Khóa luận: Phân tích phương ngữ Nam Bộ trong truyện ngắn Nguyễn Quang Sáng

Phân tích đặc trưng phương ngữ Nam Bộ trong truyện ngắn Nguyễn Quang Sáng qua các khía cạnh từ vựng, ngữ pháp và phong cách diễn đạt độc đáo.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2013-2017

95
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dấu ấn phương ngữ Nam Bộ trong văn học Việt Nam

Phương ngữ Nam Bộ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là kho tàng lưu giữ bản sắc văn hóa Nam Bộ. Việc phân tích phương ngữ Nam Bộ trong truyện ngắn đặc sắc mở ra một cánh cửa để hiểu sâu hơn về tâm hồn, tính cách và lối sống của con người nơi đây. Ngôn ngữ trong văn học không chỉ phản ánh hiện thực mà còn kiến tạo hiện thực nghệ thuật. Đối với văn học Nam Bộ, phương ngữ đóng vai trò cốt lõi, tạo nên một không gian nghệ thuật riêng biệt, không thể trộn lẫn. Các nhà văn Nam Bộ tiêu biểu như Sơn Nam, Nguyễn Ngọc Tư, hay Nguyễn Quang Sáng đã sử dụng từ địa phương Nam Bộ một cách tài tình để thổi hồn vào tác phẩm. Ngôn ngữ của họ là hơi thở của vùng đất, là lời ăn tiếng nói Nam Bộ được chắt lọc và nâng tầm nghệ thuật. Nghiên cứu phương ngữ trong văn chương không chỉ dừng lại ở việc liệt kê từ vựng. Nó đòi hỏi một sự thẩm thấu sâu sắc về ngữ cảnh văn hóa, lịch sử và xã hội. Mỗi từ ngữ, mỗi cách diễn đạt đều mang trong mình một câu chuyện, một dấu ấn của quá trình khai phá và phát triển vùng đất phương Nam. Giọng điệu Nam Bộ với sự mộc mạc, phóng khoáng và hài hước đã trở thành một đặc sản trong nền văn học Việt Nam. Việc sử dụng phương ngữ giúp xây dựng ngôn ngữ nhân vật một cách chân thực, khiến họ như bước ra từ đời thực. Người đọc có thể cảm nhận được sự gần gũi, thân thương qua những cách xưng hô như “tui”, “ổng”, “bả” hay những từ ngữ chỉ sự vật thân quen như “xuồng”, “ghe”, “kinh”, “rạch”. Đây chính là sức mạnh của phương ngữ, là cầu nối trực tiếp giữa tác giả, tác phẩm và độc giả, tạo nên một sự đồng điệu về cảm xúc và nhận thức.

1.1. Tổng quan về bản sắc văn hóa Nam Bộ qua ngôn ngữ

Ngôn ngữ là tấm gương phản chiếu văn hóa. Bản sắc văn hóa Nam Bộ được thể hiện rõ nét qua hệ thống từ vựng và cách diễn đạt đặc trưng. Lịch sử hình thành vùng đất Nam Bộ gắn liền với quá trình di dân, khai hoang, tạo nên một nền văn hóa mở, phóng khoáng và thực tế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến ngôn ngữ. Lời ăn tiếng nói Nam Bộ ưu tiên sự giản dị, cụ thể và giàu hình ảnh. Con người nơi đây có xu hướng diễn đạt trực tiếp, không vòng vo, thể hiện tính cách bộc trực, thẳng thắn. Hệ thống từ vựng về sông nước, ghe thuyền, sản vật đồng quê (cá linh, bông điên điển) vô cùng phong phú, cho thấy sự gắn bó mật thiết giữa con người và thiên nhiên. Ngay cả trong cách xưng hô, sự gần gũi, không quá câu nệ tiểu tiết cũng là một nét đặc trưng, làm mờ đi khoảng cách xã hội.

1.2. Vai trò của phương ngữ trong việc định hình văn học Nam Bộ

Phương ngữ không phải là yếu tố phụ trợ mà là một thành phần kiến tạo nên phong cách của văn học Nam Bộ. Các nhà văn như Hồ Biểu Chánh, Bình Nguyên Lộc đã tiên phong trong việc đưa ngôn ngữ đời thường vào văn chương, tạo ra một cuộc cách mạng cho văn xuôi Nam Bộ. Việc sử dụng phương ngữ giúp tác phẩm thoát khỏi sự khuôn sáo, hàn lâm, trở nên gần gũi và dễ tiếp nhận hơn với đại chúng. Nó mang lại “không khí” địa phương, giúp người đọc hình dung rõ rệt về bối cảnh câu chuyện. Hơn nữa, phương ngữ là công cụ đắc lực để cá tính hóa nhân vật. Một nhân vật nói giọng Nam Bộ đặc sệt sẽ mang trong mình toàn bộ cốt cách, tâm hồn của con người phương Nam. Do đó, phương ngữ góp phần quan trọng vào việc tạo dựng thế giới nghệ thuật và truyền tải tư tưởng, tình cảm của tác giả.

