Mối Quan Hệ Giữa Thâm Hụt Ngân Sách và Thâm Hụt Thương Mại Tại Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại việt nam chuyên ngành kinh tế phát triển, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

246
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan nghiên cứu

1.2. Các nghiên cứu về nước ngoài

1.3. Các nghiên cứu về Việt Nam

1.4. Kết luận từ tổng quan nghiên cứu và xác định “khoảng trống” nghiên cứu

1.5. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa THNS và THTM

1.6. Cơ sở lý thuyết về ngân sách và thâm hụt ngân sách

1.7. Cơ sở lý thuyết về thâm hụt thương mại

1.8. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại

1.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Khái quát về phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp phân tích định tính

2.3. Phương pháp định lượng

2.4. Khung phân tích của Luận án

2.5. Mô hình nghiên cứu của Luận án

2.6. Cơ sở lựa chọn mô hình nghiên cứu

2.7. Nguồn số liệu

2.8. Biến nghiên cứu và thang đo

2.9. Các biến số và thang đo

2.10. Mô hình thực nghiệm

2.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỐI QUAN HỆ GIỮA THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005-2017

3.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô của thế giới và Việt Nam giai đoạn 2005-2017

3.2. Bối cảnh thế giới và Việt Nam giai đoạn 2001-2010

3.3. Bối cảnh thế giới và Việt Nam giai đoạn 2011-2020

3.4. Diễn biến cán cân thương mại hàng hóa và cán cân ngân sách Việt Nam giai đoạn 2005-2017

3.5. Diễn biến của cán cân thương mại hàng hóa

3.6. Diễn biến thâm hụt ngân sách

3.7. Diễn biến của các biến vĩ mô có liên quan

3.8. Một số đánh giá về phản ứng chính sách thương mại và tài khóa trong giai đoạn 2005-2017

3.8.1. Về thương mại

3.8.2. Về chính sách tài khóa và cải cách quản lý tài chính công

3.8.3. Về sự phối hợp giữa các chính sách tài khóa, thương mại và những chính sách vĩ mô khác có liên quan

3.9. Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại của Việt Nam giai đoạn 2005-2017

3.9.1. Phân tích định tính về các mối quan hệ

3.9.2. Phân tích định lượng về các mối quan hệ

3.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM KIỂM SOÁT THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI GIAI ĐOẠN 2018-2030

4.1. Tổng hợp nhận định về tình hình kinh tế vĩ mô của thế giới và Việt Nam giai đoạn 2018-2030

4.1.1. Tổng hợp nhận định về tình hình kinh tế vĩ mô của thế giới

4.1.2. Tổng hợp nhận định về những thuận lợi và khó khăn đối với Việt Nam

4.2. Các mục tiêu chính sách kinh tế cơ bản của Chính phủ

4.3. Một số kịch bản cho giải pháp về kiểm soát thâm hụt ngân sách và thương mại trong giai đoạn 2018-2030 của Việt Nam

4.4. Một số đề xuất nhằm quản lý thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2018-2030

4.4.1. Nhóm giải pháp trong ngắn và trung hạn

4.4.2. Nhóm giải pháp dài hạn

4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mối Quan Hệ Thâm Hụt Ngân Sách Và Thương Mại

Thâm hụt ngân sách (THNS) và thâm hụt thương mại (THTM) là hai vấn đề kinh tế vĩ mô quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của một quốc gia. THNS xảy ra khi chi tiêu chính phủ vượt quá thu thuế, còn THTM là khi giá trị nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu. Nếu được kiểm soát tốt, thâm hụt có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng tổng cầu và cải thiện cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, thâm hụt kéo dài có thể dẫn đến gánh nặng nợ công gia tăng, gây áp lực lên tỷ giá hối đoái và cản trở xuất khẩu. Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa hai loại thâm hụt này là vô cùng quan trọng để đưa ra các chính sách phù hợp, đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Thâm Hụt Ngân Sách THNS

