Luận văn: Phân tích tình hình tài chính tại Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Kiên Giang

Luận văn thạc sĩ phân tích tình hình tài chính BIDV Kiên Giang giai đoạn 2014-2017. Đánh giá chi tiết các chỉ số thanh khoản, sinh lời, quản trị tài sản.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phân tích tài chính BIDV Kiên Giang 2019

Luận văn thạc sĩ "Phân tích tình hình tài chính tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Kiên Giang" của tác giả Nguyễn Trung Hậu (2019) là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tập trung vào việc đánh giá toàn diện năng lực tài chính ngân hàng thương mại này trong giai đoạn 2014-2017. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn kinh tế thế giới và Việt Nam có nhiều biến động, đòi hỏi các định chế tài chính, đặc biệt là các chi nhánh ngân hàng BIDV, phải không ngừng nâng cao hiệu quả hoạt động. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thực trạng tài chính của BIDV Kiên Giang thông qua hệ thống các chỉ tiêu kinh tế, từ đó xác định các điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực tài chính. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, không chỉ giúp ban lãnh đạo BIDV Kiên Giang có cái nhìn khách quan về sức khỏe tài chính của đơn vị mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà đầu tư, cơ quan quản lý và những ai quan tâm đến lĩnh vực luận văn tài chính ngân hàng. Cấu trúc luận văn được xây dựng logic, bắt đầu từ cơ sở lý thuyết, đi sâu vào phân tích thực trạng và cuối cùng là đề xuất giải pháp, tạo thành một khung phân tích hoàn chỉnh và thuyết phục. Việc phân tích tài chính BIDV Kiên Giang trong giai đoạn này giúp làm rõ những thách thức và cơ hội, cung cấp nền tảng vững chắc cho các quyết định quản trị trong tương lai.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận văn là phân tích thực trạng tài chính của chi nhánh ngân hàng BIDV Kiên Giang để đề xuất giải pháp cải thiện. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng các chỉ số tài chính then chốt như ROA, ROE và phân tích Dupont để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014-2017. Đồng thời, luận văn cũng xác định các nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả tài chính của chi nhánh. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp ban lãnh đạo BIDV Kiên Giang nhận diện rủi ro, tối ưu hóa việc sử dụng vốn và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp. Đây là công cụ quan trọng để kiểm soát hoạt động và định hướng phát triển bền vững.

1.2. Tổng quan cơ sở lý thuyết về phân tích tài chính ngân hàng

Luận văn đã hệ thống hóa một cách đầy đủ cơ sở lý thuyết về phân tích tài chính ngân hàng thương mại. Các khái niệm cốt lõi về vai trò, mục tiêu và các phương pháp phân tích như so sánh, phân tích tỷ lệ, và đặc biệt là mô hình phân tích Dupont được trình bày rõ ràng. Nguồn thông tin chính để phân tích là các báo cáo tài chính BIDV, bao gồm bảng cân đối kế toán ngân hàng, báo cáo kết quả kinh doanh ngân hàng, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Các nhóm chỉ số tài chính quan trọng như nhóm thanh khoản, quản trị tài sản, khả năng sinh lời và nhóm chỉ số thị trường được định nghĩa và giải thích chi tiết, tạo nền tảng vững chắc cho chương phân tích thực trạng.

II. Khám phá thực trạng tài chính BIDV Kiên Giang giai đoạn 2014 17

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích tài chính BIDV Kiên Giang dựa trên số liệu thực tế từ năm 2014 đến 2017. Phân tích bắt đầu bằng việc khái quát quy mô và cơ cấu tài sản, nguồn vốn. Dữ liệu cho thấy tổng tài sản của chi nhánh tăng trưởng nhưng không đồng đều, phản ánh những biến động trong hoạt động huy động vốntăng trưởng tín dụng. Về cơ cấu nguồn vốn, vốn huy động từ khách hàng vẫn là nguồn lực chủ chốt, tuy nhiên, chi nhánh cũng đối mặt với thách thức trong việc tối ưu hóa chi phí vốn. Báo cáo kết quả kinh doanh cho thấy lợi nhuận trước thuế có sự tăng giảm qua các năm, chủ yếu do tốc độ tăng trưởng lợi nhuận không tương xứng với tốc độ tăng trưởng tổng tài sản. Việc phân tích sâu vào các khoản mục thu nhập và chi phí đã chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Một trong những điểm nhấn của chương này là việc phân tích các chỉ số tài chính cốt lõi, qua đó cung cấp một bức tranh chi tiết về sức khỏe tài chính, khả năng sinh lời và mức độ rủi ro của BIDV Kiên Giang. Thực trạng tài chính được mổ xẻ qua nhiều góc độ, từ thanh khoản đến chất lượng tài sản, giúp nhận diện rõ các vấn đề tồn tại.

