[Luận văn] Phân tích hiệu quả kinh doanh tại Công ty Đức Thắng của SV Mai Hùng Cường

Phân tích chuyên sâu hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty CP Phát triển Thương mại và Xây dựng Đức Thắng Hà Nội, nhận diện điểm mạnh, yếu và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả kinh doanh tại Công ty Đức Thắng Hà Nội

Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh là một nhiệm vụ cốt lõi đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành xây dựng. Đối với Công ty Cổ phần Phát triển Thương mại và Xây dựng Đức Thắng, quá trình này không chỉ là công cụ đo lường sức khỏe tài chính mà còn là cơ sở để hoạch định chiến lược tương lai. Phân tích hoạt động kinh doanh giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục, từ đó đưa ra các quyết định quản trị đúng đắn. Trong môi trường kinh tế biến động, việc khai thác tối đa các nguồn lực sẵn có như vốn, lao động và cơ sở vật chất là yếu tố sống còn. Một phân tích sâu sắc về kết quả hoạt động kinh doanh sẽ làm rõ chất lượng vận hành, các tiềm năng chưa được khai thác và đề xuất các phương án cải tiến. Nghiên cứu này, dựa trên dữ liệu từ năm 2016 đến 2018, cung cấp một cái nhìn hệ thống về tình hình tài chính và hoạt động của công ty. Mục tiêu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và cuối cùng là đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh, giúp công ty không chỉ đứng vững mà còn phát triển mạnh mẽ trên thị trường bất động sản Hà Nội.

1.1. Giới thiệu về Công ty CP PT TM XD Đức Thắng

Công ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại và Xây Dựng Đức Thắng được thành lập vào ngày 11 tháng 03 năm 2011, hoạt động chính trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông và vận tải hàng hóa. Với cơ cấu tổ chức công ty Đức Thắng theo mô hình trực tuyến chức năng, doanh nghiệp đảm bảo sự chỉ đạo tập trung nhưng vẫn phát huy được tính sáng tạo ở các phòng ban. Dưới sự điều hành của Ban Giám đốc, các phòng Kế hoạch, Kế toán, Kinh doanh phối hợp nhịp nhàng để thực hiện mục tiêu chung. Nguồn nhân lực của công ty có sự tăng trưởng ổn định qua các năm, từ 16 người năm 2016 lên 21 người vào năm 2018. Cơ cấu lao động chủ yếu là nam giới (chiếm khoảng 80%), phù hợp với đặc thù của một công ty ngành xây dựng. Về cơ sở vật chất, công ty chú trọng đầu tư vào máy móc thiết bị và phương tiện vận tải, với giá trị còn lại của tài sản luôn ở mức cao (trên 90%), cho thấy trang thiết bị còn rất mới và được bảo dưỡng thường xuyên.

1.2. Tầm quan trọng của phân tích hoạt động kinh doanh

Phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình nghiên cứu toàn diện nhằm làm rõ chất lượng và các nguồn lực tiềm năng của doanh nghiệp. Ý nghĩa của hoạt động này là vô cùng to lớn. Thứ nhất, nó là cơ sở quan trọng để nhà quản trị đưa ra các quyết định chiến lược, chẳng hạn như mở rộng thị trường hay đầu tư công nghệ mới. Thứ hai, đây là công cụ để phát hiện những khả năng tiềm ẩn và cải tiến cơ chế quản lý. Thông qua việc phân tích các chỉ số tài chính, doanh nghiệp có thể thấy rõ nguyên nhân của các vấn đề phát sinh và có giải pháp khắc phục kịp thời. Thứ ba, phân tích giúp đề phòng rủi ro trong kinh doanh. Việc nhìn nhận đúng đắn về năng lực cạnh tranh, điểm mạnh, điểm yếu giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu và chiến lược kinh doanh hiệu quả. Tài liệu phân tích không chỉ cần thiết cho nội bộ mà còn cho các đối tác bên ngoài như nhà đầu tư, ngân hàng khi họ cần đưa ra quyết định hợp tác hay cho vay.

