PHÂN TÍCH TĨNH VÀ ĐỘNG CỦA TẤM NANO TRÊN NỀN ĐÀN HỒI CÓ XÉT ĐẾN HIỆU ỨNG FLEXOELECTRIC

Luận án Tiến sĩ phân tích chi tiết trạng thái tĩnh và động của tấm nano khi chịu tác động của hiệu ứng flexoelectric trên nền đàn hồi. Nghiên cứu chuyên sâu về cơ học vật rắn.

Trường đại học

Học viện Kỹ thuật Quân sự

Chuyên ngành

Cơ học vật rắn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2023

136
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về hiệu ứng flexoelectric

1.1.1. Hiệu ứng flexoelectric

1.1.2. Nguồn gốc hiệu ứng flexoelectric

1.1.3. Quá trình hoàn thiện của các lý thuyết về hiệu ứng flexoelectric

1.2. Các phương pháp đo hệ số flexoelectric

1.3. Ứng dụng của hiệu ứng flexoelectric

1.4. Tổng quan về phân tích kết cấu kích thước nano có hiệu ứng flexoelectric

1.5. Bài toán uốn tĩnh và dao động riêng của kết cấu kích thước nano có kể đến hiệu ứng flexoelectric

1.6. Bài toán động lực học của kết cấu kích thước nano có kể đến hiệu ứng flexoelectric

1.7. Tình hình nghiên cứu trong nước về kết cấu có kích thước nano với hiệu ứng flexoelectric

1.8. Kết quả đạt được từ các công trình đã công bố và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

1.9. Nhiệm vụ của luận án

1.10. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG TRÌNH CƠ BẢN CỦA BÀI TOÁN TĨNH VÀ ĐỘNG LỰC HỌC TẤM KÍCH THƯỚC NANO TRÊN NỀN ĐÀN HỒI CÓ XÉT ĐẾN HIỆU ỨNG FLEXOELECTRIC

2.1. Mô hình bài toán và các giả thiết

2.2. Hiệu ứng flexoelectric và các quan hệ cơ học của tấm khi chịu tải trọng tĩnh và động

2.2.1. Biến thiên biến dạng

2.2.2. Quan hệ ứng suất-biến dạng. Cường độ điện trường

2.3. Nguyên lý năng lượng toàn phần cực tiểu

2.4. Thế năng biến dạng của tấm có kích thước nano

2.5. Thế năng biến dạng đàn hồi của nền

2.6. Công của ngoại lực

2.7. Phương trình PTHH của tấm có kích thước nano tựa trên nền đàn hồi kể đến hiệu ứng flexoelectric

2.8. Mô hình phần tử và véc-tơ chuyển vị nút phần tử

2.9. Ma trận và véc-tơ phần tử

2.10. Phương trình vi phân dao động

2.11. Điều kiện biên

2.12. Lưu đồ thuật toán và chương trình phân tích bài toán tĩnh

2.13. Lưu đồ thuật toán và chương trình phân tích bài toán dao động riêng

2.14. Lưu đồ thuật toán và chương trình phân tích bài toán dao động cưỡng bức

2.15. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG TĨNH CỦA TẤM KÍCH THƯỚC NANO TRÊN NỀN ĐÀN HỒI CÓ XÉT ĐẾN HIỆU ỨNG FLEXOELECTRIC

3.1. Ví dụ kiểm chứng

3.2. Khảo sát các yếu tố tác động đến đáp ứng tĩnh của tấm

3.2.1. Tác động của hiệu ứng flexoelectric

3.2.2. Tác động của hệ số flexoelectric

3.2.3. Tác động của điều kiện biên

3.2.4. Tác động của nền đàn hồi

3.2.5. Tác động của chiều dày tấm

3.3. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG ĐỘNG LỰC HỌC CỦA TẤM KÍCH THƯỚC NANO ĐẶT TRÊN NỀN ĐÀN HỒI CÓ XÉT ĐẾN HIỆU ỨNG FLEXOELECTRIC

