Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là huyết mạch của nền kinh tế thông qua ba chức năng cốt lõi: trung gian tài chính, tạo tiền và trung gian thanh toán. Để duy trì sự vận hành ổn định và thực hiện tốt các chức năng này, khả năng duy trì tính thanh khoản đầy đủ là điều kiện tiên quyết. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bùng nổ từ thị trường tài chính Mỹ đã làm bộc lộ những điểm yếu nghiêm trọng trong hệ thống ngân hàng quốc tế, khi hàng loạt định chế tài chính rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán do suy kiệt thanh khoản. Sau biến cố này, công tác quản trị rủi ro thanh khoản trở thành ưu tiên sống còn đối với các tổ chức tín dụng. Tại Việt Nam, hệ thống NHTM cổ phần trong giai đoạn hậu khủng hoảng phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế vĩ mô phức tạp và sự tái cấu trúc mạnh mẽ từ các chính sách quản lý tiền tệ. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Như Lan thực hiện đề tài "Phân tích các yếu tố tác động đến tính thanh khoản của các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 – 2017" nhằm lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nội tại và môi trường kinh tế đến thanh khoản ngân hàng.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định và phân tích chiều hướng cũng như mức độ tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến tính thanh khoản của các NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 – 2017, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị và hàm ý chính sách. Nghiên cứu xác lập ba mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tính thanh khoản của NHTM và các yếu tố cấu thành tác động đến trạng thái thanh khoản.
  2. Đo lường và phân tích thực nghiệm tác động của các yếu tố vi mô (tỷ lệ vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, tỷ lệ cho vay trên tổng huy động, tỷ lệ nợ xấu, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và các yếu tố vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp) đến tính thanh khoản của các NHTM cổ phần Việt Nam.
  3. Đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho các NHTM cổ phần và các gợi ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) nhằm nâng cao năng lực quản trị thanh khoản.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tính thanh khoản của NHTM và các yếu tố tác động đến tính thanh khoản. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm 25 NHTM cổ phần tại Việt Nam (gồm BIDV, VietinBank, Eximbank, MB, Sacombank, Vietcombank, ACB, NCB, SHB, ABBank, LienVietPostBank, MSB, Kienlongbank, Techcombank, Nam A Bank, OCB, VIB, SCB, Saigonbank, TPBank, VietABank, VPBank, PG Bank, HDBank, SeABank). Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 9 năm, từ năm 2009 đến hết năm 2017, hình thành bộ dữ liệu bảng gồm 225 quan sát theo năm.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết chuẩn hóa về thanh khoản ngân hàng từ tài liệu Principles for Sound Liquidity Risk Management and Supervision (2008) của Ủy ban Basel, định nghĩa thanh khoản là khả năng của ngân hàng trong việc gia tăng tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ nợ đến hạn mà không phải gánh chịu những tổn thất không thể chấp nhận. Tác giả phân biệt rõ giữa "tính thanh khoản" và "khả năng thanh toán": một ngân hàng có thể vẫn còn khả năng thanh toán về mặt tổng tài sản nhưng vẫn có thể rơi vào tình trạng mất thanh khoản tại một thời điểm nhất định nếu dòng tiền vào không đáp ứng kịp nghĩa vụ trả nợ tức thời.

Trạng thái thanh khoản ròng ($NLP_t$) tại một thời điểm được xác định bởi chênh lệch giữa cung thanh khoản và cầu thanh khoản: $$NLP_t = \text{Cung thanh khoản} - \text{Cầu thanh khoản}$$

  • Khi $NLP_t > 0$: Ngân hàng thặng dư thanh khoản, cần cân nhắc đầu tư vào các tài sản sinh lời thứ cấp để giảm chi phí cơ hội.
  • Khi $NLP_t < 0$: Ngân hàng thâm hụt thanh khoản, phải huy động vốn bổ sung hoặc bán tài sản để thanh toán nghĩa vụ nợ.

