Phân tích kết cấu cầu cong và cầu dây văng bằng SAP2000 (Tài liệu)

Tài liệu nghiên cứu Phân tích kết cấu cầu cong và cầu dây văng bằng sap 2000, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
232
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích cầu cong và cầu dây văng bằng SAP2000

Việc phân tích kết cấu cầu, đặc biệt là các dạng phức tạp như cầu cong và cầu dây văng, đòi hỏi một công cụ tính toán mạnh mẽ và chính xác. Phần mềm SAP2000, phát triển bởi Computers and Structures, Inc., là một chương trình phân tích phần tử hữu hạn tổng quát, được công nhận rộng rãi trong ngành thiết kế cầu đường. Tài liệu "Phân tích kết cấu cầu cong và cầu dây văng bằng SAP2000" của tác giả Nguyễn Viết Trung và Nguyễn Hữu Hưng nhấn mạnh rằng SAP2000 có khả năng phân tích tĩnh học và động học, tuyến tính và phi tuyến đối với các hệ kết cấu không gian phức tạp. Nền tảng của phần mềm này là phương pháp phần tử hữu hạn (PTHH), một phương pháp số coi kết cấu liên tục như một tổ hợp của nhiều phần tử rời rạc liên kết với nhau tại các nút. Cách tiếp cận này cho phép giải quyết các bài toán siêu tĩnh phức tạp mà phương pháp giải tích truyền thống khó thực hiện. Đối với sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp cầu hoặc các kỹ sư thực hành, việc nắm vững SAP2000 không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình thiết kế mà còn đảm bảo độ chính xác và an toàn cho công trình. Chương trình cho phép mô hình hóa kết cấu cầu một cách trực quan, gán các đặc trưng vật liệu theo tiêu chuẩn, định nghĩa các loại tải trọng phức tạp và thực hiện các phân tích chuyên sâu. Kết quả được thể hiện dưới dạng đồ họa, biểu đồ nội lực, và các bảng số liệu chi tiết, giúp người dùng dễ dàng kiểm toán kết cấu cầu.

1.1. Giới thiệu tổng quan về phần mềm SAP2000 trong ngành cầu

Phần mềm SAP2000 là một công cụ tính toán kỹ thuật đa năng, ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn để giải quyết các bài toán kết cấu. Trong lĩnh vực xây dựng cầu, SAP2000 nổi bật với thư viện phần tử phong phú, bao gồm phần tử Thanh (Frame), Vỏ (Shell), và Khối (Solid), cho phép mô phỏng chính xác hầu hết các bộ phận của công trình cầu. Theo tài liệu gốc, chương trình này đặc biệt mạnh mẽ khi giải quyết "các bài toán không gian của kết cấu cầu siêu tĩnh phức tạp như cầu cong, cầu treo dây võng, cầu dây xiên". Giao diện đồ họa chạy trên môi trường Windows giúp người dùng dễ dàng thao tác từ khâu dựng mô hình, gán tải trọng, đến xử lý và trình bày kết quả. Hơn nữa, SAP2000 tích hợp sẵn các tiêu chuẩn thiết kế hàng đầu thế giới như AASHTO LRFD, giúp tự động hóa quá trình kiểm toán kết cấu cầu và thiết kế cấu kiện, một tính năng cực kỳ hữu ích cho các kỹ sư và sinh viên ngành cầu đường.

1.2. Vai trò của phân tích phần tử hữu hạn PTHH trong thiết kế

Phương pháp phân tích phần tử hữu hạn (PTHH) là nền tảng lý thuyết cốt lõi của SAP2000. Ý tưởng cơ bản của phương pháp này là "coi vật thể liên tục như là tổ hợp của nhiều phần tử liên kết với nhau bởi một số hữu hạn các điểm, gọi là nút". Việc rời rạc hóa kết cấu thành một hệ hữu hạn phần tử cho phép chuyển đổi các phương trình vi phân phức tạp của cơ học kết cấu thành một hệ phương trình đại số tuyến tính có thể giải được bằng máy tính. Điều này mang lại khả năng phân tích các kết cấu có hình dạng hình học và điều kiện biên bất kỳ, điều mà các phương pháp giải tích cổ điển không thể làm được. Trong thiết kế cầu, PTHH giúp xác định chính xác sự phân bố ứng suất dầm, chuyển vị kết cấu và nội lực tại mọi điểm, từ đó đánh giá được khả năng chịu lực và độ an toàn của công trình dưới tác dụng của các tổ hợp tải trọng khác nhau.

