Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt trong những năm gần đây. Theo báo cáo từ Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), trong năm 2023, tổng doanh số bán ô tô trên toàn thị trường Việt Nam đạt hơn 400.000 xe, trong đó phân khúc xe du lịch chiếm khoảng 70% thị phần. Nhu cầu sở hữu phương tiện cá nhân tăng cao gắn liền với sự cải thiện về thu nhập bình quân và hệ thống hạ tầng giao thông kết nối liên vùng ngày càng hoàn thiện. Đồng thời, thị trường chứng kiến sự gia nhập của nhiều thương hiệu mới, bao gồm các dòng xe hybrid và xe thuần điện, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các hãng sản xuất xe truyền thống như Toyota, Hyundai, Mazda, Honda và KIA.

Bên cạnh đó, sự chuyển dịch số và sự bùng nổ của mạng Internet đã làm thay đổi căn bản phương thức tìm kiếm thông tin và hành vi ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Thay vì chỉ phụ thuộc vào sự tư vấn trực tiếp từ nhân viên bán hàng hoặc trải nghiệm tại showroom như trước đây, người mua hiện nay chủ động tiếp cận thông tin đa chiều từ website chính thức, các diễn đàn chuyên ngành ô tô, mạng xã hội và các kênh đánh giá xe độc lập. Tuy nhiên, sự xuất hiện tràn lan của thông tin quảng cáo cùng các luồng đánh giá trái chiều đã dẫn đến hiện tượng "bội thực" thông tin, khiến tiến trình ra quyết định mua xe trở nên kéo dài và phức tạp. Đối với mặt hàng có giá trị cao như ô tô, hành trình mua sắm bao gồm nhiều giai đoạn liên kết chặt chẽ: tìm hiểu thông tin, so sánh sản phẩm, tham khảo ý kiến, đánh giá năng lực tài chính, lái thử xe, ra quyết định ký hợp đồng và sử dụng dịch vụ hậu mãi.

Tại Công ty TNHH Một thành viên Ô tô Trường Hải Quảng Nam (THACO Quảng Nam), dòng xe du lịch KIA là một trong những mảng kinh doanh trọng tâm, đóng góp hơn 40% vào tổng doanh số bán hàng của đơn vị trong năm 2024. Phân khúc khách hàng mục tiêu của dòng xe KIA tại Quảng Nam tập trung chủ yếu vào các gia đình trẻ và nhóm khách hàng trẻ tuổi có nhu cầu cao về công nghệ hiện đại, tính tiện nghi và chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp. Dù vậy, trước áp lực cạnh tranh mạnh mẽ từ các đối thủ cùng phân khúc, việc nắm bắt và chuẩn hóa các điểm tiếp xúc trên hành trình khách hàng trở thành yêu cầu cấp thiết để công ty nâng cao trải nghiệm mua sắm và duy trì thị phần ổn định.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá và phân tích thực trạng hành trình khách hàng đối với dòng xe du lịch KIA tại Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam trong giai đoạn 2022 - 2024, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng tại đơn vị trong giai đoạn 2025 - 2027.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hành trình khách hàng trong kinh doanh thương mại.
    2. Đánh giá thực trạng và phân tích hành trình khách hàng đối với dòng xe du lịch KIA tại Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam.
    3. Đề xuất một số giải pháp thiết thực nhằm cải thiện các điểm tiếp xúc và tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng tại đơn vị.

Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra tương ứng:

  1. Những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản nào chi phối hành trình khách hàng trong ngành ô tô?
  2. Thực trạng hành trình khách hàng đối với dòng xe du lịch KIA tại Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2022 - 2024, và những giai đoạn nào có tác động quyết định đến hành vi của người mua?
  3. Những giải pháp nào mang tính khả thi để công ty cải thiện các điểm tiếp xúc trong hành trình khách hàng giai đoạn 2025 - 2027?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành trình khách hàng đối với dòng xe du lịch KIA tại Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam.
  • Đối tượng khảo sát: Các khách hàng cá nhân đã và đang mua, sử dụng dòng xe du lịch KIA tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam (trụ sở tại Quốc lộ 1A, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được khai thác từ giai đoạn 2022 - 2024; số liệu sơ cấp được khảo sát trực tiếp vào tháng 2/2025; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị thực thi trong khoảng thời gian 2025 - 2027.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nhận diện, đo lường và đánh giá mức độ tương tác của khách hàng qua các điểm tiếp xúc trong hành trình trải nghiệm dòng xe du lịch KIA.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm khách hàng: Được tiếp cận theo các góc độ của Zeithaml, Bitner & Gremler (2018), Lovelock & Wirtz (2021) và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Việt Nam năm 2010. Khách hàng được phân loại thành khách hàng cá nhân (consumer) và khách hàng tổ chức (business customer) theo quan điểm của Nguyễn Đình Thọ (2011).
  • Hành trình khách hàng (Customer Journey) và Quản trị trải nghiệm khách hàng (Customer Experience Management - CEM): Dựa trên công trình nghiên cứu của Lemon & Verhoef (2016), Court et al. (2009), Pine & Gilmore (1998) và Kalbach (2016). Hành trình khách hàng được phân tích thông qua 10 yếu tố cấu thành bao gồm: Khách hàng (Customer), Hành trình (Journey), Bản đồ hành trình (Mapping), Mục tiêu (Goal), Điểm chạm (Touchpoint), Dòng thời gian (Timeline), Kênh tương tác (Channel), Trải nghiệm (Experience), Góc nhìn (Lens) và Đa phương tiện (Multimedia). Quy trình xây dựng bản đồ hành trình trải qua 7 bước chuẩn tắc từ xác định phạm vi, thu thập dữ liệu, vẽ chân dung khách hàng, thiết lập bản đồ, phân tích điểm nghẽn, triển khai cải tiến đến đánh giá định kỳ.
  • Lý luận về điểm chạm (Touchpoint): Tiếp thu lý thuyết của Meyer & Schwager (2007) và Touchpoint Metrics (2003), phân tích sự tác động của các điểm chạm xuyên suốt 3 giai đoạn: trước khi mua, trong khi mua và sau khi mua hàng.
  • Mô hình phân tích hành trình khách hàng:
    • Mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) của E. Elmo Lewis (1898).
    • Mô hình 5A của Philip Kotler (2017) bao gồm 5 giai đoạn: Nhận biết (Awareness) - Chú ý/Hấp dẫn (Appeal) - Tìm hiểu (Ask) - Hành động (Act) - Ủng hộ (Advocate). Tác giả lựa chọn mô hình 5A làm khung phân tích nòng cốt vì mô hình này khắc phục được nhược điểm của mô hình AIDA, phản ánh được hành vi phi tuyến tính và đặc biệt mở rộng sang giai đoạn sau mua (Ủng hộ - Advocate), phù hợp với ngành kinh doanh xe ô tô.
    • Mô hình công nghệ mô phỏng hành vi khách hàng trong Marketing 5.0 của Philip Kotler (2021), ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu đa kênh.
  • Các nghiên cứu liên quan được kế thừa: Brenda và Budi Permadi Iskandar (2020), Julia Riederer (2024), Nguyễn Hải Ninh và Nguyễn Đăng Triển (2020), Lại Minh Sang, Trần Nhật Lệ và Nguyễn Trúc Quỳnh (2023).

