Luận văn: Xác định kim loại trong đất, nghệ vàng Chợ Đồn bằng ICP-MS

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích hàm lượng kim loại trong đất và cây nghệ vàng ở Chợ Đồn, Bắc Kạn bằng phương pháp ICP-MS. Đánh giá mức độ an toàn.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phân tích kim loại trong đất và nghệ vàng Bắc Kạn

Nghệ vàng (Curcuma longa) không chỉ là gia vị quen thuộc mà còn là một dược liệu sạch quan trọng trong y học cổ truyền Việt Nam. Tại Bắc Kạn, nghệ vàng được xác định là cây trồng chủ lực, góp phần tạo ra các sản phẩm OCOP Bắc Kạn có giá trị kinh tế cao, nổi bật với hàm lượng curcumin vượt trội. Tuy nhiên, chất lượng và sự an toàn của dược liệu phụ thuộc rất lớn vào môi trường canh tác. Thổ nhưỡng Bắc Kạn, với đặc điểm địa chất phức tạp và lịch sử hoạt động khai khoáng, đặt ra vấn đề về nguy cơ tồn dư kim loại trong đất. Việc phân tích kim loại trong đất và sản phẩm nông nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm và xây dựng thương hiệu nông sản bền vững. Nghiên cứu của Vũ Thị Thảo (2020) tại huyện Chợ Đồn đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng, làm rõ mối liên hệ giữa hàm lượng kim loại trong đất và sự tích lũy sinh học của chúng trong củ nghệ vàng. Các phân tích này sử dụng phương pháp hiện đại như ICP-MS, cho phép xác định chính xác nồng độ các nguyên tố, bao gồm cả các kim loại nặng độc hại như chì (Pb), cadimi (Cd), asen (As). Kết quả không chỉ phản ánh thực trạng môi trường đất tại vùng trồng trọng điểm mà còn là cơ sở để đánh giá rủi ro sức khỏe cho người tiêu dùng, đồng thời đề ra các giải pháp hướng tới canh tác bền vững. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ô nhiễm, từ kim loại nặng đến dư lượng thuốc trừ sâu, là chìa khóa để bảo vệ giá trị của cây nghệ vàng và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Giá trị của nghệ vàng Dược liệu quý của tỉnh Bắc Kạn

Nghệ vàng Bắc Kạn được đánh giá cao nhờ hàm lượng hoạt chất curcumin dồi dào, một hợp chất có khả năng chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ. Cây nghệ vàng là nguồn thu nhập chính cho nhiều hộ dân, đồng thời là nguyên liệu cốt lõi để phát triển các sản phẩm OCOP Bắc Kạn như tinh bột nghệ, viên nghệ mật ong. Giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở dược tính mà còn ở cam kết về một dược liệu sạch, không chứa các tạp chất nguy hại. Do đó, việc duy trì và chứng minh độ tinh khiết của sản phẩm là yếu tố sống còn để cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Mối liên hệ giữa thổ nhưỡng Bắc Kạn và chất lượng nghệ vàng

Chất lượng của nghệ vàng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đặc điểm thổ nhưỡng Bắc Kạn. Cây nghệ hấp thụ các khoáng chất cần thiết từ đất để sinh trưởng, nhưng đồng thời cũng có thể hấp thụ các nguyên tố độc hại nếu chúng tồn tại trong môi trường. Quá trình này được gọi là tích lũy sinh học. Do đó, một vùng đất bị ô nhiễm sẽ trực tiếp dẫn đến sản phẩm nông nghiệp bị ô nhiễm. Việc hiểu rõ thành phần kim loại nặng trong đất nông nghiệp là bước đầu tiên để đảm bảo cây nghệ vàng phát triển trên một môi trường an toàn, tạo ra sản phẩm cuối cùng đạt chuẩn an toàn thực phẩm.

