Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào hoạt động phân tích kinh doanh trong ngành sản xuất gia công giày dép xuất khẩu – một lĩnh vực chịu tác động trực tiếp từ biến động kinh tế toàn cầu và dịch bệnh. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 và ký kết hơn 500 hiệp định song phương, đa phương, năng lực cạnh tranh và kim ngạch xuất nhập khẩu của quốc gia đã gia tăng mạnh mẽ (tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2022 vượt mốc 732,5 tỷ USD). Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2022 ghi nhận những biến động lớn từ đại dịch Covid-19, làm suy giảm tăng trưởng kinh tế toàn cầu và gây đứt gãy chuỗi cung ứng sản xuất. Trước sức ép cạnh tranh và các rủi ro thị trường, doanh nghiệp cần phân tích hoạt động kinh doanh để đánh giá thực trạng tài chính, xác định nguyên nhân phát sinh hạn chế và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Đánh giá thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình sử dụng nguồn vốn của doanh nghiệp qua 3 năm (2020–2022).
- Phân tích chi tiết các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khả năng sinh lời nhằm tìm ra các hạn chế tồn đọng cùng nguyên nhân phát sinh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị có tính khả thi nhằm khắc phục các điểm yếu, khai thác nguồn lực tiềm năng và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm các chỉ tiêu tài chính tổng quát, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các chỉ số sinh lời (ROS, ROA, ROE).
- Phạm vi không gian: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hài Mỹ - Nhà máy Sài Gòn (tên giao dịch: Sai Gon Jim Brother’s Corporation), địa chỉ tại Khu sản xuất Bình Chuẩn, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; thời gian thực tập và khảo sát thực tế tại doanh nghiệp diễn ra từ ngày 30/03/2023 đến ngày 25/05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về kinh doanh và phân tích hoạt động kinh doanh. Kinh doanh được xác định là quá trình thực hiện liên tục một hoặc tất cả các công đoạn từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm/cung ứng dịch vụ nhằm mục tiêu sinh lợi. Phân tích hoạt động kinh doanh đóng vai trò nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, lượng hóa tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài để làm căn cứ ra quyết định quản trị.
Khung phân tích tài chính trong đề tài sử dụng hệ thống các chỉ tiêu:
- Nhóm chỉ tiêu doanh thu: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu thuần, doanh thu hoạt động tài chính, thu nhập khác.
- Nhóm chỉ tiêu chi phí: Giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, chi phí khác.
- Nhóm chỉ tiêu lợi nhuận: Lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh, lợi nhuận hoạt động tài chính, lợi nhuận khác, lợi nhuận trước thuế và sau thuế.
- Nhóm chỉ số sinh lời:
- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu: $ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế (Lãi ròng)}}{\text{Doanh thu thuần}}$
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: $ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế (Lãi ròng)}}{\text{Tổng tài sản}}$
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế (Lãi ròng)}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai kết hợp nhiều kỹ thuật phân tích số liệu:
- Phương pháp phân tích chi tiết: Phân tích chi tiết theo thời gian (đánh giá nhịp điệu phát triển qua các năm), theo bộ phận cấu thành chỉ tiêu (bóc tách cấu trúc doanh thu, chi phí), và theo địa điểm/phạm vi kinh doanh.
- Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối và số tương đối để xác định quy mô, tỷ lệ và xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế qua các năm 2020, 2021 và 2022.
- Phương pháp loại trừ: Xác định mức độ tác động độc lập của từng nhân tố ảnh hưởng đến kết quả sản xuất kinh doanh.
- Phương pháp liên hệ cân đối: Đánh giá mối quan hệ tương hỗ trực tuyến và phi tuyến giữa các yếu tố cấu thành hoạt động kinh doanh.
- Phương pháp thống kê và đồ thị: Tổng hợp dữ liệu thành hệ thống bảng biểu và trực quan hóa xu hướng biến động tài chính.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Toàn bộ số liệu sơ cấp và thứ cấp phục vụ phân tích được cung cấp chính thức từ Phòng Tài chính - Kế toán của Công ty TNHH Hài Mỹ - Nhà máy Sài Gòn qua các Báo cáo tài chính đã được phê duyệt trong 3 năm 2020, 2021 và 2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích hoạt động kinh doanh
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tổng quan về kinh doanh và phân tích hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ vai trò của phân tích kinh doanh như một công cụ khoa học đi trước các quyết định quản lý, hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá hiệu quả kinh tế, dự báo xu hướng và khai thác triệt để các nguồn lực tiềm năng.
