Phân Tích Dao Động Dầm và Tấm Sandwich 2D-FGM Bằng Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn

Luận án tiến sĩ phân tích dao động dầm tấm sandwich 2D FGM hai và ba pha bằng phương pháp phần tử hữu hạn, cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

161
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

2. DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH SÁCH HÌNH VẼ

4. DANH SÁCH BẢNG

5. CHƯƠNG 4: DAO ĐỘNG TỰ DO CỦA TẤM SANDWICH 2D-FGM BA PHA

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Dao Động Dầm Tấm Sandwich FGM 2D

Nghiên cứu về phân tích dao động của dầm sandwichtấm sandwich làm từ vật liệu FGM (Functionally Graded Material) đang ngày càng thu hút sự quan tâm. Vật liệu FGM, với tính chất thay đổi liên tục, khắc phục được nhược điểm của vật liệu composite truyền thống như tập trung ứng suất và tách lớp. Do đó, FGM được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Dầm FGMtấm FGM là những cấu kiện phổ biến, và việc thiết kế chúng để có được tần số dao động riêng mong muốn là một mục tiêu quan trọng. Sự phát triển của công nghệ sản xuất cho phép tạo ra dầm sandwichtấm sandwich với vật liệu FGM, tối ưu hóa khả năng chịu tải và giá thành. Luận án này tập trung vào phân tích dao động của dầm sandwich 2D-FGMtấm sandwich 2D-FGM sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào vật liệu FGM với tính chất thay đổi theo chiều dày, trong khi luận án này đi sâu vào vật liệu có tính chất biến đổi theo hai chiều, một lĩnh vực nghiên cứu còn nhiều tiềm năng. Thêm vào đó, đề tài nghiên cứu sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) để đạt hiệu quả cao.

(Dẫn chứng từ luận án) "Cáccôngbốvềdaođộngdầm,tấmsandwichFGMtớithờiđiểmhiệntạichủyếutậptrungvàotrườnghợpcáctínhchấtvậtliệuthayđổitheochiềudàykếtcấu."

1.1. Vật Liệu FGM và Ứng Dụng trong Kết Cấu Sandwich

Vật liệu FGM (Functionally Graded Material) là một loại vật liệu composite đặc biệt với thành phần và cấu trúc thay đổi liên tục theo một hoặc nhiều hướng. Sự thay đổi này cho phép vật liệu FGM kết hợp các ưu điểm của các vật liệu thành phần, tạo ra một vật liệu có tính năng vượt trội. Trong kết cấu sandwich structures, lớp lõi thường được làm từ vật liệu nhẹ như foam hoặc tổ ong, trong khi lớp mặt được làm từ vật liệu có độ bền cao. Việc sử dụng vật liệu FGM cho lớp mặt hoặc lớp lõi của kết cấu sandwich giúp tăng cường khả năng chịu tải, giảm trọng lượng và cải thiện khả năng chống rung, mang lại hiệu quả đáng kể trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.

1.2. Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn FEM trong Phân Tích

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích các kết cấu phức tạp, bao gồm cả dầm sandwichtấm sandwich làm từ vật liệu FGM. FEM cho phép chia kết cấu thành các phần tử nhỏ hơn (phần tử hữu hạn), sau đó áp dụng các phương trình cơ học để tính toán ứng suất, biến dạng và tần số dao động. Ưu điểm của FEM là có thể xử lý các hình dạng phức tạp, tính chất vật liệu không đồng nhất và điều kiện biên khác nhau. Nhờ đó, FEM trở thành một công cụ không thể thiếu trong thiết kế và phân tích các kết cấu FGM. Công cụ này có thể được thực hiện bằng các phần mềm phân tích phần tử hữu hạn chuyên dụng.