II. Rủi ro ô nhiễm kim loại nặng trong đất trồng nghệ Chợ Đồn

Huyện Chợ Đồn, một trong những vùng trồng nghệ trọng điểm của Bắc Kạn, đối mặt với thách thức lớn về ô nhiễm đất. Thực trạng này bắt nguồn từ lịch sử hoạt động khai thác khoáng sản, đặc biệt là các mỏ quặng chì, kẽm và sắt. Các hoạt động này đã và đang phát tán một lượng lớn kim loại nặng ra môi trường xung quanh, ảnh hưởng trực tiếp đến đất nông nghiệp. Các kim loại độc hại như chì (Pb), cadimi (Cd), asen (As), và thủy ngân (Hg) khi xâm nhập vào đất sẽ tồn tại bền vững trong nhiều năm. Chúng không chỉ làm suy thoái đất mà còn có nguy cơ đi vào chuỗi thức ăn thông qua cây trồng. Đối với cây nghệ vàng, rễ củ là bộ phận hấp thụ và tích lũy chính. Khi hàm lượng kim loại trong đất vượt ngưỡng cho phép theo quy chuẩn QCVN, nguy cơ sản phẩm nghệ vàng bị nhiễm độc là rất cao. Điều này tạo ra một mâu thuẫn lớn: một sản phẩm được kỳ vọng mang lại lợi ích sức khỏe lại có thể chứa các tác nhân gây hại. Việc đánh giá rủi ro sức khỏe liên quan đến ô nhiễm đất không chỉ là một vấn đề môi trường mà còn là một bài toán cấp bách về an toàn thực phẩm và phát triển kinh tế địa phương. Nếu không được kiểm soát, tình trạng ô nhiễm này sẽ làm suy giảm uy tín của các sản phẩm OCOP Bắc Kạn và ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế của người nông dân.

2.1. Hiện trạng ô nhiễm đất nông nghiệp từ hoạt động khai khoáng

Nghiên cứu của Vũ Thị Thảo (2020) chỉ ra rằng các khu vực gần mỏ quặng sắt tại xã Ngọc Phái và mỏ chì-kẽm tại xã Bằng Lãng có dấu hiệu ô nhiễm đất nghiêm trọng. Bụi phát tán từ quá trình khai thác và vận chuyển, cùng với nguồn nước thải chưa qua xử lý, đã đưa các kim loại nặng vào đất canh tác. Các kim loại như Cr, Cu, Zn, và đặc biệt là Cd được phát hiện có hàm lượng vượt xa giới hạn cho phép của quy chuẩn QCVN 03-MT:2015/BTNMT, cảnh báo về một môi trường canh tác không an toàn.

2.2. Các kim loại nặng độc hại Chì Pb Cadimi Cd Asen As

Chì (Pb), Cadimi (Cd), và Asen (As) là ba trong số những kim loại nặng nguy hiểm nhất đối với sức khỏe con người. Chì gây tổn thương hệ thần kinh, đặc biệt ở trẻ em. Cadimi tích lũy trong thận và xương, có thể gây rối loạn chức năng thận và các bệnh về xương. Asen là một chất gây ung thư đã được công nhận. Sự hiện diện của các kim loại này trong đất trồng nghệ đặt ra mối đe dọa trực tiếp đến an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng, đi ngược lại tiêu chí của một dược liệu sạch.

III. Phương pháp ICP MS Phân tích hàm lượng kim loại chính xác

Để xác định chính xác hàm lượng kim loại trong các mẫu môi trường và sinh học phức tạp, cần có một công cụ phân tích đủ nhạy và chọn lọc. Phương pháp quang phổ khối plasma cảm ứng (ICP-MS) là kỹ thuật phân tích hiện đại, đáp ứng được yêu cầu này. Trong nghiên cứu về đất và nghệ vàng tại Bắc Kạn, phương pháp ICP-MS đã được áp dụng để định lượng đồng thời hơn 20 nguyên tố kim loại, từ các nguyên tố vi lượng đến các kim loại nặng độc hại ở nồng độ vết. Nguyên tắc của phương pháp này là sử dụng nguồn plasma nhiệt độ cực cao (6000-7000K) để hóa hơi, nguyên tử hóa và ion hóa mẫu. Sau đó, các ion được tách khỏi nhau dựa trên tỷ số khối lượng trên điện tích (m/z) trong bộ phân giải khối và được đếm bởi detector. Ưu điểm vượt trội của ICP-MS là độ nhạy rất cao (có thể phát hiện ở mức phần tỷ - ppb hoặc thấp hơn), khả năng phân tích đa nguyên tố nhanh chóng và ít bị nhiễu nền so với các phương pháp truyền thống như phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Quy trình phân tích đòi hỏi sự chuẩn bị mẫu nghiêm ngặt, bao gồm việc phá mẫu hoàn toàn bằng axit đặc trong hệ thống kín (bom phá mẫu) để chuyển toàn bộ kim loại từ dạng rắn về dung dịch, đảm bảo không thất thoát và nhiễm bẩn, từ đó mang lại kết quả đáng tin cậy để so sánh với quy chuẩn QCVN.

