Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19, khiến nhiều dự án đầu tư và kế hoạch phát triển kinh doanh bị đình trệ hoặc hủy bỏ. Để thích ứng và hỗ trợ phục hồi kinh tế, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã triển khai nhiều chiến lược kinh doanh mới, tập trung trọng tâm vào phân khúc cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) – mảng nghiệp vụ mang lại nguồn thu nhập và lợi nhuận cơ bản. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng tổ chức tín dụng đã khiến áp lực cạnh tranh trên thị trường tài chính, đặc biệt là địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, trở nên gay gắt. Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh Trường An, dù hoạt động cấp tín dụng cá nhân giữ vai trò chủ lực nhưng kết quả đạt được chưa tương xứng với tiềm năng; công tác tiếp thị, quảng bá thương hiệu còn hạn chế trước áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.

Để giải quyết vấn đề trên, đề tài xác định hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Trường An hiện nay như thế nào?
  2. Để nâng cao hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Trường An cần những giải pháp nào?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động cho vay KHCN tại Agribank - Chi nhánh Trường An, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả mảng nghiệp vụ này trong thời gian tới. Mục tiêu cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận liên quan đến hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích thực trạng hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank - Chi nhánh Trường An giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Định hướng và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank - Chi nhánh Trường An.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank - Chi nhánh Trường An.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại trụ sở giao dịch của Agribank - Chi nhánh Trường An (số 88 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và quan điểm học thuật chuyên ngành tài chính - ngân hàng:

  • Căn cứ pháp lý: Khái niệm cho vay được trích dẫn theo Khoản 1 Điều 2 Thông tư số 18/VBHN-NHNN năm 2023 của Ngân hàng Nhà nước; quy định về phân loại nợ và xác định nợ xấu, nợ quá hạn căn cứ theo Khoản 1 Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN (phân định 5 nhóm nợ: Nhóm 1 - Nợ đủ tiêu chuẩn, Nhóm 2 - Nợ cần chú ý, Nhóm 3 - Nợ dưới tiêu chuẩn, Nhóm 4 - Nợ nghi ngờ, Nhóm 5 - Nợ có khả năng mất vốn; trong đó nợ quá hạn gồm nhóm 2 đến nhóm 5, nợ xấu gồm nhóm 3 đến nhóm 5).
  • Khung khái niệm hiệu quả cho vay: Khóa luận tiếp cận quan điểm của Nguyễn Thị Thu Hường (hiệu quả cho vay là tập hợp các tiêu chí tăng trưởng bền vững của doanh số cho vay và sự ổn định dư nợ, đi kèm mức độ rủi ro và nợ quá hạn thấp nhất) và Phạm Quang Giang (hiệu quả thể hiện qua tính an toàn, bảo toàn vốn, tối ưu hóa lợi nhuận, quy mô dư nợ mở rộng tương thích với năng lực quản lý và tỷ lệ thu hồi nợ cao).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Nhóm chỉ tiêu quy mô: Doanh số cho vay (DSCV), Doanh số thu nợ (DSTN), Dư nợ cho vay (DNCV) và tỷ trọng của từng chỉ tiêu này đối với phân khúc KHCN; Hiệu suất sử dụng vốn KHCN (DNCV KHCN / Vốn huy động).
    • Nhóm chỉ tiêu tăng trưởng: Tốc độ tăng trưởng DSCV KHCN và tốc độ tăng trưởng DNCV KHCN qua các năm.
    • Nhóm chỉ tiêu rủi ro và chất lượng tín dụng: Tỷ lệ nợ xấu KHCN (Nợ xấu KHCN / Tổng DNCV KHCN), Tỷ lệ nợ quá hạn KHCN (Nợ quá hạn KHCN / Tổng DNCV KHCN), Hệ số thu nợ KHCN (DSTN KHCN / DSCV KHCN) và Vòng quay vốn cho vay KHCN (DSTN KHCN / DNCV KHCN bình quân).
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa thành hai nhóm gồm nhân tố khách quan (thị trường hoạt động, môi trường pháp lý, chính sách kinh tế vĩ mô, môi trường kinh tế - xã hội, biến động lạm phát, môi trường chính trị) và nhân tố chủ quan (từ phía ngân hàng: chính sách tín dụng, năng lực tổ chức điều hành của lãnh đạo, chất lượng cán bộ tín dụng, công tác thông tin, công tác kiểm tra giám sát; từ phía khách hàng: năng lực tài chính, nhu cầu, thói quen và đạo đức trả nợ).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập toàn bộ số liệu thứ cấp từ các bảng cân đối tài khoản, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Agribank - Chi nhánh Trường An cung cấp giai đoạn 2020 - 2022.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán các tỷ số tài chính, tỷ trọng cơ cấu, chênh lệch tuyệt đối và chênh lệch tương đối giữa các năm.
  • Phương pháp phân tích, đánh giá: Sử dụng phương pháp so sánh số liệu theo thời gian (so sánh năm 2021 với 2020, năm 2022 với 2021) kết hợp phân tích thống kê mô tả để làm rõ sự biến động của từng chỉ tiêu hiệu quả tín dụng cá nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại

Chương này tập trung làm rõ bản chất của hoạt động cấp tín dụng bán lẻ tại các NHTM. Tác giả tổng quan khái niệm cho vay KHCN là việc chuyển giao quyền sử dụng một khoản vốn cho cá nhân, hộ gia đình phục vụ nhu cầu đời sống, tiêu dùng hoặc phương án sản xuất kinh doanh với cam kết hoàn trả gốc và lãi. Đặc điểm cơ bản của tín dụng KHCN bao gồm: số lượng khách hàng đông đảo, mục đích vay đa dạng, quy mô mỗi món vay thường nhỏ lẻ nhưng số lượng món vay lớn, mức độ rủi ro tiềm ẩn cao do phụ thuộc trực tiếp vào thu nhập và sức khỏe của cá nhân, từ đó kéo theo chi phí quản lý trên từng đồng vốn cao và lãi suất cho vay thường cao hơn tín dụng doanh nghiệp. Khóa luận phân loại tín dụng cá nhân theo thời hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn từ trên 12 đến 60 tháng, dài hạn trên 60 tháng), theo mục đích sử dụng vốn (cho vay tiêu dùng và cho vay kinh doanh) và theo tính chất bảo đảm (cho vay có bảo đảm bằng tài sản/bảo lãnh bên thứ ba và cho vay không có bảo đảm dựa trên uy tín). Chương 1 xác lập chi tiết công thức tính toán cho 8 chỉ tiêu định lượng thuộc ba nhóm (quy mô, tăng trưởng, rủi ro) và phân tích sâu cơ chế tác động của các nhân tố vi mô, vĩ mô đến hiệu quả cho vay.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Trường An

Chương 2 trình bày tổng quan về Agribank - Chi nhánh Trường An (thành lập từ tháng 9/2000 tại 154 Phan Bội Châu, chuyển về 88 Nguyễn Huệ từ tháng 7/2008, là chi nhánh cấp 2 trực thuộc Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế). Bộ máy quản lý gồm 1 Giám đốc chi nhánh, 2 Phó Giám đốc phụ trách và 2 phòng nghiệp vụ: Phòng Kế toán - Ngân quỹ và Phòng Khách hàng.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng kinh doanh tổng thể và hiệu quả mảng tín dụng cá nhân giai đoạn 2020 - 2022 thông qua các số liệu thứ cấp:

  • Về hoạt động chung: Huy động vốn năm 2021 đạt 248.500 triệu đồng (tăng 11,535% so với năm 2020), năm 2022 giảm về 240.000 triệu đồng (giảm 3,421%), trong đó tiền gửi trên 12 tháng chiếm ưu thế và tăng đều qua 3 năm (đạt 130.400 triệu đồng năm 2022). Tổng thu nhập kinh doanh tăng từ 11.887 triệu đồng (năm 2020) lên 13.599 triệu đồng (năm 2021) và đạt 16.167 triệu đồng (năm 2022). Tổng chi phí hoạt động được kiểm soát (tăng từ 2.928 triệu đồng năm 2020 lên 3.274 triệu đồng năm 2021 và 3.549 triệu đồng năm 2022). Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng liên tục: 8.959 triệu đồng (2020), 10.325 triệu đồng (2021) và 12.618 triệu đồng (2022).
  • Về sản phẩm và quy trình: Chi nhánh đang cung ứng 9 sản phẩm cho vay KHCN (cho vay tiêu dùng; cho vay hạn mức nhỏ; cho vay lưu vụ; cho vay hỗ trợ giảm tổn thất nông nghiệp; cho vay ưu đãi lãi suất tại 64 huyện nghèo; cho vay qua tổ vay vốn/tổ liên kết; cho vay thấu chi tài khoản; cho vay phục vụ đời sống; cho vay sản xuất kinh doanh). Quy trình cấp tín dụng gồm 6 bước chặt chẽ: (1) Tiếp nhận và thu thập hồ sơ; (2) Thẩm định cho vay; (3) Quyết định cho vay; (4) Giải ngân, giám sát sử dụng vốn; (5) Quản lý và thu hồi nợ; (6) Thanh lý hợp đồng và lưu trữ hồ sơ.
  • Về các chỉ tiêu hiệu quả tín dụng KHCN: Số liệu cho thấy quy mô doanh số giải ngân KHCN có xu hướng thu hẹp (giảm từ 388.693 triệu đồng năm 2020 xuống 382.806 triệu đồng năm 2021 và 373.055 triệu đồng năm 2022). Doanh số thu nợ KHCN giảm từ 383.149 triệu đồng (2020) xuống 373.268 triệu đồng (2021) và 340.504 triệu đồng (2022). Ngược lại, dư nợ cho vay KHCN tăng đều từ 325.015 triệu đồng (2020) lên 334.508 triệu đồng (2021) và 364.669 triệu đồng (2022), chiếm tỷ trọng từ 87,306% đến 90,032% tổng dư nợ toàn chi nhánh. Điểm nổi bật nhất là nợ xấu và nợ quá hạn KHCN giảm mạnh: nợ xấu từ 5.911 triệu đồng năm 2020 (tỷ lệ 1,819%) giảm về 2.370 triệu đồng năm 2021 (tỷ lệ 0,709%) và chạm mốc 0 triệu đồng năm 2022 (tỷ lệ 0%). Nợ quá hạn từ 6.958 triệu đồng năm 2020 (tỷ lệ 2,141%) giảm về 2.654 triệu đồng năm 2021 (tỷ lệ 0,793%) và về 0 đồng năm 2022. Hệ số thu nợ giảm nhẹ từ 98,574% (2020) xuống 91,274% (2022) nhưng vẫn duy trì ở ngưỡng an toàn cao (>90%). Vòng quay vốn cho vay KHCN giảm từ 1,199 vòng (2020) xuống 1,149 vòng (2021) và 1,025 vòng (2022).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Trường An

Dựa trên các hạn chế thực tế đã chỉ ra, chương 3 đề ra định hướng phát triển tín dụng cá nhân an toàn, bền vững, gắn với chuyển đổi số và nâng cao thị phần. Tác giả kiến nghị 4 nhóm giải pháp trực tiếp cho chi nhánh:

  1. Hoàn thiện quy trình cho vay khách hàng cá nhân: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, chuẩn hóa khâu thu thập thông tin và nâng cao chất lượng thẩm định dòng tiền của người vay.
  2. Hoàn thiện chuyên môn về cho vay khách hàng cá nhân đối với cán bộ tín dụng: Đào tạo định kỳ về kỹ năng phân tích rủi ro, cập nhật các văn bản chế độ mới, rèn luyện đạo đức nghề nghiệp và tác phong phục vụ khách hàng.
  3. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và lâu dài giữa ngân hàng và khách hàng: Chăm sóc khách hàng truyền thống, cung cấp các gói ưu đãi tích hợp và hỗ trợ tư vấn kịp thời khi khách hàng gặp khó khăn về tài chính tạm thời.
  4. Nâng cao chất lượng hoạt động marketing: Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu Agribank Trường An trên các phương tiện truyền thông, chủ động tiếp cận các khu dân cư, hộ kinh doanh và trường đại học trên địa bàn thành phố Huế.

Tại Phần III (Kết luận và kiến nghị), tác giả bổ sung các kiến nghị vĩ mô: đề nghị Ngân hàng Nhà nước duy trì điều hành chính sách tiền tệ ổn định, hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng (CIC); đề nghị Agribank cấp trên tiếp tục nâng cấp hệ thống phần mềm nghiệp vụ, phân cấp ủy quyền linh hoạt và cấp thêm hạn mức tín dụng phù hợp cho chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống chỉ tiêu phản ánh toàn diện hoạt động tín dụng KHCN tại Agribank - Chi nhánh Trường An trong giai đoạn 2020 - 2022, được lượng hóa qua bảng tổng hợp sau:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu cụ thể Đơn vị tính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Quy mô hoạt động Doanh số cho vay KHCN Triệu đồng 388.693 382.806 373.055
Tỷ trọng DSCV KHCN / Tổng DSCV % 75,514 83,008 77,324
Doanh số thu nợ KHCN Triệu đồng 383.149 373.268 340.504
Tỷ trọng DSTN KHCN / Tổng DSTN % 75,050 80,820 76,707
Dư nợ cho vay KHCN Triệu đồng 325.015 334.508 364.669
Tỷ trọng DNCV KHCN / Tổng DNCV % 87,306 90,032 89,444
Hiệu suất sử dụng vốn KHCN % 145,877 134,611 151,945
Tăng trưởng Tăng trưởng DSCV KHCN % - -1,515 -2,547
Tăng trưởng DNCV KHCN % - +2,921 +9,017
Chất lượng và rủi ro Nợ xấu cho vay KHCN Triệu đồng 5.911 2.370 0
Tỷ lệ nợ xấu cho vay KHCN % 1,819 0,709 0,000
Nợ quá hạn cho vay KHCN Triệu đồng 6.958 2.654 0
Tỷ lệ nợ quá hạn cho vay KHCN % 2,141 0,793 0,000
Hệ số thu nợ KHCN % 98,574 97,509 91,274
Vòng quay vốn cho vay KHCN Vòng 1,199 1,149 1,025