II. Thách thức khi phân tích kết cấu cầu cong cầu dây văng

Phân tích kết cấu cầu congcầu dây văng đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật do tính phức tạp về hình học và cơ học của chúng. Đối với cầu cong, sự tương tác giữa uốn và xoắn là vấn đề cốt lõi. Tải trọng thẳng đứng không chỉ gây ra mômen uốn mà còn sinh ra mômen xoắn đáng kể trong dầm cầu cong, đòi hỏi một mô hình không gian 3D chính xác để nắm bắt được hành vi thực của kết cấu. Các hiệu ứng phân tích phi tuyến hình học cũng trở nên quan trọng khi xét đến các chuyển vị lớn. Trong khi đó, kết cấu cầu dây văng là một hệ cực kỳ nhạy cảm với sự tương tác giữa các bộ phận. Việc xác định lực căng ban đầu trong hệ cáp văng dự ứng lực để đạt được hình dạng hình học và trạng thái ứng suất mong muốn là một bài toán lặp phức tạp. Sự ổn định của tháp Pylon dưới tác dụng của tải trọng thẳng đứng và tải trọng ngang, cùng với ảnh hưởng của hiệu ứng bậc hai (phân tích P-Delta), là yếu tố then chốt quyết định sự an toàn của toàn hệ. Ngoài ra, cả hai loại cầu này đều yêu cầu phân tích dao động cầu một cách cẩn thận để đánh giá đáp ứng dưới tác dụng của tải trọng gió, động đất và tải trọng di động.

2.1. Phân tích phi tuyến hình học và xoắn trong dầm cầu cong

Thách thức lớn nhất khi phân tích dầm cầu cong là sự xuất hiện đồng thời của mômen uốn và mômen xoắn. Khi tải trọng tác dụng lên dầm, đặc biệt là tải trọng không đối xứng, nó sẽ gây ra cả uốn và xoắn cho mặt cắt. SAP2000 cho phép mô hình hóa dầm cong bằng các phần tử Frame không gian, có đủ các bậc tự do để thể hiện được hành vi này. Hơn nữa, với các cầu cong có bán kính nhỏ hoặc nhịp dài, các chuyển vị kết cấu có thể trở nên lớn, làm thay đổi hình dạng hình học ban đầu và ảnh hưởng đến sự phân bố nội lực. Trong trường hợp này, việc thực hiện phân tích phi tuyến hình học, đặc biệt là phân tích P-Delta, là bắt buộc để có được kết quả chính xác, đánh giá đúng sự ổn định của kết cấu.

2.2. Vấn đề căng cáp văng dự ứng lực và ổn định tháp Pylon

Đối với kết cấu nhịp cầu dây văng, việc tính toán chính xác lực căng trong hệ thống cáp văng dự ứng lực là yếu tố quyết định. Lực căng cáp không chỉ đỡ dầm chủ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nội lực trong dầm và tháp Pylon. Đây là một bài toán phi tuyến, vì lực căng cáp phụ thuộc vào biến dạng của toàn hệ, và biến dạng của hệ lại phụ thuộc vào lực căng cáp. SAP2000 giải quyết vấn đề này thông qua các quy trình phân tích lặp, cho phép người dùng tìm ra trạng thái cân bằng cuối cùng. Sự ổn định của tháp Pylon, một cấu kiện chịu nén uốn phức tạp, cũng là một mối quan tâm hàng đầu, đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng các hiệu ứng oằn và P-Delta để đảm bảo an toàn.

III. Phương pháp mô hình hóa kết cấu cầu cong bằng SAP2000

Quá trình mô hình hóa kết cấu cầu trong SAP2000 là bước nền tảng quyết định độ chính xác của toàn bộ bài toán phân tích. Quy trình này bắt đầu bằng việc thiết lập một hệ lưới tọa độ phù hợp với hình dạng hình học của cầu, có thể là hệ tọa độ Đề-các hoặc tọa độ trụ cho dầm cầu cong. Các cấu kiện chính như dầm, trụ, tháp Pylon được mô hình hóa bằng các phần tử Thanh (Frame), trong khi bản mặt cầu có thể được mô hình hóa bằng phần tử Vỏ (Shell) để có kết quả phân bố ứng suất chi tiết hơn. Việc khai báo đặc trưng vật liệu (bê tông, thép) và đặc trưng mặt cắt ngang là bước tiếp theo, cần tuân thủ các quy định trong tiêu chuẩn thiết kế cầu 22TCN 272-05 hoặc AASHTO LRFD. SAP2000 cung cấp một thư viện mặt cắt tiêu chuẩn phong phú và cho phép người dùng tự định nghĩa các mặt cắt phức tạp. Cuối cùng, việc gán các điều kiện biên (liên kết gối) một cách chính xác là cực kỳ quan trọng. Như tài liệu gốc cảnh báo: "Nếu quên không gán hoặc gán nhầm các điều kiện biên thì kết cấu sẽ trở thành loại kết cấu không ổn định... và như vậy thì chương trình SAP-2000 không thể giải được".