4.1. Ví dụ kiểm chứng cho bài toán dao động riêng

4.2. Ví dụ kiểm chứng cho bài toán động lực học

4.3. Khảo sát các yếu tố tác động đến dao động riêng của tấm

4.3.1. Tác động của hiệu ứng flexoelectric

4.3.2. Tác động của điều kiện biên

4.4. Khảo sát các yếu tố tác động đến đáp ứng động của tấm

4.4.1. Tác động của hiệu ứng flexoelectric

4.4.2. Tác động của chiều dày tấm

4.4.3. Tác động của nền đàn hồi

4.4.4. Tác động của tần số lực kích động

4.5. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Tĩnh và Động Tấm Nano

Khoa học vật liệu đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và chế tạo các cấu kiện của thiết bị hàng không vũ trụ, công nghiệp ô tô, chế tạo máy, quân sự, điện tử viễn thông. Vật liệu có kích thước nano với các hiệu ứng đặc biệt, đặc biệt là flexoelectric, đang thu hút sự quan tâm. Hiệu ứng này, được phát hiện từ thập niên 50, chỉ thực sự được quan tâm từ những năm 2000 khi khoa học vật liệu phát triển. Trong những năm gần đây, vật liệu có hiệu ứng flexoelectric hứa hẹn được ứng dụng hiệu quả hơn trong các lĩnh vực hiện đại. Do tầm quan trọng của vật liệu bán dẫn, việc nghiên cứu tương tác điện-cơ của kết cấu kích thước nano có hiệu ứng flexoelectric ngày càng được quan tâm. Nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài “Phân tích tĩnh và động của tấm nano trên nền đàn hồi có xét đến hiệu ứng flexoelectric” vì tính thực tiễn, ý nghĩa khoa học và tính thời sự.

1.1. Giới thiệu hiệu ứng flexoelectric

Hiệu ứng flexoelectric là hiện tượng phân cực điện đối với biến thiên biến dạng cơ học. Nó được coi là hiệu ứng bậc cao của áp điện, xảy ra khi biến dạng không đồng nhất phá vỡ cấu trúc đối xứng tâm của mạng tinh thể. Phương trình mô tả sự phân cực điện do biến dạng và biến thiên biến dạng bao gồm thành phần áp điện trực tiếp và thành phần flexoelectric. Vai trò của hiệu ứng flexoelectric trong vật lý chất điện môi và bán dẫn đã được công nhận, mở ra triển vọng ứng dụng thực tế. 'Pi  eijk  ik  fijkl (1.1)  ik / xl' trích dẫn từ luận án.

1.2. Lịch sử nghiên cứu flexoelectricity

Hiệu ứng flexoelectric bắt nguồn từ biến thiên biến dạng trong các tấm bị uốn cong. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong vật lý vật chất ngưng tụ. Mặc dù được phát hiện từ những năm 1950, hiệu ứng này ít được chú ý cho đến cuối thế kỷ XX do cho rằng không ảnh hưởng nhiều đến tương tác cơ học của kết cấu thông thường. Tuy nhiên, khi kích thước cấu trúc giảm đến micromet và nanomet, biến thiên biến dạng tăng lên, làm cho hiệu ứng flexoelectric trở nên rõ rệt hơn. Từ giữa những năm 2000, khoa học vật liệu phát triển mạnh, các nhà khoa học đã tìm ra nhiều hệ số liên quan đến hiệu ứng flexoelectric của các vật liệu có hệ số điện dung cao.

II. Thách Thức Phân Tích Tĩnh Động Tấm Nano Điểm Mấu Chốt

Việc phân tích tĩnh và động của tấm nano flexoelectric đặt ra nhiều thách thức do kích thước nhỏ và ảnh hưởng của hiệu ứng flexoelectric. Các mô hình vật liệu truyền thống không còn đủ chính xác để mô tả hành vi của vật liệu ở kích thước nano. Việc xây dựng mô hình toán học và phương pháp giải phù hợp là rất quan trọng. Các yếu tố như điều kiện biên, tải trọng và đặc tính của nền đàn hồi cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả phân tích. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết những thách thức này bằng cách sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn và lý thuyết biến dạng cắt cải tiến.

2.1. Vấn đề với mô hình vật liệu truyền thống

Ở kích thước nano, các hiệu ứng bề mặt và kích thước nhỏ trở nên quan trọng, khiến các mô hình vật liệu truyền thống không còn phù hợp. Hiệu ứng flexoelectric, mặc dù nhỏ, có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ học và điện của tấm nano. Do đó, cần có các mô hình vật liệu tiên tiến để mô tả chính xác hành vi của vật liệu nano và hiệu ứng flexoelectric.

