Luận văn: Các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại NHTM Việt Nam

Luận văn phân tích các nhân tố nội tại và vĩ mô tác động đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng TMCP Việt Nam giai đoạn 2008-2017.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về rủi ro thanh khoản ngân hàng TMCP Việt Nam

Rủi ro thanh khoản là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Đây là rủi ro xảy ra khi ngân hàng không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính đến hạn, như chi trả tiền gửi hoặc giải ngân các khoản vay đã cam kết. Theo định nghĩa của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2008), rủi ro thanh khoản là rủi ro mà một định chế tài chính không thể tìm kiếm đủ nguồn vốn để đáp ứng nghĩa vụ mà không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hàng ngày. Một ngân hàng có vốn chủ sở hữu dồi dào và lợi nhuận cao vẫn có thể sụp đổ nếu đối mặt với một khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng. Do đó, việc quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của mỗi tổ chức tín dụng. Hoạt động ngân hàng về bản chất là kinh doanh dựa trên sự chênh lệch kỳ hạn, huy động vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn. Sự mất cân đối này là nguồn gốc cố hữu của rủi ro thanh khoản. Vì vậy, việc duy trì một trạng thái thanh khoản hợp lý, đảm bảo khả năng chi trả mọi lúc, là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp ngân hàng xây dựng lòng tin với khách hàng, đối tác và các nhà đầu tư, qua đó góp phần đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng nói chung.

1.1. Phân biệt các loại rủi ro thanh khoản cơ bản

Rủi ro thanh khoản trong lĩnh vực ngân hàng thường được chia thành hai loại chính: rủi ro thanh khoản tài trợ (funding liquidity risk) và rủi ro thanh khoản thị trường (market liquidity risk). Rủi ro thanh khoản tài trợ là tình trạng ngân hàng không thể đáp ứng các nghĩa vụ nợ khi đến hạn, buộc phải vay mượn với chi phí cao hoặc bán tài sản với giá thấp để có tiền mặt. Ngược lại, rủi ro thanh khoản thị trường xảy ra khi ngân hàng không thể bán một tài sản một cách nhanh chóng với giá hợp lý do thị trường thiếu người mua. Hai loại rủi ro này có mối quan hệ mật thiết và có thể tác động qua lại, tạo ra một vòng xoáy tiêu cực trong giai đoạn khủng hoảng.

1.2. Tầm quan trọng của việc duy trì khả năng thanh khoản

Duy trì khả năng thanh khoản của ngân hàng là nền tảng cho sự ổn định. Một ngân hàng có đủ thanh khoản sẽ dễ dàng vượt qua các cú sốc bất ngờ từ thị trường, đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng và tận dụng các cơ hội kinh doanh. Ngược lại, tình trạng thiếu hụt thanh khoản có thể gây ra hiệu ứng lan truyền, làm mất lòng tin của công chúng và có nguy cơ gây ra rủi ro hệ thống. Do đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) luôn đặt ra các quy định nghiêm ngặt về các tỷ lệ an toàn thanh khoản, buộc các ngân hàng thương mại phải tuân thủ để bảo vệ sự an toàn của toàn hệ thống.

II. Các thách thức trong quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng

Việc quản trị rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức từ cả yếu tố nội tại và môi trường kinh tế vĩ mô. Về mặt nội tại, cấu trúc bảng cân đối kế toán là thách thức lớn nhất. Sự phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn huy động ngắn hạn trong khi danh mục cho vay lại tập trung vào trung và dài hạn tạo ra chênh lệch kỳ hạn nghiêm trọng. Bên cạnh đó, mối liên hệ giữa rủi ro tín dụng và thanh khoản rất chặt chẽ. Khi chất lượng tài sản suy giảm, tỷ lệ nợ xấu tăng, dòng tiền của ngân hàng bị ảnh hưởng tiêu cực, làm gia tăng áp lực lên khả năng thanh khoản. Các yếu tố vĩ mô như biến động của chính sách tiền tệ, tỷ lệ lạm phát và tốc độ tăng trưởng kinh tế cũng tác động trực tiếp. Chẳng hạn, khi SBV thắt chặt chính sách tiền tệ, lãi suất liên ngân hàng tăng cao, việc tiếp cận nguồn vốn của các ngân hàng trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Nghiên cứu của Trương Quang Thông (2013) cũng chỉ ra rằng các yếu tố vĩ mô có độ trễ nhất định khi tác động đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng Việt Nam. Việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel III và rủi ro thanh khoản cũng là một thách thức, đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư lớn vào hệ thống, nhân sự và nâng cao chất lượng vốn tự có.