3.1. Quy trình mô hình hóa kết cấu cầu từ hệ lưới tọa độ

Bước đầu tiên trong mô hình hóa kết cấu cầu là tạo ra một khung lưới tọa độ chính xác. Với cầu thẳng, hệ tọa độ Đề-các (Cartesian) là đủ. Tuy nhiên, đối với dầm cầu cong, việc sử dụng hệ tọa độ trụ (Cylindrical) thường hiệu quả hơn, giúp định vị các nút trên đường cong một cách dễ dàng. Từ hệ lưới đã có, người dùng sử dụng các công cụ vẽ để tạo ra các phần tử. Dầm chủ, dầm ngang, trụ và tháp Pylon thường được mô hình bằng phần tử FRAME. Hệ cáp văng dự ứng lực được mô hình bằng phần tử FRAME có thuộc tính chỉ chịu kéo (Truss) hoặc phần tử Cáp (Cable) chuyên dụng trong các phiên bản mới hơn. Việc chia nhỏ các phần tử một cách hợp lý sẽ tăng độ chính xác của kết quả, đặc biệt tại các vị trí có sự thay đổi đột ngột về hình học hoặc tải trọng.

3.2. Khai báo vật liệu và đặc trưng mặt cắt theo 22TCN 272 05

Sau khi có mô hình hình học, bước tiếp theo là định nghĩa các thuộc tính vật lý. Người dùng cần khai báo các đặc trưng vật liệu như mô đun đàn hồi, hệ số Poisson, trọng lượng riêng cho bê tông và thép theo tiêu chuẩn thiết kế cầu 22TCN 272-05 hoặc các tiêu chuẩn tương đương. Tiếp theo, các đặc trưng mặt cắt ngang (diện tích, mô men quán tính) cho từng loại cấu kiện được định nghĩa. SAP2000 cho phép nhập mặt cắt từ thư viện có sẵn (ví dụ: mặt cắt thép hình chữ I) hoặc tự tạo các mặt cắt chữ nhật, chữ T, hình hộp. Đối với các cấu kiện có mặt cắt thay đổi như trụ cầu vát, SAP2000 cung cấp tính năng tạo mặt cắt không lăng trụ (Nonprismatic Section), giúp mô phỏng kết cấu gần với thực tế hơn, từ đó cải thiện độ chính xác khi tính toán nội lực cầu.

IV. Bí quyết tính toán nội lực và phân tích dao động cầu văng

Sau khi hoàn tất mô hình, bước tiếp theo là định nghĩa và gán tải trọng, sau đó tiến hành phân tích để tính toán nội lực cầu. Các trường hợp tải trọng tĩnh bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân, các lớp phủ mặt cầu) và hoạt tải (người đi bộ, xe cộ). SAP2000 có khả năng tự động tính toán trọng lượng bản thân dựa trên vật liệu và kích thước đã khai báo. Đặc biệt, module phân tích cầu (Bridge Analysis) của phần mềm rất mạnh mẽ trong việc xử lý tải trọng di động. Người dùng có thể định nghĩa các làn xe, các loại xe tiêu chuẩn (như H-30, XB-80 của Việt Nam hay HL-93 của AASHTO) và chương trình sẽ tự động xác định vị trí xếp tải bất lợi nhất để tìm ra đường bao nội lực. Dựa trên các trường hợp tải trọng đơn lẻ, các tổ hợp tải trọng được tạo ra theo quy định của tiêu chuẩn thiết kế để phục vụ cho việc kiểm toán kết cấu cầu. Bên cạnh phân tích tĩnh, phân tích dao động cầu cũng là một phần không thể thiếu, đặc biệt đối với các kết cấu nhịp lớn và mềm như cầu dây văng, giúp xác định các tần số dao động riêng và dạng dao động của công trình.

