Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống kinh tế quốc dân, ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian tài chính và là huyết mạch điều hòa dòng vốn tiền tệ. Kinh doanh ngân hàng là loại hình kinh doanh đặc biệt với đối tượng là tiền tệ, trong đó hoạt động tín dụng giữ vị trí quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, đóng góp phần lớn vào tổng doanh thu. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là nợ quá hạn, nợ xấu và suy giảm khả năng thanh khoản.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là ngân hàng thương mại do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, có định hướng hoạt động gắn liền với phát triển nông nghiệp, nông dân và nông thôn ("Tam nông"). Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, Agribank - Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng vốn phục vụ sản xuất kinh doanh, dịch vụ và an sinh xã hội. Dù vậy, trước áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các tổ chức tín dụng trên địa bàn cùng các biến động kinh tế vĩ mô và hậu quả của dịch bệnh Covid-19, chi nhánh đối mặt với nhiều khó khăn trong kiểm soát rủi ro tín dụng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tín dụng là vấn đề có tính cấp thiết cao.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập như sau:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá hoạt động tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế, đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tín dụng cho ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp và nghiên cứu cơ sở lý luận về tín dụng và chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích và đánh giá chất lượng tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2020 - 2022.
    3. Đưa ra những giải pháp để nâng cao chất lượng tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế (trụ sở tại số 139 - 141 Trần Hưng Đạo, phường Phú Hòa, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ tháng 01/2020 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuyên ngành tài chính - ngân hàng và hệ thống văn bản pháp lý hiện hành của ngành ngân hàng tại Việt Nam:

  • Khái niệm ngân hàng thương mại: Dẫn chiếu theo Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010.
  • Khung phân loại kỳ hạn và phương thức cho vay: Dẫn chiếu Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về Quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng (phân chia tín dụng ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn đến 60 tháng, dài hạn trên 60 tháng; quy định các phương thức: cho vay từng lần, hạn mức tín dụng, theo dự án đầu tư, hợp vốn, trả góp, hạn mức dự phòng, thẻ tín dụng, hạn mức thấu chi).
  • Quy định hoạt động cho vay: Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng (xác định mục đích cho vay phục vụ nhu cầu đời sống và phục vụ hoạt động kinh doanh).
  • Quy định phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro: Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (chuẩn hóa 5 nhóm nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể tương ứng: Nhóm 1 là 0%, Nhóm 2 là 5%, Nhóm 3 là 20%, Nhóm 4 là 50%, Nhóm 5 là 100%).
  • Quy định an toàn tỷ lệ tín dụng: Văn bản số 6561/NHNN-TTGSNH của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 3% và duy trì tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi tối đa ở ngưỡng 85%.

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận và thu thập các bảng báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả kinh doanh, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tại Agribank - Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế trong các năm 2020, 2021, 2022; hệ thống các văn bản pháp quy của Ngân hàng Nhà nước và quy chế nội bộ của Agribank.
  • Phương pháp tham khảo tài liệu: Nghiên cứu giáo trình, sách báo chuyên ngành tài chính - ngân hàng, các bài báo khoa học và tài liệu công bố trên cổng thông tin điện tử của ngân hàng.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Ghi nhận thực tế các thao tác nghiệp vụ, quy trình xử lý hồ sơ tín dụng, giao dịch kho quỹ và quy trình thẩm định khách hàng trong kỳ thực tập tại đơn vị.

Phương pháp xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Hệ thống hóa thông tin, số liệu qua các bảng số liệu, biểu đồ để nhận diện đặc điểm hoạt động.
  • Phương pháp so sánh và phân tích: Sử dụng phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối nhằm đánh giá biến động tăng/giảm qua các mốc thời gian 2020 - 2021 và 2021 - 2022; tính toán và phân tích các tỷ số tài chính phản ánh hiệu suất, an toàn và khả năng sinh lợi tín dụng.
  • Phương pháp tổng hợp: Liên kết các phát hiện định lượng và định tính để đánh giá thực trạng, tìm nguyên nhân của các tồn tại và xây dựng hệ thống giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tín dụng và chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của tín dụng và chuẩn hóa khung chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng:

