Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia các hiệp định thương mại tự do, các doanh nghiệp sản xuất — đặc biệt ngành dệt may — chịu áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Để duy trì năng lực cạnh tranh, việc đổi mới máy móc, thiết bị hiện đại là tất yếu. Tuy nhiên, bất kỳ dự án đầu tư nào cũng tiềm ẩn rủi ro, và thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn còn coi nhẹ công tác quản trị rủi ro trong các dự án đầu tư máy móc thiết bị mới. Xuất phát từ thực tiễn đó, sinh viên Nguyễn Thị Thùy Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp "Phân tích rủi ro dự án tại Công ty TNHH Matai Việt Nam" trong thời gian thực tập tại công ty từ tháng 02 đến tháng 05 năm 2023.
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm hai nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích và nhận diện các rủi ro trong các dự án hiện tại của Công ty TNHH Matai Việt Nam.
- Đánh giá các rủi ro trong các dự án hiện tại và đề xuất giải pháp ứng phó.
Đối tượng nghiên cứu là quản lý rủi ro dự án trong quy trình vận hành máy kéo sợi Luhia Duotec E105B tại Công ty TNHH Matai Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH Matai Việt Nam, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh.
- Thời gian: Sử dụng và phân tích số liệu trong hai năm 2021–2022, tập trung vào hai tháng đầu năm 2022 là giai đoạn đánh giá hoạt động ban đầu của máy mới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Đề tài sử dụng định nghĩa rủi ro dự án theo Thomas (1989): rủi ro dự án là sự kiện hoặc sự cố có thể ảnh hưởng tiêu cực đến dự án, có thể được giảm thiểu hoặc ngăn ngừa nếu được nhận diện và lập kế hoạch trước. Phân loại rủi ro được xây dựng theo bốn tiêu chí: tính chất rủi ro (thuần túy/suy tính), khả năng lượng hóa, khả năng bảo hiểm, và môi trường tác động (nội sinh/ngoại sinh).
Quy trình quản lý rủi ro được tham chiếu từ Trịnh Quốc Thắng (2013) với các bước tuần tự: nhận diện → đo lường, đánh giá → theo dõi, cải tiến. Phần nhận diện rủi ro kế thừa quan điểm của Bùi Văn Vấn và Vũ Văn Ninh (2013). Nguyên nhân rủi ro dự án được phân tích dựa trên Nguyễn Ngọc Huyền (2016), bao gồm các nhóm rủi ro thị trường, tài chính, kỹ thuật, con người, và quy trình/cơ cấu doanh nghiệp.
Công cụ trung tâm của phân tích là chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness — Hiệu suất tổng thể thiết bị), do chuyên gia Nhật Bản Seiichi Nakajima xây dựng, đo lường ba thành phần: Khả năng sẵn sàng (Availability), Hiệu suất hoạt động (Performance), và Tỷ lệ chất lượng (Quality), theo công thức: OEE = Khả năng sẵn sàng × Hiệu suất × Chất lượng. Sáu tổn thất lớn ảnh hưởng đến OEE (máy hỏng, gá lắp và hiệu chỉnh, chạy không tải, giảm tốc độ, không ổn định ở khâu khởi động, sản phẩm không đạt yêu cầu) được phân nhóm thành tổn thất tính khả dụng, tổn thất tốc độ và tổn thất chất lượng.
Đánh giá rủi ro sử dụng ma trận rủi ro 5×5 (MIL-STD-882B) theo công thức R = P × S (Rủi ro = Khả năng xảy ra × Hậu quả khi xảy ra), kết hợp với tiêu chuẩn đánh giá rủi ro chất lượng theo ISO 9001:2015. Tham chiếu nghiên cứu của Lavanya, N. (2008) về đánh giá rủi ro các dự án tại Nokia Siemens được sử dụng như cơ sở phương pháp luận.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Đề tài áp dụng hai phương pháp chính:
- Nghiên cứu tại bàn: Thu thập số liệu sản xuất, báo cáo bảo trì, dữ liệu phế phẩm và thời gian ngừng máy từ phòng hành chính nhân sự và bộ phận kiểm tra cân thực tế của công ty.
- Tổng hợp, phân tích và đưa ra kết luận: Phân tích toàn diện dữ liệu thu thập được, kết hợp khảo sát ý kiến chuyên gia.