4.1. Gán tải trọng di động và tạo các tổ hợp tải trọng chuẩn

Module Bridge của SAP2000 đơn giản hóa đáng kể việc phân tích tải trọng di động. Quá trình bao gồm: định nghĩa làn xe (Lanes) chạy dọc theo tuyến cầu, định nghĩa các loại xe tiêu chuẩn (Vehicles), và tạo ra các lớp xe (Vehicle Classes) để gán cho các làn. Sau đó, một trường hợp phân tích tải trọng di động (Moving Load Case) được thiết lập, trong đó SAP2000 sẽ tự động di chuyển các xe dọc theo làn để tìm ra giá trị nội lực và chuyển vị kết cấu lớn nhất tại mọi mặt cắt. Kết quả từ phân tích này được dùng để tạo các tổ hợp tải trọng theo công thức của AASHTO LRFD hoặc 22TCN 272-05, kết hợp tĩnh tải và các loại hoạt tải khác nhau để tìm ra trạng thái bất lợi nhất cho thiết kế.

4.2. Thực hiện phân tích dao động cầu và xác định tần số riêng

Phân tích dao động cầu (hay phân tích modal) là bước quan trọng để hiểu rõ đặc tính động lực học của kết cấu. Phân tích này nhằm mục đích tìm ra các tần số dao động riêng và các dạng dao động tương ứng của cầu. Đây là những thông số cơ bản để đánh giá sự cộng hưởng có thể xảy ra do tải trọng gió, động đất hoặc thậm chí là tải trọng di động có tính chu kỳ. Trong SAP2000, phân tích này được thực hiện thông qua việc giải bài toán trị riêng (Eigenvalue Analysis). Kết quả phân tích dao động là cơ sở cho các phân tích động lực học phức tạp hơn như phân tích phổ phản ứng (Response Spectrum Analysis) cho động đất hoặc phân tích lịch sử thời gian (Time History Analysis) cho tải trọng gió.

V. Cách kiểm toán kết cấu cầu và ứng dụng kết quả phân tích

Giai đoạn cuối cùng của quy trình là xử lý và ứng dụng kết quả phân tích. SAP2000 cung cấp nhiều công cụ trực quan để hiển thị kết quả, bao gồm sơ đồ biến dạng của kết cấu, các biểu đồ tính toán nội lực cầu (mô men, lực cắt, lực dọc) và bản đồ phân bố ứng suất dầm hoặc bản mặt cầu. Người dùng có thể dễ dàng kiểm tra các giá trị chuyển vị kết cấu tại các điểm quan trọng và so sánh chúng với giới hạn cho phép của tiêu chuẩn. Dựa trên các biểu đồ nội lực từ các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất, kỹ sư sẽ tiến hành kiểm toán kết cấu cầu theo các tiêu chuẩn hiện hành như AASHTO LRFD. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra khả năng chịu lực của các mặt cắt (uốn, cắt, nén, kéo) và tính toán cốt thép cho các cấu kiện bê tông. SAP2000 cũng tích hợp các module thiết kế (Design) có khả năng tự động thực hiện các bước kiểm toán này cho cấu kiện thép và bê tông cốt thép, giúp đẩy nhanh tiến độ và giảm thiểu sai sót trong quá trình thiết kế chi tiết. Độ chính xác của kết quả phân tích luôn phụ thuộc vào khả năng và kinh nghiệm của người kỹ sư sử dụng chương trình.

5.1. Xem xét biểu đồ nội lực và kiểm tra chuyển vị kết cấu

Sau khi chạy phân tích, SAP2000 cho phép hiển thị kết quả một cách linh hoạt. Người dùng có thể xem sơ đồ biến dạng của toàn bộ công trình dưới một trường hợp tải trọng hoặc tổ hợp cụ thể để đánh giá tổng thể hành vi của kết cấu. Việc kiểm tra giá trị chuyển vị kết cấu lớn nhất, đặc biệt là độ võng của dầm chính, và so sánh với giới hạn cho phép trong tiêu chuẩn là bước kiểm tra điều kiện làm việc ở trạng thái giới hạn sử dụng. Các biểu đồ nội lực (mô men uốn, lực cắt, lực dọc) có thể được hiển thị trực tiếp trên mô hình, cho phép xác định nhanh chóng các vị trí có nội lực lớn nhất để tập trung cho việc thiết kế và kiểm toán kết cấu cầu.