  • Bản chất và chức năng của ngân hàng thương mại: Phân tích 3 chức năng cốt lõi gồm trung gian tín dụng (cầu nối người thừa vốn và thiếu vốn), trung gian thanh toán (thực hiện thanh toán qua tài khoản, cung ứng các phương tiện thanh toán an toàn), và chức năng tạo tiền (tăng tổng phương tiện thanh toán thông qua hoạt động cấp tín dụng và thanh toán chuyển khoản trên nền tảng tỷ lệ dự trữ bắt buộc).
  • Đặc điểm của tín dụng ngân hàng: Xác định 4 đặc trưng cơ bản: hoạt động dựa trên cơ sở lòng tin; là sự chuyển giao tạm thời quyền sử dụng vốn mà không chuyển giao quyền sở hữu; tiềm ẩn rủi ro do tác động chủ quan và khách quan; luôn có thời hạn và mang tính hoàn trả kèm theo lợi tức.
  • Khái niệm và góc độ tiếp cận chất lượng tín dụng: Chất lượng hoạt động tín dụng được xem xét dưới 3 góc độ:
    1. Đối với khách hàng: Lãi suất và thời hạn vay hợp lý, thủ tục minh bạch, giải ngân kịp thời.
    2. Đối với ngân hàng: Quy mô phù hợp năng lực vốn, hoàn trả đúng hạn cả gốc và lãi, tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro nợ xấu.
    3. Đối với nền kinh tế: Điều hòa nguồn vốn, đáp ứng vốn cho sản xuất kinh doanh, giải quyết việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng:
    • Chỉ tiêu định lượng:
      • Dư nợ cho vay và tốc độ tăng trưởng dư nợ: Đo lường quy mô tín dụng tại các thời điểm.
      • Tỷ lệ thu nợ: Được xác định bằng (Doanh số thu nợ / Doanh số cho vay) x 100%, phản ánh hiệu quả thu hồi nợ và năng lực thanh toán của khách hàng.
      • Hiệu suất sử dụng vốn: (Dư nợ cho vay / Tổng nguồn vốn huy động) x 100%, đo lường mức độ khai thác nguồn vốn huy động cho vay.
      • Tình hình nợ quá hạn: (Tổng dư nợ quá hạn / Tổng dư nợ cho vay) x 100%. Phân loại 5 nhóm nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn), Nhóm 2 (Nợ cần chú ý: quá hạn từ 10 đến 90 ngày), Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn: quá hạn từ 91 đến 180 ngày), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ: quá hạn từ 181 đến 360 ngày), Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn: quá hạn trên 360 ngày).
      • Tỷ lệ nợ xấu: (Số dư nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay) x 100%, với nợ xấu là các khoản nợ thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 (quá hạn trên 90 ngày).
      • Tỷ lệ sinh lợi tín dụng: Bao gồm Tỷ lệ lợi nhuận từ tín dụng trên tổng lợi nhuận và Tỷ lệ sinh lợi của tín dụng trên dư nợ bình quân ((Lãi từ tín dụng / Dư nợ bình quân) x 100%).
      • Vòng quay vốn tín dụng: Đo lường tốc độ luân chuyển vốn qua công thức Doanh số thu nợ / Dư nợ bình quân.
      • Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro: (Số tiền dự phòng rủi ro tín dụng / Dư nợ cho vay) x 100%, tính toán dự phòng cụ thể theo công thức: $R_i = (A_i - C_i) \times r$ (với $A_i$ là số dư nợ gốc, $C_i$ là giá trị khấu trừ của tài sản bảo đảm, $r$ là tỷ lệ trích tương ứng từ 0% đến 100%).
    • Chỉ tiêu định tính: Đánh giá sự tuân thủ quy định pháp lý, quy trình thẩm định và giải ngân, năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ tín dụng, mức độ uy tín và hình ảnh thương hiệu của ngân hàng trên thị trường.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố chủ quan từ ngân hàng (chính sách tín dụng, quy trình nghiệp vụ, kiểm soát nội bộ, hệ thống chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ, hạ tầng công nghệ), nhân tố từ phía khách hàng (tình hình tài chính, năng lực kinh doanh, đạo đức và uy tín trả nợ), cùng các nhân tố môi trường vĩ mô (chính sách tiền tệ, khung pháp lý, thiên tai, dịch bệnh).