Chương này trình bày các phương pháp phân tích kỹ thuật gồm phương pháp phân tích chi tiết (theo thời gian, bộ phận cấu thành, không gian), phương pháp so sánh, phương pháp loại trừ và phương pháp liên hệ cân đối. Đồng thời, tác giả thiết lập công thức và ý nghĩa kinh tế của hệ thống chỉ tiêu cấu thành: doanh thu (kinh doanh, tài chính, khác), chi phí (giá vốn, bán hàng, quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính), lợi nhuận (lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, lợi nhuận trước và sau thuế) và nhóm tỷ số phản ánh khả năng sinh lời gồm ROS, ROA, ROE.
Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hài Mỹ - Nhà máy Sài Gòn năm 2020-2022
Chương 2 mô tả chi tiết thông tin pháp lý, cơ cấu tổ chức và thực trạng tài chính của doanh nghiệp. Công ty TNHH Hài Mỹ - Nhà máy Sài Gòn là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài thuộc tập đoàn Proven Partner Holdings Limited (British Virgin Islands), hoạt động theo Giấy phép đầu tư số 2112/GP cấp ngày 27/01/1999 (chuyển nhượng từ Jim Brother’s Corporation vào giai đoạn 2005–2006). Người đại diện theo pháp luật là Tổng Giám đốc Chang Rong Wu. Ngành nghề kinh doanh chính là sản xuất giày thể thao và các loại đế giày, sản xuất và phân phối điện.
Cơ cấu quản trị của công ty vận hành theo mô hình phân quyền chuyên biệt với các bộ phận chức năng mang tính chất "Hiệp lý": Hiệp lý sản xuất, Hiệp lý kỹ thuật, Hiệp lý khai phát, Hiệp lý kế toán, Hiệp lý CSR (trách nhiệm xã hội), Hiệp lý thu mua, Hiệp lý nghiệp vụ và Hiệp lý RP (quản lý tiền hưu trí). Về mặt vận hành, công ty không tự thực hiện nghiên cứu phát triển (R&D) và tiếp thị mà sử dụng quy trình công nghệ chuẩn hóa từ tập đoàn mẹ, sản xuất theo đơn đặt hàng từ các khách hàng truyền thống lâu năm. Giá bán được xác định bằng chi phí sản xuất dự kiến cộng biên lợi nhuận thỏa thuận.
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Đồng) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
Chênh lệch 2022/2021 (%) |
| 1. Doanh thu bán hàng và CCDV |
1.478.004.581.205 |
1.284.154.400.085 |
1.647.087.004.540 |
-13,12% |
+28,26% |
| 2. Doanh thu thuần |
1.468.942.545.101 |
1.276.402.563.651 |
1.637.983.067.773 |
-13,11% |
+28,33% |
| 3. Giá vốn hàng bán |
1.148.378.559.847 |
1.097.854.220.134 |
1.287.550.145.671 |
-4,40% |
+17,28% |
| 4. Lợi nhuận gộp |
320.563.985.254 |
178.548.343.517 |
350.432.922.102 |
-44,30% |
+96,27% |
| 5. Chi phí bán hàng |
33.851.735.301 |
28.363.648.720 |
34.253.581.426 |
-16,21% |
+20,77% |
| 6. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
121.421.891.700 |
141.893.832.792 |
135.669.600.237 |
+16,86% |
-4,39% |
| 7. Thu nhập hoạt động tài chính |
7.316.653.639 |
7.655.574.440 |
11.698.809.377 |
+4,63% |
+52,81% |
| 8. Chi phí tài chính |
879.395.580 |
3.062.947.108 |
11.194.120.015 |
+248,30% |
+265,47% |
| 9. Lợi nhuận từ HĐSXKD |
165.290.358.253 |
8.290.862.005 |
180.509.740.439 |
-94,98% |
+2077,21% |
| 10. Lợi nhuận trước thuế |
171.973.946.813 |
19.564.291.107 |
199.035.898.642 |
-88,62% |
+917,34% |
| 11. Chi phí thuế TNDN |
11.670.234.414 |
4.017.459.037 |
8.485.633.201 |
-65,58% |
+111,22% |
| 12. Lợi nhuận sau thuế |
160.303.712.399 |
15.546.832.070 |
190.550.265.441 |
-90,30% |
+1125,65% |
Phân tích chi tiết các mảng hoạt động trong Chương 2 cho thấy:
- Về doanh thu: Doanh thu thuần năm 2021 giảm 13,11% (tương ứng giảm 192,54 tỷ đồng) do gián đoạn sản xuất trong đại dịch Covid-19 và gánh nặng chi phí thực hiện phương án "Ba tại chỗ". Năm 2022, doanh thu phục hồi mạnh mẽ 28,33% (đạt 1.637,98 tỷ đồng) khi lượng đơn đặt hàng từ đối tác nước ngoài hồi phục. Tỷ trọng doanh thu bán hàng luôn chiếm từ 99,2% đến 99,5% tổng doanh thu.