5.2. Quy trình kiểm toán kết cấu cầu theo tiêu chuẩn thiết kế

Từ các giá trị nội lực đã được xác định, quy trình kiểm toán kết cấu cầu được tiến hành. Đối với cấu kiện bê tông, kỹ sư sẽ sử dụng các cặp nội lực (M, N) hoặc (V, T) từ các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất để tính toán diện tích cốt thép yêu cầu theo nguyên lý của AASHTO LRFD hoặc 22TCN 272-05. Đối với cấu kiện thép, quá trình kiểm toán bao gồm kiểm tra ứng suất, kiểm tra ổn định tổng thể và cục bộ. SAP2000 hỗ trợ quá trình này thông qua các module thiết kế tích hợp. Người dùng chỉ cần chọn tiêu chuẩn thiết kế mong muốn, và phần mềm sẽ tự động tính toán tỷ số khả năng chịu lực trên nội lực yêu cầu (capacity/demand ratio) cho từng cấu kiện, giúp nhanh chóng xác định các bộ phận cần gia cường hoặc tối ưu lại kích thước.

VI. Tương lai phân tích cầu SAP2000 và các phần mềm thay thế

SAP2000 đã và đang là một công cụ phân tích kết cấu mạnh mẽ và đáng tin cậy, được sử dụng rộng rãi trong các đồ án tốt nghiệp cầu và các dự án thực tế. Ưu điểm lớn của nó là tính tổng quát, có khả năng mô hình và phân tích nhiều loại kết cấu khác nhau, không chỉ riêng cầu. Tuy nhiên, trong lĩnh vực thiết kế cầu đường chuyên dụng, đã xuất hiện các phần mềm thay thế với nhiều tính năng chuyên biệt hơn. Midas Civil là một đối thủ cạnh tranh lớn, được nhiều kỹ sư cầu ưa chuộng nhờ giao diện thân thiện và các module phân tích chuyên sâu cho cầu như phân tích giai đoạn thi công, tính toán từ biến, co ngót. CSI Bridge, một sản phẩm cùng hãng với SAP2000, cũng là một lựa chọn mạnh mẽ, được xây dựng dựa trên nhân xử lý của SAP2000 nhưng được tối ưu hóa hoàn toàn cho việc mô hình hóa và phân tích cầu. Sự lựa chọn giữa các phần mềm này thường phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, sự quen thuộc của người dùng và các tính năng đặc thù cần thiết. Dù vậy, các nguyên tắc cơ bản của phân tích phần tử hữu hạn và quy trình thiết kế vẫn là kiến thức nền tảng mà bất kỳ kỹ sư cầu nào cũng cần nắm vững.

6.1. Đánh giá ưu điểm của SAP2000 trong phân tích cầu phức tạp

Ưu điểm cốt lõi của phần mềm SAP2000 nằm ở bộ giải (solver) mạnh mẽ và tính linh hoạt cao. Nó cho phép người dùng kiểm soát chi tiết mô hình, từ việc định nghĩa các loại phần tử, thuộc tính vật liệu phi tuyến, đến việc thiết lập các loại phân tích phức tạp như phân tích phi tuyến hình học hay phân tích động lực học. Đối với các bài toán nghiên cứu hoặc các kết cấu cầu có hình dạng đặc biệt, khả năng tùy biến sâu của SAP2000 là một lợi thế lớn. Hơn nữa, sự phổ biến của SAP2000 trong các trường đại học giúp sinh viên và kỹ sư trẻ có một nền tảng vững chắc về hướng dẫn SAP2000 cơ bản trước khi tiếp cận các công cụ chuyên dụng khác.

6.2. So sánh SAP2000 với các phần mềm Midas Civil và CSI Bridge

Trong khi SAP2000 là một công cụ đa năng, Midas CivilCSI Bridge lại là các phần mềm chuyên dụng cho cầu. Midas Civil nổi bật với khả năng phân tích giai đoạn thi công (Construction Stage Analysis) rất mạnh, cho phép mô phỏng chính xác quá trình xây dựng cầu dây văng hoặc cầu đúc hẫng. CSI Bridge cung cấp một quy trình làm việc tham số hóa (parametric workflow), giúp việc mô hình hóa các loại cầu tiêu chuẩn trở nên cực kỳ nhanh chóng thông qua các mẫu (templates) dựng sẵn. Về cơ bản, CSI Bridge và SAP2000 chia sẻ cùng một hạt nhân phân tích, nhưng CSI Bridge có giao diện và các công cụ được tối ưu hóa riêng cho ngành cầu, trong khi SAP2000 giữ lại tính tổng quát cho mọi loại công trình.

