Tổng quan luận án

Thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM) là hai vấn đề kinh tế vĩ mô trọng yếu, tác động trực tiếp đến quy mô và chất lượng tăng trưởng kinh tế. Theo Mishkin (1998), THNS là tình trạng tổng chi tiêu của chính phủ vượt quá tổng nguồn thu từ thuế trong một giai đoạn cụ thể. Hall và Lieberman (2008) định nghĩa THTM là sự vượt trội của giá trị hàng nhập khẩu so với hàng xuất khẩu. Trong nghiên cứu thực nghiệm, Cavallo (2005) mở rộng hai thuật ngữ này theo nghĩa cán cân ngân sách và cán cân thương mại, trong đó giá trị âm thể hiện thâm hụt (bội chi ngân sách, nhập siêu) và giá trị dương thể hiện thặng dư (bội thu ngân sách, xuất siêu).

Trong giai đoạn 2005–2017, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế tương đối cao nhưng bộc lộ nhiều rủi ro vĩ mô: áp lực nợ công gia tăng, thâm hụt tài khóa ở mức cao khiến dư địa tài khóa bị thu hẹp (Trần Thọ Đạt và Tô Trung Thành, 2019), xuất khẩu phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), trong khi khối doanh nghiệp nội địa chiếm tỷ trọng nhỏ. Việc áp dụng các biện pháp hành chính như trần nợ công, trần tín dụng và thắt chặt đầu tư công có nguy cơ làm chậm tăng trưởng dài hạn và ảnh hưởng đến khu vực sản xuất hướng về xuất khẩu. Thực tế tồn tại song song hai loại thâm hụt tại Việt Nam đã dẫn đến nhiều tranh luận học thuật về chiều hướng tác động và cơ chế truyền dẫn giữa hai cán cân. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu áp dụng mô hình tuyến tính đối xứng, sử dụng biến danh nghĩa và chưa làm rõ cơ chế truyền dẫn qua các biến thực tế.

Mục tiêu tổng thể của luận án là xác định bản chất mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam và đề xuất hệ thống giải pháp quản lý hai loại thâm hụt này. Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Câu hỏi 1: Mối quan hệ giữa THNS và THTM ở Việt Nam có phải là thâm hụt kép không?
  2. Câu hỏi 2: Cơ chế truyền dẫn tác động của mối quan hệ này là gì?
  3. Câu hỏi 3: Để cải thiện tình trạng THNS và THTM ở Việt Nam, Chính phủ cần làm gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa THNS và THTM.
  • Phạm vi nội dung: Kiểm định giả thuyết thâm hụt kép thông qua cán cân thương mại hàng hóa (tài khoản vãng lai) và cán cân ngân sách hoạt động cơ bản; xác định các kênh truyền dẫn trung gian gồm lãi suất thực, tỷ giá thực và GDP thực.
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn phân tích thực nghiệm từ quý 1/2005 đến quý 4/2017 (2005Q1–2017Q4); các giải pháp và khuyến nghị chính sách được xây dựng cho giai đoạn 2018–2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về mối quan hệ giữa THNS và THTM được chia thành 4 nhóm quan điểm chính:

Nhóm quan điểm Tác giả và năm công bố tiêu biểu Phương pháp / Mô hình Kết luận chính
Quan điểm 1: THNS tác động đến THTM (Keynes) Milne (1977), Bernheim (1987), Kouassi và cs (2004), Lau và Hock-Ann (2002), Baharumshah và Lau (2007), Bluedorn và Leigh (2011), Turan và Karakas (2018), Javed và Naresh (2018), Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài (2011), Nguyễn Hoàng Như Thủy (2012) OLS, VAR, VECM, ARDL, QARDL, NARDL THNS gây ra THTM trực tiếp hoặc gián tiếp qua kênh lãi suất, tỷ giá, tổng cầu; quan hệ đồng biến hoặc nghịch biến.
Quan điểm 2: THTM tác động đến THNS Datta và cs (2012), Magazzino (2012), Uçal và Bolukbas (2013), Ngakosso (2016), Trịnh Thị Trinh và cs (2013), Nguyễn Lan Anh (2018) OLS, VAR, ARDL THTM là nguyên nhân dẫn tới biến động THNS thông qua nguồn thu thuế xuất nhập khẩu và tăng trưởng.
Quan điểm 3: Tác động hai chiều (tương tác qua lại) Darrat (1988), Kouassi và cs (2004), Asrafuzzaman và cs (2013) Hồi quy đa biến, VAR Tồn tại mối quan hệ phản hồi hai chiều giữa cán cân ngân sách và cán cân thương mại.
Quan điểm 4: Tồn tại độc lập (Thuyết cân bằng Ricardo) Datta và Mukhopadhyay (2010), Mumtaz và Munir (2016), Trương Thị Nguyệt Hằng và cs (2010) VAR, SVAR, VECM THNS và THTM không có quan hệ nhân quả dài hạn; người tiêu dùng điều chỉnh tiết kiệm bù đắp thuế tương lai.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây đưa ra kết quả không đồng nhất:

