Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, du lịch đã khẳng định vai trò là một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tạo nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm cho người lao động. Tại Việt Nam, sự phát triển của hệ thống hạ tầng du lịch, cơ sở lưu trú và các hoạt động xúc tiến, quảng bá đã tạo điều kiện thuận lợi để thu hút khách quốc tế. Đặc biệt, việc triển khai Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và việc Luật Du lịch năm 2017 chính thức có hiệu lực từ năm 2018 đã tạo hành lang pháp lý và động lực thúc đẩy toàn ngành phát triển.

Tuy nhiên, bên cạnh những bước tiến về quy mô và tốc độ tăng trưởng, ngành du lịch Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức như chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều, năng lực cạnh tranh trong khu vực còn hạn chế, sản phẩm du lịch chưa có nhiều đột phá và nguồn kinh phí đầu tư còn phân tán. Để làm rõ thực trạng phát triển cũng như xác định các yếu tố chi phối lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam, tác giả Nguyễn Thị Thanh (sinh viên lớp Thống kê kinh doanh 58, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của ThS. Cao Quốc Quang đã thực hiện chuyên đề thực tập: "Phân tích thống kê biến động và các nhân tố ảnh hưởng tới lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam giai đoạn 2010 — 2018".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể như sau:

  1. Đánh giá tổng quan thực trạng phát triển của ngành du lịch Việt Nam và hoạt động đón khách du lịch quốc tế.
  2. Phân tích thống kê biến động của lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam theo thời gian (theo quý và theo năm) trong giai đoạn 2010 — 2018 thông qua hệ thống chỉ tiêu dãy số thời gian.
  3. Nhận diện và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố chính (cơ sở lưu trú, kinh phí đầu tư) đến lượng khách du lịch quốc tế thông qua mô hình hồi quy kinh tế lượng.
  4. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thống kê nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách quốc tế trong những năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và các nhân tố ảnh hưởng đến lượng khách này trong giai đoạn 2010 — 2018.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam (dữ liệu thu thập tại các cửa khẩu và trên phạm vi cả nước).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 9 năm, từ năm 2010 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn hóa về du lịch và khách du lịch từ các tổ chức quốc tế và hệ thống pháp luật Việt Nam:

  • Khái niệm du lịch: Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch bao gồm các hoạt động của người du hành, tạm trú bên ngoài môi trường sống thường xuyên trong thời gian liên tục không quá một năm với các mục đích tham quan, khám phá, nghỉ ngơi, giải trí hoặc công vụ phi kiếm tiền tại nơi đến.
  • Khái niệm khách du lịch quốc tế:
    • Theo Hội nghị Rome (Liên Hợp Quốc, 1963): Khách du lịch quốc tế là người lưu lại tạm thời ở nước ngoài và sống ngoài nơi cư trú thường xuyên từ 24 giờ trở lên.
    • Theo Hội nghị Quốc tế về Du lịch tại Hà Lan (1989): Khách du lịch quốc tế là người đi tham quan quốc gia khác trong thời gian tối đa 3 tháng (nếu trên 3 tháng phải xin gia hạn) và không nhằm mục đích cư trú vĩnh viễn hay nhận thu nhập.
    • Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017 (Khoản 2 Điều 3 và Điều 10): Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc để nhận thu nhập ở nơi đến. Khách du lịch quốc tế gồm người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch và công dân Việt Nam, người nước ngoài cư trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch.

Hệ thống chỉ tiêu thống kê du lịch

Nghiên cứu sử dụng hệ thống chỉ tiêu thống kê chuyên ngành gồm:

