Khóa luận phân tích tài chính Công ty Cao su Kon Tum - ĐH Nông Lâm

Khóa luận phân tích tài chính Công ty Cao su Kon Tum giai đoạn 2003-2004. Đánh giá cơ cấu tài sản, nguồn vốn, thanh khoản và hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn cử nhân

2005

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách phân tích tình hình tài chính Công ty Cao su Kon Tum chi tiết

Phân tích tình hình tài chính Công ty Cao su Kon Tum là hoạt động thiết yếu nhằm đánh giá hiệu quả kinh doanh, khả năng thanh toán và mức độ rủi ro tài chính. Dựa trên báo cáo tài chính năm 2003–2004, công ty cho thấy sự tăng trưởng mạnh về doanh thu và lợi nhuận, đặc biệt từ hoạt động sản xuất mủ cao su. Tuy nhiên, việc gia tăng vốn lưu động và hàng tồn kho cũng kéo theo những thách thức trong quản lý dòng tiền. Phân tích tài chính doanh nghiệp cao su không chỉ phản ánh kết quả hoạt động mà còn giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược. Các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận, vòng quay tài sản và khả năng thanh toán ngắn hạn là những công cụ then chốt. Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh cao su Kon Tum cho thấy doanh thu năm 2004 đạt 46.235,56 triệu đồng, tăng 40,74% so với năm 2003. Lợi nhuận sau thuế tăng 136,58%, đạt 8.511,73 triệu đồng. Điều này chứng tỏ hiệu quả kinh doanh công ty cao su đang trên đà phát triển tích cực, dù vẫn tồn tại một số điểm yếu cần khắc phục.

1.1. Tổng quan về Công ty Cao su Kon Tum và cơ sở dữ liệu phân tích

Công ty Cao su Kon Tum, thành lập năm 1984, là doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Tổng Công ty Cao su Việt Nam. Đến năm 2004, công ty quản lý gần 9.437 ha cao su, trong đó hơn 2.300 ha đã đưa vào khai thác. Dữ liệu phân tích dựa trên báo cáo tài chính Công ty Cao su Kon Tum trong hai năm 2003 và 2004, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và các bảng phân tích nội bộ. Đây là cơ sở tin cậy để đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp nông nghiệp trong bối cảnh ngành cao su Tây Nguyên đang chuyển mình.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của phân tích tài chính

Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả kinh doanh công ty cao su, khả năng sinh lời và rủi ro tài chính. Phạm vi phân tích tập trung vào cơ cấu tài sản, nguồn vốn, thanh khoản và các tỷ số tài chính then chốt. Nghiên cứu sử dụng phương pháp so sánh ngang – dọc và phân tích tỷ số để làm rõ xu hướng tài chính ngành cao su Tây Nguyên. Kết quả giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

II. Thách thức tài chính chính của doanh nghiệp cao su Kon Tum

Mặc dù đạt tăng trưởng lợi nhuận ấn tượng, Công ty Cao su Kon Tum đối mặt với nhiều thách thức tài chính. Một trong những vấn đề nổi bật là đánh giá rủi ro tài chính doanh nghiệp cao su liên quan đến việc chiếm dụng vốn và quản lý vốn lưu động. Năm 2004, vốn bị chiếm dụng tăng 105,26% so với năm 2003, chủ yếu do các khoản phải thu nội bộ và khách hàng tăng mạnh. Đồng thời, hàng tồn kho tăng 126,28%, trong đó hàng hóa như xăng dầu và cà phê chưa tiêu thụ hết. Điều này làm chậm tốc độ luân chuyển vốn lưu động, kéo dài thời gian thu tiền từ 42,37 ngày lên 77,37 ngày. Bên cạnh đó, chỉ số tài chính ngành cao su Việt Nam cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn phụ thuộc lớn vào nợ vay. Tại Kon Tum, nợ phải trả chiếm 55,73% tổng nguồn vốn năm 2004, dù đã giảm nhẹ so với 57,75% năm 2003. Việc phân tích tài chính doanh nghiệp cao su cho thấy rủi ro thanh khoản tiềm ẩn nếu không kiểm soát chặt chẽ công nợ và tồn kho.