2.2. Độ chính xác trong mô phỏng

Quá trình mô phỏng phân tích tĩnh và động của tấm nano flexoelectric đòi hỏi độ chính xác cao. Các yếu tố như sai số số, lựa chọn phần tử hữu hạn và điều kiện biên có thể ảnh hưởng đến kết quả. Cần có các phương pháp kiểm tra và đánh giá độ tin cậy của kết quả mô phỏng để đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu.

2.3. Tính toán và chi phí

Việc phân tích các tấm nano bằng các phương pháp số, đặc biệt là phương pháp phần tử hữu hạn (FEA), đòi hỏi khả năng tính toán đáng kể. Điều này có thể dẫn đến thời gian tính toán kéo dài và chi phí cao, đặc biệt đối với các mô hình lớn và phức tạp. Cần có các kỹ thuật tối ưu hóa và các thuật toán hiệu quả để giảm chi phí tính toán.

III. Phương Pháp Phân Tích Tĩnh Động Tối Ưu Cho Tấm Nano

Luận án này sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) và lý thuyết biến dạng cắt cải tiến để phân tích tĩnh và động của tấm nano flexoelectric trên nền đàn hồi. Phương pháp FEA cho phép mô phỏng chính xác hành vi của tấm nano dưới tác dụng của tải trọng tĩnh và động. Lý thuyết biến dạng cắt cải tiến, cụ thể là sử dụng hàm hypebol, giúp tăng độ chính xác của phân tích bằng cách xét đến biến dạng cắt qua chiều dày của tấm nano.

3.1. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn FEA

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích các kết cấu phức tạp. Trong nghiên cứu này, FEA được sử dụng để mô phỏng phân tích tĩnh và động của tấm nano flexoelectric. FEA cho phép chia kết cấu thành các phần tử nhỏ, từ đó giải quyết các phương trình vi phân phức tạp và thu được kết quả chính xác. Các phần mềm như COMSOLANSYS thường được sử dụng trong FEA.

3.2. Ưu điểm của lý thuyết biến dạng cắt cải tiến

Lý thuyết biến dạng cắt cổ điển bỏ qua biến dạng cắt qua chiều dày của tấm, dẫn đến kết quả không chính xác đối với các tấm dày. Lý thuyết biến dạng cắt cải tiến khắc phục nhược điểm này bằng cách xét đến biến dạng cắt qua chiều dày, giúp tăng độ chính xác của phân tích. Việc sử dụng hàm hypebol là một trong những cách tiếp cận hiệu quả để cải tiến lý thuyết biến dạng cắt.

3.3. Xây dựng mô hình toán học

Mô hình toán học chính xác là yếu tố quan trọng để phân tích tấm nano flexoelectric trên nền đàn hồi. Mô hình này phải xét đến các yếu tố như tính chất vật liệu, kích thước hình học, điều kiện biên, tải trọng và hiệu ứng flexoelectric. Các phương trình cơ bản bao gồm phương trình cân bằng, phương trình quan hệ ứng suất-biến dạng và phương trình điện-cơ.

IV. Kết Quả Phân Tích Ảnh Hưởng Của Flexoelectricity

Kết quả phân tích tĩnh và động cho thấy hiệu ứng flexoelectric có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ học của tấm nano. Hiệu ứng này làm tăng độ cứng và tần số dao động của tấm, đồng thời ảnh hưởng đến phân bố ứng suất và biến dạng. Ảnh hưởng của hiệu ứng flexoelectric phụ thuộc vào hệ số flexoelectric, điều kiện biên và đặc tính của nền đàn hồi. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế và chế tạo các thiết bị nano.

4.1. Tác động của hệ số flexoelectric

Hệ số flexoelectric là một thông số quan trọng quyết định mức độ ảnh hưởng của hiệu ứng flexoelectric. Kết quả phân tích cho thấy khi hệ số flexoelectric tăng, độ cứng và tần số dao động của tấm nano cũng tăng lên. Điều này cho thấy hiệu ứng flexoelectric có thể được sử dụng để điều chỉnh tính chất cơ học của vật liệu nano.