II. Khám phá thực trạng hoạt động kinh doanh tại Đức Thắng

Để có cái nhìn sâu sắc về thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Đức Thắng, cần phải xem xét các yếu tố cả bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến doanh nghiệp trong giai đoạn 2016-2018. Môi trường kinh doanh luôn tiềm ẩn những thách thức và cơ hội đòi hỏi sự nhạy bén của ban lãnh đạo. Sự cạnh tranh từ các công ty cùng ngành, áp lực từ nhà cung ứng và người mua, cùng với sự biến động của thị trường bất động sản Hà Nội là những nhân tố bên ngoài tác động trực tiếp. Về nội tại, năng lực cạnh tranh của công ty được quyết định bởi chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả của bộ máy quản trị và tình trạng cơ sở vật chất kỹ thuật. Phân tích giai đoạn này cho thấy công ty đã phải đối mặt với không ít khó khăn, điển hình là nguồn vốn kinh doanh không lớn, gây trở ngại trong việc ký kết các hợp đồng lớn và mở rộng thị trường. Bên cạnh đó, việc lợi nhuận còn thấp khiến việc tiếp cận nguồn vốn vay từ ngân hàng trở nên hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng mua sắm nguyên vật liệu. Tuy nhiên, công ty cũng có những thuận lợi nhất định, tạo nền tảng cho sự tăng trưởng trong các năm tiếp theo.

2.1. Bối cảnh cạnh tranh của công ty ngành xây dựng

Hoạt động trong nền kinh tế thị trường, Công ty Đức Thắng phải chịu tác động mạnh mẽ của quy luật cạnh tranh. Ngành xây dựng tại Hà Nội có sự tham gia của rất nhiều doanh nghiệp, từ các tập đoàn lớn đến các công ty vừa và nhỏ, tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Áp lực không chỉ đến từ các đối thủ trực tiếp trong việc đấu thầu các dự án mà còn từ các nhà cung ứng vật liệu xây dựng và sức ép về giá từ phía khách hàng. Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp bắt buộc phải không ngừng cải tiến, nâng cao chất lượng công trình và tối ưu hóa chi phí hoạt động. Việc duy trì mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp uy tín để có được mức giá ưu đãi là một lợi thế, nhưng sự phụ thuộc quá lớn có thể dẫn đến bị động. Đây là một bài toán quản trị rủi ro doanh nghiệp mà ban lãnh đạo cần chú trọng.

2.2. Phân tích SWOT Điểm mạnh yếu cơ hội thách thức

Một phân tích SWOT sơ bộ cho thấy Công ty Đức Thắng sở hữu những điểm mạnh cốt lõi. Ban lãnh đạo linh hoạt, nhạy bén, có chiến lược kinh doanh đúng đắn. Đội ngũ cán bộ kỹ thuật được trang bị công nghệ, thuận lợi trong việc cập nhật thông tin. Tài sản cố định phục vụ kinh doanh còn rất mới, đảm bảo hiệu suất. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất là vốn kinh doanh còn hạn chế, gây khó khăn trong việc mở rộng quy mô. Mức doanh thu và lợi nhuận dù tăng trưởng nhưng vẫn còn ở mức khiêm tốn. Về cơ hội, thị trường bất động sản Hà Nội và các tỉnh lân cận vẫn còn nhiều tiềm năng. Thách thức lớn nhất chính là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ và khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp công ty xây dựng chiến lược phù hợp, tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro.

