Phân tích tình hình tài chính và khả năng thanh toán tại công ty cp truyền thông và du lịch bản sắc việt hà nội

Phân tích tài chính và khả năng thanh toán của Công ty Bản Sắc Việt. Đánh giá sức khỏe tài chính, nhận diện tiềm năng và rủi ro đầu tư.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015-2017

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sức khỏe tài chính Công ty Bản Sắc Việt Hà Nội

Phân tích tình hình tài chính là công cụ thiết yếu để đánh giá toàn diện sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Truyền thông và Du lịch Bản Sắc Việt, việc này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh ngành truyền thông và du lịch ngày càng cạnh tranh. Một nền tảng tài chính vững mạnh là tiền đề cho sự phát triển bền vững, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược chính xác. Bài phân tích này sẽ đi sâu vào các số liệu từ báo cáo tài chính công ty Bản Sắc Việt trong giai đoạn 2015-2017, một giai đoạn quan trọng đánh dấu sự tăng trưởng và thay đổi trong cơ cấu hoạt động của công ty. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn khách quan về tình hình tài sản, nguồn vốn, khả năng sinh lời và đặc biệt là khả năng thanh toán. Các dữ liệu được trích xuất từ luận văn phân tích tài chính gốc, đảm bảo tính xác thực và chiều sâu học thuật. Thông qua việc mổ xẻ các chỉ số, chúng ta có thể nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những rủi ro tiềm ẩn cần có giải pháp khắc phục, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

1.1. Giới thiệu về Công ty CP Truyền thông và Du lịch Bản Sắc Việt

Công ty CP Truyền thông và Du lịch Bản Sắc Việt, thành lập năm 2010, hoạt động chính trong lĩnh vực du lịch và sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ. Theo báo cáo thường niên công ty Bản Sắc Việt, doanh nghiệp đã mở rộng quy mô đáng kể, từ du lịch lữ hành, tổ chức sự kiện, teambuilding đến sản xuất các mặt hàng thêu tay truyền thống. Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự tăng trưởng về cả quy mô tài sản và doanh thu, phản ánh nỗ lực chiếm lĩnh thị trường và đa dạng hóa sản phẩm. Đây là một doanh nghiệp điển hình trong ngành truyền thông và du lịch, đối mặt với cả cơ hội và thách thức từ môi trường kinh doanh năng động.

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tích báo cáo tài chính định kỳ

Việc phân tích các báo cáo tài chính công ty Bản Sắc Việt không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là một hoạt động quản trị cốt lõi. Nó giúp ban lãnh đạo nhận diện các xu hướng biến động của tài sản, nguồn vốn và dòng tiền. Hơn nữa, việc này còn cung cấp cơ sở để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời. Đối với các nhà đầu tư và chủ nợ, phân tích tài chính là công cụ để đánh giá mức độ rủi ro tài chính và quyết định có nên tiếp tục hợp tác hay không. Một bản phân tích chi tiết là la bàn dẫn đường cho các quyết định chiến lược trong tương lai của doanh nghiệp.

II. Phương pháp phân tích cơ cấu vốn và tài sản hiệu quả nhất

Để hiểu rõ sức khỏe tài chính doanh nghiệp, bước đầu tiên là phải phân tích kỹ lưỡng bảng cân đối kế toán. Đây là báo cáo thể hiện bức tranh tổng thể về tài sản và nguồn vốn của công ty tại một thời điểm nhất định. Tại Công ty Bản Sắc Việt, việc phân tích cơ cấu tài sảnphân tích cơ cấu vốn cho thấy những đặc điểm quan trọng về chiến lược đầu tư và huy động vốn. Theo số liệu giai đoạn 2015-2017, tổng tài sản của công ty có xu hướng tăng trưởng ổn định, với tốc độ phát triển bình quân (TĐPTBQ) đạt 105,45%. Điều này cho thấy sự mở rộng quy mô hoạt động. Về phía nguồn vốn, cơ cấu vốn của công ty thể hiện mức độ tự chủ tài chính cao, khi vốn chủ sở hữu luôn chiếm tỷ trọng lớn. Việc duy trì một cấu trúc vốn hợp lý, cân bằng giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là yếu tố then chốt để tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và giảm thiểu rủi ro tài chính. Phân tích sâu hơn về các chỉ số liên quan đến đòn bẩy tài chính sẽ làm rõ hơn chiến lược tài trợ của công ty.