Các phát hiện và đóng góp thực tiễn chính của khóa luận gồm:

  • Về công tác kiểm soát rủi ro: Khóa luận chỉ rõ Agribank Trường An đã xử lý triệt để nợ xấu và nợ quá hạn trong phân khúc cá nhân, đưa cả hai tỷ lệ này từ mức trên 1,8% - 2,1% năm 2020 về mức tuyệt đối 0% vào năm 2022. Đồng thời, dữ liệu chứng minh toàn bộ nợ xấu và nợ quá hạn của toàn chi nhánh trong giai đoạn nghiên cứu chỉ phát sinh từ phân khúc KHCN (khách hàng doanh nghiệp không ghi nhận nợ xấu/quá hạn).
  • Về hiệu suất vốn: Phân khúc cá nhân chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng dư nợ tín dụng của chi nhánh (luôn xấp xỉ 87% - 90%). Hiệu suất sử dụng vốn KHCN luôn ở mức rất cao (>134% - 151%), cho thấy dư nợ cá nhân vượt quy mô vốn huy động tại chỗ, thể hiện khả năng tận dụng nguồn vốn điều hòa nội bộ từ hệ thống Agribank để tài trợ cho vay.
  • Về hạn chế vận hành: Khóa luận chỉ ra điểm nghẽn của chi nhánh là doanh số giải ngân mới và doanh số thu nợ đều suy giảm liên tục qua 3 năm; tốc độ luân chuyển vốn chậm lại (vòng quay vốn giảm từ 1,199 xuống 1,025 vòng), phản ánh chi nhánh còn thận trọng trong mở rộng khách hàng mới sau biến động kinh tế.
  • Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát trực tiếp vào thực trạng vận hành tại địa bàn thành phố Huế, tập trung vào 4 khâu: chuẩn hóa quy trình tiếp cận - thẩm định, bồi dưỡng nhân sự tín dụng, nâng cao tính liên kết khách hàng và đẩy mạnh tiếp thị dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu được rút ra từ phạm vi và nội dung văn bản:

  • Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2020 - 2022), giai đoạn chịu sự can thiệp và biến động bất thường từ dịch bệnh Covid-19, do đó một số chỉ tiêu tài chính chưa phản ánh hoàn toàn chu kỳ kinh doanh bình thường của chi nhánh.
  • Phạm vi khảo sát chỉ gói gọn tại một chi nhánh cấp 2 (Agribank - Chi nhánh Trường An) với quy mô địa bàn thuộc thành phố Huế, chưa so sánh đối chiếu với các chi nhánh Agribank khác hoặc các NHTM cổ phần trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các bảng báo cáo tài chính tổng hợp thứ cấp; chưa thực hiện khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi đối với khách hàng vay vốn hoặc cán bộ tín dụng để đánh giá mức độ hài lòng hay định lượng các nhân tố tác động bằng mô hình kinh tế lượng.
  • Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo là kéo dài chuỗi số liệu sau năm 2022, mở rộng phạm vi so sánh đa chi nhánh và ứng dụng mô hình định lượng (hồi quy đa biến) để đo lường cụ thể mức độ tác động của các yếu tố rủi ro đến hiệu quả tín dụng cá nhân.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với các đối tượng cụ thể:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp phân tích thực trạng tín dụng bán lẻ tại một chi nhánh ngân hàng thương mại, cung cấp hệ thống công thức tính toán và cách lập bảng phân tích các chỉ tiêu quy mô, tăng trưởng và rủi ro.
  • Đối với người làm đề tài thực tập tại hệ thống Agribank: Cung cấp bức tranh thực tế về cơ cấu tổ chức, hệ thống 9 sản phẩm cho vay KHCN và quy trình thẩm định - giải ngân 6 bước chuẩn mực tại chi nhánh cấp cơ sở.
  • Đối với ban lãnh đạo và cán bộ tín dụng Agribank - Chi nhánh Trường An: Các số liệu đối chiếu trong 3 năm là cơ sở thực chứng giúp bộ phận nghiệp vụ nhận diện điểm nghẽn về tốc độ tăng trưởng doanh số cho vay và định hướng chiến lược tiếp thị khách hàng cá nhân trong các năm tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nợ xấu cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank - Chi nhánh Trường An biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?
Nợ xấu cho vay KHCN của chi nhánh giảm liên tục cả về giá trị tuyệt đối và tương đối: năm 2020 ghi nhận 5.911 triệu đồng (tỷ lệ 1,819%), năm 2021 giảm còn 2.370 triệu đồng (tỷ lệ 0,709%), và đến năm 2022 giảm triệt để về 0 triệu đồng (tỷ lệ 0%). Toàn bộ nợ xấu của chi nhánh đều tập trung ở nhóm khách hàng cá nhân.

