ảnh từ vector ngẫu nhiên z và điều kiện đầu vào y.

VI. Kết luận và Hướng phát triển cho Phân Vùng Polyp Đại Tràng

Luận án đã trình bày một số phương pháp tiếp cận học sâu để giải quyết bài toán phân vùng polyp đại tràng, bao gồm việc sử dụng U-Net cải tiến, học tự giám sátsinh dữ liệu ảnh. Các kết quả nghiên cứu cho thấy các phương pháp này có tiềm năng cải thiện độ chính xác và tính tổng quát hóa của các hệ thống phân vùng polyp, giúp hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán và điều trị ung thư đại tràng. Những đóng góp mới của luận án: -Đề xuất mô hình học sâu phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng CRF- EfficientUNet. Mô hình này được mở rộng từ mạng UNet với bộ mã hóa EfficientNet tích hợp lớp CRF-RNN ở trên cùng và sử dụng hàm mất mát bất đối xứng kết hợp AsymCE do luận án đề xuất. -Đề xuất một phương pháp học tự giám sát các đặc trưng thị giác của ảnh nội soi đại tràng cho cho phân vùng polyp dựa trên tác vụ tái tạo ảnh nội soi. - Đề xuất một phương pháp sinh ảnh nội soi đại tràng giả lập có nhãn phân vùng polyp sử dụng mạng sinh dữ liệu đối nghịch có điều kiện, nhằm tăng cường dữ liệu huấn luyện cho các mô hình học sâu phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận án trong Phân Vùng Polyp

Luận án đã đề xuất một số phương pháp cải tiến hiệu quả cho bài toán phân vùng polyp, bao gồm việc sử dụng U-Net cải tiến, học tự giám sátsinh dữ liệu ảnh. Các phương pháp này có thể được kết hợp để tạo ra một hệ thống phân vùng polyp mạnh mẽ, có khả năng hoạt động tốt trong các điều kiện thực tế. Các đề xuất được thử nghiệm và đánh giá dựa trên 04 bộ dữ liệu chuẩn đã công bố cho các mô hình học máy với các kịch bản sử dụng dữ liệu cho huấn luyện và kiểm thử đa dạng.

6.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai cho Phân Vùng Ảnh Y Tế

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán phân vùng polyp đa phương thức, kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau như ảnh nội soi thông thường, ảnh nội soi tăng cường (ví dụ, NBI), và thông tin lâm sàng. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu các phương pháp học chuyển giao để tận dụng các dữ liệu từ các bài toán phân vùng ảnh y tế khác cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án được mô hình hóa và biểu diễn trên cơ sở toán học và được cài đặt thử nghiệm bằng các module phần mềm.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN PHÂN VÙNG POLYP TRÊN ẢNH NỘI SOI ĐẠI TRÀNG 1. Bài toán tự động phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng 1. Giới thiệu bài toán Nội soi đại tràng là một kiểm tra được sử dụng để phát hiện những đối tượng bất thường trong ruột già (đại tràng) và trực tràng [42]. Phương pháp này có thể dò tìm các polyp bất thường là nguyên nhân gây nên ung thư.

Để tiến hành nội soi đại tràng bác sĩ sẽ dùng một ống soi mỏng được gắn camera và đèn soi. Ống nội soi sẽ được đưa vào từ hậu môn quét toàn bộ đại tràng. Hình ảnh thu được từ camera được phóng đại trên màn hình màu có độ nét cao, cho phép các bác sĩ quan sát kỹ bên trong đại tràng, phát hiện các đối tượng bất thường.1 minh họa thủ thuật nội soi đại tràng. Minh họa thủ thuật nội soi đại tràng [12] Nội soi là một thủ thuật hiệu quả làm giảm đáng kể về tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư.

Tuy nhiên, qui trình nội soi hiện tại các bác sỹ thực hiện quan sát bằng mắt thường để dò tìm các đối tượng bất thường nên chất lượng thủ thuật nội soi phụ thuộc hoàn toàn vào tay nghề, kinh nghiệm và sự tập trung của các bác sĩ nội soi. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tỷ lệ bỏ sót các polyp trong quá trình nội soi đại trực tràng của các bác sĩ là khoảng 25% và 1/13 số bệnh nhân ung thư đại trực tràng không phát hiện được bằng chẩn đoán bằng 8 nội soi [42]. Có nhiều nguyên nhân gây nên tỉ lệ lỗi cao trong quá trình nội soi trong đó có nguyên nhân là do kỹ năng điều hướng camera của bác sỹ chưa thành thạo dẫn tới không kiểm tra được các khu vực khó tiếp cận của đại tràng là nơi có thể chứa các polyp và sự mất tập trung không quan sát kỹ lưỡng chi tiết các hình ảnh của bác sỹ dẫn tới có thể bỏ sót polyp [42]. Ngoài ra khả năng phát hiện polyp của các bác sỹ còn phụ thuộc vào chất lượng hình ảnh thu được của hệ thống nội soi.