4.2. Ảnh hưởng của điều kiện biên

Điều kiện biên có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả phân tích tĩnh và động. Các điều kiện biên khác nhau dẫn đến các phân bố ứng suất và biến dạng khác nhau. Kết quả phân tích cho thấy ảnh hưởng của hiệu ứng flexoelectric cũng phụ thuộc vào điều kiện biên. Việc lựa chọn điều kiện biên phù hợp là rất quan trọng để mô phỏng chính xác hành vi của tấm nano.

4.3. Vai trò của nền đàn hồi

Nền đàn hồi đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tấm nano. Kết quả phân tích cho thấy đặc tính của nền đàn hồi ảnh hưởng đến độ cứng, tần số dao động và phân bố ứng suất của tấm. Việc lựa chọn nền đàn hồi phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và độ bền của tấm nano.

V. Ứng Dụng Flexoelectric Trong Thiết Kế Thiết Bị Nano

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế các thiết bị nano dựa trên hiệu ứng flexoelectric. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của hiệu ứng flexoelectric đến tính chất cơ học của tấm nano giúp tối ưu hóa thiết kế và nâng cao hiệu suất của các thiết bị. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm cảm biến, bộ truyền động, và các thiết bị lưu trữ năng lượng.

5.1. Cảm biến nano

Hiệu ứng flexoelectric có thể được sử dụng để phát triển các cảm biến nano có độ nhạy cao. Khi tấm nano bị biến dạng, hiệu ứng flexoelectric tạo ra một điện áp, điện áp này có thể được đo để xác định mức độ biến dạng. Các cảm biến này có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng, chẳng hạn như đo áp suất, lực và gia tốc.

5.2. Bộ truyền động nano

Hiệu ứng flexoelectric cũng có thể được sử dụng để tạo ra các bộ truyền động nano. Khi một điện áp được áp dụng cho tấm nano, hiệu ứng flexoelectric gây ra biến dạng, biến dạng này có thể được sử dụng để tạo ra chuyển động. Các bộ truyền động này có thể được sử dụng trong các ứng dụng như robot nano và các thiết bị định vị chính xác.

5.3. Thiết bị lưu trữ năng lượng

Hiệu ứng flexoelectric có thể được sử dụng để phát triển các thiết bị lưu trữ năng lượng nano. Khi tấm nano bị biến dạng, hiệu ứng flexoelectric tạo ra một điện áp, điện áp này có thể được lưu trữ trong một tụ điện. Các thiết bị này có thể được sử dụng trong các ứng dụng như pin nano và các hệ thống thu hoạch năng lượng.

VI. Triển Vọng Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Flexoelectric

Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về hiệu ứng flexoelectric trong vật liệu nano. Các kết quả thu được cung cấp cơ sở cho việc thiết kế và chế tạo các thiết bị nano tiên tiến. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc xét đến ảnh hưởng của hiệu ứng kích thước nhỏ, phát triển các mô hình vật liệu phức tạp hơn và khám phá các ứng dụng mới của hiệu ứng flexoelectric.

6.1. Xét đến hiệu ứng kích thước nhỏ

Ở kích thước nano, các hiệu ứng kích thước nhỏ, chẳng hạn như hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng lượng tử, có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất của vật liệu. Các nghiên cứu tiếp theo nên xét đến các hiệu ứng này để mô phỏng chính xác hơn hành vi của tấm nano.

6.2. Phát triển mô hình vật liệu phức tạp hơn

Các mô hình vật liệu hiện tại có thể chưa mô tả đầy đủ các tính chất phức tạp của vật liệu nano. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các mô hình vật liệu phức tạp hơn, xét đến các yếu tố như cấu trúc tinh thể, khuyết tật và tương tác giữa các nguyên tử.

6.3. Khám phá các ứng dụng mới

Hiệu ứng flexoelectric có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khám phá các ứng dụng mới của hiệu ứng flexoelectric, chẳng hạn như trong lĩnh vực y sinh học, năng lượng tái tạo và điện tử linh hoạt.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về hiệu ứng flexoelectric 1. Hiệu ứng flexoelectric Hiệu ứng flexoelectric (tên tiếng Anh đầy đủ là "flexoelectric effect" hay "flexoelectricity") là hiện tượng phân cực điện đối với biến thiên biến dạng cơ học.