Chương 2: Phân tích và đánh giá chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế

Chương này trình bày chi tiết bức tranh tổng thể về cơ cấu tổ chức, nhân lực và kết quả kinh doanh, từ đó phân tích các chỉ tiêu chất lượng tín dụng của chi nhánh:

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Chi nhánh được thành lập vào tháng 07/1988, là chi nhánh loại II trực thuộc Agribank tỉnh Thừa Thiên Huế. Bộ máy quản trị gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc và 2 Phó Giám đốc), 2 phòng chuyên môn nghiệp vụ tại hội sở (Phòng Kế hoạch Kinh doanh, Phòng Kế toán và Ngân quỹ) cùng 2 phòng giao dịch trực thuộc gồm Phòng Giao dịch Tây Lộc (156 Nguyễn Trãi) và Phòng Giao dịch Chợ Dinh (74A Nguyễn Gia Thiều).
Chỉ tiêu lao động Năm 2020 (SL) Năm 2020 (%) Năm 2021 (SL) Năm 2021 (%) Năm 2022 (SL) Năm 2022 (%) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
1. Tổng lao động 35 100,00% 36 100,00% 38 100,00% +1 +2,86% +2 +5,56%
2. Theo giới tính
- Nam 20 57,14% 21 58,33% 22 57,89% +1 +5,00% +1 +4,76%
- Nữ 15 42,86% 15 41,67% 16 42,11% 0 0,00% +1 +6,67%
3. Theo trình độ
- Sau đại học 5 14,29% 5 13,89% 7 18,42% 0 0,00% +2 +40,00%
- Đại học 30 85,71% 31 86,11% 31 81,58% +1 +3,33% 0 0,00%
- Cao đẳng, trung cấp 0 0,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0,00% 0 0,00%
4. Theo độ tuổi
- Dưới 30 tuổi 7 20,00% 9 25,00% 10 26,32% +2 +28,57% +1 +11,11%
- Từ 30 - 45 tuổi 23 65,71% 22 61,11% 21 55,26% -1 -4,35% -1 -4,55%
- Trên 45 tuổi 5 14,29% 5 13,89% 7 18,42% 0 0,00% +2 +40,00%

Quy mô nhân sự tăng đều từ 35 người lên 38 người. Cơ cấu lao động duy trì tỷ lệ đại học và sau đại học đạt 100%, tỷ lệ nhân viên dưới 30 tuổi tăng từ 20,00% lên 26,32%, phản ánh định hướng trẻ hóa nguồn nhân lực.

  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Hoạt động kinh doanh của chi nhánh duy trì mức tăng trưởng dương liên tục trong cả giai đoạn 2020 - 2022:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
I. Tổng thu nhập 79.634 85.263 100.528 +5.629 +7,15% +15.265 +17,90%
- Thu từ hoạt động tín dụng Chiếm >90% Chiếm >90% Tăng 18,55% — — +75.869* +18,55%
- Thu từ dịch vụ 4.512 5.107 5.503 +595 +13,19% +396 +7,75%
- Thu nhập khác 0 0 0 0 0,00% 0 0,00%
II. Tổng chi phí — — — — — — +4,69%
- Chi phí hoạt động tín dụng 45.028 46.005 48.572* +977 +2,17% +2.567* +5,58%
III. Lợi nhuận trước thuế 19.524 22.078 34.381 +2.554 +13,08% +12.303 +55,73%

(Ghi chú: Đơn vị tính: Triệu đồng. Các dữ liệu có đánh dấu () trích xuất theo các tỷ lệ và biên độ chênh lệch trình bày trong các đoạn luận giải của văn bản).*

Lợi nhuận trước thuế năm 2021 tăng 13,08% so với năm 2020; đến năm 2022 đạt 34.381 triệu đồng, tăng 55,73% so với năm 2021. Nguồn thu tín dụng chiếm áp đảo trên 90% tổng doanh thu. Chi phí hoạt động tín dụng (chủ yếu là chi phí trả lãi tiền gửi) chiếm trên 70% tổng chi phí.