2.1. Đánh giá biến động tài sản qua bảng cân đối kế toán ngân hàng

Phân tích bảng cân đối kế toán ngân hàng của BIDV Kiên Giang cho thấy sự gia tăng về tổng tài sản trong giai đoạn 2014-2017, nhưng tốc độ tăng trưởng không ổn định. Cơ cấu tài sản có sự dịch chuyển, trong đó hoạt động cho vay khách hàng vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất. Việc đánh giá chi tiết các khoản mục tài sản giúp nhận diện rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến phân tích nợ xấu NPL. Về phía nguồn vốn, sự phụ thuộc vào tiền gửi của khách hàng là đặc trưng, tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về quản lý chi phí lãi vay và đảm bảo tính ổn định của nguồn vốn trong dài hạn.

2.2. Phân tích hiệu quả kinh doanh qua báo cáo kết quả kinh doanh

Thông qua báo cáo kết quả kinh doanh ngân hàng, luận văn chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động kinh doanh của BIDV Kiên Giang có sự biến động. Mặc dù doanh thu từ hoạt động tín dụng vẫn là nguồn thu chính, nhưng biên lợi nhuận ròng (NIM) chịu áp lực cạnh tranh. Các khoản thu ngoài lãi từ dịch vụ có xu hướng tăng nhưng chưa đủ mạnh để tạo ra sự đột phá. Việc phân tích chi phí cho thấy chi nhánh cần kiểm soát tốt hơn chi phí hoạt động để cải thiện tỷ lệ Chi phí/Thu nhập (CIR). Lợi nhuận sau thuế tuy duy trì ở mức dương nhưng tốc độ tăng trưởng chưa bền vững, đòi hỏi phải có những điều chỉnh chiến lược kịp thời.

III. Hướng dẫn phân tích các chỉ số tài chính ngân hàng BIDV Kiên Giang

Một phần cốt lõi của việc phân tích tài chính BIDV Kiên Giang là đánh giá hệ thống các chỉ số tài chính ngân hàng. Luận văn đã áp dụng một cách hệ thống các nhóm chỉ số để đo lường các khía cạnh khác nhau của hoạt động ngân hàng. Nhóm chỉ số thanh khoản cho thấy chi nhánh luôn đảm bảo khả năng chi trả các nghĩa vụ ngắn hạn, tuy nhiên một số chỉ số như tỷ lệ cho vay/tiền gửi cần được theo dõi chặt chẽ để tránh rủi ro thanh khoản. Về quản trị tài sản, các chỉ số cho thấy hiệu suất sử dụng tài sản có sự cải thiện nhưng vẫn còn dư địa để tối ưu hóa. Điểm nhấn quan trọng nhất là nhóm chỉ số khả năng sinh lời. Việc phân tích ROA, ROE của ngân hàng đã bóc tách hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu. Kết quả cho thấy tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đều dương, chứng tỏ hoạt động kinh doanh có lãi, nhưng sự biến động của các chỉ số này cho thấy lợi nhuận chưa thực sự ổn định. Phân tích cũng đề cập đến các chỉ số thị trường, mặc dù đây là phân tích ở cấp độ chi nhánh, nhưng nó cung cấp một góc nhìn tham chiếu về giá trị và kỳ vọng của nhà đầu tư đối với toàn hệ thống BIDV.

3.1. Phân tích nhóm chỉ số thanh khoản và quản trị rủi ro tín dụng

Khả năng thanh khoản là yếu tố sống còn của một ngân hàng thương mại. Luận văn đã phân tích các chỉ số như trạng thái tiền mặt và năng lực cho vay, cho thấy BIDV Kiên Giang duy trì mức thanh khoản an toàn. Tuy nhiên, việc quản trị rủi ro tín dụng là một thách thức lớn. Các chỉ số liên quan đến chất lượng tài sản, đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu NPL, được xem xét kỹ lưỡng. Mặc dù tỷ lệ này được kiểm soát trong giới hạn cho phép, nhưng việc theo dõi và có biện pháp xử lý sớm các khoản nợ có vấn đề là cực kỳ cần thiết để đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn CAR và sự phát triển bền vững.