Nguồn dữ liệu định tính thu thập qua khảo sát hai vòng: vòng 1 hỏi trực tiếp 5 trưởng phòng tại cuộc họp tiến độ đầu tuần để xác định nhóm rủi ro; vòng 2 phát phiếu khảo sát toàn bộ quản lý và nhân viên tham gia dự án, thu về 22 phiếu trên tổng số 46 nhân viên toàn thời gian. Sau đó, 5 quản lý/trưởng phòng được mời đánh giá Khả năng xảy ra và Hậu quả của từng rủi ro theo thang điểm 1–5 của ISO 9001:2015.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Matai Việt Nam
Chương này giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Matai Việt Nam — doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Nhật Bản, thành lập năm 1996, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu bao bì, jumbo bag, và túi lót. Công ty trải qua quá trình phát triển liên tục từ năng suất 20.000 sản phẩm/tháng (1996) lên 180.000 sản phẩm/tháng (2013), đồng thời lần lượt đạt các chứng nhận ISO 9001 (2000), ISO 14001 (2006), FSSC 22000 (2016–2017), và ISO 9001:2015 cùng ISO 14001:2015 (2018).
Cơ cấu tổ chức gồm Chủ tịch, Phó chủ tịch, Quản lý cấp cao, QA General MG & ISO Representative, hai Giám đốc nhà máy, cùng các bộ phận Hành chính, Logistics & Mua hàng, và Kế toán. Quy trình sản xuất gồm 20 bước từ nhập nguyên liệu đến đảm bảo chất lượng, bao gồm các công đoạn tạo sợi xoắn, cắt may, in ấn, tráng màng, dò kim loại tại phòng sạch, và đóng gói xuất khẩu.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ đề tài. Nội dung bao gồm các khái niệm cơ bản về rủi ro dự án, hệ thống phân loại rủi ro theo bốn tiêu chí, nguyên nhân và sự cần thiết của quản lý rủi ro trong dự án, quy trình quản lý rủi ro bốn bước (nhận diện → đo lường/đánh giá → kiểm soát → theo dõi/cải tiến), và lý thuyết OEE với sáu tổn thất lớn.
Điểm đáng chú ý là chương thiết lập mối quan hệ giữa OEE và phân tích rủi ro: các yếu tố làm giảm OEE (thời gian dừng máy, mất tốc độ, mất chất lượng) chính là biểu hiện trực tiếp của các rủi ro kỹ thuật trong dự án đầu tư máy móc. Điểm OEE 100% tương ứng với sản xuất hoàn hảo — không thời gian chết, không giảm tốc, không phế phẩm — trong khi chuẩn thế giới chấp nhận là 85%.
Chương 3: Phân tích rủi ro trong dự án của Công ty TNHH Matai Việt Nam
Chương phân tích hiện trạng sản xuất sợi của công ty, trong đó máy sợi 1 và 2 (Yarn 1, Yarn 2) có công nghệ lạc hậu, chi phí vận hành cao, và chỉ số OEE vượt ngưỡng lý tưởng 85% — dấu hiệu cho thấy máy hoạt động quá tải, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn sản xuất. Từ thực trạng đó, công ty triển khai dự án thay thế Yarn 1 bằng máy kéo sợi mới Luhia Duotec E105B.
Số liệu năm 2021 cho thấy máy Luhia Duotec E105B chỉ đạt năng suất trung bình 60%, nghĩa là 40% thất thoát còn lại có thể do rủi ro trong quá trình hoạt động. Phân tích chi tiết hai tháng đầu năm 2022 (58 ngày, tổng thời gian sản xuất 1.348,5 giờ) cho kết quả:
| Chỉ tiêu |
Nhà máy |
Chuẩn thế giới |
| OEE tổng thể |
70,25% |
85% |
| Khả năng sẵn sàng |
85,29% |
90% |
| Hiệu suất hoạt động |
83% |
95% |
| Tỷ lệ chất lượng |
99,23% |
99,9% |
Tổng thời gian ngừng máy trong hai tháng là 198,33 giờ, bao gồm bảo trì dự phòng (4 giờ), ngừng không kế hoạch (25,33 giờ), mất điện (29 giờ), và sự cố cơ học (140 giờ). Các sự cố cụ thể gồm hư hỏng ổ bi trục, contactor, ổ trục động cơ, trục cao su, điện trở và các sự cố điện khác.
Khảo sát 22 phiếu (trên 46 nhân viên) và 5 trưởng phòng xác định 12 rủi ro chính thuộc 4 nhóm, trong đó các rủi ro được đồng ý với tỷ lệ cao nhất (61,9%) gồm: rủi ro từ quản lý dự án (PR1), rủi ro do mất tốc độ trong vận hành (PR8), và rủi ro liên quan đến khách hàng thay đổi yêu cầu (PR10). Đáng lưu ý là hơn 70% nhân viên chưa từng nghe hoặc chưa hiểu khái niệm rủi ro dự án — phản ánh khoảng trống lớn về nhận thức quản trị rủi ro tại công ty.