- Về chi phí: Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng chi phối (86%–88% tổng chi phí). Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2021 tăng cao lên mức 141,89 tỷ đồng (+16,86%) do chi phí dịch vụ mua ngoài tăng gấp đôi (+105,90%) và chi phí đào tạo, bồi dưỡng nhân sự tăng (+12,51%). Chi phí tài chính tăng vọt từ 879,40 triệu đồng (2020) lên 3,06 tỷ đồng (2021) và 11,19 tỷ đồng (2022) do lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh trong kỳ tăng mạnh (năm 2021 tăng 954,2%; năm 2022 tăng 268%).
- Về lợi nhuận: Lợi nhuận sau thuế năm 2021 sụt giảm nghiêm trọng 90,30% (từ 160,30 tỷ đồng năm 2020 xuống còn 15,55 tỷ đồng) do doanh thu giảm trong khi các định phí (thuê xưởng, khấu hao, nhân công, dịch vụ ngoài) vẫn duy trì ở mức cao. Sang năm 2022, lợi nhuận sau thuế phục hồi tăng trưởng lên 190,55 tỷ đồng.
Chương 3: Đánh giá và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hài Mỹ - Nhà máy Sài Gòn
Chương 3 tổng kết những điểm mạnh và hạn chế của công ty. Điểm mạnh bao gồm bề dày kinh nghiệm gần 20 năm, quan hệ đối tác ổn định, lực lượng lao động dồi dào và quy trình kỹ thuật chuyển giao từ tập đoàn mẹ. Về hạn chế, công ty đối mặt với rào cản ngôn ngữ và khác biệt văn hóa quản lý giữa đội ngũ chuyên gia/giám đốc nước ngoài (sử dụng tiếng Anh, tiếng Hoa) với công nhân viên Việt Nam; áp lực cạnh tranh gay gắt trong ngành giày da; và sự gia tăng mất kiểm soát của chi phí chênh lệch tỷ giá hối đoái.
Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Tiếp tục giữ vững và phát huy chiến lược kinh doanh: Duy trì đơn hàng với các đối tác lâu năm, củng cố quy trình hiệp lý sản xuất để duy trì chất lượng xuất khẩu.
- Giải pháp về sản phẩm: Kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào (vải, keo, hạt nhựa gia công), giảm thiểu tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu để hạ giá thành sản xuất.
- Giải pháp về nguồn nhân lực: Tăng cường đào tạo chuyên môn định kỳ, tổ chức các hoạt động giao lưu nội bộ nhằm giảm bớt khoảng cách giao tiếp ngôn ngữ và văn hóa giữa ban điều hành nước ngoài và người lao động.
- Giải pháp quản trị chi phí tài chính: Áp dụng các công cụ tài chính phòng ngừa rủi ro tỷ giá như hợp đồng tương lai hoặc hợp đồng chuyển đổi/hoán đổi tiền tệ nhằm kiểm soát khoản lỗ chênh lệch tỷ giá phát sinh từ các giao dịch thanh toán quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh bức tranh tài chính và vận hành thực tế của Công ty TNHH Hài Mỹ - Nhà máy Sài Gòn trong giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19 và quá trình phục hồi kinh tế:
- Bóc tách chi tiết cơ cấu doanh thu, cho thấy sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào hoạt động gia công giày thể thao xuất khẩu (chiếm trên 99% tổng doanh thu) và sự phục hồi doanh thu thuần đạt mức 1.637,98 tỷ đồng vào năm 2022.
- Chỉ rõ sự suy giảm của lợi nhuận sau thuế năm 2021 (chỉ đạt 15,55 tỷ đồng so với 160,30 tỷ đồng năm 2020) bắt nguồn từ chi phí vận hành "Ba tại chỗ" và chi phí đào tạo, dịch vụ mua ngoài tăng cao.
- Phát hiện rủi ro chi phí tài chính tăng vọt qua từng năm (từ 879,40 triệu đồng năm 2020 lên 11,19 tỷ đồng năm 2022) do lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù quản trị của doanh nghiệp FDI, bao gồm quản trị nhân sự liên văn hóa và công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp, khóa luận đã phân tích cụ thể mô hình tổ chức dạng "Hiệp lý" (Hiệp lý sản xuất, kỹ thuật, CSR, RP, kế toán, thu mua, nghiệp vụ) trong các doanh nghiệp gia công có vốn đầu tư nước ngoài tại Bình Dương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Thời gian khảo sát thực địa ngắn hạn (khoảng 2 tháng thực tập, từ 30/03/2023 đến 25/05/2023), do đó các quan sát vận hành chủ yếu dựa trên số liệu tổng hợp định kỳ từ phòng ban chức năng.