  • Số lượng khách du lịch quốc tế ($K$ hoặc $y_i$): Chỉ tiêu tuyệt đối thời kỳ phản ánh quy mô lượt khách tiêu dùng sản phẩm du lịch tại Việt Nam trong kỳ nghiên cứu, thu thập qua hệ thống cửa khẩu quốc tế.
  • Số ngày - khách du lịch ($N$): Chỉ tiêu tuyệt đối phản ánh quy mô thời gian lưu trú thực tế của khách, xác định qua công thức: $$N = \sum n_i k_i = \bar{n} \sum k_i$$ (trong đó $n_i$ là số ngày lưu trú bình quân của loại khách $i$, $k_i$ là số khách loại $i$, $\bar{n}$ là số ngày lưu trú bình quân chung).
  • Chỉ tiêu kết cấu ($d_i, d_{ni}$): Tỷ trọng lượt khách ($d_i = K_i / \sum K_i$) và tỷ trọng ngày - khách ($d_{ni} = N_i / \sum N_i$) theo từng thị trường hoặc phân đoạn.
  • Hệ thống chỉ tiêu phân tích dãy số thời gian:
    • Lượng tăng (giảm) tuyệt đối liên hoàn ($\delta_i = y_i - y_{i-1}$) và định gốc ($\Delta_i = y_i - y_0$).
    • Tốc độ phát triển liên hoàn ($t_i = y_i / y_{i-1}$) và định gốc ($T_i = y_i / y_0$).
    • Tốc độ tăng (giảm) liên hoàn ($a_i = t_i - 1$) và định gốc ($A_i = T_i - 1$).
    • Giá trị tuyệt đối của 1% tốc độ tăng (giảm) ($g_i = \delta_i / (a_i \times 100) = y_{i-1} / 100$).

Phương pháp phân tích và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp dãy số thời gian và đồ thị: Phản ánh xu thế biến động lượng khách qua các quý và các năm giai đoạn 2010 — 2018.
  • Phương pháp hồi quy tương quan tuyến tính (OLS): Thiết lập mô hình hồi quy đa biến giữa lượng khách du lịch quốc tế ($SLKDL$) với số lượng cơ sở lưu trú ($CSLT$) và tổng kinh phí đầu tư cho ngành du lịch ($KPDT$).
  • Kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm EViews:
    • Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu bằng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF).
    • Kiểm định hiện tượng tự tương quan của phần dư bằng kiểm định Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test bậc 1 và bậc 2.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Du lịch, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng Niên giám Thống kê giai đoạn 2010 — 2018.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan chung về ngành du lịch và khách du lịch quốc tế đến Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về kinh tế du lịch, chỉ ra rằng sản phẩm du lịch tồn tại dưới dạng hàng hóa hữu hình (hàng lưu niệm, thức ăn, đồ uống) và dịch vụ vô hình (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, mua sắm, dịch vụ trung gian). Tác giả làm rõ các đặc điểm kinh tế của sản phẩm du lịch: tính vô hình, tính không thể lưu kho cất trữ, phục vụ nhu cầu cao cấp, tính tổng hợp cao, sự phụ thuộc vào sự tham gia trực tiếp của khách hàng và điều kiện cơ sở vật chất kỹ thuật.

Đánh giá thực trạng ngành du lịch năm 2018, văn bản ghi nhận Việt Nam đón 15,6 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ trên 80 triệu lượt khách nội địa, đạt tổng thu 620 nghìn tỷ đồng. Tiềm năng phát triển du lịch được chứng minh qua nguồn tài nguyên phong phú:

  • Hơn 40.300 di tích xếp hạng cấp quốc gia, cấp tỉnh và gần 100 di tích quốc gia đặc biệt (tính đến tháng 8/2017).
  • 32 vườn quốc gia phân bố khắp cả nước (Cúc Phương, Phong Nha — Kẻ Bàng, Phú Quốc, Côn Đảo...).
  • Gần 1.000 hang động tự nhiên, tiêu biểu như hang Sơn Đoòng.
  • 125 bãi tắm biển (Việt Nam đứng thứ 27 trong 156 quốc gia có biển), cùng các vịnh biển đẹp như vịnh Hạ Long, vịnh Nha Trang.
  • 400 nguồn suối nước nóng có nhiệt độ từ 40°C đến 120°C (Lâm Đồng, Kim Bôi — Hòa Bình, Bà Rịa — Vũng Tàu...).
  • Nền văn hóa đa dạng của 54 dân tộc và gần 8.000 lễ hội truyền thống trên cả nước.

