Luận văn phân tích yếu tố khí thải carbon - Phạm Tấn Đạt ĐHBK 2024

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khí thải carbon trong dự án xây dựng. Nghiên cứu quản lý xây dựng bền vững tại Việt Nam năm 2024.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2024

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách phân tích yếu tố ảnh hưởng khí thải carbon xây dựng hiệu quả

Phân tích yếu tố ảnh hưởng khí thải carbon xây dựng là bước then chốt để giảm thiểu tác động môi trường trong ngành xây dựng. Ngành xây dựng hiện chiếm khoảng 39% tổng lượng phát thải carbon toàn cầu, theo báo cáo của Global Alliance for Buildings and Construction (2023). Tại Việt Nam, tốc độ đô thị hóa nhanh kéo theo nhu cầu xây dựng tăng mạnh, dẫn đến khí thải carbon từ vật liệu, thi công và vận hành công trình ngày càng lớn. Nghiên cứu của Phạm Tấn Đạt (2024) tại Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM đã xác định các nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến phát thải carbon trong dự án xây dựng, bao gồm: vật liệu, quy trình thi công, thiết kế, và quản lý dự án. Việc áp dụng phương pháp phân tích định lượng như mô hình hồi quy tuyến tính hoặc phân tích thành phần chính (PCA) giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố một cách khách quan. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng bộ chỉ số đo lường và kiểm soát carbon footprint trong suốt vòng đời công trình — từ thiết kế, thi công đến vận hành và phá dỡ.

1.1. Vai trò của vật liệu xây dựng trong phát thải carbon

Vật liệu xây dựng là yếu tố ảnh hưởng khí thải carbon lớn nhất, chiếm đến 50% tổng lượng phát thải trong giai đoạn xây dựng. Xi măng, thép và nhôm là ba loại vật liệu có hàm lượng carbon ẩn (embodied carbon) cao nhất. Theo nghiên cứu của Phạm Tấn Đạt (2024), mỗi tấn xi măng sản xuất thải ra khoảng 0.8–1 tấn CO₂. Việc thay thế bằng vật liệu thay thế như tro bay, xỉ lò cao hoặc bê tông địa phương có thể giảm phát thải carbon đáng kể. Ngoài ra, lựa chọn vật liệu tái chế hoặc có chứng nhận môi trường (như LEED, LOTUS) cũng góp phần giảm dấu chân carbon của công trình.

1.2. Tác động của quy trình thi công đến khí thải

Quy trình thi công ảnh hưởng trực tiếp đến khí thải carbon xây dựng thông qua tiêu thụ nhiên liệu máy móc, vận chuyển vật tư và thời gian thi công kéo dài. Nghiên cứu tại TP.HCM cho thấy các dự án sử dụng máy móc cũ, thiếu bảo trì phát thải nhiều hơn 15–20% so với máy mới. Đồng thời, việc vận chuyển vật liệu từ xa làm tăng lượng CO₂ do tiêu hao nhiên liệu. Giải pháp tối ưu bao gồm: lập kế hoạch thi công thông minh, sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng và ưu tiên nhà cung cấp địa phương để giảm khoảng cách vận chuyển.

II. Những thách thức chính khi kiểm soát khí thải carbon trong xây dựng

Kiểm soát khí thải carbon trong xây dựng đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Một trong những rào cản lớn nhất là thiếu dữ liệu định lượng về phát thải carbon tại các giai đoạn khác nhau của dự án. Tại Việt Nam, phần lớn chủ đầu tư và nhà thầu chưa áp dụng công cụ đo lường carbon footprint do chi phí và nhận thức hạn chế. Theo khảo sát trong luận văn của Phạm Tấn Đạt (2024), hơn 65% chuyên gia xây dựng cho biết họ “biết ít” hoặc “không biết” về khí thải carbon trong công trình. Bên cạnh đó, chính sách pháp lý về phát thải carbon trong xây dựng còn chưa rõ ràng, thiếu cơ chế khuyến khích hoặc chế tài cụ thể. Điều này dẫn đến tình trạng thiết kế xanhxây dựng bền vững vẫn mang tính tự nguyện, chưa trở thành chuẩn mực bắt buộc. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các bên liên quan — từ chủ đầu tư, tư vấn thiết kế đến nhà thầu — thường thiếu đồng bộ, làm giảm hiệu quả của các giải pháp giảm phát thải.