II. Thách thức khi phân tích giá trị nghệ thuật của phương ngữ

Việc nghiên cứu và phân tích phương ngữ Nam Bộ trong truyện ngắn đặc sắc không phải lúc nào cũng thuận lợi. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định ranh giới giữa việc sử dụng phương ngữ như một thủ pháp nghệ thuật hiệu quả và việc lạm dụng nó, gây khó khăn cho độc giả ở các vùng miền khác. Nếu sử dụng quá đà, tác phẩm có thể trở nên khó hiểu, đánh mất tính phổ quát. Ngược lại, nếu quá tiết chế, tác phẩm sẽ mất đi cái hồn, cái chất riêng của văn học Nam Bộ. Thêm vào đó, việc khảo sát từ ngữ Nam Bộ một cách hệ thống đòi hỏi sự đầu tư công phu. Nhiều từ ngữ mang tính địa phương cao, chỉ phổ biến trong một khu vực hẹp, hoặc ý nghĩa của chúng có thể thay đổi theo thời gian. Nhà nghiên cứu cần có sự am hiểu sâu rộng về cả ngôn ngữ học và văn hóa địa phương để có thể diễn giải chính xác giá trị nghệ thuật của phương ngữ. Một thách thức khác đến từ việc chuẩn hóa và ghi chép. Do ảnh hưởng của cách phát âm “đọc sao viết vậy”, một số từ địa phương có thể có nhiều biến thể chữ viết khác nhau, gây khó khăn cho việc thống kê và phân loại. Việc đánh giá hiệu quả nghệ thuật của phương ngữ cũng mang tính chủ quan, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và sự nhạy cảm của người phân tích. Cần có những tiêu chí rõ ràng để nhận định khi nào phương ngữ làm tăng giá trị tác phẩm và khi nào nó chỉ đơn thuần là sự sao chép cơ học.

2.1. Khó khăn trong việc khảo sát từ ngữ Nam Bộ một cách hệ thống

Công việc khảo sát từ ngữ Nam Bộ đối mặt với nhiều trở ngại. Thứ nhất, tính biến thiên của ngôn ngữ nói rất cao. Một từ có thể được phát âm và sử dụng với sắc thái khác nhau ở các tiểu vùng khác nhau (miền Đông, miền Tây). Thứ hai, ranh giới giữa từ địa phương và từ toàn dân đôi khi không rõ ràng do quá trình giao thoa văn hóa. Một số từ địa phương Nam Bộ đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Việc thu thập dữ liệu đòi hỏi phải điền dã, tiếp xúc trực tiếp với người bản xứ, điều này tốn kém thời gian và nguồn lực. Các công trình từ điển phương ngữ, dù rất giá trị, cũng không thể cập nhật hết sự thay đổi và phát sinh của từ ngữ trong đời sống thực.

2.2. Ranh giới giữa lạm dụng và sử dụng hiệu quả từ địa phương

Sử dụng từ địa phương là một con dao hai lưỡi. Hiệu quả khi nó phục vụ cho mục đích nghệ thuật: khắc họa tính cách nhân vật, tái hiện không gian văn hóa, tạo giọng điệu Nam Bộ đặc trưng. Lạm dụng xảy ra khi tác giả đưa phương ngữ vào một cách máy móc, không có chọn lọc, khiến câu văn trở nên rối rắm, nặng nề. Theo nhà nghiên cứu Lê Xuân Bột, “Không nên lạm dụng phương ngữ quá nhiều sẽ khiến cho câu văn trở nên rối rắm đối với nhiều người ở những vùng miền khác nhau” [17]. Giá trị nghệ thuật của phương ngữ nằm ở sự tự nhiên, hợp lý trong ngữ cảnh, chứ không phải ở số lượng từ được sử dụng. Một tác phẩm thành công là tác phẩm mà ở đó, phương ngữ hòa quyện một cách nhuần nhuyễn vào dòng chảy ngôn ngữ chung, tạo nên một tổng thể hài hòa.