2.1. Tác động từ các nhân tố kinh tế vĩ mô

Môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn là một nguồn rủi ro lớn. Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế nóng, nhu cầu tín dụng tăng cao, các ngân hàng có xu hướng mở rộng cho vay, dẫn đến giảm tỷ lệ tài sản thanh khoản dự trữ. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, rủi ro tín dụng gia tăng, khả năng thu hồi nợ kém, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền vào. Tỷ lệ lạm phát cao cũng khiến việc huy động vốn dài hạn trở nên khó khăn, làm trầm trọng thêm sự mất cân đối về kỳ hạn trên bảng cân đối kế toán.

2.2. Rủi ro nội tại từ cấu trúc tài sản và nguồn vốn

Các yếu tố nội tại đóng vai trò quyết định đến mức độ rủi ro thanh khoản. Quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, cơ cấu danh mục cho vay và hiệu quả hoạt động đều có ảnh hưởng. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy ngân hàng có quy mô lớn và tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thường có khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn. Tuy nhiên, nếu một ngân hàng tăng trưởng tín dụng quá nóng, đặc biệt là tập trung vào các lĩnh vực rủi ro như bất động sản, thì chỉ số rủi ro thanh khoản sẽ tăng lên đáng kể. Việc phân tích báo cáo tài chính ngân hàng một cách cẩn trọng là cần thiết để nhận diện sớm các dấu hiệu này.

2.3. Vai trò giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam SBV

SBV đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo an toàn hệ thống thông qua các công cụ chính sách tiền tệ và quy định giám sát. Các quy định như Thông tư 22/2019/TT-NHNN về giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng đã đặt ra các ngưỡng an toàn quan trọng như tỷ lệ LDR (Loan to Deposit Ratio). Việc giám sát chặt chẽ và can thiệp kịp thời của SBV với vai trò là người cho vay cuối cùng giúp ngăn chặn nguy cơ khủng hoảng thanh khoản lan rộng.

III. Hướng dẫn đo lường rủi ro thanh khoản theo Basel III LCR

Hiệp ước Basel III và rủi ro thanh khoản đã giới thiệu hai chỉ số quan trọng để tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng, trong đó tỷ lệ LCR (Liquidity Coverage Ratio) là thước đo cho khả năng tồn tại trong ngắn hạn. Mục tiêu của LCR là đảm bảo ngân hàng nắm giữ đủ lượng tài sản có tính thanh khoản cao (High-Quality Liquid Assets - HQLA) để có thể sống sót qua một kịch bản căng thẳng thanh khoản nghiêm trọng kéo dài 30 ngày. Kịch bản này giả định ngân hàng đối mặt với việc bị hạ bậc tín nhiệm, khách hàng rút tiền gửi hàng loạt, và các nguồn vốn khác bị suy giảm đáng kể. Theo quy định, tỷ lệ LCR phải được duy trì ở mức tối thiểu 100%. Công thức tính LCR là: LCR = (Tổng tài sản có tính thanh khoản cao) / (Tổng dòng tiền ra ròng trong 30 ngày). Việc áp dụng LCR buộc các nhà quản trị phải thay đổi tư duy, không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải chú trọng xây dựng một bộ đệm thanh khoản đủ mạnh. Quá trình này đòi hỏi ngân hàng phải thực hiện đo lường rủi ro thanh khoản một cách chính xác và thường xuyên, đồng thời triển khai các bài kiểm tra stress testing thanh khoản để đánh giá sức chịu đựng trong các tình huống giả định khắc nghiệt.

3.1. Xác định tài sản có tính thanh khoản cao HQLA

Tài sản có tính thanh khoản cao (HQLA) là những tài sản có thể dễ dàng và ngay lập tức chuyển đổi thành tiền mặt với giá trị không đổi hoặc thay đổi không đáng kể, ngay cả trong điều kiện thị trường căng thẳng. Theo Basel III, HQLA được chia thành nhiều cấp độ. Cấp 1 bao gồm tiền mặt, dự trữ tại ngân hàng trung ương và trái phiếu chính phủ có rủi ro tín dụng bằng không. Cấp 2 bao gồm các tài sản có rủi ro cao hơn một chút như trái phiếu chính phủ của một số quốc gia khác hoặc trái phiếu doanh nghiệp được xếp hạng tín nhiệm cao.