15/07/2025
Phân tích kết cấu cầu cong và cầu dây văng bằng sap 2000

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU VÀ HƯỚNG DẪN TÓM TẮT 1. GIỚI THIỆU TÓM TẮT VỀ SAP-2000. SAP-2000 là một chương trình phần từ hữu hạn tổng quát có khả năng phân tích tinh học và động học, phân tích tuyến tính và phi tuyến đối với các hệ thống kết cấu. Chương, trình này còn là một công cụ tính toán rất mạnh để thiết kế các kết cấu theo các Tiêu chuẩn AASHTO, ACI vi AISC của Hoa-Kỳ, mà các tiêu chuẩn này đang được sử dụng rộng rãi ở ViệI-Narn cũng như các nước ASEAN khác, Như vậy các kỹ sư và sinh viên ngành xây mg nen học sử dụng thành thạo chương trình này.

Phần đành cho phân tích kết cấu cầu đã dược hoàn thiện nhiều so với phiên bản SAP-90, vì vậy rất tiện dụng cho các kỹ sư cầu và sinh viên cầu đường. “Thư viện các phần từ hữu hạn mẫu bao gồm 4 loại phần tử: ~_ Phần tử FRAME ( Khung ) có 3 chiều cé †ang thanh hình lãng trụ hoặc bất kỳ. Phan tit SHELL (Vd) c6 3 chiéu Phân tử ASOLID (Bản ) có 2 chiêu ~_ Phần tử SOLID( Khối) có 3 chiều. Điều đáng chú ý nhất là SAP-2000 có thể giải được các bài toán phân tích tĩnh học và động học đối với các bài toán không gian của kết cấu cầu siêu tĩnh phức tạp như cầu cong.

“cầu treo day võng, câu dây xiên. Các kiểu cầu cớ mặt cất hình hộp cũng có thể tính toán dễ ding khi xét đến xoắn. Các đường ảnh hưởng có thể được tính toán và thể hiên đỗ họa trên màn hình hay máy in. Đối với các loại hoạt tải xe ô-tô theo Tiêu chuẩn AASHTO của Mỹ, chúng ta có thé đùng SAP-2000 để tính toán nhanh chóng và tự động mọi tổ hợp tải trong cân thiết.

Cũng có thể xếp tải đoàn xe H-30 hay XB-80 theo Quy trình Việt Nam hiện hành. “Chương trình SAP-2000 hoàn toàn chạy trong môi trường WINDOW với giao điện đồ hoạ rất thuận tiện cho các công việc lập mô hình, phân tích mô hình kết cấu, tính toán. kết cấu theo các Tiêu chuẩn thiết kế nói tren, sau đó thể hiện các kết quả tính toán -thiết kế: dưới dạng các hình vẽ đỏ hoạ, các biểu đồ nội lực, chuyển vị, phản lực, các dạng dao động. Quá trình phân tích một kết cấu bất kỳ đều gồm 3 phần: 1.

Xử lý sơ bộ các số liệu nhập. Giải bài toán. Xứ lý các kết quả tính toán. XỦ LÝ SƠ BỘ CÁC SỐ LIỆU NHẬP.

Để xử lý sơ bộ các số liệu nhập, cần cung cấp các thông tin sau cho SAP-2000, 1. Chọn các đơn vị đo lường trong bài toán. Xác định các kích thước hình học của kết cấu. Xác định các tính chất vặt liệu và các tính chất mặt cất của các cấu kiện.

4, Gén các tính chất mạt cắt cho các cấu kiện cụ thể và gần các bậc tự do cho phần tử. Xác định các trường hợp tải trọng. Gần các tị số cho các tải trọng. Gán các điều kiện biên ( điều kiện liên kết gối).

CHỌN ĐƠN VỊ ĐO LUONG “Từ danh sách kếo xuống trong thanh trạng thái của cửa sổ chính trên màn hình, chúng, ta sẽ chọn các đơn vị đo cho bài toán dang được xét. XÁC ĐỊNH CÁC KÍCH THƯỚC HÌNH HỌC (C6 hai cách để xác định các kích thước hình học của kết cấu: Cách thứ nhất là dựa vào mẫu các kết cấu đã cho sắn, đó là mục có tên ” SP-2000 templates ". Cách thứ hai là tự mình tạo ra mô hình mới hoàn toàn. XKhi bạn tạo mô hình căn cứ vào các mẫu có sấn, cần thực hiện các bước sau: 1.