III. Cách nhận diện đặc trưng ngôn ngữ Nam Bộ qua hệ thống từ vựng

Hệ thống từ vựng là một trong những bình diện thể hiện rõ nhất đặc trưng ngôn ngữ Nam Bộ. Để nhận diện và phân tích, cần tiến hành phân loại một cách khoa học. Dựa trên các công trình nghiên cứu và khảo sát thực tế trong truyện ngắn, có thể chia từ địa phương Nam Bộ thành các nhóm chính. Nhóm thứ nhất là từ xưng hô, với những đại từ đặc trưng như “tui” (tôi), “ổng” (ông ấy), “bả” (bà ấy), “ảnh” (anh ấy). Cách dùng này không chỉ rút gọn câu nói mà còn thể hiện sự thân mật, gần gũi. Nhóm thứ hai là từ ngữ chỉ sản vật địa phương, phản ánh sự trù phú của thiên nhiên và văn hóa ẩm thực nơi đây, ví dụ: cá linh, cá lóc, bông điên điển, lục bình, bánh tét, hủ tiếu. Nhóm thứ ba là từ ngữ liên quan đến địa hình sông nước và phương tiện đi lại, như kinh, rạch, xẻo, xuồng, ghe. Sự đa dạng của nhóm từ này cho thấy tầm quan trọng của sông nước trong đời sống người dân. Ngoài ra, còn có các nhóm từ chỉ công cụ lao động, hoạt động sinh hoạt, và đặc biệt là các ngữ khí từ (hén, nghen, chớ bộ) góp phần tạo nên giọng điệu Nam Bộ rất riêng. Việc nhận diện các lớp từ này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình phân tích phương ngữ Nam Bộ trong truyện ngắn đặc sắc, giúp giải mã các tầng ý nghĩa văn hóa mà tác giả gửi gắm.

3.1. Phân loại từ địa phương Nam Bộ Từ xưng hô đến sản vật

Việc phân loại từ địa phương Nam Bộ giúp hệ thống hóa quá trình phân tích. Khảo sát trong truyện ngắn Nguyễn Quang Sáng cho thấy lớp từ xưng hô chiếm tần suất cao, với các từ như “má” (129 lần), “ba” (124 lần), “mầy” (110 lần). Lớp từ chỉ sản vật rất đa dạng, bao gồm tên các loài động thực vật (cá thác lác, bông vạn thọ) và ẩm thực (bánh tét, bánh tằm). Mỗi từ ngữ này đều là một chỉ dấu văn hóa, gợi lên một không gian sống đặc thù của vùng đất phương Nam. Việc thống kê và phân loại không chỉ có ý nghĩa về mặt ngôn ngữ học mà còn giúp làm nổi bật phong cách ngôn ngữ nghệ thuật của tác giả.

3.2. Sức sống của lời ăn tiếng nói Nam Bộ trong ngôn ngữ nhân vật

Lời ăn tiếng nói Nam Bộ được các nhà văn vận dụng linh hoạt để xây dựng ngôn ngữ nhân vật. Ngôn ngữ nhân vật không chỉ là lời thoại mà còn là phương tiện bộc lộ tính cách, xuất thân và tâm trạng. Một nhân vật nông dân chất phác sẽ có cách nói khác với một người trí thức. Ví dụ, trong truyện Nguyễn Quang Sáng, các nhân vật thường sử dụng từ ngữ giản dị, mộc mạc, có sao nói vậy. Ngôn ngữ của họ giàu hình ảnh cụ thể, giàu tính so sánh (“dai như trâu đái”) và đậm chất hài hước, khỏe khoắn. Chính nhờ việc tái hiện chân thực lời ăn tiếng nói hàng ngày mà các nhân vật trở nên sống động, có hồn và chiếm được cảm tình của người đọc.

IV. Phương pháp phân tích ngữ pháp và phong cách diễn đạt Nam Bộ

Bên cạnh từ vựng, ngữ pháp và phong cách diễn đạt cũng là những yếu tố quan trọng tạo nên dấu ấn phương ngữ Nam Bộ. Phân tích khía cạnh này đòi hỏi sự chú ý đến cấu trúc câu, cách sử dụng hư từ và giọng điệu Nam Bộ tổng thể. Về mặt ngữ pháp, một đặc điểm nổi bật là xu hướng rút gọn và biến đổi đại từ, như việc biến danh từ thành đại từ bằng cách thêm thanh hỏi (“ổng”, “bả”, “trỏng”). Câu văn thường ngắn gọn, gần với ngôn ngữ nói, thể hiện sự mộc mạc và trực tiếp. Việc sử dụng các ngữ khí từ ở cuối câu như “hén”, “nghen”, “chớ bộ” rất phổ biến. Những từ này không chỉ có chức năng ngữ pháp mà còn mang sắc thái tình cảm đậm nét, làm cho lời nói trở nên mềm mại, thân tình hơn. Phong cách diễn đạt của người Nam Bộ được thể hiện trong văn chương là sự kết hợp giữa tính giản dị, hài hước và giàu hình tượng. Lối kể chuyện tự nhiên, không màu mè, thường xen kẽ những chi tiết dí dỏm. Các tác giả văn học Nam Bộ thường sử dụng lối so sánh cụ thể, lấy hình ảnh từ đời sống hàng ngày để diễn tả sự vật, sự việc, chẳng hạn “ăn như xáng múc, làm như lục bình trôi”. Phương pháp phân tích hiệu quả là đối chiếu cấu trúc và phong cách này với ngôn ngữ toàn dân để làm nổi bật những nét riêng, từ đó lý giải giá trị nghệ thuật của phương ngữ.

