Phân tích hoạt động marketing của công tytnhh nước giải khát suntory pepsicoviệt nam và đề xuất các giải pháp

Phân tích marketing Suntory PepsiCo Việt Nam: Chiến lược, hoạt động nổi bật và giải pháp cải thiện hiệu quả, tăng trưởng thị phần.

Chuyên ngành

Nguyên lý Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2022

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động marketing của Suntory PepsiCo Việt Nam

Công ty TNHH Nước Giải Khát Suntory PepsiCo Việt Nam (SPVB) là một thế lực thống trị trong ngành hàng FMCG, đặc biệt là thị trường nước giải khát Việt Nam. Để duy trì vị thế dẫn đầu, công ty đã triển khai một hệ thống hoạt động marketing toàn diện, kết hợp giữa sự am hiểu thị trường địa phương và các tiêu chuẩn toàn cầu. Kể từ khi chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào năm 1994, SPVB đã không ngừng nỗ lực để hiểu rõ hành vi người tiêu dùng và xây dựng chiến lược phù hợp. Hoạt động marketing của công ty không chỉ tập trung vào quảng bá sản phẩm mà còn là một quá trình xây dựng định vị thương hiệu bền vững. Các sản phẩm chủ lực như Pepsi, 7Up, Aquafina, Sting, Trà Ô Long TEA+ đã trở nên quen thuộc với mọi thế hệ người tiêu dùng Việt. Sự thành công này đến từ việc áp dụng linh hoạt chiến lược marketing mix, từ phát triển sản phẩm, định giá thông minh, xây dựng hệ thống phân phối rộng khắp cho đến các chiến dịch chiêu thị ấn tượng. Báo cáo này sẽ phân tích sâu các yếu tố cấu thành nên thành công đó, đồng thời chỉ ra những thách thức mà Suntory PepsiCo đang đối mặt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

1.1. Lịch sử hình thành và vị thế trên thị trường nước giải khát

Suntory PepsiCo Việt Nam, một liên minh chiến lược giữa PepsiCo Inc. (Mỹ) và Suntory Holdings Limited (Nhật Bản) từ tháng 4 năm 2013, có lịch sử lâu đời tại Việt Nam. PepsiCo chính thức gia nhập thị trường từ năm 1994, nhanh chóng trở thành một trong hai tên tuổi lớn nhất trong ngành. Qua nhiều giai đoạn phát triển, sáp nhập và mở rộng nhà máy sản xuất tại các vị trí chiến lược như Bắc Ninh, Quảng Nam, Cần Thơ, công ty đã củng cố vị thế dẫn đầu. Theo báo cáo của VN Report năm 2017, SPVB nằm trong Top 3 doanh nghiệp đồ uống uy tín nhất. Vị thế này được xây dựng dựa trên sự đa dạng hóa sản phẩm, chất lượng ổn định và một hệ thống phân phối mạnh mẽ, chiếm lĩnh thị phần nước giải khát đáng kể.

1.2. Tầm nhìn sứ mệnh và mục tiêu định hình chiến lược

Tầm nhìn của Suntory PepsiCo là "Tiếp tục củng cố và duy trì vị trí hàng đầu trong ngành công nghiệp nước giải khát". Sứ mệnh của công ty là "Cung cấp hàng trăm sản phẩm nước giải khát và thực phẩm mang tới sự vui thích cho người tiêu dùng". Những định hướng này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động marketing. Mục tiêu chiến lược của công ty tập trung vào việc cung cấp sản phẩm đa dạng, hướng đến sức khỏe người tiêu dùng, giảm thiểu tác động môi trường và xây dựng mối quan hệ thân thiện với xã hội. Đây là nền tảng để công ty xây dựng các hoạt động CSR ý nghĩa, qua đó củng cố văn hóa doanh nghiệp và tạo dựng niềm tin nơi khách hàng.

