Luận văn: Phân tích và Định giá các công ty Aramco, Shell, Exxon Mobil và TotalEnergies

Luận văn phân tích tài chính và định giá các công ty dầu khí hàng đầu Aramco, Shell, Exxon Mobil, TotalEnergies cùng khuyến nghị đầu tư.

Chuyên ngành

Finance and Investment

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2023

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgements

List of Tables

List of Figures

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Area of study

2. CHAPTER 2: MACROECONOMIC ANALYSIS

2.1. Technology and Innovation

3. CHAPTER 3: INDUSTRY ANALYSIS

3.1. Industry competition – Porters five forces

3.2. Bargaining power of Suppliers

3.3. Bargaining power of Buyers

3.4. Threat of new entrants

3.5. Threat of substitutes

4. CHAPTER 4: SAUDI ARABIAN OIL COMPANY

4.1. Financial Statement Analysis

4.2. Revenue and Profit

4.3. Financial Ratio Analysis

4.4. Dividend Discount Model

4.5. Free Cash Flow

4.6. Residual Income Model

5. CHAPTER 5: SHELL PLC

5.1. Financial Statement Analysis

5.2. Financial Ratio Analysis

5.3. Dividend Discount Model

5.4. Free Cash Flow

5.5. Residual Income Model

6. CHAPTER 6: EXXON MOBIL CORPORATION

6.1. Financial Statement Analysis

6.2. Financial Ratio Analysis

6.3. Dividend Discount Model

6.4. Free Cash Flow

6.5. Residual Income Model

7. CHAPTER 7: TOTAL ENERGIES

7.1. Financial Statement Analysis

7.2. Financial Ratio Analysis

7.3. Dividend Discount Model

7.4. Free Cash Flow

7.5. Residual Income Model

Conclusions and Recommendations

Tóm tắt

I. Cách phân tích định giá Aramco Shell Exxon và Total

Ngành công nghiệp dầu khí, với sự thống trị của các tập đoàn khổng lồ được gọi là 'Big Oil', luôn là tâm điểm của giới đầu tư toàn cầu. Việc phân tích & định giá Aramco, Shell, Exxon, Total không chỉ là một bài toán tài chính phức tạp mà còn là chìa khóa để nắm bắt xu hướng năng lượng thế giới. Các công ty này, với vốn hóa thị trường hàng trăm tỷ đô la, có ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế vĩ mô, từ giá dầu thô Brent đến các chính sách của OPEC+. Phân tích sâu về hoạt động, sức khỏe tài chính và các mô hình định giá của những doanh nghiệp này cung cấp cái nhìn toàn diện cho nhà đầu tư khi xem xét các cổ phiếu dầu khí. Bối cảnh hiện tại đầy thách thức với sự biến động của giá năng lượng và áp lực chuyển dịch năng lượng sang các nguồn tái tạo. Do đó, một phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa phân tích tài chính truyền thống và đánh giá các yếu tố chiến lược dài hạn, là cực kỳ cần thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các báo cáo tài chính, so sánh các chỉ số hiệu suất quan trọng, và áp dụng những mô hình định giá hàng đầu để xác định giá trị nội tại của từng công ty, từ đó đưa ra những khuyến nghị đầu tư có cơ sở.

1.1. Giới thiệu Big Oil và tầm quan trọng ngành năng lượng

Thuật ngữ 'Big Oil' dùng để chỉ các công ty dầu khí đa quốc gia lớn nhất thế giới, bao gồm Saudi Aramco, Shell, ExxonMobil và TotalEnergies. Những tập đoàn này vận hành chuỗi giá trị tích hợp, từ thăm dò, khai thác (thượng nguồn) đến lọc hóa dầu, phân phối (hạ nguồn). Tầm quan trọng của chúng vượt ra ngoài lĩnh vực năng lượng, tác động trực tiếp đến tăng trưởng GDP toàn cầu, lạm phát và ổn định địa chính trị. Quyết định sản lượng của những công ty này, đặc biệt là Aramco với vai trò dẫn dắt trong OPEC+, có thể làm thay đổi cán cân cung cầu và ảnh hưởng đến giá dầu WTI và Brent trên toàn thế giới. Do đó, việc hiểu rõ chiến lược và hiệu suất hoạt động của chúng là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ nhà đầu tư nào muốn tham gia vào thị trường năng lượng.