- Phạm vi dữ liệu giới hạn tại cấp độ một nhà máy sản xuất (Nhà máy Sài Gòn), trong khi các chính sách giá, chiến lược R&D và tìm kiếm khách hàng chịu sự chi phối từ tập đoàn mẹ (Proven Partner Holdings Limited).
- Đề tài tập trung phân tích kết quả kinh doanh và chi phí, chưa đi sâu phân tích dòng tiền (báo cáo lưu chuyển tiền tệ) và chi tiết các hệ số nợ, khả năng thanh toán ngắn hạn.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể tiếp tục phân tích dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, đánh giá hiệu quả kinh tế của từng dây chuyền sản phẩm giày thể thao cụ thể và xây dựng mô hình quản trị chuỗi cung ứng khép kín nhằm giảm thiểu chi phí dịch vụ mua ngoài.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp, Kinh tế: Cung cấp phương pháp luận và quy trình phân tích hoạt động kinh doanh thực tế đối với doanh nghiệp sản xuất gia công quy mô lớn.
- Người nghiên cứu các đề tài về doanh nghiệp FDI ngành da giày: Cung cấp dữ liệu thực tế về tác động của dịch Covid-19, chi phí chính sách "Ba tại chỗ", cơ chế định giá xuất khẩu và các phương pháp hạch toán "Hiệp lý".
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu bóc tách chi tiết các khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí bán hàng và phân tích nguyên nhân lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái trong Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguyên nhân chính khiến lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2021 sụt giảm tới 90,30% so với năm 2020 là gì?
Lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm mạnh từ 160,30 tỷ đồng xuống còn 15,55 tỷ đồng do doanh thu thuần giảm 13,11% vì đại dịch Covid-19 làm gián đoạn đơn hàng, trong khi công ty vẫn phải gánh chịu các chi phí cố định (khấu hao, thuê xưởng, tiền lương) và chi phí phát sinh để duy trì phương án sản xuất "Ba tại chỗ", cùng với việc chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 16,86%.
2. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Hài Mỹ - Nhà máy Sài Gòn có những bộ phận chuyên môn đặc thù nào?
Cơ cấu tổ chức của công ty sử dụng mô hình các bộ phận chức năng dạng "Hiệp lý", bao gồm: Hiệp lý sản xuất, Hiệp lý kỹ thuật, Hiệp lý khai phát (tính toán phân bổ lợi nhuận tài sản cố định), Hiệp lý kế toán, Hiệp lý CSR (đo lường trách nhiệm xã hội), Hiệp lý thu mua, Hiệp lý nghiệp vụ và Hiệp lý RP (quản lý quỹ hưu trí).
3. Chi phí tài chính của công ty biến động như thế nào và nguyên nhân do đâu?
Chi phí tài chính tăng liên tục và đột biến qua 3 năm: từ 879,40 triệu đồng (2020) lên 3,06 tỷ đồng (2021) và 11,19 tỷ đồng (2022). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ khoản lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh trong kỳ tăng mạnh (tăng 954,2% năm 2021 và tăng thêm 268% năm 2022).
4. Công ty xác định giá bán sản phẩm cho khách hàng dựa trên nguyên tắc nào?
Công ty không thực hiện chức năng tiếp thị bán hàng độc lập trên thị trường mà chủ yếu nhận đơn hàng gia công từ các khách hàng truyền thống lâu năm. Giá bán sản phẩm được xác định dựa trên chi phí sản xuất dự kiến cộng thêm một mức biên lợi nhuận nhất định theo thỏa thuận.
5. Tác giả đã đề xuất giải pháp nào nhằm kiểm soát rủi ro chi phí tài chính?
Để hạn chế các khoản lỗ lớn do biến động tỷ giá hối đoái, tác giả kiến nghị công ty cần áp dụng các công cụ quản trị rủi ro tài chính phái sinh, cụ thể là sử dụng hợp đồng tương lai hoặc hợp đồng chuyển đổi/hoán đổi tiền tệ trong các giao dịch thanh toán xuất nhập khẩu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trung Hiếu đã hoàn thành việc đánh giá toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Hài Mỹ - Nhà máy Sài Gòn giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu đã làm rõ sự biến động của các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và lợi nhuận dưới tác động của đại dịch Covid-19 và rủi ro tỷ giá hối đoái trong bối cảnh sản xuất gia công xuất khẩu. Các giải pháp đề xuất về quản trị sản phẩm, đào tạo nhân lực liên văn hóa và công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính mang tính thực tiễn, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động trong giai đoạn phục hồi.