3.2. Đánh giá khả năng sinh lời Cách phân tích ROA ROE của ngân hàng

Khả năng sinh lời được đo lường chủ yếu qua hai chỉ số quan trọng là ROA và ROE. Luận văn chỉ ra ROA của BIDV Kiên Giang biến động không đều do tốc độ tăng lợi nhuận không theo kịp tốc độ tăng tài sản. Tương tự, ROE, mặc dù ở mức chấp nhận được, nhưng cũng phản ánh sự chưa ổn định trong việc tạo ra lợi nhuận từ vốn của cổ đông. Việc phân tích ROA, ROE của ngân hàng một cách chi tiết đã giúp chỉ ra rằng để cải thiện các chỉ số này, chi nhánh cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả quản lý tài sản và tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn.

IV. Phương pháp phân tích Dupont Bóc tách hiệu quả hoạt động kinh doanh

Để có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố tạo nên khả năng sinh lời, luận văn đã vận dụng hiệu quả mô hình phân tích Dupont. Đây là một công cụ mạnh mẽ giúp bóc tách tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành các thành phần cấu thành, bao gồm: hiệu suất sinh lời của tài sản (ROA) và đòn bẩy tài chính. Thông qua việc phân tích tài chính BIDV Kiên Giang bằng phương pháp này, tác giả đã chỉ ra mối quan hệ đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận. Cụ thể, mô hình Dupont cho thấy sự thay đổi của ROE không chỉ đến từ sự thay đổi của ROA mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính (tỷ lệ Tổng tài sản/Vốn chủ sở hữu). Phân tích theo mô hình đánh đổi rủi ro - lợi nhuận đã làm rõ rằng, mặc dù việc tăng đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại ROE, nhưng nó cũng đồng thời làm gia tăng rủi ro cho ngân hàng. Bên cạnh đó, mô hình phân chia thu nhập trên vốn chủ sở hữu cũng được áp dụng để xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến ROE một cách chi tiết hơn. Việc áp dụng phương pháp này không chỉ nâng cao giá trị học thuật của luận văn tài chính ngân hàng mà còn cung cấp cho nhà quản trị những gợi ý chính sách cụ thể để cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.

4.1. Ứng dụng mô hình Dupont theo mô hình đánh đổi rủi ro lợi nhuận

Mô hình này phân tích ROE thành tích số của ROA và đòn bẩy tài chính. Kết quả phân tích tại BIDV Kiên Giang cho thấy trong một số năm, sự gia tăng của ROE chủ yếu đến từ việc tăng đòn bẩy tài chính hơn là cải thiện thực chất hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROA). Điều này cho thấy tiềm ẩn rủi ro về an toàn vốn. Nhà quản trị cần cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và việc duy trì một cơ cấu nguồn vốn hợp lý, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn CAR theo quy định.

4.2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sinh lời chi tiết

Mô hình Dupont mở rộng tiếp tục chia nhỏ ROA thành hai yếu tố: biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) và hiệu suất sử dụng tài sản (Asset Turnover). Việc phân tích sâu hơn này giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của sự biến động trong khả năng sinh lời. Tại BIDV Kiên Giang, cả hai yếu tố này đều có sự thay đổi qua các năm. Điều này cho thấy chi nhánh cần đồng thời thực hiện các biện pháp vừa để kiểm soát chi phí nhằm cải thiện biên lợi nhuận, vừa phải đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng và các hoạt động tạo thu nhập khác để nâng cao hiệu suất sử dụng tổng tài sản.

V. Top giải pháp nâng cao năng lực tài chính BIDV Kiên Giang hiệu quả

Trên cơ sở kết quả phân tích tài chính BIDV Kiên Giang một cách toàn diện ở các chương trước, chương cuối cùng của luận văn tập trung vào việc đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao năng lực tài chính mang tính thực tiễn cao. Các giải pháp được xây dựng dựa trên việc nhận diện những mặt tích cực cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Luận văn đã chỉ ra những thành công của chi nhánh trong việc duy trì vị thế trên thị trường, tuy nhiên cũng tồn tại các vấn đề như sự thiếu ổn định của lợi nhuận, áp lực cạnh tranh và hiệu quả sử dụng tài sản chưa tối ưu. Do đó, các giải pháp được cấu trúc theo từng nhóm chỉ số tài chính cụ thể. Đối với nhóm thanh khoản, giải pháp tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn huy động vốn và quản lý dòng tiền hiệu quả. Đối với nhóm quản trị tài sản, các kiến nghị nhấn mạnh vào việc đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng đi đôi với kiểm soát chất lượng, nâng cao công tác quản trị rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu NPL. Đặc biệt, để cải thiện khả năng sinh lời, luận văn đề xuất các biện pháp nhằm tối ưu hóa chi phí, tăng thu nhập từ dịch vụ và cải thiện biên lãi ròng. Những giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp BIDV Kiên Giang cải thiện bền vững năng lực tài chính ngân hàng thương mại trong tương lai.

