Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu hành trình khách hàng cho dòng ngũ cốc mẹ bầu thương hiệu Mộc An" được thực hiện bởi sinh viên Trần Hương Mai (lớp K54D Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Diệu Linh vào tháng 01 năm 2024. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh, tập trung vào mô hình hành trình khách hàng trong lĩnh vực thực phẩm dinh dưỡng có nguồn gốc tự nhiên.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Trong bối cảnh nền kinh tế tiêu dùng hiện đại, nhận thức của cộng đồng về lợi ích của thực phẩm hữu cơ ngày càng tăng cao, đặc biệt là nhu cầu chăm sóc sức khỏe dinh dưỡng chuyên biệt cho phụ nữ mang thai. Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp xanh Mộc An (tiền thân là cơ sở Ngũ cốc Phong An) phát triển dòng sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu nhằm cung cấp nguồn dưỡng chất thiết yếu cho thai kỳ. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt cùng tình trạng bùng nổ các sản phẩm bổ sung trên thị trường dẫn đến hiện tượng nhiễu loạn và "bội thực thông tin" đối với người tiêu dùng. Thực trạng này khiến doanh nghiệp gặp nhiều trở ngại trong việc tiếp cận và phân phối thông điệp chính xác đến khách hàng mục tiêu. Để gia tăng tỷ lệ chuyển đổi, sự hài lòng và lòng trung thành của người mua, doanh nghiệp cần thấu hiểu chi tiết hành trình khách hàng (Customer Journey Map - CJM), nhận diện chính xác các điểm tiếp xúc (touchpoints) và giải quyết các điểm đau (pain points) phát sinh xuyên suốt quá trình mua sắm.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các giai đoạn trong hành trình khách hàng đối với dòng sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu của thương hiệu Mộc An; từ đó đề xuất các giải pháp Marketing nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng tại Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp xanh Mộc An.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành trình khách hàng.
    2. Xác định từng giai đoạn của hành trình, mục đích, rào cản, các điểm chạm của từng giai đoạn đó trong hành trình mua sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu thương hiệu Mộc An.
    3. Phân tích các đánh giá của khách hàng tại những điểm tiếp xúc của từng giai đoạn.
    4. Đề xuất các giải pháp giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng khi mua và sử dụng sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu thương hiệu Mộc An.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành trình khách hàng cho dòng sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu thương hiệu Mộc An.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã mua và sử dụng sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu thương hiệu Mộc An trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2020 – 2022 (và số liệu cập nhật năm 2023); thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát thực địa từ ngày 16/11/2023 đến ngày 10/12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp lý thuyết quản trị tiếp thị hiện đại và phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát, xử lý dữ liệu qua phần mềm thống kê chuyên dụng.

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu:

  • Lý luận về hành trình khách hàng và điểm tiếp xúc: Tổng quan định nghĩa từ Schiffman, Bednall & O'Cass (1997), Philip Kotler (2001), Bennet (1988), Alessandro Terragni & Marwan Hassani, Mark S. Rosenbaum (2016) và Gaël Bernard (2020).
  • Các yếu tố cấu thành bản đồ hành trình:
    • Lý thuyết của Gael Bernard & Periklis Andritsos (2017) với 11 thành phần: Khách hàng (Customer), Hành trình (Journey), Lập bản đồ (Mapping), Điểm chạm (Touchpoint), Mục tiêu (Goal), Dòng thời gian (Timeline), Kênh (Channel), Giai đoạn (Stage), Trải nghiệm (Experience), Sự tái hiện (Lens), Đa phương tiện (Multimedia).
    • Lý thuyết của Adam Richardson (2010) với 4 yếu tố then chốt: Hành động (Actions), Động lực (Motivations), Câu hỏi (Questions), Rào cản (Barriers).
  • Quy trình xây dựng CJM: Tham chiếu quy trình 10 bước của Heekyung Moon và cộng sự (2016) cùng quy trình 8 bước của Aaron Agius.
  • Lý luận về điểm tiếp xúc: Khái niệm của Alisha Stein & B. Ramaseshan; quy trình xác định kiến trúc điểm chạm 3 bước của Anirudh Dhebar (Quan điểm khách hàng – Quan điểm doanh nghiệp – Tổng hợp); phân tích vai trò chăm sóc khách hàng của Stephanie Lotz, Julian Raabe & Stefan Roggenhofer.
  • Mô hình so sánh và khung phân tích đề xuất: Tác giả đối chiếu giữa Mô hình AIDA của E. St. Elmo Lewis (1898) gồm 4 giai đoạn (Attention – Interest – Desire – Action) và Mô hình 5A của Philip Kotler (Nhận biết – Thu hút – Tìm hiểu – Hành động – Ủng hộ). Tác giả lựa chọn mô hình 5A làm khung phân tích chính nhằm bao quát toàn diện các điểm tiếp xúc trước, trong và sau mua của người tiêu dùng trong môi trường số hóa.