Một số hệ thống nội soi có chế độ tăng cường ánh sáng giúp các bác sỹ có thể quan sát rõ hơn và dễ dàng dò tìm polyp hơn. Hệ thống hỗ trợ chẩn đoán bằng máy tính gọi tắt là CADx (Computer- Aided Diagnosis), có thể tự động phân tích ảnh, phát hiện, phân vùng các polyp trên hình ảnh thu được từ camera nội soi và cảnh báo cho các bác sỹ trong quá trình nội soi sẽ là một công cụ hiệu quả, hỗ trợ các bác sỹ giảm thiểu tỷ lệ sai sót trong quá trình nội soi đại tràng chuẩn đoán ung thư trực tràng giúp, thực hiện thủ thuật nội soi đại tràng tầm soát ung thư đại tràng nhanh hơn với độ chính xác cao hơn, nâng cao hiệu suất làm việc của các bác sỹ.2 dưới đây là minh họa cho hệ thống CADx hỗ trợ chuẩn đoán nội soi đại tràng Hình 1. Hệ thống CADx hỗ trợ chuẩn đoán nội soi đại tràng [16] Hệ thống CADx phân tích ảnh nội soi đại tràng sẽ nhận đầu vào là các ảnh nội soi đại tràng thu được từ camera nội soi và phân tích các ảnh này sử dụng các kỹ thuật thị giác máy để tự động phát hiện các polyp (Real time polyp detection, polyp localization) và khoanh vùng chúng trên ảnh (polyp segmentation), phân tích đặc trưng của polyp (region content analysis) và hỗ trợ chẩn đoán bệnh trong quá trình nội soi đại tràng. Các kỹ thuật thị giác máy để phân tích ảnh nội soi đại tràng cần phải giải quyết các bài toán thị giác máy tính cơ bản sau: phân loại ảnh (classification), phát hiện đối tượng trên ảnh (object detection), phân vùng các đối tượng trên ảnh (object segmentation), phân loại đối tượng (object classification) 9 - Phân loại ảnh: đầu vào là ảnh nội soi đại tràng, đầu ra phân loại ảnh đó có chứa polyp hoặc không chứa polyp.

- Phát hiện đối tượng: phát hiện các polyp, xác định vị trí và nhận biết các vùng chứa nó trên ảnh. - Phân vùng đối tượng: phân vùng các polyp, xác định hình dạng và kích thước của chúng trên ảnh. -Phân loại đối tượng: phân loại các polyp hỗ trợ chẩn đoán bệnh dựa trên đặc trưng của các vùng polyp. Để xây dựng các hệ thống CADx này, các nhà nghiên cứu đã và đang tập trung vào nghiên cứu đề xuất các mô hình học máy và các kỹ thuật thị giác máy tính tự để tự động phân tích ảnh nội soi đại tràng, phát hiện và phân vùng các polyp một cách nhanh chóng, chính xác.

Giải quyết trọn vẹn bài toán phân tích ảnh nội soi đại tràng là một vấn đề khó và đồ sộ, đòi hỏi phải nghiên cứu lâu dài. Luận án này tập trung vào bài toán phân vùng các polyp trên ảnh nội soi đại tràng với các ảnh nội soi được chụp bằng ánh sáng trắng thông thường và hệ thống nội soi không sử dụng chế độ tăng cường ảnh. Đầu vào của bài toán là các ảnh nội soi đại tràng được chụp với ánh sáng trắng, đầu ra là phân vùng ngữ nghĩa của ảnh đó, trong đó các pixel trên ảnh sẽ được phân lớp nhị phân, thành các pixel thuộc lớp polyp hoặc các pixel thuộc lớp không phải là polyp. Nhãn phân vùng polyp là các ảnh nhị phân thể hiện hình dạng polyp, gọi là polyp mask, trong đó vùng polyp có giá trị 1, vùng không phải polyp có giá trị 0.3 là các ví dụ về phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng.

Phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng: (a) Ảnh đầu vào, (b) Kết quả phân vùng polyp, (c): Hiển thị trực quan phát hiện và phân vùng poly. 10 Phân vùng polyp là tác vụ rất cần thiết trong các ứng dụng hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng, hỗ trợ các bác sỹ tập trung vào các khu vực polyp tiềm ẩn, trích rút thông tin chi tiết về polyp và hỗ trợ các bác sỹ đánh giá các tổn thương và ra quyết định loại bỏ polyp nếu cần thiết. Hệ thống CADx tự động phân vùng polyp có thể hỗ trợ các bác sỹ theo dõi và tăng khả năng chẩn đoán chính xác và giảm thiểu các can thiệp thủ công. Hơn nữa, nó có thể làm giảm lỗi phân vùng polyp hơn so với khi được thực hiện thủ công bởi con người.