1.3. Tổng Quan Về Dầm và Tấm Sandwich 2D FGM

Các kết cấu dầm sandwich 2D-FGMtấm sandwich 2D-FGM đại diện cho một bước tiến trong thiết kế và chế tạo kết cấu. Khác với vật liệu FGM truyền thống chỉ có sự thay đổi tính chất theo một chiều, vật liệu 2D-FGM thể hiện sự biến đổi tính chất theo cả chiều dài và chiều dày, mang lại khả năng tùy biến cao hơn. Điều này cho phép tối ưu hóa kết cấu để đáp ứng các yêu cầu cụ thể về độ bền, độ cứng, khả năng chống rung và chịu nhiệt. Phân tích dao động của các kết cấu này đòi hỏi các phương pháp phức tạp như phương pháp phần tử hữu hạn, và là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong kỹ thuật cơ khí.

II. Thách Thức Phân Tích Dao Động Dầm Tấm Sandwich 2D FGM

Phân tích dao động của dầm sandwich 2D-FGMtấm sandwich 2D-FGM đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Sự phức tạp của vật liệu 2D-FGM, với tính chất thay đổi theo cả hai chiều, đòi hỏi các mô hình vật liệu và phương pháp giải phức tạp hơn so với vật liệu FGM truyền thống. Việc mô phỏng chính xác sự tương tác giữa các lớp vật liệu trong kết cấu sandwich structures, đặc biệt là khi có sự khác biệt lớn về tính chất cơ học, cũng là một vấn đề khó khăn. Ngoài ra, việc xác định điều kiện biên phù hợp và giải quyết các phương trình dao động phi tuyến cũng đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm chuyên môn cao. Các kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi ứng suấtbiến dạng khác nhau, gây ảnh hưởng tới tần số dao động riênghình dạng dao động.

2.1. Mô Hình Vật Liệu Cho Vật Liệu FGM 2D

Mô hình vật liệu là một yếu tố quan trọng trong phân tích kết cấu FGM. Việc lựa chọn mô hình phù hợp có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của kết quả. Có nhiều mô hình khác nhau để mô tả tính chất của vật liệu FGM, bao gồm mô hình Voigt, mô hình Reuss và mô hình Mori-Tanaka. Mỗi mô hình có những ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào loại vật liệu, cấu trúc và điều kiện tải trọng. Đối với vật liệu 2D-FGM, việc xây dựng mô hình vật liệu càng trở nên phức tạp hơn do tính chất thay đổi theo hai chiều.

2.2. Xử Lý Điều Kiện Biên Trong Bài Toán Dao Động

Điều kiện biên đóng vai trò quan trọng trong phân tích dao động của dầm sandwichtấm sandwich. Các điều kiện biên khác nhau có thể dẫn đến các tần số dao động và dạng dao động khác nhau. Việc xác định chính xác các điều kiện biên là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích. Trong thực tế, điều kiện biên có thể phức tạp và khó xác định chính xác, đặc biệt là trong các kết cấu có liên kết phức tạp.

2.3. Độ Chính Xác và Hội Tụ của Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn

Trong phương pháp phần tử hữu hạn (FEM), việc đảm bảo độ chính xác và hội tụ của kết quả là rất quan trọng. Để đạt được độ chính xác cao, cần sử dụng lưới phần tử đủ mịn và các hàm hình dạng phù hợp. Tuy nhiên, việc tăng số lượng phần tử cũng làm tăng thời gian tính toán. Do đó, cần tìm sự cân bằng giữa độ chính xác và hiệu quả tính toán. Ngoài ra, cần kiểm tra tính hội tụ của kết quả bằng cách so sánh kết quả với các nghiệm giải tích hoặc kết quả thực nghiệm.

III. Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn Phân Tích Dao Động Tấm FGM 2D

Để giải quyết những thách thức trong phân tích dao động của dầm sandwich 2D-FGMtấm sandwich 2D-FGM, phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được sử dụng rộng rãi. FEM cho phép chia kết cấu thành các phần tử nhỏ và giải các phương trình dao động trên từng phần tử. Bằng cách lắp ráp các phần tử lại với nhau, có thể thu được kết quả phân tích cho toàn bộ kết cấu. Việc lựa chọn loại phần tử phù hợp, kích thước phần tử và mô hình vật liệu là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả. Luận án sử dụng các phần tử dầm và tấm khác nhau, kết hợp với các mô hình vật liệu tiên tiến để mô phỏng chính xác hành vi của vật liệu FGM. Phần mềm phân tích phần tử hữu hạn được sử dụng trong đề tài.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Phần Tử Cho Dầm Sandwich FGM