Từ thực đơn ° File, chọn 'New Model ƒrom Template'. Khi đó trên màn “hình sẽ hiện ra hộp chọn mô hình,có tên là: “4ođel Template dialog box'. Trong hộp thoại này có ba m ne a. Nhấp chuột lên hình vẽ nào gần giống nhất so với dạng mô hình kết cấu mà bạn dự định lập.

Sẽ hiện ra hộp thoai b. Trong hộp thoại này, hãy chọn các tham số tuỳ ý bạn. “rên màn hình sẽ thể hiện hình vẽ dang không gian 3 chiều và dạng sơ đồ phẳng (dạng 3-D và dang 2-D ) của mô hình kết cấu. Bạn có thể tuỳ chọn một sơ đồ nào mà mình.

muốn dùng bằng cách nhấp chuột vào sơ đổ đó. Cũng có thể dùng cả 2 sơ đồ nếu muốn. 'Nếu bạn muốn tự mình tạo ra sơ đồ kết cấu, hãy theo các bước sau: 1, Tirthye don’ File’, chon 'New Model Trên cửa sổ sẽ hiện ra định nghĩa về hg toa dd. Trong cửa sổ.

định nghĩs về hệ toạ độ, bạn hãy nhập các thông tin vé lưới toa độ dự kiến. Các điểm nút giao trong lưới này sẽ xác định nên các nút của kết cấu của bài toán. Màn bình sẽ thể hiện dạng 3-D và dạng 2-D với các Mới rõ rằng. Dang 3-D va dạng 2-D của mô hình cùng được thể hiện.

Bạn có thể đóng bot cửa sổ hình 3-D nếu muốn. Để kích hoạt cửa sổ dang 2-D xin hay nhấn. chuột vào nút x-y trọng hộp công cụ hoặc nhấn vào bất kỳ điểm nào trong, cửa sổ dạng 2-D. “Từ thực đơn kéo xuống, chọn "Đzaw Erom Element".

Kết quả sẽ làm thay đổi điểm đạt mũi tên trở từ ""_ đến "" tong vùng của cửa sổ 2-D. Hay vẽ mô hình kết cấu trong lưới đã chuẩn bị ở bước 2. Nhấn chuột trái vào các điểm giao của lưới để định nghĩa vị trí các nút của mô hình kết cấu. Mỗi nút phải nhấn chuột một lần.

Chương trình SAP2000 sẽ tự động nối các nút với nhau. Nhấn đúp chuột trái để chấm dứt thao tác nối các nút. Nếu bạn nhỡ tay vẽ sai, hãy nhấn vào " " bên trong hộp công cụ đật ở phần dưới của màn hình, Rồi sau đó chọn các phần tử nào mà bạn muốn xoá đi bằng cách nhấn vào chúng. Rồi từ thực dơn 'Eđi", hãy chọn “Dle/e" để xoá.

Để xem lại sơ đồ kết cấu đã bị cải sửa, hãy chọn thực đơn "display", rồi chon Show undeformed shape. XACDINH VAT LIBU VA TINH CHAT MAT CAT CUA CAUKIEN “Trong phấn này chúng ta xác định mọi kiểu vật liệu và mọi tính chất mặt cất mà sẽ được áp dụng cho kết cấu. Các bước thực hiện như sau: 1 “Từ thực don “Edit”, hay chon "Material." Khi đó sẽ hiện ra cửa sổ xác định vật liệu. 'Nếu bài toán chỉ dùng các vật liệu thép và bê tông đã được tiêu chuẩn hoá, bạn có thể nhấn chuột vào nit Modify/show material va dùng thư viện các tính chất vật liệu đã được soạn sẩn trong SAP-2000.

Nhấn nút OK để chấp. nhận các tính chất đã chọn. Nếu bạn dùng vật liệu mới thì cần định nghĩa về vật Hiệu mới đó bằng cách nhiin nit Add new material, hoặc nhấn nút Modify/show material dé thay đổi các dữ liệu trong thư viện tu theo ý ban. “Từ thực đơn Define , hay chon Frame sections khi d6 sẽ hiện lên hộp thoại vẻ mật cắt phần tử khung.