III. Phương pháp phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 18

Việc phân tích tình hình tài chính dựa trên các báo cáo kết quả kinh doanh là phương pháp trực quan nhất để đo lường hiệu quả hoạt động. Giai đoạn 2016-2018, Công ty Đức Thắng ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng về doanh thu, với tốc độ phát triển bình quân đạt 152,08%. Điều này cho thấy nỗ lực mở rộng thị trường và tìm kiếm đối tác của công ty đã mang lại kết quả tích cực. Tuy nhiên, đi kèm với sự gia tăng doanh thu là sự gia tăng của giá vốn hàng bán, với tốc độ bình quân 154,08%. Nguyên nhân chủ yếu là do chi phí nhân công và nguyên vật liệu cho các công trình xây dựng tăng. Sự gia tăng của giá vốn đã ảnh hưởng đến lợi nhuận gộp, khiến tốc độ tăng trưởng của chỉ tiêu này (145,51%) thấp hơn so với doanh thu. Mặt khác, chi phí hoạt động, cụ thể là chi phí quản lý doanh nghiệp, cũng tăng đáng kể do mở rộng quy mô nhân sự và điều chỉnh lương tối thiểu. Dù vậy, điểm sáng là lợi nhuận trước thuế vẫn tăng trưởng mạnh mẽ, đạt tốc độ bình quân 189,78%, cho thấy khả năng kiểm soát chi phí tương đối tốt và hiệu quả kinh doanh tổng thể đang được cải thiện.

3.1. Phân tích biến động doanh thu và lợi nhuận chi tiết

Đi sâu vào cơ cấu doanh thu, có thể thấy nguồn thu chủ yếu của Công ty Đức Thắng đến từ hoạt động xây lắp. Năm 2016, doanh thu xây dựng chiếm tới 97,67% tổng doanh thu. Mặc dù công ty có cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế, nhưng mảng này chỉ đóng góp một tỷ trọng nhỏ. Về lợi nhuận, báo cáo tài chính công ty Đức Thắng cho thấy lợi nhuận sau thuế tăng đều qua 3 năm. Năm 2017, lợi nhuận sau thuế đạt 284.875 đồng, tăng 232,07% so với năm 2016. Đến năm 2018, con số này tiếp tục tăng lên 442.605 đồng, tương ứng tỷ lệ tăng 155,20%. Sự tăng trưởng này là kết quả của việc đẩy mạnh doanh thu và nỗ lực quản lý chi phí, đặc biệt là việc tích trữ được nguồn nguyên vật liệu với giá ưu đãi. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy các chính sách kinh doanh của công ty đang đi đúng hướng và mang lại hiệu quả.

3.2. Đánh giá cơ cấu chi phí hoạt động và giá vốn hàng bán

Chi phí là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Tại Công ty Đức Thắng, giá vốn hàng bán là khoản mục chi phí lớn nhất. Tốc độ tăng của giá vốn (154,08%) cao hơn một chút so với tốc độ tăng của doanh thu (152,08%) cho thấy áp lực từ chi phí đầu vào. Tuy nhiên, việc công ty duy trì được mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp đã giúp kìm hãm phần nào sự gia tăng này. Chi phí quản lý doanh nghiệp cũng là một khoản mục đáng chú ý, tăng mạnh vào năm 2017 (tăng 58,62%) và tăng nhẹ vào năm 2018 (tăng 10%). Sự biến động này chủ yếu do thay đổi về quy mô nhân sự và các chi phí vận hành chung. Việc kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí này, đặc biệt là chi phí quản lý, là một nhiệm vụ quan trọng để tối ưu hóa lợi nhuận trong tương lai.

IV. Cách đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và các chỉ số tài chính

Để đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách toàn diện, không thể bỏ qua việc phân tích các chỉ số tài chính, đặc biệt là các chỉ số liên quan đến hiệu quả sử dụng vốn. Đây là thước đo cho thấy một đồng vốn đầu tư vào kinh doanh mang lại bao nhiêu đồng doanh thu hoặc lợi nhuận. Tại Công ty Đức Thắng, hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh có sự cải thiện rõ rệt qua các năm. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn kinh doanh (ROA) đã tăng từ 0,006 lần năm 2016 lên 0,014 lần vào năm 2018. Tương tự, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) cũng tăng từ 3,8% lên 6,0%. Những con số này cho thấy khả năng sinh lời của công ty đang ngày càng tốt hơn. Việc công ty sử dụng các nguồn lực tài chính ngày càng hiệu quả là một dấu hiệu đáng mừng, khẳng định năng lực quản trị và tạo nền tảng vững chắc cho các kế hoạch phát triển dài hạn. Phân tích sâu hơn vào từng loại vốn sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về bức tranh tài chính của doanh nghiệp.