1.2. Mục tiêu Định giá cổ phiếu dầu khí dựa trên dữ liệu

Mục tiêu chính của bài phân tích là cung cấp một góc nhìn dựa trên dữ liệu để định giá công ty năng lượng. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc xem xét giá cổ phiếu hiện tại mà còn nhằm xác định giá trị nội tại của từng doanh nghiệp. Bằng cách sử dụng các phương pháp định giá như chiết khấu dòng tiền (DCF), so sánh bội số ngành như chỉ số P/E ngành dầu khí, và phân tích các chỉ số tài chính quan trọng, một bức tranh rõ ràng hơn về việc một cổ phiếu đang được định giá thấp, định giá đúng hay định giá quá cao sẽ được hình thành. Các phân tích này dựa trên dữ liệu từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán và các dự báo kinh tế vĩ mô, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy cho các quyết định đầu tư.

II. Thách thức khi định giá công ty năng lượng trong biến động

Việc định giá công ty năng lượng là một nhiệm vụ đầy thách thức do đặc thù biến động của ngành. Các yếu tố vĩ mô và địa chính trị có tác động ngay lập tức và mạnh mẽ đến doanh thu và lợi nhuận. Sự thay đổi trong chính sách sản lượng của OPEC+, các cuộc xung đột toàn cầu như chiến sự Nga-Ukraine, hay sự thay đổi trong tăng trưởng kinh tế toàn cầu đều có thể khiến giá dầu thô Brent và WTI dao động dữ dội. Theo nghiên cứu của Nguyen Thi Hong Ngoc (2023), giá dầu đã tăng vọt lên 116.23 USD/thùng vào tháng 5 năm 2022 do gián đoạn nguồn cung, nhưng sau đó giảm dần do lo ngại suy thoái. Sự bất ổn này khiến việc dự báo dòng tiền tự do (FCF) trong tương lai trở nên cực kỳ khó khăn, vốn là yếu tố cốt lõi trong mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF). Thêm vào đó, xu hướng chuyển dịch năng lượng sang các nguồn sạch hơn tạo ra một lớp rủi ro mang tính cấu trúc. Các nhà đầu tư phải đánh giá được khả năng thích ứng và tốc độ đầu tư năng lượng tái tạo của các tập đoàn 'Big Oil' để định giá chính xác tiềm năng dài hạn của họ.

2.1. Tác động từ giá dầu thô Brent và chính sách OPEC

Giá dầu thô Brentgiá dầu WTI là hai chỉ số tham chiếu chính quyết định doanh thu của các công ty dầu khí. Các chỉ số này chịu ảnh hưởng lớn từ quyết định của Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ và đồng minh (OPEC+). Khi OPEC+ quyết định cắt giảm sản lượng, nguồn cung toàn cầu thắt chặt, đẩy giá dầu lên cao và ngược lại. Ví dụ, thông báo cắt giảm sản lượng của Ả Rập Xê-út đã đẩy giá dầu lên 80 USD/thùng vào tháng 4 năm 2023. Sự phụ thuộc này tạo ra một biến số khó lường trong các mô hình tài chính, đòi hỏi các nhà phân tích phải liên tục cập nhật các kịch bản địa chính trị và chính sách năng lượng để có những dự báo chính xác nhất về lợi nhuận của các công ty như Aramco hay ExxonMobil.

2.2. Rủi ro từ xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu

Mối đe dọa lớn nhất đối với mô hình kinh doanh truyền thống của 'Big Oil' là xu hướng chuyển dịch năng lượng. Nhận thức ngày càng tăng về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy các chính phủ và người tiêu dùng ưu tiên các nguồn năng lượng sạch như gió và mặt trời. Điều này đặt ra câu hỏi về giá trị dài hạn của trữ lượng dầu mỏ mà các công ty đang nắm giữ. Rủi ro "tài sản mắc kẹt" (stranded assets) là có thật, khi các mỏ dầu có thể không được khai thác hết do nhu cầu giảm hoặc do các quy định về môi trường. Do đó, khi định giá, cần phải chiết khấu rủi ro này và đánh giá kỹ lưỡng chiến lược đầu tư năng lượng tái tạo của từng công ty như Shell hay TotalEnergies để xem họ có đang chuẩn bị cho một tương lai ít carbon hay không.