  • Nhóm ủng hộ quan điểm Keynes: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (2011) dùng mô hình VAR giai đoạn 1985–2010 xác định THNS tác động đồng biến đến thâm hụt tài khoản vãng lai. Nguyễn Hoàng Như Thủy (2012) dùng mô hình VECM giai đoạn 2000Q1–2011Q3 kết luận THNS tác động đến thâm hụt vãng lai với độ trễ 2 năm qua kênh lãi suất và tỷ giá.
  • Nhóm khẳng định chiều ngược lại: Trịnh Thị Trinh và cs (2013) dùng mô hình VAR giai đoạn 1994–2012 xác định thâm hụt vãng lai gây ra THNS. Nguyễn Lan Anh (2018) áp dụng mô hình VAR giai đoạn 2000Q1–2015Q4 chỉ ra thâm hụt vãng lai tác động đến thâm hụt ngân sách, trong khi lãi suất và tỷ giá không đóng vai trò kênh truyền dẫn.
  • Nhóm ủng hộ tính độc lập: Trương Thị Nguyệt Hằng và cs (2010) sử dụng mô hình SVAR giai đoạn 1995Q1–2009Q4 kết luận cú sốc THNS không tác động dài hạn đến cán cân vãng lai, phù hợp với giả thuyết Ricardo.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:

  • Về biến số: Sử dụng đồng bộ các biến nhận giá trị thực tế (loại bỏ biến động giá cả) thay vì biến danh nghĩa.
  • Về phương pháp: Khắc phục giả định tác động đối xứng của các mô hình VAR, SVAR, VECM truyền thống bằng việc ứng dụng mô hình Phân phối trễ tự tương quan phi tuyến (NARDL) để kiểm định tác động bất đối xứng giữa các cú sốc tăng và giảm.
  • Về thời gian: Tập trung vào giai đoạn 2005Q1–2017Q4 với chuỗi dữ liệu 52 quý nhằm đánh giá thực chất các kênh truyền dẫn vĩ mô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Lý thuyết về ngân sách và thâm hụt ngân sách: IMF (2014) xác định thu ngân sách làm tăng giá trị tài sản ròng và chi ngân sách làm giảm giá trị tài sản ròng. Cân đối thu chi quyết định tình trạng cán cân ngân sách. Theo Samuelson và Nordhaus (2002), Dornbusch và cs (2004), Begg và cs (2007), THNS phát sinh khi tổng chi tiêu lớn hơn tổng thu không tính vay nợ. Cấu trúc thâm hụt được phân loại thành thâm hụt chu kỳ và thâm hụt cơ cấu (Hall và Lieberman, 2008), thâm hụt hoạt động và thâm hụt cơ bản (IMF, 2014). Về tính bền vững, quy mô chi tiêu công tối ưu được ước tính từ 15–20% GDP (Phạm Thế Anh và cs, 2013).
  • Lý thuyết về thương mại quốc tế và thâm hụt thương mại: Dựa trên nguyên tắc lợi thế tuyệt đối của Adam Smith (1776) và lợi thế so sánh của David Ricardo (1817). Cán cân thương mại chịu tác động của tỷ giá, điều kiện thương mại, chính sách thuế quan, thu nhập quốc dân, khoảng cách địa lý và năng lực sản xuất (Salvatore và Diulio, 1996; Feenstra và Taylor, 2008; Colander, 2004). Khi giá trị nhập khẩu vượt giá trị xuất khẩu, quốc gia rơi vào tình trạng nhập siêu (Hall và Lieberman, 2008).
  • Khung phân tích mối quan hệ giữa hai thâm hụt: Dựa trên mô hình Mundell-Fleming và hệ thống đồ thị IS-LM trong nền kinh tế mở:
    • Kênh trực tiếp: Gia tăng chi tiêu chính phủ làm tăng tổng cầu và hấp thụ nội địa, trực tiếp kích thích nhu cầu hàng nhập khẩu.
    • Kênh gián tiếp qua thị trường tài chính và ngoại hối: Gia tăng THNS đẩy lãi suất trong nước tăng, thu hút dòng vốn ngoại, làm đồng nội tệ lên giá thực tế, từ đó làm giảm sức cạnh tranh xuất khẩu và gia tăng THTM. Ngược lại, THTM làm suy giảm dự trữ ngoại hối, ảnh hưởng đến sản lượng thực tế và nguồn thu thuế của chính phủ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Phân tích tài liệu thứ cấp, thống kê mô tả diễn biến các chỉ tiêu tài khóa, thương mại, tăng trưởng, lãi suất và tỷ giá giai đoạn 2005–2017.
  • Phương pháp định lượng:
    • Mô hình Vector tự hồi quy (VAR): Đánh giá tương tác đối xứng truyền thống giữa các biến số, phân tích phản ứng đẩy (IRF) và phân rã phương sai.
    • Mô hình Phân phối trễ tự tương quan phi tuyến (NARDL) của Shin và cộng sự (2011): Tách các biến giải thích $X_t$ thành chuỗi tích lũy của cú sốc tăng ($X_t^+$) và cú sốc giảm ($X_t^-$) theo công thức: $$X_t^+ = \sum_{j=1}^t \Delta X_j^+ = \sum_{j=1}^t \max(\Delta X_j, 0)$$ $$X_t^- = \sum_{j=1}^t \Delta X_j^- = \sum_{j=1}^t \min(\Delta X_j, 0)$$ Kỹ thuật này cho phép kiểm định đồng thời tính bất đối xứng trong ngắn hạn và dài hạn bằng kiểm định Wald.
  • Dữ liệu và thang đo: Chuỗi số liệu thứ cấp theo quý từ 2005Q1 đến 2017Q4 (52 quan sát), thu thập từ cơ sở dữ liệu CEIC, Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB). THNS được đo lường theo chuẩn cán cân hoạt động cơ bản của IMF (không bao gồm chi trả nợ gốc và lãi vay). Tất cả các biến số (cán cân thương mại, cán cân ngân sách, GDP, lãi suất, tỷ giá) đều được quy đổi về giá trị thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan và cơ sở lý thuyết của nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về hiện tượng thâm hụt kép, phân loại thành 4 trường phái chính. Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận về thu - chi ngân sách, các thước đo THNS theo thông lệ quốc tế và quy định của Việt Nam, cùng các lý thuyết thương mại quốc tế. Chương này chỉ rõ khung phân tích tác động truyền dẫn giữa hai cán cân thông qua hệ thống phương trình cân bằng vĩ mô và xác định khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam về mô hình phi tuyến bất đối xứng.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, mô hình lý thuyết và mô hình thực nghiệm. Tác giả thiết lập khung kiểm định đối chiếu giữa mô hình đối xứng (VAR) và mô hình phi tuyến (NARDL). Chương này định nghĩa chính xác các biến số thực nghiệm: cán cân thương mại thực (TM), cán cân ngân sách thực (NS), lãi suất thực (LS), tỷ giá thực hiệu dụng (TG) và tổng sản phẩm quốc nội thực (GDP). Phương pháp thu thập dữ liệu từ CEIC và các bước kiểm định tính dừng, kiểm định đồng tích hợp Bound test được xây dựng cụ thể.