Đây có thể được xem như là hiệu ứng bậc cao đối với áp điện, và là sự phân cực đối với biến dạng của chính nó. Tuy nhiên, ở kích thước nano, khi các biến thiên biến dạng được sinh ra, hiệu ứng flexoelectric sẽ thể hiện rõ rệt. Không giống như hiệu ứng áp điện (piezoelectric) mô tả sự phân cực xảy ra tại mọi điểm có biến dạng, hiệu ứng flexoelectric mô tả sự phân cực chỉ xảy ra tại một số vị trí dọc theo biến thiên biến dạng do sự biến dạng không đồng nhất phá vỡ cấu trúc đối xứng tâm của mạng tinh thể [1]. Sự khác biệt giữa hiệu ứng piezoelectric và flexoelectric được thể hiện trực quan trên Hình 1.

a) Hiệu ứng piezoelectric do biến b) Hiệu ứng flexoelectric do biến thiên dạng đều biến dạng Hình 1. Mô tả khác biệt giữa hiệu ứng piezoelectric và flexoelectric [2] 5 Phương trình mô tả sự phân cực điện xảy ra trong chất điện môi do biến dạng và biến thiên biến dạng như sau [3]:  ik Pi  eijk  ik  fijkl (1.1) xl trong đó thành phần đầu tiên biểu thị tác động của áp điện trực tiếp, thành phần thứ hai mô tả sự phân cực điện do biến thiên biến dạng. Vì vậy, hệ số flexoelectric, được biểu thị bằng fijkl , là một tenxơ phân cực bậc bốn và hệ số biểu thị tác động áp điện trực tiếp được biểu thị bằng eijk. Hai hệ số này thay đổi theo đặc trưng cơ học của vật liệu cụ thể.

Hiện nay, vai trò của hiệu ứng flexoelectric trong vật lý của chất điện môi và bán dẫn đã được cộng đồng khoa học công nhận và có triển vọng cho các ứng dụng thực tế. Do những đặc điểm đó, hiệu ứng này đã tạo sự quan tâm ngày càng lớn của các chuyên gia và nhà khoa học trong thập kỷ qua. Phần tổng quan của luận án trình bày một phân tích về hiệu ứng flexoelectric trong chất rắn thông thường, không bao gồm các vật liệu hữu cơ và tinh thể lỏng. Nguồn gốc hiệu ứng flexoelectric Hiệu ứng flexoelectric bắt nguồn từ chữ "flexus" trong tiếng Latinh có nghĩa là "uốn cong" và có liên quan đến biến thiên biến dạng phát sinh tự nhiên trong các tấm bị uốn cong.

Hiện nay, các thuật ngữ "flexoelectric effect", "flexoelectric" và "flexoelectricity" được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực vật lý vật chất ngưng tụ và trong chất rắn thông thường [4]. Mặc dù sự tồn tại của hiệu ứng flexoelectric trong chất rắn đã được phát hiện vào những năm 1950, có rất ít sự chú ý đến hiệu ứng này cho đến cuối thế kỷ XX. Thứ nhất, chủ yếu vì hiệu ứng flexoelectric được 6 cho là không có ảnh hưởng lên tương tác cơ học của kết cấu có kích thước thông thường. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ XXI, các nghiên cứu thực nghiệm bài bản đầu tiên về hiệu ứng flexoelectric trong gốm cho thấy phản ứng có thể mạnh hơn vài lần với các kết quả tính toán dựa trên các ước tính lý thuyết [1].

Thứ hai, phù hợp với xu hướng thu nhỏ trong thiết bị điện tử, khi kích thước của kết cấu và cấu kiện giảm đến cỡ micro mét và nano mét thì biến thiên biến dạng tăng lên, lúc đó hiệu ứng flexoelectric sẽ có ảnh hưởng rõ rệt. Như đã trình bày ở trên, xu hướng đã thay đổi rất nhiều kể từ giữa những năm 2000, khi khoa học vật liệu phát triển mạnh đến mức các nhà khoa học đã tìm ra nhiều hệ số có liên quan đến hiệu ứng flexoelectric của các vật liệu có hệ số điện dung cao. Thêm nữa, kết cấu kích thước cỡ nano mét ngày càng được sử dụng phổ biến trong các ngành kỹ thuật cao như điện tử và công nghệ sinh học. Quá trình hoàn thiện của các lý thuyết về hiệu ứng flexoelectric Trong chất rắn, hiệu ứng flexoelectric lần đầu tiên được xác định về mặt lý thuyết bởi Mashkevich và Tolpygo [5,6] dựa trên những nghiên cứu của họ về động lực học mạng tinh thể.