2. Hiệu suất sử dụng vốn khách hàng cá nhân của Agribank Trường An đạt mức bao nhiêu và mang ý nghĩa gì?
Hiệu suất sử dụng vốn KHCN của chi nhánh duy trì ở mức rất cao trong cả 3 năm: 145,877% (năm 2020), 134,611% (năm 2021) và 151,945% (năm 2022). Mức chỉ số luôn vượt 100% chứng tỏ dư nợ cho vay KHCN lớn hơn tổng nguồn vốn huy động tại chỗ của chi nhánh, nhờ vào việc tiếp nhận và điều hòa nguồn vốn từ Agribank cấp trên để mở rộng cho vay.

3. Tại sao vòng quay vốn cho vay KHCN của chi nhánh lại có xu hướng giảm qua các năm?
Vòng quay vốn giảm dần từ 1,199 vòng (năm 2020) xuống 1,149 vòng (năm 2021) và đạt 1,025 vòng (năm 2022). Nguyên nhân chủ yếu do doanh số cho vay và doanh số thu nợ KHCN năm 2022 đều suy giảm, phản ánh chi nhánh còn thận trọng trong khâu thẩm định lựa chọn khách hàng mới và quy mô mở rộng hoạt động tín dụng chưa đạt kỳ vọng.

4. Khóa luận phân tích quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại chi nhánh gồm mấy bước?
Quy trình cấp tín dụng cá nhân tại Agribank Trường An được thực hiện qua 6 bước tuần tự: (1) Tiếp nhận, thu thập, đánh giá hồ sơ và nhu cầu vay vốn; (2) Thẩm định cho vay; (3) Quyết định cho vay; (4) Giải ngân, giám sát và theo dõi việc sử dụng vốn vay; (5) Quản lý thu hồi nợ; (6) Thanh lý hợp đồng cho vay và lưu hồ sơ.

5. Kết quả kinh doanh tổng thể (thu nhập, chi phí, lợi nhuận) của Agribank Trường An giai đoạn 2020 - 2022 đạt được như thế nào?
Tổng thu nhập của chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 11.887 triệu đồng (2020) lên 13.599 triệu đồng (2021) và 16.167 triệu đồng (2022). Tổng chi phí tăng nhẹ từ 2.928 triệu đồng (2020) lên 3.274 triệu đồng (2021) và 3.549 triệu đồng (2022). Nhờ tốc độ tăng doanh thu cao hơn tốc độ tăng chi phí, lợi nhuận chi nhánh tăng đều qua các năm: 8.959 triệu đồng (2020), 10.325 triệu đồng (2021) và 12.618 triệu đồng (2022).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Cẩm Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chân thực thực trạng hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank - Chi nhánh Trường An giai đoạn 2020 - 2022. Dữ liệu thực chứng cho thấy chi nhánh đạt thành tích nổi bật trong công tác kiểm soát rủi ro tín dụng khi đưa tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn về mức 0%, đồng thời duy trì lợi nhuận tăng trưởng ổn định. Mặc dù vậy, sự sụt giảm của doanh số giải ngân mới và vòng quay vốn cho thấy chi nhánh cần nhanh chóng đổi mới hoạt động tiếp thị, đơn giản hóa quy trình và nâng cao năng lực cán bộ tín dụng nhằm phát triển thị phần bán lẻ bền vững trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.