“Trong hộp thoại này, bạn có thể định nghĩa các kiểu mặt cất mới, nhập các. đặc trưng hình học mật cắt từ thư viện của SAP-2000, hoặc cải biên, sửa đổi © các đặc trưng hình học mặt cắt. Giả sử bạn có 2 mật cắt hình chữ nhật, ban phải làm theo các bước sau để định nghĩa các mặt cắt nay. Diém séng myc FSECI trong hộp tên phẩn tử thanh.

Nhấn nút Modify show section. Mot cita s6 sẽ thể hiện hộp thoại về mặt cất chữ nhật. “Trong hộp này, bạn hãy chọn vật liệu thích hợp từ hộp vật liệu, gõ các cơn số về chiều rộng và chiều cao vào hộp thoại. Nhấn OK để kết thúc hộp thoại này và trở về hộp thoại mặt cắt phần tử thanh.

‘Chon Add rectangular trong hộp chọn thứ hai. Hộp thoại mật cất chữ nhật sẽ hiện ra. Lập lại bước c- để xác định các tính chất của mặt cắt. "Nếu bạn muốn xoá một kiểu mặt cất, hiện điểm sáng trên mật cắt mà bạn muốn xoá, rồi nhấn nút Dele(e sectlons.

5 "Nhấn nút OK để trở về cửa sổ chính. GAN CÁC TINH CHAT MAT CAT CHO PHAN TU “SAP-2000 có 3 phương pháp dùng để gần các tính chất phần tử, gần các điều kiện biên, tải trọng. Phương pháp thứ nhất là lần lượt nhấn vào từng phần tử sau đó nhấn vào con trỏ vào “út công cy ("") trong hộp công cụ. Phương pháp thứ hai à kéo hộp chữ nhật sau khí nhấn con trỏ vào nút công cụ trên hộp công cụ.

Mọi đối tượng bên trong hình chữ nhật này sẽ được chọn đồng thời. Phương pháp thứ ba là kéo một đoạn thẳng sau khi đã nháy chuột vào mit "Sect intersecting line select mode" trén hộp công cụ. Bất kỳ đối tượng nào bị đoạn thẳng nói trên cất qua sẽ được chọn đồng thời. "Bạn cần làm theo các bước sau đây để gần các tính chất mặt cất phần tử: a.

Chọn một nhóm các phần tử mà có cùng mặt cắt bằng một trong 3 phương, pháp chọn đã được trình bày ở trên. Từthực đơn Assiga , chọn Frame, r6i chon Seefions từ thực đơn con. Khi đó sẽ hiện lên hộp thoại định nghĩa mật cắt phần tử thanh. “Trong vùng tên của hộp thoại này, nhấn vào mạt cát tương ứng với nhóm.

phần từ đã được chọn (nghĩa là FSECTI hay FSECT2, v. Lập lại các bước a,b vac cho đến khi bạn đã gần xong mặt cắt cho tất cả các phần tử của kết cấu. Chọn nhóm phần từ mà sẽ được giải phóng liên kết giống nhau. Từ thực đơn Assign , chon Frame, r6ichon Release từ thực đơn con.đó sẽ hiện lên hộp thoại giải phóng liên kết thanh.

“Chọn các tham số giải phóng liên kết phù hợp với các phần tử đã được chọn. 'Nếu các phần tử này là phần tử thanh dàn chốt, nhấp chuột vào các bộp kiểm tra Về torsion-start (xoin), moment 22-start, moment 22-end, moment 33- start va moment 33-end, Lip lại các bước. e, f va g cho đến khi bạn gần xong các chất giải phóng liên kết cho mọi phần tử cần thiết. XÁC ĐỊNH CÁC TRƯỜNG HỢP DAT TAI TRỌNG.

"Bạn hãy làm theo các bước sau day để nhập các thông tin vé tai trong cho SAP-2000: a. Tirthyc don Define, chon muc Static load cases. Khi đó sẽ hiện lên hộp thoại định nghĩa trường hợp tải trọng. Hộp thoại này sẽ hiển thị tải trọng mặc định, LOADI, có kiểu là nh tải e.- (kiểu Dead), và hệ số trọng lượng bản thân bằng 1,0.

Điều này có nghĩa là sẽ tự động xét đến trọng lượng bản thân của các cấu kiện khi giải bài toán và cân cứ vào tỷ trọng vật liệu cho trước như là hàm số của loại vật liệu. Bạn đừng thay đổi gì đối với trường hợp tải trọng thứ nhất này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