2.1. Thiếu nhận thức và năng lực chuyên môn về carbon

Nhiều kỹ sư, kiến trúc sư và nhà quản lý dự án tại Việt Nam chưa được đào tạo bài bản về quản lý khí thải carbon. Khảo sát từ luận văn cho thấy chỉ 12% người được hỏi “biết rất rõ” về vấn đề này. Sự thiếu hụt kiến thức dẫn đến việc thiết kế công trình không tối ưu về mặt năng lượng và vật liệu, làm tăng phát thải carbon không cần thiết. Đào tạo chuyên sâu và tích hợp nội dung xây dựng carbon thấp vào chương trình giảng dạy đại học là giải pháp cấp thiết.

2.2. Khung pháp lý và tiêu chuẩn chưa đầy đủ

Hiện nay, Việt Nam chưa có quy chuẩn bắt buộc về giới hạn phát thải carbon trong xây dựng. Các tiêu chuẩn như TCVN, QCVN chưa đề cập rõ ràng đến carbon ẩn hay dấu chân carbon vòng đời. Trong khi đó, các nước như Singapore hay EU đã áp dụng quy định bắt buộc về báo cáo carbon cho công trình từ 5.000 m² trở lên. Việc xây dựng khung pháp lý phù hợp sẽ tạo động lực cho ngành xây dựng chuyển dịch sang mô hình phát thải ròng bằng 0 (net-zero carbon).

III. Phương pháp đo lường và phân tích khí thải carbon xây dựng

Đo lường chính xác khí thải carbon xây dựng là nền tảng để đưa ra quyết định giảm phát thải hiệu quả. Phương pháp phổ biến nhất là đánh giá vòng đời (Life Cycle Assessment – LCA), phân tích phát thải từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển, thi công, vận hành đến phá dỡ. Nghiên cứu của Phạm Tấn Đạt (2024) sử dụng phần mềm One Click LCA và dữ liệu từ dự án thực tế tại TP.HCM để xây dựng mô hình định lượng. Kết quả cho thấy vật liệunăng lượng thi công là hai hạng mục đóng góp lớn nhất. Ngoài LCA, các phương pháp như phân tích hồi quy đa biếnmô hình SEM (Structural Equation Modeling) cũng được áp dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Việc tích hợp BIM (Mô hình thông tin công trình) với công cụ LCA giúp tự động hóa quá trình tính toán carbon footprint, tăng độ chính xác và tiết kiệm thời gian. Các công cụ này đặc biệt hữu ích trong giai đoạn thiết kế, khi có thể so sánh nhiều phương án để chọn giải pháp xây dựng carbon thấp tối ưu.

3.1. Ứng dụng LCA trong đánh giá phát thải carbon

Đánh giá vòng đời (LCA) là công cụ khoa học để đo lường khí thải carbon trên toàn bộ vòng đời công trình. Tiêu chuẩn ISO 14040/14044 cung cấp khung phương pháp luận cho LCA. Trong xây dựng, LCA tập trung vào carbon ẩn (embodied carbon) và carbon vận hành (operational carbon). Nghiên cứu tại HCMUT đã áp dụng LCA cho 12 dự án dân dụng và công nghiệp, phát hiện rằng carbon ẩn chiếm 40–60% tổng phát thải trong 30 năm đầu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu và thiết kế ngay từ đầu.