Chương 3: Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại ở Việt Nam giai đoạn 2005-2017

Chương 3 phân tích thực trạng kinh tế vĩ mô, diễn biến thu chi NSNN và xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2005–2017, đồng thời trình bày kết quả ước lượng kinh tế lượng:

  • Diễn biến thực tế: THTM diễn ra nghiêm trọng trong giai đoạn 2007–2011 (nhập siêu đỉnh điểm năm 2008 vượt 18 tỷ USD) và dần chuyển sang thặng dư nhỏ sau năm 2012 nhờ khối doanh nghiệp FDI. THNS duy trì liên tục ở mức cao, chi thường xuyên tăng nhanh chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi ngân sách.
  • Kết quả từ mô hình VAR: Kiểm định tự tương quan phần dư tại Bảng 3.7 cho thấy giá trị P-value = 0,1961 > 0,05, chứng minh phần dư của mô hình không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Mô hình VAR khẳng định tồn tại mối quan hệ giữa hai cán cân nhưng chỉ giải thích được tác động đối xứng.
  • Kết quả từ mô hình NARDL:
    • Tồn tại mối quan hệ tác động qua lại hai chiều giữa THNS và THTM.
    • Kênh truyền dẫn: Xác nhận vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê của lãi suất thực, tỷ giá thực và GDP thực.
    • Tính bất đối xứng: Trong dài hạn, tác động giữa hai thâm hụt mang tính bất đối xứng chiếm ưu thế (ngoại trừ tác động từ thương mại sang ngân sách trong dài hạn thể hiện tính đối xứng). Trong ngắn hạn, các phản ứng của cán cân thương mại và cán cân ngân sách đối với các cú sốc tăng và giảm của các biến vĩ mô đều có sự phân hóa rõ rệt về độ lớn và chiều hướng.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm kiểm soát thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại giai đoạn 2018-2030

Chương 4 phân tích bối cảnh kinh tế quốc tế và mục tiêu chính sách của Chính phủ Việt Nam giai đoạn 2018–2030, xây dựng các kịch bản điều hành và đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp ngắn và trung hạn: Điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá linh hoạt dựa trên tín hiệu thị trường; kiểm soát trần nợ công gắn liền với hiệu quả giải ngân; đa dạng hóa công cụ tài trợ thâm hụt thông qua thị trường vốn trong nước và nguồn vốn vay nước ngoài có chọn lọc.
  • Nhóm giải pháp dài hạn: Tái cơ cấu thu - chi NSNN bền vững theo hướng nâng tỷ trọng thuế trực thu và tiết giảm chi thường xuyên; chuyển đổi mô hình tăng trưởng xuất khẩu từ chiều rộng sang chiều sâu, gia tăng hàm lượng giá trị gia tăng nội địa, giảm dần mức độ phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu của khối doanh nghiệp FDI; nâng cao hiệu quả phân bổ vốn đầu tư công vào cơ sở hạ tầng trọng điểm hỗ trợ xuất khẩu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và phương pháp luận

  • Ứng dụng kỹ thuật ước lượng phi tuyến NARDL (Shin và cs, 2011) vào nghiên cứu mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam, chứng minh các tác động vĩ mô giữa hai cán cân không mang tính đối xứng đơn thuần mà có sự khác biệt rõ rệt giữa cú sốc tăng và cú sốc giảm.
  • Sử dụng bộ dữ liệu chuỗi thời gian theo quý với toàn bộ các biến số ở dạng giá trị thực tế, giúp loại bỏ độ nhiễu từ biến động lạm phát và phản ánh đúng thực chất các mối quan hệ vĩ mô.