II. Phân tích SWOT Thách thức marketing của Suntory PepsiCo

Mặc dù có vị thế vững chắc, Suntory PepsiCo vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong một thị trường đầy biến động. Việc thực hiện phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là cần thiết để nhận diện rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động marketing. Điểm mạnh lớn nhất của công ty là thương hiệu toàn cầu, hệ thống phân phối rộng lớn và năng lực tài chính vững mạnh. Tuy nhiên, điểm yếu có thể nằm ở sự phụ thuộc vào một số dòng sản phẩm chủ lực và chi phí marketing cao. Cơ hội mở ra từ sự tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam và xu hướng tiêu dùng các sản phẩm tốt cho sức khỏe. Thách thức lớn nhất đến từ đối thủ cạnh tranh của Pepsi, đặc biệt là Coca-Cola Việt Nam và các doanh nghiệp nội địa như Tân Hiệp Phát. Áp lực từ các sản phẩm thay thế và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng cũng là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng. Ma trận SWOT của Suntory PepsiCo cho thấy công ty cần tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội, đồng thời xây dựng chiến lược để khắc phục điểm yếu và đối phó với thách thức.

2.1. Đối thủ cạnh tranh của Pepsi Cuộc chiến với Coca Cola

Cuộc đối đầu giữa Pepsi và Coca-Cola là một trong những cuộc chiến kinh điển nhất trong lịch sử marketing. Tại Việt Nam, dù Coca-Cola Việt Nam gia nhập sau nhưng đã nhanh chóng trở thành đối thủ trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Trong khi Pepsi định vị mình là "Sự lựa chọn của thế hệ mới", hướng đến giới trẻ năng động, thì Coca-Cola lại tập trung vào các giá trị truyền thống và cảm xúc gia đình. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp nội địa như Tân Hiệp Phát với các sản phẩm trà xanh, trà thảo mộc cũng tạo ra áp lực cạnh tranh không nhỏ, đặc biệt trong phân khúc đồ uống không gas và tốt cho sức khỏe.

2.2. Áp lực từ sản phẩm thay thế và hành vi người tiêu dùng

Thị trường đồ uống ngày càng đa dạng với sự xuất hiện của nhiều sản phẩm thay thế như nước ép trái cây, trà sữa, cà phê đóng chai, và các loại nước tăng lực từ nhiều thương hiệu khác nhau. Chi phí chuyển đổi của người tiêu dùng thấp, họ dễ dàng thử nghiệm các sản phẩm mới. Hơn nữa, hành vi người tiêu dùng đang có xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm lành mạnh, ít đường, có nguồn gốc tự nhiên. Đây là một thách thức lớn đối với các dòng sản phẩm có gas truyền thống của PepsiCo, đòi hỏi công ty phải liên tục đổi mới danh mục sản phẩm của mình.

III. Phương pháp STP Cách PepsiCo chinh phục thị trường mục tiêu

Thành công của Suntory PepsiCo Việt Nam không thể tách rời khỏi việc áp dụng hiệu quả chiến lược STP (Segmentation - Phân khúc thị trường, Targeting - Lựa chọn thị trường mục tiêu, Positioning - Định vị thương hiệu). Đây là nền tảng cốt lõi giúp công ty xác định đúng khách hàng mục tiêu và xây dựng thông điệp truyền thông nhất quán. Công ty đã phân khúc thị trường Việt Nam dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như địa lý, nhân khẩu học, tâm lý và hành vi. Từ đó, PepsiCo đã quyết định tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ, những người năng động, yêu thích sự đổi mới và dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng. Cuối cùng, chiến lược định vị thương hiệu được xây dựng một cách khác biệt, tạo ra hình ảnh một Pepsi trẻ trung, sôi động, đối lập với hình ảnh cổ điển của đối thủ. Quá trình này giúp các chiến dịch marketing của PepsiCo luôn đánh trúng tâm lý khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường nước giải khát Việt Nam.

3.1. Phân khúc thị trường theo nhân khẩu học và tâm lý học

Về nhân khẩu học, PepsiCo tập trung vào nhóm tuổi từ 15 đến 45, đặc biệt là thế hệ thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. Đây là nhóm có khả năng chi trả, dễ tiếp cận với các kênh truyền thông hiện đại và có xu hướng tiêu dùng cởi mở. Về tâm lý học, công ty nhắm đến những người có lối sống năng động, thích khám phá, thể hiện cá tính và quan tâm đến các xu hướng giải trí như âm nhạc, thể thao. Việc phân khúc này giúp PepsiCo cá nhân hóa các thông điệp quảng cáo một cách hiệu quả.