Việc xây dựng mô hình phần tử cho dầm sandwich FGM đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến sự phân bố vật liệu và hình dạng của kết cấu. Các phần tử dầm thường được sử dụng để mô phỏng lớp mặt và lớp lõi của dầm. Cần đảm bảo rằng các phần tử có kích thước đủ nhỏ để mô tả chính xác sự thay đổi tính chất của vật liệu FGM. Ngoài ra, cần sử dụng các hàm hình dạng phù hợp để mô phỏng biến dạng của dầm. Các phần tử này có thể là các phần tử bậc cao để tăng độ chính xác.

3.2. Phát Triển Mô Hình Phần Tử Cho Tấm Sandwich FGM

Tương tự như dầm sandwich FGM, việc xây dựng mô hình phần tử cho tấm sandwich FGM cũng đòi hỏi sự chú ý đến sự phân bố vật liệu và hình dạng của kết cấu. Các phần tử tấm thường được sử dụng để mô phỏng lớp mặt và lớp lõi của tấm. Cần sử dụng các phần tử có khả năng mô phỏng chính xác biến dạng uốn và trượt của tấm. Phương pháp hỗn hợp có thể được sử dụng để tránh hiện tượng khóa trượt.

3.3. Giải Bài Toán Dao Động Tự Do và Cưỡng Bức Bằng FEM

Sau khi xây dựng mô hình phần tử, có thể sử dụng FEM để giải bài toán dao động tự dodao động cưỡng bức của dầm sandwichtấm sandwich. Trong bài toán dao động tự do, cần tìm các tần số dao động riêng và dạng dao động của kết cấu. Trong bài toán dao động cưỡng bức, cần xác định đáp ứng của kết cấu dưới tác dụng của tải trọng dao động. Việc giải các bài toán này đòi hỏi sử dụng các thuật toán số phức tạp, và có thể được thực hiện bằng các phần mềm phân tích phần tử hữu hạn.

IV. Ứng Dụng Phân Tích Dao Động Trong Thiết Kế Kết Cấu FGM

Phân tích dao động đóng vai trò quan trọng trong thiết kế các kết cấu làm từ vật liệu FGM, đặc biệt là dầm sandwichtấm sandwich. Kết quả phân tích dao động giúp kỹ sư xác định tần số dao động riêng của kết cấu, tránh hiện tượng cộng hưởng có thể gây hư hỏng. Ngoài ra, phân tích dao động cũng giúp tối ưu hóa thiết kế kết cấu để đạt được các yêu cầu về độ bền, độ cứng và khả năng chống rung. Luận án này cung cấp các công cụ và phương pháp để thực hiện phân tích dao động một cách hiệu quả. Các công cụ phần mềm phân tích phần tử hữu hạn được sử dụng rộng rãi.

4.1. Tối Ưu Hóa Tần Số Dao Động Của Dầm Tấm Sandwich

Một trong những mục tiêu quan trọng trong thiết kế kết cấu là tối ưu hóa tần số dao động. Việc điều chỉnh tần số dao động có thể giúp tránh hiện tượng cộng hưởng, kéo dài tuổi thọ của kết cấu và cải thiện hiệu suất làm việc. Các thông số thiết kế như hình dạng, kích thước và thành phần vật liệu có thể được điều chỉnh để đạt được tần số dao động mong muốn. Phân tích dao động bằng FEM là một công cụ quan trọng trong quá trình tối ưu hóa này.

4.2. Đánh Giá Độ Bền và Độ Ổn Định Dưới Tác Động Dao Động

Ngoài tần số dao động, việc đánh giá độ bền và độ ổn định của kết cấu dưới tác động dao động cũng rất quan trọng. Tải trọng dao động có thể gây ra ứng suất và biến dạng lớn, dẫn đến hư hỏng hoặc mất ổn định. Phân tích dao động có thể được sử dụng để dự đoán ứng suất và biến dạng, từ đó đánh giá độ bền và độ ổn định của kết cấu. Các tiêu chí hư hỏng phù hợp có thể được sử dụng để xác định giới hạn tải trọng dao động cho phép.