3.2. Tích hợp BIM và công cụ phân tích carbon

Việc kết hợp BIM với phần mềm phân tích carbon như Tally, One Click LCA hoặc EC3 giúp tự động hóa quá trình tính toán phát thải carbon. Mô hình BIM chứa thông tin chi tiết về vật liệu, khối lượng và cấu tạo, cho phép phần mềm ước tính dấu chân carbon theo thời gian thực. Trong nghiên cứu của Phạm Tấn Đạt, nhóm dự án sử dụng BIM đã giảm được 18% phát thải carbon so với nhóm không sử dụng, nhờ khả năng so sánh phương án thiết kế nhanh chóng và chính xác.

IV. Giải pháp giảm khí thải carbon trong dự án xây dựng thực tế

Giảm khí thải carbon xây dựng đòi hỏi chiến lược tổng thể, kết hợp công nghệ, quản lý và chính sách. Một trong những giải pháp hiệu quả là thiết kế tối ưu hóa vật liệu, chẳng hạn như sử dụng kết cấu thép nhẹ, bê tông cường độ cao hoặc hệ mái xanh. Nghiên cứu tại TP.HCM cho thấy việc thay thế 30% xi măng bằng phụ gia khoáng có thể giảm phát thải carbon đến 25%. Ngoài ra, quản lý chuỗi cung ứng bền vững — ưu tiên nhà cung cấp gần, sử dụng phương tiện điện hoặc hybrid — cũng góp phần đáng kể. Về quản lý dự án, áp dụng phương pháp Lean Construction giúp giảm lãng phí, rút ngắn thời gian thi công và từ đó giảm tiêu thụ nhiên liệu. Cuối cùng, việc áp dụng chứng nhận xanh như LOTUS, LEED hoặc EDGE không chỉ nâng cao giá trị công trình mà còn đảm bảo tuân thủ các tiêu chí phát thải carbon thấp. Các giải pháp này đã được kiểm chứng qua nhiều dự án thực tế tại Việt Nam, cho thấy tiềm năng lớn trong việc hướng tới xây dựng trung hòa carbon.

4.1. Thiết kế công trình carbon thấp và vật liệu thay thế

Thiết kế carbon thấp tập trung vào giảm carbon ẩn thông qua lựa chọn vật liệu và hình khối công trình hiệu quả. Ví dụ, sử dụng gỗ kỹ thuật (CLT) thay cho bê tông trong một số kết cấu có thể giảm phát thải carbon đến 50%. Tại Việt Nam, các vật liệu như gạch không nung, bê tông từ tro bay hoặc vật liệu tái chế đang được thử nghiệm. Nghiên cứu của Phạm Tấn Đạt khuyến nghị tích hợp phân tích carbon ngay từ giai đoạn thiết kế sơ bộ để định hướng lựa chọn vật liệu phù hợp.

4.2. Quản lý dự án theo hướng phát thải ròng bằng 0

Quản lý dự án xây dựng cần lồng ghép mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (net-zero) vào kế hoạch tổng thể. Điều này bao gồm: lập kế hoạch thi công tiết kiệm năng lượng, giám sát tiêu thụ nhiên liệu, và đào tạo đội ngũ về thực hành xây dựng xanh. Một số chủ đầu tư lớn tại TP.HCM đã bắt đầu yêu cầu báo cáo carbon footprint hàng quý, tạo áp lực tích cực cho nhà thầu cải tiến quy trình. Việc này không chỉ giảm phát thải mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế dài hạn.

V. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu tại TP

Nghiên cứu của Phạm Tấn Đạt (2024) tại Trường Đại học Bách Khoa TP.HCM đã khảo sát 42 dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp, thu thập dữ liệu từ 87 chuyên gia trong ngành. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy vật liệu xây dựng (β = 0.38), thiết kế công trình (β = 0.29) và quản lý thi công (β = 0.22) là ba yếu tố có ảnh hưởng thống kê đáng kể đến khí thải carbon xây dựng. Một ứng dụng thực tiễn nổi bật là dự án chung cư tại Quận 7, nơi nhóm thiết kế đã giảm 22% phát thải carbon bằng cách sử dụng bê tông chứa 40% tro bay và tối ưu hóa kết cấu cột – dầm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề xuất bộ chỉ số đánh giá carbon (Carbon Impact Index – CII) gồm 12 tiêu chí, giúp chủ đầu tư dễ dàng theo dõi và so sánh hiệu suất môi trường giữa các dự án. Bộ chỉ số này đang được thử nghiệm tại một số công ty xây dựng lớn như Viteccons và Kajima Việt Nam, bước đầu cho kết quả khả quan trong việc nâng cao minh bạch và trách nhiệm môi trường.