2.1. Vấn đề chiếm dụng vốn và thanh khoản

Năm 2004, tình hình vốn bị chiếm dụng vượt vốn đi chiếm dụng, với chênh lệch 217,61 triệu đồng. Các khoản phải thu tăng 132,58% trong khi doanh thu chỉ tăng 37,95%, cho thấy chính sách tín dụng chưa hiệu quả. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán ngắn hạn, dù tỷ số thanh toán nợ ngắn hạn đã cải thiện từ 0,51 lên 1,09 lần.

2.2. Rủi ro từ hàng tồn kho và đa ngành kém hiệu quả

Hoạt động kinh doanh cà phê và nhiên liệu không sinh lời, thậm chí lỗ. Hàng tồn kho tăng chủ yếu do xăng dầu và cà phê chưa tiêu thụ. Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh cao su Kon Tum cho thấy doanh thu từ nhiên liệu giảm 97,41%. Điều này phản ánh rủi ro khi doanh nghiệp mở rộng sang lĩnh vực không cốt lõi mà thiếu chiến lược thị trường rõ ràng.

III. Phương pháp phân tích tài chính hiệu quả cho doanh nghiệp cao su

Để đánh giá chính xác tình hình tài chính Công ty Cao su Kon Tum, cần áp dụng hệ thống phương pháp phân tích tài chính chuẩn mực. Phương pháp so sánh ngang – dọc giúp nhận diện xu hướng biến động tài sản, nợ và lợi nhuận qua thời gian. Phân tích tỷ số tài chính cung cấp cái nhìn định lượng về thanh khoản, hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời. Đặc biệt, mô hình Dupont được sử dụng để phân tích sâu ROE (tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), từ đó xác định nhân tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính. Trong nghiên cứu năm 2005, phân tích tài chính doanh nghiệp cao su tại Kon Tum cho thấy đòn bẩy tài chính là yếu tố chính làm tăng ROE, chứ không phải hiệu suất tài sản. Ngoài ra, việc kết hợp chỉ số tài chính ngành cao su Việt Nam làm chuẩn mực so sánh giúp đánh giá vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Các phương pháp này không chỉ áp dụng cho Kon Tum mà còn có thể nhân rộng cho các doanh nghiệp nông nghiệp khác trong vùng Tây Nguyên.

3.1. Áp dụng mô hình Dupont trong phân tích ROE

Mô hình Dupont phân tích ROE thành ba thành phần: hệ số lãi ròng, hiệu suất tài sản và đòn bẩy tài chính. Tại Kon Tum, đòn bẩy tài chính đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng ROE (0,0085 điểm), trong khi hiệu suất tài sản lại làm giảm ROE (-0,0015 điểm). Điều này cho thấy cơ cấu vốn Công ty Cao su Kon Tum đang phụ thuộc vào nợ vay để tăng lợi nhuận, một chiến lược rủi ro nếu thị trường biến động.

3.2. So sánh với chuẩn ngành và xu hướng khu vực

Việc so sánh các chỉ số tài chính ngành cao su Việt Nam giúp đánh giá mức độ hiệu quả tương đối. Ví dụ, tỷ suất lợi nhuận ngành cao su trung bình năm 2004 khoảng 12–15%, trong khi Kon Tum đạt 18,8%. Tuy nhiên, vòng quay hàng tồn kho của công ty (6,2 vòng) thấp hơn nhiều so với chuẩn ngành (8–10 vòng), phản ánh tồn kho bất hợp lý.

