Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế Việt Nam thông qua việc đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP), giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động, đặc biệt tại khu vực nông thôn, đồng thời tạo nguồn thu ngoại tệ phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, các biến động từ chuỗi cung ứng toàn cầu, sự cạnh tranh quốc tế gay gắt và các yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn kỹ thuật đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, ngành may mặc là ngành công nghiệp mũi nhọn với hơn 60 nhà máy, đóng góp khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu toàn tỉnh và tạo việc làm cho khoảng 23.000 lao động.

Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú (Khu công nghiệp Phú Đa, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế) là một trong những đơn vị sản xuất may mặc quy mô lớn tại địa phương. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp bộc lộ một số tồn tại: chiến lược tiếp thị thị trường quốc tế chưa thực sự tối ưu, năng lực chuyên môn của lực lượng lao động còn hạn chế, chi phí sản xuất và lưu thông có xu hướng tăng nhanh trong khi biên lợi nhuận chịu sức ép suy giảm do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và lạm phát toàn cầu. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá một cách có hệ thống về hiệu quả hoạt động xuất khẩu của công ty là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp ban lãnh đạo nhận diện các điểm nghẽn và xây dựng giải pháp điều chỉnh thích hợp.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Bảo Trâm xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích hiệu quả hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú giai đoạn 2020–2022, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động xuất khẩu và hiệu quả hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
    • Đánh giá thực trạng và hiệu quả hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú giai đoạn 2020–2022 thông qua hệ thống chỉ tiêu kinh tế, tài chính.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú.
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung phân tích kết quả kinh doanh xuất khẩu, cơ cấu thị trường, chi phí, nguồn nhân lực và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng lao động, vốn, tài sản và chi phí.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú, đặt tại Khu Công nghiệp Phú Đa, Thị trấn Phú Đa, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022 (kèm theo một số dữ liệu nền tảng giai đoạn 2019–2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các lý thuyết kinh tế học thương mại:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005 của Việt Nam để xác định bản chất pháp lý của xuất khẩu hàng hóa (hàng hóa đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng). Khái niệm xuất khẩu thương mại được đối chiếu với định nghĩa của Trần Văn Chu (1999). Bản chất hiệu quả kinh tế được tiếp cận theo quan điểm của Paul A. Samuelson (sử dụng hữu hiệu nhất các nguồn lực nhằm thỏa mãn nhu cầu xã hội mà không gây lãng phí).
  • Các hình thức xuất khẩu: Khóa luận hệ thống hóa các hình thức xuất khẩu phổ biến, bao gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công hàng xuất khẩu (nhận nguyên phụ liệu hoặc mua bán đứt đoạn thành phẩm), tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập, buôn bán đối lưu (Counter-trade), xuất khẩu theo nghị định thư chính phủ và xuất khẩu tại chỗ.
  • Khung phân tích môi trường cạnh tranh: Vận dụng Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1980) để đánh giá các yếu tố vi mô tác động đến doanh nghiệp xuất khẩu: áp lực từ khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh hiện hữu trong ngành, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn và đe dọa từ sản phẩm thay thế.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả:
    • Hiệu quả sử dụng lao động: Sức sinh lợi bình quân của lao động (Lợi nhuận / Lao động bình quân), Năng suất lao động (Doanh thu / Tổng số lao động), Thời gian sử dụng lao động.
    • Hiệu quả sử dụng vốn: Vòng quay vốn kinh doanh, Tỷ số sinh lời vốn kinh doanh, Vòng quay vốn chủ sở hữu, Khả năng thanh toán lãi vay, Tỷ suất sinh lời vốn vay.
    • Hiệu quả sử dụng tài sản: Vòng quay tài sản cố định (TSCĐ), Hiệu suất và Tỷ suất sinh lời của tài sản dài hạn (TSDH) và tài sản ngắn hạn (TSNH).
    • Hiệu quả chi phí: Hiệu suất sử dụng chi phí ($H_c = \text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng chi phí SXKD}$) và Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($R_c = \text{Lợi nhuận thuần} / \text{Tổng chi phí SXKD}$).
    • Kỹ thuật phân tích Dupont: Tách chỉ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA = Suất lợi nhuận biên $\times$ Vòng quay tài sản) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE = ROA $\times$ Đòn bẩy tài chính = Suất lợi nhuận biên $\times$ Vòng quay tài sản $\times$ Hệ số vốn) nhằm phân định nguyên nhân tác động đến khả năng sinh lời.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng cân đối kế toán nội bộ của Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú các năm 2019–2022; số liệu thống kê ngành của Tổng cục Hải quan và Sở Công Thương Thừa Thiên Huế.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán, lập bảng tổng hợp số liệu; sử dụng phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối và tương đối qua các mốc thời gian), phương pháp phân tích tỷ số tài chính, phương pháp Dupont và phân tích định tính dựa trên mô hình Michael Porter.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận về xuất khẩu hàng hóa, vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với sự phát triển của doanh nghiệp (gia tăng lợi nhuận, thu hút ngoại tệ, nâng cao năng lực cạnh tranh) và đối với nền kinh tế quốc dân (cân đối ngoại hối, tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu ngành, thúc đẩy chuyển giao công nghệ). Tác giả phân tích nội dung các nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất, bộ máy quản lý, mạng lưới kinh doanh, uy tín doanh nghiệp) và nhân tố bên ngoài (cơ sở hạ tầng, thể chế chính trị - pháp lý, áp lực cạnh tranh theo mô hình Michael Porter, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và nhu cầu thị trường nước ngoài).

