Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên Critical Discourse Analysis of Made in China 2025 (Phân tích diễn ngôn chiến lược Cách mạng Công nghiệp 4.0 của Trung Quốc) do nghiên cứu sinh Mai Văn Kết thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Nguyễn Hoà, bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2024, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (mã số: 9220201.01).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0), với sự chi phối của trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), tự động hóa và sản xuất thông minh, không chỉ biến đổi phương thức sản xuất mà còn định hình lại trật tự kinh tế và địa chính trị thế giới. Trong bối cảnh đó, chính sách Made in China 2025 (MIC25) được ban hành nhằm chuyển đổi vị thế của Trung Quốc từ "công xưởng thế giới" sản xuất chi phí thấp sang cường quốc dẫn đầu về công nghệ và công nghiệp chế tạo giá trị cao. Ngôn ngữ trong văn bản MIC25 không phải là công cụ mô tả trung lập mà được lồng ghép với các mục tiêu kinh tế – chính trị – xã hội, tạo lập các chủ đề then chốt như "phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo" và "chủ quyền công nghệ". Tác giả nhận định rằng việc áp dụng Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) vào các chính sách công nghệ tại các quốc gia ngoài phương Tây còn tồn tại khoảng trống đáng kể, đặc biệt khi cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung nổ ra từ năm 2018 (Bown, 2020; Shu Shang & Shen, 2021) làm gia tăng tính cấp bách của vấn đề tự chủ công nghệ.

Mục tiêu chung của luận án là điều tra cách thức hình ảnh "Trung Quốc Mới" (New China) được kiến tạo qua diễn ngôn trong khuôn khổ của Industry 4.0, đồng thời bóc tách các mối quan hệ quyền lực, quyền bá quyền (hegemony), quá trình tự nhiên hóa hệ tư tưởng (naturalisation of ideology) và các căng thẳng tư tưởng trong văn bản. Luận án xác lập ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Research question 1: What are the images of New China in MIC25? (Những hình ảnh nào về Trung Quốc Mới được định hình trong văn bản MIC25?)
  2. Research question 2: How is New China discursively constructed in MIC25? (Trung Quốc Mới được kiến tạo qua các chiến lược diễn ngôn như thế nào trong MIC25?)
  3. Research question 3: Why is New China discursively constructed in such ways? (Tại sao Trung Quốc Mới lại được kiến tạo qua diễn ngôn theo những phương thức đó?)

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là ngôn ngữ, các chiến lược diễn ngôn và cấu trúc ý thức hệ trong văn kiện chính sách MIC25 do Quốc vụ viện Trung Quốc ban hành cùng các tài liệu chính sách liên quan của chính phủ trung ương. Về phạm vi thời gian, nghiên cứu áp dụng thiết kế cắt ngang (cross-sectional design), tập trung vào giai đoạn chính sách MIC25 được ban hành và quảng bá, đặc biệt từ thời điểm căng thẳng thương mại 2018 đến khi luận án hoàn thành năm 2024. Về phạm vi nội dung, theo cách tiếp cận thể loại của Bhatia (2017), luận án giới hạn việc phân tích ở khía cạnh diễn ngôn văn bản chính thức của nhà nước, không đánh giá các kết quả phi diễn ngôn mang tính thực thi vật chất như số lượng nhà máy, năng suất công nghiệp hay các chỉ số thống kê kinh tế ngoài văn bản.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong chương tổng quan, tác giả hệ thống hóa các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến diễn ngôn chính sách công nghiệp và công nghệ, bao gồm:

Nhóm nội dung Tác giả và công trình tiêu biểu Luận điểm chính được tác giả luận án trích dẫn
Các truyền thống CDA Fairclough (1989, 1992, 2003, 2010, 2015)
Wodak (2001), Wodak & Meyer (2016)
van Dijk (2014)
Fowler et al. (2019), Hodge & Kress (1993)
Fairclough nghiên cứu mối quan hệ biện chứng giữa diễn ngôn, quyền lực và cấu trúc xã hội theo truyền thống Marxist; Wodak tích hợp bối cảnh lịch sử; van Dijk nhấn mạnh nhận thức xã hội; Ngôn ngữ học phê phán tập trung vào ngữ pháp và quyền lực.
Bản chất của Industry 4.0 Schwab (2016)
Culot et al.
Sony & Naik (2020)
Lazarova-Molnar et al.
Schwab định hình Industry 4.0 qua sự hội tụ AI, robot; Culot et al. chỉ ra sự mơ hồ, đa nghĩa trong khái niệm từ khi khởi xướng tại Đức (2011); Sony & Naik phân tích ngôn ngữ hợp thức hóa công nghệ; Lazarova-Molnar et al. nghiên cứu ứng dụng CDA cho doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ.
Căng thẳng tư tưởng trong chính sách Dafoe (2015), Brynjolfsson & McAfee (2014), Balsmeier & Woerter (2019)
Li (2018), Wübbeke et al. (2016)
Breznitz (2011), Lynn & Salzman (2023)
Kontopodis (2012), Harvey (2005), Aiginger & Rodrik (2020)
Cheang (2024), Sansana et al., Baldwin et al.
Bonilla et al.
Pasi et al., Benitez et al. (2020), Fukuda (2020)
Neill et al., Chacko (2021), Zhan (2022)
Pfeiffer (2017), Reischauer (2018)
Schneider (2023), Vu (2018)
Thuyết tiền định công nghệ đối lập với nguy cơ chuyển dịch lao động và bất bình đẳng; Chính sách do nhà nước định hướng của Trung Quốc nhằm xác lập quyền bá quyền tiêu chuẩn toàn cầu, đối lập với mô hình thị trường tự do phương Tây; Nguy cơ can thiệp nhà nước làm cứng nhắc đổi mới; Mô hình hỗn hợp kết hợp can thiệp nhà nước và thị trường tự do tại Singapore; Xung đột giữa công nghệ và tính bền vững môi trường; Khái niệm hệ sinh thái đổi mới; Ý thức hệ tự chủ công nghệ tại Ấn Độ, Đức, Singapore và an ninh lương thực tại Trung Quốc trước biến động địa chính trị.
Quyền lực, ý thức hệ và bản sắc Anderson (2006)
Fairclough (2009), Jessop
Bhatia (2017)
Gu (2019)
Maesse & Nicoletta (2021), Freeden (2003), Chomsky (2015), Zanotto (2020)
Anderson đưa ra khái niệm "cộng đồng tưởng tượng"; Fairclough phát triển kinh tế chính trị văn hóa; Bhatia phân tích thể loại phê phán; Gu phân tích ngữ liệu 20 năm về diễn ngôn của phiên dịch viên chính phủ Trung Quốc; Cơ chế tạo lập sự đồng thuận và tự nhiên hóa quan hệ xã hội.
Phê bình đối với CDA Widdowson (2004), Stubbs (1997), Poole (2010)
Breeze (2011), Jacobs (2006)
Babatunde & Kolade (2023), Mullet (2018)
Chilton (2005), Cummings et al.
Chỉ trích CDA mang thiên kiến chính trị và sử dụng ngôn ngữ học phục vụ định kiến; Hiện tượng trích dẫn có chọn lọc làm sai lệch bối cảnh; CDA quá chú trọng biểu trưng mà xem nhẹ điều kiện vật chất thực tế; Tính phức tạp của thuật ngữ kỹ thuật gây cản trở cho các nhà hoạch định chính sách.

Từ việc điểm duyệt hệ thống tài liệu trên, tác giả xác định các khoảng trống mà luận án tập trung giải quyết:

  • Thứ nhất, CDA đã được áp dụng rộng rãi trong phân tích quyền lực và tư tưởng của các văn bản chính trị xã hội nói chung, nhưng còn ít được vận dụng để phân tích các văn kiện chính sách công nghiệp công nghệ cao trong bối cảnh Industry 4.0 tại các quốc gia ngoài phương Tây.
  • Thứ hai, tồn tại sự hạn chế về phương pháp khi CDA đối diện với các văn bản chính sách đa thể loại kết hợp giữa quy hoạch kinh tế, chỉ thị hành chính và diễn ngôn địa chính trị. Do đó, cần mở rộng CDA sang phân tích liên văn bản và liên diễn ngôn.
  • Thứ ba, các nghiên cứu hiện có về chiến lược công nghiệp của Trung Quốc phần lớn đi theo hướng kinh tế học hoặc khoa học chính trị thuần túy, thiếu vắng các công trình phân tích chuyên sâu về cách thức MIC25 sử dụng ngôn ngữ để kiến tạo bản sắc quốc gia, chủ quyền công nghệ và "Giấc mơ Trung Hoa" (Chinese dream) nhằm đối trọng với ưu thế công nghệ của phương Tây.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án vận dụng mô hình Phân tích Diễn ngôn Phê phán theo hướng tiếp cận Biện chứng – Quan hệ của Norman Fairclough (1992, 2003, 2010, 2015). Khung phân tích này tích hợp ba chiều kích gắn kết hữu cơ:

  1. Phân tích văn bản (Textual analysis – cấp độ vi mô): Dựa trên nền tảng Ngôn ngữ học Chức năng Hệ thống (SFL) của Halliday & Matthiessen (2013) cùng lý thuyết xã hội của Bourdieu (1977) và Habermas (1984), tập trung vào các đặc trưng hình thức của ngôn ngữ gồm sự lựa chọn từ vựng, tác nhân xã hội (agency), tính tình thái (modality) và các ẩn dụ ý niệm (metaphors).
  2. Thực hành diễn ngôn (Discursive practice – cấp độ trung gian): Xem xét quá trình sản xuất, phân phối và tiếp nhận văn bản; các thao tác biểu đạt tích cực về bản thân (positive self-presentation) và biểu đạt tiêu cực về đối tượng khác (negative other-presentation); cấu trúc tưởng tượng (imaginary constructs); tính liên văn bản (intertextuality) theo khung phân tích của Farrelly (2020) và tính liên diễn ngôn (interdiscursivity) theo mô hình thể loại phê phán của Bhatia (2017) và Tayebipou (2018).
  3. Thực hành xã hội (Social practice – cấp độ vĩ mô): Liên kết văn bản với các cấu trúc quyền lực xã hội, sự tự nhiên hóa hệ tư tưởng, lý thuyết cộng đồng tưởng tượng của Benedict Anderson (2006) và tiếp cận kinh tế chính trị văn hóa (Fairclough, 2009). Cấp độ này phân tích diễn ngôn ở ba bình diện: hoàn cảnh cụ thể (situational level - Merkl-Davies & Koller, 2012), thể chế (institutional level - Rafat, 2021) và toàn xã hội (social level - Ulinnuha et al.; Fowler, 1997).

Về phương pháp thực tế, luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu định tính (qualitative), mang tính giải thích (explanatory) và cắt ngang (cross-sectional). Nghiên cứu không sử dụng các phương pháp định lượng, không kiểm định giả thuyết thống kê, không tính toán hệ số p-value hay chạy các phần mềm xử lý dữ liệu thống kê số lớn. Tác giả vận dụng quy trình phân tích dữ liệu định tính được chuyển biến từ sơ đồ quy trình nghiên cứu của Wodak & Meyer (2016, tr. 61, Hình 1) và quy trình xử lý dữ liệu định tính (Hình 2 trong luận án).

Các công cụ phân tích văn bản thực tế bao gồm:

  • Phân tích lựa chọn từ vựng (Lexical choices): Khảo sát tần suất xuất hiện và ý nghĩa biểu cảm của các tổ hợp thuật ngữ như "innovation-driven development" (phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo), "technological sovereignty" (chủ quyền công nghệ), "self-reliance" (tự lực cánh sinh), "smart manufacturing" (sản xuất thông minh). Theo Bajri & Mariesel (2020), việc lựa chọn từ ngữ theo chủ đề có chức năng dẫn dắt cảm xúc và định hướng nhận thức của người đọc nhằm hợp thức hóa quan điểm chính trị.
  • Phân tích tác nhân (Agency): Khảo sát cách các chủ thể xã hội (nhà nước, cơ quan điều hành, doanh nghiệp công nghệ, công nhân) được làm nổi bật tính chủ động hoặc bị ẩn giấu trong cấu trúc ngữ pháp (dẫn theo Kettle, 2005; Rafat, 2021).
  • Phân tích tình thái (Modality): Xem xét các trợ động từ tình thái thể hiện ý chí và sự bắt buộc ("must", "will") cùng các tính từ, phó từ chỉ mức độ chắc chắn nhằm tạo ra cảm giác về tính cấp bách và tất yếu của các mục tiêu công nghiệp (dẫn theo Tian, 2021).
  • Phân tích ẩn dụ (Metaphors): Dựa trên lý thuyết của Musolff (2012) để làm rõ cách các ẩn dụ về sự phục hưng ("rejuvenation"), sinh thể và cuộc đua công nghệ liên kết mục tiêu hiện đại hóa công nghiệp với tiến trình lịch sử vươn lên của dân tộc.