4.1. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động

Đối với hiệu quả sử dụng vốn cố định, chỉ số mức doanh lợi VCĐ (lợi nhuận/vốn cố định) đã tăng từ 0,012 lần (năm 2016) lên 0,019 lần (năm 2018), cho thấy công ty ngày càng khai thác tài sản cố định hiệu quả hơn để tạo ra lợi nhuận. Về vốn lưu động, hiệu quả sử dụng cũng có chuyển biến tích cực. Số vòng quay vốn lưu động tăng lên, và độ dài một vòng quay đã được rút ngắn đáng kể, từ 1.081 ngày (năm 2016) xuống còn 411 ngày (năm 2018). Điều này chứng tỏ công ty đã cải thiện việc quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu, giúp dòng tiền luân chuyển nhanh hơn. Tuy nhiên, thời gian 411 ngày vẫn còn khá dài, cho thấy tiềm năng tối ưu hóa trong quản lý vốn lưu động vẫn còn.

4.2. Đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu và lao động

Vốn chủ sở hữu là nguồn lực tài chính cốt lõi. Chỉ số sức sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) tại Công ty Đức Thắng đã tăng trưởng vượt bậc, từ 0,006 lần năm 2016 lên 0,022 lần vào năm 2018. Đây là một trong các chỉ số tài chính quan trọng nhất đối với các cổ đông, cho thấy mỗi đồng vốn họ bỏ ra đang tạo ra ngày càng nhiều lợi nhuận. Về hiệu quả sử dụng lao động, năng suất lao động bình quân đã tăng từ 200.250 đồng/người (năm 2016) lên 353.829 đồng/người (năm 2018). Tương tự, sức sinh lời của lao động (lợi nhuận/số lao động) cũng tăng mạnh. Điều này chứng tỏ công tác tuyển dụng, đào tạo và bố trí nhân sự của công ty đang phát huy hiệu quả, góp phần trực tiếp vào kết quả hoạt động kinh doanh chung.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho Đức Thắng

Dựa trên phân tích tình hình tài chính và thực trạng hoạt động, có thể đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh mang tính chiến lược cho Công ty Đức Thắng. Mục tiêu chung là tối đa hóa doanh thu, tối thiểu hóa chi phí và sử dụng các nguồn lực một cách tối ưu nhất. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, từ khâu quản lý đầu vào, tổ chức thi công đến hoạt động marketing và quản trị tài chính. Trong đó, việc tăng doanh thu không chỉ đến từ việc tìm kiếm hợp đồng mới mà còn từ việc xây dựng chính sách giá linh hoạt và chăm sóc khách hàng để giữ chân các đối tác lớn. Đồng thời, việc kiểm soát chi phí sản xuất và chi phí quản lý phải được coi là nhiệm vụ thường xuyên. Cuối cùng, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và lao động sẽ là đòn bẩy giúp công ty tạo ra năng lực cạnh tranh bền vững trên thị trường.

5.1. Chiến lược tối ưu hóa doanh thu và mở rộng thị trường

Để tăng doanh thu và lợi nhuận, công ty cần xây dựng một chiến lược giá linh hoạt, phù hợp với từng loại công trình và đối tượng khách hàng. Có thể áp dụng chính sách chiết khấu cho các hợp đồng giá trị lớn hoặc khách hàng thân thiết. Bên cạnh thị trường trọng điểm là Hà Nội và Hòa Bình, công ty nên đẩy mạnh nghiên cứu và mở rộng ra các thị trường tỉnh lân cận có tiềm năng. Đa dạng hóa các phương thức bán hàng và thanh toán cũng là một cách để thu hút thêm khách hàng. Quan trọng hơn cả là phải đầu tư nâng cao chất lượng công trình, tạo dựng uy tín thương hiệu, bởi đây là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng và tăng khả năng trúng thầu các dự án lớn trong tương lai.