Để đo lường thanh khoản, bên cạnh các chỉ tiêu truyền thống của doanh nghiệp (chỉ số thanh toán hiện hành, chỉ số thanh toán nhanh, chỉ số thanh toán tiền mặt), nghiên cứu tập trung vào các thước đo đặc thù ngành ngân hàng:

  • Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản ($LQ$): Đo lường tỷ trọng các tài sản có tính lỏng cao (tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và các TCTD khác, chứng khoán ngắn hạn) trong tổng tài sản.
  • Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tiền gửi và nợ ngắn hạn ($LQ2$).
  • Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tiền gửi ($LQ3$).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng. Phương pháp định tính sử dụng kỹ thuật tổng hợp, so sánh và phân tích lược khảo từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp định lượng áp dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng đa biến (Panel Data) trên phần mềm Eviews 8. Quy trình thực nghiệm bao gồm:

  1. Ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  2. Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp thông qua Kiểm định tỷ số hợp lý (Likelihood Ratio test) để so sánh giữa Pooled OLS và FEM; Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  3. Kiểm định thừa biến bằng Kiểm định Wald để loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê khỏi mô hình hồi quy.
  4. Kiểm tra các khuyết tật của mô hình kinh tế lượng: Ma trận tương quan, Kiểm định đa cộng tuyến thông qua Hệ số phóng đại phương sai (VIF), và kiểm định tự tương quan (sử dụng thống kê $d$ cải biên của Theil – Nagar).

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 25 NHTM cổ phần Việt Nam qua các năm 2009 – 2017, kết hợp dữ liệu thống kê vĩ mô của Việt Nam do Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Ngân hàng Nhà nước công bố.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương này xác lập nền tảng tổng quan cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên tính cấp thiết của quản trị rủi ro thanh khoản sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008. Chương 1 định hình rõ ràng 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu và phạm vi thực hiện tại 25 NHTM cổ phần Việt Nam trong chuỗi thời gian 2009 – 2017 (225 quan sát). Tác giả cũng chỉ ra ba đóng góp mới của đề tài: tích hợp đồng thời 3 biến số vĩ mô thay vì chỉ dùng biến GDP đơn lẻ, chuẩn hóa thước đo thanh khoản chuyên biệt theo đặc thù ngân hàng ($LQ$), và cập nhật bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng hậu khủng hoảng.

Chương 2: Tổng quan về các yếu tố tác động đến tính thanh khoản của ngân hàng thương mại

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về thanh khoản ngân hàng, phân tích cung - cầu thanh khoản, nguyên nhân dẫn đến thặng dư/thâm hụt thanh khoản và 3 chiến lược quản trị thanh khoản (quản trị dựa trên tài sản có, quản trị dựa trên tài sản nợ, và chiến lược kết hợp). Tiếp đó, chương này phân tích cơ chế tác động của các yếu tố nội tại (tăng trưởng tín dụng, quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, nợ xấu theo quy định phân loại nợ tại Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, tỷ lệ cho vay trên huy động, khả năng sinh lời, tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu) và các yếu tố môi trường vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp).

Chương 2 dành phần lớn dung lượng để lược khảo các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước:

  • Nghiên cứu về yếu tố vi mô: Kamoyo Elias Maore (2002), Vũ Thị Hồng (2011), Doriana Cucinelli (2013), Tafirei Mashamba (2014), Angela Roman & Alina Camelia Sargu (2014, 2015), Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Thanh Lâm Nguyên (2017).
  • Nghiên cứu về yếu tố vĩ mô: Johannes P. Nyambe (2016), Doris Madhi (2017).
  • Nghiên cứu tích hợp cả vi mô và vĩ mô: Aspachs và cộng sự (2005), Tseganesh Tesfaye (2012), Ionica Munteanu (2012), Pavla Vodová (2013), Deléchat và cộng sự (2014), Agnieszka Wójcik-Mazur & Marek Szajt (2015), Mohamed Aymen Ben Moussa (2015), Anamika Singh & Anil Kumar Sharma (2016), Farooq Ahmad & Nasir Rasool (2017), Lê Thanh Tâm & Nguyễn Anh Tú (2017).

Chương 3: Xây dựng mô hình nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng thực nghiệm kế thừa khung phân tích từ Pavla Vodová (2013) và Anamika Singh & Anil Kumar Sharma (2016), đồng thời bổ sung các biến đặc thù theo khuyến nghị của các nghiên cứu tại Việt Nam.