2.1. Đánh giá chi tiết biến động trong cơ cấu tài sản của công ty

Phân tích bảng cân đối kế toán của Bản Sắc Việt cho thấy tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản. Cụ thể, trong tài sản ngắn hạn, khoản mục hàng tồn kho chiếm tỷ trọng cao nhất, đều trên 50% qua các năm. Điều này có thể là một rủi ro tài chính tiềm ẩn do ứ đọng vốn và chi phí lưu kho. Nguyên nhân được xác định là do sự trì trệ của thị trường tiêu thụ và các đơn hàng giảm sút. Bên cạnh đó, các khoản phải thu ngắn hạn cũng chiếm một phần đáng kể, phản ánh chính sách bán hàng tín dụng của công ty. Trong khi đó, tài sản dài hạn, chủ yếu là tài sản cố định, cũng tăng trưởng với TĐPTBQ là 106,89%, cho thấy công ty vẫn đang đầu tư vào cơ sở vật chất kỹ thuật để phục vụ hoạt động.

2.2. Khám phá cơ cấu nguồn vốn và mức độ tự chủ tài chính

Khi phân tích cơ cấu nguồn vốn, điểm sáng của Công ty Bản Sắc Việt là nguồn vốn chủ sở hữu luôn chiếm tỷ trọng cao, trên 70% tổng nguồn vốn trong giai đoạn 2015-2017. Tỷ suất tự tài trợ cao này cho thấy mức độ độc lập và tự chủ về tài chính rất tốt, ít phụ thuộc vào các khoản nợ vay. Nợ phải trả chiếm tỷ trọng nhỏ, trong đó nợ ngắn hạn là chủ yếu. Điều này giúp giảm áp lực chi phí lãi vay và tăng cường sự ổn định tài chính. Tuy nhiên, việc sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức thấp cũng có thể làm hạn chế khả năng khuếch đại tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Do đó, công ty cần cân nhắc một chính sách huy động vốn linh hoạt hơn để tối ưu hóa hiệu quả.

III. Cách đánh giá hiệu quả kinh doanh qua các chỉ số tài chính

Hiệu quả hoạt động kinh doanh là thước đo thành công quan trọng nhất của mọi doanh nghiệp. Việc phân tích các chỉ số tài chính từ báo cáo kết quả kinh doanh cung cấp những góc nhìn sâu sắc về khả năng sinh lời và hiệu suất hoạt động. Tại Công ty Bản Sắc Việt, các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đều cho thấy những tín hiệu tích cực trong giai đoạn 2015-2017. Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng mạnh mẽ với TĐPTBQ đạt 114,82%. Sự tăng trưởng này đến từ việc các dịch vụ du lịch và sản phẩm thủ công mỹ nghệ được khách hàng đón nhận. Lợi nhuận sau thuế cũng có tốc độ tăng trưởng ấn tượng, đạt TĐPTBQ 156,85%. Điều này chứng tỏ công ty không chỉ mở rộng quy mô mà còn quản lý chi phí hiệu quả, từ đó cải thiện đáng kể khả năng sinh lời và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

3.1. Phân tích các chỉ số ROA ROE ROS từ báo cáo kinh doanh

Các chỉ số sinh lời là công cụ không thể thiếu. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) cho biết một đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Còn tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh khả năng sinh lời trên vốn của các cổ đông. Dựa trên số liệu từ báo cáo kết quả kinh doanh, các chỉ số này của Bản Sắc Việt đều có xu hướng cải thiện, đặc biệt là lợi nhuận sau thuế tăng mạnh. Điều này cho thấy các chiến lược kinh doanh của công ty đang đi đúng hướng, mang lại giá trị gia tăng cho cả doanh nghiệp và các chủ sở hữu.