III. Phương pháp phân tích tài chính chuyên sâu 4 tập đoàn

Một phân tích tài chính toàn diện là nền tảng để hiểu rõ sức khỏe và hiệu quả hoạt động của Aramco, Shell, Exxon và Total. Quá trình này bắt đầu bằng việc xem xét kỹ lưỡng các báo cáo tài chính hàng năm, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Từ đó, các chỉ số tài chính quan trọng được tính toán và so sánh với trung bình ngành. Các chỉ số về khả năng sinh lời như biên lợi nhuận gộp và tỷ suất lợi nhuận ròng (NPM) cho thấy hiệu quả quản lý chi phí. Các chỉ số thanh khoản như tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn. Đặc biệt, dòng tiền tự do (FCF) là một chỉ số quan trọng, thể hiện lượng tiền mặt thực tế mà công ty tạo ra sau khi trừ đi các chi phí vốn. Dữ liệu từ tài liệu gốc cho thấy Aramco có hiệu suất sinh lời vượt trội, với các tỷ số lợi nhuận thường cao gấp đôi so với trung bình ngành, trong khi Shell phải đối mặt với lợi nhuận âm trong năm 2020 do tác động của đại dịch.

3.1. Mổ xẻ báo cáo tài chính Aramco và kết quả kinh doanh Shell

Báo cáo tài chính Aramco cho thấy một sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ấn tượng trong năm 2022, với doanh thu ròng đạt 604 tỷ USD, tăng 51% so với năm trước. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ việc giá dầu toàn cầu tăng đột biến. Về cơ cấu, hoạt động thượng nguồn và hạ nguồn đóng góp gần như bằng nhau vào tổng doanh thu. Trong khi đó, kết quả kinh doanh Shell cho thấy sự biến động lớn hơn. Công ty ghi nhận khoản lỗ ròng 21.68 tỷ USD vào năm 2020 nhưng đã phục hồi mạnh mẽ với lợi nhuận 42.3 tỷ USD vào năm 2022. Điều này cho thấy Shell nhạy cảm hơn với các cú sốc thị trường nhưng cũng có khả năng phục hồi nhanh chóng khi điều kiện kinh tế thuận lợi trở lại.

3.2. So sánh dòng tiền tự do FCF và biên lợi nhuận gộp

Dòng tiền tự do (FCF) là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính. Aramco liên tục tạo ra dòng tiền dương mạnh mẽ, cho phép công ty trả cổ tức hậu hĩnh và tái đầu tư vào các dự án. Năm 2022, FCF của Aramco đạt 126 tỷ USD. Shell cũng duy trì dòng tiền dương, ngay cả trong năm 2020 khó khăn, cho thấy khả năng quản lý dòng tiền hiệu quả. Về biên lợi nhuận gộp, Aramco là công ty dẫn đầu tuyệt đối. Dữ liệu cho thấy biên lợi nhuận gộp của Aramco năm 2022 đạt 81.33%, trong khi của Shell chỉ là 24.33%. Sự khác biệt này phản ánh chi phí sản xuất cực thấp của Aramco, mang lại cho họ một lợi thế cạnh tranh bền vững so với các đối thủ.

IV. Bí quyết định giá cổ phiếu dầu khí Mô hình DCF và P E

Để xác định giá trị nội tại của cổ phiếu dầu khí, việc áp dụng các mô hình định giá chuyên biệt là rất quan trọng. Hai trong số các phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất là mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF) và phương pháp so sánh bội số, điển hình là chỉ số P/E ngành dầu khí. Mô hình DCF cố gắng ước tính giá trị của một công ty bằng cách dự báo các dòng tiền tự do (FCF) trong tương lai và chiết khấu chúng về giá trị hiện tại. Phương pháp này có ưu điểm là dựa trên các yếu tố cơ bản nội tại của doanh nghiệp thay vì tâm lý thị trường. Tuy nhiên, nó đòi hỏi nhiều giả định về tốc độ tăng trưởng, tỷ suất chiết khấu và giá trị cuối cùng (terminal value). Ngược lại, phương pháp so sánh bội số như P/E (Giá/Lợi nhuận) hay EV/EBITDA (Giá trị doanh nghiệp/Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao) lại định giá một công ty bằng cách so sánh nó với các công ty tương tự trong ngành. Phương pháp này đơn giản và phản ánh cách thị trường đang định giá các tài sản tương tự, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi sự lạc quan hoặc bi quan quá mức của thị trường tại một thời điểm.