3.2. Ước tính dòng tiền ra ròng trong kịch bản căng thẳng

Mẫu số của công thức LCR là tổng dòng tiền ra ròng, được tính bằng cách lấy tổng dòng tiền ra dự kiến trừ đi tổng dòng tiền vào dự kiến trong 30 ngày của kịch bản căng thẳng. Basel III quy định các hệ số rút vốn (run-off rates) khác nhau cho từng loại nguồn vốn. Ví dụ, tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng cá nhân được coi là ổn định hơn và có hệ số rút vốn thấp, trong khi các khoản vay liên ngân hàng không có tài sản đảm bảo được xem là rất nhạy cảm và có hệ số rút vốn cao. Việc ước tính chính xác các dòng tiền của ngân hàng là yếu tố then chốt để tính toán LCR.

IV. Bí quyết đánh giá khả năng phục hồi thanh khoản NSFR

Bên cạnh LCR giải quyết vấn đề ngắn hạn, tỷ lệ NSFR (Net Stable Funding Ratio) được Basel III đưa ra để giải quyết rủi ro mất cân đối kỳ hạn mang tính cấu trúc trong dài hạn (trên 1 năm). Mục tiêu của NSFR là thúc đẩy các ngân hàng sử dụng các nguồn tài trợ ổn định hơn để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh của mình, qua đó giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn ngắn hạn, dễ biến động trên thị trường bán buôn. Tỷ lệ này yêu cầu lượng nguồn vốn ổn định sẵn có (Available Stable Funding - ASF) phải lớn hơn hoặc bằng lượng nguồn vốn ổn định cần thiết (Required Stable Funding - RSF). Tương tự LCR, NSFR cũng phải được duy trì ở mức tối thiểu 100%. Việc áp dụng NSFR khuyến khích một cấu trúc bảng cân đối kế toán lành mạnh hơn, nơi các tài sản dài hạn như các khoản cho vay được tài trợ bởi các nguồn vốn dài hạn tương ứng như vốn chủ sở hữu hoặc tiền gửi dài hạn. Điều này giúp tăng cường khả năng thanh khoản của ngân hàng một cách bền vững, giảm thiểu rủi ro khi thị trường vốn gặp khó khăn. Đây là một mô hình đo lường rủi ro quan trọng giúp ngân hàng có cái nhìn dài hạn về sự ổn định tài chính.

4.1. Cách tính Nguồn tài trợ ổn định hiện có ASF

Nguồn tài trợ ổn định hiện có (ASF) được tính bằng cách nhân giá trị sổ sách của các loại vốn và nợ phải trả với các hệ số ASF tương ứng. Các hệ số này phản ánh mức độ ổn định của từng nguồn vốn trong khoảng thời gian một năm dưới điều kiện căng thẳng. Vốn chủ sở hữu và các công cụ nợ có kỳ hạn trên một năm có hệ số ASF là 100%, được coi là nguồn vốn ổn định nhất. Trong khi đó, các khoản tiền gửi không kỳ hạn và các khoản vay ngắn hạn sẽ có hệ số ASF thấp hơn.

4.2. Xác định Nguồn tài trợ ổn định cần phải có RSF

Nguồn tài trợ ổn định cần phải có (RSF) được xác định bằng cách nhân giá trị sổ sách của các loại tài sản với các hệ số RSF. Hệ số RSF thể hiện tỷ lệ tài sản cần được tài trợ bởi các nguồn vốn ổn định. Các tài sản có tính thanh khoản thấp và kỳ hạn dài, chẳng hạn như các khoản cho vay thế chấp bất động sản, sẽ có hệ số RSF cao (ví dụ: 85%). Ngược lại, tài sản có tính thanh khoản cao như tiền mặt và trái phiếu chính phủ có hệ số RSF bằng 0%, vì chúng không cần nguồn vốn ổn định để tài trợ.

V. Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng rủi ro thanh khoản

Nghiên cứu thực nghiệm dựa trên dữ liệu của các ngân hàng TMCP Việt Nam trong giai đoạn 2008-2017 đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản. Nghiên cứu sử dụng mô hình đo lường rủi ro hồi quy dữ liệu bảng, phân tích tác động của các biến nội tại (quy mô, vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay, lợi nhuận) và biến vĩ mô (GDP, lạm phát) lên hai chỉ số rủi ro thanh khoản là LCR và NSFR. Kết quả cho thấy rủi ro thanh khoản ngắn hạn (đo bằng LCR) chịu ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố bên trong ngân hàng. Cụ thể, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nguồn vốn (ETA) có tác động tích cực đến khả năng đảm bảo thanh khoản, trong khi tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TLA) có tác động ngược lại. Điều này khẳng định rằng một ngân hàng có nền tảng vốn vững chắc và chính sách tín dụng thận trọng sẽ có khả năng chống chịu rủi ro ngắn hạn tốt hơn. Đối với rủi ro thanh khoản dài hạn (đo bằng NSFR), kết quả lại cho thấy sự ảnh hưởng của cả yếu tố nội tại và vĩ mô. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu vẫn là một yếu tố quan trọng, bên cạnh đó, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF) cũng có tác động có ý nghĩa thống kê.

5.1. Tác động của quy mô ngân hàng và vốn chủ sở hữu

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với cả LCR và NSFR. Điều này phù hợp với lý thuyết rằng vốn chủ sở hữu đóng vai trò là tấm đệm chống đỡ rủi ro, giúp ngân hàng tăng cường sự ổn định và khả năng thanh khoản. Tuy nhiên, tác động của quy mô ngân hàng lại không rõ ràng trong các mô hình, cho thấy quy mô lớn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với rủi ro thanh khoản thấp hơn trong bối cảnh Việt Nam.

5.2. Ảnh hưởng của tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận

Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TLA), một thước đo của hoạt động tín dụng, có tác động ngược chiều đến khả năng thanh khoản ngắn hạn (LCR). Điều này là hợp lý vì các khoản cho vay là tài sản kém thanh khoản. Khi ngân hàng đẩy mạnh cho vay, lượng tài sản thanh khoản dự trữ sẽ giảm xuống, làm tăng rủi ro. Yếu tố lợi nhuận (đo bằng ROA) không cho thấy tác động rõ rệt trong nghiên cứu này, có thể do lợi nhuận cao đôi khi đi kèm với việc chấp nhận rủi ro cao hơn.

5.3. Mối liên hệ với các chỉ số kinh tế vĩ mô

Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát cho thấy tác động rõ rệt hơn đến sự ổn định thanh khoản dài hạn (NSFR). Một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, tăng trưởng bền vững và lạm phát được kiểm soát sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng xây dựng một cấu trúc vốn ổn định trong dài hạn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đối với sự an toàn của toàn hệ thống.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng

Để nâng cao an toàn hoạt động ngân hàng và phát triển bền vững, việc tăng cường quản trị rủi ro thanh khoản là yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Dựa trên các kết quả phân tích và chuẩn mực quốc tế, các ngân hàng cần tập trung vào một số giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, cần chủ động nâng cao chất lượng và quy mô vốn tự có, coi đây là nền tảng phòng thủ vững chắc nhất. Thứ hai, phải xây dựng chính sách tín dụng thận trọng, cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và kiểm soát rủi ro, tránh tăng trưởng tín dụng quá nóng và đa dạng hóa danh mục cho vay. Thứ ba, cần hoàn thiện mô hình đo lường rủi ro và hệ thống cảnh báo sớm, thường xuyên thực hiện stress testing thanh khoản để lường trước các kịch bản xấu. Về phía cơ quan quản lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo lộ trình tiếp cận Basel III, giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các tỷ lệ an toàn như LCR, NSFR, và tỷ lệ LDR của các tổ chức tín dụng. Sự phối hợp đồng bộ giữa nỗ lực tự thân của ngân hàng và vai trò định hướng, giám sát của SBV sẽ là chìa khóa để xây dựng một hệ thống ngân hàng lành mạnh, có khả năng chống chịu tốt trước các biến động của thị trường.