5.1. Nhận diện hạn chế và nguyên nhân từ phân tích SWOT ngân hàng

Luận văn đã tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) của BIDV Kiên Giang. Các hạn chế chính được chỉ ra bao gồm: sự phụ thuộc lớn vào thu nhập lãi, lợi nhuận biến động, và hiệu quả sử dụng tài sản chưa cao. Nguyên nhân được xác định là do áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng khác, những biến động của kinh tế vĩ mô và một số hạn chế trong công tác quản trị nội bộ. Việc phân tích SWOT ngân hàng là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp có mục tiêu và khả thi.

5.2. Đề xuất nhóm giải pháp cải thiện các chỉ số tài chính then chốt

Các giải pháp cụ thể được đề xuất bao gồm: (1) Tăng cường huy động vốn không kỳ hạn (CASA) để giảm chi phí vốn. (2) Đẩy mạnh các sản phẩm dịch vụ ngân hàng số để tăng thu ngoài lãi. (3) Nâng cao chất lượng thẩm định và quản trị rủi ro tín dụng để giảm tỷ lệ nợ xấu NPL. (4) Tối ưu hóa chi phí hoạt động thông qua ứng dụng công nghệ. (5) Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt để vừa cạnh tranh vừa đảm bảo biên lợi nhuận. Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ góp phần cải thiện đáng kể các chỉ số tài chính ngân hàng như ROA, ROE và NIM.

04/10/2025
Phân tích tình hình tài chính tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh kiên giang luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về ngân hàng thương mại 1. Khái niệ ề ngân hàng th ơng i NHTM đã hình thành, tồn tại và phát triển gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển của hệ thống NHTM đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao của nó - kinh tế thị trường - thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được.

Theo luật pháp nước Mỹ: “bất kỳ một tổ chức nào cung cấp tài khoản tiền gửi 1 Ngân hàng Trung ương Thụy điển - Bank of Sweden thành lập vào năm 1669 được coi là NH trung ương đầu tiên trên thế giới, tiếp đến là NH Trung ương Anh - Bank of England, 1694, NH Trung ương Mỹ - US Federal Reserve, 1912. cho phép KH rút tiền theo yêu cầu (như bằng cách viết séc hay bằng việc rút tiền điện tử) và cho vay đối với tổ chức kinh doanh hay cho vay thương mại sẽ được xem là một NH”. Theo Luật NH của Pháp năm 1941 “những xí nghiệp hay cơ sở hành nghề thường xuyên nhận của công chúng dưới hình thức ký thác hay hình thức khác các số tiền mà họ dùng vào các nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay tài chính thì được coi là 8 Ngân hàng”. Theo Luật các tổ chức tín dụng 2010 thì “NHTM là loại hình NH được thực hiện tất các các hoạt động NH và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”.

NHTM tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau như NHTM quốc doanh, NHTM cổ phần, NH liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và NHTM 100% vốn nước ngoài. Nhưng dù bất kỳ hình thức sở hữu nào thì các NHTM vẫn luôn thực hiện ba nghiệp vụ cơ bản gồm nghiệp vụ tài sản nợ, nghiệp vụ tài sản có, nghiệp vụ trung gian hoa hồng. Ba nghiệp vụ trên có mối quan hệ mật thiết, hỗ trợ thúc đẩy cùng phát triển tạo uy tín cho NH. Trong khuôn khổ nghiên cứu của luận văn này, NHTM được xây dựng theo cách tiếp cận truyền thống qua chức năng và các hoạt động cơ bản của nó.