3.2. Lựa chọn khách hàng mục tiêu là thế hệ trẻ năng động

Việc lựa chọn thế hệ trẻ làm khách hàng mục tiêu là một quyết định chiến lược xuyên suốt lịch sử của Pepsi. Từ chiến dịch "Thế hệ Pepsi" những năm 1960 cho đến nay, công ty luôn duy trì hình ảnh trẻ trung, hợp thời. Tại Việt Nam, chiến lược này càng phát huy hiệu quả khi dân số đang trong thời kỳ "cơ cấu dân số vàng". Các chiến dịch quảng cáo của PepsiCo luôn có sự góp mặt của những người nổi tiếng có sức ảnh hưởng lớn trong giới trẻ, qua đó củng cố sự kết nối mạnh mẽ với nhóm khách hàng này.

3.3. Chiến lược định vị thương hiệu khác biệt hóa sản phẩm

PepsiCo đã thành công trong việc tạo ra một định vị thương hiệu khác biệt. Sự khác biệt không chỉ đến từ hương vị sản phẩm (Pepsi có vị cam quýt đậm hơn) mà còn từ hình ảnh thương hiệu. Màu xanh dương đặc trưng của Pepsi tạo cảm giác tươi mới, năng động, tương phản rõ rệt với màu đỏ truyền thống của Coca-Cola. Các thông điệp như "Sảng khoái tột đỉnh, bung hết chất mình" hay "Dám Nói Không" đều nhất quán với định vị này, khuyến khích giới trẻ thể hiện bản thân và vượt qua giới hạn.

IV. Bí quyết thành công từ chiến lược marketing mix 4P của PepsiCo

Nền tảng cho mọi hoạt động marketing của Suntory PepsiCo Việt Namchiến lược marketing mix hay còn gọi là marketing 4P. Bốn yếu tố cốt lõi: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Chiêu thị (Promotion) được kết hợp một cách hài hòa để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Về sản phẩm, công ty không ngừng đa dạng hóa danh mục để đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Về giá, chiến lược định giá thâm nhập và cạnh tranh đã giúp PepsiCo nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần. Hệ thống phân phối được xây dựng dày đặc, đảm bảo sản phẩm có mặt ở khắp mọi nơi. Cuối cùng, các hoạt động chiêu thị được đầu tư mạnh mẽ, từ quảng cáo TVC truyền thống đến digital marketingsocial media marketing hiện đại, tạo ra những chiến dịch lan tỏa mạnh mẽ. Sự phối hợp nhịp nhàng của 4P đã giúp PepsiCo duy trì vị thế dẫn đầu và tạo ra rào cản cạnh tranh vững chắc.

4.1. Chiến lược sản phẩm Product Đa dạng hóa danh mục

Chiến lược sản phẩm (Product) của PepsiCo tập trung vào sự đa dạng. Bên cạnh sản phẩm biểu tượng là Pepsi, công ty còn sở hữu nhiều thương hiệu mạnh khác như 7Up, Aquafina, Sting, Trà Ô Long TEA+, nước trái cây Tropicana. Công ty liên tục nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới để bắt kịp xu hướng, điển hình là các sản phẩm ít đường, không calo như Pepsi vị chanh không calo, đáp ứng nhu cầu sống lành mạnh của người tiêu dùng. Thiết kế bao bì cũng được chú trọng, luôn đổi mới để thu hút và tạo sự tiện lợi cho khách hàng.

4.2. Chiến lược giá Price Thâm nhập và định giá linh hoạt

Khi mới vào Việt Nam, PepsiCo đã áp dụng thành công chiến lược giá (Price) thâm nhập, đưa ra mức giá tương đối thấp để thu hút khách hàng và giành thị phần. Hiện tại, công ty sử dụng chiến lược định giá linh hoạt và cạnh tranh, điều chỉnh giá theo từng dòng sản phẩm, từng khu vực và từng kênh phân phối. Các chính sách chiết khấu cho nhà phân phối và các chương trình khuyến mãi cho người tiêu dùng cuối cùng cũng là một phần quan trọng trong chiến lược giá, giúp kích thích tiêu thụ và tăng doanh số.