IV. Kết quả phân tích tài chính Công ty Cao su Kon Tum 2003 2004

Kết quả phân tích báo cáo tài chính Công ty Cao su Kon Tum giai đoạn 2003–2004 cho thấy nhiều tín hiệu tích cực. Tổng tài sản tăng 13,31%, đạt 384.373,10 triệu đồng. Lợi nhuận sau thuế tăng 136,58%, từ 3.397,90 lên 8.511,73 triệu đồng. Hiệu quả kinh doanh công ty cao su được cải thiện nhờ giá mủ cao su tăng 23,35% và sản lượng tăng 24,76%. Tỷ số thanh toán nợ ngắn hạn cải thiện từ 0,51 lên 1,09 lần, cho thấy khả năng thanh khoản tốt hơn. Tỷ suất tự tài trợ tăng từ 0,42 lên 0,44, phản ánh mức độ độc lập tài chính được nâng cao. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng tổng tài sản giảm nhẹ từ 45,20% xuống 43,55%, do tài sản tăng nhanh hơn doanh thu. Xu hướng tài chính ngành cao su Tây Nguyên cũng cho thấy nhiều doanh nghiệp tăng đầu tư dài hạn vào vườn cây, nhưng cần cân bằng giữa mở rộng và hiệu quả sử dụng vốn.

4.1. Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận từ mủ cao su

Doanh thu từ mủ cao su tăng 53,89%, đạt 44.347,08 triệu đồng năm 2004. Lợi nhuận từ mủ cao su tăng 110,79%, nhờ giá bán và sản lượng đồng tăng. Đây là động lực chính cho hiệu quả kinh doanh công ty cao su, chiếm hơn 90% tổng lợi nhuận.

4.2. Cải thiện cơ cấu vốn và khả năng thanh toán

Vốn chủ sở hữu tăng 18,71%, trong khi nợ phải trả tăng chậm hơn (9,21%). Tỷ số nợ/vốn CSH giảm từ 1,37 xuống 1,26. Khả năng trả lãi vay tăng từ 4,42 lên 4,55 lần, cho thấy đánh giá rủi ro tài chính doanh nghiệp cao su đang được kiểm soát tốt.

V. Ứng dụng thực tiễn từ phân tích tài chính tại Kon Tum

Phân tích tài chính không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị ứng dụng cao trong quản trị doanh nghiệp. Tại Công ty Cao su Kon Tum, kết quả phân tích đã dẫn đến các điều chỉnh chiến lược như siết chặt quản lý công nợ, tối ưu hàng tồn kho và tập trung vào hoạt động cốt lõi. Công ty đã chấm dứt hợp đồng lao động với nhân viên trộm cắp mủ từ 2 kg trở lên, góp phần giảm thất thoát và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đồng thời, việc đầu tư dây chuyền chế biến mủ hiện đại (công suất 3.000 tấn/năm) là hệ quả trực tiếp từ việc nhận diện điểm yếu trong cơ cấu vốn Công ty Cao su Kon Tum và hiệu quả sử dụng tài sản cố định. Ngoài ra, phân tích còn giúp công ty kiến nghị với Tổng Công ty Cao su về hỗ trợ vốn ưu đãi và chuyển giao giống mới. Những ứng dụng này minh chứng rằng phân tích tài chính doanh nghiệp cao su là công cụ quản trị thiết yếu, không chỉ để đánh giá quá khứ mà còn định hướng tương lai.

5.1. Cải tiến quản trị nội bộ dựa trên dữ liệu tài chính

Dữ liệu tài chính giúp ban lãnh đạo điều chỉnh chính sách khoán sản lượng, nâng cao ý thức công nhân và giảm thất thoát. Việc theo dõi tỷ suất lợi nhuận ngành cao su giúp công ty xác định ngưỡng giá tối thiểu để duy trì hoạt động có lãi.

5.2. Định hướng đầu tư và mở rộng thị trường

Phân tích cho thấy cần hạn chế đầu tư vào lĩnh vực phụ như cà phê, nhiên liệu. Thay vào đó, công ty tập trung mở rộng thị trường tiêu thụ mủ cao su và nâng cao chất lượng sản phẩm để cạnh tranh trong xu hướng tài chính ngành cao su Tây Nguyên.