3.1. Nguyên tắc hoạt động của phương pháp quang phổ ICP MS

Phương pháp ICP-MS hoạt động dựa trên việc đưa mẫu dung dịch vào nguồn plasma argon để ion hóa các nguyên tử. Dòng ion sau đó được dẫn vào buồng chân không, đi qua hệ lăng kính ion để hội tụ và được đưa đến bộ phân giải khối. Tại đây, các ion được phân tách theo tỷ số m/z. Detector sẽ đếm số lượng ion tương ứng với mỗi tỷ số m/z, từ đó xác định hàm lượng kim loại có trong mẫu ban đầu. Đây là kỹ thuật phân tích tiêu chuẩn để kiểm tra an toàn thực phẩm và giám sát môi trường.

3.2. Quy trình xử lý và phân hủy mẫu đất và củ nghệ vàng

Trước khi phân tích bằng ICP-MS, mẫu đất và củ nghệ vàng được xử lý cẩn thận. Mẫu được sấy khô để loại bỏ ẩm, nghiền mịn để đồng nhất. Một lượng mẫu chính xác được cân và cho vào bom phá mẫu cùng với hỗn hợp axit mạnh (HNO₃, HCl, HF). Bom được gia nhiệt trong tủ sấy hoặc lò vi sóng để phân hủy hoàn toàn chất hữu cơ và chất nền khoáng. Dung dịch sau khi phá mẫu được định mức và pha loãng tới nồng độ phù hợp để đo. Quá trình này đảm bảo toàn bộ kim loại được giải phóng và sẵn sàng cho việc phân tích, tránh sai số do xử lý mẫu không triệt để.

IV. Kết quả phân tích kim loại nặng trong đất và củ nghệ vàng

Kết quả từ nghiên cứu của Vũ Thị Thảo (2020) đã đưa ra một bức tranh rõ nét về thực trạng ô nhiễm và sự tích lũy sinh học của kim loại nặng trong hệ sinh thái đất-cây nghệ tại Chợ Đồn, Bắc Kạn. Việc phân tích kim loại trong đất tại 6 xã cho thấy nhiều chỉ tiêu đã vượt ngưỡng an toàn theo quy chuẩn QCVN 03-MT:2015/BTNMT. Đáng báo động nhất là hàm lượng Cadimi (Cd), vượt chuẩn ở tất cả các địa điểm khảo sát, có nơi cao gấp gần 6 lần. Tương tự, Crom (Cr) và Đồng (Cu) tại xã Ngọc Phái, gần khu vực khai thác quặng sắt, có nồng độ vượt ngưỡng lần lượt là 91,77 lần và 2 lần. Những con số này khẳng định tình trạng ô nhiễm đất nghiêm trọng tại một số khu vực. Quan trọng hơn, phân tích trên củ nghệ vàng trồng tại chính những vùng đất này cho thấy mối tương quan trực tiếp. Các kim loại nặng độc hại, đặc biệt là chì (Pb)cadimi (Cd), đã được phát hiện trong củ nghệ với hàm lượng vượt giới hạn cho phép của QCVN 8-2:2011/BYT về an toàn thực phẩm. Điều này chứng tỏ quá trình tích lũy sinh học đã diễn ra, biến cây nghệ từ một dược liệu sạch tiềm năng thành một nguồn phơi nhiễm kim loại độc hại, đặt ra thách thức lớn cho việc xây dựng thương hiệu sản phẩm OCOP Bắc Kạn.