4.3. Ứng Dụng Thực Tế Của Kết Cấu Sandwich FGM Trong Kỹ Thuật

Dầm sandwich FGMtấm sandwich FGM có nhiều ứng dụng tiềm năng trong kỹ thuật. Các ứng dụng bao gồm: hàng không vũ trụ (vỏ máy bay, cánh máy bay), ô tô (vỏ xe, khung xe), xây dựng (vách ngăn, sàn nhà) và năng lượng (cánh tuabin gió). Việc sử dụng vật liệu FGM giúp tăng cường hiệu suất và độ bền của các kết cấu này. Ứng dụng dầm sandwichứng dụng tấm sandwich đã được chứng minh qua nhiều công trình thực tế.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Phân Tích Dao Động

Luận án đã trình bày một phương pháp hiệu quả để phân tích dao động của dầm sandwich 2D-FGMtấm sandwich 2D-FGM sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM). Các kết quả phân tích cho thấy rằng việc sử dụng vật liệu FGM có thể cải thiện đáng kể khả năng chống rung và độ bền của kết cấu. Luận án cũng chỉ ra rằng việc lựa chọn mô hình vật liệu phù hợp và đảm bảo độ chính xác của FEM là rất quan trọng. Các kết quả có thể sử dụng trong nhiều bài toán thực tiễn. Các nghiên cứu về dao động tự dodao động cưỡng bức cần được tiếp tục.

5.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Luận án đã thành công trong việc xây dựng và ứng dụng các mô hình phần tử hữu hạn để phân tích dao động của dầm sandwich 2D-FGMtấm sandwich 2D-FGM. Các kết quả nghiên cứu cho thấy sự ảnh hưởng của các thông số thiết kế như thành phần vật liệu, hình dạng và kích thước đến tần số dao động và độ bền của kết cấu. Luận án cũng đã đánh giá hiệu quả của các mô hình vật liệu khác nhau và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng

Để tiếp tục phát triển lĩnh vực nghiên cứu này, có nhiều hướng nghiên cứu mở rộng có thể được đề xuất. Một hướng là nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến phân tích dao động của kết cấu FGM. Hướng khác là nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa thiết kế kết cấu FGM để đạt được hiệu suất cao nhất. Cần nghiên cứu sâu hơn về các phần mềm phân tích phần tử hữu hạn và cải tiến chúng.

5.3. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu trong Thực Tiễn

Nghiên cứu về phân tích dao động của dầm sandwich 2D-FGMtấm sandwich 2D-FGM có tầm quan trọng lớn trong thực tiễn. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế các kết cấu nhẹ, bền và có khả năng chống rung cao, đáp ứng yêu cầu của nhiều ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô và xây dựng. Ứng dụng của các kết cấu này có thể giúp giảm trọng lượng, tiết kiệm năng lượng và tăng cường an toàn.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ phân tích dao động dầm tấm sandwich 2d fgm hai và ba pha bằng phương pháp phần tử hữu hạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN Chương này trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu trong lĩnh vực phân tích dao động kết cấu dầm, tấm FGM và dầm, tấm sandwich FGM. Các kết quả và phương pháp nghiên cứu liên quan tới dao động của dầm, tấm sandwich FGM với cơ tính biến đổi theo cả chiều cao và chiều dài kết cấu được chú trọng thảo luận chi tiết. Các kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học trong nước liên quan tới dao động của dầm, tấm FGM được trình bày ở cuối chương. Trên cơ sở phân tích các kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học trong và ngoài nước, cuối chương đưa ra định hướng nghiên cứu cho luận án.