5.2. Biện pháp kiểm soát chi phí và quản trị rủi ro hiệu quả

Giảm chi phí là con đường trực tiếp để tăng lợi nhuận. Công ty cần xây dựng chính sách thu mua và tồn trữ nguyên vật liệu hợp lý, tận dụng các chương trình giảm giá từ nhà cung cấp. Việc xây dựng định mức sử dụng điện, nước, điện thoại và lập dự toán chi phí ngắn hạn sẽ giúp công tác quản lý chặt chẽ hơn. Cần công khai chi phí đến từng bộ phận để nâng cao ý thức tiết kiệm trong toàn thể nhân viên. Về quản trị rủi ro doanh nghiệp, công ty cần đa dạng hóa nhà cung cấp để tránh phụ thuộc, đồng thời xây dựng các phương án dự phòng cho những biến động bất lợi của thị trường vật liệu xây dựng. Việc nâng cao công tác quản lý, kiểm tra chất lượng công trình cũng là một cách giảm thiểu rủi ro và chi phí sửa chữa, bảo hành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty cổ phần phát triển thương mại và xây dựng đức thắng hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chƣơng 1: Cơ sở lí luận về phân tích hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp. Chƣơng 2: Đặc điểm cơ bản của Công ty cổ phần phát triển hƣơng Mại và Xây Dựng Đức Thắng. Chƣơng 3: hực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty cổ phần phát triển hƣơng Mại và Xây Dựng Đức Thắng. 3 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP 1.

Khái niệm, ý nghĩa phân tích hiệu quả kinh doanh 1. Khái niệm Phân tích hiệu quả kinh doanh là quá trình nghiên cứu để đánh giá toàn bộ quá trình và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nh m làm rõ chất lƣợng hoạt động kinh doanh và các nguồn tiềm năng cần đƣợc khai thác, trên cơ sở đề ra các phƣơng án và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh ở doanh nghiệp. Phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình nhận thức và cải tạo hoạt động kinh doanh một cách tự giác và có ý nghĩa phù hợp với điều kiện cụ thể và với yêu cầu của các quy luật kinh tế, khách quan nh m đem lại hiệu quả kinh doanh cao hơn. Ý nghĩa à cơ sở quan trọng để có thể đề ra những quyết định trong kinh doanh.

Việc phân tích hoạt động kinh doanh sẽ rất quan trọng đối với nhà quản trị vì nó giúp cho họ có thể đề ra những quyết định đúng đắn cũng nhƣ kế hoạch chiến lƣợc trong tƣơng lai, chẳng hạn nhƣ tung ra thị trƣờng sản phẩm mới hoặc mở rộng thị trƣờng tiêu thụ. Là công cụ để phát hiện những khả năng tiềm ẩn trong kinh doanh mà còn là công cụ để cải tiến cơ chế quản lý trong kinh doanh. Bất kỳ hoạt động kinh doanh trong các điều kiện hoạt động khác nhau nhƣ thế nào đi nữa cũng còn tiềm ẩn khả năng tiềm tàng chƣa phát hiện chỉ thông qua phân tích, doanh nghiệp mới có thể phát hiện đƣợc và khai thác chúng để mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. hông qua phân tích doanh nghiệp mới thấy rõ nguyên nhân cùng nguồn gốc cua các vấn đề phát sinh và có giải pháp cụ thể để cải tiến quản lý.

Là biện pháp quan trọng để đề phòng những rủi ro trong kinh doanh Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh cho phép các doanh nghiệp nhìn nhận đúng đắn về khả năng, sức mạnh cũng nhƣ những hạn chế trong doanh 4 nghiệp của m nh. Chính trên cơ sở này các doanh nghiệp sẽ xác định đúng đắn mục tiêu cùng các chiến lƣợc kinh doanh có hiệu quả. Phân tích hiệu quả kinh doanh là công cụ quan trong những chức năng quản trị có hiệu quả ở doanh nghiệp. Tài liệu phân tích hiệu quả kinh doanh không chỉ cần thiết cho các nhà quản trị ở bên trong doanh nghiệp mà còn cần thiết cho các đối tƣợng bên ngoài khác, khi họ có mối quan hệ về nguồn lợi với doanh nghiệp, vì thông qua phân tích họ mới có thể quyết định đúng đắn trong việc hợp tác, đầu tƣ, cho vay.với doanh nghiệp.

