Luận văn: Phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu cà phê tỉnh Đắk Lắk

Luận văn phân tích sâu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu cà phê Đắk Lắk, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh năng lực cạnh tranh doanh nghiệp cà phê Đắk Lắk

Đắk Lắk, thủ phủ cà phê của Việt Nam, giữ vị trí chiến lược trong nền kinh tế quốc gia. Các doanh nghiệp tại đây đóng góp phần lớn vào sản lượng xuất khẩu, đưa Việt Nam trở thành cường quốc cà phê thứ hai thế giới. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc đánh giá năng lực cạnh tranh trở nên cấp thiết. Phân tích này không chỉ giúp nhận diện vị thế hiện tại mà còn mở ra định hướng phát triển trong tương lai. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cà phê Đắk Lắk được xem xét qua nhiều khía cạnh, từ thị phần, chất lượng sản phẩm đến hiệu quả kinh doanh và khả năng thích ứng với biến động thị trường. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng những chiến lược đột phá, nâng cao giá trị cho hạt cà phê Robusta trứ danh.

1.1. Lợi thế cạnh tranh cà phê Đắk Lắk từ điều kiện tự nhiên

Đắk Lắk sở hữu những lợi thế cạnh tranh cà phê Đắk Lắk vượt trội nhờ điều kiện tự nhiên ưu đãi. Với hơn 300.000 ha đất đỏ bazan màu mỡ, khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng, tỉnh có nền tảng lý tưởng để phát triển cây cà phê, đặc biệt là Robusta. Diện tích trồng cà phê tại đây chiếm tới 33% tổng diện tích cả nước, sản lượng đạt gần 460.000 tấn mỗi năm (số liệu 2018). Yếu tố này tạo ra lợi thế về quy mô, đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường xuất khẩu. Đặc biệt, chỉ dẫn địa lý Buôn Ma Thuột đã trở thành một bảo chứng cho chất lượng, giúp sản phẩm có vị thế riêng trên trường quốc tế. Những điều kiện này là nền tảng vững chắc, tạo nên năng lực cốt lõi doanh nghiệp trong khâu sản xuất, giúp giảm chi phí và duy trì năng suất cao so với nhiều khu vực khác trên thế giới.

1.2. Tổng quan thị trường xuất khẩu cà phê Robusta của tỉnh

Các doanh nghiệp cà phê Đắk Lắk đã mở rộng thị trường xuất khẩu cà phê Robusta đến hơn 60 quốc gia. Các thị trường truyền thống và lớn nhất bao gồm Đức, Nhật Bản, Mỹ và Ý. Thị trường Tây Âu chiếm trên 50% tổng sản lượng xuất khẩu. Tuy nhiên, kim ngạch và sản lượng xuất khẩu của tỉnh chỉ chiếm một phần nhỏ, khoảng 10-13% so với cả nước, dù diện tích trồng chiếm tới 33%. Điều này cho thấy tiềm năng vẫn chưa được khai thác hết. Theo luận văn của Nguyễn Thanh Thanh (2019), dù sản lượng cả nước tăng, thị phần của doanh nghiệp Đắk Lắk có xu hướng giảm nhẹ trong niên vụ 2017-2018. Thực tế này đòi hỏi một chiến lược cạnh tranh rõ ràng hơn để không chỉ duy trì mà còn mở rộng thị phần tại các thị trường trọng điểm và tiềm năng.

II. Thách thức ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh cà phê Đắk Lắk

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế, các doanh nghiệp cà phê Đắk Lắk phải đối mặt với không ít thách thức. Sự cạnh tranh trên thị trường thế giới ngày càng khốc liệt. Môi trường kinh doanh ngành cà phê biến động không ngừng do ảnh hưởng từ chính sách thương mại, biến đổi khí hậu và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng. Các doanh nghiệp trong tỉnh vẫn chủ yếu xuất khẩu cà phê nhân thô, giá trị gia tăng thấp. Sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn cũng tiềm ẩn rủi ro. Hơn nữa, năng lực quản trị, công nghệ chế biến và hoạt động marketing còn hạn chế so với các đối thủ quốc tế. Đây là những rào cản lớn cần được giải quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp cà phê Đắk Lắk một cách bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng sản xuất cà phê Đắk Lắk hiện nay

Thực trạng sản xuất cà phê Đắk Lắk cho thấy nhiều bất cập. Phần lớn sản phẩm xuất khẩu vẫn là cà phê nhân xô (chiếm trên 97% sản lượng xuất khẩu niên vụ 2017-2018), các sản phẩm chế biến sâu như cà phê hòa tan chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Điều này làm cho chuỗi giá trị cà phê của tỉnh bị ngắt quãng, phần lớn lợi nhuận rơi vào tay các nhà rang xay và phân phối quốc tế. Chất lượng cà phê không đồng đều do quy trình thu hái, sơ chế của các nông hộ còn thủ công. Nghiên cứu chỉ ra rằng, chi phí sản xuất cao và sự biến động của giá vật tư nông nghiệp cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Việc thiếu liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và người nông dân khiến việc kiểm soát chất lượng đầu vào trở nên khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín sản phẩm trên thị trường.