Vật liệu có cơ tính biến thiên Vật liệu có cơ tính biến thiên (FGM) được các nhà khoa học Nhật Bản thuộc Đại học Tohoku (thành phố Sendai) khởi tạo lần đầu tiên vào năm 1984 với mục đích ban đầu làm vật liệu cách nhiệt dùng trong công nghiệp hàng không vũ trụ [1]. FGM là loại vật liệu composite thế hệ mới, được tạo từ hai hay nhiều thành phần, thông thường là gốm và kim loại, trong đó tỷ phần thể tích của các vật liệu thành phần thay đổi liên tục theo một hoặc nhiều hướng không gian. Với sự thay đổi liên tục, trơn của tính chất cơ-lý theo tọa độ không gian, FGM khắc phục được các nhược điểm cố hữu của vật liệu composite truyền thống như sự tập trung ứng suất, tách lớp. Với ưu điểm này, FGM ngày càng được sử dụng rộng rãi để chế tạo các phần tử kết cấu dùng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, có sự ăn mòn của a-xit [2, 3].

Như minh họa trên Hình 1.1, FGM ngày nay được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp, từ hàng không, vũ trụ, dân dụng, năng lượng nguyên tử, quốc phòng và thậm chí cả trong y học. Tùy thuộc vào quy luật thay đổi tỷ phần thể tích của các vật liệu thành phần, FGM có thể được phân ra làm các dạng khác nhau. Dạng phổ biến và được quan tâm nghiên cứu nhiều nhất là FGM với quy luật hàm số lũy thừa (Power-law Functionally Graded Material, P-FGM ). Chẳng hạn dầm FGM hai pha (pha gốm và pha kim loại) với tỷ phần thể tích của pha gốm (Vc ) và pha kim loại (Vm ) thay đổi theo chiều cao theo hàm số lũy thừa như sau  n z 1 Vc = + , Vm = 1 −Vc (1.1) h 2 trong đó h là chiều dày dầm; z là tọa độ theo chiều dày, tính từ mặt giữa; n - chỉ số mũ, (LUAN.han luan an tien si TIEU LUAN MOI download 6 : skknchat123@gmail.1: Một số ứng dụng điển hình của FGM không âm, xác định sự phân bố của các vật liệu thành phần.

Kết cấu FGM với tỷ phần thể tích của vật liệu thành phần thay đổi theo chiều dày như (1.1) thường được sử dụng cho kết cấu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, trong đó mặt giàu gốm (ceramic rich surface), z = h/2, có khả năng kháng nhiệt tốt, được thiết kế tiếp xúc với môi trường có nhiệt độ cao. Các tính chất hiệu dụng (effective properties) của FGM được đánh giá trên cơ sở mô hình đồng nhất hóa vật liệu lựa chọn. Mô hình Voigt và mô hình Mori-Tanaka là hai mô hình phổ biến nhất thường được sử dụng để đánh giá cho FGM hai pha. Mô hình Voigt là mô hình đơn giản nhất, trong đó tính chất hiệu dụng (P f ) (chẳng hạn mô-đun đàn hồi, mật độ khối.

) của FGM được tính bởi P f (z) = PcVc (z) + PmVm (z) (1.2) Thế phương trình (1.1) vào phương trình (1.2) ta được z 1 n   P f (z) = (Pc − Pm ) + + Pm (1.3) h 2 Mô-đun đàn hồi hiệu dụng (E f ) và hệ số Poisson (ν f ) tính theo mô hình Mori- Tanaka [4] cho bởi 9K f G f 3K f − 2G f Ef = , νf = (1.4) 3K f + G f 6K f + 2G f trong đó K f và G f tương ứng là các mô-đun khối và mô-đun trượt hiệu dụng. Các mô- đun này được tính từ các hệ số đàn hồi và tỷ phần thể tích của các vật liệu thành phần (LUAN.han luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.han 8 như sau K f − Km Vc = Kc − Km 1 +Vm (Kc − Km )/(Km + 4Gm /3) (1.5) G f − Gm Vc = Gc − Gm 1 +Vm (Gc − Gm )/[Gm + Gm (9Km + 8Gm )/(6Km + 12Gm )] Trong phương trình (1.5), Kc , Km , Gc , Gm tương ứng là các mô-đun khối và mô-đun trượt của pha gốm và pha kim loại. Cần lưu ý rằng mô hình Mori-Tanaka chỉ cho phép ta xác định các mô-đun đàn hồi hiệu dụng còn mật độ khối (ρ) vẫn tính theo công thức (1.3) của mô hình Voigt. Ngoài mô hình Voigt và Mori-Tanaka còn có một số mô hình khác như mô hình Kerner, Hashin–Shtrikman, Tamura-Tomota-Ozawa.

