Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập sâu rộng và quá trình tự do hóa thương mại diễn ra mạnh mẽ, các doanh nghiệp tại Việt Nam phải đối mặt với môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Để định vị chỗ đứng vững chắc trên thị trường, doanh nghiệp bắt buộc phải xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt và quản trị chặt chẽ các nguồn lực tài chính nội tại. Hoạt động phân tích báo cáo tài chính đóng vai trò thiết yếu giúp các nhà quản trị, ban điều hành nắm bắt toàn cảnh bức tranh tài chính, nhận diện kịp thời các mặt tích cực, hạn chế, cũng như cơ hội và rủi ro; từ đó đưa ra các quyết sách điều hành chính xác nhằm tối ưu hóa chi phí, bảo toàn vốn và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Khóa luận lựa chọn khách thể nghiên cứu là Công ty Cổ phần Green Sports (mã số doanh nghiệp: 4102048559; mã số thuế: 0304888436; trụ sở tại số 186 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội). Doanh nghiệp được thành lập vào ngày 17/05/2006, có 13 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, mua bán hóa chất (loại trừ hóa chất độc hại mạnh), hóa mỹ phẩm, kinh doanh sắt thép, máy móc thiết bị ngành hóa chất, dịch vụ xử lý nước, xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Trong giai đoạn khảo sát, doanh nghiệp đang chuẩn bị mở rộng hoạt động sang các thị trường khu vực Châu Á thông qua sự hợp tác liên doanh với Công ty PTN Chemical (đơn vị liên doanh hóa chất giữa Nhật Bản và Petrolimex Việt Nam).
Mục đích nghiên cứu của đề tài là phân tích hệ thống báo cáo tài chính để làm rõ thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Green Sports trong giai đoạn 2016 – 2018, chỉ ra những vướng mắc, hạn chế đang tồn tại và đề xuất các đối sách phù hợp nhằm nâng cao nguồn vốn cũng như hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tài chính doanh nghiệp và phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Green Sports dựa trên cấu trúc tài chính, khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động kinh doanh và mức độ rủi ro tài chính.
- Tổng hợp, chỉ rõ các điểm mạnh và điểm yếu dựa trên kết quả đánh giá thực trạng tài chính tại doanh nghiệp.
- Đề xuất các giải pháp, đối sách cụ thể nhằm tăng cường năng lực tài chính cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Green Sports được phản ánh qua các báo cáo tài chính: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Bản thuyết minh báo cáo tài chính.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Green Sports.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động tài chính và sản xuất kinh doanh giai đoạn 3 năm, từ năm 2016 đến năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên các khái niệm nền tảng về doanh nghiệp (theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2017), tài chính doanh nghiệp và hệ thống báo cáo tài chính. Tác giả tham khảo hệ thống lý thuyết chuẩn mực từ Giáo trình Phân tích Báo cáo tài chính của PGS. TS. Nguyễn Quang Thạch để làm rõ bản chất, ý nghĩa và cấu trúc của 4 biểu mẫu báo cáo tài chính bắt buộc: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính. Đồng thời, khóa luận xác định nhu cầu tiếp cận thông tin tài chính của từng nhóm đối tượng liên quan:
- Nhà quản lý doanh nghiệp: Sử dụng thông tin tài chính để kiểm soát chi phí, định hướng kế hoạch đầu tư, điều chỉnh hoạt động nhằm tối đa hóa lợi nhuận.
- Nhà đầu tư: Đánh giá tiềm năng sinh lời, mức độ rủi ro và khả năng duy trì hoạt động liên tục trước khi ra quyết định góp vốn.
- Bên cho vay và nhà cung cấp: Đánh giá khả năng thanh toán, tiềm lực trả nợ để thẩm định hạn mức tín dụng hoặc áp dụng chính sách bán chịu, thanh toán trả chậm.
- Cơ quan quản lý Nhà nước (Thuế, Tài chính, Kế hoạch và Đầu tư): Kiểm tra, giám sát tính tuân thủ pháp luật, chính sách chế độ kế toán và nghĩa vụ nộp ngân sách.
- Người lao động: Đánh giá sự ổn định và triển vọng phát triển dài hạn của tổ chức để gắn bó công tác.