5.1. Kết quả khảo sát từ 42 dự án xây dựng

Khảo sát 42 dự án tại TP.HCM cho thấy phát thải carbon trung bình dao động từ 350–650 kg CO₂/m² sàn. Các dự án sử dụng vật liệu truyền thống và thiết kế kém tối ưu có mức phát thải cao nhất. Ngược lại, những dự án áp dụng thiết kế xanh và vật liệu thay thế đạt mức dưới 400 kg CO₂/m². Dữ liệu này cung cấp cơ sở định lượng quan trọng cho việc xây dựng chuẩn mực phát thải trong ngành xây dựng Việt Nam.

5.2. Đề xuất bộ chỉ số đánh giá carbon CII

Bộ chỉ số CII bao gồm các tiêu chí như: tỷ lệ vật liệu tái chế, khoảng cách vận chuyển trung bình, hiệu suất năng lượng thiết bị thi công, và mức độ tối ưu hóa kết cấu. Mỗi tiêu chí được chấm điểm từ 1–5, tổng hợp thành chỉ số tổng thể. Bộ chỉ số này giúp đo lường yếu tố ảnh hưởng khí thải carbon xây dựng một cách hệ thống, hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

VI. Tương lai của xây dựng carbon thấp tại Việt Nam

Tương lai của ngành xây dựng Việt Nam gắn liền với cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 theo COP26. Để đạt mục tiêu này, cần chuyển đổi toàn diện từ tư duy, công nghệ đến chính sách. Một xu hướng rõ rệt là sự gia tăng ứng dụng số hóa và AI trong quản lý carbon. Các nền tảng dựa trên đám mây có thể tích hợp dữ liệu từ BIM, IoT và ERP để dự báo phát thải carbon theo thời gian thực. Ngoài ra, thị trường vật liệu xây dựng xanh dự kiến tăng trưởng 15–20%/năm trong thập kỷ tới, nhờ nhu cầu từ các dự án ESG và đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, chìa khóa thành công nằm ở hợp tác đa bên: chính phủ cần ban hành quy chuẩn bắt buộc, trường đại học đào tạo nguồn nhân lực, và doanh nghiệp tiên phong áp dụng giải pháp xây dựng bền vững. Với tiềm năng và nỗ lực hiện tại, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành điểm sáng trong chuyển dịch carbon thấp của khu vực Đông Nam Á.

6.1. Vai trò của công nghệ số trong giảm phát thải

Công nghệ số như BIM, IoT và AI đang cách mạng hóa cách đo lường và quản lý khí thải carbon xây dựng. Cảm biến IoT trên máy móc có thể theo dõi tiêu thụ nhiên liệu theo thời gian thực, trong khi AI phân tích dữ liệu để đề xuất phương án thi công tối ưu. Các nền tảng như EC3 (Embodied Carbon in Construction Calculator) cho phép so sánh carbon ẩn của hàng nghìn vật liệu, hỗ trợ ra quyết định nhanh và chính xác.