cũng được sử dụng để đánh giá các tính chất hiệu dụng của kết cấu FGM. Ảnh hưởng của các mô hình đồng nhất hóa vật liệu tới ứng xử cơ học của dầm, tấm FGM được nghiên cứu bởi Loja và đồng nghiệp [5], Srividhya và đồng nghiệp [6]. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng tần số dao động riêng và độ võng của kết cấu dầm, tấm FGM ảnh hưởng rõ rệt bởi mô hình đồng nhất hóa. Bên cạnh FGM với quy luật lũy thừa (1.1), kết cấu FGM với quy luật hàm số mũ (Exponential Functionally Graded Material, E-FGM) và quy luật Sigmoid (Sigmoid Functionally Graded Material, S-FGM) cũng được một số tác giả quan tâm nghiên cứu.

Tính chất hiệu dụng (P f ) của kết cấu E-FGM cho bởi [7, 8] Pc   − 21 ln P (1− 2zh ) P f (z) = Pc e m (1.6) Mặt dưới của kết cấu (z = −h/2) theo quy luật hàm số mũ (1.6) cũng hoàn toàn là kim loại, trong khi mặt trên (z = h/2) hoàn toàn là gốm. Tính chất hiệu dụng của kết cấu S-FGM sử dụng hai hàm số lũy thừa như sau [9]    1 2z h 1−  1− với 0 ≤ z ≤ 2 h 2  P f (z) =   (1.7) 1 2z h 1− với − ≤ z ≤ 0    2 h 2 Phần lớn các nghiên cứu về ứng xử cơ học của kết cấu FGM tập trung vào sự phân bố của vật liệu thành phần tuân theo hàm lũy thừa nên luận án này chỉ quan tâm tới kết cấu P-FGM. Kết cấu E-FGM và S-FGM sẽ không được quan tâm nghiên cứu trong luận án này. Dao động tự do của dầm FGM Trên cơ sở sự phân bố của vật liệu thành phần, dầm FGM có thể phân làm các loại khác nhau: dầm FGM có cơ tính biến đổi ngang (Transverse FGM beams), dầm FGM (LUAN.han luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.han 9 có cơ tính biến đổi dọc (Axially FGM beams) và dầm có cơ tính biến dổi theo cả chiều cao và chiều dài (dầm 2D-FGM).2 minh họa ba loại dầm FGM được quan tâm nghiên cứu trong các bài toán dao động tự do.

Dầm FGM có cơ tính biến đổi ngang Dầm FGM với cơ tính biến đổi ngang (transverse FGM beams) tức là các tính chất cơ học của dầm biến đổi theo chiều cao dầm theo một quy luật nào đó, như minh họa trên Hình 1.2 (a), được quan tâm nghiên cứu nhiều hơn cả. Tần số dao động của dầm này được một số tác giả tính toán bằng phương pháp giải tích. Aydogdu và Taskin [7] nghiên cứu dao động tự do của dầm P-FGM và dầm E-FGM với tính chất cơ-lý thay đổi theo chiều cao dầm. Phương trình chuyển động cho dầm được xây dựng trên cơ sở lý thuyết dầm cổ điển và lý thuyết biến dạng trượt bậc cao.