Nhiệm vụ - Kiểm tra, đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua các chỉ tiêu kinh tế đã xây dựng. - Xác định các nhân tố ảnh hƣởng của các chỉ tiêu và tìm nguyên nhân gây lên các mức độ ảnh hƣởng đó. - Đề xuất các giải pháp nh m khai thác tiềm năng và khắc phụng những tồn tại yếu kém của quá trình hoạt động kinh doanh. - Xác định phƣơng án kinh doanh căn cứ vào mục tiêu đã định 1.

Chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh. Chỉ tiêu doanh thu Khái niệm doanh thu: Doanh thu là phần giá trị mà doanh nghiệp thu đƣợc trong kỳ kinh doanh từ việc bán sản phẩm cung ứng hàng hóa – dịch vụ từ hoạt động tài chính, doanh thu khác…Doanh thu là một trong những chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh thông qua nó chúng ta có thể đánh giá đƣợc hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Cơ cấu doanh thu: Doanh thu của doanh nghiệp doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính và thu nhập khác. + Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: là giá trị sản phẩm hàng hóa dịch vụ mà doanh nghiệp đã xác định bán ra trong kỳ b ng công thức: Doanh thu = ∑ qi * pi rong đó: 5 + qi : Khối lƣợng sản phẩm hàng hóa và cung cấp dịch vụ loại I mà doanh nghiệp đã tiêu thụ trong kỳ, tính b ng đơn vị hiện vật.

+ pi giá bán đơn vị sản phẩm hàng hóa loại i I = 1.n n số lƣợng mặt hàng sản phẩm hàng hóa mà doanh nghiệp đã tiêu thụ trong kỳ. + Doanh thu từ hoạt động tài chính: là các khoản thu nhập từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp gồm: hoạt động góp vốn liên doanh, hoạt động đầu tƣ mua bán chứng khoán ngắn hạn, dài hạn; thu tiền lãi, tiền cho vay, thu lãi bán ngoại tệ, các hoạt động đầu tƣ khác. + Thu nhập khác: là các khoản thu nhập từ các hoạt động ngoài hoạt động kinh doanh chính và hoạt động tài chính của doanh nghiệp nhƣ: thu về nhƣợng bán, thanh lý tài sản cố định, thu tiền phạt hợp đồng, thu các khoản nợ khó đòi đã xử lý xóa sổ, thu tiền bảo hiểm bồi thƣờng. Chỉ tiêu chi phí Chi phí là một phạm trù kinh tế gắn liền với quá trình sản xuất và lƣu thông hàng hóa nó tạo ra những hao phí đƣợc biểu hiện b ng tiền trong quá trình hoạt động kinh doanh với mong muốn tạo ra sản phẩm, dịch vụ, hoặc một hiệu quả kinh doanh nhất định.

Phân tích chi phí là một phần quan trọng trong phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh vì chi phí là chỉ tiêu ảnh hƣởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Chi phí trong quá trình sản xuất kinh doanh rất đa dạng: Nhƣng cơ bản chi phí trong quá trình sản xuất kinh doanh bao gồm: chi phí sản xuất và chi phí ngoài sản xuất cụ thể là: Gía vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. + Gía vốn hàng bán: Gía vốn hàng bán là biểu hiện b ng tiền toàn bộ chi phí của doanh nghiệp để hoàn thành việc sản xuất và tiêu thụ một loại sản phẩm nhất định. + Chi phí bán hàng: gồm các chi phí phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, tiền lƣơng và các khoản phụ cấp phải trả cho nhân 6 viên bán hàng, tiếp thị, đóng gói sản phẩm, khấu hao tài sản cố định, bao bì, chi phí, chi phí vật liệu, chi phí mua ngoài, chi phí bảo quản… + Chi phí quản lý doanh nghiệp: là những chi phí chi ra liên quan đến việc tổ chức, quản lý điều hành đến hoạt động sản xuất kinh doanh.Chi phí quản lý bao gồm: Chi phí nhân viên quản lý, chi phí vật liệu quản lý, chi phí khấu hao CSĐ, dụng cụ… 1.