Chương 4: Đề xuất giải pháp
Chương trình bày phản ứng rủi ro và chi tiết các giải pháp ứng phó dựa trên kết quả đánh giá từ ma trận rủi ro R = P × S. Một trong những giải pháp kỹ thuật được đề xuất cụ thể là triển khai phần mềm Vietsoft Ecomaint (phần mềm CMMS — Computerized Maintenance Management System) nhằm tin học hóa công tác quản lý bảo trì, lưu trữ lịch sử sự cố, và hỗ trợ bảo trì dự phòng có kế hoạch.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính từ phân tích OEE hai tháng đầu năm 2022:
- Chỉ số OEE tổng thể đạt 70,25%, thấp hơn chuẩn thế giới 14,75 điểm phần trăm.
- Chỉ số khả năng sẵn sàng đạt 85,29%, thấp hơn chuẩn thế giới 4,71 điểm phần trăm.
- Chỉ số hiệu suất hoạt động đạt 83%, thấp hơn chuẩn thế giới 12 điểm phần trăm.
- Tỷ lệ chất lượng đạt 99,23%, tương đối gần chuẩn thế giới (99,9%).
- Tổng lượng phế phẩm hai tháng: 1.953 kg, trong đó tháng 1 có tổng phế phẩm 1.949 kg, tháng 2 có 692 kg.
- Thời gian hoàn vốn dự án tính toán ban đầu là 3,62 năm (với kế hoạch đầu tư 17.301.900 nghìn VNĐ và tối ưu hóa chi phí đạt 4.773.661,83 nghìn VNĐ).
Giải pháp tác giả đề xuất:
- Ứng dụng phần mềm Vietsoft Ecomaint (CMMS) để quản lý bảo trì có hệ thống, lưu trữ dữ liệu thời gian ngừng máy và lịch sử sự cố.
- Xây dựng kế hoạch bảo trì dự phòng nhằm nâng chỉ số khả năng sẵn sàng từ 85,29% tiến gần chuẩn thế giới 90%.
- Đào tạo nâng cao năng lực vận hành cho nhân viên, xây dựng hướng dẫn xử lý tình huống và chương trình đào tạo vận hành máy mới.
- Xây dựng hệ thống nhận diện và truyền thông về rủi ro dự án trong nội bộ công ty, đặc biệt cho nhóm công nhân sản xuất.
Đóng góp của đề tài: Tác giả cung cấp một khung phân tích rủi ro thực tiễn kết hợp giữa công cụ OEE và ma trận rủi ro R = P × S theo chuẩn ISO 9001:2015 — cách tiếp cận không phổ biến trong các doanh nghiệp sản xuất bao bì tại Việt Nam. Việc lượng hóa tổn thất thực tế từ ngừng máy ngoài kế hoạch (198,33 giờ/hai tháng) và phế phẩm giúp doanh nghiệp thấy rõ mức độ cấp thiết của quản trị rủi ro bảo trì.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả tự nhận rõ một số hạn chế trong văn bản:
- Dữ liệu thu thập có thể không đầy đủ do thời gian thực tập tại công ty có hạn.
- Công ty không lưu giữ dữ liệu về thời gian ngừng máy ngắn (5–10 phút, không rõ lý do), dẫn đến các chỉ số OEE chỉ phản ánh tương đối, có thể thấp hơn thực tế.
- Hơn 70% nhân viên chưa có khái niệm về rủi ro dự án, khiến kết quả khảo sát ở nhóm công nhân sản xuất có thể bị ảnh hưởng bởi sự hiểu nhầm thuật ngữ.
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một máy duy nhất (Luhia Duotec E105B) trong hai tháng đầu năm 2022, chưa bao quát toàn bộ chu kỳ vận hành.
Hướng mở tiếp theo có thể bao gồm mở rộng phân tích sang toàn bộ hệ thống máy sợi, kéo dài thời gian quan sát để đánh giá xu hướng rủi ro, và đo lường hiệu quả sau khi triển khai phần mềm Vietsoft Ecomaint.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho:
- Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị sản xuất, Quản trị kinh doanh đang tìm hiểu về ứng dụng OEE vào phân tích rủi ro thiết bị trong môi trường sản xuất thực tế.
- Sinh viên thực hiện đề tài tại doanh nghiệp sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đặc biệt ngành dệt may, bao bì, nhựa — các ngành sử dụng nhiều máy móc liên tục.
- Người học về quản lý bảo trì và TPM (Total Productive Maintenance): phần 2.5 (Mối quan hệ giữa OEE và phân tích rủi ro) và Chương 3 là nguồn tham khảo có số liệu thực tế rõ ràng.
- Cán bộ quản lý dự án tại doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ đang xây dựng quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro lần đầu: mẫu khảo sát hai vòng (trưởng phòng → nhân viên) và ma trận R = P × S theo ISO 9001:2015 có thể áp dụng trực tiếp.