Các tác giả sử dụng nghiệm dạng Navier để thu nhận tần số và mốt dao động của dầm FGM với biên tựa giản đơn. Sina và cộng sự [10] đề nghị lý thuyết biến dạng trượt mới, khác với lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất truyền thống, để xây dựng phương trình chuyển động và lời giải giải tích cho bài toán dao động tự do của dầm P-FGM. Trong [11], Li sử dụng phương pháp giải tích trong phân tích dao động tự do và sự lan truyền sóng trong dầm FGM với tính chất vật liệu thay đổi tùy ý theo chiều cao dầm. Phương pháp không gian trạng thái (state space method) được Ying và cộng sự [12] dùng để thu nhận nghiệm của hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng cho bài toán dao động tự do và bài toán uốn của dầm P-FGM nằm trên nền đàn hồi hai tham số.

Mô hình dầm thứ bậc (hierarchical beam model) được Giunta và đồng nghiệp [13] sử dụng để mô tả trường chuyển vị cho bài toán dao động tự do của dầm P-FGM. Tần số dao động riêng của dầm cũng được các tác giả tính toán trên cơ sở phương pháp giải tích. Phương pháp ma trận độ cứng động học được Su và Banerjee [14] sử dụng để nghiên cứu dao động tự do của dầm Timoshenko P-FGM. Phương pháp này cho phép xác định tần số dao động riêng của dầm chỉ bằng một phần tử.

Một số lý thuyết biến dạng trượt cải tiến dùng cho phân tích dầm FGM đã được đề xuất trong những năm gần đây. Để tránh việc sử dụng hệ số điều chỉnh trượt, Thai và Vo [15] đề nghị lý thuyết biến dạng trượt bậc cao, trong đó ứng suất trượt triệt tiêu tại các bề mặt dầm. Kết quả số trong phân tích uốn và dao động tự do của dầm P-FGM cho thấy lý thuyết đề xuất cho kết quả rất sát với kết quả sử dụng các lý thuyết biến dạng trượt có trước. Larbi và cộng sự [16] đề xuất lý thuyết biến dạng trượt cho phân tích uốn và dao động tự do của dầm FGM, trong đó chuyển vị dọc trục được giả định phân bố với quy luật hypebôlic theo chiều cao dầm.

Vị trí trục trung hòa của dầm được xét tới trong lý thuyết đề xuất, vì thế giúp loại bỏ các số hạng tương hỗ trong các phương trình vi phân cân bằng và chuyển động của dầm. Lý thuyết biến dạng trượt với trường chuyển vị dạng (LUAN.han luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.2: Dầm FGM với cơ tính biến đổi theo chiều cao (a); Cơ tính biến đổi theo chiều dài (b); Cơ tính biến đổi theo cả chiều cao và dài (c). đa thức được Pradhan và Chakraverty [17] đề xuất cho nghiên cứu dao động tự do của dầm P-FGM. Ứng suất trượt trong lý thuyết đề xuất thỏa mãn điều kiện tự do ứng suất trên các mặt của dầm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Dao Động Dầm và Tấm Sandwich 2D-FGM Bằng Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) trong phân tích dao động của các cấu trúc dầm và tấm sandwich có tính chất biến thiên theo hướng 2D. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các nguyên lý cơ bản của FEM mà còn chỉ ra cách thức mà các yếu tố như vật liệu và hình dạng ảnh hưởng đến hành vi dao động của cấu trúc.

Đặc biệt, tài liệu này mang lại lợi ích cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu trong việc thiết kế và tối ưu hóa các cấu trúc, từ đó nâng cao hiệu suất và độ bền của sản phẩm. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Phân tích ổn định cho tấm chữ nhật bằng phương pháp phần tử hữu hạn, nơi bạn sẽ tìm thấy các ứng dụng FEM trong phân tích ổn định của tấm. Ngoài ra, tài liệu Phân tích độ nhạy của chuyển vị tấm có vết nứt bằng phương pháp XFEM cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về cách xử lý các vấn đề liên quan đến vết nứt trong tấm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng phân tích ổn định tấm Reissner-Mindlin có vết nứt bằng phương pháp phần tử hữu hạn mở rộng XFEM, để có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp phân tích tấm trong kỹ thuật xây dựng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và nâng cao khả năng ứng dụng trong lĩnh vực này.