Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lạm phát luôn là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô cốt lõi, có tác động sâu rộng đến tăng trưởng kinh tế, nợ công, thu nhập thực tế của người lao động và sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Trong giai đoạn 2011–2021, nền kinh tế Việt Nam có độ mở lớn và hội nhập sâu rộng với thị trường toàn cầu, khiến mặt bằng giá cả trong nước chịu tác động kép từ cả các chính sách điều hành nội tại lẫn những biến động kinh tế - chính trị quốc tế phức tạp như chiến tranh thương mại Mỹ – Trung (2018–2019), đại dịch COVID-19 (2019–2022), xung đột tại Trung Đông (2019–2020) và căng thẳng quân sự Nga – Ukraine (2022).
Bên cạnh đó, việc các mặt hàng chiến lược như xăng dầu liên tục biến động bất ngờ đã đặt ra thách thức lớn đối với công tác điều hành vĩ mô. Do chính sách tiền tệ luôn tồn tại độ trễ nhất định từ thời điểm ban hành đến khi phát huy tác dụng thực tế, việc nghiên cứu định lượng mức độ và chiều hướng tác động của các biến số kinh tế vĩ mô đến lạm phát là yêu cầu cấp thiết nhằm phục vụ công tác dự báo và kiểm soát giá cả.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng đến lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2011–2021, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
- Mục tiêu cụ thể (gồm 4 nhiệm vụ):
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về lạm phát, nguyên nhân hình thành và tác động của lạm phát đến nền kinh tế.
- Kế thừa và tổng quan các kết quả thực nghiệm từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa biến số vĩ mô và lạm phát.
- Thiết lập mô hình kinh tế lượng định lượng với chuỗi dữ liệu công khai để đo lường, kiểm định mức độ tác động của từng biến số vĩ mô đến lạm phát tại Việt Nam.
- Đưa ra các kết luận thực nghiệm và đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát lạm phát.
Câu hỏi nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
- Thực trạng lạm phát tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021 diễn biến như thế nào?
- Những yếu tố kinh tế vĩ mô nào có tác động đến lạm phát tại Việt Nam?
- Các yếu tố vĩ mô đó tác động theo chiều hướng và mức độ nào đến lạm phát tại thị trường Việt Nam?
- Những giải pháp nào cần được thực thi để kiểm soát lạm phát thông qua việc điều tiết các biến số vĩ mô đã nghiên cứu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến lạm phát, bao gồm: Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), cung tiền M2, chi tiêu chính phủ (G), lãi suất tiền gửi (R), tỷ giá hối đoái USD/VND (E) và giá dầu thô thế giới (OIL).
- Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong mối tương quan với thị trường quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ tháng 01/2011 đến tháng 12/2021 (dữ liệu theo chuỗi thời gian tháng với 132 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý luận kinh tế học kinh điển và các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian hiện đại.
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
- Các quan điểm kinh điển về lạm phát:
- Học thuyết Karl Marx: Lạm phát là sự dư thừa tiền giấy trong các kênh lưu thông dẫn đến giá cả hàng hóa tăng vọt, phản ánh quan hệ phân phối thu nhập và bóc lột giá trị thặng dư.
- Học thuyết Tân cổ điển (Paul Samuelson): Lạm phát biểu thị sự gia tăng đồng loạt trong mức giá cả chung và chi phí sản xuất của nền kinh tế.
- Chủ nghĩa Tiền tệ (Milton Friedman): Khẳng định lạm phát luôn là một hiện tượng tiền tệ, xuất phát từ sự gia tăng quá mức của lượng tiền cung ứng.
- Trường phái Keynes: Coi lạm phát là hiện tượng kinh tế tự nhiên, mang tính chu kỳ và gắn liền với trạng thái biến động của tổng cầu.
- Các mô hình định lượng nền tảng:
- Phương trình số lượng tiền tệ Fisher: $M \cdot V = P \cdot Y$ (dạng phần trăm: $%M + %V = %P + %Y$), phản ánh mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa tốc độ tăng cung tiền và tốc độ tăng giá cả.
- Hiệu ứng Fisher: Thiết lập mối liên hệ giữa lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực và kỳ vọng lạm phát ($i = r + \pi^e$).
- Thuyết ngang giá sức mua (PPP): Phản ánh mối quan hệ giữa biến động tỷ giá hối đoái và chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia: $\frac{E - E_0}{E_0} = \frac{\pi - \pi_1}{\pi_1}$.
- Mô hình Tổng cung – Tổng cầu (AD-AS): Phân tích các xung lực lạm phát do cầu kéo và lạm phát do chi phí đẩy.
Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm
Tác giả tổng hợp kết quả nghiên cứu của 11 công trình tiêu biểu trong và ngoài nước (Khan & Senhadji 2001, Ito & Sato 2006, Jongwanich & Park 2008, Farhad Taghizadeh-Hesary & Naoyuki Yoshino 2015, Võ Trí Thành 1997, Dương Thị Thanh Mai 2002, Nguyễn Thị Thùy Vinh & Fujita 2007, Phạm Thế Anh 2008, VEPR 2010, Nguyễn Thị Liên Hoa & Trần Đặng Dũng 2012, Phan Lê Trung & Phạm Lê Thông 2014, Trần Thị Thùy Anh 2014).
| Biến số vĩ mô |
Chiều hướng tác động ghi nhận trong y văn |
| Tăng trưởng GDP |
Tác động cùng chiều (+) trong đa số nghiên cứu; một số nghiên cứu ghi nhận tác động ngược chiều (-) khi vượt sản lượng tiềm năng. |
| Cung tiền M2 |
Tác động cùng chiều (+) tới mức giá chung trong dài hạn. |
| Tín dụng |
Tác động cùng chiều (+) tới lạm phát. |
| Lãi suất |
Tác động hai chiều (+/-) tùy thuộc vào cơ chế truyền dẫn và kỳ vọng lạm phát. |
| Tỷ giá hối đoái |
Tác động cùng chiều (+) thông qua kênh nhập khẩu và kỳ vọng đầu cơ. |
| Giá dầu thế giới |
Tác động cùng chiều (+) rõ nét qua kênh chi phí đẩy. |
| Thâm hụt thương mại |
Tác động cùng chiều (+) hoặc ngược chiều (-) tùy cấu trúc cán cân thanh toán. |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp định tính: Phân tích, tổng hợp tài liệu thứ cấp nhằm đánh giá thực trạng lạm phát và các chính sách quản lý giá của Chính phủ qua các giai đoạn.
- Phương pháp định lượng:
- Kiểm định tính dừng: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) trên chuỗi dữ liệu gốc và sai phân bậc nhất để loại trừ hiện tượng hồi quy giả mạo.
- Xác định độ trễ tối ưu: Sử dụng các tiêu chuẩn thông tin AIC (Akaike Information Criterion), SC (Schwarz Criterion) và HQ (Hannan-Quinn Criterion).
- Mô hình Vectơ tự hồi quy (VAR): Ước lượng hệ phương trình động mô tả mối quan hệ tương hỗ giữa lạm phát và 6 biến vĩ mô.
- Kiểm định tính ổn định: Kiểm tra các nghiệm của đa thức đặc trưng (Roots of Characteristic Polynomial / tiêu chuẩn Modulus).
- Kiểm định mức ý nghĩa: Đánh giá hệ số hồi quy qua giá trị $P\text{-value}$ tại mức ý nghĩa 5%.
- Phân rã phương sai (Variance Decomposition): Đo lường tỷ trọng đóng góp của từng cú sốc vĩ mô đối với phương sai sai số dự báo của lạm phát.
- Công cụ và Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu tháng từ tháng 01/2011 đến tháng 12/2021 ($N = 132$ quan sát), thu thập từ Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và cơ sở dữ liệu Vietstock Finance, sgo.vn.
- Phần mềm xử lý: Microsoft Excel 2019 và EViews 10.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế về lạm phát, làm rõ 3 mức độ lạm phát (lạm phát vừa phải dưới 10%, lạm phát phi mã 2–3 con số và siêu lạm phát) cùng 6 nguyên nhân chính: cầu kéo, chi phí đẩy, chuyển dịch cơ cấu, xuất khẩu tăng cao, nhập khẩu lạm phát và phát hành tiền tệ.
Chương này cũng phân tích tác động hai mặt của lạm phát: tác động tiêu cực đến lãi suất thực, làm suy giảm sức mua thu nhập danh nghĩa, làm sâu sắc thêm bất bình đẳng phân phối thu nhập, gia tăng gánh nặng nợ công quốc tế; đồng thời chỉ ra tác động tích cực của mức lạm phát thấp trong việc kích thích đầu tư, giảm thất nghiệp và hỗ trợ phân bổ nguồn lực. Trên cơ sở tổng quan 11 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả xây dựng khung giả thuyết về chiều hướng tác động của 6 biến số kinh tế vĩ mô chính (GDP, M2, Lãi suất, Chi tiêu chính phủ, Tỷ giá, Giá dầu) tới lạm phát.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM VÀ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CÁC BIẾN VĨ MÔ TỚI LẠM PHÁT
Chương 2 chia thành hai phần chính: phân tích thực trạng diễn biến lạm phát giai đoạn 2011–2021 và xây dựng mô hình thực nghiệm kinh tế lượng.