VI. Tương lai và khuyến nghị cho tài chính doanh nghiệp cao su Kon Tum

Tương lai của Công ty Cao su Kon Tum phụ thuộc vào khả năng tối ưu hóa cấu trúc tài chính và thích ứng với biến động thị trường. Dù đạt nhiều thành tựu, công ty vẫn được đánh giá là “lớn nhưng chưa mạnh” do chất lượng mủ chưa cao và phụ thuộc vào nợ vay. Để nâng cao hiệu quả kinh doanh công ty cao su, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp: (1) Tăng tốc độ luân chuyển vốn lưu động bằng cách siết chặt công nợ và giảm tồn kho; (2) Tập trung đầu tư vào công nghệ chế biến và giống cao su năng suất cao; (3) Tăng cường đào tạo nhân lực quản trị tài chính. Đồng thời, công ty nên xem xét tách thành hai đơn vị để dễ quản lý khi diện tích vượt 10.000 ha. Phân tích tài chính doanh nghiệp cao su cần được thực hiện định kỳ hàng quý, không chỉ dựa trên số liệu nội bộ mà còn so sánh với chỉ số tài chính ngành cao su Việt Nam để đảm bảo tính cạnh tranh. Với chiến lược đúng đắn, Kon Tum hoàn toàn có thể trở thành biểu tượng thành công của ngành cao su Tây Nguyên.

6.1. Khuyến nghị cho ban lãnh đạo công ty

Công ty cần đầu tư nhà máy chế biến hiện đại, áp dụng quy trình kỹ thuật mới và xem xét tách đơn vị khi diện tích quá lớn. Đồng thời, nên ngừng kinh doanh các mặt hàng không sinh lời như cà phê, tập trung nguồn lực vào mủ cao su – lĩnh vực cốt lõi.

6.2. Đề xuất hỗ trợ từ Tổng Công ty và chính quyền

Cần kiến nghị Tổng Công ty Cao su hỗ trợ vốn ưu đãi, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân sự. Chính quyền địa phương nên tiếp tục cấp đất và tạo điều kiện hạ tầng để mở rộng tình hình tài chính doanh nghiệp nông nghiệp bền vững.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp kinh tế phân tích tình hình tài chính tại công ty cao su kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Đặt vấn dé Nêu lên lý do chọn dé tài, mục đích nghiên cứu, nội dung nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu của để tài. Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu Đưa ra những lý thuyết, khái niệm cơ sở để tiến hành thực hiện để tài, giới thiệu những phương pháp dùng dé phân tích, nghiên cứu những vấn dé theo mục đích của dé tài. Chương 3: Tổng quan Giới thiệu một cách khái quát về sự hình thành và phát triển của công ty cao su Kon Tum, tỉnh Kon Tum. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Nêu lên những kết quả chủ yếu của việc phân tích và đánh giá vấn đề.

Nhận xét về các mặt có liên quan tới những mục tiêu đã nêu bao gồm cả những kết quả nghiên cứu trong phân tích và những kết quả trong ứng dụng. Chương 5: Kết luận và kiến nghị Qua kết quả phân tích rút ra những mặt mạnh, mặt yếu của công ty từ đó đưa ra những kết luận và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động san suất kinh doanh của công ty. Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm và trình tự phân tích tài chính doanh nghiệp 2.

Khái niệm phân tích tài chính Phân tích tài chính doanh nghiệp là nghệ thuật xử lý các số liệu có trong các báo cáo tài chính thành những thông tin hữu ích cho việc ra quyết định. Trình tự phân tích Phân tích tài chính doanh nghiệp thường được thực hiện thông qua một số các bước cơ bản sau: - Cụ thể hóa các mục tiêu cần phân tích. - Phân tích sơ bộ các số liệu có trong các báo cáo tài chính. Bước này thường sử dụng 2 phương pháp chính, đó là phân tích tỷ lệ và phân tích cơ cấu.

- Liên kết các tỷ lệ các cơ cấu thành một hệ thống phục vụ mục tiêu cần phân tích trên cơ sở đó đưa ra các nhận xét tổng quát. Bước này thường sử dụng hai phương pháp là phân tích Dupont và phân tích thay thế liên hoàn. Ý nghĩa, nhiệm vụ của phân tích tài chính 2. Ý nghĩa Qua phân tích tình hình tài chính mới đánh giá đầy đủ, chính xác tình hình phân phối, sử dụng và quản lý các loại vốn, nguồn vốn, vạch rõ khả năng tiém tàng về vốn của xí nghiệp.