  • Hoạt động huy động vốn: Tổng nguồn vốn huy động năm 2022 đạt mức tăng trưởng 182.938 triệu đồng (tương ứng tăng 19,77%) so với năm 2021.
    • Theo kỳ hạn: Tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối và tăng 17,19% năm 2022; tiền gửi trung và dài hạn tăng 24,65%; tiền gửi không kỳ hạn chiếm tỷ trọng nhỏ (dưới 10%) và tăng 22,84% năm 2022.
    • Theo thành phần kinh tế: Tiền gửi dân cư giữ vị trí nền tảng vững chắc, năm 2022 đạt 1.074.804 triệu đồng, tăng 175.349 triệu đồng (tăng 19,50%) so với 2021. Tiền gửi từ các tổ chức kinh tế năm 2022 đạt 33.656 triệu đồng, tăng 7.589 triệu đồng (tương ứng tăng 29,11% so với 2021).
  • Hoạt động cho vay: Tổng doanh số cho vay năm 2020 đạt trên 1.239.000 triệu đồng. Năm 2021, tốc độ cho vay chậm lại do giãn cách xã hội vì dịch Covid-19, tuy nhiên ngân hàng đã áp dụng chính sách giảm lãi suất cho vay ưu đãi với mức hỗ trợ lên đến 2,5%/năm. Năm 2022, doanh số cho vay phục hồi mạnh mẽ, tăng 370.858 triệu đồng (tăng 25,66% so với 2021); doanh số thu nợ năm 2022 cũng ghi nhận mức tăng trưởng 25,73% so với năm trước.
  • Đánh giá chất lượng tín dụng: Hoạt động tín dụng của chi nhánh đạt được kết quả khả quan trong việc duy trì mục tiêu hỗ trợ khu vực "Tam nông", thị phần khách hàng cá nhân ổn định. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hạn chế về áp lực xử lý nợ quá hạn và nợ xấu gia tăng cục bộ dưới ảnh hưởng của chu kỳ suy thoái kinh tế sau đại dịch, sự biến động của giá trị tài sản đảm bảo và sự cạnh tranh quyết liệt từ các ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế

Dựa trên định hướng kinh doanh của Agribank và diễn biến thực tế tại địa bàn, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng công tác thu thập và xử lý thông tin tín dụng: Mở rộng các kênh khai thác thông tin về tình hình tài chính, uy tín giao dịch và năng lực pháp lý của khách hàng thông qua Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), hiệp hội ngành nghề và chính quyền địa phương; nâng cao tính chuẩn xác của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.
  2. Nâng cao năng lực kiểm tra, kiểm soát của ngân hàng: Thiết lập cơ chế kiểm tra định kỳ và đột xuất trước, trong và sau khi giải ngân; giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay của khách hàng nhằm ngăn ngừa việc sử dụng vốn sai mục đích; theo dõi biến động thị trường đối với các tài sản thế chấp.
  3. Giải pháp nhằm tăng trưởng nguồn vốn: Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm, áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt theo kỳ hạn; khai thác tối đa nguồn vốn tiền gửi thanh toán từ các tổ chức kinh tế để hạ thấp chi phí vốn huy động bình quân.
  4. Tăng cường hoạt động tiếp thị, quảng cáo: Đẩy mạnh quảng bá các gói sản phẩm tín dụng ưu đãi, nâng cao hình ảnh thương hiệu Agribank tại các khu vực dân cư, chợ đầu mối và các phường xã phụ cận; cải tiến quy trình phục vụ và chăm sóc khách hàng.
  5. Hoàn thiện quy trình cho vay: Đơn giản hóa các thủ tục hành chính nhưng vẫn bảo đảm chặt chẽ về mặt pháp lý; rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt khoản vay; phân định rõ trách nhiệm cá nhân của từng cán bộ tín dụng trong từng khâu nghiệp vụ.
  6. Tăng cường đầu tư trang thiết bị hiện đại hóa: Ứng dụng hạ tầng công nghệ thông tin tiên tiến vào công tác quản lý hồ sơ tín dụng, số hóa dữ liệu khách hàng và hỗ trợ phân tích định lượng rủi ro tín dụng tự động.
  7. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu, cập nhật kịp thời các văn bản pháp luật mới; giáo dục đạo đức nghề nghiệp, nâng cao tính kỷ luật và sự kiên định của cán bộ tín dụng trước các cám dỗ vật chất; hoàn thiện quy chế khen thưởng và kỷ luật minh bạch.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được các kết quả hoạt động cụ thể của Agribank - Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2020 - 2022:

  • Kết quả tài chính và tín dụng:
    • Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng liên tục: từ 19.524 triệu đồng (năm 2020) lên 22.078 triệu đồng (năm 2021, tăng 13,08%) và đạt 34.381 triệu đồng (năm 2022, tăng 55,73% so với 2021).
    • Doanh thu mở rộng từ 79.634 triệu đồng (năm 2020) lên 85.263 triệu đồng (năm 2021) và đạt 100.528 triệu đồng (năm 2022), trong đó thu từ hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng áp đảo trên 90%.
    • Nguồn vốn huy động năm 2022 tăng trưởng 19,77% so với 2021, chủ yếu nhờ vào nguồn tiền gửi dân cư (đạt 1.074.804 triệu đồng năm 2022).
    • Doanh số cho vay và thu nợ năm 2022 lần lượt tăng trưởng 25,66% và 25,73% so với năm 2021 sau khi chi nhánh thực hiện các gói hỗ trợ giảm lãi suất lên đến 2,5%/năm.
  • Đóng góp về mặt giải pháp và kiến nghị:
    • Tác giả đã cụ thể hóa hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế của chi nhánh (từ thông tin tín dụng, quy trình nghiệp vụ, quản trị nhân sự đến hiện đại hóa công nghệ).
    • Đề xuất kiến nghị vĩ mô với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động tín dụng, tạo cơ chế đồng bộ trong việc xử lý tài sản bảo đảm và hỗ trợ tái cấp vốn cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn.
    • Đề xuất kiến nghị với Agribank cấp trên và Ban Giám đốc Chi nhánh: Cấp hạn mức tín dụng phù hợp với đặc thù kinh tế địa phương, tăng cường phân cấp ủy quyền đi đôi với kiểm soát nội bộ.
  • Đóng góp về mặt nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng theo chuẩn mực của Ngân hàng Nhà nước (đặc biệt là Thông tư 11/2021/TT-NHNN), phản ánh trung thực thực trạng điều hành tín dụng tại một chi nhánh ngân hàng thương mại Nhà nước trên địa bàn đô thị loại I thuộc miền Trung trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Dữ liệu nghiên cứu: Chuỗi số liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 3 năm (từ tháng 01/2020 đến tháng 12/2022), chưa phản ánh được đầy đủ tác động của các biến động chính sách tiền tệ và tình hình kinh tế vĩ mô trong các năm 2023 - 2024.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài thực hiện tại một chi nhánh trực thuộc cấp cơ sở (chi nhánh loại II) trên địa bàn thành phố Huế, do đó một số giải pháp mang tính đặc thù địa phương, chưa bao quát toàn diện mạng lưới Agribank trên phạm vi toàn tỉnh hoặc toàn quốc.
  • Hướng mở tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát giai đoạn sau năm 2022, áp dụng thêm các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố vĩ mô và vi mô đến xác suất vỡ nợ của khách hàng tại chi nhánh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp phân tích báo cáo tài chính ngân hàng, cách tính toán các chỉ tiêu an toàn tín dụng, quy trình phân loại 5 nhóm nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hoạt động tín dụng: Tham khảo cách thức xây dựng cơ cấu luận điểm, hệ thống bảng biểu so sánh tăng trưởng tuyệt đối - tương đối và phương pháp kết hợp giữa chỉ tiêu định lượng và định tính.
  • Cán bộ tín dụng và nhà quản trị ngân hàng tại cơ sở: Tham khảo các phân tích thực tế về cơ cấu nguồn vốn, biến động cho vay theo kỳ hạn và các nhóm giải pháp cải thiện công tác thẩm định, kiểm soát sau cho vay tại chi nhánh ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đã sử dụng những văn bản pháp lý chủ yếu nào của Ngân hàng Nhà nước để làm căn cứ đánh giá chất lượng tín dụng?