4.1. Cấu trúc câu văn và việc sử dụng ngữ khí từ đặc thù

Câu văn trong văn xuôi Nam Bộ thường có cấu trúc linh hoạt, ít bị gò bó bởi các quy tắc ngữ pháp chặt chẽ của văn viết. Lối nói chen, nói chêm và các câu cảm thán xuất hiện thường xuyên, mô phỏng nhịp điệu của lời nói tự nhiên. Các ngữ khí từ như “hở”, “nghen”, “hôn” (không) đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt tình thái. Chẳng hạn, từ “nghen” vừa mang ý nghĩa dặn dò, vừa thể hiện sự thân tình. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Thuận, các phương tiện tình thái cuối câu này làm cho nét nghĩa “nghiêng về biểu cảm hơn”, đây là một đặc trưng ngôn ngữ Nam Bộ cần được chú ý khi phân tích.

4.2. Giọng điệu Nam Bộ Sự mộc mạc hài hước và giàu hình tượng

Giọng điệu Nam Bộ trong văn chương là một tổng hòa của nhiều yếu tố. Sự mộc mạc thể hiện ở lối kể chuyện chân phương, không trau chuốt. Sự hài hước, dí dỏm là một nét tính cách đặc trưng của con người Nam Bộ, giúp họ lạc quan đối mặt với khó khăn. Trong tác phẩm của Sơn Nam hay Nguyễn Quang Sáng, cái hài hước thường toát lên từ những tình huống đời thường, từ cách đối đáp thông minh của nhân vật. Bên cạnh đó, ngôn ngữ giàu hình tượng, giàu tính so sánh cụ thể làm cho lời văn trở nên sinh động. Những đặc điểm này tạo nên một phong cách ngôn ngữ nghệ thuật độc đáo, mang đậm dấu ấn vùng đất.

V. Top nhà văn Nam Bộ tiêu biểu và cách vận dụng phương ngữ

Nền văn học Nam Bộ được xây dựng bởi nhiều thế hệ nhà văn tài năng, những người đã góp phần đưa phương ngữ trở thành một ngôn ngữ nghệ thuật đích thực. Mỗi tác giả lại có một cách vận dụng riêng, tạo nên phong cách độc đáo. Hồ Biểu Chánh được xem là người đặt nền móng cho tiểu thuyết hiện đại Nam Bộ với việc sử dụng ngôn ngữ bình dân, gần gũi. Bình Nguyên LộcSơn Nam là những nhà văn, nhà Nam Bộ học uyên bác, đã đưa vào tác phẩm của mình không chỉ lời ăn tiếng nói Nam Bộ mà còn cả bề dày văn hóa, lịch sử của vùng đất này. Tác phẩm của Sơn Nam, đặc biệt là “Hương rừng Cà Mau”, là một bức tranh toàn cảnh về con người và thiên nhiên phương Nam, nơi ngôn ngữ và văn hóa hòa quyện làm một. Ở thế hệ sau, Nguyễn Quang Sáng nổi bật với những truyện ngắn đậm chất kịch tính, trong đó phương ngữ được sử dụng để đẩy cao mâu thuẫn và khắc họa tính cách nhân vật một cách sắc sảo. Đặc biệt, Nguyễn Ngọc Tư là một hiện tượng của văn học đương đại. Ngôn ngữ trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư, tiêu biểu như “Cánh đồng bất tận”, thấm đẫm chất thơ và nỗi buồn của miền sông nước. Chị đã nâng tầm phương ngữ, biến nó thành một ngôn ngữ nghệ thuật tinh tế, giàu sức gợi, chạm đến những tầng sâu cảm xúc của độc giả. Việc nghiên cứu các nhà văn Nam Bộ tiêu biểu này cho thấy sức sống mãnh liệt và khả năng biểu đạt vô tận của phương ngữ.

5.1. Ngôn ngữ trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư và Sơn Nam

Ngôn ngữ trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư đặc trưng bởi sự hòa quyện giữa chất liệu hiện thực và cảm quan lãng mạn. Chị sử dụng từ địa phương Nam Bộ một cách tự nhiên, như hơi thở. Ngôn ngữ của chị không chỉ để kể chuyện mà còn để gợi cảm, để khắc họa tâm trạng. Trong khi đó, văn của Sơn Nam mang tính khảo cứu, tri thức. Ông sử dụng phương ngữ như một tư liệu văn hóa, giúp độc giả hiểu về nguồn gốc, phong tục của người Nam Bộ. Cả hai đều là những bậc thầy trong việc sử dụng phương ngữ, nhưng theo những hướng tiếp cận khác nhau.