Về thành tựu, tốc độ tăng trưởng khách quốc tế giai đoạn 1995 — 2015 đạt bình quân 15%/năm; giai đoạn 2015 — 2018 tăng tốc đạt bình quân 25%/năm (từ 7,9 triệu lượt lên 15,5 triệu lượt). Toàn ngành thu hút hàng chục tỷ USD vốn FDI và hơn 300.000 tỷ đồng vốn đầu tư trong nước, đưa hệ thống cơ sở lưu trú đạt 18.800 cơ sở với hơn 355.573 buồng/phòng vào năm 2015.

Tuy nhiên, chương này cũng chỉ ra 5 thách thức cốt lõi: (1) Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao; (2) Năng lực cạnh tranh du lịch còn thấp so với các nước trong khu vực Đông Nam Á như Thái Lan, Singapore; (3) Sản phẩm du lịch còn đơn điệu, nghèo nàn; (4) Nguồn lực đầu tư cho công tác xúc tiến, quảng bá còn hạn chế; (5) Tình trạng ô nhiễm môi trường và rác thải tại các điểm đến.

Chương 2: Hệ thống chỉ tiêu thống kê và phương pháp thống kê phân tích biến động khách du lịch quốc tế đến Việt Nam

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận thống kê ứng dụng trong kinh tế du lịch, bao gồm cách xác định số lượng khách ở phạm vi doanh nghiệp lữ hành và phạm vi toàn quốc (thu thập qua cửa khẩu nhằm tránh tính trùng).

Đồng thời, chương 2 phân tích các nhóm nhân tố cấu thành ảnh hưởng đến lượng khách quốc tế:

  1. Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật: Mạng lưới giao thông vận tải (đường bộ, đường sắt, hàng không, đường thủy), mạng lưới thông tin liên lạc và hệ thống cấp thoát điện, nước.
  2. Nguồn nhân lực: Trình độ văn hóa, kỹ năng nghiệp vụ và tính chuyên nghiệp theo Quy hoạch phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch giai đoạn 2011 — 2020 (Quyết định số 3066/QĐ-BVHTTDL ngày 29/9/2011).
  3. Công tác xúc tiến, quảng bá du lịch: Các chiến dịch tiếp thị điện tử, xây dựng thương hiệu quốc gia và lập văn phòng đại diện du lịch tại nước ngoài.
  4. Số lượng cơ sở lưu trú (CSLT): Tăng từ 12.352 cơ sở năm 2010 lên 28.000 cơ sở năm 2018 (tăng 2,27 lần qua 8 năm).
  5. Kinh phí đầu tư ngành du lịch (KPDT): Diễn biến kinh phí đầu tư từ ngân sách giai đoạn 2010 — 2018.

Dữ liệu đầu vào cho hai nhân tố được lượng hóa trong giai đoạn 2010 — 2018 được tổng hợp như sau:

Năm Số lượng cơ sở lưu trú - CSLT (cơ sở) Kinh phí đầu tư - KPDT (nghìn tỷ đồng)
2010 12.352 6,78
2011 13.756 5,89
2012 15.381 5,03
2013 15.890 5,42
2014 16.000 5,98
2015 19.000 6,28
2016 21.000 6,84
2017 25.600 7,13
2018 28.000 8,02

Chương 3: Phân tích biến động và các nhân tố ảnh hưởng đến lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam giai đoạn 2010 — 2018

Chương 3 triển khai phân tích định lượng thực chứng biến động lượng khách quốc tế và ước lượng mô hình hồi quy.