Hệ thống này có thể làm giảm khối lượng công việc và cải thiện quy trình làm việc của bác sĩ. Phân vùng polyp tự động có thể giúp bác sỹ điều hướng ống nội soi tập trung hơn vào những vùng nghi ngờ trong quá trình nội soi. Do đó hệ thống CADx tự động phân vùng polyp có thể sử dụng như một công cụ hỗ trợ các bác sỹ giảm thiểu lỗi bỏ sót polyp trong nội soi đại tràng. Phân vùng các polyp một cách chính xác là một tác vụ khó vì các polyp có hình dạng, kích thước, màu sắc và kết cấu rất đa dạng.

Khi nghiên cứu phát triển các kỹ thuật thị giác máy tính tự động phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng có một số khó khăn phải giải quyết: -Một là, hình ảnh các polyp có mức độ biến thể rất lớn về hình dạng, kích thước, kết cấu và màu sắc. Thêm vào đó là camera nội soi chuyển động trong quá trình nội soi có thể làm cho ảnh bị mờ, ảnh bị chói và chất lượng hình ảnh thấp. là một số ví dụ các trường hợp khó phân vùng polp Hình 1. Các trường hợp khó phân vùng polyp: (a) polyp có hình dạng, kích thước, màu sắc và kết cấu rất đa dạng, (b) polyp nhỏ khó nhìn thấy, (c) ảnh mờ, chói, chất lượng ảnh thấp, đại tràng chưa được làm sạch khi nội soi 11 - Hai là, các dữ liệu ảnh nội soi đại tràng là các dữ liệu không cân bằng, tức là số lượng dữ liệu thuộc lớp polyp (dương tính) ít hơn nhiều so với lớp bình thường không phải polyp (âm tính).5 là minh họa về các dữ liệu không cân bằng, các pixel thuộc lớp không polyp lớn hơn nhiều so với số lượng pixel thuộc lớp polyp.

Mô hình được huấn luyện bằng dữ liệu không cân bằng có thể đưa ra các dự đoán của bị lệch về phía lớp không phải là polyp, điều này là không mong muốn vì hậu quả của dự đoán âm tính sai sẽ đặc biệt nghiêm trọng hơn so với dự đoán dương tính giả. Ví dụ minh họa dữ liệu không cân bằng - Ba là, sự thiếu hụt các tập dữ liệu ảnh nội soi được gán nhãn phân vùng polyp đủ lớn, bởi vì việc gán nhãn phân vùng polyp cho các ảnh nội soi đại tràng phải được thực hiện bởi các chuyên gia chẩn đoán ảnh nội soi lành nghề, và việc này đòi hỏi rất nhiều thời gian, công sức. Hơn nữa, một yếu tố hạn chế khác là sự thiếu hụt các mẫu dữ liệu huấn luyện đa dạng, mặc dù các tập dữ liệu có thể có nhiều ảnh, nhưng những ảnh này thường được trích xuất từ một số lượng nhỏ các chuỗi video nội soi, mỗi chuỗi video nội soi chỉ chứa một loại polyp được chụp từ các góc nhìn khác nhau. Để vượt qua những khó khăn này, đòi hỏi có những nghiên cứu chuyên sâu để tìm ra các hướng giải quyết bài toán khác nhau.

Hiện nay trên thế giới đã có nhiều nhóm nghiên cứu tập trung vào bài toán phân vùng polyp trên ảnh nội soi đại tràng và đã đạt được một số kết quả, tuy nhiên các kết quả đạt được còn chưa đủ thuyết phục để được ứng dụng rộng rãi trong y tế. Các bộ dữ liệu ảnh nội soi đại tràng chuẩn đã được công bố Trong những năm gần đây, bài toán phân tích ảnh nội soi đại tràng tự động phát hiện, phân vùng các polyp đã được quan tâm nghiên cứu rộng rãi. Các nhóm nghiên cứu ngoài việc đưa ra các mô hình thuật toán giải quyết bài toán còn công bố các bộ dữ liệu ảnh soi đại tràng chuẩn để dùng cho các mô hình học máy. Điều này đã tạo điều kiện để các nghiên cứu giải quyết bài toán được thuận lợi hơn rất nhiều.

Luận án đã tiến hành khảo sát một số bộ dữ liệu ảnh nội soi chuẩn được công bố công khai và sử dụng rộng rãi hiện nay, từ đó lựa chọn ra các bộ dữ liệu phù hợp cho nghiên cứu. Phần dưới đây là tổng quan các bộ dữ liệu nội soi đại tràng phổ biến hiện nay: - CVC-ClinicDB [8] gồm 612 ảnh kích thước (384x384) ảnh được cắt từ các video nội soi của 29 bệnh nhân khác nhau, trên mỗi ảnh đều có các polyp với 31 loại polyp khác nhau. Các ảnh trong bộ dữ liệu này đều được gán nhãn polyp mask.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