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Phương pháp nghiên cứu tại bàn, tổng hợp giáo trình chuyên ngành, các bài báo khoa học, luận văn lưu trữ tại thư viện trường và tài liệu nội bộ do Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp xanh Mộc An cung cấp (báo cáo kết quả kinh doanh 2020-2022, cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi trực tuyến gửi tới nhóm khách hàng mục tiêu tại Thừa Thiên Huế.
  • Xác định cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức tính tỷ lệ cho tổng thể không xác định của Cochran (1997): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{\epsilon^2}$$ Trong đó: Giá trị tới hạn $Z = 1{,}96$ tương ứng với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05$); xác suất xuất hiện dấu hiệu chọn $p = 0{,}7$; sai số mẫu cho phép $\epsilon = 0{,}09$ (9%). Cỡ mẫu tính toán lý thuyết và khảo sát thực tế đạt $n = 100$. Phương pháp chọn mẫu áp dụng là chọn mẫu thuận tiện.

Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa, làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0; trực quan hóa đồ thị qua Microsoft Excel 2016:

  • Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation) của các tiêu chí nhân khẩu học và các biến quan sát.
  • Kiểm định One-Sample T-Test: Dùng để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng tại các điểm chạm so với giá trị kiểm định trung bình (Test Value = 4 trên thang đo Likert), với cặp giả thuyết $H_0: \mu = 4$ và $H_1: \mu \neq 4$.
  • Kiểm định Independent-Samples T-Test: Kết hợp kiểm định Levene (kiểm định F) về tính đồng nhất của phương sai và kiểm định t nhằm phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về trải nghiệm sản phẩm giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi và theo mức thu nhập.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần này trình bày lý do lựa chọn đề tài gắn liền với thực trạng phát triển sản phẩm nông nghiệp chế biến sạch tại địa phương; mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể; xác định rõ đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại Thừa Thiên Huế và phạm vi thời gian; trình bày phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, phương pháp điều tra sơ cấp ($n=100$) và khung phân tích định lượng trên SPSS 20.

Chương 1: Cơ sở khoa học về hành trình khách hàng

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn:

  • Khái quát các định nghĩa về hành trình khách hàng, các thành tố tạo lập bản đồ hành trình theo Gael Bernard & Periklis Andritsos (2017) và Adam Richardson (2010).
  • Phân tích chi tiết quy trình thiết kế bản đồ hành trình của Heekyung Moon (10 bước) và Aaron Agius (8 bước).
  • Làm rõ bản chất, phương pháp định vị và vai trò chiến lược của điểm tiếp xúc (touchpoint) trong việc chuyển đổi trải nghiệm khách hàng.
  • Trình bày 5 lợi ích then chốt của việc lập bản đồ hành trình theo nghiên cứu của Gitanjali Maria.
  • Phân tích cấu trúc mô hình AIDA của E. St. Elmo Lewis và mô hình 5A của Philip Kotler; tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan trong nước (ứng dụng Marketing 4.0 cho doanh nghiệp vừa và nhỏ của Trần Thị Hiền) và quốc tế (Bernard & Andritsos; Mark S. Rosenbaum).
  • Khái quát bối cảnh thực tiễn thị trường ngũ cốc dinh dưỡng mẹ bầu tại Việt Nam và phân tích thực trạng các cơ sở sản xuất ngũ cốc tại thành phố Huế về tính đa dạng sản phẩm, việc khai thác nguyên liệu địa phương và quy chuẩn sản xuất.

Chương 2: Phân tích hành trình khách hàng cho dòng ngũ cốc mẹ bầu thương hiệu Mộc An

Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh kết quả nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp xanh Mộc An có trụ sở tại thôn Hiền Sỹ, xã Phong Sơn, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế; do bà Hoàng Thị Cẩm Nhung làm người sáng lập kiêm Giám đốc. Doanh nghiệp khởi nguồn từ cơ sở Ngũ cốc Phong An thành lập năm 2017. Đến năm 2023, doanh nghiệp đầu tư nhà xưởng diện tích 160m² ứng dụng công nghệ đạt chuẩn HACCP và chuyển đổi mô hình sang công ty TNHH. Doanh nghiệp vận hành theo khẩu hiệu "Trao An Lành, Nhận Yêu Thương", theo đuổi 3 giá trị cốt lõi: Giá trị, Tử tế và Yêu thương.
  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình quản trị phân thành 3 hệ thống chức năng chính dưới quyền điều hành của Giám đốc:
    • Hệ thống Kỹ thuật: Phòng PR truyền thông, Phòng Web/SEO, Phòng Dự án.
    • Hệ thống Kinh doanh: Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh, Bộ phận Chăm sóc khách hàng.
    • Hệ thống Chức năng khác: Phòng Kế toán – Tổng hợp, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D).
  • Tình hình kinh doanh và nguồn lực: Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh, biến động tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2020 – 2022 (Bảng 2.2 và 2.3), cùng số liệu tiêu thụ dòng sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu (Bảng 2.4).
  • Kết quả khảo sát mẫu ($n=100$): Thống kê cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, thu nhập, độ tuổi; phân tích các thương hiệu từng lựa chọn, lý do tiêu dùng, tiêu chí chọn mua và nguồn thông tin tra cứu phổ biến.
  • Phân tích chi tiết 5 giai đoạn hành trình theo mô hình 5A:
    • Giai đoạn Nhận biết (Aware): Đánh giá tỷ lệ tiếp cận thông tin, mục đích nhận biết và các rào cản ban đầu; kiểm định mức độ hài lòng tại các điểm chạm nhận biết (Bảng 2.5).
    • Giai đoạn Thu hút (Appeal): Đánh giá tỷ lệ bị thu hút bởi thông điệp dinh dưỡng, các nội dung gây chú ý và khó khăn của người tiêu dùng; đo lường sự hài lòng tại các điểm chạm thu hút (Bảng 2.6).
    • Giai đoạn Tìm hiểu (Ask): Khảo sát tỷ lệ tìm hiểu sâu, các kênh tra cứu thông tin (Website ngucocmocan.com, Fanpage Facebook, người thân), khó khăn khi tìm kiếm dữ liệu; phân tích điểm chạm tư vấn và tra cứu (Bảng 2.7).
    • Giai đoạn Hành động (Act): Tỷ lệ quyết định mua ngũ cốc mẹ bầu Mộc An, các yếu tố cản trở giao dịch (giá, chi phí vận chuyển) và mức độ hài lòng về quy trình mua hàng (Bảng 2.8).
    • Giai đoạn Ủng hộ (Advocate): Tỷ lệ khách hàng cam kết tiếp tục tái mua và sẵn sàng giới thiệu sản phẩm cho người khác; đánh giá điểm chạm chăm sóc sau bán hàng và xử lý phản hồi (Bảng 2.9).
  • Kiểm định sai biệt trải nghiệm:
    • Kiểm định Independent-Samples T-Test đối với các nhóm độ tuổi khác nhau về trải nghiệm sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu Mộc An (Bảng 2.10).
    • Kiểm định Independent-Samples T-Test đối với các mức thu nhập khác nhau về trải nghiệm sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu Mộc An (Bảng 2.11).

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng đối với sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu thương hiệu Mộc An

Chương này xác định định hướng phát triển của công ty và phân tích điểm mạnh, điểm yếu trong công tác chăm sóc khách hàng hiện hữu. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp tương ứng với các giai đoạn trong bản đồ hành trình:

  • Giai đoạn Nhận biết: Gia tăng độ phủ nhận diện thương hiệu trên các kênh số và các điểm chạm địa phương.
  • Giai đoạn Thu hút: Tối ưu hóa nội dung thông điệp truyền thông, nhấn mạnh chứng nhận chất lượng và tiêu chuẩn quy trình chế biến.
  • Giai đoạn Tìm hiểu: Hoàn thiện hệ thống thông tin trên Website và Fanpage, chuẩn hóa tài liệu hướng dẫn thành phần dinh dưỡng và tăng cường tốc độ phản hồi qua các kênh tương tác trực tuyến.
  • Giai đoạn Hành động: Tối ưu hóa quy trình đặt hàng, chính sách giá và chi phí vận chuyển nhằm tháo gỡ rào cản ra quyết định mua.
  • Giai đoạn Ủng hộ: Thiết lập chương trình chăm sóc sau bán hàng, duy trì tương tác định kỳ và xây dựng cơ chế khuyến khích khách hàng giới thiệu sản phẩm.