NHTM là tổ chức kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán trong nền kinh tế. HĐKD tiền tệ của NHTM được biểu hiện qua chênh lệch tỷ giá hối đoái; chênh lệch lãi suất; chuyển đổi kỳ hạn nguồn vốn - tài sản; chuyển đổi rủi ro nguồn vốn - tài sản; và tích tụ và tập trung tư bản. hân lo i ngân hàng th ơng i 1. Dựa ào hình thức sở hữu Ngân hàng thương mại Quốc doanh (State owned Commercial bank): Là NHTM được thành lập bằng 100% vốn NSNN.

Trong tình hình hiện nay để tăng nguồn vốn và phù hợp với xu thế hội nhập tài chính với thế giới các NHTM quốc doanh Việt Nam đang phát hành trái phiếu để huy động vốn; đã và đang cổ phần hóa để tăng sức cạnh tranh với các CN NH nước ngoài và các NHCP hiện nay thuộc loại này gồm: - NH nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam (Bank for Agriculture and Rural Development) - NH công thương Việt nam (Industrial and commercial Bank of viet man - ICBV) gọi tắt là Vietinbank - đã cổ phần hoá) - NH đầu tư và phát triển việt nam (Bank for Investement and Development of Viet nam - BIDV) đã cổ phần hóa - NH ngoại thương Việt nam (Bank for Foreign Trade of Viet nam - 9 Vietcombank) đã cổ phần hoá. - NH phát triển nhà đồng bằng sông cửu long (Housing Bank of Mekong Delta) đã cổ phần hóa. Ngân hàng thương mại cổ phần (joint Stock Commercial bank): Là NHTM được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần. Trong đó một cá nhân hay pháp nhân chỉ được sở hữu một số cổ phần nhất định theo quy định của NHNN Việt nam.

- NH TMCP Á Châu - NH TMCP Phương Đông - NH TMCP Đông Á - NH TMCP Quân đội Ngân hàng liên doanh (thuộc loại hình tổ chức tín dụng liên doanh) Là NH được thành lập bằng vốn liên doanh giữa một bên là NHTM Việt nam và bên khác là NHTM nước ngoài có trụ sở đặt tại Việt nam, hoạt động theo pháp luật ở Việt Nam. - INDOVINA BANK LIMITTED - NH Việt Nga - SHINHANVINA BANK - VID PUBLIC BANK - VINASIAM BANK Chi nhánh ngân hàng nước ngoài: là NH được thành lập theo pháp luật nước ngoài, được phép mở chi nhánh tại Việt Nam, hoạt động theo pháp luật Việt Nam. - CITY BANK - BANGKOK BANK - SHINHAN BANK - DEUSTCH BANK NHTM 100% vốn nước ngoài: là NHTM được thành lập tại VN với 100% vốn điều lệ thuộc sở hữu nước ngoài; trong đó phải có một NH nước ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ (NH mẹ). NHTM 100% vốn nước ngoài được thành lập dưới hình thức 10 công ty TNHH một thành viên hoặc từ hai thành viên trở lên, là pháp nhân VN, có trụ sở chính tại VN.

- NH TNHH một thành viên ANZ - NH TNHH một thành viên Standard Chartered - NH TNHH một thành viên HSBC - NH TNHH một thành viên Shinhan - NH TNHH một thành viên Hongleong. Dựa ào chiến l c kinh doanh NH bán buôn: là loại NH chỉ giao dịch và cung ứng dịch vụ cho đối tượng KHDN chứ không giao dịch với KHCN. NH bán lẻ: là loại NH giao dịch và cung ứng dịch vụ cho đối tượng KHCN. NH vừa bán buôn vừa bán lẻ: là loại NH giao dịch và cung ứng dịch vụ cho cả KHDN lẫn KHCN.

Dựa ào tính chất ho t động NH chuyên doanh: là loại NH chỉ hoạt động chuyên môn trong một lĩnh vực như nông nghiệp, xuất nhập khẩu, đầu tư. NH kinh doanh tổng hợp: là loại NH hoạt động ở mọi lĩnh vực kinh tế và thực hiện hầu như tất cả các nghiệp vụ mà một NH có thể được phép thực hiện. Các nghiệp ụ của ngân hàng th ơng i 1. Nghiệp ụ huy động ốn của Ngân hàng th ơng i Nghiệp vụ huy động nguồn vốn là hoạt động tiền đề có ý nghĩa đối với bản thân NH cũng như đối với xã hội.