Phần cơ sở thực tiễn phân tích bức tranh xuất khẩu dệt may Việt Nam: năm 2022, toàn ngành đạt kim ngạch xuất khẩu khoảng 44,5 tỷ USD (tăng 10,4% so với năm 2021). Tuy nhiên, từ quý III/2022, tác động từ xung đột Nga - Ukraine và lạm phát tăng cao tại các thị trường trọng điểm như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) đã khiến đơn hàng sụt giảm từ 30% đến 70%, giá gia công giảm khoảng 30%, chi phí nguyên phụ liệu đầu vào tăng từ 20% đến 25%. Tại Thừa Thiên Huế, kim ngạch xuất khẩu toàn tỉnh 2 tháng đầu năm 2023 ước đạt trên 136 triệu USD (tăng hơn 18% so với cùng kỳ), với mạng lưới xuất khẩu mở rộng sang 44 quốc gia nhờ sự tham gia của các cơ sở sản xuất lớn như Sunjin AT&C Vina, Sợi Phú Bài, Vinatex Phú Hưng, Scavi Huế.

Chương 2: Hiệu quả hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú

Chương 2 mô tả quá trình hình thành của doanh nghiệp từ năm 2013, chính thức đi vào hoạt động ngày 03/9/2014 tại KCN Phú Đa. Doanh nghiệp đầu tư dây chuyền sản xuất tự động từ khâu cắt, may đến hoàn thiện theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015. Quy mô chuyền may tăng từ 16 chuyền (năm 2017 với 850 người, doanh thu 100 tỷ đồng) lên 32 chuyền (năm 2019 với 1.035 người, doanh thu trên 220 tỷ đồng). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Tổng Giám đốc, 2 Giám đốc điều hành (phụ trách kỹ thuật - chất lượng và phụ trách đơn hàng), các phòng ban nghiệp vụ (Kế hoạch - XNK, QA, QC, Kế toán, HR) và các phân xưởng cắt, may, hoàn thành, hệ thống kho nguyên phụ liệu và thành phẩm.

1. Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2020–2022:

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động (người) 1.394 1.804 2.029 +29,4% +12,5%
- Lao động nam 390 (28,0%) 501 (27,8%) 560 (27,6%) +28,5% +11,8%
- Lao động nữ 1.004 (72,0%) 1.303 (72,2%) 1.469 (72,4%) +29,8% +12,7%
- Đại học, Cao đẳng, THCN 404 (29,0%) 631 (35,0%) 690 (34,0%) +56,2% +9,4%
- Lao động phổ thông 990 (71,0%) 1.173 (65,0%) 1.339 (66,0%) +18,5% +14,2%
- Lao động trực tiếp 930 (66,7%) 1.264 (70,1%) 1.452 (71,6%) +35,9% +14,9%
- Lao động gián tiếp 464 (33,3%) 540 (29,9%) 577 (28,4%) +16,4% +6,9%

Số liệu cho thấy quy mô nhân lực mở rộng liên tục, trong đó lao động nữ giữ tỷ trọng ổn định trên 72% do đặc thù ngành may cần sự khéo léo, cẩn thận. Tỷ lệ lao động trực tiếp chiếm ưu thế (trên 70% từ năm 2021), trong khi lao động phổ thông chiếm khoảng 65–71%, phản ánh tính chất thâm dụng lao động phổ thông cao của doanh nghiệp.