5.2. Dấu ấn ngôn ngữ của Hồ Biểu Chánh và Bình Nguyên Lộc

Hồ Biểu Chánh là người có công lớn trong việc “bình dân hóa” ngôn ngữ văn học. Ông mạnh dạn đưa khẩu ngữ, thành ngữ, tục ngữ Nam Bộ vào tiểu thuyết, làm cho tác phẩm có sức hấp dẫn lớn đối với quần chúng. Bình Nguyên Lộc lại có thế mạnh trong việc truy tìm và lý giải nguồn gốc của từ ngữ. Trong các tác phẩm của mình, ông không chỉ sử dụng phương ngữ mà còn giải thích cặn kẽ, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ và lịch sử. Họ là những người khai mở, tạo tiền đề cho sự phát triển của văn xuôi Nam Bộ sau này.

VI. Tương lai của phương ngữ Nam Bộ trong văn xuôi đương đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của truyền thông đại chúng, ngôn ngữ đang có xu hướng được chuẩn hóa và đồng nhất. Điều này đặt ra câu hỏi về tương lai và sức sống của các phương ngữ, trong đó có phương ngữ Nam Bộ. Tuy nhiên, văn học Nam Bộ đương đại cho thấy một tín hiệu lạc quan. Các nhà văn trẻ vẫn tiếp tục khai thác kho tàng ngôn ngữ địa phương như một nguồn cảm hứng sáng tạo vô tận. Phương ngữ không bị xem là rào cản mà là một lợi thế, một cách để tạo ra sự khác biệt và dấu ấn cá nhân. Phân tích phương ngữ Nam Bộ trong truyện ngắn đặc sắc cho thấy đây không phải là một hiện tượng nhất thời, mà là một truyền thống nghệ thuật có chiều sâu. Các tác phẩm của Nguyễn Ngọc Tư và nhiều cây bút trẻ khác chứng tỏ phương ngữ hoàn toàn có thể song hành cùng những tìm tòi, cách tân về nghệ thuật trần thuật. Tương lai của phương ngữ trong văn chương phụ thuộc vào hai yếu tố: sự nỗ lực bảo tồn của cộng đồng và tài năng sáng tạo của nhà văn. Cần có thêm nhiều công trình khảo sát từ ngữ Nam Bộ để lưu giữ và hệ thống hóa di sản này. Đồng thời, các nhà văn cần tiếp tục khám phá những khả năng biểu đạt mới của phương ngữ, để lời ăn tiếng nói Nam Bộ không chỉ là hoài niệm về quá khứ mà còn là tiếng nói của hiện tại và tương lai.

6.1. Xu hướng bảo tồn và phát huy giá trị ngôn ngữ địa phương

Hiện nay, có một xu hướng mạnh mẽ trong việc bảo tồn các giá trị văn hóa bản địa, bao gồm cả ngôn ngữ. Việc giảng dạy và nghiên cứu về đặc trưng ngôn ngữ Nam Bộ trong các trường đại học, việc xuất bản các công trình từ điển, chuyên khảo là những nỗ lực đáng ghi nhận. Văn học đóng vai trò quan trọng trong xu hướng này. Mỗi tác phẩm thành công viết bằng chất liệu phương ngữ chính là một cách hữu hiệu nhất để bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật của phương ngữ, giúp nó tiếp tục sống và lan tỏa trong cộng đồng.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và vai trò trong văn học đương đại

Lĩnh vực nghiên cứu phương ngữ trong văn học vẫn còn nhiều không gian để khai thác. Các hướng nghiên cứu mới có thể tập trung vào việc so sánh cách sử dụng phương ngữ giữa các thế hệ nhà văn, hoặc phân tích sự biến đổi của phương ngữ trong bối cảnh xã hội mới. Trong văn xuôi Nam Bộ đương đại, phương ngữ tiếp tục là một yếu tố khẳng định bản sắc. Nó giúp các tác phẩm Việt Nam, khi được dịch ra ngôn ngữ khác, vẫn giữ được nét độc đáo văn hóa, tránh bị hòa tan. Vì vậy, triển vọng của phương ngữ trong văn học vẫn rất rộng mở, gắn liền với sự phát triển của một nền văn học đa dạng và giàu bản sắc.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, tài liệu tham khảo, khóa luận gồm có ba chƣơng và thứ tự các chƣơng nhƣ sau: + Chƣơng 1: Cở sở lí luận + Chƣơng 2: Từ địa phƣơng Nam Bộ trong truyện ngắn của Nguyễn Quang Sáng. + Chƣơng 3: Ngữ pháp và phong cách diễn đạt Nam Bộ trong truyện ngắn của Nguyễn Quang Sáng. 9 Chƣơng CƠ SỞ LÍ LUẬN Phƣơng ngữ v phân vùng phƣơng ngữ Việt 1. Khái niệm phương ngữ Phƣơng ngữ luôn là đề tài hấp dẫn đối với các nhà nghiên cứu thuộc chuyên ngành ngôn ngữ, mỗi nhà nghiên cứu sẽ có một quan điểm khác nhau về phƣơng ngữ.