4.1. So sánh hàm lượng kim loại trong đất với quy chuẩn QCVN

Dữ liệu cho thấy đất tại xã Phong Huân có hàm lượng Cd cao nhất (8,82 mg/kg), trong khi giới hạn của quy chuẩn QCVN chỉ là 1,5 mg/kg. Tương tự, đất tại xã Ngọc Phái có hàm lượng Cr là 13765,82 mg/kg, cao hơn rất nhiều so với ngưỡng 150 mg/kg. Trong khi đó, Asen (As)chì (Pb) trong đất vẫn nằm trong giới hạn cho phép. Kết quả này cho thấy mức độ ô nhiễm không đồng đều và phụ thuộc vào nguồn phát thải tại từng địa phương, đòi hỏi các biện pháp quản lý môi trường cụ thể.

4.2. Hiện tượng tích lũy sinh học kim loại nặng trong củ nghệ

Phân tích mẫu củ nghệ vàng cho thấy sự tích lũy sinh học rõ rệt. Hàm lượng Cd trong nghệ dao động từ 2,33 đến 3,53 mg/kg, vượt xa giới hạn cho phép là 1,0 mg/kg theo QCVN 8-2:2011/BYT. Tương tự, hàm lượng Pb trong nghệ lên tới 9,25 mg/kg, trong khi ngưỡng cho phép chỉ là 2,0 mg/kg. Hiện tượng này chứng tỏ cây nghệ đã hấp thụ các kim loại độc từ đất bị ô nhiễm, làm cho sản phẩm cuối cùng không còn đảm bảo tiêu chí an toàn thực phẩm.

V. Hướng dẫn đánh giá rủi ro sức khỏe từ kim loại trong nghệ

Việc phát hiện hàm lượng kim loại vượt ngưỡng trong nghệ vàng đặt ra yêu cầu cấp thiết về đánh giá rủi ro sức khỏe. Rủi ro này không chỉ đến từ việc tiêu thụ một lần mà chủ yếu từ sự tích lũy lâu dài trong cơ thể. Khi một sản phẩm được tin dùng để bồi bổ sức khỏe như nghệ vàng lại chứa kim loại nặng, nó tạo ra một nghịch lý nguy hiểm. Người tiêu dùng sử dụng sản phẩm với mong muốn nhận được lợi ích từ curcumin, nhưng vô tình nạp vào cơ thể các chất độc như chì (Pb)cadimi (Cd). Vấn đề an toàn thực phẩm trở nên đặc biệt nghiêm trọng vì các triệu chứng ngộ độc kim loại nặng thường không rõ ràng và chỉ biểu hiện sau một thời gian dài tích lũy. Việc xây dựng một dược liệu sạch đòi hỏi quy trình kiểm soát toàn diện, từ khâu đánh giá chất lượng đất nông nghiệp đến kiểm nghiệm sản phẩm cuối cùng. Để bảo vệ người tiêu dùng và uy tín của sản phẩm OCOP Bắc Kạn, các cơ quan quản lý và nhà sản xuất cần công khai minh bạch kết quả kiểm nghiệm. Đồng thời, cần xây dựng các hướng dẫn tiêu dùng an toàn, cảnh báo về các sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc chưa được kiểm định, giúp người dân có lựa chọn sáng suốt và an toàn.

5.1. Vấn đề an toàn thực phẩm đối với dược liệu sạch từ Bắc Kạn

Tiêu chuẩn cho một dược liệu sạch không chỉ là hàm lượng hoạt chất cao mà còn phải không chứa các chất gây hại như kim loại nặng, dư lượng thuốc trừ sâu, và vi sinh vật gây bệnh. Sự hiện diện của PbCd trong nghệ vàng Bắc Kạn là một lời cảnh báo, cho thấy ngay cả những sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên cũng có thể bị ô nhiễm. Điều này làm xói mòn lòng tin của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến thương hiệu sản phẩm OCOP Bắc Kạn, vốn đang được xây dựng dựa trên nền tảng chất lượng và an toàn.