Khung thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố với 24 biến quan sát được mã hóa cụ thể:

Nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn kế thừa
Nhận biết (NB) NB1
NB2
NB3
NB4
- Quảng cáo trên truyền hình, mạng xã hội, báo chí
- Các chương trình trưng bày, triển lãm xe
- Truyền miệng từ bạn bè, gia đình
- Đã từng sử dụng hoặc có trải nghiệm với xe KIA trước đây
Nguyễn Hải Ninh & Nguyễn Đăng Triển (2020)
Chú ý (CY) CY1
CY2
CY3
CY4
CY5
- Thiết kế, mẫu mã xe KIA
- Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi
- Đánh giá tích cực từ người dùng trên diễn đàn, mạng xã hội
- Thương hiệu KIA có danh tiếng tốt
- Giá cả phù hợp so với đối thủ
Nguyễn Hải Ninh & Nguyễn Đăng Triển (2020)
Tìm hiểu (TH) TH1
TH2
TH3
TH4
TH5
- Tham khảo website chính thức của KIA, các sàn thương mại điện tử
- Xem video đánh giá từ chuyên gia, Youtuber, hội nhóm xe hơi
- Đọc review trên các diễn đàn ô tô
- Liên hệ tư vấn viên, đến showroom xem xe trực tiếp
- Đăng ký lái thử xe
Lại Minh Sang, Trần Nhật Lệ, Nguyễn Trúc Quỳnh (2023)
Hành động (HD) HD1
HD2
HD3
HD4
HD5
- Nhận được tư vấn phù hợp về tài chính, các chương trình trả góp
- Trải nghiệm lái thử và hài lòng với chất lượng xe
- Thủ tục mua bán rõ ràng, hỗ trợ vay vốn
- Ký hợp đồng mua xe, hoàn tất thanh toán
- Nhận xe và hướng dẫn sử dụng
Nguyễn Hải Ninh & Nguyễn Đăng Triển (2020)
Ủng hộ (UH) UH1
UH2
UH3
UH4
UH5
- Chia sẻ trải nghiệm sử dụng xe KIA trên mạng xã hội
- Giới thiệu bạn bè, người thân mua xe KIA
- Sử dụng các dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa chính hãng
- Quay lại mua xe mới khi có nhu cầu
- Trung thành với thương hiệu KIA
Lại Minh Sang, Trần Nhật Lệ, Nguyễn Trúc Quỳnh (2023)

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính đã được kiểm toán giai đoạn 2022 - 2024 của Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam; các số liệu thống kê từ VAMA và Sở Giao thông Vận tải tỉnh Quảng Nam. Số liệu thứ cấp được tính toán bằng phần mềm Microsoft Excel nhằm so sánh quy mô, tốc độ phát triển và cơ cấu tỷ trọng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Tác giả sử dụng thiết bị iPad Pro 12.9 inch và biểu mẫu Google Forms để phỏng vấn trực tiếp khách hàng đến giao dịch tại showroom công ty.
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Dựa trên công thức ước lượng giá trị trung bình tổng thể: $$n = \frac{Z^2 \cdot p(1 - p)}{\varepsilon^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), tỷ lệ ước lượng phương sai tối đa $p = 0,5$, sai số chọn mẫu cho phép $\varepsilon = 9,8%$ ($0,098$), kích thước mẫu tối thiểu được xác định là: $$n = \frac{1,96^2 \cdot 0,5(1 - 0,5)}{0,098^2} \approx 116 \text{ mẫu}$$ Để gia tăng độ tin cậy, tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về 147 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 22 với các kỹ thuật:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean), giá trị nhỏ nhất và lớn nhất.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Kiểm tra tính nhất quán nội tại của các biến quan sát với tiêu chuẩn hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) lớn hơn 0,3 và hệ số Cronbach's Alpha tổng thể lớn hơn 0,7.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: So sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định trung lập (mức 3 của thang đo Likert) tại mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về khách hàng, trải nghiệm khách hàng và hành trình khách hàng. Tác giả phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết từ mô hình AIDA đến mô hình 5A của Philip Kotler (2017) và mô hình công nghệ mô phỏng hành vi khách hàng trong Marketing 5.0 (2021). Đồng thời, chương này tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để thiết lập thang đo 24 biến quan sát cho thị trường ô tô.