Chúng tôi sẽ điểm qua một số khái niệm về phƣơng ngữ nhƣ sau: - Trong cuốn “Phƣơng ngữ Nam Bộ” (Những khác biệt về từ vựng – ngữ nghĩa so với phƣơng ngữ Bắc Bộ) của mình, tác giả Trần Thị Ngọc Lang đƣa ra khái niệm về phƣơng ngữ nhƣ sau: “Phƣơng ngữ là phƣơng tiện diễn đạt và giao tiếp của một địa bàn” [6; tr. - Theo Đái Xuân Ninh, Nguyễn Đức Dân, Nguyễn Quang, Vƣơng Toàn thì cho rằng: “Phƣơng ngữ là hình thức ngôn ngữ có hệ thống từ vựng, ngữ pháp và ngữ âm riêng biệt đƣợc sử dụng ở một phạm vi lãnh thổ hay xã hội hẹp hơn là ngôn ngữ. Là hệ thống kí hiệu và quy tắc kết hợp với các nguồn gốc chung với hệ thống khác đƣợc coi là ngôn ngữ (cho toàn dân tộc) các phƣơng ngữ (có ngƣời gọi là tiếng địa phƣơng, phƣơng ngôn) khác nhau trƣớc hết là ở cách phát âm, sau đó là vốn từ vựng” [14; tr. - Theo Hoàng Thị Châu thì tác giả đƣa ra khái niệm về phƣơng ngữ khá ngắn gọn: “Phƣơng ngữ là một thuật ngữ ngôn ngữ học để chỉ sự biểu hiện của ngôn ngữ toàn dân ở một địa phƣơng cụ thể với những nét khác biệt của nó so với ngôn ngữ toàn dân hay với một ngôn ngữ khác” [2; tr.

- Huỳnh Công Tín lại đƣa ra khái niệm phƣơng ngữ: “Phƣơng ngữ là biến thể địa phƣơng hoặc bến thể xã hội của ngôn ngữ” [11; tr. - Trong cuốn “Từ điển phƣơng ngữ Nam Bộ” của Nguyễn Văn Ái, ông có đƣa ra khái niệm về phƣơng ngữ một cách đơn giản nhƣ sau: “Có thể nói một cách nôm na phƣơng ngữ là một chuỗi các nét biến dạng địa phƣơng của một ngôn ngữ chung toàn dân” [1; tr. 10 - Hay trong quyển: “Ngôn ngữ học xã hội- Những vấn đề cơ bản” của Nguyễn Văn Khang cho rằng: “Kết hợp với cách nhìn của ngôn ngữ học truyền thống về phƣơng ngữ, có thể thấy phƣơng ngữ đƣợc xem xét ở hai mặt cấu trúc, gọi là phƣơng ngữ của một phƣơng ngữ một khi các phƣơng ngữ này tuy có hệ thống cấu trúc riêng nhƣng vẫn chứng minh đƣợc mối quan hệ cội nguồn giữa các phƣơng ngữ đó với các ngôn ngữ. Hay nói cách khác giữa ngôn ngữ và các phƣơng ngữ có mối quan hệ cội nguồn với nhau” [5; tr.

Từ đó theo ông thì: “Phƣơng ngữ là một loại biến thể ngôn ngữ mà chức năng giao tiếp chịu sự hạn chế mang tính địa phƣơng và sự phát triển của nó chƣa đạt đến mức tiêu chuẩn hóa” [5; tr. Sau khi tìm hiểu các khái niệm về phƣơng ngữ, chúng tôi có đồng quan điểm với Nguyễn Văn Ái và cho rằng: phƣơng ngữ là một chuỗi các nét biến dạng địa phƣơng của một ngôn ngữ chung toàn dân. Phân vùng phương ngữ Việt Về việc phân vùng phƣơng ngữ Việt, có rất nhiều quan điểm khác nhau. Có quan điểm thì cho rằng không phân vùng phƣơng ngữ thì chỉ có một ngôn ngữ tiếng Việt là ngôn ngữ chung của toàn dân.