4.3. Chiến lược phân phối Place Mạng lưới bao phủ toàn quốc

Chiến lược phân phối (Place) của PepsiCo được xây dựng theo mô hình đa kênh và có độ phủ rộng khắp. Sản phẩm được phân phối qua các kênh truyền thống (nhà bán buôn, đại lý, cửa hàng tạp hóa) và kênh hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi). Đặc biệt, PepsiCo hợp tác chặt chẽ với các chuỗi thức ăn nhanh lớn như KFC, Lotteria và các hệ thống rạp chiếu phim, tạo ra các điểm bán hàng chiến lược. Sự hiện diện rộng khắp này đảm bảo người tiêu dùng có thể dễ dàng tiếp cận sản phẩm ở mọi lúc, mọi nơi.

4.4. Chiến lược chiêu thị Promotion Từ TVC đến Digital Marketing

Chiến lược chiêu thị (Promotion) là điểm mạnh nổi bật của PepsiCo. Công ty chi mạnh tay cho các hoạt động quảng cáo trên đa nền tảng. Các quảng cáo TVC luôn sáng tạo và có sức lan tỏa. Trong những năm gần đây, PepsiCo đẩy mạnh digital marketingsocial media marketing, sử dụng KOLs (người có sức ảnh hưởng) hàng đầu như Sơn Tùng M-TP, BlackPink để tạo ra các chiến dịch viral. Các chương trình khuyến mãi, tài trợ sự kiện (đặc biệt là âm nhạc và thể thao) và các hoạt động CSR cũng được triển khai thường xuyên để tăng cường nhận diện và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực.

V. Đề xuất giải pháp tối ưu hoạt động marketing cho PepsiCo

Để duy trì đà tăng trưởng và đối phó với các thách thức trong tương lai, Suntory PepsiCo Việt Nam cần liên tục cải tiến và tối ưu hóa các hoạt động marketing. Dựa trên phân tích thực trạng, một số giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả. Đầu tiên, công ty cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để cho ra đời các dòng sản phẩm healthy, đáp ứng xu hướng tiêu dùng vì sức khỏe. Thứ hai, chiến lược giá cần linh hoạt hơn, có thể áp dụng các mô hình định giá động dựa trên dữ liệu. Thứ ba, cần tối ưu hóa hệ thống phân phối bằng công nghệ, đồng thời đẩy mạnh các kênh bán hàng trực tuyến. Cuối cùng, chiến lược chiêu thị nên tập trung hơn vào việc tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa cho khách hàng và tăng cường các hoạt động tương tác trên nền tảng số. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp PepsiCo củng cố vị thế và tạo ra sự phát triển bền vững.

5.1. Cải tiến chiến lược sản phẩm và chiến lược giá

Về sản phẩm, PepsiCo nên đẩy mạnh các dòng sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, ít đường và bổ sung vitamin. Việc sử dụng bao bì thân thiện với môi trường, có thể tái chế cũng là một hướng đi quan trọng để thu hút người tiêu dùng có ý thức bảo vệ môi trường. Về giá, công ty có thể xem xét áp dụng các gói sản phẩm (combo) sáng tạo hơn khi kết hợp với các đối tác trong ngành F&B, đồng thời xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết để giữ chân người dùng trung thành.

5.2. Tăng cường Quan hệ công chúng và Marketing trực tiếp

Bên cạnh quảng cáo, PepsiCo cần đẩy mạnh các hoạt động Quan hệ công chúng (Public Relations), đặc biệt là các chương trình CSR mang lại giá trị thực cho cộng đồng như "Triệu cây xanh - Vì một Việt Nam xanh". Hoạt động này giúp xây dựng hình ảnh một thương hiệu có trách nhiệm. Đồng thời, Marketing trực tiếp (Direct Marketing) qua các kênh email, ứng dụng di động và mạng xã hội cần được cá nhân hóa hơn, gửi thông điệp và ưu đãi phù hợp với từng nhóm khách hàng, qua đó tăng cường sự gắn kết và thúc đẩy hành vi mua hàng lặp lại.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT SUNTORY PEPSICO 1.1 PepsiCo toàn cầu  Năm 1898: Caleb Bradham mua quyền sáng chế cho PepsiCola.  Năm 1902: Thương hiệu PepsiCola được đăng ký.  Năm 1936: Doanh số của Pepsi tăng vọt ở Mỹ.  Năm1941: PepsiCo xâm nhập vào thị trường Châu Âu.