Khóa luận hệ thống hóa các nhóm phương pháp và chỉ số phân tích tài chính doanh nghiệp bao gồm:
- Phương pháp phân tích tỷ số, phân tích xu hướng và phân tích cơ cấu: Đánh giá biến động theo chiều ngang (thời gian) và chiều dọc (tỷ trọng các khoản mục so với tổng tài sản, tổng nguồn vốn hoặc tổng doanh thu).
- Mô hình phân tích DuPont mở rộng: Phân rã mối quan hệ tương tác giữa tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) theo công thức:
$$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu}} \times \frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng tài sản}} \times \frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} = \text{Doanh lợi tiêu thụ} \times \text{Vòng quay toàn bộ vốn} \times \text{Hệ số đòn bẩy tài chính}$$
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính:
- Nhóm chỉ tiêu cơ cấu tài sản và nguồn vốn: Tỷ suất tự tài trợ, tỷ suất nợ, tỷ suất nguồn vốn chủ sở hữu.
- Nhóm chỉ số khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát ($H_1$), hệ số thanh toán hiện hành ($H_2$), hệ số thanh toán nhanh ($H_3$), hệ số thanh toán tức thời ($H_4$), hệ số thanh toán lãi vay ($H_5$).
- Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động: Vòng quay tiền, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay các khoản phải thu, vòng quay tài sản ngắn hạn, hiệu suất sử dụng tài sản cố định (TSCĐ), tài sản lưu động (TSLĐ) và tổng tài sản.
- Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Doanh lợi tiêu thụ sản phẩm, doanh lợi tổng vốn, hệ số lãi gộp, ROA, ROE.
- Nhân tố ảnh hưởng đến phân tích tài chính: Phân loại thành nhân tố chủ quan (quyết định của ban quản trị, trình độ và đạo đức nghề nghiệp của nhân viên kế toán, cơ sở vật chất và hệ thống phần mềm kế toán) và nhân tố khách quan (quy định pháp lý của Nhà nước, đặc điểm ngành nghề, tính thời vụ, chu kỳ sản xuất kinh doanh và môi trường kinh tế vĩ mô).
Về phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Green Sports giai đoạn 2016 – 2018, các ấn phẩm tạp chí kinh tế, kế toán - kiểm toán và các công trình khóa luận trước đó. Dữ liệu được xử lý bằng kỹ thuật so sánh, phân tích cơ cấu, phân tích DuPont và biểu diễn qua bảng biểu, đồ thị trực quan.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Rà soát tính pháp lý các quy định, văn bản nội bộ của doanh nghiệp; kết hợp trao đổi, thảo luận chuyên môn trực tiếp với nhân viên kế toán, kiểm toán nội bộ tại Phòng Kế toán - Tài vụ của công ty nhằm kiểm chứng tính xác thực của dữ liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích báo cáo tài chính
Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm căn bản về doanh nghiệp, tài chính doanh nghiệp và hệ thống báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán hiện hành. Tác giả phân tích mục đích tiếp cận báo cáo tài chính của 5 nhóm chủ thể chính: nhà quản lý, nhà đầu tư, chủ nợ/nhà cung cấp, cơ quan quản lý Nhà nước và người lao động.
Nội dung chương trình bày chi tiết phương pháp phân tích tỷ số, phân tích xu hướng, phân tích cơ cấu và mô hình phân tích DuPont mở rộng để xác định các nhân tố ảnh hưởng tới chỉ tiêu ROE. Chương 1 cũng thiết lập khung lý thuyết các nhóm chỉ số tài chính (thanh toán, hiệu quả hoạt động, sinh lời, cơ cấu vốn) và phân tích các nhân tố chủ quan (năng lực quản trị, trình độ nhân sự, hạ tầng công nghệ thông tin) cùng nhân tố khách quan (hành lang pháp lý, đặc điểm ngành nghề, tính thời vụ) tác động đến chất lượng công tác phân tích tài chính.
Chương 2: Phân tích báo cáo tài chính Công ty Cổ phần Green Sports giai đoạn 2016 – 2018
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức hoạt động và đi sâu phân tích dữ liệu tài chính thực tế của Công ty Cổ phần Green Sports qua 3 năm (2016, 2017, 2018).
1. Tổng quan về tổ chức bộ máy quản lý và bộ máy kế toán
- Bộ máy quản lý: Tổ chức theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc chỉ đạo chung, các phòng ban chuyên môn: Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Nhân sự, Phòng Kế hoạch vật tư, Phòng Kế toán tài vụ, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh, Đội Sản xuất xây lắp và Ban Quản lý dự án.