4.1. Ứng dụng mô hình chiết khấu dòng tiền DCF thực tiễn

Áp dụng mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF) cho các gã khổng lồ dầu khí đòi hỏi phải dự báo FCF trong 5-10 năm tới. Các yếu tố đầu vào chính bao gồm dự báo doanh thu (dựa trên dự báo giá dầu và sản lượng), biên lợi nhuận gộp, chi phí vốn và vốn lưu động. Theo phân tích trong tài liệu gốc, mô hình DCF cho thấy giá trị mục tiêu của Aramco là 39.07 SAR/cổ phiếu và của Shell là 38.75 GBP/cổ phiếu. Kết quả này cho thấy cả hai cổ phiếu đều có tiềm năng tăng giá so với giá thị trường tại thời điểm phân tích, phản ánh khả năng tạo ra dòng tiền mạnh mẽ của chúng trong tương lai, ngay cả khi đã tính đến các rủi ro của ngành.

4.2. Đánh giá qua chỉ số P E ngành dầu khí và EV EBITDA

So sánh chỉ số P/E ngành dầu khí là một cách nhanh chóng để đánh giá tương đối. Tại thời điểm phân tích, P/E của ExxonMobil là 8.15, trong khi của Aramco là 14.58. Một chỉ số P/E thấp hơn có thể cho thấy cổ phiếu đang bị định giá thấp, hoặc thị trường đang kỳ vọng lợi nhuận sẽ giảm trong tương lai. Chỉ số EV/EBITDA cũng được sử dụng rộng rãi vì nó loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc vốn và chính sách thuế, giúp việc so sánh giữa các công ty quốc tế trở nên công bằng hơn. Việc kết hợp cả hai phương pháp định giá DCF và so sánh bội số cung cấp một cái nhìn cân bằng, giúp nhà đầu tư kiểm tra chéo kết quả và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

V. Kết quả định giá So sánh vốn hóa và tỷ suất cổ tức

Kết quả tổng hợp từ các mô hình định giá cho thấy những góc nhìn thú vị về bốn gã khổng lồ dầu khí. Vốn hóa thị trường của Aramco là lớn nhất, phản ánh quy mô sản xuất và trữ lượng dầu mỏ khổng lồ của công ty. Tuy nhiên, khi xét về tiềm năng tăng giá, phân tích cho thấy các công ty như Shell và ExxonMobil có thể đang được định giá hấp dẫn hơn. Dựa trên tính toán trung bình từ bốn phương pháp (Bội số giá, Chiết khấu cổ tức, DCF, và Thu nhập thặng dư), giá trị nội tại của Shell được xác định là 39.90 GBP, cao hơn 68% so với giá thị trường. Tương tự, giá trị của ExxonMobil cũng cho thấy tiềm năng tăng giá đáng kể. Một yếu tố hấp dẫn khác đối với nhà đầu tư thu nhập là tỷ suất cổ tức. Các công ty 'Big Oil' có truyền thống trả cổ tức cao và ổn định. Tỷ suất cổ tức ExxonMobil và Shell luôn là điểm thu hút, ngay cả trong những giai đoạn khó khăn của ngành. Việc so sánh các yếu tố này giúp nhà đầu tư lựa chọn cổ phiếu phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu đầu tư của mình, dù là tìm kiếm tăng trưởng vốn hay thu nhập thụ động.

5.1. Vốn hóa thị trường TotalEnergies và tiềm năng tăng trưởng

Vốn hóa thị trường TotalEnergies có thể nhỏ hơn so với Aramco hay ExxonMobil, nhưng công ty này lại được đánh giá cao về chiến lược chuyển dịch năng lượng. TotalEnergies là một trong những công ty 'Big Oil' tiên phong trong việc đầu tư năng lượng tái tạo, với danh mục đầu tư đa dạng vào năng lượng mặt trời, gió và lưu trữ pin. Chiến lược này có thể mang lại tiềm năng tăng trưởng dài hạn bền vững hơn khi thế giới dần rời xa nhiên liệu hóa thạch. Các mô hình định giá thường phải tích hợp một "phần bù xanh" (green premium) cho các công ty có chiến lược rõ ràng như TotalEnergies, điều này có thể lý giải cho mức định giá hấp dẫn của họ.