 Năm 1947: Mở rộng sang Philippine và Trung Đông.  Năm 1964: Cho ra nước ngọt dành riêng cho người ăn kiêng đầu tiên trên thế giới - Diet Pepsi.  Năm 1998: PepsiCo hoàn tất việc mua lại Tropicana với giá trị 3,3 tỷ đô la. PepsiCo là một tập đoàn thực phẩm và đồ uống hàng đầu thế giới đã tồn tại hơn 100 năm.

Trụ sở của PepsiCo đặt tại Newyork và Furchase. Các sản phẩm được người tiêu dùng ưa chuộng tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tập đoàn với hơn 185.000 nhân viên, đạt doanh thu ròng khoảng 63 tỷ đô la năm 2016. PepsiCo cung cấp sản phẩm phù hợp với sở thích và nhu cầu người tiêu dùng với tổng cộng 22 nhãn hiệu, tạo ra khoảng 1 Hình 1.1 Tập đoàn PepsiCo toàn cầu tỷ đô la doanh thu bán lẻ hàng năm.2 PepsiCo Việt Nam Công ty TNHH Nước Giải Khát Suntory PepsiCo Việt Nam (SPVB), 100% vốn nước ngoài, là một liên minh giữa PepsiCo Inc và Suntory Holdings Limited.

Tổng giám đốc: Jahanzeb Q.2 Suntory PepsiCo VietNam Beverage Giảng viên: Nguyễn Ngọc Hạnh Trang 3 Nguyên lý Marketing – Phân tích hoạt động Marketing của doanh nghiệp Trụ sở chính: Tầng 5, Khách sạn Sheraton, 88 Đồng Khởi, Q. Hồ Chí Minh. Chính thức liên doanh: tháng 4 năm 2013 Mã số thuế: 0300816663 Website: https://www.vn/ Điện thoại: (84 28) 3 821 9437 Fax: (84 28) 3 821 9436 Lịch sử hình thành và phát triển:  Năm 1994 – PepsiCo chính thức gia nhập thị trường VN khi liên doanh với công ty Nước giải khát Quốc tế IBC cho ra đời Pepsi và 7Up. Nhanh chóng trở thành một trong hai tên tuổi lớn nhất trong ngành nước giải khát có gas lớn nhất tại Việt Nam.

 Năm 1998 - 1999 cấu trúc về vốn thay đổi với sở hữu 100% thuộc về PepsiCo.  Năm 2003 – đổi tên thành Công ty Nước Giải khát Quốc tế PepsiCo Việt Nam.  Năm 2004 – thông qua việc mua bán, sáp nhập nhà máy Điện Bàn, công ty mở rộng sản xuất và kinh doanh tại Quảng Nam.  Năm 2005 – Chính thức trở thành một trong những công ty về nước giải khát lớn nhất Việt Nam.

 Năm 2008-2009 khánh thành thêm nhà máy thực phẩm ở Bình Dương (sau này đã tách riêng thành Công ty Thực phẩm Pepsico Việt Nam), mở rộng vùng nguyên liệu tại Lâm Đồng.  Năm 2010 – PepsiCo tuyên bố tiếp tục đầu tư vào Việt Nam 250 triệu USD cho 3 năm tiếp theo. 2/2010 nhà máy mới tại Cần Thơ chính thức đi vào hoạt động.  Năm 2012 – mua bán, sáp nhập nhà máy San Miguel tại Đồng Nai vào tháng 3 năm 2012.

Nhà máy PepsiCo có quy mô lớn nhất khu vực Đông Nam Á đã được khánh thành tại Bắc Ninh vào tháng 10 năm 2012.  Năm 4/2013 – Liên minh nước giải khát chiến lược Suntory PepsiCo Việt Nam đã được thành lập giữa Suntory Holdings Limited và PepsiCo, Inc trong đó Suntory chiếm 51% và PepsiCo chiếm 49%. Giảng viên: Nguyễn Ngọc Hạnh Trang 4 Nguyên lý Marketing – Phân tích hoạt động Marketing của doanh nghiệp  Hiện tại có tổng cộng 5 nhà máy sản xuất tại Việt Nam chỉ chuyên phục vụ cho thị trường nội địa. Trong đó, nhà máy gần nhất đi vào hoạt động tại Quảng Nam vào năm 2017, công suất 850 triệu lít mỗi năm và sản xuất cho 10 dòng sản phẩm.