6.2. Định hướng chính sách và đào tạo nhân lực

Chính phủ cần sớm ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn phát thải carbon cho công trình. Đồng thời, các trường đại học nên cập nhật chương trình đào tạo, tích hợp quản lý carbon trong xây dựng vào học phần cốt lõi. Sự kết hợp giữa chính sách mạnh mẽnguồn nhân lực chất lượng sẽ tạo nền tảng vững chắc cho ngành xây dựng Việt Nam hướng tới trung hòa carbon vào giữa thế kỷ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Analysing factors influencing carbon emission in construction project

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY PHAM TAN DAT ANALYSING FACTORS INFLUENCING CARBON EMISSION IN CONSTRUCTION PROJECT Major: Construction Management Major code: 8580302 MASTER’S THESIS HO CHI MINH CITY, June 2024 THIS RESEARCH IS COMPLETED AT: UNIVERSITY OF TECHNOLOGY – VNU – HCM CITY Instructor: Dr. Nguyen Thanh Viet Instructor: Assoc. Do Tien Sy The examiner 1: Assoc. Luong Duc long The examiner 2: Assoc.

Quek Tiang Beng The master thesis is defended at Ho Chi Minh City University of Technology (HCMUT), VNU – HCM on June 20th, 2024. The board of the Master’s Thesis Defense Council includes: (Please write down the full name and academic rank of each member of the Master’s Thesis Defense Council) 1. Le Hoai Long - Chairman 2. Huynh Nhat Minh - Secretary 3.

Luong Duc long - Reviewer 1 4. Quek Tiang Beng - Reviewer 2 5. Dang Ngoc Chau - Council member Verification of the Chairman of the Master’s Thesis Defense Council and the Dean of faculty of Civil Engineering after the thesis being corrected (If any). CHAIRMAN OF THE COUNCIL DEAN OF FACULTY OF CIVIL ENGINEERING Dr Le Hoai Long ………………………………………….

i VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY SOCIALIST REPUBLIC OF HO CHI MINH CITY VIETNAM HO CHI MINH CITY UNIVERSITY Independence – Freedom – Happiness OF TECHNOLOGY TASK SHEET FOR THE MASTER THESIS Full name: Pham Tan Dat Student code: 2270385 Date of birth: June 5th, 1998 Place of birth: Ho Chi Minh, Vietnam Major: Construction Management Major code: 858032 I. THESIS TOPIC: Analysing factors influencing carbon emission in construction project. TÊN ĐỀ TÀI: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khí thải carbon trong dự án xây dựng. TASKS AND CONTENTS: III.

TASKS STARTING DATE: January 15th, 2024 IV. TASKS ENDING DATE: May 20th, 2024 V. Nguyen Thanh Viet, Assoc. Do Tien Sy Ho Chi Minh City, May 20th, 2024 INSTRUCTOR INSTRUCTOR Dr.Nguyen Thanh Viet Assoc.

Do Tien Sy HEAD OF DEPARTMENT DEAN OF FACULTY OF CIVIL ENGINEERING ii ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my deepest appreciation and gratitude to all those who have supported and contributed to the completion of my master thesis in Construction Management as part of the International Master Programs (IMP) at the Ho Chi Minh City University of Technology, Department of Civil Engineering. First and foremost, I would like to extend my heartfelt thanks to my advisor, Dr. Nguyen Thanh Viet and Assoc. Do Tien Sy.

Your guidance, expertise, and unwavering support throughout the research process have been invaluable. Your profound knowledge and insightful suggestions have helped shape and improve the quality of this thesis. I am truly grateful for your patience, encouragement, and dedication. I would also like to express my sincere gratitude to the faculty members of the Department of Civil Engineering for their continuous encouragement, wisdom, and valuable inputs.

Their commitment to academic excellence and their willingness to share their expertise have greatly enhanced my understanding and knowledge in the field of Construction Management. I would like to extend my appreciation to my fellow classmates and friends who have provided me with valuable insights, discussions, and support throughout my academic journey. Your presence and camaraderie have made this experience enjoyable and memorable. Additionally, I am deeply grateful to the staff and librarians at the Ho Chi Minh City University of Technology for their assistance and resources, which have greatly facilitated my research.

