Đồ án: Phân tích công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm Protector tại Aureole

Nghiên cứu công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm Protector tại công ty Aureole. Phân tích thực trạng, tìm nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải tiến.

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Kiểm soát Chất lượng Protector tại Aureole

Kiểm soát chất lượng dòng sản phẩm Protector tại Công ty TNHH Dịch vụ Sản xuất Thiết bị Aureole là một quá trình toàn diện nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu khách hàng. Protector là một sản phẩm thiết bị điện quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp, đòi hỏi quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ giai đoạn sản xuất đến bao gói. Aureole, với tiêu chuẩn sản xuất của Nhật Bản, áp dụng những phương pháp hiện đại để đạt chất lượng cao nhất. Quá trình này bao gồm kiểm tra nguyên vật liệu, kiểm soát quy trình sản xuất, và đánh giá sản phẩm cuối cùng để loại bỏ các sản phẩm không phù hợp.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng Kiểm soát Chất lượng

Kiểm soát chất lượng là hoạt động quan trọng nhằm đảm bảo rằng sản phẩm Protector đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế. Tầm quan trọng nằm ở việc giảm thiểu sản phẩm không phù hợp, tăng sự hài lòng khách hàng, và bảo vệ uy tín của công ty.

1.2. Vị trí và vai trò của Aureole trong ngành

Aureole là công ty hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất thiết bị điện, áp dụng tiêu chuẩn ISO và các quy định RoHS. Với đội ngũ chuyên nghiệp, công ty duy trì quy trình kiểm soát chất lượng khắt khe, đảm bảo mỗi sản phẩm Protector đều đạt tiêu chuẩn cao nhất.

II. Quy trình Kiểm soát Chất lượng Sản phẩm Protector

Quy trình kiểm soát chất lượng Protector tại Aureole được thực hiện theo phương pháp 4M (Machine, Material, Method, Man - Máy móc, Nguyên vật liệu, Phương pháp, Con người). Bắt đầu từ kiểm tra nguyên vật liệu như nhựa PP, PA, các linh kiện điện, các sản phẩm phải trải qua kiểm tra lắp ráp, kiểm tra chức năng, và đánh giá bề mặt. Kế hoạch kiểm soát (CP) được lập trước khi sản xuất, xác định các điểm kiểm tra quan trọng. Nhân viên sản xuất được đào tạo để phát hiện lỗi như trầy xước bề mặt, ba vớ, tia bạc. Biểu đồ Pareto được sử dụng để phân tích các loại lỗi phổ biến nhất.

2.1. Các bước Kiểm soát từ Startup đến Thành phẩm

Quá trình bắt đầu từ Startup (khơi động sản xuất) với kiểm tra mẫu ban đầu (ISER). High Volume Production Trial (HVPT) được tiến hành để kiểm tra toàn bộ quy trình. Sản phẩm qua mỗi giai đoạn được kiểm tra kỹ lưỡng, sử dụng Work Order (WO) để theo dõi yêu cầu sản xuất.

2.2. Các loại lỗi chính và Tiêu chuẩn kiểm tra

Các lỗi chính bao gồm trầy xước bề mặt, ba vớ (white spot), tia bạc. Tiêu chuẩn kiểm tra được xác định dựa trên yêu cầu khách hàng và tiêu chuẩn quốc tế. Mỗi sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn (NG - Not good sẽ bị loại).

III. Phân tích Nhân quả và Cải tiến Chất lượng

Phương pháp biểu đồ nhân quả được áp dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các lỗi sản phẩm. Các yếu tố như máy móc (machine), nguyên vật liệu (material), quy trình (method), và con người (man) được phân tích chi tiết. Từ dữ liệu thống kê, biểu đồ Pareto cho thấy các loại lỗi nào chiếm tỷ lệ cao nhất, giúp ưu tiên cải tiến. Phòng ban Production Preparation (PP) phối hợp với các bộ phận liên quan để triển khai các biện pháp cải tiến. Kết quả cho thấy việc cải tiến giảm được tỷ lệ sản phẩm không phù hợp (SPKPH) đáng kể, nâng cao hiệu quả sản xuất.

3.1. Phương pháp Biểu đồ Pareto và Nhân quả

Biểu đồ Pareto giúp xác định 20% nguyên nhân gây ra 80% lỗi sản phẩm. Biểu đồ nhân quả (fishbone) phân tích các nhân tố ảnh hưởng: máy móc, vật liệu, quy trình, con người, môi trường. Phương pháp này cho phép tập trung cải tiến vào vấn đề quan trọng nhất.

3.2. Kết quả Cải tiến và Tác động

Sau các biện pháp cải tiến, tỷ lệ lỗi sản phẩm giảm từ mức ban đầu, chứng minh hiệu quả của kiểm soát chất lượng. Tăng cường đào tạo nhân viên, cập nhật thiết bị máy móc, và tối ưu quy trình sản xuất đã góp phần nâng cao chất lượng Protector.