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp bức tranh toàn cảnh về thị trường xe du lịch KIA tại Việt Nam và tại tỉnh Quảng Nam năm 2023:

Phạm vi thị trường Tổng dung lượng thị trường ô tô Quy mô dòng xe KIA Tỷ phần / Đặc điểm nổi bật
Toàn quốc (VAMA, 2023) > 400.000 xe (xe du lịch chiếm ~70%) ~ 40.000 xe - Chiếm ~9% thị phần toàn ngành
- KIA Seltos đạt > 12.000 xe
- KIA Morning đạt 800 - 1.000 xe/tháng
- Mạng lưới > 90 đại lý
Tỉnh Quảng Nam (Sở GTVT, 2023) 5.200 xe cá nhân đăng ký mới > 600 xe - KIA chiếm ~12% thị phần địa phương
- Phân khúc giá chủ lực: 500 - 900 triệu đồng
- Mẫu xe dẫn đầu: KIA Seltos, Sonet, Carnival

Chương 2: Phân tích hành trình khách hàng đối với dòng xe du lịch KIA tại Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty và lượng hóa hành trình khách hàng dựa trên dữ liệu điều tra thực tế.

Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 4001245200 vào ngày 06/01/2022 do Cục thuế tỉnh Quảng Nam cấp, hoạt động dưới sự điều hành của Giám đốc Nguyễn Thiện Mỹ. Mô hình tổ chức quản lý được thiết lập theo cơ cấu trực tuyến, bao gồm Ban Giám đốc và ba khối bộ phận chức năng: Khối Ô tô (sản xuất và phân phối xe du lịch, xe tải, xe bus); Khối Chi nhánh Hỗ trợ & Sản xuất Linh kiện phụ tùng; Khối Cơ khí.

Tình hình nguồn nhân lực của công ty trong giai đoạn 2022 - 2024 có sự tăng trưởng nhẹ và tương đối ổn định:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2022 (Người) Tỷ trọng (%) Năm 2023 (Người) Tỷ trọng (%) Năm 2024 (Người) Tỷ trọng (%) So sánh 2023/2022 (+/-) So sánh 2024/2023 (+/-)
Tổng số lao động 186 100,0 187 100,0 189 100,0 +1 +2
Phân theo giới tính:
- Nam 126 67,7 126 67,4 127 67,2 0 +1
- Nữ 60 32,3 61 32,6 62 32,8 +1 +1
Phân theo trình độ:
- Trên đại học 9 4,8 9 4,8 12 6,3 0 +3
- Đại học 150 80,6 151 80,7 149 78,8 +1 -2
- Cao đẳng, trung cấp 27 14,5 27 14,4 28 14,8 0 +1

Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp của công ty ghi nhận sự tăng trưởng khả quan giữa năm 2023 so với năm 2022:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (VNĐ) Năm 2023 (VNĐ) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 512.200 612.200 +19,4%
Doanh thu bán hàng và CCDV (Thuế gián thu) 499.900 - +17,8%
Các khoản giảm trừ doanh thu 12.300 - +83,1%
Giá vốn hàng bán 423.700 - +18,3%
Lợi nhuận gộp về bán hàng và CCDV 89.500 - +24,7%
Doanh thu hoạt động tài chính 5.500 - +20,5%
Chi phí tài chính 3.900 - +8,0%
Trong đó: Chi phí lãi vay 198.200 - +19,0%
Chi phí bán hàng 41.100 - +20,1%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.100 - +24,1%
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31.900 - +32,5%
Thu nhập khác 1.200 - +11,5%
Chi phí khác 328.700 - +25,5%
Lợi nhuận khác 889.500 - +6,4%
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 31.400 - +31,8%
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.600 - +37,9%
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26.800 - +30,4%

Tiếp đó, chương 2 phản ánh chi tiết các chính sách Marketing 4P (sản phẩm, giá bán, mạng lưới kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp và các chương trình xúc tiến) áp dụng riêng cho các mẫu xe KIA (Morning, Soluto, Seltos, Sonet, K3, K5, Carnival, Sorento).