Thâm hụt ngân sách, theo định nghĩa truyền thống, là tình trạng tổng chi tiêu của chính phủ vượt quá tổng thu từ thuế trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Điều này có nghĩa là chính phủ phải vay tiền để bù đắp cho phần chi tiêu vượt quá khả năng thu ngân sách. Thâm hụt ngân sách có thể phát sinh do nhiều nguyên nhân, bao gồm suy thoái kinh tế, tăng chi tiêu công, hoặc giảm thuế. Việc kiểm soát thâm hụt ngân sách là một thách thức lớn đối với các nhà hoạch định chính sách, vì nó đòi hỏi sự cân bằng giữa việc kích thích tăng trưởng kinh tế và duy trì sự ổn định tài chính.

1.2. Định Nghĩa và Bản Chất của Thâm Hụt Thương Mại THTM

Thâm hụt thương mại xảy ra khi giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vào một quốc gia vượt quá giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu ra khỏi quốc gia đó trong một khoảng thời gian nhất định. Tình trạng này còn được gọi là nhập siêu. Thâm hụt thương mại có thể phản ánh nhiều yếu tố, bao gồm sự khác biệt về năng lực sản xuất, sức cạnh tranh, và chính sách thương mại giữa các quốc gia. Mặc dù thâm hụt thương mại không phải lúc nào cũng là một vấn đề tiêu cực, nhưng nó có thể gây ra áp lực lên tỷ giá hối đoái và làm giảm tăng trưởng kinh tế nếu không được quản lý hiệu quả.

II. Thực Trạng Thâm Hụt Ngân Sách và Thương Mại Tại Việt Nam

Trước năm 2020, Việt Nam duy trì tăng trưởng kinh tế cao, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức như nợ công gia tăng và áp lực lên lạm phát. Khu vực tài khóa và thương mại vẫn còn nhiều điểm yếu. Mặc dù quy mô thương mại mở rộng, cơ cấu xuất nhập khẩu chưa bền vững, phụ thuộc nhiều vào doanh nghiệp FDI. Khu vực tài khóa đối mặt với rủi ro ngày càng tăng và quy mô bội chi cao. Các biện pháp hành chính như áp đặt trần nợ công có thể ảnh hưởng đến đầu tư công và tăng trưởng kinh tế dài hạn.

2.1. Bối Cảnh Kinh Tế Vĩ Mô Việt Nam Giai Đoạn 2005 2017

Giai đoạn 2005-2017 chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể của Việt Nam, song hành cùng đó là những thách thức vĩ mô. Tăng trưởng GDP duy trì ở mức cao, nhưng đi kèm với đó là áp lực lạm phát, biến động tỷ giá, và gánh nặng nợ công ngày càng gia tăng. Bên cạnh đó, cơ cấu kinh tế còn nhiều hạn chế, phụ thuộc vào khu vực FDI và chưa phát huy hết tiềm năng của khu vực kinh tế trong nước.

2.2. Diễn Biến Thâm Hụt Ngân Sách và Thâm Hụt Thương Mại Tại Việt Nam

Trong giai đoạn 2005-2017, Việt Nam thường xuyên đối mặt với tình trạng thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại. Thâm hụt ngân sách có xu hướng tăng lên, tạo áp lực lên nợ công và đòi hỏi chính phủ phải thực hiện các biện pháp thắt chặt chi tiêu. Thâm hụt thương mại cũng diễn biến phức tạp, phản ánh sự phụ thuộc vào nhập khẩu và khả năng cạnh tranh còn hạn chế của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam.

III. Phân Tích Mối Quan Hệ Thâm Hụt Ngân Sách và Thương Mại ở VN

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa THNSTHTM tại Việt Nam còn nhiều tranh cãi. Có ý kiến cho rằng THNS gây ra THTM, trong khi ý kiến khác lại khẳng định ngược lại. Một số nghiên cứu lại cho rằng hai yếu tố này tồn tại độc lập. Ngay cả khi có mối quan hệ, nó có thể không tồn tại trong cả ngắn hạn và dài hạn. Việc xác định rõ mối quan hệ và kênh tác động giữa hai loại thâm hụt này là rất quan trọng để các nhà hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp hiệu quả.