1. Biến động lượng khách du lịch quốc tế theo quý và năm

Lượng khách quốc tế đến Việt Nam giai đoạn 2010 — 2018 phân theo 4 quý trong năm (đơn vị tính: nghìn lượt khách):

Năm Quý I Quý II Quý III Quý IV Tổng số ($y_i$)
2010 1.351,2 1.159,3 1.221,4 1.318,0 5.049,9
2011 1.511,5 1.387,9 1.236,6 1.611,9 5.747,9
2012 1.873,7 1.489,7 1.489,8 1.794,5 6.647,7
2013 1.800,4 1.740,0 1.949,8 2.082,1 7.572,3
2014 2.327,9 1.960,0 1.774,2 1.824,9 7.887,0
2015 2.007,8 1.796,8 1.884,9 2.254,2 7.943,7
2016 2.459,2 2.247,1 2.559,1 2.747,3 10.012,7
2017 3.212,5 2.993,9 3.241,9 3.473,9 12.922,2
2018 4.205,4 3.686,1 3.725,0 3.863,3 15.479,8

Phân tích các chỉ tiêu dãy số thời gian cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa hai giai đoạn:

  • Giai đoạn 2010 — 2015: Lượng khách tăng trưởng đều đặn nhưng tốc độ tăng hàng năm ở mức dưới 20% (năm 2011 tăng 698 nghìn lượt khách, tương ứng $t_i = 1,138$; năm 2012 tăng 899,8 nghìn lượt khách, $t_i = 1,157$). Đáng chú ý, năm 2015 tốc độ tăng giảm liên hoàn chỉ đạt 0,7% do lượng khách chững lại ở mức 7.943,7 nghìn lượt.
  • Giai đoạn 2016 — 2018: Lượng khách tăng trưởng đột phá, vượt ngưỡng 10 triệu lượt vào năm 2016 (10.012,7 nghìn lượt), đạt 12.922,2 nghìn lượt năm 2017 và chạm mốc 15.479,8 nghìn lượt năm 2018. Tốc độ tăng liên hoàn các năm đều trên hoặc xấp xỉ 20% (năm 2018 tăng tuyệt đối 2.487,6 nghìn lượt so với 2017; so với gốc 2010, tốc độ phát triển định gốc $T_i = 3,065$ lần, tức tăng 206,5%).

2. Kết quả kiểm định tính dừng và ước lượng mô hình hồi quy

Tác giả tiến hành kiểm định tính dừng Augmented Dickey-Fuller (ADF) trên EViews với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$:

  • Biến $CSLT$: Dữ liệu gốc không dừng; lấy sai phân bậc 1 thu được $|t_{\text{sat}}| = 5,3373 > 4,841819$ (mức 1%) $\rightarrow$ Chuỗi dừng ở sai phân bậc 1.
  • Biến $KPDT$: Dữ liệu gốc và sai phân bậc 1 không dừng; lấy sai phân bậc 2 thu được $|t_{\text{sat}}| = 6,0045 > 5,882813$ (mức 1%) $\rightarrow$ Chuỗi dừng ở sai phân bậc 2.
  • Biến $SLKDL$: Dữ liệu gốc không dừng; lấy sai phân bậc 1 thu được $|t_{\text{sat}}| = 6,0022 > 4,841819$ (mức 1%) $\rightarrow$ Chuỗi dừng ở sai phân bậc 1.

Khi đưa các biến vào mô hình hồi quy tuyến tính ban đầu, biến Kinh phí đầu tư ($KPDT$) có giá trị $p\text{-value (sig)} = 0,6849 > 0,05$, cho thấy nhân tố $KPDT$ không có ý nghĩa thống kê đối với sự thay đổi của lượng khách du lịch quốc tế trong mẫu khảo sát. Sau khi loại bỏ biến $KPDT$, mô hình hồi quy đơn biến giữa $SLKDL$ và $CSLT$ thu được như sau:

$$\widehat{SLKDL} = -3542,54 + 0,609 \times CSLT + e_i$$

Các chỉ tiêu thống kê của mô hình:

  • Hệ số xác định $R^2 = 0,971461$ (97,15%), khẳng định 97,15% sự biến thiên của lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam trong giai đoạn 2010 — 2018 được giải thích bởi sự thay đổi của số lượng cơ sở lưu trú.
  • Hệ số góc $b_1 = 0,609$: Khi số lượng cơ sở lưu trú tăng thêm 1 đơn vị, lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam có xu hướng tăng thêm trung bình 0,609 nghìn lượt khách (tương đương 609 lượt khách), trong điều kiện các yếu tố khác không đổi.
  • Hệ số tự do $b_0 = -3542,54$: Thể hiện tác động tổng hợp của các yếu tố ngoài mô hình khi cơ sở lưu trú bằng 0.