- Bộ máy kế toán: Được phân công nhiệm vụ chuyên biệt gồm Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán công nợ, Kế toán thanh toán, Kế toán giá thành, Kế toán nguyên vật liệu, Kế toán kho và TSCĐ, cùng Thủ quỹ.
2. Phân tích quy mô, cơ cấu và biến động tài sản
Quy mô tổng tài sản của công ty duy trì xu hướng mở rộng liên tục qua các năm, từ 806.747 triệu đồng năm 2016 lên 889.632 triệu đồng năm 2017 (tăng 10,3%) và đạt 1.002.077 triệu đồng năm 2018 (tăng 12,6%).
| Chỉ tiêu tài sản (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2016 |
Tỷ trọng 2016 |
Năm 2017 |
Tỷ trọng 2017 |
Năm 2018 |
Tỷ trọng 2018 |
| A. Tài sản ngắn hạn |
466.767 |
57,9% |
569.352 |
64,0% |
717.858 |
71,6% |
| - Tiền và các khoản tương đương tiền |
151.717 |
18,9% |
252.236 |
28,4% |
299.790 |
29,9% |
| - Đầu tư tài chính ngắn hạn |
17.815 |
2,3% |
36.560 |
4,1% |
47.738 |
4,1% |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn |
191.476 |
23,5% |
192.528 |
21,6% |
203.069 |
20,3% |
| - Hàng tồn kho |
87.595 |
10,8% |
86.707 |
9,7% |
83.429 |
8,3% |
| - Tài sản ngắn hạn khác |
405 |
0,1% |
- |
- |
- |
- |
| B. Tài sản dài hạn |
340.000 |
42,1% |
320.280 |
36,0% |
284.219 |
28,4% |
| - Tài sản cố định |
339.980 |
42,2% |
279.127 |
31,4% |
242.345 |
24,2% |
| - Tài sản dài hạn khác |
17.759 |
2,3% |
- |
- |
- |
- |
| Tổng tài sản |
806.747 |
100,0% |
889.632 |
100,0% |
1.002.077 |
100,0% |
Đặc điểm biến động tài sản:
- Sự gia tăng của tổng tài sản chủ yếu do tài sản ngắn hạn tăng trưởng mạnh (chiếm 71,6% tổng tài sản vào năm 2018).
- Lượng tiền và tương đương tiền tăng nhanh từ 151.717 triệu đồng lên 299.790 triệu đồng do tăng cường các khoản tiền gửi ngân hàng kỳ hạn dưới 3 tháng, giúp nâng cao khả năng thanh toán tức thời.
- Các khoản phải thu ngắn hạn duy trì ở mức cao (trên 191 – 203 tỷ đồng), cho thấy công ty đang bị đối tác chiếm dụng vốn lớn.
- Hàng tồn kho giảm dần từ 87.595 triệu đồng (2016) xuống 83.429 triệu đồng (2018), phản ánh khả năng giải phóng hàng tồn kho và hạn chế ứ đọng vốn.
- Tài sản dài hạn và tài sản cố định giảm đều qua các năm (TSCĐ giảm từ 339.980 triệu đồng xuống 242.345 triệu đồng) chủ yếu do giá trị trích khấu hao lũy kế tăng từ 273.230 triệu đồng lên 342.650 triệu đồng trong khi không có nhiều khoản đầu tư mới.
3. Phân tích cơ cấu và biến động nguồn vốn
Tổng nguồn vốn của công ty tăng trưởng tương ứng với quy mô tài sản, đạt 893.622 triệu đồng năm 2017 (tăng 10,6%) và 1.006.952 triệu đồng năm 2018 (tăng 12,7%).