3.2. Đo lường hiệu quả sử dụng vốn và vòng quay tổng tài sản

Bên cạnh các chỉ số sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn cũng cần được đánh giá thông qua các chỉ số hoạt động. Vòng quay tổng tài sản là một chỉ số quan trọng, cho biết một đồng tài sản tạo ra được bao nhiêu đồng doanh thu. Mặc dù luận văn gốc không tính toán cụ thể chỉ số này, nhưng dựa vào sự tăng trưởng của doanh thu (TĐPTBQ 114,82%) cao hơn tốc độ tăng của tổng tài sản (TĐPTBQ 105,45%), có thể suy luận rằng vòng quay tổng tài sản đang có xu hướng cải thiện. Điều này hàm ý công ty đang khai thác tài sản của mình ngày một hiệu quả hơn để tạo ra doanh số bán hàng, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao sức khỏe tài chính doanh nghiệp.

IV. Bí quyết kiểm tra khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của công ty

Khả năng thanh toán là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và uy tín của doanh nghiệp. Một công ty dù có lợi nhuận cao nhưng nếu không đảm bảo được khả năng thanh toán nợ ngắn hạn vẫn có thể đối mặt với nguy cơ phá sản. Việc phân tích nhóm chỉ số thanh toán giúp đánh giá khả năng của công ty trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính đến hạn. Các chỉ số quan trọng nhất bao gồm hệ số thanh toán hiện hành (current ratio)hệ số thanh toán nhanh (quick ratio). Phân tích này cũng cần kết hợp với việc xem xét báo cáo lưu chuyển tiền tệ để có cái nhìn toàn diện về dòng tiền thực tế của doanh nghiệp. Đối với Công ty Bản Sắc Việt, việc đánh giá các chỉ số này là cực kỳ cần thiết, đặc biệt khi nợ ngắn hạn chiếm phần lớn trong tổng nợ phải trả. Một khả năng thanh toán tốt sẽ tạo dựng niềm tin với nhà cung cấp, ngân hàng và các đối tác kinh doanh khác.

4.1. Phân tích hệ số thanh toán hiện hành và hệ số thanh toán nhanh

Hệ số thanh toán hiện hành (current ratio) được tính bằng cách lấy tài sản ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn. Chỉ số này cho biết mỗi đồng nợ ngắn hạn được đảm bảo bởi bao nhiêu đồng tài sản ngắn hạn. Hệ số thanh toán nhanh (quick ratio) có cách tính tương tự nhưng loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn, vì hàng tồn kho có tính thanh khoản thấp hơn. Việc phân tích hai chỉ số này cho Bản Sắc Việt sẽ cho thấy liệu công ty có đủ tài sản lưu động để chi trả các khoản nợ sắp đến hạn hay không. Với tỷ trọng hàng tồn kho cao, có khả năng hệ số thanh toán nhanh sẽ thấp hơn đáng kể so với hệ số thanh toán hiện hành, báo hiệu một rủi ro tiềm tàng về thanh khoản.

4.2. Đánh giá dòng tiền qua báo cáo lưu chuyển tiền tệ và công nợ

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và ra từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Một dòng tiền dương từ hoạt động kinh doanh là dấu hiệu của một doanh nghiệp khỏe mạnh. Bên cạnh đó, việc phân tích tình hình công nợ, cụ thể là so sánh các khoản phải thu và phải trả, cũng rất quan trọng. Tài liệu cho thấy công ty có các khoản phải thu đáng kể. Nếu thời gian thu tiền bình quân kéo dài, nó sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền và khả năng thanh toán lãi vay. Quản lý hiệu quả công nợ là chìa khóa để đảm bảo dòng tiền ổn định và duy trì khả năng thanh toán tốt.

V. Giải pháp cải thiện và dự báo tương lai tài chính công ty

Dựa trên kết quả phân tích tình hình tài chính và khả năng thanh toán tại công ty cp truyền thông và du lịch bản sắc việt hà nội, việc đề ra các giải pháp cụ thể là bước tiếp theo và quan trọng nhất. Mục tiêu chung là phát huy các điểm mạnh và khắc phục những hạn chế còn tồn tại để nâng cao sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Các giải pháp cần tập trung vào những vấn đề cốt lõi đã được nhận diện như quản lý hàng tồn kho, tối ưu hóa cơ cấu vốn và tăng cường quản lý công nợ. Việc triển khai thành công các giải pháp này không chỉ giúp công ty cải thiện hiệu quả hoạt động trong ngắn hạn mà còn tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc cho sự phát triển trong tương lai. Dựa trên xu hướng tăng trưởng tích cực về doanh thu và lợi nhuận, cùng với một cơ cấu vốn an toàn, triển vọng phát triển của Bản Sắc Việt là rất khả quan nếu các vấn đề về quản trị tài sản ngắn hạn được giải quyết triệt để.