5.2. Tác động của Cadimi Cd và Chì Pb đến sức khỏe con người

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Cadimi (Cd) là kim loại có độc tính cao, phơi nhiễm lâu dài gây tổn thương thận và làm giảm mật độ xương, dẫn đến loãng xương. Chì (Pb) là chất độc thần kinh mạnh, đặc biệt nguy hiểm cho sự phát triển não bộ của trẻ em. Việc tiêu thụ thường xuyên thực phẩm chứa PbCd vượt ngưỡng cho phép sẽ dẫn đến sự tích tụ trong các cơ quan nội tạng, gây ra các bệnh mãn tính nghiêm trọng. Đây là cơ sở khoa học để thực hiện đánh giá rủi ro sức khỏe và áp dụng các giới hạn nghiêm ngặt trong quy chuẩn QCVN.

VI. Hướng canh tác bền vững cho sản phẩm OCOP nghệ vàng Bắc Kạn

Để giải quyết tận gốc vấn đề ô nhiễm đất và đảm bảo chất lượng cho nghệ vàng, việc chuyển đổi sang mô hình canh tác bền vững là giải pháp tất yếu. Mô hình này không chỉ tập trung vào năng suất mà còn ưu tiên bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Trước hết, cần thực hiện khoanh vùng và cải tạo các khu vực đất nông nghiệp bị ô nhiễm kim loại nặng. Các biện pháp như sử dụng thực vật để hấp thụ kim loại (phytoremediation) hoặc bón vôi để giảm độ linh động của kim loại trong đất cần được nghiên cứu và áp dụng. Song song đó, việc quản lý chặt chẽ các nguồn thải từ hoạt động khai khoáng là yêu cầu bắt buộc để ngăn chặn ô nhiễm lan rộng. Nông dân cần được tập huấn về các kỹ thuật canh tác an toàn, hạn chế sử dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật không rõ nguồn gốc có thể chứa tạp chất kim loại. Việc xây dựng một hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch cho sản phẩm OCOP Bắc Kạn sẽ giúp người tiêu dùng nhận diện và tin tưởng vào các sản phẩm được sản xuất theo quy trình an toàn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một sản phẩm dược liệu sạch thực sự, phát huy tối đa giá trị của hoạt chất curcumin trong một sản phẩm an toàn tuyệt đối, góp phần nâng cao vị thế của nghệ vàng Bắc Kạn trên thị trường.

6.1. Giải pháp kiểm soát dư lượng thuốc trừ sâu và kim loại

Để thực hành canh tác bền vững, cần thiết lập quy trình kiểm soát nghiêm ngặt từ đầu vào đến đầu ra. Điều này bao gồm việc kiểm tra chất lượng đất định kỳ để theo dõi hàm lượng kim loại, sử dụng các loại phân bón hữu cơ đã qua kiểm định, và ưu tiên các biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học để giảm thiểu dư lượng thuốc trừ sâu. Việc xây dựng các vùng trồng an toàn, được chứng nhận và giám sát chặt chẽ sẽ là nền tảng để sản xuất ra sản phẩm an toàn.

6.2. Nâng cao giá trị curcumin và sản phẩm OCOP Bắc Kạn

Giá trị của nghệ vàng nằm ở hoạt chất curcumin. Một sản phẩm OCOP Bắc Kạn thành công không chỉ có hàm lượng curcumin cao mà còn phải đảm bảo sự tinh khiết. Bằng cách áp dụng canh tác bền vững và kiểm soát ô nhiễm, Bắc Kạn có thể xây dựng thương hiệu nghệ vàng vừa giàu dược tính, vừa là một sản phẩm an toàn thực phẩm đáng tin cậy. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn nâng cao giá trị kinh tế và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường trong và ngoài nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Cây thuốc dân gian đã đƣợc nhiều ngƣời quan tâm đến từ lâu, đây là nguồn tài nguyên thực vật có giá trị thiết thực cho các cộng đồng địa phƣơng trong việc phòng chữa bệnh, ngoài ra nó còn có giá trị bảo tồn nguồn gen, cung cấp nguồn nguyên liệu cho lĩnh vực dƣợc học. Việt Nam là nƣớc có nguồn tài nguyên thực vật giàu có bậc nhất Đông Nam Á, là nơi tập trung nhiều cây thuốc quý hiếm, hơn 54 dân tộc sinh sống với truyền thống lâu đời trong việc sử dụng các bài thuốc dân gian từ nguồn tài nguyên cây thuốc rất phong phú. Cuộc sống ngày nay khá hiện đại, hều hết các loại bệnh tật đều có thể chuẩn đoán, điều trị bằng kỹ thuật và công nghệ y học hiện đại.