Nguồn dữ liệu của luận án là văn bản chính sách toàn văn Made in China 2025 do Quốc vụ viện Trung Quốc ban hành ngày 08 tháng 5 năm 2015, kết hợp cùng các văn kiện quy hoạch và chỉ thị hướng dẫn bổ trợ của các cơ quan chính phủ Trung Quốc trong cùng thời kỳ.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương 1 thiết lập khung định hướng nghiên cứu, nêu bật bối cảnh ra đời của MIC25 trong làn sóng Industry 4.0 và cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (2018). Tác giả làm rõ lý do tiếp cận MIC25 như một công cụ diễn ngôn kiến tạo hình ảnh quốc gia thay vì chỉ coi đó là một bản kế hoạch kinh tế kỹ thuật. Chương này công bố mục tiêu nghiên cứu, ba câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài, phạm vi dữ liệu phân tích và cấu trúc tổng thể gồm bảy chương của luận án.

CHAPTER II: LITERATURE REVIEW

Chương 2 tổng thuật toàn diện các nền tảng lý thuyết:

  • Trình bày bốn trường phái CDA lớn (Fairclough, Wodak, van Dijk, Ngôn ngữ học phê phán).
  • Phân tích chi tiết mô hình ba chiều của Fairclough và phản biện các ý kiến phê bình (về tính chính trị hóa, tính chọn lọc trích dẫn và sự thiếu vắng khía cạnh vật chất).
  • Định vị Industry 4.0 như một thực hành xã hội; phân tích các hệ tư tưởng chính gồm thuyết tiền định công nghệ, chính sách công nghiệp do nhà nước dẫn dắt, hệ sinh thái đổi mới, mô hình hỗn hợp, sự đánh đổi giữa công nghệ và tính bền vững, và ý thức hệ tự chủ công nghệ (đối chiếu với các trường hợp của Đức, Singapore, Ấn Độ).
  • Luận giải mối liên hệ giữa diễn ngôn công nghiệp với "Giấc mơ Trung Hoa" (Chinese dream) và cấu trúc bản sắc dân tộc; xác định các khoảng trống học thuật mà luận án sẽ khỏa lấp.

CHAPTER III: RESEARCH METHODOLOGY

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu định tính và khung phân tích dữ liệu (Data analytical framework). Tác giả giải thích quy trình xử lý dữ liệu định tính qua Hình 1 (tiếp thu từ Wodak & Meyer, 2016, tr. 61) và Hình 2 (Quy trình phân tích dữ liệu định tính). Chương này xác định các tiêu chí lựa chọn ngữ liệu văn bản chính thức của MIC25, các kỹ thuật phân tích vi mô (từ vựng, tác nhân, tình thái, ẩn dụ) và các bước liên kết dữ liệu với cấp độ thực hành diễn ngôn và thực hành xã hội.

CHAPTER 4: IMAGES OF NEW CHINA

Chương 4 trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ nhất bằng việc phân tích các tầng hình ảnh của "Trung Quốc Mới" được xây dựng trong MIC25. Tác giả bóc tách các nhóm hình ảnh cụ thể:

  • Trung Quốc Mới là quốc gia định hướng đổi mới sáng tạo (New China as an innovation-driven nation): Tái định vị vị thế thành quốc gia dẫn đầu về AI thế hệ mới (Next-generation AI nation); viết lại vai trò trong lĩnh vực sản xuất đổi mới sáng tạo; xây dựng hệ sinh thái đổi mới do nhà nước hỗ trợ (State-supported innovation ecosystem); hình thành lực lượng lao động hướng tới tương lai (Future-oriented workforce); và kiến tạo các trung tâm hiện đại hóa kinh tế. Trong chương này, tác giả đưa ra Bảng 1: Công nghệ thông tin thế hệ mới (Table 1: Next generation IT, tr. 81).
  • Hình ảnh về tính ưu việt và năng lực lãnh đạo (Superiority and leadership): Trở thành nhà sản xuất thông minh toàn cầu (Global smart manufacturer); xác lập chất lượng và xây dựng thương hiệu để cạnh tranh quốc tế; trở thành chủ thể dẫn dắt trong phát triển xanh và bền vững.
  • Trung Quốc Mới là quốc gia tự lực tự cường trong Industry 4.0 (New China as a self-reliance nation in Industry 4.0): Chuyển dịch hướng tới vai trò nhà đổi mới nội địa, trong đó nhà nước đóng vai trò là cơ quan tạo thuận lợi nội bộ (internal facilitator).