Trong năm 2018, công ty báo lãi ròng hơn 1.639 tỷ đồng, tăng 15% so với cùng kỳ năm ngoái. PepsiCo Việt Nam đã chấm dứt tình trạng lỗ lũy kế vào cuối năm 2016. Tính đến cuối năm 2018, công ty ghi nhận lãi lũy kế hơn 3. Suntory PepsiCo là một trong những thành viên sáng lập Liên minh tái chế bao bì (PRO Việt Nam), luôn tích cực trong chiến lược phát triển bền vững, bảo vệ môi trường.

Từ 2006 đến 2018, PepsiCo đã giảm 70% lượng nước và 42% lượng điện tiêu thụ, giảm hơn 8. Với chiến lược đa dạng hóa sản phẩm, PepsiCo đã mở rộng sang cả lĩnh vực thức ăn nhanh. Hơn thế nữa PepsiCo Việt Nam đang thực hiện mở rộng thị trường xuất khẩu ra các nước trong khu vực như: Trung Quốc, Ấn Độ,… được đánh giá là thị trường tiềm năng để phát triển ra khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Cùng với chiến lược định giá sản phẩm phù hợp với người tiêu dùng và không ngừng cải tiến chất lượng của sản phẩm nên PepsiCo tạo được niềm tin ở khách hàng từ chất lượng.

PepsiCo cạnh tranh mãnh liệt với các đối thủ để trở thành “TOP” trong thị trường Việt Nam.3 Tầm nhìn - sứ mệnh - mục tiêu - chiến lược - Tầm nhìn: Tiếp tục củng cố và duy trì vị trí hàng đầu trong ngành công nghiệp nước giải khát trong khi vẫn sống với các giá trị của công ty. Phát triển thêm mối quan hệ đối tác toàn cầu. - Sứ mệnh: Cung cấp hàng trăm sản phẩm nước giải khát và thực phẩm mang tới sự vui thích cho người tiêu dùng trên khắp thế giới. - Mục tiêu, chiến lược: Cung cấp đa dạng các sản phẩm nước giải khát, thực phẩm thỏa mãn nhu cầu người tiêu dùng.

Hướng đến sức khỏe của người tiêu dùng với các sáng kiến thân thiện. Giảm thiểu ảnh hưởng môi trường bằng cách tiết kiệm điện, nước tiêu thụ, giảm thiểu lượng bao bì đóng gói. Tạo sự thân thiện với khách hàng với các hoạt động hướng tới xã hội, bảo vệ môi trường, tôn trọng khách hàng. Cùng với Giảng viên: Nguyễn Ngọc Hạnh Trang 5 Nguyên lý Marketing – Phân tích hoạt động Marketing của doanh nghiệp điểm mạnh về tài chính cũng như công nghệ, Suntory PepsiCo đã và đang thực hiện chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường.4 Thành tựu nổi bật  Pepsico Việt Nam nằm trong TOP doanh nghiệp nộp thuế nhiều nhất năm 2016.

Nhận được hơn 16 bằng khen về thuế tại Bắc Ninh, Quảng Nam, Cần Thơ, Đồng Nai từ 2013 đến nay.  Năm 2017, còn danh dự nằm trong Top 3 doanh nghiệp đồ uống được công bố bởi VN report.  Đạt danh hiệu hàng Việt Nam chất lượng cao hàng năm.  Năm 2018, được trao giải thưởng “công ty phát triển bền vững”  Hằng năm, công ty thu về lợi nhuận hơn nghìn tỷ.

 Cùng với các giải thưởng lớn nhỏ mỗi năm khác như: Công ty có môi trường làm việc tốt nhất, giải thưởng nhân sự ASIAN HRD AWARDS, top công ty uy tín,. CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP SUNTORY PEPSICO 2.1 PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG MARKETING CỦA DOANH NGHIỆP 2.1 Môi trường vi mô 2.1 Đối thủ cạnh tranh hiện tại Việc xác định đúng vị trí của mình đề ra các mục tiêu và thực hiện chúng bằng mọi giá là một trong những việc mà Pepsi luôn làm. Và đối thủ truyền kiếp của Pepsi phải kể đến chính là Cocacola. Trên thị trường thế giới thì Pepsi vẫn là kẻ theo đuổi Cocacola nhưng ở thị trường Việt Nam Pepsi lại là người đi đầu và luôn là kẻ đi tiên phong.