Tuy nhiên, những ngƣời dân nghèo sống ở các khu vực miền núi, xa nơi trung tâm thì việc tiếp cận với tây y và y học hiện đại còn hạn chế. Mặt khác, khi điều trị bằng tây y vừa tốn kém, vừa có nhiều tác dụng phụ so với các bài thuốc dân gian. Chợ Đồn là một huyện miền núi của tỉnh Bắc Kạn, đời sống của nhân dân còn gặp nhiều khó khăn, còn phụ thuộc rất nhiều vào nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có. Rừng là cái nôi cung cấp cho dân bản các loài cây làm thực phẩm, các loại gỗ, nhất là cây rừng làm thuốc.

Nơi đây có các dân tộc sinh sống nhƣ: Kinh, Tày, Dao,… trong đó, ngƣời Tày chiếm tỉ lệ cao nhất và họ xuất hiện sớm nhất nên còn lƣu giữ đƣợc nhiều kinh nghiệm quý trong việc sử dụng cây rừng đun nƣớc uống, chế các bài thuốc chăm sóc sức khỏe và chữa bệnh mà họ gặp thƣờng nhật. Hiện nay, nhu cầu sử dụng các bài thuốc dân gian ngày càng cao, vấn đề chất lƣợng và thành phần có trong cây thuốc càng đƣợc quan tâm chú ý. Nhƣng cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật thì vấn đề ô nhiễm môi trƣờng đã gây ảnh hƣởng có hại đến chất lƣợng cây dƣợc liệu, trong đó Nghệ thành phẩm là một vấn đề cần kiểm tra và xem xét. Do việc sử dụng các loại hoá chất nhƣ thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu,… cùng với các chất thải của nền công nghiệp, đã dẫn đến các nguồn đất, nƣớc và không khí bị ô nhiễm, 1 đặc biệt do nghành công nghiệp đang ngày càng phát triển thì sự ô nhiễm môi trƣờng bởi các kim loại nặng nhƣ As, Pb, Cd,… ngày càng nghiêm trọng.

Nghệ vàng có thể bị nhiễm một số kim loại nặng từ đất, nƣớc và không khí. Vì vậy, chúng ta không chỉ quan tâm nghiên cứu các chất có tác dụng sinh lý tốt với sức khoẻ con ngƣời mà cần phải quan tâm nghiên cứu và kiểm tra khống chế các chất có hại đặc biệt là các kim loại nặng ảnh hƣởng trực tiếp đến sức khoẻ ngƣời sử dụng. Đã có công trình nghiên cứu xác định hàm lƣợng các kim loại nặng trong chè Shan tuyết ở xã Bằng Phúc - Chợ Đồn - Bắc Kạn, tuy nhiên việc nghiên cứu xác định hàm lƣợng kim loại trong củ Nghệ vàng tại Chợ Đồn - Bắc Kạn thì chƣa có đề tài nào nghiên cứu. Việc xác định các nguyên tố kim loại, nhất là các kim loại As, Cd, Pb, Zn, Cu và Cr trong củ nghệ tƣơi ở địa phƣơng và các sản phẩm liên quan là cần thiết để hiểu đƣợc tầm quan trọng về mặt dinh dƣỡng của chúng.

Do vậy, mục tiêu phân tích đánh giá hàm lƣợng kim loại nặng có trong đất trồng và củ Nghệ vàng - là cây dƣợc liệu phổ biến của huyện Chợ Đồn - Bắc Kạn dựa trên các tiêu chuẩn cho phép là hƣớng nghiên cứu rất cần thiết và thực tiễn, nhằm thu đƣợc các thông tin ban đầu về sự phân bố các kim loại trong đất trồng và trong củ Nghệ vàng, từ đó đánh giá, đối chiếu với tiêu chuẩn cho phép của Bộ y tế và tổ chức y tế thế giới (WHO). Mục tiêu của đề tài - Xác định hàm lƣợng kim loại trong đất trồng Nghệ vàng. - Xác định hàm lƣợng kim loại trong củ Nghệ vàng và tinh bột nghệ thành phẩm. - Mối tƣơng quan giữa hàm lƣợng các kim loại trong đất trồng và trong củ Nghệ vàng.