CHAPTER 5: DISCURSIVE CONSTRUCTION OF NEW CHINA

Chương 5 trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ hai thông qua việc phân tích các chiến lược ngôn ngữ và diễn ngôn được sử dụng để hợp thức hóa các tham vọng trong MIC25:

  • Kiến tạo hình ảnh tích cực về bản thân (Positive construction of New China as new leader): Làm nổi bật vai trò dẫn đầu về đổi mới công nghệ, tính tự chủ chiến lược và tự cường, tiến trình hiện đại hóa và sự tiến bộ không ngừng.
  • Tính liên văn bản (Intertextuality) và tính liên diễn ngôn (Interdiscursivity): Phân tích sự lồng ghép giữa các thể loại văn bản luật pháp, chiến lược kinh tế và văn kiện quy hoạch quốc gia; chỉ ra cách thức văn bản kế thừa các diễn ngôn chính trị lịch sử để hợp thức hóa mục tiêu kinh tế hiện đại.
  • Tính tình thái và sự xác tín (Modality and certainty): Khảo sát cách sử dụng các trợ động từ và cấu trúc khẳng định nhằm tạo dựng tính dứt khoát, xóa bỏ sự hoài nghi và xác lập tính tất yếu lịch sử của tiến trình vươn lên.
  • Mô hình đổi mới do nhà nước chỉ đạo (State-led innovation): Hợp thức hóa quyền lực kiểm soát của nhà nước song song với việc kêu gọi sự tham gia của toàn dân; xử lý mối quan hệ giữa cạnh tranh toàn cầu và bảo đảm chủ quyền quốc gia.

Chapter 6: MOTIVATIONS BEHIND NEW CHINA

Chương 6 trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ ba ở cấp độ thực hành xã hội, làm sáng tỏ các động cơ chính trị, kinh tế và hệ tư tưởng đằng sau các cấu trúc diễn ngôn:

  • Xây dựng hệ sinh thái đổi mới (Building innovation ecosystems): Sử dụng công nghệ để thiết lập hệ sinh thái đổi mới; phân tích các căng thẳng tư tưởng nảy sinh trong việc vận hành hệ sinh thái đổi mới giữa yêu cầu mở cửa thị trường và sự kiểm soát của nhà nước.
  • Quy hoạch chủ quyền quốc gia (Planning national sovereignty): Thiết lập khung khổ tự lực cánh sinh nhằm phòng ngừa các rủi ro phong tỏa công nghệ và biến động địa chính trị; chỉ ra những căng thẳng tư tưởng trong công tác lập quy hoạch chiến lược.
  • Nuôi dưỡng "Giấc mơ Trung Hoa" (Harbouring Chinese dream): Cấu trúc hóa "Giấc mơ Trung Hoa" thông qua việc gắn kết thành tựu công nghiệp với sự phục hưng dân tộc; phân tích các căng thẳng tư tưởng nảy sinh giữa khát vọng phục hưng mang tính dân tộc chủ nghĩa với yêu cầu hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu.

CHAPTER VII: CONCLUSION

Chương 7 tổng hợp toàn bộ các kết quả nghiên cứu chính của luận án, rút ra các kết luận tổng quát về bản chất của diễn ngôn MIC25. Tác giả trình bày các giới hạn nghiên cứu về mặt phạm vi tư liệu và thời gian, đồng thời gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo đối với diễn ngôn chính sách công nghệ.