5.1. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hàng tồn kho và vốn lưu động

Vấn đề lớn nhất được chỉ ra là tỷ trọng hàng tồn kho cao. Công ty cần áp dụng các biện pháp quản lý tồn kho hiện đại hơn như sản xuất theo đúng đơn đặt hàng, tìm kiếm thêm các kênh phân phối mới để giải phóng hàng tồn. Việc này sẽ giúp giải phóng một lượng lớn vốn bị ứ đọng, cải thiện vòng quay tổng tài sản và giảm chi phí lưu kho. Đồng thời, công ty cần nâng cao công tác quản lý công nợ, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân để cải thiện dòng tiền, từ đó nâng cao khả năng thanh toán nợ ngắn hạnhiệu quả sử dụng vốn lưu động.

5.2. Định hướng chiến lược huy động vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh

Mặc dù mức độ tự chủ tài chính cao là một lợi thế, công ty có thể xem xét sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hợp lý hơn để gia tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Việc huy động thêm vốn vay có thể được sử dụng để đầu tư vào công nghệ, mở rộng thị trường hoặc hiện đại hóa cơ sở vật chất. Chiến lược này cần được tính toán cẩn thận để cân bằng giữa lợi ích và rủi ro. Về dài hạn, việc liên tục cải thiện tình hình tài chính, đảm bảo minh bạch trong các báo cáo thường niên công ty Bản Sắc Việt sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trong ngành truyền thông và du lịch đầy tiềm năng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Phân tích tình hình tài chính và khả năng thanh toán tại công ty cp truyền thông và du lịch bản sắc việt hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÀI CHÍNH VÀ KHẢ NĂNG THANH TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về tài chính doanh nghiệp.1 Khái niệm về tài chính doanh nghiệp Khái niệm tài chính trong doanh nghiệp: Tài chính doanh nghiệp là các mối quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ trong quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhằm đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp. Tài chính doanh nghiệp là hoạt động gắn liền với các dòng luân chuyển tiền tệ phát sinh trong quá trình doanh nghiệp tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh.2 Bản chất của tài chính doanh nghiệp. Tài chính doanh nghiệp là hệ thống các quan hệ kinh tế biểu hiện dưới hình thái giá trị phát sinh trong quá trình hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp để phục vụ cho mục đích sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và các nhu cầu chung của xã hội.

Trong bất kì hình thái kinh tế nào để tiến hành tái sản xuất kinh doanh cần phải có tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động. Trong nền kinh tế thị trường mọi vận hành đều được tiền lệ hóa. Do vậy để có được những yếu tố trên đòi hỏi doanh nghiệp phải có một số lượng tiền ứng trước nhất định gọi là vốn sản xuất. Đặc biệt vốn trong kinh doanh là luôn vận động cho nên phải quản lý sử dụng như thế nào đẻ phát huy được hiệu quả nhất.

Hay, tài chính doanh nghiệp là những mối quan hệ tiền tệ gắn trực tiếp với việc tổ chức, huy động, phân phối, sử dụng và quản lý vốn trong quá trình kinh doanh.3 Vai trò của tài chính doanh nghiệp. Phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp hay cụ thể hóa là việc phân tích các báo cáo tài chính của doanh nghiệp là quá trình kiểm tra, đối chiếu, so sánh các số liệu, tài liệu về tình hình tài chính hiện hành và trong quá khứ nhằm mục đích đánh giá tiềm năng, hiệu quả kinh doanh cũng như những rủi ro trong tương lai. + Đối với người quản lý doanh nghiệp: Đối với người quản lý doanh nghiệp mối quan tâm hàng đầu của họ là tìm kiếm lợi nhuận và khả năng trả nợ. Một doanh nghiệp bị lỗ liên tục sẽ bị cạn kiệt các nguồn lực và buộc phải đóng cửa.