2.2. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của cà phê Trung Nguyên và DN khác

Áp lực cạnh tranh trong ngành cà phê là rất lớn. Trên thị trường nội địa và quốc tế, các doanh nghiệp Đắk Lắk phải đối đầu với những thương hiệu mạnh. Tiêu biểu, đối thủ cạnh tranh của cà phê Trung Nguyên và các doanh nghiệp lớn khác không chỉ đến từ các công ty trong nước có tiềm lực tài chính và marketing mạnh, mà còn từ các tập đoàn đa quốc gia. Các đối thủ này có lợi thế về công nghệ chế biến sâu, hệ thống phân phối toàn cầu và thương hiệu được nhận diện rộng rãi. Trong khi đó, các doanh nghiệp Đắk Lắk, phần lớn có quy mô vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng cuối cùng. Áp lực này buộc các doanh nghiệp phải tìm ra hướng đi khác biệt, nếu không sẽ bị tụt lại phía sau trong cuộc đua giành thị phần.

III. Phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp cà phê

Để đánh giá năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp cà phê Đắk Lắk một cách toàn diện, cần áp dụng các phương pháp phân tích khoa học. Việc này không chỉ dựa trên các chỉ số tài chính như doanh thu, lợi nhuận mà còn phải xem xét các yếu tố phi tài chính như thị phần, chất lượng sản phẩm, và khả năng đổi mới. Các mô hình phân tích kinh điển cung cấp một lăng kính đa chiều, giúp nhận diện rõ ràng các điểm mạnh, điểm yếu nội tại cũng như các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Việc áp dụng các phương pháp này là cơ sở để hoạch định chiến lược cạnh tranh hiệu quả, giúp doanh nghiệp xác định đúng vị thế và tập trung nguồn lực vào những yếu tố then chốt tạo ra lợi thế bền vững.

3.1. Ứng dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter

Việc áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh vào ngành cà phê Đắk Lắk cho thấy một bức tranh rõ nét. (1) Áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại rất cao, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. (2) Quyền lực đàm phán của người mua (các nhà nhập khẩu, rang xay lớn) rất mạnh, họ luôn yêu cầu giá thấp và tiêu chuẩn chất lượng cao. (3) Quyền lực của nhà cung cấp (nông dân) tương đối yếu do sản xuất phân tán. (4) Nguy cơ từ các sản phẩm thay thế (trà, nước tăng lực) luôn hiện hữu, đặc biệt với thế hệ người tiêu dùng trẻ. (5) Rào cản gia nhập ngành không quá cao đối với khâu thương mại nhưng lại rất cao ở khâu chế biến sâu do đòi hỏi vốn và công nghệ. Phân tích này cho thấy doanh nghiệp Đắk Lắk đang ở thế yếu trong chuỗi giá trị và cần chiến lược để cải thiện vị thế đàm phán.

3.2. Phân tích SWOT ngành cà phê để xác định cơ hội và thách thức

Thực hiện phân tích SWOT ngành cà phê Đắk Lắk giúp tổng hợp các yếu tố chiến lược. Điểm mạnh (Strengths): Điều kiện tự nhiên thuận lợi, sản lượng lớn, thương hiệu gắn với chỉ dẫn địa lý Buôn Ma Thuột. Điểm yếu (Weaknesses): Chủ yếu xuất khẩu thô, công nghệ chế biến lạc hậu, năng lực marketing và xây dựng thương hiệu yếu, thiếu liên kết chuỗi. Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu cà phê đặc sản, cà phê chất lượng cao trên thế giới tăng; các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra thị trường mới. Thách thức (Threats): Biến đổi khí hậu ảnh hưởng năng suất, giá cả thế giới biến động, hàng rào kỹ thuật từ các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe. Từ ma trận SWOT này, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược kết hợp điểm mạnh để nắm bắt cơ hội và khắc phục điểm yếu để giảm thiểu rủi ro.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh cho cà phê Đắk Lắk

Để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp cà phê Đắk Lắk, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc tạo ra giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Các giải pháp không chỉ đến từ nỗ lực của riêng từng doanh nghiệp mà còn cần sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành hàng. Trọng tâm của các giải pháp là chuyển dịch từ cạnh tranh bằng giá rẻ sang cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu và sự khác biệt. Việc xây dựng một hệ sinh thái cà phê vững mạnh, nơi các bên liên quan cùng hợp tác và chia sẻ lợi ích, là chìa khóa để đưa thương hiệu cà phê Đắk Lắk vươn tầm thế giới. Đây là con đường tất yếu để thoát khỏi bẫy gia công và khẳng định vị thế trên bản đồ cà phê toàn cầu.