Sau đó, Kogan [7] vào năm 1964 đã mô tả và chứng minh hiệu ứng này khi ghép điện tử-phonon trong tinh thể trung tâm, nơi mà cặp flexoelectric đóng một vai trò quan trọng. Năm 1965, hình ảnh của kính hiển vi về hiệu ứng flexoelectric đã được Harris đề cập đến [8]. Năm 1968, Mindlin đã mô tả hiệu ứng này [9]. Các phép tính vi mô đầu tiên về các hệ số kiểm soát hiệu ứng flexoelectric được tiến hành bởi Askar và đồng nghiệp [10] vào năm 1970 cho một số tinh thể đơn giản.

Các phương pháp tổng hợp, xử lý lý thuyết có hệ thống về hiệu ứng flexoelectric ở vật liệu điện môi thể rắn xuất hiện vào những năm 1980, được đề 7 xuất bởi công thức của Tagantsev về các mô tả hiện tượng học và hình ảnh kính hiển vi [11]. Tagantsev đã phân biệt hiệu ứng flexoelectric với hiệu ứng áp điện, xác định bốn đóng góp khác nhau đối với phản ứng flexoelectric và gợi ý tầm quan trọng của hiệu ứng flexoelectric ở kích thước nano, đặc biệt là trong các vật liệu điện môi. Tình hình đã thay đổi khi hàng loạt thí nghiệm do Ma và Cross [12–14] dẫn đầu đã chỉ ra hiệu ứng flexoelectric có kết quả bất ngờ trong nhiều loại gốm vào đầu những năm 2000. Kể từ đó, những phát hiện thực nghiệm này đã thúc đẩy các chuyên gia nghiên cứu bằng lý thuyết về hiệu ứng flexoelectric, đặc biệt là ảnh hưởng của hiệu ứng này đến ứng xử cơ học của các kết cấu và cấu kiện có kích thước nano mét được tích hợp trong thiết bị điện tử hiện đại.

Để mô tả quá trình hình thành và phát triển của các học thuyết liên quan đến hiệu ứng flexoelectric, tác giả minh họa các mốc quan trọng như sau: - Trước những năm 1980: Mashkevich & Tolpygo (1957, 1963) là những người đầu tiên phát hiện ra hiệu ứng [5]. Kogan (1964) [7] là người đầu tiên đưa ra lý thuyết về hiệu ứng. Harris 1965 mô tả hiển vi đầu tiên về hiệu ứng. Askar và cộng sự (1970) đưa ra lý thuyết mạng và mô hình vỏ của cặp biến thiên biến dạng phân cực.

Bursian và cộng sự (1968, 1969, 1974) đề xuất lý thuyết hiệu ứng flexoelectric đầu tiên cho chất sắt từ (ferroelectric materials). - Từ 1981 – 2000: Indenbom và cộng sự (1981) là những người đầu tiên đặt tên cho hiệu ứng flexoelectric trong chất rắn [15]. Marvan và cộng sự (1986, 1991, 1997, 2004) đưa ra mô hình chuỗi tuyến tính cho vật liệu đàn hồi [18–20]. - Từ 2001– 2010: Majdoub, Sharma, Cagin (2008) [16] giới thiệu mô hình dạng nguyên tử đầu tiên và tính toán các hệ số của hiệu ứng flexoelectric.