3.1. Tổng Quan Các Nghiên Cứu Trước Đây Về Mối Quan Hệ Này

Các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại ở Việt Nam cho thấy những kết quả trái chiều. Một số nghiên cứu ủng hộ giả thuyết thâm hụt kép, cho rằng thâm hụt ngân sách là nguyên nhân gây ra thâm hụt thương mại. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại bác bỏ giả thuyết này, hoặc thậm chí cho rằng thâm hụt thương mại mới là nguyên nhân gây ra thâm hụt ngân sách. Sự không thống nhất này cho thấy tính phức tạp của mối quan hệ và sự cần thiết của các nghiên cứu sâu hơn.

3.2. Phân Tích Định Tính và Định Lượng Về Mối Quan Hệ THNS và THTM

Để làm rõ mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại, cần kết hợp cả phân tích định tính và định lượng. Phân tích định tính giúp làm rõ cơ chế tác động và các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ. Phân tích định lượng sử dụng các mô hình kinh tế lượng để kiểm định các giả thuyết và ước lượng mức độ tác động giữa hai loại thâm hụt. Kết quả phân tích sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp.

3.3. Các Kênh Truyền Dẫn Tác Động Giữa Thâm Hụt Ngân Sách và Thâm Hụt Thương Mại

Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại có thể được truyền dẫn qua nhiều kênh khác nhau. Một trong những kênh quan trọng là thông qua lãi suất và tỷ giá hối đoái. Thâm hụt ngân sách có thể làm tăng lãi suất, thu hút vốn nước ngoài, làm tăng giá trị đồng nội tệ và giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Ngoài ra, thâm hụt ngân sách còn có thể tác động đến tổng cầu và cán cân thương mại thông qua các chính sách tài khóa và tiền tệ.

IV. Giải Pháp Kiểm Soát Thâm Hụt Ngân Sách và Thương Mại Tại VN

Để kiểm soát THNSTHTM một cách hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp ngắn và trung hạn cần tập trung vào việc cải thiện hiệu quả thu ngân sách, cắt giảm chi tiêu không cần thiết và tăng cường quản lý nợ công. Các giải pháp dài hạn cần tập trung vào việc cải thiện cơ cấu kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài chất lượng cao. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách tài khóachính sách tiền tệ.

4.1. Giải Pháp Ngắn Hạn và Trung Hạn Cho Kiểm Soát Thâm Hụt

Trong ngắn hạn và trung hạn, việc kiểm soát thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại đòi hỏi các biện pháp cấp bách. Các biện pháp này có thể bao gồm tăng cường quản lý thu thuế, cắt giảm các khoản chi tiêu công không hiệu quả, và điều chỉnh chính sách tỷ giá hối đoái. Đồng thời, cần có các biện pháp hỗ trợ xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu để cải thiện cán cân thương mại.

4.2. Giải Pháp Dài Hạn Để Ổn Định Kinh Tế Vĩ Mô

Trong dài hạn, việc ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát thâm hụt đòi hỏi các giải pháp mang tính cấu trúc. Các giải pháp này có thể bao gồm cải cách hệ thống thuế, nâng cao hiệu quả đầu tư công, phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, và tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. Đồng thời, cần có các biện pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

4.3. Vai Trò Của Chính Sách Tài Khóa và Chính Sách Tiền Tệ

Chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại. Chính sách tài khóa có thể được sử dụng để điều chỉnh chi tiêu công và thu thuế, từ đó tác động đến cán cân ngân sách. Chính sách tiền tệ có thể được sử dụng để điều chỉnh lãi suất và tỷ giá hối đoái, từ đó tác động đến cán cân thương mại. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai loại chính sách này là cần thiết để đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Về Quan Hệ Thâm Hụt

Kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa THNSTHTM có thể được sử dụng để xây dựng các kịch bản kinh tế và đánh giá tác động của các chính sách khác nhau. Ví dụ, nếu THNS được xác định là nguyên nhân gây ra THTM, chính phủ có thể tập trung vào việc kiểm soát chi tiêu và tăng thu ngân sách. Ngược lại, nếu THTM là nguyên nhân gây ra THNS, chính phủ có thể tập trung vào việc thúc đẩy xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu. Nghiên cứu này cũng có thể giúp các nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.