Kết quả và những đóng góp mới

Theo nội dung luận án tự trình bày, các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn bao gồm:

Về mặt lý luận:

  • Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) sang lĩnh vực chính sách công nghiệp và đổi mới công nghệ cao, đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể của một quốc gia đang phát triển và ngoài phương Tây như Trung Quốc.
  • Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển phương pháp luận CDA bằng cách tích hợp mô hình ba chiều của Fairclough với phân tích liên văn bản và liên diễn ngôn (Bhatia, 2017; Farrelly, 2020), chứng minh cách thức ngôn ngữ không chỉ phản ánh mà còn chủ động kiến tạo quyền lực, quyền bá quyền và bản sắc quốc gia trong kỷ nguyên số.
  • Luận án bổ sung vào lĩnh vực nghiên cứu về Trung Quốc (China studies) một góc nhìn ngôn ngữ học phê phán, làm sáng tỏ cơ chế diễn ngôn mà nhà nước sử dụng để đan cài lòng tự hào dân tộc với tham vọng cạnh tranh vị thế trên trường quốc tế.

Về mặt thực tiễn và kiến nghị:

  • Kết quả nghiên cứu cung cấp một trường hợp điển hình cho các quốc gia đang phát triển (đặc biệt là khu vực Global South) trong việc sử dụng ngôn ngữ và diễn ngôn để định hình chính sách công nghiệp, chuyển đổi từ mô hình gia công giá rẻ sang tự chủ công nghệ và đổi mới sáng tạo nội sinh.
  • Luận án cung cấp căn cứ phân tích cho các nhà hoạch định chính sách công trong và ngoài nước về cách thức xây dựng diễn ngôn chính sách nhằm tạo lập sự đồng thuận xã hội, khơi dậy tinh thần tự cường và định hướng các mục tiêu kinh tế chiến lược.
  • Luận án khuyến nghị các nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế và chính sách công cần xem xét kỹ lưỡng các cấu trúc diễn ngôn thể chế, coi đây là chỉ dấu phản ánh các toan tính chiến lược và căng thẳng tư tưởng nội bộ thay vì chỉ tiếp cận văn bản chính sách như các văn kiện kỹ thuật đơn thuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, luận án tự xác định các điểm giới hạn dựa trên phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Ngữ liệu nghiên cứu chỉ tập trung vào văn bản chính thức Made in China 2025 và các tài liệu chính sách của chính phủ trung ương, chưa mở rộng sang các thể loại diễn ngôn khác như truyền thông báo chí, diễn ngôn học thuật, mạng xã hội hoặc ấn phẩm doanh nghiệp.
  • Nghiên cứu áp dụng thiết kế cắt ngang (cross-sectional), do đó chỉ phản ánh một lát cắt thời gian cụ thể của diễn ngôn MIC25 trong giai đoạn được thúc đẩy mạnh mẽ, chưa theo dõi sự biến chuyển diễn ngôn qua các chu kỳ chính sách dài hạn hơn.
  • Về mặt bản chất phương pháp, luận án chỉ khảo sát khía cạnh diễn ngôn và biểu trưng của chính sách; không đo lường các kết quả triển khai vật chất, các chỉ tiêu kinh tế thực tế hay tác động thực địa của Industry 4.0.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, tác giả đề xuất:

  • Mở rộng phân tích sang các thể loại diễn ngôn đa phương thức (multimodal discourse) và các kênh truyền thông đại chúng để thấy được sự lan tỏa của diễn ngôn chính sách trong xã hội.
  • Nghiên cứu sự tiếp nhận diễn ngôn của các chủ thể khác nhau, bao gồm doanh nghiệp tư nhân, giới nghiên cứu khoa học và người lao động chịu tác động của tự động hóa.
  • Tiến hành các nghiên cứu so sánh diễn ngôn chính sách Industry 4.0 giữa Trung Quốc và các quốc gia khác (như sáng kiến Industrie 4.0 của Đức hay Smart Nation của Singapore).