Thế nhƣng, có những quan điểm thì phân vùng phƣơng ngữ làm hai, ba, bốn hay năm vùng. Mỗi nhà nghiên cứu lại đƣa ra những cách phân vùng phƣơng ngữ khác nhau, sau đây chúng tôi sẽ điểm qua một vài cách phân vùng phƣơng ngữ: - Trong giáo trình “Phƣơng ngữ học tiếng Việt” Hoàng Thị Châu có đƣa ra một vài ý kiến về việc phân vùng phƣơng ngữ nhƣ sau: - H.Maspéro (1912) “Một học giả Pháp trong công trình nghiên cứu ngữ âm lịch sử tiếng Việt, có ý kiến phân chia tiếng Việt ra làm hai vùng: phƣơng ngữ Bắc và phƣơng ngữ Trung. Theo ông thì ngƣời Việt ở miền Nam là gốc ở miền Bắc mới vào sinh sống không lâu, do đó tiếng miền Nam về cơ bản là giống phƣơng ngữ Bắc cho nên có thể xếp chung một nhóm với phƣơng ngữ Bắc. Còn phƣơng ngữ Trung thì đối lập với phƣơng ngữ Bắc ở điểm còn giữ lại những nét cổ xƣa” [2; tr.

11 - Hai nhà Việt ngữ học Liên Xô M.203- 211) “Chia tiếng Việt thành hai vùng phƣơng ngữ (nhƣng khác với hai vùng H.Maspéro đã chia), có ranh giới chạy qua phía Nam tỉnh Quảng Trị. Trong cuốn sách Cơ cấu ngữ âm tiếng Việt (1984, 192-195), hai tác giả trên có điều chỉnh chút ít, về cơ bản vẫn là hai vùng trên nhƣng thêm một vùng thứ ba là phƣơng ngữ Huế có tính cách nhƣ một vùng đệm” [2; tr. - Hoàng Phê (1963) “Ông công nhận chủ yếu có hai vùng phƣơng ngữ chủ yếu là tiếng miền Bắc, nơi có thủ đô Hà Nội và tiếng miền Nam, nơi có Thành phố Hồ Chí Minh, còn ở Trung Bộ là một phƣơng ngữ nhỏ có tính chuyển tiếp” [2; tr. - Phan Kế Bính (1914, 1990, 316-324) chia tiếng Việt ra làm ba vùng ứng với Bắc Bộ, Trung và Nam Bộ, nhƣng cũng nhấn mạnh tính chất trung gian của nhóm phƣơng ngữ ở Trung Bộ” [2; tr.

Quan điểm chia thành ba vùng phƣơng ngữ: + Phƣơng ngữ Bắc: Thanh Hóa và Bắc Bộ, + Phƣơng ngữ Trung: từ Nghệ An đến Đà Nẵng + Phƣơng ngữ Nam: từ Đà Nẵng trở vào [2; tr. Đây cũng là ý kiến chung của nhiều nhà nghiên cứu và cũng là ý kiến của tác giả Hoàng Thị Châu. - Nguyễn Kim Thản (1982, 51-69) chia tiếng Việt thành bốn vùng phƣơng ngữ: + Phƣơng ngữ Bắc: Bắc Bộ và một phần Thanh Hóa, +Phƣơng ngữ Trung Bắc: phía Nam Thanh Hóa, Nghệ Tĩnh, Bình Trị Thiên, + Phƣơng ngữ Trung Nam: từ Quảng Nam tới Phú Khánh + Phƣơng ngữ Nam: từ Hải Thuận trở vào [2; tr. - Ông Nguyễn Bạt Tụy (1950), “lúc đầu chia tiếng Việt thành ba phƣơng ngữ, nhƣng về sau lại chia thành năm vùng phƣơng ngữ cụ thể nhƣ sau: + Phƣơng ngữ miền Bắc: Bắc Bộ và Thanh Hóa 12 + Phƣơng ngữ Trung Trên: từ Nghệ An đến Quang Trị, + Phƣơng ngữ Trung Giữa: từ Thừa Thiên đến Quãng Ngãi, + Phƣơng ngữ Trung Dƣới: từ Bình Định đến Bình Tuy + Phƣơng ngữ Nam: từ Bình Tuy trở vào” [2; tr.C, Thompson, 1965: là ngƣời đƣa ra quan điểm không chia vùng phƣơng ngữ tiếng Việt [2; tr.