5.1. Xây Dựng Kịch Bản Kinh Tế và Đánh Giá Tác Động Chính Sách

Dựa trên kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại, các nhà hoạch định chính sách có thể xây dựng các kịch bản kinh tế khác nhau và đánh giá tác động của các chính sách khác nhau. Ví dụ, có thể xây dựng kịch bản về tác động của việc tăng thuế lên cả thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại, hoặc kịch bản về tác động của việc giảm chi tiêu công lên tăng trưởng kinh tế.

5.2. Hỗ Trợ Quyết Định Đầu Tư và Quản Lý Rủi Ro

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại cũng có thể hỗ trợ các nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt và quản lý rủi ro hiệu quả. Ví dụ, nếu nghiên cứu cho thấy thâm hụt ngân sách có xu hướng làm tăng lãi suất, các nhà đầu tư có thể điều chỉnh danh mục đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro lãi suất.

VI. Kết Luận và Tương Lai Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Thâm Hụt

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa THNSTHTM tại Việt Nam là một lĩnh vực phức tạp và còn nhiều thách thức. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại hơn và xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ này, chẳng hạn như toàn cầu hóacách mạng công nghiệp 4.0. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp Việt Nam đưa ra các chính sách phù hợp để đảm bảo ổn định kinh tếtăng trưởng bền vững.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính và Hàm Ý Chính Sách

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có nhiều hàm ý chính sách quan trọng, bao gồm sự cần thiết phải kiểm soát thâm hụt ngân sách, cải thiện năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu, và tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Mối Quan Hệ Giữa Hai Thâm Hụt

Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại ở Việt Nam. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn, xem xét các yếu tố thể chế và chính trị, và so sánh kinh nghiệm của Việt Nam với các quốc gia khác.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu Từ những năm 1980, sự tồn tại song hành của THNS và THTM tại Mỹ đã bắt đầu thu hút sự quan tâm của các chuyên gia kinh tế để rồi sau đó xuất hiện trào lưu nghiên cứu về vấn đề này trên thế giới. Các nhà kinh tế học gọi đây là hiện tượng “thâm hụt kép”1. Khi nghiên cứu về mối quan hệ này, do đặc thù cán cân vãng lai được quyết định chủ yếu bởi tình trạng cán cân thương mại nên trong những trường hợp không sẵn có về số liệu, nhà nghiên cứu thường thay thế THTM bằng THVL.

Kết quả nghiên cứu trên thế giới được phân theo 4 quan điểm: 1- THNS là nguyên nhân gây nên THTM (còn gọi là quan điểm Keynes); 2- THTM là nguyên nhân của THNS; 3- THNS và THTM có tác động qua lại lẫn nhau ; 4- THNS và THTM tồn tại song song nhưng độc lập với nhau (thuyết cân bằng Ricardo). Các nghiên cứu về nước ngoài 1. Quan điểm cổ điển (quan điểm Keynes): THNS là nguyên nhân gây nên THTM Những nghiên cứu phát hiện ra mối quan hệ này chủ yếu được thực hiện với các nước đang phát triển. Từ nửa sau thế kỷ 20, những nghiên cứu tiêu biểu như của Milne (1977), Bernhem (1987), Zietz và Pemberton (1990) sử dụng phương pháp OLS và kỹ thuật mô phỏng đã ghi nhận mối quan hệ đồng biến giữa THNS và THVL.