Chỉ tiêu lợi nhuận Khái niệm: Lợi nhuận đƣợc hiểu đơn giản là khoản chênh lệch sau khi lấy tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Lợi nhuận là hiệu quả tài chính cuối cùng của doanh nghiệp là chỉ tiêu chất lƣợng tổng hợp phản ánh hiệu quả kinh tế của mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Nó phản ánh đầy đủ các mặt số lƣợng và chất lƣợng hoạt động của doanh nghiệp, phản ánh hiệu quả của việc sử dụng, các yếu tố cơ bản nhƣ lao động, vật tƣ, tài sản cố định. Lợi nhuận của doanh nghiệp bao gồm: Lợi nhuận thu đƣợc từ hoạt động sản xuất kinh doanh, lợi nhuận thu đƣợc từ hoạt động tài chính, lợi nhuận thu đƣợc từ hoạt động khác.

+ Lợi nhuận của doanh nghiệp có công thức sau: LNDN = DT – Các khoản giảm trừ - GVH + D HĐ C – CPTC – CPBH – CPQLDN + TNK – CPK – Thuế TNDN. rong đó: LNDN: Lợi nhuận của doanh nghiệp DT: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ GVHB: Gía vốn hàng bán D HĐ C: Doanh thu hoạt động tài chính CPTC: Chi phí hoạt động tài chính CPBH: Chi phí bán hàng CPQLDN: Chi phí quản lý doanh nghiệp TNK: Thu nhập khác 7 CPK: Chi phí khác + Lợi nhuận thu đƣợc từ hoạt động sản xuất kinh doanh: là lợi nhuận thu đƣợc từ hoạt động kinh doanh thuần của doanh nghiệp. Chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong kỳ báo cáo. Chỉ tiêu này đƣợc tính toán trên cơ sở lợi nhuận gộp từ doanh thu bán và cung cấp dịch vụ trừ chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, phân bổ cho hàng hóa, dịch vụ đã bán ra trong kỳ báo cáo.

+ Lợi nhuận thu đƣợc từ hoạt động tài chính: Phản ánh hiệu quả của hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Chỉ tiêu này đƣợc tính b ng cách lấy thu nhập từ hoạt động tài chính trừ đi chi phí phát sinh từ hoạt động này. Lợi nhuận từ hoạt động tài chính bao gồm: mua bán ngoại tệ, lợi nhuận từ hoạt động cho thuê tài sản, lợi nhuận từ hoạt động đầu tƣ, góp vốn liên doanh, lợi nhuận từ mua bán ngoại tệ, lợi nhuận từ việc cho thuê tài sản, lợi nhuận từ hoạt động đầu tƣ, mua bán chứng khoán ngắn hạn, dài hạn… + Lợi nhuận thu đƣợc từ hoạt động khác: là những khoản lợi nhuận doanh nghiệp không dự tính trƣớc hoặc có dự tính trƣớc nhƣng ít có khả năng xảy ra. Những khoản lợi nhuận khác có thể do chủ quan đơn vị hoặc do khách quan đƣa tới.

Chỉ tiêu này đƣợc tính b ng cách lấy thu nhập hoạt động khác trừ đi các chi phí phát sinh từ hoạt động này: Thu nhập bất thƣờng của doanh nghiệp bao gồm: Thu về nhƣợng bán thanh lý tài sản cố định, thu tiền vi phạm hợp đồng, thu từ các khoản nợ khó đòi đã đƣợc xử lý xóa sổ, thu từ các khoản nợ không xác định chủ, các khoản thu nhập kinh doanh của những năm trƣớc bị bỏ sót hay lãng quên ghi sổ kế toán năm nay mới phát hiện ra …Các khoản thu trên sau khi trừ đi các khoản tổn thất có liên quan sẽ là lợi nhuận bất thƣờng. *Phân tích các yếu tố khả năng sinh lợi *Tỷ suất lợi nhuận: -Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu Chỉ tiêu này dùng để đánh giá một đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận trong kỳ báo cáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