Kiểm định khuyết tật mô hình (Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test):

  • Kiểm định tự tương quan bậc 1: Giá trị $p\text{-value} = 0,9092 > 0,05 \rightarrow$ Mô hình không có hiện tượng tự tương quan bậc 1.
  • Kiểm định tự tương quan bậc 2: Giá trị $p\text{-value} = 0,5365 > 0,05 \rightarrow$ Mô hình không có hiện tượng tự tương quan bậc 2.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khái quát bức tranh tăng trưởng du lịch 2010 — 2018: Nghiên cứu đã hệ thống hóa chuỗi số liệu 9 năm liên tục, chỉ ra bước nhảy vọt của lượng khách quốc tế từ 5.049,9 nghìn lượt (2010) lên 15.479,8 nghìn lượt (2018), với mức tăng tuyệt đối định gốc đạt 10.429,9 nghìn lượt khách.
  2. Xác định vai trò của hạ tầng lưu trú: Phân tích thực chứng đã lượng hóa được mối liên hệ tỷ lệ thuận chặt chẽ ($R^2 = 97,15%$) giữa việc mở rộng số lượng cơ sở lưu trú với năng lực tiếp đón và thu hút khách quốc tế.
  3. Phát hiện về biến kinh phí đầu tư ngân sách: Kiểm định kinh tế lượng chỉ ra biến kinh phí đầu tư từ ngân sách chưa thể hiện tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến lượng khách quốc tế trong ngắn hạn ($p = 0,6849$), phản ánh độ trễ của vốn đầu tư công hoặc sự dịch chuyển mạnh mẽ sang nguồn vốn đầu tư xã hội hóa, doanh nghiệp tư nhân (như Vingroup, Sun Group, FLC, Mường Thanh).

Hệ thống giải pháp đề xuất

Dựa trên kết quả phân tích thống kê, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch: Tăng cường đào tạo chuyên môn, ngoại ngữ và tính chuyên nghiệp cho đội ngũ hướng dẫn viên, nhân viên lữ hành nhằm khắc phục tình trạng kinh doanh tự phát, chèo kéo khách.
  • Nâng cao chất lượng và hiệu quả kinh doanh cơ sở lưu trú: Khuyến khích đầu tư đồng bộ cơ sở vật chất, phát triển các loại hình lưu trú cao cấp gắn liền với trải nghiệm văn hóa và sinh thái.
  • Đa dạng hóa thu hút nguồn vốn đầu tư: Đẩy mạnh huy động vốn đầu tư trong nước và quốc tế để cải tạo hạ tầng giao thông và khu danh lam thắng cảnh, kết hợp nâng cao hiệu quả giải ngân vốn ngân sách.
  • Đổi mới và đa dạng hóa sản phẩm du lịch: Xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù, kết hợp nghỉ dưỡng, thể thao mạo hiểm, ẩm thực và văn hóa tâm linh để kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu dữ liệu: Chuỗi dữ liệu thời gian nghiên cứu gồm 9 quan sát theo năm (2010 — 2018), cỡ mẫu nhỏ dẫn đến việc chỉ đưa được một số lượng hạn chế các biến độc lập vào mô hình kinh tế lượng.
  • Hạn chế về phạm vi biến số: Do đặc thù dữ liệu thứ cấp, nghiên cứu mới chỉ lượng hóa được 2 biến số độc lập ($CSLT$ và $KPDT$), chưa đưa vào mô hình các biến định lượng khác như giá cả dịch vụ, tỷ giá hối đoái, chi phí vé máy bay, GDP của các quốc gia gửi khách, hay các biến giả phản ánh chính sách thị thực (visa).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu thời gian theo tần suất tháng hoặc quý; bổ sung mô hình phân tích chuỗi thời gian có yếu tố mùa vụ (SARIMA) hoặc mô hình véctơ tự hồi quy (VAR); phân tích chi tiết cơ cấu khách quốc tế theo từng thị trường trọng điểm (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, Tây Âu).