Từ sau năm 2000, vấn đề này vẫn thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu nhưng được thực hiện chủ yếu với phương pháp tiên tiến hơn như mô hình VAR (VECM) hay là sự kết hợp giữa VAR và một mô hình khác. Kouassi và cộng sự (2004), Abbas và cộng sự (2011), sử dụng mô hình VAR với hai biến là THNS và THTM (số liệu tính theo nửa năm) đã khẳng định THNS là nguyên nhân gây nên THTM ở nhiều quốc gia đang phát triển, thu nhập thấp hoặc mới nổi trong giai đoạn cuối những năm 60 và đầu những năm 90 của thế kỷ 20. Tương tự, Asrafuzzaman và cộng sự (2013) khi nghiên cứu cho Bangladesh giai đoạn 1972-2011 cũng chỉ ra mối quan hệ dương và có ý nghĩa thống kê giữa THNS và THTM cả trong ngắn hạn và dài hạn. Suliková và cộng sự (2014), sử dụng số liệu theo quý, mô hình VECM gồm 3 biến THNS, THVL và đầu tư, kết hợp với kiểm định quan hệ nhân quả và phân tích phân rã phương sai, cũng khẳng định ở Latvia 1 Như vậy, khái niệm “thâm hụt kép” đã được sử dụng phổ biến trên thế giới với hàm ý nghiên cứu về sự tồn tại của mối quan hệ qua lại giữa cán cân ngân sách và cán cân thương mại.

Nó không nhất thiết hàm ý rằng mối quan hệ này chỉ được xem xét khi hai cán cân đều diễn ra tình trạng thâm hụt theo nghĩa hẹp. Luận án sử dụng thuật ngữ “thâm hụt” theo quan niệm này. 9 và Estonia trong giai đoạn từ 1999Q1 đến 2011Q2, THTM là hệ quả của THNS. Với khoảng thời gian nghiên cứu tương tự, cũng sử dụng VECM song với số lượng biến nhiều hơn khi bổ sung thêm các biến GDP, lãi suất cho vay và lạm phát, Lwanga và Mawejje (2014) nghiên cứu cho Uganda giai đoạn 1999 - 2011 cũng khẳng định có tồn tại thâm hụt kép tại quốc gia này.

Một số nghiên cứu không chỉ sử dụng VAR mà còn kết hợp giữa VAR và những mô hình khác như Ye (2007) kết hợp sử dụng mô hình VAR - GARCH với mô hình phân tích cấu trúc khi nghiên cứu cho nước Mỹ giai đoạn 1948 - 2005 hay Arize và Malindretos (2008) kết hợp giữa mô hình ARFIMA và VECM nghiên cứu cho 10 nước Châu Phi năm 1973Q2 đến 2005Q4. Cả hai nghiên cứu này cùng có chung nhận định là trong dài hạn, giảm THNS chính là chìa khóa để giải quyết tình trạng thâm hụt kép tại Mỹ và Châu Phi. Kết luận tương tự cũng được tìm thấy trong nghiên cứu của Adnan và Asghar (2010) cho Pakistan từ năm 1971 đến 2007 với mô hình phân phối trễ tương quan (ARDL) kết hợp với bình phương nhỏ nhất động (DOLS). Ngoài những nghiên cứu cho thấy thâm hụt kép tồn tại với quan hệ đồng biến trong ngắn hạn hoặc dài hạn (tức là tăng (giảm) mức độ THNS sẽ làm tăng (giảm) THTM), cũng có nghiên cứu phát hiện ra mối quan hệ này là nghịch biến.

Đó là trường hợp của Thổ Nhĩ Kỳ với số liệu thống kê theo quý từ năm 2001 đến năm 2012 được thực hiện bởi Seyfettin và Çagri (2014). Bằng phương pháp đồng tích hợp và kiểm định Peseran, nhóm tác giả đã khẳng định nếu giảm THNS sẽ khiến THTM trầm trọng thêm trong ngắn hạn. Như vậy, các nhà nghiên cứu đã tạo nên một bức tranh khá đa dạng và phong phú về mối quan hệ giữa hai loại thâm hụt (đồng biến, nghịch biến) nhưng các nghiên cứu trên đây đều có chung một điểm yếu là chưa chỉ ra được cơ chế truyền dẫn tác động của THNS đến THTM là gì và mô hình sử dụng đều là mô hình đối xứng. Bên cạnh những nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở mức độ công bố về chiều tác động và loại quan hệ như vậy thì cũng có nhiều nghiên cứu về chủ đề này đã đạt được mức cụ thể hơn, giải thích được cơ chế tác động giữa hai loại thâm hụt, tuy nhiên cơ sở phân tích vẫn là đối xứng.