4.1. Xây dựng năng lực cốt lõi doanh nghiệp qua chế biến sâu

Giải pháp then chốt là xây dựng năng lực cốt lõi doanh nghiệp thông qua đầu tư vào công nghệ chế biến sâu. Thay vì chỉ xuất khẩu cà phê nhân, doanh nghiệp cần tập trung phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như cà phê rang xay, cà phê hòa tan, cà phê đặc sản. Việc này không chỉ giúp tăng lợi nhuận mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng đầu ra, xây dựng thương hiệu riêng và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng. Để làm được điều này, cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào máy móc, công nghệ hiện đại, đồng thời đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao có khả năng vận hành và nghiên cứu phát triển sản phẩm mới. Đây là bước đi chiến lược để dịch chuyển lên vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị cà phê toàn cầu.

4.2. Chiến lược phát triển bền vững ngành cà phê và vai trò hiệp hội

Hướng tới phát triển bền vững ngành cà phê là yêu cầu bắt buộc. Điều này bao gồm việc áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất có trách nhiệm như 4C, UTZ, Rainforest Alliance. Sản xuất bền vững không chỉ bảo vệ môi trường, cải thiện đời sống người nông dân mà còn đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường khó tính. Trong quá trình này, vai trò của Hiệp hội cà phê Buôn Ma Thuột là cực kỳ quan trọng. Hiệp hội cần làm tốt vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp, nông dân và cơ quan nhà nước; tổ chức các chương trình đào tạo, chuyển giao kỹ thuật; và đặc biệt là đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá chỉ dẫn địa lý Buôn Ma Thuột ra thế giới. Một hiệp hội mạnh sẽ tạo ra sức mạnh tập thể, giúp các doanh nghiệp cùng nhau vượt qua thách thức và nâng cao vị thế chung.

04/10/2025
Phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu cà phê tỉnh đắk lắk luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm năng lực cạnh tranh và các khái niệm liên quan 1. Cạnh tranh Trong quá trình phát triển kinh tế trên thế giới, mỗi giai đoạn có những định nghĩa về cạnh tranh theo một cách khác nhau.

Theo trường phái cổ điển, mà đi đầu đó là Adam Smith với tư tưởng cạnh tranh là liên quan đến quyền sở hữu, “Mọi người, khi không vi phạm luật pháp, được phép hoàn toàn tự do mưu cầu lợi ích của bản thân theo cách riêng của mình và được phép đem sự siêng năng và đồng vốn của mình cạnh tranh với bất kỳ người hoặc nhóm người nào khác” [1, tr. Theo Samuelson và Nordhaus thì đồng nhất cạnh tranh với cạnh tranh hoàn hảo, trong cuốn Kinh tế học cho rằng “Cạnh tranh là sự kình địch giữa các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau để dành khách hàng hoặc thị trường” và “Ai có thể thích ứng một cách tốt nhất với sự thay đổi của thị trường? Ai có thể tạo nên các làn sóng đổi mới công nghệ nhanh nhất? Sự thách thức là rất lớn. Những người thắng cuộc sẽ có lợi nhuận và tiền công cao hơn, còn những người thua cuộc sẽ bị tụt lại đằng sau” [3,tr. Theo trường phái hiện đại, Joseph Schumpeter đã nói đến cạnh tranh trong nền kinh tế đó là dựa vào những lợi thế về thông tin và tri thức, nhấn mạnh đến vai trò của cả doanh nghiệp và người quản trị [79,tr.

Theo Michael Porter đã đưa ra khái niệm cạnh tranh từ cấp độ vi mô đến vi mô, từ doanh nghiệp, ngành cho đến quốc gia. Ông đã giải thích về sự tăng trưởng của nền kinh tế là do sự cạnh tranh của các thành phần kinh tế. Mục đích cuối cùng của cạnh tranh đó là tối đa hóa lợi ích. Đối với doanh nghiệp, đó là lợi nhuận; đối với địa phương hay một quốc gia đó là tạo việc làm và thu nhập cao hơn.