5.2. Phân tích tỷ suất cổ tức ExxonMobil so với các đối thủ

Tỷ suất cổ tức ExxonMobil là một trong những yếu tố hấp dẫn nhất của cổ phiếu này. Công ty có lịch sử lâu dài trong việc tăng cổ tức hàng năm, một thành tích được các nhà đầu tư thu nhập đánh giá rất cao. Ngay cả khi đối mặt với thua lỗ, ExxonMobil vẫn nỗ lực duy trì việc chi trả cổ tức. So với các đối thủ, tỷ suất cổ tức của ExxonMobil thường cạnh tranh và ổn định, mang lại một nguồn thu nhập đáng tin cậy. Điều này, kết hợp với sức mạnh tài chính và quy mô hoạt động, làm cho cổ phiếu ExxonMobil trở thành một lựa chọn cân bằng giữa thu nhập và tiềm năng tăng trưởng vốn.

VI. Tương lai ngành dầu khí Đầu tư năng lượng tái tạo

Tương lai của ngành dầu khí đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Áp lực từ các chính sách môi trường và sự phát triển của công nghệ năng lượng sạch đang buộc các công ty 'Big Oil' phải suy nghĩ lại về mô hình kinh doanh của mình. Câu hỏi lớn đặt ra là liệu họ có thể chuyển mình thành các tập đoàn năng lượng toàn diện hay không. Chiến lược đầu tư năng lượng tái tạo đang được triển khai ở các mức độ khác nhau. Shell và TotalEnergies được xem là những công ty tích cực nhất trong việc đa dạng hóa danh mục đầu tư sang năng lượng gió, mặt trời và hydro xanh. Trong khi đó, ExxonMobil và Aramco dường như tập trung hơn vào công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) để giảm thiểu tác động môi trường từ hoạt động cốt lõi. Một phân tích SWOT ngành dầu khí cho thấy điểm mạnh của ngành là cơ sở hạ tầng và nguồn vốn khổng lồ, nhưng điểm yếu là sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hình ảnh tiêu cực về môi trường. Cơ hội nằm ở việc dẫn dắt quá trình chuyển dịch năng lượng, trong khi mối đe dọa đến từ các quy định ngày càng nghiêm ngặt và sự cạnh tranh từ các công ty năng lượng tái tạo.

6.1. Chiến lược đầu tư năng lượng tái tạo của Big Oil

Chiến lược đầu tư năng lượng tái tạo của các tập đoàn 'Big Oil' rất khác nhau. Shell đặt mục tiêu trở thành một doanh nghiệp năng lượng không phát thải ròng vào năm 2050, với các khoản đầu tư đáng kể vào trạm sạc xe điện, năng lượng gió ngoài khơi và hydro. TotalEnergies cũng có một lộ trình tương tự, hướng tới việc sản xuất một phần ba năng lượng từ các nguồn tái tạo vào năm 2030. Ngược lại, ExxonMobil tập trung vào các giải pháp carbon thấp như CCUS và nhiên liệu sinh học tiên tiến, lập luận rằng đây là cách hiệu quả hơn để tận dụng năng lực cốt lõi của mình. Sự khác biệt trong chiến lược này sẽ quyết định vị thế cạnh tranh của mỗi công ty trong một thế giới ngày càng ưu tiên năng lượng sạch.