Về phân tích dữ liệu khảo sát 147 khách hàng:

  • Tác giả thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, học vấn, thu nhập), dòng xe đã mua, thời gian mua xe, mục đích và lý do mua xe du lịch KIA.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (Bảng 2.10): Toàn bộ các thang đo thành phần (Nhận biết, Chú ý, Tìm hiểu, Hành động, Ủng hộ) đều được kiểm tra độ nhất quán nội tại, các biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện hệ số tương quan biến - tổng và được giữ lại để kiểm định tiếp theo.
  • Kiểm định One-Sample T-Test (Bảng 2.11 đến Bảng 2.15): Thực hiện kiểm định giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định trung lập (Test Value = 3) nhằm làm rõ mức độ đánh giá của người tiêu dùng đối với từng điểm tiếp xúc cụ thể ở từng giai đoạn trong hành trình mua hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp cải thiện điểm tiếp xúc trong hành trình khách hàng đối với dòng xe du lịch KIA tại Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam

Căn cứ vào kết quả kiểm định One-Sample T-Test và thực trạng kinh doanh, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng tương ứng với 5 giai đoạn:

  • Giai đoạn nhận biết: Cải thiện hiệu quả các chiến dịch truyền thông đa kênh; đẩy mạnh quảng bá trực tuyến trên các nền tảng mạng xã hội phù hợp với nhóm khách hàng trẻ tuổi; duy trì tổ chức các sự kiện trưng bày tại trung tâm thương mại và khu vực công cộng.
  • Giai đoạn chú ý: Tối ưu hóa việc giới thiệu kiểu dáng, tính năng công nghệ và sự khác biệt của xe KIA; truyền thông rõ ràng về chính sách giá linh hoạt và các gói ưu đãi thương mại cạnh tranh.
  • Giai đoạn tìm hiểu: Nâng cấp thông tin chi tiết trên các cổng thông tin trực tuyến; cải thiện quy trình tiếp đón và năng lực tư vấn chuyên môn của đội ngũ bán hàng tại showroom; chuẩn hóa và đẩy mạnh dịch vụ đăng ký lái thử xe.
  • Giai đoạn hành động: Rút ngắn thời gian làm thủ tục mua xe; liên kết với các ngân hàng địa phương nhằm cung cấp các gói tài chính trả góp với lãi suất minh bạch, hỗ trợ duyệt hồ sơ nhanh; chuẩn hóa quy trình bàn giao xe và hướng dẫn kỹ thuật chi tiết.
  • Giai đoạn ủng hộ: Tối ưu hóa chất lượng dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa chính hãng tại xưởng dịch vụ; thiết lập cơ chế chăm sóc sau mua định kỳ, chương trình tri ân khách hàng thân thiết và xây dựng cộng đồng người sử dụng xe KIA tại Quảng Nam.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Về mặt số liệu thực tiễn tại doanh nghiệp:
    • Khóa luận làm rõ bức tranh nhân sự tại THACO Quảng Nam với quy mô 189 người vào năm 2024, trong đó lao động nam chiếm 67,2%, lao động nữ chiếm 32,8%; cơ cấu trình độ chủ yếu là đại học (78,8%) và trên đại học đạt 6,3%.
    • Phản ánh tốc độ tăng trưởng kinh doanh của đơn vị: năm 2023, doanh thu tăng 19,4% (đạt 612.200 VNĐ), lợi nhuận gộp tăng 24,7% và lợi nhuận sau thuế tăng 30,4% so với năm 2022.
    • Lượng hóa vị trí thương hiệu KIA: chiếm hơn 40% doanh số xe bán lẻ của THACO Quảng Nam (2024) và chiếm khoảng 12% thị phần xe cá nhân đăng ký mới toàn tỉnh Quảng Nam năm 2023 (với hơn 600 xe).
  • Về kết quả khảo sát hành trình khách hàng:
    • Xác lập bộ dữ liệu sơ cấp gồm 147 khách hàng hợp lệ, thực hiện kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test cho 24 biến quan sát thuộc 5 nhân tố của mô hình 5A (Nhận biết, Chú ý, Tìm hiểu, Hành động, Ủng hộ).
    • Phân tích và chỉ rõ các điểm tiếp xúc có ý nghĩa thống kê cao trong việc thúc đẩy quyết định mua hàng (như hoạt động lái thử xe, thủ tục hỗ trợ tài chính trả góp) cũng như những điểm tiếp xúc còn hạn chế cần cải thiện (như việc kết nối chăm sóc sau bán và tương tác truyền thông số).
  • Về đóng góp khoa học và thực tiễn so với các nghiên cứu trước:
    • Đề tài đã vận dụng thành công mô hình 5A của Philip Kotler (2017) vào việc đánh giá hành trình khách hàng trong ngành bán lẻ ô tô tại thị trường địa phương cấp tỉnh, vượt ra khỏi giới hạn của mô hình phễu truyền thống AIDA vốn chỉ tập trung vào giai đoạn mua mà bỏ qua giai đoạn trung thành và truyền miệng sau mua (Advocate).
    • Cung cấp một khung đo lường thực nghiệm có giá trị thực chứng cao, gắn kết trực tiếp giữa các chỉ báo lý thuyết với dữ liệu vận hành cụ thể tại Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu được tác giả nêu rõ:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với quy mô 147 khách hàng. Mặc dù kích thước mẫu đã vượt ngưỡng tối thiểu theo công thức tính toán ($n = 116$), song tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng mua xe KIA tại toàn bộ khu vực miền Trung chưa thực sự toàn diện.
  • Giới hạn về không gian và thời gian: Khảo sát sơ cấp được thực hiện trong khoảng thời gian cắt ngang (tháng 2/2025) tại địa bàn tỉnh Quảng Nam, chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng qua các chu kỳ kinh tế dài hạn.
  • Hạn chế về phạm vi sản phẩm: Đề tài chỉ tập trung vào phân khúc xe du lịch cá nhân của thương hiệu KIA, chưa đối sánh hành trình khách hàng giữa KIA với các thương hiệu khác thuộc cùng hệ thống phân phối của THACO AUTO (như Mazda hay Peugeot), cũng như chưa mở rộng sang mảng xe thương mại (xe tải, xe bus).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi điều tra với phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên và nâng cao quy mô mẫu để tăng tính khái quát hóa cho toàn thị trường khu vực.
  • Ứng dụng các mô hình phân tích định lượng nâng cao như phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) nhằm lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng điểm tiếp xúc lên sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
  • Tiến hành các nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) hành trình khách hàng giữa các thương hiệu ô tô cạnh tranh trực tiếp trên cùng địa bàn.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản trị Thương mại: Tài liệu cung cấp cơ sở phương pháp luận rõ ràng về cách vận dụng mô hình 5A của Philip Kotler vào một ngành hàng tiêu dùng có giá trị cao; hướng dẫn chi tiết quy trình tính toán quy mô mẫu, mã hóa thang đo Likert, thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS.
  • Giảng viên và các nhà nghiên cứu: Cung cấp khung thang đo thực nghiệm 24 biến quan sát được chuẩn hóa cho ngành ô tô tại thị trường Việt Nam, là tài liệu đối sánh tin cậy cho các đề tài về trải nghiệm khách hàng và quản trị quan hệ khách hàng (CRM).
  • Cán bộ quản lý, chuyên viên marketing và nhân viên bán hàng tại các đại lý phân phối ô tô: Tham khảo chi tiết các điểm tiếp xúc then chốt trong từng giai đoạn (trước, trong và sau mua) để xây dựng quy trình chuẩn phục vụ khách hàng, tối ưu hóa các kênh truyền thông số và thiết kế các chương trình chăm sóc sau bán hàng phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn mô hình 5A của Philip Kotler thay vì mô hình AIDA truyền thống để xây dựng khung phân tích?
Tác giả lựa chọn mô hình 5A (Nhận biết - Chú ý - Tìm hiểu - Hành động - Ủng hộ) vì mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) chủ yếu phản ánh tiến trình mua hàng tuyến tính trước và trong khi mua. Trong ngành kinh doanh ô tô, hành vi khách hàng mang tính phi tuyến tính và chịu ảnh hưởng lớn từ mạng xã hội, diễn đàn xe. Mô hình 5A bổ sung giai đoạn sau mua mang tính quyết định là "Ủng hộ" (Advocate) - nơi khách hàng chia sẻ trải nghiệm, giới thiệu người thân và tiếp tục sử dụng dịch vụ bảo dưỡng chính hãng, từ đó giúp phân tích toàn diện vòng đời trải nghiệm của khách hàng.