Eliseev và cộng sự (2009) [21], Morozovska và cộng sự [22] năm 2011 đưa ra lý thuyết Landau-Ginzburg-Devonshire (LGD) tổng quát cho các hiệu ứng kiểu flexoelectric. - Từ 2010 – nay: Hong & Vanderbilt (2011, 2013) đưa ra nguyên tắc thống nhất của hiệu ứng flexoelectric dựa trên lý thuyết hàm mật độ [24–26]. Dreyer, Stengel, Vanderbilt (2018) đề xuất sơ đồ thực tế để tính toán lực tensor ứng suất do hiệu ứng flexoelectric [28]. Chen và cộng sự (2014) [31], Gu và cộng sự (2014) [32], Ahluwalia và nhóm nghiên cứu (2014) [33] đưa ra mô hình trường pha đầu tiên của hiệu ứng flexoelectric.

Abdollahi và cộng sự (2014) [34] đưa ra mô hình PTHH đầu tiên của hiệu ứng flexoelectric trong chất rắn.2 mô tả xu hướng quan tâm của các nhà khoa học trên thế giới dựa trên dữ liệu từ Google Scholar cho các công bố liên quan đến từ khóa "flexoelectric" trong 22 năm gần nhất. 9 Số công bố Năm Hình 1. Công bố liên quan đến "flexoelectric" trong 22 năm gần nhất 1. Các phương pháp đo hệ số flexoelectric Hiệu ứng flexoelectric về cơ bản tồn tại trong tất cả các chất điện môi, tuy nhiên các nghiên cứu về hệ số flexoelectric trong các vật liệu cụ thể vẫn còn hạn chế.

Lý do là: - Một là trong hầu hết các chất điện môi, giá trị điển hình của hệ số flexoelectric rất nhỏ, chỉ nằm trong khoảng 0,01-1 nC/m. Giá trị đặc trưng này thường được coi là hệ số flexoelectric nội tại. Năm 1986, Tagantsev đề xuất rằng hệ số flexoelectric trong vật liệu nói chung có thể so sánh với giá trị e/a của chúng [11,16], trong đó e là điện tích electron và a là tham số mạng tinh thể. Giá trị lý thuyết này phù hợp với các tính toán cơ bản đầu tiên được phát triển gần đây bởi Maranganti và Sharma [35]; Hong & Vanderbilt [24,25] trong một số chất bán dẫn và chất dẫn điện.

Cần lưu ý rằng đơn vị C/m hoàn toàn khác với đơn vị của hệ số 10 áp điện (C/N). Do đó, không phù hợp để so sánh trực tiếp giữa hệ số flexoelectric và áp điện chỉ bằng cách sử dụng giá trị các hệ số này. Các nghiên cứu gần đây của Abdollahi và cộng sự [36] cho rằng 1 pC/N của hệ số áp điện có thể so sánh với 103 nC/m của hệ số flexoelectric. Dựa trên kết quả này, có thể kết luận rằng cặp flexoelectric trong hầu hết chất điện môi yếu hơn nhiều so với cặp áp điện.

- Hai là biến thiên biến dạng thường dẫn đến các thành phần ứng suất rất phức tạp của hệ số flexoelectric và làm cho phép đo trở nên rất khó khăn. Theo các nghiên cứu ban đầu của Lê Quang và He [37] và Shu cùng cộng sự [38], trong vật liệu có đối xứng ba chiều, các thành phần có thể của hệ số flexoelectric fijkl có thể lên tới 54. Do đó, hầu như không thể trích xuất chính xác các thành phần hệ số của hiệu ứng flexoelectric riêng lẻ trong các mạng tinh thể có tính đối xứng thấp. Mặt khác, trong các vật liệu có đối xứng khối (ngoại trừ đối xứng nhóm điểm 23 và m3), các thành phần của tensor flexoelectric fijkl có thể giảm xuống chỉ còn 3, thường được định nghĩa là hệ số flexoelectric ngang, hệ số flexoelectric dọc, và hệ số flexoelectric cắt.

Gần đây, ba phương pháp đo trực tiếp đã được phát minh bằng cách sử dụng dầm công xôn (Hình 1.3a), mặt dưới của hình chóp cụt (Hình 1.3b) và mặt bên của hình chóp cụt kim tự tháp (Hình 1.3c) để đo lần lượt hệ số flexoelectric ngang, hệ số flexoelectric dọc và hệ số flexoelectric cắt. Cần lưu ý rằng tất cả các thiết lập đo lường trong Hình 1.3 không được tích hợp đầy đủ, và do đó việc xác định tất cả các thành phần hệ số nói trên bị hạn chế rất nhiều [39].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