Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự phục hồi sau đại dịch COVID-19 với mức tăng trưởng GDP quý I/2022 ước đạt 5,03% so với cùng kỳ năm trước (cao hơn mức 4,72% của quý I/2021 và 3,66% của quý I/2020, dù thấp hơn mức 6,85% của quý I/2019 theo Tổng cục Thống kê). Tuy nhiên, ngành xây dựng phải đối mặt với nhiều khó khăn đặc thù: giá nguyên vật liệu xây dựng (đặc biệt là thép) gia tăng liên tục, tình trạng thiếu hụt lao động ngắn hạn và thiếu vốn để khôi phục toàn diện hoạt động sản xuất kinh doanh. Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý I/2022 của Tổng cục Thống kê chỉ ra rằng hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp xây dựng gặp nhiều thách thức, đòi hỏi các đơn vị phải nắm bắt chính xác sức khỏe tài chính để hoạch định chiến lược cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Xây dựng và Bê tông Việt Lâm (thành lập năm 2016 tại tỉnh Phú Thọ) đã từng bước mở rộng quy mô, ứng dụng công nghệ hiện đại và cung cấp bê tông thương phẩm cho nhiều công trình lớn trên địa bàn tỉnh. Mặc dù vậy, từ khi thành lập đến thời điểm nghiên cứu, doanh nghiệp chưa từng tiến hành phân tích tài chính một cách hệ thống và bài bản để phục vụ công tác ra quyết định quản trị.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Xây dựng và Bê tông Việt Lâm giai đoạn 2019–2021, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý và phân tích tài chính cho giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phân tích tài chính trong doanh nghiệp.
    2. Đánh giá thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Xây dựng và Bê tông Việt Lâm.
    3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tình hình tài chính của công ty.
    4. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại công ty.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Xây dựng và Bê tông Việt Lâm giai đoạn 2019–2021 diễn biến như thế nào?
    2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến tình hình tài chính của công ty?
    3. Cần thực hiện những giải pháp nào để hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại công ty?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Xây dựng và Bê tông Việt Lâm.
  • Đối tượng khảo sát: Phòng Tài chính - Kế toán của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Phòng Tài chính - Kế toán, Công ty Cổ phần Xây dựng và Bê tông Việt Lâm (Khu 14, đường Nguyễn Tất Thành, phường Thanh Miếu, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 24/12/2020 đến ngày 20/05/2022. Dữ liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm (2019–2021); dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tài chính doanh nghiệp và phân tích tài chính:

  • Tài chính doanh nghiệp: Là các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với việc tạo lập, phân phối và sử dụng các nguồn lực tài chính, quỹ tiền tệ trong quá trình hoạt động kinh doanh nhằm đạt mục tiêu của doanh nghiệp.
  • Phân tích tài chính doanh nghiệp: Là quá trình áp dụng tổng hợp các phương pháp phân tích khoa học để đánh giá thực trạng tài chính, an toàn tài chính, dự báo rủi ro và tiềm năng tương lai, hỗ trợ các đối tượng liên quan (nhà quản trị, nhà đầu tư, chủ nợ, ngân hàng, nhà cung cấp, người lao động) đưa ra quyết định phù hợp.
  • Hệ thống báo cáo tài chính sử dụng: Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Income Statement) và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement).
  • Quy trình phân tích tài chính: Gồm 5 bước chuẩn hóa: (1) Xác định mục tiêu phân tích; (2) Thu thập thông tin; (3) Xử lý thông tin; (4) Phân tích và đánh giá; (5) Dự báo và ra quyết định.
  • Nội dung phân tích: Phân tích cơ cấu tài chính (cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn); phân tích kết quả kinh doanh; phân tích hệ thống chỉ tiêu tài chính (khả năng thanh toán, hiệu quả quản lý tài sản, năng lực quản lý nợ, khả năng sinh lời ROS, ROA, ROE); phân tích lưu chuyển tiền tệ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  1. Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu chuyên ngành, sách báo, trang tin và hệ thống báo cáo tài chính kiểm toán/nội bộ, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo tình hình lao động giai đoạn 2019–2021 của công ty.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập năm 2022 thông qua điều tra, phỏng vấn trực tiếp và tham vấn 04 nhân sự tại công ty (01 Trưởng phòng Kế toán, 01 Kế toán thuế, 02 nhân sự tại các bộ phận liên quan) kết hợp quan sát thực tế tại doanh nghiệp.
  2. Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán số liệu tuyệt đối, số liệu tương đối, số bình quân, lập bảng biểu và biểu đồ trực quan hóa dữ liệu.
  3. Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Phản ánh thực trạng các chỉ tiêu qua các năm.
    • Phương pháp phân tích theo chiều ngang (Horizontal Analysis): Đánh giá biến động quy mô và tỷ trọng của các khoản mục tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh qua các kỳ.
    • Phương pháp tỷ lệ (Percentage Method): Xác định tỷ trọng của từng bộ phận cấu thành trong tổng thể.
    • Phương pháp so sánh (Comparative Method): So sánh số liệu thực tế giữa các năm (2020 so với 2019, 2021 so với 2020) và so sánh với doanh nghiệp cùng ngành (Công ty Cổ phần Alphanam, Công ty Cổ phần Bê tông đúc sẵn Thăng Long).
    • Hệ thống chỉ tiêu tài chính: Tính toán hệ số thanh toán (hiện hành, nhanh, tức thời), vòng quay tài sản (tổng tài sản, ngắn hạn, dài hạn), đòn bẩy tài chính (nợ/tổng tài sản, nợ/vốn chủ sở hữu), chỉ tiêu sinh lời (ROS, ROA, ROE) và các tỷ số dòng tiền.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành xây dựng chịu tác động bởi biến động giá vật liệu và dịch bệnh. Khái quát quá trình hình thành của Công ty Cổ phần Xây dựng và Bê tông Việt Lâm, nêu rõ lý do chọn đề tài do công ty chưa từng lập báo cáo phân tích tài chính chuyên sâu. Xác định hệ thống mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể.

Phần II: Cơ sở lý luận và thực tiễn về tài chính và phân tích tài chính doanh nghiệp (Part II: Theoretical and Practical Basis of Corporate Finance and Corporate Finance Analysis)

Hệ thống hóa lý luận về tài chính doanh nghiệp, mục tiêu, vai trò của phân tích tài chính đối với các nhóm đối tượng. Trình bày chi tiết cấu trúc 3 báo cáo tài chính chính, quy trình 5 bước và hệ thống chỉ tiêu phân tích. Đánh giá 6 nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng phân tích tài chính: quy trình phân tích, nội dung phân tích, phương pháp phân tích, chất lượng thông tin, nhận thức của chủ doanh nghiệp và trình độ của nhà phân tích.

Tổng kết bài học kinh nghiệm từ thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp tại Việt Nam:

  • Công ty Cổ phần Alphanam: Doanh thu 2021 tăng 26,1%; ROS giảm dần từ 1,88% (2019) xuống 1,49% (2020) và 1,17% (2021); ROA giảm từ 8,07% xuống 6,23%; ROE giảm từ 2,13% xuống 0,84%.
  • Công ty Cổ phần Bê tông đúc sẵn Thăng Long: Doanh thu tăng từ 1.575 triệu đồng (2019) lên 1.854 triệu đồng (2020, tăng 17,7%) và tăng thêm 734 triệu đồng vào năm 2021 (tăng 39,6%); ROS tăng từ 8,92% lên 14,36% và đạt 38,63% năm 2021; ROE đạt lần lượt 7,55%, 9,21%, 10,77%; ROA dao động ở mức 1,82%, 1,35% và 1,97%.
  • Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk): Đạt mốc doanh thu trên 60.000 tỷ đồng (đạt 61.012 tỷ đồng năm 2021, tăng 5,2% so với 2020) nhờ đa dạng hóa kênh phân phối trong nước và quốc tế.
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Phân tích các công trình nghiên cứu của Lê Thị Hường (tại Công ty TNHH Thương mại Thạch Dương) và Nguyễn Thị Phương Hoa (tại Công ty TNHH Thái Hòa).