Tiêu biểu là công trình của Lau và Hock-Ann (2002) nghiên cứu cho Malaysia giai đoạn 1976-2000 hay Baharumshah và Lau (2007) nghiên cứu đối với Thái Lan giai đoạn 1976 - 2001. Hai công trình này áp dụng mô hình tương tự nhau (VECM cho Malaysia và VAR cho Thái Lan) với các biến nghiên cứu hoàn toàn giống nhau bao gồm THVL, THNS, tỷ giá danh nghĩa, lãi suất ngắn hạn với bộ số liệu thống kê theo quý. Điểm chung của các nghiên cứu này là đều phát hiện thấy có tồn tại thâm hụt kép và phát hiện được con đường tác động của THNS đến THVL bằng cả hai con đường trực tiếp và gián tiếp. Đối với con đường trực tiếp thì gia tăng THNS trực tiếp làm trầm trọng thêm THVL mà không cần sự truyền dẫn của bất kỳ biến trung gian nào.

10 Đối với gián tiếp, nghiên cứu chỉ rõ cách thức xảy ra tác động: Một là, THNS sẽ khiến lãi suất tăng lên dẫn tới sự lên giá của đồng nội tệ và làm gia tăng THVL (cho cả Malaysia và Thái Lan). Tương tự, ở 17 nước OECD giai đoạn 1978 - 2009, Bluedorn và Leigh (2011) cũng ghi nhận khi THNS giảm 1% sẽ kéo theo THVL giảm 0,6% thông qua các biến trung gian là lãi suất và tỷ giá thực. Hai năm sau đó Mehmet và Filiz (2013) sử dụng hai biến THNS và THVL nghiên cứu về một số nước OECD giai đoạn 1990 - 2007 cũng ghi nhận kết quả tương tự trong dài hạn tại khu vực này. Còn trong công trình của Eldemerdash và cộng sự (2014), ngoài việc khẳng định THNS tác động thuận chiều đến THVL, nhóm tác giả còn chỉ rõ ảnh hưởng của chi tiêu ngân sách và thuế đến THVL.

Cụ thể khi chi tiêu chính phủ tăng 1% sẽ làm THVL tăng 0,73% hay tăng thuế 1% GDP sẽ khiến cán cân vãng lai thặng dư khoảng từ 0,35% - 0,75% GDP. Một năm sau đó Bakarr (2014) đã đóng góp thêm kênh truyền tải ảnh hưởng của THNS đến THVL khi phát hiện thấy GDP và tình trạng chính trị cũng là các biến trung gian khi nghiên cứu trường hợp của Sierra Leone trong giai đoạn 1980 - 2012. Với mục tiêu nghiên cứu những nền kinh tế đang có sự chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình kinh tế tập trung sang mô hình kinh tế thị trường và có cán cân vãng lai và ngân sách thâm hụt ở mức cao, Tosun và cộng sự (2014) chọn 7 nước Trung và Đông Âu gồm Bungari, Latvia, Lithunia, Ba Lan, Rumani, Serbia và Slovenia trong giai đoạn 1998- 2010. Chỉ sử dụng hai biến số là cán cân vãng lai/GDP và cán cân ngân sách/GDP, kết quả thực nghiệm cho thấy, chỉ có Bungari và Ba Lan là tồn tại thâm hụt kép do THNS gây nên.