6.2. Khuyến nghị đầu tư dựa trên phân tích SWOT ngành dầu khí

Dựa trên phân tích SWOT ngành dầu khí và kết quả định giá, các khuyến nghị đầu tư có thể được đưa ra. Đối với nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định và cổ tức cao, các công ty có chi phí sản xuất thấp và bảng cân đối kế toán mạnh như Aramco và ExxonMobil là lựa chọn phù hợp. Đối với nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm tăng trưởng dài hạn trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng, các công ty có chiến lược tái tạo rõ ràng như Shell và TotalEnergies có thể hấp dẫn hơn. Báo cáo của Nguyen Thi Hong Ngoc (2023) đưa ra khuyến nghị MUA (BUY) cho Shell và ExxonMobil, và GIỮ (HOLD) cho Aramco, dựa trên tiềm năng tăng giá từ giá trị nội tại được tính toán. Cuối cùng, quyết định đầu tư nên dựa trên sự kết hợp giữa phân tích cơ bản và mục tiêu cá nhân của mỗi nhà đầu tư.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Company analysis and valuation of aramco shell exxon mobil and totalenergies

Trích đoạn nội dung tài liệu

Dissertation submitted in partial fulfillment of the Requirement for the MSc in Finance and Investment FINAL DISSERTATION ON COMPANY ANALYSIS AND VALUATION OF ARAMCO, SHELL, EXXON MOBIL, and TOTALENERGIES NGUYEN THI HONG NGOC ID No: 22080952 Intake 6 Supervisor: Dr Pham Thu Thuy September 2023 Table of Contents Acknowledgements. i List of Tables. ii List of Figures. iii CHAPTER 1: INTRODUCTION .2 Area of study .1 CHAPTER 2: MACROECONOMIC ANALYSIS .4 Technology and Innovation.

7 CHAPTER 3: INDUSTRY ANALYSIS .2 Industry competition – Porters five forces .1 Bargaining power of Suppliers .2 Bargaining power of Buyers .3 Threat of new entrants .4 Threat of substitutes .12 CHAPTER 4: SAUDI ARABIAN OIL COMPANY .5 Financial Statement Analysis .1 Revenue and Profit .6 Financial Ratio Analysis .2 Dividend Discount Model .3 Free Cash Flow.4 Residual Income Model .25 CHAPTER 5: SHELL PLC.5 Financial Statement Analysis .6 Financial Ratio Analysis .2 Dividend Discount Model .3 Free Cash Flow.4 Residual Income Model .38 CHAPTER 6: EXXON MOBIL CORPORATION .5 Financial Statement Analysis .6 Financial Ratio Analysis .2 Dividend Discount Model .3 Free Cash Flow.4 Residual Income Model .50 CHAPTER 7: TOTAL ENERGIES .5 Financial Statement Analysis .6 Financial Ratio Analysis .2 Dividend Discount Model .3 Free Cash Flow.4 Residual Income Model .1 Conclusions and Recommendations.72 Acknowledgements First of all, I would like to express my sincere thanks to my tutor Dr. Pham Thu Thuy for her priceless suggestions and guidance. Her comments helped me a lot in establishing my research methodology, structuring, and completing my report. Additionally, I would like to thank all lecturers who broadened my knowledge in finance and investment through this master program.

Thirdly, I wanted to express my gratitude to my parents and my husband who gave me unconditional support and continuous encouragement throughout my whole life. Finally, I would like to thank all my friends in this master program who helped me a lot in this one year journey. Nguyen Thi Hong Ngoc Hanoi 9th September 2023 i List of Tables Table 1: Aramco’s Investment ratios. 20 Table 2: Aramco’s Gearing ratios.

20 Table 3: Aramco’s Profitability ratios. 21 Table 4: Aramco’s Liquidity ratios. 21 Table 5: Aramco’s Efficiency ratios. 22 Table 6: Aramco’s Z-Score.

23 Table 7: Industry Multiples. 23 Table 8: Aramco’s valuation using Price Multiples. 23 Table 9: Aramco’s valuation using Free Cash Flow Method. 24 Table 10: Aramco’s valuation summary.

25 Table 11: Shell’s Investment ratios. 34 Table 12: Shell’s Gearing ratios. 34 Table 13: Shell’s Profitability ratios. 35 Table 14: Shell’s Liquidity ratios.

35 Table 15: Shell’s Efficiency ratios. 35 Table 16: Shell’s Z-Score. 36 Table 17: Shell’s valuation using Price Multiples. 36 Table 18: Shell's valuation using Free Cash Flow Model.

37 Table 19: Shell's valuation summary. 38 Table 20: Exxon Mobil’s Investment ratios. 46 Table 21: Exxon Mobil’s Gearing ratios. 47 Table 22: Exxon Mobil’s Profitability ratios.