Mặt khác, nếu doanh nghiệp không có khả năng thanh toán nợ đến hạn cũng bị buộc phải ngừng hoạt động. + Đối với các nhà đầu tư vào doanh nghiệp: Đối với các nhà đầu tư, mối quan tâm, hàng đầu của họ là thời gian hoàn vốn, mức sinh lãi và sự rủi ro. Vì vậy, họ cần các thông tin về điều kiện tài chính, tình hình hoạt động, kết quả kinh doanh và tiềm năng tăng trưởng của các doanh nghiệp. + Đối với các chủ nợ của doanh nghiệp: Nếu phân tích tài chính được các nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp thực hiện nhằm mục đích đánh giá khả năng sinh lợi và tăng trưởng của doanh nghiệp thì phân tích tài chính lại được các ngân hàng và các nhà cung cấp tín dụng thương mại cho doanh nghiệp sử dụng nhằm đảm bảo khả năng trả nợ của doanh nghiệp.

+ Đối với người lao dộng trong doanh nghiệp: Người được hưởng lương trong doanh nghiệp cũng rất quan tâm tới các thông tin tài chính của doanh nghiệp. Ngoài ra một số doanh nghiệp, người lao động được tham gia góp vốn mua một lượng cổ phần nhất định. Như vậy họ cũng là những người chủ doanh nghiệp nên có quyền lợi và trách nhiệm gắn với doanh nghiệp. 6 + Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước: Dựa vào các báo cáo tài chính doanh nghiệp, các cơ quan quản lý của Nhà nước thực hiện phân tích tài chính để đánh giá, kiểm tra, kiểm soát các hoạt động kinh doanh, hoạt động tài chính tiền tệ của doanh nghiệp có tuân thủ theo đúng chính sách, chế độ và pháp luật quy định không, tình hình hạch toán chi phí, giá thành, tình hình thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước và khách hàng.

Chức năng của tài chính doanh nghiệp. Tài chính doanh nghiệp được thể hiện thông qua 3 chức năng : - Chức năng tổ chức vốn của doanh nghiệp: Để cho quá trình sản xuất diễn ra liên tục và có hiệu quả thì vấn đề huy động đủ vốn và sử dụng hợp lý đối với từng bộ phận sản xuất là cần thiết. Chính vì vậy mà chức năng tổ chức vốn là vô cùng quan trọng. Đây là chức năng thu hút vốn bằng nhiều hình thức khác nhau như từ các tổ chức kinh tế, các chủ thể kinh tế và các lĩnh vực kinh tế để hình thành nên quỹ tiền tệ tập trung phục vụ cho sản xuất kinh doanh môt cách có hiệu quả.

- Chức năng phân phối tài chính: Phân phối tài chính là việc phân chia sản phẩm xã hội dưới hình thức giá trị. Chức năng phân phối là phải đảm bảo phân phối thu nhập và tích lũy tiền tệ. Phân phối thu nhập cho tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng, đảm bảo vốn chủ sở hữu thường xuyên không bị nhàn rỗi, không gây căng thẳng về vốn. Biết dùng lợi ích đòn bẩy như lợi ích kinh tế để thúc đẩy sản xuất phát triển và khai thác tiềm năng doanh nghiệp.

- Chức năng giám đốc: Giám đốc là thông qua tiền tệ và mối quan hệ tiền tệ để kiểm tra, kiểm soát các hoạt động tài chính và quá trình sản xuất kinh doanh nhằm phát hiện ra những vi phạm trong công tác quản lý tài chính kinh tế để đưa ra quyết định đúng đắn, kịp thời thực hiện mục tiêu doanh nghiệp đặt ra. Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp. Khái niệm phân tích tình hình tài chính Phân tích tình hình tài chính là tổng thể các phương pháp được sử dụng để đánh giá tình hình tài chính đã qua và hiện nay, giúp cho nhà quản lý đánh giá được doanh nghiệp, đề ra những phương hướng đúng đắn trong tương lai, từ đó giúp các đối tượng quan tâm có những dự đoán chính xác về mặt tài chính của doanh nghiệp để có các quyết định phù hợp với lợi ích của họ. Mục đích và ý nghĩa của phân tích tài chính doanh nghiệp.