Có thể thấy, cạnh tranh là một phạm trù rất rộng, xuất hiện và phát triển cùng 12 với sự phát triển của sản xuất, luôn luôn vận động và thay đổi liên tục. Theo Lê Viết Thái, cạnh tranh có thể được hiểu là sự ganh đua giữa các nhà doanh nghiệp trong việc giành một nhân tố sản xuất hoặc khách hàng nhằm nâng cao vị thế của mình trên thị trường [45,tr. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam: “Cạnh tranh (trong kinh doanh) là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hoá, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối quan hệ cung cầu, nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ thị trường có lợi nhất”. Như vậy có thể nói rằng, cạnh tranh là những hoạt động nhằm mang lại lợi ích nhất định cho đối tượng tham gia cạnh tranh.

Trong xu thế phát triển xã hội, cạnh tranh là một hiện tượng tất yếu và phát triển cùng với nền kinh tế thị trường và cạnh tranh là động lực thúc đẩy sản xuất, kinh doanh phát triển. Trong đó, cạnh tranh mang những đặc trưng cơ bản sau: Các đối tượng tham gia cạnh tranh có cùng mục tiêu; Phương pháp và công cụ được sử dụng trong hoạt động cạnh tranh rất đa dạng, phong phú; Cạnh tranh giữa các đối tượng không giới hạn về thời gian và không gian. Lợi thế cạnh tranh Theo quan điểm lý thuyết cạnh tranh của Joseph Schumpeter, lợi thế cạnh tranh trong cùng một ngành được tạo ra nhờ sự khác biệt của doanh nghiệp. Tuy nhiên, theo Barney, lợi thế cạnh tranh không chỉ gồm sự khác biệt của nguồn nội lực bên trong doanh nghiệp mà còn dựa vào các nguồn lực tác động bên ngoài.

Quan điểm của Michael E. Porter, cạnh tranh là vấn đề cơ bản quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp, nhằm mục đích tạo lập một vị thế thuận lợi và bền vững trước những sức ép từ thị trường. Ba loại lợi thế cạnh tranh theo Porter đó là chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược tập trung. Đồng thời, ông cũng xác định rằng, cạnh tranh là một quá trình biến đổi không ngừng mà ở đó “lợi thế cạnh tranh được tạo ra bằng cách sử dụng các nguồn lực và khả năng để đạt được cấu trúc chi phí thấp hơn hoặc tạo ra một sản phẩm khác biệt.

Một công ty sẽ tự định vị nó trong ngành bằng việc lựa chọn lợi thế về chi phí thấp hay sự khác biệt. Quyết định này là một thành tố cốt lõi trong chiến lược cạnh tranh của công ty, và lợi thế cạnh tranh chỉ có thể được duy trì thông qua sự cải tiến không ngừng [28, tr.Kurt thì cho rằng “Lợi thế cạnh tranh là bất cứ giá trị nào mà một doanh nghiệp cung cấp nhằm thúc đẩy khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của họ hơn là sản phẩm, dịch vụ của đối thủ cạnh tranh và tạo rào cản đối với đối thủ tiềm năng và hiện tại” [70, tr. Như vậy, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp đó là phát triển các nguồn lực của doanh nghiệp một cách tối đa hóa theo chiến lược nhất định nhằm thu về lợi ích cao nhất và nhờ có đó doanh nghiệp tạo ra một số tính trội hơn, ưu việt hơn, tạo ra khoảng cách đối với các đối thủ cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh Như định nghĩa cạnh tranh, năng lực cạnh tranh ở đây bao gồm nhiều cấp độ: năng lực cạnh tranh của sản phẩm, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, của ngành và năng lực cạnh tranh của địa phương, của khu vực và của quốc gia.

Đối với doanh nghiệp, năng lực cạnh tranh được định nghĩa theo nhiều trường phái khác nhau. Tiếp cận năng lực cạnh tranh theo trường phái kinh tế học: Mô hình kinh tế học tổ chức (Industrial Organization economics - IO) được M. Proter khái quát hóa thông qua mối quan hệ giữa các doanh nghiệp thông qua mô hình SCP (Structure -> Conduct -> Performance) hay tạm dịch là cấu trúc - vận hành và thực hiện. Trong đó, Porter nhấn mạnh về cơ cấu ngành là điểm quan trọng quyết định hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Cơ cấu ngành quyết định hành vi - chiến lược kinh doanh - của doanh nghiệp và điều này dẫn đến hiệu quả kinh doanh của ngành (Barney, 1986; Porter, 1980). Một lần nữa, ông cũng thừa nhận lợi thế khác biệt quyết định rất lớn đến chiến lược kinh doanh mà doanh nghiệp. Theo quan điểm quản trị học, Michael Porter (1985,1998) cho rằng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì, mở rộng thị phần và đạt lợi nhuận cao của doanh nghiệp. Theo ông, năng lực cạnh tranh đồng nghĩa với năng suất lao động, là duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh.