Vì thế định hướng tập trung cao độ chính là điều mà PepsiCo Giảng viên: Nguyễn Ngọc Hạnh Trang 6 Hình 2.3 Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Pepsi Nguyên lý Marketing – Phân tích hoạt động Marketing của doanh nghiệp cần phải có được để có thể tập trung sức mạnh tài chính của mình hơn nữa mà đối đầu với Coca-Cola trên các thị trường. Để thực hiện được việc này không thể là dễ dàng, PepsiCo cần phải tập trung sức mạnh của mình hơn nữa. Rõ ràng là PepsiCo đã có được những chiến lược tuyệt vời để đối đầu với Coca-Cola, đó chính là ý tưởng marketing “thế hệ Pepsi” đã được giới thiệu từ những năm đầu thập niên 1960.2 Đối thủ cạnh tranh tiềm tàng Cung cấp thức ăn và đồ uống tiện lợi đang dần trở nên là một ngành hấp dẫn, vì đây là lĩnh vực dễ đầu tư và lợi nhuận lớn. Do đó ngoài Cocacola, Pepsi còn phải đối đầu với các hãng nước giải khát lớn nhỏ khác nhau đang ngày càng thâm nhập sâu vào thị trường và mọc lên như nấm, nhằm đáp ứng nhu cầu mong muốn khác nhau của người tiêu dùng mọi lứa tuổi.

Có thể kể đến 1 số loại nước giải khát hiện nay cũng được người dân Hình 2.4 Đối thủ cạnh ưa chuộng như: trà bí đao, Sting, C2, trà xanh không độ, cà tranh tiềm tàng phê đóng lon,… *Điều này đặt ra cơ hội và thách thức lớn cho pepsi: - Thách thức: + Đối thủ hiện tại lớn mạnh và có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ với thị trường Pepsi. + Đối thủ tiềm tàng và các dòng sản phẩm thay thế ngày càng xuất hiện nhiều hơn, và ngày càng phong phú về hình thức, chủng loại. + Pepsi phải phân chia thị phần với các đối thủ, khó khăn hơn trong việc tiếp cận khách hàng hơn. - Cơ hội: + Pepsi ở thị trường Việt Nam là người tiên phong đi đầu, nên chiếm lĩnh được thị trường rộng lớn.

+ Do lịch sử hình thành lâu đời nên đã có thời gian dài tìm hiểu nhu cầu, văn hóa, sở thích của người dân Việt Nam và dễ dàng thu hút được lượng người tiêu dùng trung thành lớn.3 Sản phẩm thay thế Giảng viên: Nguyễn Ngọc Hạnh Trang 7 Nguyên lý Marketing – Phân tích hoạt động Marketing của doanh nghiệp Có rất nhiều sản phẩm thay thế cho các sản phẩm của Pepsi trên thị trường. Chi phí chuyển đổi sang các sản phẩm này cũng thấp. Ngoài các sản phẩm của Coca Cola, nước trái cây, nước tăng lực và nhiều loại đồ uống khác là những sản phẩm thay thế của Pepsi. Áp lực đến từ mối đe dọa này được giảm thiểu phần nào ở một mức độ nào đó nhờ hình ảnh thương hiệu và sự hiện diện toàn cầu của Pepsi.

Chẳng hạn như gần đây khi Sprite xuất hiện, thức uống có gas nhưng không có chất cocain này là một sự thay thế cho cả Coca lẫn Pepsi. Sprite không phải dự bị vì đây là loại thức uống hoàn toàn mới. Sprite được lựa chọn không phải tốt hơn Coke hay Pepsi mà vì đơn Hìnhgiản nó phẩm 2.5 Sản là một loại thay thế của Pepsi thức uống mới. Sprite có định vị là Uncola là vì vậy.

Do đó, thương hiệu cũng đầu tư rất nhiều vào tiếp thị để kiểm soát mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế. Hơn nữa, các sản phẩm thay thế đều có chất lượng tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