Phần III: Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu (Part III: Geographical Characteristics of the Study Site and Research Methods)

Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Xây dựng và Bê tông Việt Lâm (Giấy chứng nhận ĐKKD số 2600960189 cấp ngày 13/05/2016, thay đổi lần gần nhất ngày 20/09/2021). Ngành nghề chính: sản xuất bê tông thương phẩm, kinh doanh vật liệu xây dựng (cát, sỏi, đá), cấu kiện bê tông đúc sẵn, thi công xây lắp công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông. Các công trình tiêu biểu đã cung cấp: Bệnh viện Phụ sản Phú Thọ, Khách sạn Mường Thanh Phú Thọ, Khu vui chơi Happy Land Phú Thọ, KCN Tử Đà, Nhà máy may Yida, Nhà máy BYD Electronics Việt Nam.

Mô tả cơ cấu tổ chức gồm: Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc (Giám đốc và các Phó Giám đốc), Phòng Kế hoạch - Bán hàng, Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật - Giám sát và các tổ đội thi công tại công trường.

Phân tích biến động tình hình lao động giai đoạn 2019–2021:

Chỉ tiêu phân loại 2019 (người) 2020 (người) 2021 (người) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%)
Tổng số lao động 86 90 101 +4 +4,65 +11 +12,22
Theo tính chất công việc:
- Lao động gián tiếp 30 30 32 0 0,00 +2 +6,67
- Lao động trực tiếp 56 60 69 +4 +7,14 +9 +15,00
Theo trình độ chuyên môn:
- Đại học 15 16 16 +1 +6,67 0 0,00
- Cao đẳng 5 5 7 0 0,00 +2 +40,00
- Trung cấp 5 5 4 0 0,00 -1 -20,00
- Công nhân kỹ thuật 61 64 74 +3 +4,92 +10 +15,63
Theo giới tính:
- Nam 81 85 97 +5 +6,17 +11 +12,94
- Nữ 5 5 4 0 0,00 -1 -20,00

Lực lượng lao động trực tiếp và công nhân kỹ thuật chiếm tỷ trọng áp đảo (>68% lao động trực tiếp và >70% công nhân kỹ thuật), lao động nam chiếm trên 94-96% do tính chất nặng nhọc của ngành sản xuất và thi công bê tông.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Part IV: Results and Discussion)

Đánh giá chi tiết kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2019–2021 qua Bảng 4.1:

Khoản mục (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Chênh lệch 2020/2019 (+/-) Chênh lệch 2020/2019 (%) Chênh lệch 2021/2020 (+/-) Chênh lệch 2021/2020 (%)
1. Doanh thu bán hàng và CCDV 62.080 73.257 98.898 +11.177 +18,00 +25.641 +35,00
2. Doanh thu thuần 62.080 73.257 98.898 +11.177 +18,00 +25.641 +35,00
3. Giá vốn hàng bán 58.604 63.189 88.124 +4.585 +7,82 +24.935 +39,46
4. Lợi nhuận gộp 3.476 10.068 10.774 +6.592 +189,64 +706 +7,01
5. Doanh thu hoạt động tài chính 0 1,04 1,27 +1,04 - +0,23 +22,70
6. Chi phí tài chính 1.579 1.808 1.908 +229 +14,51 +100 +5,60
7. Chi phí bán hàng 63 425 392 +362 +574,58 -33 -7,60
8. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.839 7.783 9.221 +5.944 +323,05 +1.438 +18,50
9. Lợi nhuận thuần từ HĐKD (5) 52 (747) +57 - (800) -
10. Thu nhập khác 19 0,01 364 (19) -99,99 +364 -
11. Chi phí khác 239 50 51 (189) -79,08 +1 +2,00
12. Lợi nhuận khác (220) (50) 313 +170 - +363 -
13. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (225) 2 (434) +227 - (436) -
14. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2 7 14 +5 +250,00 +7 +100,00
15. Lợi nhuận sau thuế TNDN (227) (5) (448) +222 - (443) -