Giá trị tham khảo

Chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thống kê kinh doanh, Kinh tế phát triển, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành trong việc ứng dụng phương pháp dãy số thời gian và kỹ thuật kiểm định mô hình hồi quy (ADF, Breusch-Godfrey LM) trên phần mềm EViews.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý du lịch địa phương cần một khung tài liệu tổng hợp về các chỉ tiêu thống kê lượng khách, số ngày - khách và hệ số co giãn giữa cơ sở lưu trú với lượt khách du lịch quốc tế giai đoạn tiền đại dịch COVID-19.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các phương pháp thống kê nào để phân tích dữ liệu lượng khách du lịch? Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả (bảng, đồ thị), phương pháp phân tích dãy số thời gian (lượng tăng giảm tuyệt đối, tốc độ phát triển, tốc độ tăng giảm, giá trị tuyệt đối của 1% tốc độ tăng giảm), kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) để kiểm tra tính dừng, phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) để xây dựng mô hình hồi quy và kiểm định Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test để kiểm tra tự tương quan.

2. Tại sao biến Kinh phí đầu tư (KPDT) lại bị loại khỏi mô hình hồi quy cuối cùng? Trong kết quả ước lượng mô hình hồi quy đa biến trên EViews, biến $KPDT$ có mức ý nghĩa kiểm định $p\text{-value} = 0,6849 > 0,05$. Do hệ số hồi quy không đạt ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95%, biến $KPDT$ bị loại bỏ để đảm bảo tính chuẩn xác và tối ưu cho mô hình hồi quy đơn biến với biến $CSLT$.

3. Phương trình hồi quy cuối cùng phản ánh mối quan hệ giữa cơ sở lưu trú và lượng khách quốc tế như thế nào? Phương trình hồi quy được xác định là: $SLKDL = -3542,54 + 0,609 \times CSLT + e_i$ với $R^2 = 97,15%$. Kết quả này chỉ ra rằng khi số lượng cơ sở lưu trú tăng thêm 1 cơ sở thì lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam tăng thêm trung bình 0,609 nghìn lượt khách (tức 609 lượt khách).

4. Mô hình hồi quy có gặp phải hiện tượng tự tương quan phần dư không? Không. Kết quả kiểm định Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test cho thấy giá trị $p\text{-value}$ ở bậc 1 là 0,9092 và ở bậc 2 là 0,5365 (đều lớn hơn $\alpha = 0,05$), do đó chấp nhận giả thuyết $H_0$ và kết luận mô hình không có hiện tượng tự tương quan bậc 1 cũng như bậc 2.

5. Lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam năm 2018 đạt bao nhiêu và tăng trưởng thế nào so với năm 2010? Năm 2018, Việt Nam đón 15.479,8 nghìn lượt khách quốc tế (theo số liệu bảng phân tích dãy số thời gian trong chuyên đề), tăng 10.429,9 nghìn lượt khách so với năm 2010 (5.049,9 nghìn lượt). Tốc độ phát triển định gốc đạt 3,065 lần (tương ứng mức tăng 206,5%).

Kết luận

Chuyên đề thực tập của tác giả Nguyễn Thị Thanh đã thực hiện phân tích toàn diện thực trạng và biến động của lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam trong giai đoạn 2010 — 2018 bằng hệ thống phương pháp thống kê chặt chẽ. Thông qua việc kết hợp phân tích dãy số thời gian và mô hình kinh tế lượng trên EViews, công trình đã lượng hóa thành công tác động tích cực của hạ tầng cơ sở lưu trú tới quy mô đón khách quốc tế, đồng thời kiểm định nghiêm ngặt tính dừng và tính không tự tương quan của mô hình. Những phát hiện và 4 nhóm giải pháp được đề xuất trong chuyên đề cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị cho công tác hoạch định chính sách và quản trị ngành du lịch.