47 Table 23: Exxon Mobil’s Liquidity ratios. 47 Table 24: Exxon Mobil’s Efficiency ratios. 48 Table 25: Exxon Mobil's Z-Score. 48 Table 26: Industry Multiples.

48 Table 27: Exxon Mobil's valuation using Price Multiples. 49 Table 28: Exxon Mobil's valuation using Free Cash Flow Model. 50 Table 29: Exxon Mobil's valuation summary. 51 Table 30: TotalEnergies's Investment ratios.

59 Table 31: TotalEnergies's Gearing ratios. 60 Table 32: TotalEnergies's Profitability ratios. 60 Table 33: TotalEnergies's Liquidity ratios. 60 Table 34: TotalEnergies's Efficiency ratios.

61 Table 35: TotalEnergies's Z-Score. 61 Table 36: TotalEnergies's valuation using Price Multiples. 62 Table 37: TotalEnergies's valuation using Free Cash Flow. 63 Table 38: TotalEnergies's valuation summary.

64 Table 39: Investment Recommendations. 65 ii List of Figures Figure 1: GDP Growth (World Bank, n. 4 Figure 2: Global inflation rate (Statista, 2023). 5 Figure 3 Crude Oil (Trading Economics, 2023).

8 Figure 4: Crude Oil Production (Enerdata, n. 9 Figure 5: Aramco’s Net Sales by Business segments in 2022. 15 Figure 6: Aramco’s Net Sales by Geographic segments in 2022. 15 Figure 7: Aramco’s Revenue and Profit.

18 Figure 8: Aramco’s Cash Flow. 18 Figure 9: Aramco’s Changes in Assets. 19 Figure 10: Aramco’s Changes in Liabilities and Equity. 19 Figure 11: Shell’s Net Sales by Business segments in 2022.

28 Figure 12: Shell’s Net Profit by Business segments in 2022. 28 Figure 13: Shell’s Net Sales by Geographic segments in 2022. 29 Figure 14: Shell’s Revenue and Profit. 31 Figure 15: Shell’s Cash Flow.

32 Figure 16: Shell’s Changes in Assets. 33 Figure 17: Shell’s Changes in Liabilities and Equity. 33 Figure 18: Exxon Mobil's Net Sales by Business segments in 2022. 41 Figure 19: Exxon Mobil's Net Sales by Geographic segments in 2022.

41 Figure 20: Exxon Mobil's Revenue and Profit. 44 Figure 21: Exxon Mobil's Cash Flow. 44 Figure 22: Exxon Mobil's Changes in Assets. 45 Figure 23: Exxon Mobil's Changes in Liabilities and Equity.

46 Figure 24: TotalEnergies's Net Sales by Business segments in 2022. 54 Figure 25: TotalEnergies's Net Sales by Geographic segments in 2022. 55 Figure 26: TotalEnergies's Revenue and Profit. 57 Figure 27: TotalEnergies's Cash Flow.

58 Figure 28: TotalEnergies's Changes in Assets. 58 Figure 29: TotalEnergies's Changes in Liabilities and Equity. 59 iii CHAPTER 1: INTRODUCTION Commented [TP1]: Chapter 1: Introduction: the dissertation should start with the rationale of the topic 1.1 Market overview (in theory and practice), explain in more detail the research method, data, method and assumptions, the After the significant hit by Covid-19 pandemic, the world economy started to recover in 2021 limitation of the research toward 2022. However, the global economic condition is not as strong as before the pandemic due to several factors.

As an important component of the global economy, the oil and gas industry has faced the same difficulty. The main market of the oil and gas industry is the Middle East area. However, due to the pressure by OPEC, the oil and gas production will shift from Middle East countries to other parts of the world, especially America area. Additionally, the increasing awareness about impacts of oil and gas industry on environment has put a lot of pressure on this industry.