6.1. Khuyến nghị chính sách cho các ngân hàng TMCP

Các ngân hàng TMCP cần xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản toàn diện, tích hợp trong chiến lược kinh doanh chung. Điều này bao gồm việc thiết lập các hạn mức rủi ro rõ ràng, đa dạng hóa các nguồn huy động vốn, và duy trì một bộ đệm tài sản có tính thanh khoản cao đủ lớn. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và ứng dụng công nghệ trong việc dự báo dòng tiền của ngân hàng sẽ giúp quản lý thanh khoản hàng ngày một cách hiệu quả hơn.

6.2. Lộ trình áp dụng Basel III và Thông tư 22 2019 TT NHNN

Việc tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của Basel III và rủi ro thanh khoản, cùng với các quy định trong nước như Thông tư 22/2019/TT-NHNN, là một lộ trình bắt buộc. Mặc dù có nhiều thách thức, việc áp dụng các chuẩn mực này sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường tính minh bạch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Các ngân hàng cần có một kế hoạch cụ thể với các bước đi rõ ràng để đáp ứng các yêu cầu này, đặc biệt là về vốn và các tỷ lệ thanh khoản.

04/10/2025
Những nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Mục tiêu của chương này là giới thiệu lý do chọn đề tài, đối tượng, phạm vi, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu Chương này tác giả sẽ trình bày tổng quan các cơ sở lý thuyết liên quan đến thanh khoản và rủi ro thanh khoản, cũng như các phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản. Ngoài ra, chương này cũng sẽ trình bày tổng quan các nghiên cứu liên quan trước đây, bao gồm cả phạm vi trong và ngoài nước. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương này sẽ tập trung giải thích nghiên cứu, các bước nghiên cứu thực nghiệm và phương pháp ước lượng mô hình.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm Chương 4 dự kiến sẽ trình bày kết quả chạy mô hình và giải thích các kết quả đó cũng như đưa ra các nhận định về mức ý nghĩa của mô hình thông qua kết quả kiểm định. Chương 5: Kết luận và khuyến nghị Chương 5 kết luận và đưa ra các khuyến nghị cho các ngân hàng thương mại Cổ Phần Việt Nam. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÈ THANH KHOẢN VÀ RỦI RO THANH KHOẢN 2. Thanh khoản của tài sản Dưới góc độ tài sản, thanh khoản là thuật ngữ để chỉ một tài sản bất kỳ có thể được mua hoặc bán trên thị trường trong một khoảng thời gian nhất định mà không làm ảnh hưởng đến giá trị của tài sản đó.

Một tài sản có tính thanh khoản phải có 3 đặc điểm cơ bản sau: (1) tài sản thanh khoản phải có một thị trường sẵn sàng để có thể được chuyển thành tiền một cách nhanh chóng; (2) Giá của tài sản phải ổn định, dù tài sản giá trị lớn như thế nào hay cần được bán nhanh ra sao, thị trường vẫn đủ “sâu” để chấp nhận với mức giá thay đổi không đáng kể; (3) thị trường của tài sản phải có khả năng đảo chiều để cho người bán có thể mua lại tài sản với mức tổn thất không đáng kể. Thanh khoản của ngân hàng thương mại Dưới góc độ ngân hàng, thanh khoản là khả năng ngân hàng đáp ứng kịp thời và đầy đủ các nghĩa vụ tài chính phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh như chi trả tiền gửi, cho vay, thanh toán và các giao dịch tài chính khác (Nguyễn Văn Tiến, 2011). Theo định nghĩa của Uy ban Basel về giám sát ngân hàng thì thanh khoản là khả năng của ngân hàng để tăng thêm tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ nợ khi đến hạn. Xét về thời gian, nhu cầu thanh khoản của một ngân hàng bao gồm cả trong ngắn hạn và dài hạn.

Nhu cầu thanh khoản ngắn hạn là những nhu cầu mang tính tức thời như các khoản tiền gửi giao dịch hoặc tiền gửi có kỳ hạn đến hạn, các công cụ huy động thuộc thị trường tiền tệ. Để đáp ứng nhu cầu thanh khoản thuộc loại này, đòi hỏi ngân hàng phải duy trì ở mức độ khá lớn các loại tài sản có tính thanh khoản cao (tiền mặt tại quỹ, tiền gửi tại ngân hàng trung ương (NHTW) và các định chế tài chính khác, chứng khoán chính phủ.Trong khi, nhu cầu thanh khoản dài hạn do các nhân tố mang tính chất thời vụ, chu kỳ và xu hướng tạo ra. Chẳng hạn nhu cầu rút tiền hay vay mượn của cá nhân thường đặc biệt tăng cao vào các ngày cận kề với các dịp lễ hội trong năm để trang trải chi tiêu, mua sắm. Để đáp ứng loại nhu cầu thanh khoản này, đòi hỏi ngân hàng cần phải 12 dự phòng trước khả năng cung cấp vốn từ nhiều nguồn khác nhau và ở mức độ cao hơn so với như cầu thanh khoản ngắn hạn.