Trong nghiệp vụ này, NHTM được phép sử dụng những công cụ và biện pháp cần thiết mà luật pháp cho phép để huy động các nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội làm nguồn vốn tín dụng để cho vay đối với nền kinh tế. Thành phần nguồn vốn của NHTM gồm: + Vốn điều lệ (Statutory Capital) + Các quỹ dự trữ (Reserve funds) + Vốn huy động (Mobilized Capital) + Vốn đi vay (Bonowed Capital) 11 + Vốn tiếp nhận (Trust capital) + Vốn khác (Other Capital) 1. Nghiệp ụ sử dụng ốn của Ngân hàng th ơng i Nghiệp vụ cho vay và đầu tư là nghiệp vụ sử dụng vốn quan trọng nhất, quyết định đến khả năng tồn tại và hoạt động của NHTM. Đây là các nghiệp vụ cấu thành bộ phận chủ yếu và quan trọng của tài sản có của NH.

Thành phần tài sản có của NH bao gồm: + Dự trữ (Reserves): Hoạt động tín dụng của NH nhằm mục đích kiếm lời, song cần phải bảo đảm an toàn để giữ vững được lòng tin của KH. Muốn có được sự tin cậy về phía KH, trước hết phải bảo đảm khả năng thanh toán: đáp ứng được nhu cầu rút tiền của KH. Muốn vậy các NH phải để dành một phần nguồn vốn không sử dụng nó để sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thanh toán. Phần vốn để dành này gọi là dự trữ.

NHNN được phép ấn định một tỷ lệ dự trữ bắt buộc theo từng thời kỳ nhất định, việc trả lãi cho tiền gửi dự trữ bắt buộc do chính phủ quy định. + Cấp tín dụng (Credits): Số nguồn vốn còn lại sau khi để dành một phần dự trữ, các NHTM có thể dùng để cấp tín dụng cho các tổ chức, cá nhân bao gồm: Cho vay (Loans): Là tín dụng nghiệp vụ của NHTM. Trong đó NHTM sẽ cho người đi vay, vay một số vốn để sản xuất kinh doanh, đầu tư hoặc tiêu dùng. Khi đến hạn người đi vay phải hoàn trả vốn và tiền lãi.

NH kiểm soát được người đi vay, kiểm soát được quá trình sử dụng vốn. Người đi vay có ý thức trả nợ cho nên bắt buộc họ phải quan tâm đến việc sử dụng làm sao có hiệu quả để hoàn trả nợ vay. Trong cho vay thì mức độ rủi ro rất lớn, không thu hồi được vốn vay hoặc trả không hết hoặc không đúng hạn.do chủ quan hoặc khách quan. Do đó khi cho vay các ngân hàng cần sử dụng các biện pháp bảo đảm vốn vay: thế chấp, cầm cố,.

Chiết khấu (Discount): Đây là nghiệp vụ cho vay (gián tiếp) mà NH sẽ cung ứng vốn tín dụng cho một chủ thể và một chủ thể khác thực hiện việc trả nợ cho NH. Các đối tượng trong nghiệp vụ này gồm hối phiếu, kỳ phiếu, trái phiếu và các giấy nợ có giá khác. Cho thuê tài chính (Financial leasing): Là loại hình tín dụng trung, dài hạn. Trong đó các công ty cho thuê tài chính dùng vốn của mình hay vốn do phát hành trái 12 phiếu để mua tài sản, thiết bị theo yêu cầu của người đi thuê và tiến hành cho thuê trong một thời gian nhất định.

Người đi thuê phải trả tiền thuê cho công ty cho thuê tài chính theo định kỳ. Khi kết thúc hợp đồng thuê người đi thuê được quyền mua hoặc kéo dài thêm thời hạn thuê hoặc trả lại thiết bị cho bên cho thuê. Bảo lãnh NH: (Bank Guarantee): Trong loại hình nghiệp vụ này KH được NH cấp bảo lãnh cho khách hàng nhờ đó KH sẽ được vay vốn ở NH khác hoặc thực hiện hợp đồng kinh tế đã ký kết. Các hình thức khác (Other): Đầu tư (Investment): Khoản mục đầu tư có vị trí quan trọng thứ hai sau khoản mục cho vay, nó mang lại khoản thu nhập lớn và đáng kể của NHTM.

Trong nghiệp vụ này, NH sẽ dùng nguồn vốn của mình và nguồn vốn ổn định khác để đầu tư dưới các hình thức như: Hùn vốn mua cổ phần, cổ phiếu của các Công ty; hùn vốn mua cổ phần chỉ được phép thực hiện bằng vốn của NH. Mua trái phiếu chính phủ, chính quyền địa phương, trái phiếu công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