Finally, I would like to acknowledge my family for their unconditional love, encouragement, and understanding throughout my studies. Their unwavering support has been the foundation of my success. Thank you all once again for your guidance, encouragement, and support. Pham Tan Dat iii ABSTRACT Construction is becoming one of the main causes of global carbon emissions due to the speed at which urbanization and economic growth are occurring.

The carbon footprint of a country is largely influenced by its buildings. This effect extends beyond the energy required for a building's operational (or "operational carbon") consumption. The emissions produced during the manufacture, transportation, and construction of materials account for a significant amount of a building's carbon footprint. Curiously, while improvements in energy efficiency technology have contributed to a decrease in operating carbon emissions, such breakthroughs may also result in more frequent building renovations, potentially offsetting those benefits.

It is important to comprehend the different elements that contribute to carbon emissions over the course of a building project. Standing out as a top performer in Asia Pacific, Vietnam's construction industry has achieved the fastest revenue growth in recent years. This key factor acts as a major pillar for the Vietnamese economy, with a growing contribution to the gross domestic product and a position as one of the country's largest employers. The construction industry, while crucial for Vietnam's development, is also a significant source of carbon emissions.

Carbon emissions, often referred to as greenhouse gases (GHGs), are a major environmental concern. These gases trap heat in the atmosphere, causing a gradual warming of the planet – a phenomenon known as climate change. Carbon emissions from building projects infiltrate every stage of the project's lifecycle, from cradle to grave. The achievements of the construction industry in reducing carbon emissions will have a key impact on the realization of the strategic goal of "net-zero carbon" in Viet Nam.

Thus, this research aims to build a model which analyze the influencing factors to carbon emission in construction project in Vietnam and identify the necessary measures to reduce carbon emission in construction. Ultimately, this research can contribute the multifaceted benefits to the sustainable growth of the Vietnamese construction industry and the wider economy as a whole. Key words: Construction Industry, Carbon Emissions, Net-Zero Carbon , Structure Models, Lifecycle, Construction Projects, Carbon Emission Management. Paper type: Thesis.

iv AUTHOR’S COMMITMENT The undersigned below: Student full name: Pham Tan Dat Student ID: 2270385 Place and date of born: Ho Chi Minh City, Vietnam, June 5th, 1998 Address: Bien Hoa City, Dong Nai province With this declaration, the author finishes his master’s thesis entitled “ANALYSING FACTORS INFLUENCING CARBON EMISSION IN CONSTRUCTION PROJECT” under the advisor's supervision. All works, ideas, and materials that was gain from other references have been cited correctly. Ho Chi Minh City, June 20th, 2024 Pham Tan Dat v TABLE OF CONTENTS Contents ABSTRACT .iii TABLE OF CONTENTS. v TABLE OF FIGURES.

ix TABLE OF TABLES. Background of Research. Objectives of the research. 4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.

The Development Model of Vietnam and the Climate Challenges. Vietnam is at a crossroads for economic growth and sustainable development of natural resources. Climate change presents a risk to Vietnam’s productive capital. Rising emissions are causing damages for economic growth and sustainable development of natural resources.

The action to reduce carbon emissions in Vietnam. Achieving net-zero emissions in Vietnam through construction industry. The foreign assessments on carbon emissions in construction projects. Screening principles of life-cycle carbon emission influencing factors.

Identification of life-cycle carbon emission influencing factors. A Building’s Life-Cycle Carbon Emissions: Definitions and Related Concepts. Greenhouse Gas: Definitions and Related Concepts. Carbon Emissions: Definitions and Related Concepts.

Identification of life-cycle carbon emission influencing factors. 37 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGIES. Design of questionnaire survey. The questionnaire survey deisgn.

Content of survey questionnaire. Factors influencing carbon emission in construction project. Projects to completed. Data from the study:.

Rank the causes according to the mean. Definition of Exploratory factor analysis (EFA). Criteria for evaluating measurement variables in exploratory factor analysis. Confirmatory factor analysis (CFA).

47 CHAPTER 4: DATA ANALYSIS AND FINDINGS. Type of project:. Scale of projects. Are you working in the company/in a project role?.