Theo Randall lại cho rằng, sức cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng giành được và duy trì thị phần trên thị trường với lợi nhuận nhất định. Còn Dunning lập luận rằng, sức cạnh tranh là khả năng cung ứng sản phẩm của chính doanh nghiệp đó trên các thị trường khác nhau mà không phân biệt nơi bố trí của doanh nghiệp [37]. Theo Philip Lasser, sức cạnh tranh của một công ty trong một lĩnh vực nào đó được xác định 14 bằng những thế mạnh mà công ty có hoặc huy động được để có thể cạnh tranh thắng lợi. Markusen đã đưa ra một khái niệm “một nhà sản xuất được gọi là cạnh tranh nếu như nó có một mức chi phí đơn vị trung bình bằng hoặc thấp hơn chi phí đơn vị của các nhà cạnh tranh quốc tế” [21].

Fafchamps cũng đưa ra định nghĩa về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dựa trên phân tích yếu tố chi phí. Trong đó, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng doanh nghiệp đó có thể sản xuất sản phẩm với chi phí biến đổi trung bình thấp hơn giá của nó trên thị trường - có nghĩa là doanh nghiệp nào có khả năng sản xuất ra sản phẩm có chất lượng tương tự như sản phẩm của doanh nghiệp khác, nhưng với chi phí thấp hơn thì được coi là có khả năng cạnh tranh cao hơn [37]. Ở Việt Nam, các nhà khoa học cũng đưa ra các định nghĩa năng lực cạnh tranh khác nhau. Theo tác giả Tôn Thất Nguyễn Thiêm, nêu lên tầm quan trọng của việc gia tăng giá trị nội sinh và ngoại sinh của doanh nghiệp, đây chính là năng lực cạnh tranh mà mỗi doanh nghiệp cố gắng đạt được, là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện các chiến lược kinh doanh của mình [45, tr.

Theo tác giả Trần Sửu cũng có ý kiến tương tự: “Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh, có khả năng tạo ra năng suất và chất lượng cao hơn đối thủ cạnh tranh, chiếm lĩnh thị phần lớn, tạo ra thu nhập cao và phát triển bền vững” [39]; Vũ Trọng Lâm và cộng sự, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng tạo dựng, duy trì, sử dụng và sáng tạo mới các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng (so với các đối thủ cạnh tranh) và đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh trong nước và quốc tế [26]. Như vậy, nhắc đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp có rất nhiều quan điểm khác nhau, mỗi định nghĩa năng lực cạnh tranh tương ứng với sự phát triển khoa học, kỹ thuật và bối cảnh kinh tế - xã hội ở từng thời kỳ. Tuy nhiên, các định nghĩa đều có đặc điểm chung là các doanh nghiệp huy động nguồn lực bên trong và bên ngoài của mình với những phương thức khác nhau để thích ứng với môi trường kinh doanh, giành những ưu thế trên thị trường nhằm đạt mục đích kinh tế đặt ra (thị phần, khách hàng, lợi nhuận. Khái niệm xuất khẩu hàng hóa Khái niệm xuất khẩu: Xuất khẩu là hoạt động kinh doanh với phạm vi vượt ra khỏi biên giới quốc gia hoặc là hoạt động buôn bán của một nước với nước khác trên phạm vi quốc tế [52].

Xuất khẩu là hoạt động trao đổi hàng hóa giữa nước này với nước khác thông qua hoạt động mua và bán ở phạm vi quốc tế. Trong hoạt động ngoại thương: xuất khẩu là việc bán hàng hóa và dịch vụ cho nước ngoài. Hoạt động này phần nào giải quyết được mâu thuẫn giữa quy mô sản xuất, giữa tốc độ phát triển của tiến bộ khoa học kỹ thuật với khả năng có hạn về sức lao động có trình độ, sự phân bổ về vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên và cơ cấu nhu cầu tại mỗi nước khác nhau. Trong đó xuất khẩu được coi là hoạt động rất cơ bản của hoạt động kinh tế đối ngoại; là phương tiện thúc đẩy nền kinh tế phát triển [43].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