Trên cơ sở đó để ra biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Phân tích tình hình tài chính là công cụ không thể thiếu phục vụ cho công tác quản lý của cơ quan cấp trên, cơ quan tài chính, ngân hàng như : đánh giá tình hình thực hiện các chế độ về tài chính của nhà nước, xem xét việc cho vay vốn. Nhiệm vụ của việc phân tích tài chính Đánh giá tình hình sử dụng vốn, nguồn vốn như: xem xét việc phân bổ vốn, nguồn vốn có hợp lý hay không? Xem xét mức độ đảm bảo vốn cho nhiệm vụ sản xuất kinh doanh, phát hiện những nguyên nhân dẫn đến tình trạng thừa thiếu vốn. Đánh giá tình hình thanh toán, khả năng thanh toán của công ty, tình hình thực hiện các chế độ, chính sách tài chính, tín dụng của nhà nước.

Đánh giá hiệu quả việc sử dụng vốn. Phát hiện khả năng tiểm tàng, để ra các biện pháp để khai thác chúng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Nội dung phân tích 2. Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn hình thành nên tài sản 2.

Phân tích cơ cấu tài sản Về cơ cấu tài sản bên cạnh việc so sánh tổng tài sản cuối năm so với đầu năm để đánh giá sự biến động về quy mô của doanh nghiệp còn phai xem xét ty trọng từng loại tài sản chiếm trong tổng số và xu hướng biến động của chúng để thấy được mức độ hợp lý của việc phân bổ và thấy nguyên nhân ban đầu ảnh hưởng đến tình hình trên. Việc đánh giá phải dựa trên tính chất kinh doanh và tình hình biến động của từng bộ phận. Cũng qua việc phân tích cơ cấu tài san ta biết được tỷ suất đầu tư. Chỉ tiêu này phan ánh tình hình trang bị cơ sở vật chất kỹ thuật nói chung và máy móc thiết bị nói riêng của doanh nghiệp.

Nó cho biết năng lực san xuất và xu hướng phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn Tỷ suất đầu tư = * 100% Tổng tài san 2. Phân tích cơ cấu nguồn vốn Đối với nguồn hình thành nên tài san cần so sánh tổng số nguồn vốn giữa cuối năm và đầu năm để đánh giá sự biến động về mức độ huy động vốn đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh doanh, đồng thời so sánh giá trị và tỷ trọng của bộ phận cấu thành nguồn vốn ( A,B nguồn vốn ) giữa cuối năm và đầu năm để phát hiện nguyên nhân ban đầu ảnh hưởng đến tình hình trên. Nếu nguồn vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng cao trong tổng số nguồn vốn thì doanh nghiệp có đủ kha năng tự bảo dam về mặt tài chính và mức độ độc lập của doanh nghiệp đối với các chủ nợ ngân hàng, nhà cung cấp là cao.

Ñgược lại, nếu công nợ phải trả chiếm chủ yếu trong tổng số nguồn vốn ( cả về số tuyệt đối và tương đối ) thì khả năng bảo đảm về mặt tài chính của doanh nghiệp sẽ thấp. Điều này được thể hiện thông qua chỉ tiêu tỷ số tài trợ. + TỶ số tự tài trợ Nguồn vốn chủ sở hữu Tỷ số tài trợ = Tổng số nguồn vốn Chỉ tiêu này phản ánh mức độ độc lập về tài chính, nó còn cho biết vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng số nguồn vốn. Tỷ lệ này càng cao nói lên mức độ tự chủ về tài chính càng cao, ít bị ràng buộc bởi chủ nợ, hầu hết mọi tài sản của đơn vị được đầu tư bằng vốn chủ sở hữu.

Phân tích mối quan hệ và sự biến động của các khoản mục trong báo cáo kết quả kinh doanh Để kiểm soát hoạt động kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp cần xem xét tình hình biến động của các khoản mục trong báo cáo kết quả kinh doanh. Khi phân tích cần tính ra và so sánh mức và tỷ lệ biến động giữa kỳ phân tích so với kỳ gốc trên từng chỉ tiêu. Với cách so sánh này người phân tích sẽ biết được tình hình biến động cụ thể của từng chỉ tiêu liên quan đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Thông qua việc so sánh này người sử dụng thông tin sẽ biết được hiệu quả kinh doanh trong kỳ của doanh nghiệp so với các kỳ trước là tăng hay giẩm hoặc so với các doanh nghiệp khác là cao hay thấp.