2. Tình hình thị trường và kim ngạch xuất khẩu: Phương thức xuất khẩu chính là nhận gia công và xuất khẩu trực tiếp theo điều kiện FOB. Thị trường Mỹ là thị trường tiêu thụ chủ đạo, chiếm tỷ trọng xấp xỉ 90% tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp.

Thị trường xuất khẩu (Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2021/2020 (%) Tăng trưởng 2022/2021 (%)
Mỹ 244.641 356.803 358.500 +45,7% +0,5%
Đài Loan 9.771 14.383 15.216 +47,2% +5,8%
Hàn Quốc 8.658 11.960 12.747 +38,1% +6,6%
EU 5.605 8.246 8.365 +47,0% +1,2%
Các nước khác 9.415 — — -40,8% —
Tổng kim ngạch xuất khẩu 278.389 397.003 398.344 +42,7% +0,3%

Kim ngạch xuất khẩu năm 2021 phục hồi mạnh sau dịch Covid-19 với mức tăng 42,7%, chiếm 94,0% tổng doanh thu. Đến năm 2022, tốc độ tăng trưởng chững lại rõ rệt (+0,3%) do thị trường Mỹ đối mặt lạm phát cao khiến sức mua giảm.

3. Doanh thu và cơ cấu chi phí:

Chỉ tiêu tài chính (Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Biến động 2021/2020 (%) Biến động 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu 327.422 422.488 423.019 +29,03% +0,13%
- Doanh thu thuần SXKD 323.504 416.134 407.711 +28,63% -2,02%
- Doanh thu tài chính 3.892 6.196 15.088 +59,20% +143,50%
- Doanh thu khác 26 158 220 +507,69% +39,37%
Tổng chi phí xuất khẩu 269.870 371.914 400.541 +37,8% +7,7%
- Giá vốn hàng bán 237.437 323.434 338.164 +36,2% +4,6%
+ Chi phí nguyên liệu 216.880 — 122.784 — Giảm mạnh
+ Chi phí nhân công 121.770 188.554 215.380 +54,8% +14,2%
- Chi phí lưu thông 32.420 48.480 62.377 +49,5% +28,7%

Năm 2022 ghi nhận doanh thu thuần SXKD giảm 2,02% (tương đương giảm 8.423 triệu đồng). Trong khi đó, tổng chi phí xuất khẩu vẫn tăng 7,7%. Đáng chú ý, chi phí nhân công tăng từ 121,77 tỷ đồng (2020) lên 215,38 tỷ đồng (2022) do công ty mở rộng tuyển dụng và tăng lương nhằm giữ chân người lao động sau đại dịch, tạo áp lực lớn lên biên lợi nhuận. Chi phí vận chuyển trong cơ cấu chi phí lưu thông chiếm tỷ lệ không đáng kể (năm 2020 bằng 0; năm 2021 là 0,45 triệu đồng; năm 2022 là 0,17 triệu đồng) do đơn hàng xuất khẩu thực hiện chủ yếu theo điều kiện nhận gia công tại xưởng (EXW) hoặc FOB tại cảng đi.

4. Phân tích áp lực cạnh tranh theo mô hình Michael Porter:

  • Khách hàng: Thị trường Mỹ chiếm 90% kim ngạch khiến quyền lực thương lượng của người mua rất lớn; khách hàng quốc tế kiểm soát chặt chẽ giá mua và yêu cầu khắt khe về chất lượng sản phẩm.
  • Nhà cung cấp: Doanh nghiệp dần chủ động đàm phán giá nguyên phụ liệu tốt hơn (thể hiện qua chi phí nguyên liệu giảm), nhưng vẫn chịu ảnh hưởng gián tiếp từ biến động giá xăng dầu, chuỗi cung ứng sợi, vải quốc tế.
  • Đối thủ cạnh tranh trong ngành: Chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các doanh nghiệp may mặc nội tỉnh (KCN Phong Điền, Sợi Phú Bài, Scavi) và các quốc gia có chi phí nhân công rẻ như Bangladesh, Campuchia.
  • Đối thủ tiềm năng và sản phẩm thay thế: Áp lực gia nhập từ các dự án FDI mới có vốn đầu tư lớn, tự động hóa cao; sản phẩm may mặc có chu kỳ thời trang ngắn, đòi hỏi đổi mới mẫu mã liên tục.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú

Tác giả đề xuất định hướng phát triển của công ty trong giai đoạn tiếp theo tập trung vào củng cố thương hiệu dệt may tại miền Trung, nâng cao tỷ trọng các hợp đồng FOB thay vì thuần gia công. Các nhóm giải pháp chủ yếu gồm:

  • Tăng cường công tác xúc tiến thương mại, xúc tiến tìm kiếm đối tác mới nhằm giảm bớt sự phụ thuộc độc tôn vào thị trường Mỹ (mở rộng thị phần tại EU, Đài Loan, Hàn Quốc).
  • Đào tạo nâng cao trình độ tay nghề, năng lực quản trị cho lực lượng lao động; có chính sách khuyến khích lao động gắn bó lâu dài để kiềm chế tốc độ tăng chi phí nhân công trên mỗi đơn vị sản phẩm.
  • Tối ưu hóa quy trình quản lý kho nguyên vật liệu và quản trị chi phí lưu thông; kiểm soát chặt chẽ quy trình cắt - may nhằm giảm tỷ lệ phế phẩm, nâng cao hiệu suất sử dụng chi phí ($H_c$).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú qua chuỗi số liệu tài chính 3 năm (2020–2022):

  • Kết quả kinh doanh thực tế: Kim ngạch xuất khẩu duy trì tỷ trọng áp đảo trong tổng doanh thu, tăng từ 85,0% (2020) lên 94,0% (2021) và 94,2% (2022), đạt giá trị tuyệt đối 398.344 triệu đồng năm 2022. Tuy nhiên, doanh thu thuần từ sản xuất kinh doanh có sự đảo chiều suy giảm 2,02% vào năm 2022, bộc lộ điểm nghẽn phụ thuộc vào sức mua của thị trường Mỹ.
  • Biến động chi phí: Xác định nghịch lý cơ cấu chi phí: chi phí nguyên liệu giảm từ 216.880 triệu đồng (2020) xuống 122.784 triệu đồng (2022), nhưng chi phí nhân công tăng vọt 76,87% trong 3 năm (từ 121.770 triệu đồng lên 215.380 triệu đồng), dẫn đến tổng chi phí xuất khẩu tăng lên 400.541 triệu đồng năm 2022, bào mòn biên lợi nhuận ròng.
  • Hệ thống hóa nguyên nhân theo mô hình vi mô: Nhận diện 5 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh xuất khẩu của công ty dựa trên mô hình Porter, đặc biệt là quyền lực thương lượng của khách hàng ngoại khối và áp lực cạnh tranh lao động tại chỗ giữa các khu công nghiệp ở Thừa Thiên Huế.
  • Giải pháp và kiến nghị: Tác giả xây dựng giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc thị trường, nâng cao chất lượng nhân sự đến kiểm soát chi phí; đồng thời đưa ra kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước về chính sách hoàn thuế, triển khai các gói hỗ trợ vốn phục hồi sản xuất và hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Theo thừa nhận của tác giả, nghiên cứu còn hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn và dung lượng dữ liệu khảo sát. Phân tích tài chính chủ yếu dựa trên các bảng báo cáo tổng hợp nội bộ trong khung thời gian 3 năm (2020–2022). Khóa luận chưa thực hiện điều tra xã hội học định lượng (khảo sát bảng hỏi với cỡ mẫu $n$) đối với cán bộ, công nhân viên hoặc đối tác nhập khẩu; việc phân tích các chỉ tiêu Dupont và hiệu quả tài chính ở Chương 2 chưa đi sâu vào so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu thứ cấp sang các năm 2023–2024 để đánh giá toàn diện tác động dài hạn của suy thoái kinh tế toàn cầu; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích định lượng đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của chi phí nhân công và giá nguyên liệu tới tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các doanh nghiệp dệt may địa phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh và Thương mại quốc tế; giảng viên hướng dẫn chuyên đề xuất nhập khẩu; cán bộ phụ trách phòng kế hoạch, tài chính, xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Quy trình áp dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động xuất khẩu (lao động, vốn, tài sản, chi phí) gắn liền với mô hình phân tích Dupont.
    • Chuỗi dữ liệu thực tế về cơ cấu lao động may mặc, biến động kim ngạch xuất khẩu và sự chuyển dịch cơ cấu chi phí (nguyên liệu so với nhân công) của một nhà máy may trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu dịch bệnh và chịu tác động từ lạm phát quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị trường xuất khẩu nào chiếm tỷ trọng lớn nhất của Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú và biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022?
Thị trường Mỹ là thị trường xuất khẩu chủ lực, chiếm xấp xỉ 90% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty. Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ tăng mạnh từ 244.641 triệu đồng năm 2020 lên 356.803 triệu đồng năm 2021 (+45,7%), nhưng sang năm 2022 gần như đi ngang, đạt 358.500 triệu đồng (+0,5%) do tác động của lạm phát làm suy giảm sức mua tại thị trường này.