Trong kế toán, tài sản lưu động được chia làm năm loại và được sắp xếp theo tính thanh khoản từ cao đến thấp như sau: tiền mặt, đầu tư ngắn hạn, khoản phải thu, ứng trước ngắn hạn, và hàng tồn kho. Tiền mặt có tính thanh khoản cao nhất vì luôn luôn dùng được trực tiếp để thanh toán, lưu thông, tích trữ. Còn hàng tồn kho có tính thanh khoản thấp nhất vì phải trải qua giai đoạn phân phối và tiêu thụ chuyển thành khoản phải thu, rồi từ khoản phải thu sau một thời gian mới chuyển thành tiền mặt. Trạng thái thanh khoản Trạng thái thanh khoản ròng (NPL) là chênh lệch giữa tổng cung và tổng cầu thanh khoản tại một thời điểm.

Trong thực tế, rạng thái thanh khoản của ngân hàng rất hiếm khi bằng 0. Ngân hàng ở tình trạng thừa thanh khoản hay thặng dư thanh khoản NLP>0. Khi đó, nhà quản trị phải đưa ra quyết định ở đâu và vào thời điểm nào cần phải sử dụng nguồn thanh khoản thừa để đầu tư kiếm lời cho đến khi nguồn thanh khoản này được sử dụng để đáp ứng cho nhu cầu thanh khoản trong tương lai. Đây là trạng thái mất cân bằng của các ngân hàng thương mại, xảy ra khi nền kinh tế hoạt động kém hiệu quả, ngân hàng không tiếp cận với khách hàng hoặc không lựa chọn được nhiều khách hàng để cho vay.

Trong phạm vi của một ngân hàng, đây là việc không khai thác hết tiềm năng sinh lời của tài sản có, chiếm giữ qua nhiều tài sản có ở dạng trực tiếp hay gián tiếp không có khả năng sinh lời, hoặc cũng có thể do ngân hàng tăng vốn quá nhanh trong khi chưa có phương án sử dụng vốn hiệu quả Ngược lại, thanh khoản ngân hàng trong tình trạng thiếu vốn để hoạt động khi NLP<0. Khi ngân hàng không đủ vốn đáp ứng nhu cầu chi trả cho khách hàng, nhu cầu vay vốn của các doanh nghiệp, của nền kinh tế. có thể gọi là thiếu vốn tuyệt đối, nghĩa là thiếu vốn đối với nhu cầu cho vay và nhu cầu đầu tư cho nền kinh tế. Thiếu vốn gây ra mất cơ hội đầu tư tốt cho ngân hàng, đồng thời có thể gây mất khách hàng do không thể cho vay.

Do vậy, khi xảy ra thiếu hụt thanh khoản, các ngân hàng thường phải sử dụng các biện pháp như sử dụng dự trữ bắt buộc dư ra, bán dự trữ thứ cấp (các chứng khoán ngắn hạn do chính phủ phát hành), vay 13 qua đêm, vay tái chiết khấu tại ngân hàng nhà nước, huy động từ thị trường tiền tệ, phát hành chứng chỉ tiền gửi lớn để huy động. Rủi ro thanh khoản và đo lường rủi ro thanh khoản 2. Rủi ro thanh khoản Do tính chất hoạt động ngành ngân hàng và tương quan nghịch chiều với lợi nhuận ngân hàng nên trạng thái thanh khoản của các ngân hàng thường dư thừa hoặc thâm hụt. Rủi ro thanh khoản là loại rủi ro khi ngân hàng không có khả năng cung ứng đầy đủ lượng tiền mặt cho nhu cầu thanh khoản tức thời; hoặc cung ứng đủ nhưng với chi phí cao.