Phân tích các tỷ số tài chính Bang cân đối tài san và báo cáo kết quả kinh doanh cung cấp những thông tin rất hữu ich cho việc đánh giá sức mạnh tài chính, kha năng thanh toán, rủi ro và lợi nhuận của doanh nghiệp. Nhưng thật không dễ dàng để có thể xác định một cách chính xác những điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp mà chỉ bằng cách xem xét các báo cáo này. Thông qua phân tích các tỷ số tài chính của doanh nghiệp, chúng ta có thể đánh giá khá chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp. Đồng thời các tỷ số tài chính không những chỉ cho thấy các mối quan hệ giữa các khoản mục khác nhau trong các báo cáo tài chính, mà chúng còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh giữa các khoản mục đó của doanh nghiệp trong nhiều giai đoạn với nhau.

Các tỷ số tài chính được thiết lập để đo lường những đặc điểm cụ thể về Ầ tình trạng và hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Chúng có thể phân chia thành các loại sau: - Tỷ số thanh khoản. - Các tỷ số hoạt động. - Các tỷ số về đòn cân nợ.

- Các tỷ số lợi nhuận. Các tỷ số về thanh khoản. Các tỷ số này phân tích khả năng thanh toán ngắn hạn xem xét tài san của doanh nghiệp có đủ trang trải cho các khoản nợ phải trả trong ngắn hạn không. Các tỷ số này bao gồm: - Tỷ số thanh toán nợ ngắn hạn - Tỷ số thanh toán nhanh - Tỷ số thanh toán bằng tiền a.

Ty số thanh toán nợ ngắn hạn ( current ratio - CR ) Tài sản lưu động Tổng số nợ ngắn hạn Tỷ lệ này phản ánh toàn bộ tiền và các khoản có thể biến đổi nhanh ra tién mặt ( trong vòng | năm) để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn hay nó thể hiện cứ một đồng nợ ngắn han thì doanh nghiệp có bao nhiêu đồng tài san lưu động để dam bảo cho nó. Nếu chỉ tiêu này xấp xỉ bằng 1 thì công ty có đủ khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và tình hình tài chính là bình thường hoặc khả quan. Tỷ số thanh toán nhanh ( Quick ratio — QR ) Tỷ số này thể hiện khả năng thanh toán nhanh các khoản nợ ngắn hạn bằng các loại tài sản có tính thanh khoản cao ( tiền mặt, chứng khoán,. ) mà không cần phải bán tài sản dự trữ để trả nợ vì không đủ tiền thanh toán.

Tỷ suất này gần bằng 1 là tốt, càng nhỏ xa 1 thể hiện công ty gặp nhiều khó khăn đối phó với công nợ đến hạn phải thanh toán. Công thức tính: Tiền mặt + đầu tư ngắn hạn + các khoản phải thu QR= Tổng số nợ ngắn hạn c. Tỷ số thanh toán bằng tiền Tổng số vốn bằng tiền Kha năng thanh toán bằng tiền = Tổng số nợ ngắn hạn Chỉ tiêu được dùng để đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tiền mặt. Tỷ suất này lớn hon 0,5 là tốt, tuy nhiên nếu quá cao phan ánh doanh nghiệp đang ứ vốn quá nhiễu, hiệu quả sử dụng vốn thấp.

Nếu nhỏ hơn 0,5 thể hiện doanh nghiệp khó khăn trong việc thanh toán công nợ, có thể phải bán một phan hàng hóa vì không đủ tiền để thanh toán. Các tỷ số về hoạt động Các tỷ số này đo lường các kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp qua một kỳ hoạt động. Chúng gồm các tỷ số sau: - Tỷ số vòng quay hàng tổn kho - Kỳ thu tiền bình quân - Số vòng quay các khoản phải thu - Hiệu quả sử dụng tài sản cố định - Hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản a. Ty số vòng quay hang tồn kho ( Inventory Ratio ) Tỷ số này nói lên mối quan hệ giá trị hàng hoá tồn kho đã quay được bao nhiêu vòng trong một kỳ hoạt động để tạo ra doanh thu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