It is expected that the demand of oil and gas-based products will slow down significantly in the future to make room for the increase in demand of renewable and green energy. This forecast forces firms in the industry to quickly develop their products to fit the future trend. To secure market shares, top market players in the oil and gas industry will not stand aside of this trend.2 Area of study This report is aiming to analyse the performance and calculate the intrinsic value of the four leading businesses in oil and gas market including Saudi Arabian Oil Company, Shell plc, Exxon Mobil Corporation and TotalEnergies SE. Through the analysis and calculation, the report will arrive with investment recommendations for investors.3 Study objectives This paper is produced with the following objectives: 1) To provide the understanding of the current oil and gas industry 2) To analyse macroeconomics factors that can impact oil and gas industry 3) To evaluate the oil and gas industry regarding its performance, future growth and competition 4) To analyse performance of four leading firms in oil and gas industry 5) To calculate intrinsic value of each company using four valuation models 6) To give investment recommendations 1.4 Study objectives The study contains eight chapters: - Chapter 1: A brief introduction about the report.

- Chapter 2: Analyse macroeconomics factors that can affect the growth of the oil and gas industry including political factors, economic factors, social factors, and technological factors. - Chapter 3: Analyse the oil and gas industry with reference to the global oil and gas industry performance, outlook, and competition level. 1 - Chapter 4 to 7: Evaluate performance of Saudi Arabian Oil Company, Shell plc, Exxon Mobil Corporation, TotalEnergies SE using SWOT analysis, financial statement analysis, financial ratios analysis; then calculate intrinsic value and give recommendations. - Chapter 8: Conclude about the report’s findings and limitations.

2 CHAPTER 2: MACROECONOMIC ANALYSIS Using PEST analysis method, in this chapter, the report examines the key macroeconomic indicators that have significant impact on oil and gas industry.1 Environmental policies Environment impacts of oil and gas industry has become an increasingly important issue that is focused by many governments globally. As the awareness of environment protection, the current policies aim at minimising greenhouse gas emissions as well as reducing the impacts from production activities to environment. However, these policies can negatively impact the production costs of oil and gas. One example is The Clean Air Act.

This is a United State regulation that regulates the level of air emissions with the aim to reduce air pollution nationwide (Environmental Protection Agency, 2023). This policy aim to improve air quality standards by limiting the number of criteria pollutants such as carbon monoxide, sulfur dioxide, etc. To comply with this law, firms in the oil and gas industry have to develop new technologies to lower the air emissions from their production or reduce production level. Doing either actions will be costly for companies and impacts their profitability.2 Health and safety standards Due to the dangerous nature of oil and gas extraction activities, Occupational Safety and Health Administration (OSHA) has imposed safety standards that participants in the oil and gas industry have to follow.

One example of the standard is the guideline about the power tongs that includes the required safety distance and safety operation of power tongs (OSHA, 2007).3 Taxation To tax oil and gas business, government generally combines tax and royalty payments which includes three parts (Davis, Fedelino and Ossowski, 2003). The first part is a royalty which is used to collect minimum payment of a project. After royalty, companies in the oil and gas industry will face normal income tax that applied to every firms. Finally, there is a resource rent tax which take a numerous amount of profit from an oil extraction project.

This tax will be applied after the project reaches its target rate of return. To encourage oil production, the government usually provides some tax benefits to oil and gas producers such as tax deduction for intangible drilling expenses, tax deduction for resource depletion, etc. In the future, if the government want to reduce oil and gas production, they can eliminate these benefits which may discourage its production. Moreover, taxation can also impact oil prices as higher tax, higher oil prices that firms will charge their customers.2 Political climate Like other industries, the oil and gas industry is vulnerable to changes in global political conditions but its impacts on the oil and gas industry can even be higher than others.

This is due to the fact that the oil and gas industry is a highly profitable industry. Thus, every countries want to secure its oil and gas resources which may create war between countries. Additionally, 3 political tension between countries can also disrupt oil and gas production which will impact its prices. For example, during the first half of 2022, because of the war between Russia and Ukraine, the oil supply was disturbed which caused the shortage in oil supply globally (Bagchi and Paul, 2023).

This resulted in a significant increase in oil and gas prices to the highest value in the past 13 years of 116.23 USD per barrel in May 2022 (Trading Economics, 2023).2 Economic After recovering from the global financial crisis in 2008 – 2009, the global GDP growth was quite stable at around 3% between 2011 and 2019. However, the hit of Covid-19 pandemic pushed down the global economy. The global GDP growth was recorded at the lowest value in history in 2020 at negative 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