Are you working in the company/project with your position/position?. How do you rate your level of understanding about carbon emissions in construction?. Rank the influencing factor according to the mean:. Check the reliability of the scale for the group of influencing factors leading to carbon emssion.

Group of causes related to Design group:. Group of causes related to Material production group:. Group of causes related to Material transport group:. Group of causes related to Construction group:.

Group of causes related to Operation group:. Group of causes related to Demolition group:. Exploratory factor analysis (EFA) for the causes leading to carbon emssion. Confirmation factor analysis (CFA).

Confirmatory factor analysis model. SEM model building. 81 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION. Scientific and practical significances.

On the academic side:. On the practical side:. Research about applying AI for estimating carbon emission rates in construction projects. Research about developing tools for evaluating the level of carbon emissions in projects.

Detail research for carbon rate of main material applied on construction projects and find method for reducing carbon rate. 117 ix TABLE OF FIGURES Figure 2.Reaching high-income status in 2045 will require faster growth for Vietnam. 2: Estimated costs of climate change in 2020 ($ million) .Rising GHG emissions .Per Capita GHG Emissions (tonnes/capita) (Vietnam in Red). 5: Building life cycle.

1:Chart of type of projects in construction field. 2:Chart of capital source in construction field. 3:Chart of scale of projects in construction field. 4:Chart of working in the company/in a project role.

5:Chart of job positions. 6:Chart of level of understanding about carbon emssion in construction55 Figure 4. 7:Original CFA model. 8:Results of the initial CFA model analysis with unnormalized weights75 Figure 4.

9:Results of the initial CFA model analysis with normalized weights. 10:Hypothetical structural model of interaction among constructs. 11:Structural model showing all path diagram as hypothetical structure model of interaction among influencing factors. 12:Final SEM among constructs of influencing factors to carbon emission.

87 x TABLE OF TABLES Table 2.Cross-Country Emission Overview. 3: Studies on the influencing factors of carbon emissions during the whole life cycle. 4:Selection of influencing factors of direct carbon emissions in construction project. 5:Explanation of the selection of influencing factors of direct carbon emissions in construction project.

1:Selection of influencing factors of direct carbon emissions. 2:Summary of research contents and tools. 3:Range of scale reliability assessment [Hair et al. 4:Model Fit Index.

1:Summary of Working time in construction. 2:Summary of Type of projects in construction. 3:Summary of Capital source in construction. 4:Summary of Scale of the projects in construction.

5:Summary of working in the company/in a project role. 6:Summary of job positions. 7:Summary of the rate of understanding about carbon emssion in construction. 8:Ranking the influencing factors according to the mean.

9:Cronbach's Alpha coefficient for the group of 3 influencing factors related to Design group. 10:Cronbach's Alpha coefficient for the group of 7 influencing factors related to Material production group. 11:Cronbach's Alpha coefficient for the group of 4 influencing factors related to Material transport group. 12:Cronbach's Alpha coefficient for the group of 4 influencing factors related to Construction group.

13:Cronbach's Alpha coefficient for the group of 4 influencing factors related to Operation group. 14:Cronbach's Alpha coefficient for the group of 4 influencing factors related to Demolish group. 15:Reliability statistics of variables. 16:Judgment criteria of KMO index values.

17:The Results of KMO and Bartlett's Test from data. 18:Result rotation matrix EFA. 19:Grouping of influencing factors after EFA analysis. 20:Percentage of explanations for variables and total variance extracted 66 Table 4.

21:CFA analysis results. 22:Unnormalized regression coefficient of the CFA model. 23:Standardized regression coefficient of the CFA model. 24:Check the combined reliability and total variance extracted.

25: Fornell and Larcker table. 26:Hypothetical structural model of interaction among constructs. 27:CFA analysis results of interaction among constructs. 28:Regression coefficient of the SEM.

29:Grouping of influencing factors in SEM model. 30:Grouping of a role in contribution to carbon emissions in construction project .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