- Trong cuốn “Từ điển phƣơng ngữ Nam Bộ” [1] của Nguyễn Văn Ái thì ông chia làm bốn vùng phƣơng ngữ: + Phƣơng ngữ Bắc Bộ: các tỉnh biên giới phía Bắc đến Thanh Hóa + Phƣơng ngữ Bắc Trung Bộ: từ Nghệ Tĩnh đến Bình Trị Thiên + Phƣơng ngữ Nam Trung Bộ: từ Quãng Nam-Đà Nẵng đến Thuận Hải + Phƣơng ngữ Nam Bộ: từ Đồng Nai-Sông Bé đến Mũi Cà Mau [1; tr10]. Nhƣ vậy, mỗi nhà nghiên sẽ cứu đƣa ra sự phân vùng khác nhau. Có ngƣời chia làm hai vùng phƣơng ngữ, có ngƣời chia làm ba, bốn hay là năm vùng phƣơng ngữ. Tuy nhiên, có một số nhà nghiên cứu thì không chia theo vùng phƣơng ngữ nào mà chỉ có một ngôn ngữ tiếng Việt là chung.

Chúng tôi đồng quan điểm với việc phân chia bốn vùng phƣơng ngữ của Nguyễn Văn Ái. Phƣơng ngữ Nam Bộ 1. Vùng phương ngữ Nam Bộ Vùng phƣơng ngữ Nam Bộ theo một vài ý kiến của các nhà nghiên cứu thì có nhiều cách chia khác nhau, nhƣng hầu hết là dựa vào các ranh giới địa lí để phân chia: - Theo Nguyễn Văn Ái [1; tr.10], Trần Thị Ngọc Lang [6; tr.7], Bùi Khánh Thế [13; tr.77], có đồng quan điểm với nhau, chia vùng phƣơng ngữ Nam Bộ theo vùng địa lí từ Đồng Nai, Sông Bé đến Mũi Cà Mau. - Theo Hoàng Thị Châu thì: “Phƣơng ngữ Nam trải dài từ đèo Hải Vân đến miền cực Nam của đất nƣớc, là một phƣơng ngữ mới, đƣợc hình thành dần trong vòng năm thế kỷ gần đây” [2; tr.

13 - Theo Huỳnh Công Tín thì vùng phƣơng ngữ Nam Bộ bao gồm 3 khu vực: “Miền Đông Nam Bộ, Sài Gòn và Tây Nam Bộ, tính từ Bình Phƣớc, Tây Ninh đến Mũi Cà Mau” [11; tr. Nhƣ vậy, chúng tôi nhận thấy việc phân chia vùng phƣơng ngữ Nam Bộ thƣờng dựa vào ranh giới địa lí tự nhiên và chúng tôi sẽ theo quan điểm của Nguyễn Văn Ái, vùng phƣơng ngữ Nam sẽ trải dài từ Đồng Nai, Sông Bé đến Mũi Cà Mau. Đặc điểm của phương ngữ Nam Bộ Bất kể phƣơng ngữ nào cũng có đặc điểm về ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp. Chúng tôi dựa theo quan điểm của tác giả Nguyễn Văn Ái để nêu lên các đặc điểm của phƣơng ngữ.

Về ngữ âm Về mặt ngữ âm của phƣơng ngữ Nam Bộ sẽ có những đặc điểm khác so với ngữ âm của ngôn ngữ tiếng Việt toàn dân. Sự khác biệt này diễn ra trên: phụ âm đầu, thanh điệu, phần vần. - Thanh điệu: phƣơng ngữ Nam Bộ có 5 thanh: “ngang, huyền, hỏi, sắc, nặng. Phƣơng ngữ Bắc có 6 dấu, thêm dấu ngã, ngoài ra con có sự khác nhau về chất giọng, đặc biệt với 3 thanh: Ngã, hỏi, nặng của phƣơng ngữ Bắc đƣợc phát âm gằn nặng, nghẹn và rung mạnh thanh đới” [1; tr.

“Phƣơng ngữ Nam Bộ với 5 thanh điệu này sẽ tạo ra đƣợc từ mới hoặc tạo ra láy từ. Ví dụ: Tắn mắn, tằn mằn, tẳn mẳn, tặn mặn, đều mang ý nghĩa riêng, gần nghĩa” [1; tr. - Phụ âm đầu: “có 23 phụ âm, có các phụ âm uốn lƣỡi nhƣ phƣơng ngữ Trung là s, r, tr. Ở Nam Bộ r có thể phát âm rung lƣỡi [r]” “Phát âm phân biệt các âm đầu TR - CH - GI, R - D, NH - L, S - X và cặp vần ăm - âm, ắp - ấp” [1; tr.

Những phụ âm này khi phát âm rất khó phân biệt, ví dụ nhƣ s - x (sinh sản, xấu xa,.) hay cặp tr - ch (chân, trên, tre. “ Âm đầu V, ở phƣơng ngữ Nam, chỉ tồn tại trong chữ viết, không tồn tại trong phát âm, V - D - GI đều phát âm thành D: vì - gì – dì” [1; tr. Ở Nam Bộ, phát âm đúng V đã tƣơng đối phổ biến từ thành thị đến nông thôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