Phân tích các chỉ tiêu chính:

  • Doanh thu: Tăng trưởng liên tục qua các năm, từ 62.080 triệu đồng (2019) lên 73.257 triệu đồng (2020, tăng 18%) và đạt 98.898 triệu đồng (2021, tăng 35% so với 2020) nhờ thị trường bất động sản và các dự án xây dựng mở rộng.
  • Giá vốn hàng bán: Tăng tương ứng từ 58.604 triệu đồng (2019) lên 63.189 triệu đồng (2020) và 88.124 triệu đồng (2021) do giá nguyên vật liệu đầu vào (sắt, thép, xi măng) tăng mạnh trong giai đoạn dịch COVID-19.
  • Chi phí hoạt động: Chi phí bán hàng (chủ yếu là cước vận chuyển bê tông) tăng đột biến năm 2020 lên 425 triệu đồng (tăng 574,58% so với 2019) trước khi giảm nhẹ về 392 triệu đồng năm 2021. Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng mạnh từ 1.839 triệu đồng (2019) lên 7.783 triệu đồng (2020) và 9.221 triệu đồng (2021) do phát sinh các khoản chi phí trích lập dự phòng.
  • Hiệu quả lợi nhuận: Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh chỉ đạt dương duy nhất vào năm 2020 (52 triệu đồng), năm 2019 âm 5 triệu đồng và năm 2021 âm sâu (âm 747 triệu đồng) do áp lực chi phí quản lý và chi phí tài chính gia tăng. Lợi nhuận sau thuế của công ty âm liên tiếp cả 3 năm: âm 227 triệu đồng (2019), âm 5 triệu đồng (2020) và âm 448 triệu đồng (2021).

Phần V: Kết luận và khuyến nghị (Part V: Conclusions and Recommendations)

Khái quát lại toàn bộ kết quả phân tích tài chính; chỉ ra các nguyên nhân khiến kết quả kinh doanh thua lỗ và đề xuất các nhóm giải pháp, khuyến nghị nhằm cải thiện công tác quản lý tài chính, kiểm soát chi phí tại doanh nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về doanh thu và tăng trưởng quy mô: Công ty ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng từ 62.080 triệu đồng (2019) lên 98.898 triệu đồng (2021), phản ánh năng lực mở rộng thị trường và cung ứng bê tông cho các dự án trọng điểm trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Quy mô lao động mở rộng từ 86 người (2019) lên 101 người (2021).
  2. Về kiểm soát chi phí và lợi nhuận: Công ty gặp hạn chế lớn trong công tác kiểm soát giá vốn và chi phí thời kỳ. Giá vốn hàng bán năm 2021 chiếm tới 89,1% doanh thu (88.124 triệu đồng). Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng đột biến từ 1.839 triệu đồng (2019) lên 9.221 triệu đồng (2021), làm triệt tiêu lợi nhuận gộp, dẫn đến lợi nhuận sau thuế năm 2021 âm 448 triệu đồng.
  3. Về thực trạng phân tích tài chính tại công ty: Doanh nghiệp chưa thiết lập quy trình phân tích tài chính định kỳ, chưa có bộ phận chuyên trách phân tích, thông tin kế toán mới dừng lại ở mức lập báo cáo nộp cơ quan quản lý chứ chưa phục vụ công tác điều hành chiến lược.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