| Chỉ tiêu nguồn vốn (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2016 |
Tỷ trọng 2016 |
Năm 2017 |
Tỷ trọng 2017 |
Năm 2018 |
Tỷ trọng 2018 |
| A. Nợ phải trả |
213.421 |
26,4% |
252.452 |
28,3% |
301.444 |
29,9% |
| - Nợ ngắn hạn |
211.945 |
26,1% |
240.676 |
27,0% |
281.904 |
28,0% |
| + Phải trả người bán ngắn hạn |
68.116 |
32,5% (nợ NH) |
66.406 |
28,0% (nợ NH) |
69.131 |
24,5% (nợ NH) |
| + Chi phí phải trả ngắn hạn |
75.053 |
35,8% (nợ NH) |
81.759 |
34,0% (nợ NH) |
120.981 |
42,9% (nợ NH) |
| + Phải trả ngắn hạn khác |
40.638 |
19,4% (nợ NH) |
57.948 |
24,1% (nợ NH) |
58.976 |
20,9% (nợ NH) |
| + Thuế và các khoản nộp Nhà nước |
15.440 |
7,8% (nợ NH) |
- |
- |
- |
- |
| + Phải trả người lao động |
6.959 |
3,5% (nợ NH) |
- |
- |
- |
- |
| + Người mua trả tiền trước |
3.488 |
1,8% (nợ NH) |
- |
- |
- |
- |
| - Nợ dài hạn |
1.476 |
0,2% |
11.776 |
1,3% |
19.540 |
1,9% |
| B. Vốn chủ sở hữu |
594.808 |
73,6% |
641.170 |
71,7% |
705.508 |
70,1% |
| Tổng nguồn vốn |
808.229 |
100,0% |
893.622 |
100,0% |
1.006.952 |
100,0% |
Đặc điểm biến động nguồn vốn:
- Vốn chủ sở hữu luôn chiếm tỷ trọng chi phối trên 70% tổng nguồn vốn và tăng trưởng liên tục (từ 594.808 triệu đồng lên 705.508 triệu đồng), chứng minh mức độ độc lập tài chính cao và khả năng tự tài trợ rất lớn của công ty.
- Nợ ngắn hạn gia tăng chủ yếu từ khoản mục Chi phí phải trả ngắn hạn (tăng vọt từ 75.053 triệu đồng năm 2016 lên 120.981 triệu đồng năm 2018, tương ứng mức tăng 48% trong năm 2018) do phát sinh các chi phí lương thưởng, chiết khấu bán hàng và quản lý trong quá trình mở rộng mạng lưới kinh doanh.
- Nợ dài hạn tăng đột biến từ 1.476 triệu đồng năm 2016 lên 11.776 triệu đồng năm 2017 (tăng 697,8%) và 19.540 triệu đồng năm 2018 do nghĩa vụ trích lập trợ cấp thôi việc phải trả cho người lao động.
4. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh
| Chỉ tiêu kinh doanh (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Tăng trưởng 17/16 |
Năm 2018 |
Tăng trưởng 18/17 |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
1.089.359 |
1.152.569 |
+5,8% |
1.198.139 |
+3,95% |
| - Doanh thu hoạt động tài chính |
4.336 |
8.746 |
+101,7% |
12.239 |
+39,9% |
| - Thu nhập khác |
5.355 |
2.938 |
-45,1% |
2.514 |
-14,4% |
| Chi phí hoạt động |
|
|
|
|
|
| - Giá vốn hàng bán |
721.564 |
735.542 |
+1,9% |
764.841 |
+4,0% |
| - Chi phí tài chính |
187 |
296 |
+58,3% |
378 |
+27,7% |
| - Chi phí quản lý doanh nghiệp |
52.861 |
71.485 |
+35,2% |
76.983 |
+7,7% |
| - Chi phí khác |
5.564 |
- |
- |
- |
- |
Nhận xét kết quả kinh doanh:
- Doanh thu thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi (hóa chất, thương mại, dịch vụ xử lý nước) chiếm tỷ trọng trên 99% tổng nguồn thu và tăng đều đặn qua các năm, khẳng định uy tín và thị phần ổn định của công ty.
- Doanh thu hoạt động tài chính tăng trưởng đột biến (từ 4.336 triệu đồng năm 2016 lên 12.239 triệu đồng năm 2018) nhờ quản lý tiền gửi ngân hàng hiệu quả khi lượng tiền nhàn rỗi tăng.
- Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng chi phí (88% - 92,5%) và biến động tương ứng với tốc độ tăng trưởng doanh thu.
- Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng đáng kể (từ 52.861 triệu đồng năm 2016 lên 76.983 triệu đồng năm 2018) do mở rộng quy mô, đặt ra yêu cầu cần rà soát và cắt giảm chi phí gián tiếp không cần thiết.
Chương 3: Giải pháp nâng cao tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Green Sports
Dựa trên các phát hiện từ quá trình phân tích số liệu thực trạng ở Chương 2, tác giả đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp nâng cao năng lực tài chính:
- Tối ưu hóa quản trị công nợ và các khoản phải thu: Xây dựng chính sách bán chịu chặt chẽ, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân nhằm giảm quy mô vốn bị khách hàng chiếm dụng (hiện vượt mức 203 tỷ đồng).