Phần III: Kết luận và khuyến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả phân tích hành trình khách hàng; đưa ra các khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương (hỗ trợ phát triển sản phẩm nông nghiệp xanh, xúc tiến thương mại) và khuyến nghị chiến lược quản trị cho Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp xanh Mộc An; đồng thời chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu của khóa luận.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu văn bản:

  • Khóa luận làm rõ lịch sử hình thành và sự mở rộng quy mô của thương hiệu Mộc An: Khởi sự năm 2017 dưới hình thức kinh doanh cá thể Ngũ cốc Phong An tại xã Phong An, huyện Phong Điền; đến năm 2023 chính thức thành lập Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp xanh Mộc An và xây dựng cơ sở sản xuất 160m² đạt chuẩn HACCP tại thôn Hiền Sỹ, xã Phong Sơn, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Mô tả toàn diện cơ cấu tổ chức doanh nghiệp gồm Giám đốc và 9 phòng ban chức năng trực thuộc 3 khối (Kỹ thuật, Kinh doanh, Chức năng khác).
  • Đo lường và đánh giá thực nghiệm hành trình mua sắm của 100 khách hàng tiêu dùng ngũ cốc mẹ bầu tại Thừa Thiên Huế thông qua các bảng thống kê và kiểm định chuyên sâu trên SPSS 20.0.

Bảng tổng hợp khung hành trình khách hàng 5A của ngũ cốc mẹ bầu Mộc An:

Giai đoạn hành trình (5A) Điểm chạm phân tích chính Nội dung khảo sát và kiểm định Công cụ phân tích
1. Nhận biết (Aware) Mạng xã hội, bạn bè, người thân, biển hiệu địa phương Đo lường tỷ lệ nhận biết, mục đích, khó khăn và mức độ hài lòng điểm chạm ban đầu Thống kê mô tả, One-Sample T-Test (Bảng 2.5)
2. Thu hút (Appeal) Hình ảnh bao bì, thông điệp an toàn, thành phần hữu cơ Đo lường tỷ lệ bị thu hút bởi đặc tính dinh dưỡng, rào cản chú ý và độ hài lòng Thống kê mô tả, One-Sample T-Test (Bảng 2.6)
3. Tìm hiểu (Ask) Website (ngucocmocan.com), Fanpage Facebook, tư vấn viên Đánh giá hành vi tìm kiếm sâu, mức độ rõ ràng của thông tin và độ hài lòng giải đáp Thống kê mô tả, One-Sample T-Test (Bảng 2.7)
4. Hành động (Act) Kênh đặt hàng, nhân viên bán hàng, giao nhận, giá cả Đo lường tỷ lệ ra quyết định mua, rào cản chi phí giao hàng và độ thuận tiện mua sắm Thống kê mô tả, One-Sample T-Test (Bảng 2.8)
5. Ủng hộ (Advocate) Chăm sóc khách hàng sau bán, chính sách tri ân Đánh giá tỷ lệ tái mua, tỷ lệ truyền miệng giới thiệu và phản hồi sau tiêu dùng Thống kê mô tả, One-Sample T-Test (Bảng 2.9)
Phân tích sai biệt Nhân khẩu học: Độ tuổi, Thu nhập Kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với trải nghiệm sản phẩm Kiểm định Levene, Independent-Samples T-Test (Bảng 2.10 & 2.11)

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đối với công ty Mộc An: Triển khai đồng bộ giải pháp theo 5 giai đoạn của mô hình 5A; khắc phục các điểm tắc nghẽn thông tin tại điểm chạm website và mạng xã hội; tinh gọn quy trình đặt hàng và giảm thiểu rào cản phí vận chuyển; xây dựng cơ chế quản lý dữ liệu khách hàng để nâng cao tỷ lệ tái mua và chia sẻ thông tin.
  • Đối với chính quyền địa phương và cơ quan quản lý: Đề xuất các chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp sạch, tạo điều kiện thuận lợi về mặt bằng sản xuất nông nghiệp chế biến và tăng cường các kênh xúc tiến thương mại cho sản phẩm khởi nghiệp tại Thừa Thiên Huế.