1. Thực trạng diễn biến lạm phát (2011–2021):
- Giai đoạn 2011–2015: Lạm phát đạt đỉnh vào năm 2011 với mức 18,63%, sau đó giảm mạnh nhờ thực thi đồng bộ chính sách tiền tệ và tài khóa thắt chặt, đưa lạm phát năm 2015 xuống mức thấp kỷ lục là 0,63%.
- Giai đoạn 2016–2020: Lạm phát được kiểm soát ổn định dưới mục tiêu 4% (năm 2016 đạt 2,66%, năm 2017 đạt 3,53%), biên độ dao động chỉ khoảng 0,1%/tháng.
- Giai đoạn 2019–2021: Nền kinh tế chịu tác động của dịch COVID-19, sức cầu suy giảm và sự kiểm soát giá chặt chẽ của Nhà nước giữ chỉ số CPI năm 2021 ở mức thấp 1,84%.
- Biến động giá theo nhóm mặt hàng: Nhóm Dịch vụ y tế ghi nhận hai đợt tăng đột biến vào năm 2013 (tăng 145,63% do áp dụng khung giá thanh toán mới) và năm 2017 (tăng 37,3% do điều chỉnh giá viện phí cho đối tượng không có bảo hiểm y tế). Nhóm Giáo dục duy trì mức tăng cao (năm 2011 tăng 23,18%, năm 2012 tăng 17,07%, năm 2017 tăng 7,29%). Năm 2017, giá xăng dầu trong nước có 10 lần tăng, 8 lần giảm, làm giá xăng bình quân tăng 15,5%; thiên tai với 17 cơn bão cũng gây áp lực tăng giá lương thực tại miền Trung.
2. Kết quả kiểm định và ước lượng mô hình VAR:
- Kiểm định tính dừng ADF: Các biến $G, E, M2, R$ không dừng ở chuỗi gốc nhưng đạt tính dừng ở sai phân bậc nhất $I(1)$ tại mức ý nghĩa 1%.
- Độ trễ tối ưu: Các tiêu chuẩn AIC, SC, HQ đồng nhất lựa chọn độ trễ tối ưu của mô hình là $p = 1$.
- Kiểm định tính ổn định: Tất cả các giá trị Modulus của đa thức đặc trưng đều nhỏ hơn 1 (giá trị lớn nhất đạt 0,335806), không có nghiệm nào nằm ngoài vòng tròn đơn vị, xác nhận mô hình VAR(1) hoàn toàn ổn định.
- Kiểm định sự phù hợp của các biến ($P\text{-value}$): Các biến Tỷ giá ($E$), Chi tiêu chính phủ ($G$), Cung tiền ($M2$), Giá dầu ($OIL$) và Lãi suất ($R$) đều có $P\text{-value} < 0,05$, khẳng định có ý nghĩa thống kê giải thích lạm phát. Riêng biến $GDP$ có $P\text{-value} > 0,05$, cho thấy tăng trưởng GDP không có tác động rõ rệt tới lạm phát trong mẫu nghiên cứu.
- Phân rã phương sai: Biến động của CPI trong ngắn và trung hạn được giải thích chủ yếu bởi độ trễ của chính nó và các can thiệp chính sách điều tiết vĩ mô trong nước.
| Biến số trong mô hình VAR |
Tác động thực nghiệm tới CPI |
Mức ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) |
| Tỷ giá hối đoái USD/VND ($E$) |
Thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Chi tiêu chính phủ ($G$) |
Thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Giá dầu thô thế giới ($OIL$) |
Thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Lãi suất tiền gửi 3 tháng ($R$) |
Thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Cung tiền ($M2$) |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Tổng sản phẩm quốc nội ($GDP$) |
Không xác định |
Không có ý nghĩa thống kê |
CHƯƠNG 3: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM GIẢM THIỂU RỦI RO LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM
Chương 3 tập trung làm rõ các phát hiện thực nghiệm và đề xuất 4 nhóm giải pháp điều hành vĩ mô:
- Thảo luận kết quả: Giải thích hiện tượng lãi suất tác động thuận chiều với lạm phát do hành vi rút tiền gửi đầu cơ khi lãi suất tiền gửi giảm; cung tiền M2 tác động ngược chiều do tốc độ gia tăng sản lượng hàng hóa thực tế vượt tốc độ cung tiền giai đoạn 2011–2015; GDP không có ý nghĩa do nền kinh tế vận hành tiệm cận sản lượng tiềm năng; tỷ giá, chi tiêu công và giá dầu tác động thuận chiều đúng theo lý thuyết tổng cầu và chi phí đẩy.