- Kiểm soát và tiết giảm chi phí quản trị: Rà soát các khoản mục chi phí phải trả ngắn hạn và chi phí quản lý doanh nghiệp để hạn chế tốc độ tăng chi phí nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu.
- Hoạch định chính sách đầu tư và đổi mới tài sản cố định: Có kế hoạch tái đầu tư, nâng cấp trang thiết bị máy móc ngành hóa chất thay thế cho các tài sản đã trích gần hết khấu hao lũy kế, chuẩn bị năng lực kỹ thuật phục vụ chiến lược vươn ra thị trường Châu Á cùng đối tác PTN Chemical.
- Duy trì cơ cấu vốn an toàn: Phát huy thế mạnh tự chủ vốn (tỷ suất tự tài trợ > 70%), sử dụng linh hoạt nguồn tiền gửi ngân hàng để vừa đảm bảo thanh khoản tức thời vừa tối đa hóa doanh thu hoạt động tài chính.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể các chỉ số tài chính chủ chốt của Công ty Cổ phần Green Sports trong 3 năm liên tiếp (2016 – 2018):
- Về quy mô tài sản và cấu trúc vốn: Tổng tài sản tăng từ 806.747 triệu đồng lên 1.002.077 triệu đồng; vốn chủ sở hữu tăng từ 594.808 triệu đồng lên 705.508 triệu đồng. Tỷ trọng vốn chủ sở hữu luôn duy trì ở mức cao (70,1% – 73,6%), phản ánh tính tự chủ tài chính vững chắc và hạn chế áp lực nợ vay.
- Về khả năng thanh khoản: Lượng tiền và tương đương tiền tăng mạnh (đạt 299.790 triệu đồng vào năm 2018, chiếm 29,9% tổng tài sản), mang lại hệ số thanh toán tức thời cao, hạn chế nguy cơ đứt gãy dòng tiền ngắn hạn.
- Về hiệu quả sản xuất kinh doanh: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng ổn định từ 1.089.359 triệu đồng lên 1.198.139 triệu đồng; doanh thu tài chính tăng gần 3 lần (từ 4.336 triệu đồng lên 12.239 triệu đồng).
Khóa luận chỉ ra các hạn chế tài chính nội tại của doanh nghiệp:
- Vốn bị chiếm dụng trong các khoản phải thu ngắn hạn ở mức cao (trên 203 tỷ đồng năm 2018).
- Chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí phải trả ngắn hạn gia tăng nhanh qua các năm.
- Giá trị còn lại của TSCĐ giảm mạnh do mức trích khấu hao lũy kế lớn (đạt 342.650 triệu đồng năm 2018), chưa có sự đầu tư bổ sung tài sản cố định tương xứng với quy mô mở rộng thị trường.
- Nợ dài hạn phát sinh nghĩa vụ lớn từ quỹ trợ cấp thôi việc phải trả cho công nhân.
Về mặt đóng góp, khóa luận cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm có giá trị thực tế cho ban điều hành Công ty Cổ phần Green Sports trong việc hoạch định chính sách tín dụng thương mại, điều chỉnh cơ cấu phân bổ vốn và tối ưu hóa quản trị chi phí hoạt động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế:
- Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu chỉ giới hạn số liệu khảo sát trong giai đoạn 3 năm (2016 – 2018) tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Green Sports), do đó các kết luận chưa phản ánh hết chu kỳ kinh doanh dài hạn hoặc những biến động kinh tế vĩ mô trong giai đoạn sau năm 2018.
- Dữ liệu đối chiếu ngành: Do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn tiếp cận thông tin kế toán nội bộ, việc so sánh toàn diện với các doanh nghiệp cùng ngành hóa chất trên thị trường chưa được triển khai sâu rộng trên tất cả các nhóm chỉ số.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính của công ty trong giai đoạn thực thi chiến lược mở rộng thị trường Châu Á cùng đối tác liên doanh PTN Chemical.
- Bổ sung phân tích định lượng chuyên sâu so sánh với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành sản xuất và kinh doanh hóa chất tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên các ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận/báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, phương pháp bóc tách dữ liệu từ 4 biểu mẫu báo cáo tài chính, kỹ thuật tính toán hệ số thanh toán, vòng quay hoạt động và ứng dụng mô hình phân tích DuPont mở rộng.