- Mục đích: Mọi hoạt động kinh tế của doanh nghiệp đều nằm trong thể tác động liên hoàn với nhau. Bởi vậy, chỉ có thể phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp mới đánh giá đầy đủ và sâu sắc mọi hoạt động kinh tế trong trạng thái thực của chúng. - Ý nghĩa: Hoạt động tài chính có mối quan hệ trực tiếp với hoạt động sản xuất kinh doanh. Do đó tất cả các hoạt động sản xuất kinh doanh đều có ảnh hưởng đến tài chính của doanh nghiệp.

Ngược lại, tình hình tài chính tốt hay xấu đều có tác động đối với quá trình sản xuất kinh doanh. Đối với chủ doanh nghiệp và các nhà quản trị doanh nghiệp luôn quan tâm đến việc tìm kiếm lợi nhuận và khả năng thanh toán, do đó họ đặc biệt quan tâm đến những thông tin về việc kết quả phân tích tình hình tài chính. Thông tin tài chính không chỉ cần thiết đối với chủ doanh nghiệp mà còn là vấn đề quan tâm của nhiều đối tượng khác vớ những mục đích khác nhau: + Đối với chủ ngân hàng và các nhà cho vay tín dụng tập trung vào các thông tin về khả năng trả nợ của doanh nghiệp. nếu doanh nghiệp có khả năng thanh toán tốt, nguồn tài chính dồi dào thì họ tiếp tục cho vay và ngược lại họ sẽ ngừng cho vay và tìm biện pháp thu hồi nợ.

8 + Đối với các nhà cung ứng vật tư hàng hóa, dịch vụ cho doanh nghiệp họ phải quyết định xem có cho phép khách hàng sắp tới được chịu hàng hay không, họ cần phải biết được khả năng thanh toán của doanh nghiệp hiện tại, và trong tương lai sắp tới. + Đối với các cơ quan chức năng như: cơ quan tài chính, thuế thống kê, cơ quan chủ quản, và ngay cả người lao động trong doanh nghiệp họ cũng quan tâm đến tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Mục đích cuối cùng là giúp cho những người ra quyết định lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu và đánh giá chính xác thực trạng và tiềm năng của doanh nghiệp. Thông tin sử dụng trong phân tích tài chính và khả năng thanh toán trong doanh nghiệp. Thông tin nội bộ Trong phân tích đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp các thông tin kế toán trong nội bộ doanh nghiệp là thông tin cơ bản và quan trọng nhất.

Trong đó báo cáo tài chính là nguồn tài liệu chủ yếu. Báo cáo tài chính cung cấp những thông tin kinh tế tài chính chủ yếu để đánh giá tình hình về kết quả hoạt động kinh doanh, thực trạng tài chính của doanh nghiệp trong kỳ hoạt động giúp cho việc giám sát tình hình sử dụng vốn và khả năng huy động vốn vào sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Bao gồm: - Bảng cân đối kế toán ( biểu B01-DN ) - Báo cáo kết quả sản xuất hoạt động kinh doanh ( biểu B02-DN ) - Báo cáo lưu chuyển tiền tệ ( biểu B03-DN ) - Thuyết minh báo cáo tài chính ( biểu B09-DN ) 1. Thông tin ngoài doanh nghiệp Thông tin bên ngoài doanh nghiệp cũng đóng vai trò rất quan trọng trong phân tích tài chính doanh nghiệp.

Sự ổn định, sự tăng trưởng hay suy thoái của nền kinh 9 tế ảnh hưởng tới hoạt động của doanh nghiệp. Ngoài ra các thông tin về giá cả thị trường, lãi suất, tiến bộ khoa học kỹ thuật, các chính sách về kinh tế vĩ mô của nhà nước cũng là các thông tin được các nhà phân tích tài chính quan tâm. Quy trình và các bước phân tích 1. Quy trình phân tích  Giai đoạn chuẩn thu thập thông tin: là một khâu quan trọng, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng, thời hạn và tác dụng của phân tích hoạt động tài chính.

Công tác chuẩn bị bao gồm việc xây dựng chương trình (kế hoạch) phân tích và thu thập, xử lý tài liệu phân tích.  Giai đoạn xử lý thông tin: là giai đoạn tập hợp những thông tin và số liệu đã thu thập được theo những nhận xét, nhận định nguyên nhân hoặc so sánh cần thiết theo những yêu cầu phân tích.  Giai đoạn dự đoán và đưa ra quyết định: là giai đoạn cuối cùng của hoạt động phân tích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