Từ nghiên cứu này, nhóm tác giả có nhận định đối với các nền kinh tế đang trong giai đoạn quá độ thì cán cân vãng lai không chỉ phụ thuộc vào cán cân ngân sách, mà còn phụ thuộc vào lãi suất thực tế và tăng trưởng. Do đó, nhóm tác giả khẳng định cần có những nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này, cần thiết phải bổ sung thêm những biến thực tế như như lãi suất thực và tăng trưởng kinh tế để kết quả phân tích tốt hơn. Từ sau năm 2010, chủ đề về mối quan hệ về thâm hụt ở khu vực ngân sách và thương mại bắt đầu xu thế mới khi phương pháp phân tích bất đối xứng dần được đưa vào nghiên cứu thực nghiệm. Tiêu biểu là công trình của Antonakaris và cộng sự (2016) thực nghiệm về mối quan hệ giữa THNS và THTM trong giai đoạn 1791- 2013 tại Mỹ cho thấy tồn tại quan hệ đồng biến dài hạn giữa hai loại thâm hụt.

Sử dụng kiểm định Bound test để đánh giá quan hệ dài hạn và mô hình QARDL (mô hình ARDL biến đổi theo phân vị) để đánh giá về tính bất đối xứng, các tác giả kết luận quan hệ giữa hai biến là phi tuyến tính. Cụ thể, THNS có tác động mạnh tới THTM ở những phân vị nhỏ hơn giá trị trung bình. Ngược lại, ở những phân vị lớn hơn giá trị trung bình, người tiêu dùng 11 phản ứng theo thuyết Ricardo (tiết kiệm nhiều hơn để chi trả thuế cao hơn trong tương lai) nên THNS không tác động đến THTM. Cũng với mục đích tìm hiểu về tính bất đối xứng, bằng phương pháp mới là tách tác động của một biến độc lập lên biến phụ thuộc theo hai cơ chế riêng biệt là tác động trong xu thế tăng và tác động trong xu thế giảm, Turan và Karakas (2018) đã sử dụng mô hình NARDL với bộ số liệu theo quý từ 1999 - 2016, gồm 3 biến: THNS, THVL (đều tính theo%GDP) và GDP cho 7 nước Croatia, Séc, Hungary, Ba Lan, Rumani, Slovakia và Slovenia.

Kết quả cho thấy, trong dài hạn, tồn tại thâm hụt kép tại Sec, Hungari, và Slovakia theo hướng THNS tác động đến THVL. Trong nghiên cứu có tên: “Giả thuyết thâm hụt kép, nghiên cứu lại trường hợp của Ấn Độ” với mô hình phi tuyến, do Javed và Naresh công bố năm 2018, mối quan hệ giữa THNS và THVL được kiểm định lại trên cơ sở thêm các biến độ mở thương mại và tăng trưởng của sản lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Mối Quan Hệ Giữa Thâm Hụt Ngân Sách và Thâm Hụt Thương Mại Tại Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa hai vấn đề kinh tế quan trọng này tại Việt Nam. Tác giả phân tích cách mà thâm hụt ngân sách có thể ảnh hưởng đến thâm hụt thương mại, đồng thời chỉ ra những yếu tố vĩ mô tác động đến tình hình kinh tế của đất nước. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề tài chính mà còn giúp người đọc hiểu rõ hơn về các chính sách kinh tế hiện hành và những thách thức mà Việt Nam đang phải đối mặt.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ thông qua việc sử dụng các công cụ gián tiếp của ngân hàng nhà nước việt nam, nơi phân tích hiệu quả của chính sách tiền tệ trong bối cảnh hiện tại. Ngoài ra, tài liệu Phân tích tác động của các biển vĩ mô tới lạm phát việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến lạm phát, một vấn đề có liên quan mật thiết đến thâm hụt ngân sách. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Tác động của đô thị hóa tới tăng trưởng kinh tế tại các địa phương của việt nam, để thấy được mối liên hệ giữa đô thị hóa và sự phát triển kinh tế, từ đó có cái nhìn tổng quát hơn về bối cảnh kinh tế Việt Nam. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về các vấn đề kinh tế hiện nay.