Phần đáng tham khảo nhất là Bảng 3.9 (12 nhóm rủi ro cụ thể kèm tỷ lệ đồng ý), Bảng 3.10–3.11 (thang đánh giá theo ISO 9001:2015), và phần tính toán OEE thực tế tại Bảng 3.4–3.7.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả chọn phân tích hai tháng đầu năm 2022 thay vì cả năm 2021 hay 2022?
Theo tác giả, hai tháng đầu năm 2022 là giai đoạn quan trọng để đánh giá và dự đoán các vấn đề trong giai đoạn đầu hoạt động của máy mới Luhia Duotec E105B. Đây là khoảng thời gian cung cấp cơ hội thực hiện biện pháp phòng ngừa và tối ưu hóa hiệu suất, trong khi số liệu năm 2021 chỉ sử dụng để xác nhận năng suất trung bình (60%).
2. Chỉ số OEE 70,25% của máy Luhia Duotec E105B phản ánh điểm yếu chủ yếu ở thành phần nào?
Trong ba thành phần, chỉ số hiệu suất hoạt động (83%) thấp hơn chuẩn thế giới 12 điểm phần trăm — mức chênh lệch lớn nhất. Chỉ số khả năng sẵn sàng (85,29%) thấp hơn 4,71 điểm phần trăm, chủ yếu do sự cố cơ học chiếm 140 giờ trong tổng 198,33 giờ ngừng máy. Riêng tỷ lệ chất lượng (99,23%) là thành phần gần chuẩn thế giới nhất.
3. Nhóm rủi ro nào được nhiều người tại Matai đánh giá là đáng lo ngại nhất qua khảo sát?
Ba rủi ro được tỷ lệ đồng ý cao nhất (61,9%) là: PR1 — rủi ro từ quản lý dự án (phạm vi, tiến độ, ngân sách, quy trình ra quyết định); PR8 — rủi ro do mất tốc độ vận hành (máy hoạt động không phù hợp điều kiện, nhân viên vận hành sai thao tác hoặc thiếu năng lực); và PR10 — rủi ro liên quan đến khách hàng (đổi thiết kế, đổi yêu cầu mục tiêu).
4. Tại sao đề tài lại tính thời gian sản xuất hai tháng là 1.348,5 giờ chứ không phải 58 × 24 = 1.392 giờ?
Nhà máy vận hành ba ca liên tục nhưng mỗi ca dành 45 phút để thay ca và kiểm tra vệ sinh máy móc (3 ca × 45 phút = 135 phút = 2,25 giờ/ngày). Do đó, số giờ làm việc thực tế mỗi ngày là 24 – 0,75 = 23,25 giờ, và tổng thời gian sản xuất hai tháng là 23,25 × 58 = 1.348,5 giờ.
5. Thời gian hoàn vốn 3,62 năm được tính dựa trên cơ sở nào và tác giả nhận định gì về con số này?
Thời gian hoàn vốn được tính bằng kế hoạch đầu tư 17.301.900 nghìn VNĐ chia cho mức tối ưu hóa chi phí đạt được là 4.773.661,83 nghìn VNĐ, ra kết quả 3,62 năm. Tác giả lưu ý đây chỉ là con số tính toán lý thuyết; trên thực tế, nếu tần suất sử dụng máy thấp, thị trường biến động bất lợi, hoặc chi phí bảo dưỡng phát sinh liên tục, thời gian hoàn vốn thực tế có thể kéo dài hơn đáng kể và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền doanh nghiệp.
Kết luận
Khóa luận cung cấp phân tích rủi ro dự án cụ thể và có cơ sở số liệu thực tế tại Công ty TNHH Matai Việt Nam, tập trung vào giai đoạn đầu vận hành máy kéo sợi Luhia Duotec E105B. Thông qua việc kết hợp chỉ số OEE và ma trận rủi ro R = P × S theo chuẩn ISO 9001:2015, đề tài xác định được 12 rủi ro cụ thể thuộc 4 nhóm và lượng hóa một phần tổn thất thực tế từ ngừng máy ngoài kế hoạch. Kết quả cho thấy chỉ số OEE tổng thể 70,25% còn khoảng cách đáng kể so với chuẩn thế giới, trong đó thành phần hiệu suất hoạt động và khả năng sẵn sàng là hai điểm yếu ưu tiên cần cải thiện thông qua bảo trì có kế hoạch và đào tạo nhân viên. Đề tài phản ánh một thực trạng phổ biến tại các doanh nghiệp sản xuất trong nước: nhận thức về quản trị rủi ro dự án còn hạn chế ngay cả ở cấp nhân viên tham gia trực tiếp, và đây là khoảng trống cần được giải quyết song song với các giải pháp kỹ thuật.