  • Hoàn thiện quy trình phân tích tài chính chuẩn 5 bước tại công ty.
  • Xây dựng và ban hành Quy chế phân tích tài chính nội bộ, quy định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và thời hạn lập báo cáo phân tích định kỳ.
  • Tối ưu hóa công tác quản lý chi phí: xây dựng định mức tiêu hao nguyên vật liệu (cát, đá, xi măng, phụ gia), tối ưu lộ trình vận chuyển để giảm chi phí bán hàng, kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí dự phòng.
  • Cơ cấu lại nguồn vốn vay, giảm bớt áp lực huy động nợ vay ngắn hạn nhằm cắt giảm chi phí tài chính.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp phù hợp với đặc thù đơn vị sản xuất và cung ứng bê tông thương phẩm.
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện, số liệu chính xác về thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Xây dựng và Bê tông Việt Lâm trong 3 năm liên tiếp (2019–2021).
  • Đưa ra hệ thống giải pháp cụ thể giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nhận diện điểm nghẽn chi phí, nâng cao hiệu quả quản trị và hiệu quả sử dụng vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung phân tích số liệu tài chính trong phạm vi 3 năm (2019–2021) của một doanh nghiệp duy nhất tại tỉnh Phú Thọ. Nguồn dữ liệu sơ cấp khảo sát qua phỏng vấn chuyên gia còn ở quy mô nhỏ (04 nhân sự thuộc phòng Kế toán và các bộ phận liên quan).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi phân tích theo chuỗi thời gian dài hơn (bao gồm giai đoạn phục hồi hậu đại dịch sau năm 2022); ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình chấm điểm phá sản (như Altman Z-score) để dự báo chính xác hơn rủi ro tài chính cho các doanh nghiệp ngành sản xuất vật liệu xây dựng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế tài chính, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp mẫu biểu phân tích báo cáo tài chính hoàn chỉnh theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, hệ thống bảng tính chi tiết về kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động và phương pháp so sánh đối sánh thực tiễn với các doanh nghiệp cùng ngành xây dựng - bê tông (Alphanam, Bê tông Thăng Long).

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu của Công ty Bê tông Việt Lâm biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021?

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2019 đạt 62.080 triệu đồng; năm 2020 đạt 73.257 triệu đồng (tăng 11.177 triệu đồng, tương ứng tăng 18%); năm 2021 đạt 98.898 triệu đồng (tăng 25.641 triệu đồng, tương ứng tăng 35% so với năm 2020).

2. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến kết quả lợi nhuận sau thuế của công ty bị âm trong năm 2021 là gì?

Mặc dù lợi nhuận gộp năm 2021 đạt 10.774 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế bị âm 448 triệu đồng do chi phí quản lý doanh nghiệp tăng vọt lên mức 9.221 triệu đồng (chủ yếu do chi phí trích lập dự phòng), chi phí tài chính tăng lên 1.908 triệu đồng và chi phí bán hàng duy trì ở mức 392 triệu đồng, dẫn đến lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh âm 747 triệu đồng.

3. Cơ cấu lao động của Công ty Bê tông Việt Lâm có đặc điểm gì nổi bật?

Tổng số lao động của công ty tăng từ 86 người (2019) lên 90 người (2020) và 101 người (2021). Do tính chất nặng nhọc của ngành sản xuất và thi công bê tông, lao động nam chiếm trên 94%–96% (97 người năm 2021), lao động trực tiếp chiếm 68,32% (69 người năm 2021) và công nhân kỹ thuật chiếm trên 70% tổng số nhân sự (74 người năm 2021).

4. Khóa luận sử dụng những doanh nghiệp nào để đối sánh thực tiễn kinh nghiệm?

Tác giả sử dụng số liệu thực tế từ Công ty Cổ phần Alphanam (doanh nghiệp ngành xây dựng/vật liệu), Công ty Cổ phần Bê tông đúc sẵn Thăng Long (doanh nghiệp cùng ngành bê tông) và Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - Vinamilk (doanh nghiệp tiêu biểu về quản trị doanh thu đa kênh).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trần Linh Trang đã phản ánh chi tiết thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Xây dựng và Bê tông Việt Lâm giai đoạn 2019–2021. Kết quả phân tích chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về quy mô doanh thu song cảnh báo rủi ro suy giảm hiệu quả sinh lời do chi phí quản lý và giá vốn tăng cao. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp thiết thực về quy chế và quy trình phân tích tài chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị trong bối cảnh cạnh tranh của ngành xây dựng.