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học Ứng dụng: Cung cấp quy trình mẫu về việc áp dụng mô hình phân tích ba chiều của Norman Fairclough kết hợp với phân tích liên văn bản và liên diễn ngôn vào ngữ liệu văn bản hành chính - chính sách. Chương 3 (Phương pháp luận) và Chương 5 (Chiến lược diễn ngôn) là những phần có giá trị thực hành cao về mặt kỹ thuật xử lý dữ liệu định tính.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu về Quan hệ Quốc tế và Trung Quốc học: Cung cấp dữ liệu chi tiết về cách thức Trung Quốc định vị bản sắc quốc gia, chiến lược ứng phó với phương Tây trong cuộc đua công nghệ và cơ chế vận hành của ý thức hệ "Giấc mơ Trung Hoa" qua góc nhìn ngôn ngữ. Chương 4 và Chương 6 là nguồn tài liệu hữu ích cho hướng nghiên cứu này.
  • Chuyên gia phân tích chính sách và nhà hoạch định chiến lược: Hữu ích trong việc tham khảo cách thức cấu trúc thông điệp, sử dụng ngôn từ để hợp thức hóa các chương trình nghị sự quốc gia và kết hợp giữa mục tiêu hiện đại hóa công nghệ với việc củng cố sự đoàn kết nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết phân tích diễn ngôn cốt lõi được sử dụng trong luận án là gì? Luận án sử dụng mô hình Phân tích Diễn ngôn Phê phán theo hướng tiếp cận Biện chứng – Quan hệ của Norman Fairclough (1992, 2003, 2015), phân tích dữ liệu qua ba cấp độ liên kết: phân tích văn bản vi mô (từ vựng, tác nhân, tình thái, ẩn dụ), thực hành diễn ngôn trung gian (liên văn bản, liên diễn ngôn, tự biểu đạt tích cực) và thực hành xã hội vĩ mô (quyền lực, quyền bá quyền, sự tự nhiên hóa hệ tư tưởng).

2. Luận án xác định những hình ảnh chủ đạo nào về "Trung Quốc Mới" trong MIC25? Trong Chương 4, tác giả xác định ba khối hình ảnh chính: (1) Quốc gia định hướng đổi mới sáng tạo (dẫn đầu về AI thế hệ mới, tái định hình sản xuất, hệ sinh thái do nhà nước hỗ trợ, lực lượng lao động tương lai); (2) Hình ảnh về tính ưu việt và năng lực lãnh đạo toàn cầu (sản xuất thông minh, chất lượng và thương hiệu quốc tế, dẫn đầu về phát triển xanh); (3) Quốc gia tự lực tự cường trong Industry 4.0 (trở thành nhà đổi mới nội địa, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nước ngoài).

3. Những công cụ ngôn ngữ vi mô cụ thể nào được phân tích trong văn bản MIC25? Các công cụ ngôn ngữ vi mô bao gồm: từ vựng mang tính hệ tư tưởng ("technological sovereignty", "innovation-driven development", "self-reliance"); tính tình thái với các trợ động từ khẳng định tính cấp bách và tất yếu ("must", "will"); tác nhân xã hội thể hiện vai trò chỉ đạo của nhà nước; và các ẩn dụ ý niệm về sự phục hưng ("rejuvenation") và vươn lên dẫn đầu.

4. Động cơ sâu xa đằng sau việc xây dựng hình ảnh Trung Quốc Mới trong MIC25 là gì? Theo phân tích tại Chương 6, động cơ bao gồm việc thiết lập hệ sinh thái đổi mới để đối phó với các áp lực địa chính trị và chiến tranh thương mại; xác lập quy hoạch chủ quyền quốc gia nhằm giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng công nghệ nước ngoài; và hiện thực hóa mục tiêu chính trị của "Giấc mơ Trung Hoa", củng cố tính chính danh của sự điều hành nhà nước đối với nền kinh tế.

5. Luận án có đo lường các kết quả kinh tế thực tế hoặc số liệu sản lượng của MIC25 không? Không. Luận án là một công trình nghiên cứu ngôn ngữ học định tính thuần túy. Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu vào khía cạnh diễn ngôn trong văn bản chính thức của nhà nước, không tiến hành thu thập số liệu sản lượng nhà máy, không đo lường các biến số kinh tế vĩ mô và không đánh giá các kết quả thực thi vật chất ngoài ngôn ngữ.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Mai Văn Kết đã ứng dụng thành công khung Phân tích Diễn ngôn Phê phán của Norman Fairclough để giải mã các tầng ý nghĩa của chính sách Made in China 2025 trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0. Công trình chỉ ra rằng MIC25 vừa là một chiến lược công nghiệp vừa là một cơ chế diễn ngôn quan trọng nhằm kiến tạo hình ảnh "Trung Quốc Mới" tự chủ, dẫn đầu về đổi mới công nghệ và thách thức vị thế thống trị của phương Tây. Bằng cách tiếp cận định tính nghiêm ngặt trên nguồn văn kiện chính sách chính thức, luận án đã làm sáng tỏ mối liên hệ biện chứng giữa ngôn ngữ, quyền lực thể chế và các động cơ ý thức hệ của sự phục hưng dân tộc.