2. Cơ cấu lao động của công ty có đặc điểm gì nổi bật qua số liệu thống kê 3 năm?
Tổng số lao động tăng từ 1.394 người (2020) lên 1.804 người (2021) và 2.029 người (2022). Cơ cấu có ba đặc trưng rõ nét: lao động nữ luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 72% (72,4% năm 2022); lao động trực tiếp chiếm trên 70% (71,6% năm 2022); và phần lớn là lao động phổ thông, chiếm từ 65% đến 71% tổng số nhân sự.

3. Phương thức xuất khẩu chủ yếu mà Thiên An Phú đang triển khai là gì?
Công ty thực hiện xuất khẩu qua hai phương thức chính: nhận may gia công trực tiếp từ đối tác nước ngoài và xuất khẩu trực tiếp theo điều kiện giao hàng FOB (Free On Board). Chi phí vận tải quốc tế không do công ty chi trả, dẫn đến chi phí vận chuyển trong nước chiếm tỷ trọng không đáng kể trong tổng chi phí lưu thông.

4. Vì sao doanh thu thuần sản xuất kinh doanh năm 2022 của công ty sụt giảm so với năm 2021?
Doanh thu thuần SXKD năm 2022 đạt 407.711 triệu đồng, giảm 2,02% (giảm 8.423 triệu đồng) so với mức 416.134 triệu đồng của năm 2021. Nguyên nhân chính do ảnh hưởng của xung đột Nga - Ukraine và tình trạng lạm phát kéo dài tại thị trường Mỹ, khiến các đối tác quốc tế cắt giảm đơn hàng may mặc và có xu hướng tiết kiệm chi tiêu.

5. Cơ cấu chi phí sản xuất kinh doanh của công ty có sự dịch chuyển đáng chú ý nào giữa chi phí nguyên liệu và chi phí nhân công?
Chi phí nguyên liệu có xu hướng giảm mạnh từ 216.880 triệu đồng năm 2020 xuống còn 122.784 triệu đồng năm 2022 nhờ nỗ lực đàm phán giá và nâng cao hiệu quả quản trị kho. Ngược lại, chi phí nhân công tăng liên tục từ 121.770 triệu đồng (2020) lên 188.554 triệu đồng (2021) và đạt 215.380 triệu đồng (2022), tăng 76,87% sau 3 năm, trở thành khoản mục chi phí lớn nhất gây áp lực trực tiếp lên lợi nhuận của công ty.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Hoàng Bảo Trâm đã phản ánh có căn cứ thực tế và hệ thống hóa chi tiết về hiệu quả hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Dệt may Thiên An Phú giai đoạn 2020–2022. Thông qua các phương pháp phân tích tỷ số, so sánh tài chính và mô hình Michael Porter, đề tài chỉ ra năng lực tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu ấn tượng năm 2021 nhưng nhanh chóng bộc lộ điểm nghẽn vào năm 2022 do phụ thuộc quá lớn vào thị trường Mỹ và chi phí nhân công tăng cao. Các đề xuất giải pháp trong khóa luận bám sát thực trạng sản xuất tại địa bàn Thừa Thiên Huế, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nghiên cứu kinh tế quốc tế và quản trị kinh doanh xuất khẩu ngành may mặc.