Phương trình hồi quy tổng quát có dạng: $$LQ_{it} = \beta_1 + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 LDR_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 ROA_{it} + \beta_7 GGDP_{it} + \beta_8 INF_{it} + \beta_9 UNEM_{it} + u_{it}$$

Hệ thống biến số và kỳ vọng dấu được mô tả chi tiết:

Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Công thức Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc
Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản $LQ$ (Tiền mặt, tiền gửi tại NHNN & TCTD khác) / Tổng tài sản (%) N/A
Biến độc lập vi mô
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản $CAP$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (%) $(+)$
Quy mô ngân hàng $SIZE$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) $(+)$
Tỷ lệ cho vay trên tổng huy động $LDR$ Tổng dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động (%) $(-)$
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ cho vay (%) $(-)$
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $ROA$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (%) $(+/-)$
Biến độc lập vĩ mô
Tốc độ tăng trưởng GDP $GGDP$ Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) $(-)$
Tỷ lệ lạm phát $INF$ Chỉ số giá tiêu dùng CPI bình quân (%) $(+/-)$
Tỷ lệ thất nghiệp $UNEM$ Tỷ lệ thất nghiệp quốc gia (%) $(+/-)$

Chương này cũng xác định quy trình thu thập số liệu từ 25 NHTM và kiểm định các bước ước lượng theo kinh tế lượng dữ liệu bảng.

Chương 4: Thực hiện và phân tích kết quả mô hình nghiên cứu

Chương 4 trình bày các kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình:

  • Thống kê mô tả (Bảng 4.1): Tổng hợp giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của 225 quan sát.
  • Lựa chọn mô hình:
    • Hồi quy Pooled OLS (Bảng 4.2), FEM (Bảng 4.3) và kiểm định Likelihood Ratio (Bảng 4.4) cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS (p-value < 0.05).
    • Hồi quy REM (Bảng 4.5) và kiểm định Hausman (Bảng 4.6) có kết quả p-value > 0.05, xác nhận mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM) là mô hình tối ưu nhất.
  • Kiểm định thừa biến (Wald test):
    • Kiểm định Wald đối với biến $SIZE$ (Bảng 4.7) cho thấy biến không có ý nghĩa thống kê; tiến hành loại bỏ $SIZE$ và ước lượng lại REM (Bảng 4.8).
    • Kiểm định Wald đối với biến $NPL$ (Bảng 4.9) tiếp tục xác định biến không có ý nghĩa thống kê; tiến hành loại bỏ $NPL$ và ước lượng lại mô hình REM tinh gọn (Bảng 4.10).
  • Kiểm định khuyết tật: Ma trận tương quan (Bảng 4.11) và kết quả VIF (Bảng 4.12) đều cho giá trị VIF nhỏ hơn 10 (và các giá trị VIF thành phần đều ở mức an toàn), kết luận mô hình không gặp hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Phân tích kết quả hồi quy cuối cùng (Bảng 4.13, 4.14, 4.15): Đánh giá chi tiết chiều hướng tác động của 6 biến độc lập còn lại trong mô hình đến biến $LQ$.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính, đối chiếu với các giả thuyết đã đề ra. Dựa trên các phát hiện định lượng, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn chia làm hai nhóm đối tượng: các NHTM cổ phần Việt Nam và cơ quan quản lý Nhà nước (Ngân hàng Nhà nước). Đồng thời, tác giả trình bày thẳng thắn các hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Bảng tổng hợp kết quả phân tích tác động của các biến số đến tính thanh khoản ($LQ$) của các NHTM cổ phần Việt Nam trong mô hình hồi quy REM cuối cùng:

Nhóm yếu tố Tên biến Ký hiệu Chiều hướng tác động thực tế Ý nghĩa thống kê
Vi mô Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $CAP$ Ngược chiều $(-)$ Có ý nghĩa ($p < 0.05$)
Quy mô ngân hàng $SIZE$ Không tác động Không có ý nghĩa (bị loại)
Tỷ lệ cho vay trên huy động $LDR$ Ngược chiều $(-)$ Có ý nghĩa ($p < 0.05$)
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ Không tác động Không có ý nghĩa (bị loại)
Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ Cùng chiều $(+)$ Có ý nghĩa ($p < 0.05$)
Vĩ mô Tốc độ tăng trưởng GDP $GGDP$ Ngược chiều $(-)$ Có ý nghĩa ($p < 0.05$)
Tỷ lệ lạm phát $INF$ Cùng chiều $(+)$ Có ý nghĩa ($p < 0.05$)
Tỷ lệ thất nghiệp $UNEM$ Cùng chiều $(+)$ Có ý nghĩa ($p < 0.05$)