Kết quả thực nghiệm và hàm ý chính sách

  • Xác định mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam là mối quan hệ tương tác hai chiều thay vì tác động một chiều như một số nghiên cứu trước đây đã kết luận.
  • Làm rõ cơ chế truyền dẫn của mối quan hệ thông qua 3 biến trung gian: Lãi suất thực, tỷ giá thực và GDP thực.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy phần lớn các tác động trong ngắn hạn và dài hạn giữa hai cán cân mang tính bất đối xứng (ngoại trừ tác động từ thương mại đến ngân sách trong dài hạn có tính đối xứng).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ, thay thế phương thức can thiệp hành chính bằng các công cụ thị trường nhằm duy trì an toàn nợ công và ổn định cán cân thanh toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Chuỗi số liệu phân tích định lượng dừng lại ở quý 4/2017 do giới hạn thời điểm thu thập dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa của tác giả, chưa bao quát được các biến động vĩ mô trong giai đoạn đại dịch COVID-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế sau năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm đến các năm gần nhất để kiểm định lại tính ổn định của mô hình NARDL trước các cú sốc kinh tế mới.
    • Bổ sung các biến số vi mô hoặc cấu trúc chi tiết hơn như cơ cấu đầu tư tư nhân, tiết kiệm hộ gia đình hoặc độ mở tài chính để làm rõ hơn các nhánh truyền dẫn phụ trong nền kinh tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương): Luận án cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá độ trễ và tính bất đối xứng của các phản ứng chính sách, từ đó tối ưu hóa sự phối hợp giữa chính sách tài khóa mở rộng/thắt chặt với điều hành tỷ giá và lãi suất.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế phát triển, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận ứng dụng mô hình kinh tế lượng phi tuyến NARDL trong nghiên cứu kinh tế vĩ mô và kỹ thuật chuẩn hóa chuỗi dữ liệu theo giá trị thực.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án kết luận mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam thuộc trường phái nào trong 4 quan điểm lý thuyết?
Luận án kết luận mối quan hệ giữa THNS và THTM tại Việt Nam thuộc Quan điểm 3: hai cán cân có mối quan hệ tương tác hai chiều và tác động qua lại lẫn nhau, không phải là tác động một chiều đơn tuyến hay tồn tại hoàn toàn độc lập.

2. Các kênh truyền dẫn tác động giữa hai loại thâm hụt được xác định trong luận án gồm những biến số nào?
Luận án chỉ ra ba kênh truyền dẫn trung gian chính giữa cán cân ngân sách và cán cân thương mại tại Việt Nam là: Lãi suất thực (LS), Tỷ giá thực (TG) và Tổng sản phẩm quốc nội thực tế (GDP).

3. Vì sao luận án lựa chọn mô hình NARDL thay vì chỉ sử dụng mô hình VAR truyền thống?
Mô hình VAR truyền thống ngầm định tác động của biến giải thích là đối xứng (mức độ ảnh hưởng khi biến tăng bằng mức độ ảnh hưởng khi biến giảm). Mô hình NARDL cho phép phân tách biến thành hai chuỗi tích lũy cú sốc tăng ($X^+$) và cú sốc giảm ($X^-$), giúp phát hiện tính chất phi tuyến và phản ánh sát thực tế điều hành kinh tế vĩ mô.

4. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ nguồn nào và bao trùm giai đoạn nào?
Dữ liệu gồm chuỗi số liệu theo quý từ quý 1/2005 đến quý 4/2017 (52 quý), được thu thập và chuẩn hóa từ cơ sở dữ liệu CEIC, Tổng cục Thống kê (GSO), IMF và Ngân hàng Thế giới (WB). Số liệu THNS được tính theo định nghĩa cán cân hoạt động cơ bản của IMF.

5. Kết quả kiểm định tự tương quan của mô hình VAR trong luận án cho kết quả ra sao?
Theo Bảng 3.7 trong luận án, kiểm định tự tương quan của mô hình VAR đạt giá trị P-value = 0,1961 > 0,05, cho thấy không có cơ sở để bác bỏ giả thuyết $H_0$, chứng minh phần dư của mô hình không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Mai đã phân tích mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2005–2017 thông qua việc kết hợp mô hình VAR và mô hình phi tuyến NARDL trên chuỗi dữ liệu thực tế. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ tương tác hai chiều với cơ chế truyền dẫn qua lãi suất thực, tỷ giá thực và GDP thực, trong đó tính bất đối xứng chiếm ưu thế trong cả ngắn hạn và dài hạn. Công trình cung cấp luận cứ khoa học để Chính phủ hoàn thiện khung chính sách phối hợp giữa tài khóa và tiền tệ nhằm kiểm soát thâm hụt bền vững giai đoạn 2018–2030.