- Hệ thống khuyến nghị: Đề xuất các giải pháp liên bộ ngành về điều phối cung cầu hàng hóa, tối ưu hóa công cụ tiền tệ của NHNN, tái cấu trúc chi tiêu công và đa dạng hóa nguồn nhập khẩu nguyên liệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
-
Xác định mức độ và chiều hướng tác động vĩ mô:
- Tỷ giá ngoại tệ ($E$), Chi tiêu chính phủ ($G$), Giá dầu thế giới ($OIL$) và Lãi suất tiền gửi ($R$) có tác động thuận chiều (+) đến chỉ số lạm phát tại Việt Nam với mức ý nghĩa 5%.
- Cung tiền ($M2$) có tác động ngược chiều (-) tới lạm phát trong giai đoạn 2011–2021.
- Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) không có tác động mang ý nghĩa thống kê đối với lạm phát trong giai đoạn phân tích.
- Kết quả phân rã phương sai chỉ ra lạm phát tại Việt Nam đã chuyển dịch dần sang trạng thái ổn định nhờ hiệu quả từ các chính sách kiểm soát vĩ mô của Chính phủ.
-
Hệ thống giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Nhóm giải pháp cân đối cung cầu thị trường: Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng Bộ Công Thương chủ động theo dõi cân đối cung cầu các mặt hàng trọng yếu (lương thực, xăng dầu); lập quỹ và xây dựng lực lượng dự trữ hàng hóa lưu thông; Ban Vật giá Chính phủ theo dõi sát biến động thị trường nhằm ngăn chặn hành vi đầu cơ, phá giá và tích trữ khan hiếm giả tạo; Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội phối hợp điều chỉnh tiền lương phù hợp với năng suất lao động.
- Nhóm giải pháp điều hành chính sách tiền tệ: NHNN phối hợp với Bộ Tài chính phát triển thị trường vốn ngắn hạn; quản lý chặt chẽ phương tiện thanh toán và thu hồi nợ quá hạn; giám sát thị trường ngoại tệ nhằm hạn chế áp lực đầu cơ tỷ giá; kiểm soát việc giảm lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại để tránh áp lực tăng trưởng tín dụng nóng.
- Nhóm giải pháp quản lý chi tiêu chính phủ: Tăng cường chống thất thu thuế, giảm bội chi ngân sách nhà nước; triệt để thực hiện các nghị quyết về tiết kiệm, chống lãng phí trong sử dụng ngân sách công; đẩy mạnh mô hình hợp tác công – tư (PPP) trong cung cấp dịch vụ và xây dựng hạ tầng công cộng.
- Nhóm giải pháp đối với nguồn nguyên liệu: Khuyến khích các doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường nhập khẩu nguyên phụ liệu đầu vào, giảm sự phụ thuộc đơn nhánh vào biến động giá dầu thế giới và các rủi ro xung đột địa chính trị.
Đóng góp của đề tài
- Kế thừa và kiểm định lại các khung lý thuyết kinh tế vĩ mô kinh điển trong bối cảnh thực tế của nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam giai đoạn 2011–2021.
- Cung cấp bằng chứng định lượng cập nhật về tính chất tác động của các cú sốc bên ngoài (giá dầu, tỷ giá) và biến số nội tại (chi tiêu công, cung tiền, lãi suất) đối với chỉ số CPI bằng mô hình VAR(1) ổn định.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Nghiên cứu giới hạn phạm vi dữ liệu trong giai đoạn 2011–2021 với tần suất theo tháng, chưa phản ánh đầy đủ các biến động kinh tế vĩ mô phát sinh từ cuộc xung đột quân sự Nga – Ukraine kéo dài từ năm 2022.
- Mô hình VAR bậc 1 chưa tích hợp đầy đủ các biến số định tính như tâm lý kỳ vọng lạm phát phi quan sát hay tác động gián đoạn chuỗi cung ứng logistics toàn cầu.
- Tác giả tự nhận định đây là công trình nghiên cứu đầu tay nên quá trình xử lý kỹ thuật và phân tích chuyên sâu còn những giới hạn nhận thức nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khung dữ liệu thời gian sau năm 2022 để kiểm chứng tác động của chu kỳ thắt chặt tiền tệ toàn cầu mới.