Phân tích chi tiết các kết quả:

  • Tác động cùng chiều ($+$):
    • Tỷ suất sinh lời ($ROA$): Tác động tích cực đến thanh khoản, phản ánh ngân hàng có năng lực sinh lời cao thường quản trị tài sản hiệu quả, tạo nguồn tiền tích lũy dồi dào, nâng cao khả năng nắm giữ tài sản thanh khoản.
    • Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Tác động cùng chiều đến thanh khoản; khi lạm phát tăng, các NHTM có xu hướng cẩn trọng hơn trong việc cấp tín dụng và gia tăng nắm giữ tài sản có tính lỏng để phòng ngừa biến động thị trường.
    • Tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$): Tác động cùng chiều; trong điều kiện thất nghiệp tăng cao, hoạt động kinh tế suy giảm khiến ngân hàng thắt chặt tiêu chuẩn cho vay và ưu tiên dự trữ thanh khoản.
  • Tác động ngược chiều ($-$):
    • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$): Trái với kỳ vọng ban đầu, $CAP$ có quan hệ ngược chiều với $LQ$. Điều này được giải thích là do các NHTM có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao có xu hướng sử dụng vốn để tài trợ cho các danh mục tài sản sinh lời trung và dài hạn thay vì nắm giữ tài sản lỏng có khả năng sinh lời thấp.
    • Tỷ lệ cho vay trên huy động ($LDR$): Tác động ngược chiều mạnh mẽ; khi tỷ lệ cho vay tăng so với vốn huy động, nguồn vốn khả dụng giảm xuống, trực tiếp làm giảm tỷ trọng tài sản thanh khoản.
    • Tốc độ tăng trưởng GDP ($GGDP$): Tác động ngược chiều; trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao, ngân hàng đẩy mạnh mở rộng tín dụng và đầu tư sinh lời, làm giảm tỷ trọng tài sản dự trữ thanh khoản.
  • Biến không có ý nghĩa thống kê: Quy mô ngân hàng ($SIZE$) và Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê lên $LQ$ trong mẫu nghiên cứu này, và đã được loại bỏ qua kiểm định Wald.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với các NHTM cổ phần:

    • Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ $LDR$, xây dựng ngưỡng an toàn cho tỷ lệ cho vay trên huy động nhằm tránh tình trạng căng thẳng thanh khoản khi có đột biến rút tiền.
    • Quản trị cấu trúc vốn chủ sở hữu cân bằng giữa mục tiêu mở rộng tài sản sinh lời và duy trì đệm thanh khoản phòng ngừa rủi ro.
    • Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động ($ROA$) để bổ sung nguồn vốn tự có và tăng dự trữ thanh khoản chất lượng cao.
    • Nâng cao năng lực dự báo các biến động vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, thất nghiệp) để chủ động điều chỉnh danh mục tài sản lỏng theo chu kỳ kinh tế.
  2. Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (NHNN):

    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý và cơ chế giám sát thanh khoản theo chuẩn mực quốc tế, tăng cường tính thanh tra định kỳ đối với các chỉ tiêu an toàn thanh khoản.
    • Điều hành linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ (nghiệp vụ thị trường mở OMO, tái cấp vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc) nhằm hỗ trợ kịp thời cho các ngân hàng khi có xáo trộn thanh khoản hệ thống.
    • Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và tài khóa.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm bổ sung về các yếu tố tác động đến thanh khoản ngân hàng tại một nền kinh tế mới nổi trong giai đoạn hậu khủng hoảng (2009 – 2017).
  • Đưa vào mô hình đồng thời 3 biến số vĩ mô quan trọng ($GGDP$, $INF$, $UNEM$), khắc phục hạn chế của nhiều nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ xem xét đơn lẻ biến tăng trưởng GDP.
  • Áp dụng thước đo thanh khoản $LQ$ phản ánh chính xác cấu trúc tài sản thanh khoản đặc trưng của hoạt động ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận trình bày các hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng dựa trên văn bản:

  • Hạn chế của đề tài:

    • Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 25 NHTM cổ phần tại Việt Nam, chưa bao quát được toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng (chưa bao gồm các ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước chưa cổ phần hóa hoàn toàn, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài).
    • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2009 – 2017 với tần suất số liệu theo năm (225 quan sát), chưa phản ánh được các biến động theo quý hoặc các giai đoạn sau 2017.
    • Mô hình kinh tế lượng tập trung vào biến phụ thuộc $LQ$ (tài sản thanh khoản trên tổng tài sản) mà chưa lượng hóa hồi quy chuyên sâu cho các chỉ tiêu thay thế như $LQ2$ và $LQ3$.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:

    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại và các định chế tài chính phi ngân hàng tại Việt Nam.
    • Thu thập dữ liệu theo tần suất quý hoặc tháng và kéo dài khung thời gian nghiên cứu để nắm bắt độ trễ chính sách và các chu kỳ kinh tế mới.
    • Áp dụng đồng thời nhiều biến phụ thuộc đại diện cho thanh khoản ($LQ$, $LQ2$, $LQ3$) và sử dụng các phương pháp kinh tế lượng động nâng cao (như phương pháp GMM sai phân hoặc GMM hệ thống) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, quy trình lựa chọn và kiểm định mô hình hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định Wald, kiểm định khuyết tật mô hình trên phần mềm Eviews).
  • Nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo khung phân tích các yếu tố quyết định thanh khoản ngân hàng kết hợp cả nhân tố đặc thù nội tại ngân hàng và nhân tố kinh tế vĩ mô.
  • Cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM: Phần phân tích thực nghiệm về tác động ngược chiều của $LDR$, $CAP$ và $GGDP$ cùng các khuyến nghị quản trị thanh khoản ở Chương 5 là cơ sở thực tiễn để xây dựng chính sách quản lý tài sản nợ - tài sản có (ALM) an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc đại diện cho tính thanh khoản trong khóa luận được xác định và tính toán như thế nào?
Biến phụ thuộc là $LQ$ (Tỷ lệ tài sản thanh khoản trong tổng tài sản), được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm giữa tổng tài sản thanh khoản (bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước và tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác) chia cho tổng tài sản của ngân hàng.

2. Mô hình kinh tế lượng nào được chứng minh là tối ưu nhất trong nghiên cứu này?
Nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: kiểm định Likelihood Ratio khẳng định mô hình FEM tốt hơn Pooled OLS ($p < 0.05$), sau đó kiểm định Hausman ($p > 0.05$) khẳng định mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là mô hình tối ưu nhất để ước lượng dữ liệu bảng trong đề tài này.

3. Kết quả kiểm định đối với hai biến quy mô ngân hàng ($SIZE$) và nợ xấu ($NPL$) ra sao?
Qua phân tích hồi quy và kiểm định thừa biến (Wald test), cả hai biến quy mô ngân hàng ($SIZE$) và tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) đều không có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến tỷ lệ tài sản thanh khoản ($LQ$) của 25 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 – 2017, do đó tác giả đã loại bỏ hai biến này khỏi mô hình hồi quy REM cuối cùng.

4. Tại sao tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) lại có tác động ngược chiều đến tính thanh khoản ($LQ$)?
Kết quả thực nghiệm cho thấy $CAP$ có hệ số hồi quy âm có ý nghĩa thống kê với $LQ$. Lý do là các ngân hàng có nền tảng vốn chủ sở hữu mạnh thường có xu hướng phân bổ vốn vào các tài sản có khả năng sinh lời cao hơn trong trung và dài hạn (như các khoản cấp tín dụng) thay vì nắm giữ tỷ trọng lớn các tài sản thanh khoản có lợi suất thấp.

5. Cơ sở phân loại nợ xấu ($NPL$) trong mô hình nghiên cứu dựa trên văn bản pháp lý nào?
Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) được xác định dựa trên định nghĩa nợ xấu tại Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, bao gồm các khoản nợ được phân loại từ nhóm 3 (nợ dưới chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) đến nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) tính trên tổng dư nợ cho vay của ngân hàng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lưu Như Lan đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực nghiệm tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến tính thanh khoản của 25 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 – 2017. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng theo mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), nghiên cứu đã chứng minh tính thanh khoản ($LQ$) chịu tác động cùng chiều bởi $ROA$, $INF$, $UNEM$ và chịu tác động ngược chiều bởi $CAP$, $LDR$, $GGDP$. Các kết quả định lượng thu được cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị thanh khoản tại các ngân hàng thương mại và gợi ý chính sách điều hành tiền tệ cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.