Đóng góp của khóa luận: Nghiên cứu vận dụng cụ thể mô hình hành trình khách hàng 5A của Philip Kotler vào trường hợp một doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành nông sản chế biến tại địa phương. Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng thực tế về mức độ hài lòng tại từng điểm chạm và phân tích sự sai biệt trải nghiệm theo độ tuổi, thu nhập; giúp doanh nghiệp Mộc An có cơ sở dữ liệu thực chứng để điều chỉnh hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu dừng lại ở $n = 100$ khách hàng, do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp của sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn khảo sát chỉ tập trung tại tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa khảo sát các thị trường tỉnh thành lân cận hoặc các kênh bán lẻ phân phối liên tỉnh khác mà công ty đang hướng đến.
  • Thời gian khảo sát sơ cấp: Dữ liệu định lượng thực địa được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ 16/11/2023 đến 10/12/2023), do đó chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng qua các chu kỳ thời gian dài hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất để tăng tính đại diện cho tổng thể người tiêu dùng.
  • Mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh thành miền Trung hoặc trên các nền tảng thương mại điện tử trực tuyến toàn quốc.
  • Theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh doanh sau khi doanh nghiệp Mộc An triển khai các nhóm giải pháp tối ưu điểm tiếp xúc được đề xuất trong khóa luận.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp xây dựng bản đồ hành trình khách hàng (CJM) dựa trên khung lý thuyết 5A của Philip Kotler; cách xác định cỡ mẫu theo công thức Cochran (1997) và quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS 20.0 (thống kê mô tả, kiểm định One-Sample T-Test với Test Value cụ thể, kiểm định Independent-Samples T-Test gắn với kiểm định phương sai Levene).
  • Các doanh nghiệp khởi nghiệp và cơ sở sản xuất nông sản, thực phẩm sạch: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc tổ chức, mô hình quản lý và phương thức nhận diện các điểm đau của khách hàng trong ngành thực phẩm dinh dưỡng quy mô nhỏ tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp Mộc An có quá trình chuyển đổi pháp nhân và cơ sở hạ tầng sản xuất như thế nào? Công ty khởi nguồn từ năm 2017 dưới hình thức kinh doanh cá thể với tên gọi Ngũ cốc Phong An tại xã Phong An, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế do bà Hoàng Thị Cẩm Nhung sáng lập. Đến năm 2023, chủ doanh nghiệp quyết định chuyển đổi sang mô hình công ty với tên gọi Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp xanh Mộc An, đồng thời đầu tư xây dựng nhà xưởng hiện đại diện tích 160m² ứng dụng công nghệ đạt chuẩn HACCP tại thôn Hiền Sỹ, xã Phong Sơn, huyện Phong Điền.

2. Công thức xác định cỡ mẫu và quy mô mẫu khảo sát trong khóa luận được tính toán ra sao? Khóa luận sử dụng công thức tính cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1997): $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{\epsilon^2}$. Tác giả thiết lập độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}7$, sai số cho phép $\epsilon = 0{,}09$ (9%). Kết quả tính toán cho ra cỡ mẫu là 100 khách hàng; phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu thuận tiện trên địa bàn Thừa Thiên Huế từ ngày 16/11/2023 đến ngày 10/12/2023.

3. Khung phân tích hành trình khách hàng chính được tác giả lựa chọn trong khóa luận là mô hình nào? Sau khi phân tích và đối chiếu với mô hình AIDA của E. St. Elmo Lewis, tác giả đã lựa chọn Mô hình hành trình 5A của Philip Kotler (gồm 5 giai đoạn: Nhận biết – Aware, Thu hút – Appeal, Tìm hiểu – Ask, Hành động – Act, Ủng hộ – Advocate) làm khung lý thuyết phân tích chủ đạo để nghiên cứu hành trình mua sắm dòng ngũ cốc mẹ bầu Mộc An.

4. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp xanh Mộc An gồm những bộ phận nào? Doanh nghiệp vận hành theo mô hình phân theo chức năng dưới quyền Giám đốc điều hành, bao gồm 3 khối với 9 phòng ban:

  • Khối Kỹ thuật: Phòng PR truyền thông, Phòng Web/SEO, Phòng Dự án.
  • Khối Kinh doanh: Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh, Bộ phận Chăm sóc khách hàng.
  • Khối Chức năng khác: Phòng Kế toán – Tổng hợp, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D).

5. Khóa luận sử dụng các công cụ và kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu khảo sát? Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để nhập liệu, làm sạch và phân tích; sử dụng Microsoft Excel 2016 để vẽ biểu đồ. Các kỹ thuật thống kê áp dụng gồm: Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test (kiểm định giả thuyết với Test Value = 4) và kiểm định sự khác biệt trung bình Independent-Samples T-Test (dựa trên kiểm định Levene về phương sai và kiểm định t) để so sánh trải nghiệm theo độ tuổi và thu nhập.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Hương Mai đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về hành trình khách hàng và ứng dụng mô hình 5A của Philip Kotler vào dòng sản phẩm ngũ cốc mẹ bầu thương hiệu Mộc An tại Thừa Thiên Huế. Bằng phương pháp điều tra định lượng với cỡ mẫu $n = 100$ và kỹ thuật phân tích thống kê trên SPSS 20.0, nghiên cứu đã nhận diện rõ nét các điểm tiếp xúc cùng mức độ hài lòng của khách hàng tại từng giai đoạn mua sắm. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp xanh Mộc An, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cho chuyên ngành Marketing.