- Áp dụng các cấu trúc mô hình kinh tế lượng mở rộng như mô hình VECM (Vectơ hiệu chỉnh sai số) hoặc mô hình SVAR (VAR cấu trúc) để phân tách rõ nét các cú sốc ngắn hạn và quan hệ cân bằng dài hạn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu kinh tế vĩ mô và kỹ thuật ứng dụng mô hình VAR trên phần mềm EViews.
- Nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách: Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về độ nhạy cảm của lạm phát trước sự thay đổi của chi tiêu công, tỷ giá và giá năng lượng.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối tại Chương 1.
- Bộ dữ liệu và phân tích thực trạng diễn biến giá các nhóm ngành (Dịch vụ y tế, Giáo dục, Xăng dầu) giai đoạn 2011–2021 tại Chương 2.
- Trình tự kiểm định chuỗi thời gian (ADF, lựa chọn độ trễ, kiểm tra vòng tròn đơn vị Modulus và phân rã phương sai) tại Chương 2 và Phụ lục.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao trong mô hình VAR của khóa luận, biến GDP lại không có ý nghĩa thống kê đối với lạm phát?
Trong giai đoạn 2011–2021, nền kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ổn định và dần tiệm cận mức sản lượng tiềm năng. Khi sản lượng thực tế ở trạng thái cân bằng với sản lượng tiềm năng, sự gia tăng của GDP không còn tạo ra áp lực dư thừa công suất hay áp lực cầu kéo đủ lớn để làm thay đổi mặt bằng giá chung, dẫn đến giá trị $P\text{-value}$ của hệ số GDP lớn hơn ngưỡng ý nghĩa 0,05.
2. Tác giả lý giải như thế nào về việc cung tiền M2 có tác động ngược chiều với lạm phát?
Kết quả này xuất phát từ đặc thù hai giai đoạn điều hành: Trong giai đoạn 2011–2015, cung tiền tăng trưởng chậm trong khi tốc độ gia tăng sản lượng thực tế nhanh hơn, làm lạm phát giảm mạnh. Đến giai đoạn 2015–2021, khi lạm phát đã được kiểm soát ổn định dưới 4%, NHNN mới đẩy mạnh tăng cung tiền để hỗ trợ thanh khoản và tăng trưởng kinh tế, tạo nên tương quan ngược chiều trong chuỗi số liệu quan sát.
3. Những nhóm hàng hóa, dịch vụ nào có mức tăng giá đột biến nhất trong giai đoạn 2011–2021?
Nhóm Dịch vụ y tế ghi nhận mức tăng cao kỷ lục vào năm 2013 (tăng 145,63% do áp dụng khung giá thanh toán mới) và năm 2017 (tăng 37,3% do điều chỉnh giá khám chữa bệnh cho người không có bảo hiểm y tế). Nhóm Giáo dục cũng có mức tăng giá rất cao vào các năm 2011 (23,18%), 2012 (17,07%) và 2017 (7,29%) do các quyết định điều chỉnh học phí của Nhà nước.
4. Tiêu chí kỹ thuật nào khẳng định mô hình VAR trong khóa luận đạt tính ổn định?
Tính ổn định của mô hình được xác nhận thông qua kiểm định nghiệm của đa thức đặc trưng (Roots of Characteristic Polynomial). Kết quả kiểm định cho thấy tất cả các nghiệm đều nằm bên trong vòng tròn đơn vị với giá trị Modulus tối đa chỉ đạt 0,335806 (nhỏ hơn 1), chứng minh mô hình thỏa mãn điều kiện ổn định và đáng tin cậy để phân tích dự báo.
5. Khóa luận đưa ra giải pháp trọng tâm nào đối với việc quản lý chi tiêu chính phủ?
Tác giả đề xuất thực thi nghiêm ngặt mục tiêu giảm bội chi ngân sách, tăng cường quản lý chống thất thu thuế, triệt để thực hành tiết kiệm chống lãng phí trong chi tiêu công, đồng thời mở rộng việc áp dụng mô hình đối tác công – tư (PPP) nhằm thu hút nguồn lực và năng lực quản trị từ khu vực tư nhân vào các dự án hạ tầng công cộng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Hải đã phân tích toàn diện thực trạng và mối quan hệ giữa các biến số kinh tế vĩ mô với lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2011–2021 thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết kinh tế học và mô hình định lượng VAR(1). Kết quả nghiên cứu khẳng định tỷ giá hối đoái, chi tiêu chính phủ, giá dầu thế giới và lãi suất có tác động thuận chiều, trong khi cung tiền M2 tác động ngược chiều và GDP không có ý nghĩa thống kê rõ rệt tới lạm phát. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về chính sách tiền tệ, tài khóa, quản lý thị trường hàng hóa thiết yếu và đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu nhằm kiểm soát lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.