Tác giả đã viện dẫn trực tiếp Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010; Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001 về quy chế cho vay; Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 về phân loại mục đích vay; Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 về quy định phân loại nợ thành 5 nhóm và tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể từ 0% đến 100%; cùng Văn bản số 6561/NHNN-TTGSNH quy định về kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 3% và trần hiệu suất sử dụng vốn ở mức 85%.

2. Diễn biến lợi nhuận và doanh thu của Agribank - Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020 - 2022 đạt kết quả ra sao?

Lợi nhuận trước thuế của chi nhánh tăng đều qua các năm: năm 2020 đạt 19.524 triệu đồng, năm 2021 đạt 22.078 triệu đồng (tăng 13,08%), và năm 2022 đạt 34.381 triệu đồng (tăng 55,73% so với năm 2021). Tổng thu nhập mở rộng từ 79.634 triệu đồng (năm 2020) lên 85.263 triệu đồng (năm 2021) và 100.528 triệu đồng (năm 2022), trong đó nguồn thu từ hoạt động tín dụng luôn chiếm tỷ trọng chi phối trên 90%.

3. Cơ cấu nguồn vốn huy động của chi nhánh thể hiện đặc điểm gì theo đối tượng khách hàng và kỳ hạn?

Theo đối tượng khách hàng, tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng trưởng bền vững (năm 2022 đạt 1.074.804 triệu đồng, tăng 19,50% so với 2021); tiền gửi từ các tổ chức kinh tế đạt 33.656 triệu đồng vào năm 2022 (tăng 29,11% so với 2021). Theo kỳ hạn, tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiền gửi trung và dài hạn có xu hướng tăng (tăng 24,65% năm 2022), trong khi tiền gửi không kỳ hạn duy trì tỷ trọng nhỏ dưới 10%.

4. Cơ cấu lao động tại chi nhánh trong giai đoạn 2020 - 2022 có sự biến động như thế nào?

Tổng số lao động tăng từ 35 người (năm 2020) lên 36 người (năm 2021) và đạt 38 người (năm 2022). Tỷ lệ lao động nam chiếm khoảng 57% - 58%, nữ chiếm 41% - 42%. Về trình độ học vấn, 100% nhân viên đạt trình độ từ đại học trở lên (năm 2022 có 31 cử nhân đại học và 7 người có trình độ sau đại học). Nhân viên trong độ tuổi dưới 30 có xu hướng tăng từ 20,00% (7 người) lên 26,32% (10 người).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao chất lượng tín dụng tại đơn vị?

Tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp bao gồm: nâng cao chất lượng thu thập và xử lý thông tin tín dụng; tăng cường năng lực kiểm tra, kiểm soát nội bộ; tăng trưởng nguồn vốn huy động chi phí thấp; đẩy mạnh tiếp thị và quảng bá sản phẩm; hoàn thiện quy trình cho vay; đầu tư trang thiết bị và công nghệ hiện đại hóa; nâng cao trình độ chuyên môn cùng đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ nhân viên.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thị Vân Anh đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và thực trạng quản trị tín dụng tại Agribank - Chi nhánh Bắc Sông Hương Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2020 - 2022. Dựa trên việc phân tích số liệu tài chính thực tế và áp dụng các quy chuẩn hiện hành của Ngân hàng Nhà nước, đề tài đã làm rõ những thành tựu tăng trưởng lợi nhuận, quy mô huy động vốn và các thách thức kiểm soát rủi ro của chi nhánh. Hệ thống 7 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị quản lý được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học hữu ích cho công tác nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại phục vụ kinh tế địa phương.