Nói cách khác, đây là loại rủi ro xuất hiện trong trường hợp ngân hàng thiếu khả năng chi trả do không chuyển đổi kịp các loại tài sản ra tiền mặt hoặc không thể vay. Tình trạng này nhẹ thì gây thua lỗ, hoạt động kinh doanh bị đình trệ, nặng thì làm mất khả năng thanh toán dẫn đến ngân hàng phá sản. Fitch (2006) định nghĩa “Rủi ro thanh khoản trong hoạt động ngân hàng được hiểu là rủi ro khi NHTM thiếu ngân quỹ hoặc tài sản ngắn hạn mang tính khả dụng để đáp ứng nhu cầu của người gửi tiền và người đi vay”. Mang tính khái quát hơn, theo ủy ban Basel (2008), “Rủi ro thanh khoản là rủi ro mà một định chế tài chính không đủ khả năng tìm kiếm đầy đủ nguồn vốn để đáp ứng các nghĩa vụ đến hạn mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hàng ngày và cũng không gây tác động đến tình hình tài chính”.

Trong khi Timothy W. Koch (2010) lại cho rằng: “Rủi ro thanh khoản là sự biến động về thu nhập ròng và thị giá của vốn chủ sở hữu, xuất phát từ khó khăn của NHTM trong việc huy động ngay lập tức các khoản ngân quỹ có sẵn bằng hình thức vay mượn hoặc bán tài sản”. Như vậy, một NHTM gặp rủi ro thanh khoản khi nó bị lâm vào tình trạng thiếu vốn khả dụng, không có khả năng vay mượn để đáp ứng kịp thời yêu cầu rút tiền gửi, yêu cầu vay vốn, và các yêu cầu về tiền mặt khác. Trong hoàn cảnh này, các NHTM hoặc buộc phải vay “nóng” với chi phí quá cao, hoặc phải bán các tài sản với giá thấp hơn để chi trả cho những yêu cầu tiền mặt cấp bách của nó và do đó làm tăng chi phí, giảm lợi nhuận.

Có hai loại rủi ro thanh khoản là rủi ro thanh khoản thị trường và rủi ro thanh khoản tài chính. Rủi ro thanh khoản thị trường là rủi ro do tài sản không thể bán được vì thiếu thanh 14 khoản chung trên thị trường. Trong khi rủi ro thanh khoản tài chính đề cập đến các khoản nợ trong bảng cân đối kế toán mà: không thể đáp ứng được khi đến hạn, chỉ có thể được thỏa mãn ở một mức giá không có lợi về mặt kinh tế hoặc có rủi ro hệ thống. Đo lường rủi ro thanh khoản Từ trước đến nay, có khá nhiều phương pháp tiếp cận để đo lường rủi ro thanh khoản như: phương pháp tiếp cận các chỉ số thanh khoản, phương pháp khe hở tài trợ, phương pháp tiếp cận cấu trúc vốn.

Trước đây, người ta thường sử dụng các tỷ lệ thanh khoản khác nhau để đưa ra các biện pháp quản lý rủi ro thanh khoản tốt hơn. Các tỷ lệ đã được nghiên cứu trước đây bao gồm: Tỷ lệ tài sản thanh khoản/ Tổng tài sản, Tỷ lệ tài sản thanh khoản/ tiền gửi khách hàng (Aspachs & Cộng sự 2005, Rychtarik 2009, Praet và Herzberg 2008), tỷ lệ tài sản thanh khoản/ Huy động ngắn hạn (Indriani, 2004), tỷ lệ vốn vay/ tổng tài sản (Athanasoglou &Cộng sự, 2006), tỷ lệ cho vay ròng với khách hàng/ Tài trợ ngắn hạn (Pasiouras và Kosmidou, 2007; Naceur & Kandil, 2009). Theo phương pháp khe hở tài trợ, chỉ số khe hở tài trợ phản ánh được cơ bản nhất về khả năng thanh khoản của ngân hàng. Khe hở tài trợ là chênh lệch giữa số dư bình quân của các khoản cho vay và số dư bình quân vốn huy động.

Khe hở tài trợ thể hiện dấu hiệu cảnh báo về rủi ro thanh khoản trong tương lai của ngân hàng. Nếu khe hở tài trợ là dương và ngân hàng có khe hở tài trợ lớn, khi đó sẽ buộc ngân hàng phải giảm tiền mặt dự trữ và giảm các tài sản thanh khoản hoặc đi vay bổ sung thêm trên thị trường tiền tệ, rủi ro thanh khoản của ngân hàng sẽ tăng cao (Đặng Văn Dân, 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