- Người nghiên cứu thực hiện đề tài phân tích tài chính doanh nghiệp: Tham khảo cách thiết lập bảng biểu phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn và phương pháp luận liên hệ giữa số liệu kế toán với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh đặc thù ngành hóa chất.
- Ban quản trị và bộ phận kế toán của doanh nghiệp ngành hóa chất, thương mại: Tham khảo hệ thống đánh giá thực trạng cơ cấu vốn, các chỉ tiêu cảnh báo rủi ro về công nợ phải thu, chi phí gián tiếp và kế hoạch khấu hao tài sản cố định.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của Công ty Cổ phần Green Sports biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2018?
Trong giai đoạn 2016 – 2018, tổng tài sản của công ty tăng trưởng liên tục từ 806.747 triệu đồng (năm 2016) lên 889.632 triệu đồng (năm 2017, tăng 10,3%) và đạt 1.002.077 triệu đồng (năm 2018, tăng 12,6%). Song song đó, vốn chủ sở hữu tăng từ 594.808 triệu đồng (2016) lên 641.170 triệu đồng (2017) và đạt 705.508 triệu đồng (2018), luôn chiếm tỷ trọng áp đảo từ 70,1% đến 73,6% tổng nguồn vốn.
2. Cơ cấu doanh thu của công ty được hình thành từ những nguồn nào và nguồn nào đóng vai trò chủ đạo?
Doanh thu của công ty bao gồm: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, Doanh thu hoạt động tài chính và Thu nhập khác. Trong đó, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đóng vai trò chủ đạo (chiếm trên 99% tổng nguồn thu), đạt 1.089.359 triệu đồng (2016), 1.152.569 triệu đồng (2017) và 1.198.139 triệu đồng (2018). Doanh thu hoạt động tài chính tăng trưởng mạnh từ 4.336 triệu đồng (2016) lên 12.239 triệu đồng (2018) nhờ tiền gửi ngân hàng sinh lãi.
3. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự sụt giảm liên tục của tài sản cố định trong giai đoạn khảo sát?
Tài sản cố định giảm từ 339.980 triệu đồng năm 2016 xuống 279.127 triệu đồng năm 2017 và còn 242.345 triệu đồng năm 2018 chủ yếu do giá trị khấu hao lũy kế của tài sản cố định tăng mạnh từ 273.230 triệu đồng lên 342.650 triệu đồng trong khi công ty chưa có các khoản đầu tư đổi mới tài sản cố định quy mô lớn tương ứng.
4. Vì sao nợ dài hạn của công ty tăng đột biến trong năm 2017 và năm 2018?
Nợ dài hạn tăng từ 1.476 triệu đồng (năm 2016) lên 11.776 triệu đồng (năm 2017, tăng 697,8%) và đạt 19.540 triệu đồng (năm 2018) do doanh nghiệp phải ghi nhận khoản nghĩa vụ trợ cấp thôi việc phải trả cho người lao động chiếm tỷ trọng đáng kể.
5. Tác giả sử dụng những phương pháp và mô hình phân tích tài chính cụ thể nào?
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích định lượng (phân tích tỷ số, phân tích cơ cấu theo chiều dọc/ngang, phân tích xu hướng, mô hình DuPont mở rộng, phương pháp đồ thị và bảng biểu so sánh) kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (rà soát văn bản quy phạm pháp luật theo Luật Doanh nghiệp 2017 và thảo luận chuyên môn trực tiếp với nhân viên Phòng Kế toán - Tài vụ của công ty).
Kết luận
Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân tích báo cáo tài chính và áp dụng thành công vào việc đánh giá thực trạng tài chính tại Công ty Cổ phần Green Sports giai đoạn 2016 – 2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định doanh nghiệp sở hữu nền tảng vốn chủ sở hữu vững chắc (>70%), khả năng thanh toán tức thời dồi dào và doanh thu cốt lõi tăng trưởng ổn định vượt 1.198 tỷ đồng. Đồng thời, đề tài đã chỉ ra chính xác các rủi ro về vốn bị chiếm dụng trong các khoản phải thu, chi phí quản lý tăng cao và sự suy giảm giá trị tài sản cố định, từ đó cung cấp các đề xuất thiết thực giúp công ty củng cố sức mạnh tài chính phục vụ mục tiêu mở rộng thị trường trong tương lai.