- So sánh với giới hạn cho phép hàm lƣợng kim loại theo quy chuẩn QCVN 2015 đối với đất nông nghiệp và QCVN 2011 đối với thực phẩm của Bộ Y tế. Nội dung nghiên cứu - Phân tích đánh giá hàm lƣợng kim loại trong đất trồng Nghệ vàng tại 6 xã thuộc huyện Chợ Đồn - Bắc Kạn theo QCVN 2015. - Phân tích đánh giá hàm lƣợng kim loại trong củ Nghệ vàng tại 6 xã thuộc huyện Chợ Đồn - Bắc Kạn theo QCVN 2011. - Xử lý thống kê và phân tích tƣơng quan hàm lƣợng kim loại trong đất trồng và trong củ Nghệ vàng tại 6 xã thuộc huyện Chợ Đồn - Bắc Kạn.

- Bƣớc đầu đánh giá hàm lƣợng kim loại trong mẫu sản phẩm tinh bột nghệ vàng bán trên thị trƣờng Chợ Đồn - Bắc Kạn. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Thực phẩm và dƣợc phẩm là những vật phẩm có tác dụng nuôi sống con ngƣời. Thực phẩm qua quá trình đồng hóa và dị hóa cung cấp cho cơ thể con ngƣời những năng lƣợng cần thiết để duy trì sự sống. Vì vậy, quá trình phân tích xác định hàm lƣợng kim loại có trong cây Nghệ vàng có ứng dụng trong việc sử dụng, sản xuất và kiểm tra chất lƣợng của Nghệ vàng.

Các kết quả nghiên cứu của luận văn có thể đƣợc ứng dụng trong lĩnh vực phân tích xác định kim loại trong các loại cây thực vật khác. Nghệ vàng là một loài cây thân thảo đƣợc sử dụng khá phổ biến ở Việt Nam. Đây là nguồn nguyên liệu ban đầu phục vụ cho việc sử dụng và sản xuất tinh bột nghệ của Bắc Kạn nói riêng và Việt Nam nói chung. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

Giới thiệu về cây Nghệ vàng 1. Phân loại Tên gọi khác: Nghệ trồng, Nghệ nhà, Uất kim hƣơng, Khƣơng hoàng. Tên tiếng Anh: Turmeric, Common turmeric, Long Turmeric, Indian saffron, Saffron spice [11]. Tên khoa học: Curcuma longa 22L (thuộc họ Gừng).

Tên đồng nghĩa: Curcuma domestica Valeton. Theo hệ thống APG Nghệ vàng đƣợc phân loại nhƣ sau: Giới: Plantae; Ngành: Angiospermae; Lớp: Monocots; Bộ: Zingiberales; Họ: Zingiberaceae; Loài: Curcuma longa; 1. Đặc điểm Theo tên gọi dân gian thì ở Việt Nam có hai loài nghệ trồng là nghệ nếp và nghệ tẻ. Cây nghệ có nhiều ở Quảng Bình, Quảng Nam, Đắc Nông,.

và đƣợc trồng phổ biến trong cả nƣớc. Nghệ thuộc loại cây thân thảo, tán lá cao khoảng 70 - 100 cm [11]. - Thân (thƣờng gọi củ Nghệ): có hình trụ hay hình bầu dục, phân nhánh, đƣờng kính 1,5 - 2 cm; có màu vàng tƣơi, có nhiều đốt, tại các đốt có những vảy khô do lá biến đổi thành. - Lá: Lá đơn, mọc từ thân rễ.

Phiến lá hình bầu dục, kích thƣớc (22 - 40) x (12 - 15) cm, đầu nhọn, bìa phiến nguyên, hơi uốn lƣợn; màu xanh lục đậm ở mặt trên, nhạt ở mặt dƣới. Gân lá hình lông chim, gân chính nổi rõ ở mặt dƣới, các gân phụ hơi lồi ở mặt trên. Bẹ lá hình lòng máng, dài 18 - 28 cm, ôm sát vào nhau tạo thành một thân khí sinh giả có màu xanh, trên bẹ lá có các đƣờng gân dọc song song. Lƣỡi nhỏ là một màng mỏng màu trắng, cao 2 - 3 mm.