2. Cỡ mẫu điều tra sơ cấp được tính toán bằng công thức nào và số lượng mẫu xử lý chính thức là bao nhiêu?
Cỡ mẫu được tính theo công thức ước lượng giá trị trung bình tổng thể: $$n = \frac{Z^2 \cdot p(1 - p)}{\varepsilon^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), xác suất $p = 0,5$ và sai số cho phép $\varepsilon = 9,8%$ ($0,098$), cỡ mẫu tối thiểu tính ra là 116 mẫu. Trên thực tế, tác giả đã phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về 147 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích chính thức trên SPSS 22.

3. Khảo sát dữ liệu sơ cấp được thực hiện bằng phương tiện và công cụ nào?
Khảo sát sơ cấp được tác giả thực hiện trực tiếp tại Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam bằng biểu mẫu khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Forms thông qua thiết bị máy tính bảng iPad Pro 12.9 inch, giúp khách hàng thao tác đánh giá thuận tiện và hỗ trợ trích xuất dữ liệu nhanh chóng, chính xác sang phần mềm Excel và SPSS.

4. Dòng xe du lịch KIA chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong kết quả kinh doanh của THACO Quảng Nam và thị trường địa phương?
Theo số liệu trong văn bản, dòng xe du lịch KIA là sản phẩm chủ lực, đóng góp hơn 40% vào tổng doanh số bán hàng của THACO Quảng Nam trong năm 2024. Tại thị trường tỉnh Quảng Nam năm 2023, trong tổng số khoảng 5.200 ô tô cá nhân đăng ký mới, các dòng xe KIA chiếm khoảng 12% thị phần, tương đương hơn 600 xe.

5. Cơ cấu nhân sự và kết quả tài chính của THACO Quảng Nam có đặc điểm gì nổi bật giai đoạn 2022 - 2024?
Năm 2024, công ty có 189 lao động (127 nam - chiếm 67,2%; 62 nữ - chiếm 32,8%), trong đó nhân sự có trình độ đại học chiếm 78,8% (149 người) và trên đại học chiếm 6,3% (12 người). Về tài chính, năm 2023 doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng 19,4% so với năm 2022 (đạt 612.200 VNĐ), lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 32,5% và lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp tăng 30,4%.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Huỳnh Huyền My đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành trình khách hàng và vận dụng mô hình 5A để phân tích trải nghiệm của người tiêu dùng đối với dòng xe du lịch KIA tại Công ty TNHH MTV Ô Tô Trường Hải Quảng Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2022 - 2024 và xử lý định lượng 147 mẫu khảo sát sơ cấp trên phần mềm SPSS 22, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng đánh giá của khách hàng qua từng điểm tiếp xúc từ giai đoạn nhận biết đến ủng hộ sau mua. Các giải pháp được tác giả đề xuất bám sát kết quả kiểm định thực nghiệm, mang tính khả thi cao nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình bán hàng, nâng cao chất lượng dịch vụ hậu mãi và gia tăng năng lực cạnh tranh tại thị trường Quảng Nam trong giai đoạn 2025 - 2027.