- Hoa: Cụm hoa mọc từ giữa các lá lên thành hình nón thƣa, cánh hoa ngoài màu xanh lục vàng nhạt, chia thành ba thùy. Phân bố Chi Nghệ có nguồn gốc vùng nhiệt đới Châu Á gió mùa, thích nghi ở vùng 20 - 30 oC, là loài cây hằng niên và rể củ có thể tái sinh chồi mới trong nhiều năm. Cây nghệ đƣợc trồng nhiều ở Nam Á, Đông Nam Á, Trung Quốc và Trung Đông đã đƣợc sử dụng từ lâu, đặc biệt tại Ấn Độ với món cơm cari. Loài Nghệ nhà đƣợc trồng phổ biến trên cả nƣớc Việt Nam đó chính là loài Curcuma longa Linn.domestica Valeton: có các tên gọi khác là Nghệ vàng, uất kim, khƣơng hoàng [181].

Củ nghệ dùng làm rau gia vị - Củ nghệ tƣơi đƣợc dùng làm rau gia vị để xào, nấu với các món ăn để khử mùi tanh và đồng thời kích thích ngon miệng. - Bột củ nghệ đƣợc sấy khô, để dự trữ lâu, vừa làm chất tạo màu (vàng) thiên nhiên vừa có tình kích thích tiêu hóa. Cụ thể dùng để nấu với các món thịt xào lăn, hon, cà ri và trộn vào bột cho có màu vàng và vị thơm để làm bánh khọt, bánh xèo, bánh cống, bánh bèo,… - Nhiều Công ty đã dùng bột nghệ để chế biến hổn hợp gia vị dùng trong nấu nƣớng nhƣ “Bột Cà Ri”, “Ngũ vị hƣơng”, bột “Cà ri nị”,… đƣợc tiêu dùng trong nƣớc và xuất khẩu khắp tế giới [11]. Các bộ phận cây Nghệ (nói chung) được dùng làm thuốc Theo Đông y: - Củ nghệ có vị đắng, cay, mùi thơm hắc, tính ấm, có tác dụng hành khí phá ứ, thông kinh chỉ thống, giúp tiêu mủ, lên da non, tác dụng thông mật, làm tăng sự bài tiết mật của tế bào gan, phá cholesterol trong máu.

Tinh dầu nghệ có tác dụng diệt nấm ngoài da và kháng khuẩn. - Nghệ dùng để chữa kinh nguyệt không đều, bế kinh, ứ máu, vùng ngực bụng khí trƣớng đau nhức, đau liên sƣờn dƣới khó thở, sau khi đẻ máu xấu không ra, kết hòn cục trong bụng, bị đòn ngã tổn thƣơng ứ huyết, dạ dày viêm loét, ung nhọt, ghẻ lở, phong thấp, tay chân đau nhức. 5 - Thân rễ Nghệ dùng chữa kinh nguyệt không đều, bế kinh ứ máu, vùng ngực bụng trƣớng, đau tức, dạ dày viêm loét, ung nhọt, ghẻ lở, phong thấp, tay chân đau nhức, vàng da. - Nghệ dùng làm thuốc kích thích, bổ, giảm đau, cầm máu và tăng cƣờng chuyển hóa, trị loét dạ dày, tá tràng,… - Nghệ đƣợc xem là có tác dụng bổ dạ dày, gây trung tiện, bổ máu, chữa vàng da và các bệnh gan khác.

Tác dụng bảo vệ tế bào gan là do hợp chất curcumin có trong thân, rễ cây Nghệ [11]. Theo Tây y: - Nhiều công trình nghiên cứu thử nghiệm ở các nƣớc trên thế giới đã khẳng định từ lâu rằng hoạt chất Curcumin có tác dụng huỷ diệt tế bào ung thƣ vào loại mạnh. Tại Mỹ, Đài Loan, ngƣời ta đã tiến hành thử lâm sàng dùng Curcumin điều trị ung thƣ và kết luận: - Curcumin có thể kìm hãm sự phát tác của tế bào ung thƣ da, dạ dày, ruột, vòm họng, dạ con, bàng quang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