IV. Quy trình Xử lý Sản phẩm Không Phù hợp và Đóng gói

Sản phẩm không phù hợp (SPKPH) được xác định thông qua kiểm soát chất lượng toàn diện được đánh dấu bằng tem nhận diện đặc biệt. Lưu đồ xử lý SPKPH quy định các bước cụ thể: phân loại, kiểm tra lại, hoặc huỷ bỏ theo quy định. Phiếu yêu cầu/trả lại hàng hóa được sử dụng để ghi chép các sản phẩm lỗi. Đối với sản phẩm đạt tiêu chuẩn, quy trình đóng gói được thực hiện cẩn thận với các vật liệu bảo vệ như xốp PE Foam, Corrugated plastic, đảm bảo sản phẩm không bị hư hại trong vận chuyển. Quản lý hàng tồn kho sử dụng nguyên tắc FIFO (First In First Out).

4.1. Lưu đồ và Tiêu chuẩn Xử lý SPKPH

Lưu đồ xử lý sản phẩm không phù hợp bao gồm các bước: phát hiện, cách ly, phân loại lỗi, quyết định (sửa chữa, bán hạng, hoặc huỷ). Mỗi SPKPH được ghi lại trong hệ thống quản lý để phục vụ phân tích cải tiến liên tục.

4.2. Quy trình Đóng gói và Quản lý Hàng tồn kho

Sản phẩm Protector đạt tiêu chuẩn được đóng gói bằng vật liệu chuyên dụng, bảo vệ khỏi sốc và ẩm ướt. Sử dụng nguyên tắc FIFO trong quản lý kho, đảm bảo sản phẩm cũ được xuất trước, giảm rủi ro hết hạn bảo hành.

18/12/2025
Phân tích công tác kiểm soát chất lượng dòng sản phẩm protector tại công ty tnhh dịch vụ sản xuất thiết bị aureole

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT THIẾT BỊ AUREOLE 1.1 Giới thiệu chung về công ty TNHH Dịch Vụ Sản Xuất Thiết Bị Aureole 1.1 Tổng quan về Aureole Group Tập đoàn Mitani Sangyo (Mitani Sangyo Co.,Ltd) thành lập ngày 11 tháng 2 năm 1928 hoạt động trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, đúc nhựa, linh kiện điện tử, hóa chất, thực phẩm năng lượng, tư vấn thiết kế, lắp đặt và xây dựng.905,83 đồng Việt Nam. Nhân viên: 3,569 người (toàn bộ tập đoàn), 591 người ( trụ sở chính). Trụ sở chính: 1-5 Tamagawa-cho, Kanazawa City, Ishikawa, 920-8685, Nhật Bản. Mitani Sangyo đầu tư vào Việt Nam dưới tên gọi Aureole Group từ năm 1993 đến nay đã có 7 công ty thành viên bao gồm : AMCE, AFCP, ABCD, ADMS, AIT, ACSD, AXIS.

AUREOLE GROUP AMCE AFCP ABCD ADMS AIT ACSD AXIS Tinh chế Sản xuất Sản xuất Sản xuất, Lập trình, Gia công Hoạt hóa chất thực phẩm khuôn lắp ráp linh tư vấn và bản vẽ động tư cho quy chức năng ép nhựa, kiện nhựa quản trị thiết kế, vấn và trình xử có nguồn vi mạch cho công hệ thống thi công quản lý lý nước gốc từ thực điện tử, nghiệp ô tô. thông tin, và dự doanh thải, buôn vật, thủy sản xử lý dữ toán công nghiệp. bán sản sản; thực phẩm liệu,… trình, phẩm hóa phẩm cho nhựa kỹ kiến trúc, chất. thức ăn thuật cao nhà ở.

1 Các công ty thành viên Aureole Group Nguồn: Tác giả tự tổng hợp Lịch sử hình thành và phát triển của Aureole Group • 1928: Bắt đầu khai thác than đá và kinh doanh xi măng Mitani Partnership Corporation mở chi nhánh tại Kanazawa ngay cạnh ga tàu Kanazawa, đánh dấu sự bắt đầu trong ngành kinh doanh khai khoáng. Bước khởi đầu này đánh dấu cho lịch sử phát triển của tập đoàn Mitani Sangyo. 3 • 1940: Dần bước vào kinh doanh hóa chất Trong quá trình sản xuất và phân phối than đá cho 1 nhà máy hóa chất suốt thế chiến thứ 2, nhà sáng lập Shinzo Mitani nhận thấy tiềm năng của ngành công nghiệp hóa chất cơ bản (axit clohydric, acid sulfuric,.) dẫn tới bước nhảy vọt cho công ty. Đó là chiếc chìa khóa chính mở đường cho ngành công nghiệp than đá.

• 1952: Mở rộng kinh doanh tới Tokyo Mitani là 1 trong những công ty đầu tiên sau thế chiến sử dụng toa xe để chuyên chở hóa chất, làm tiền đề cho công ty mở rộng thị trường tới Tokyo và khu vực xung quanh. Ngay cả sau khi việc kinh doanh hóa chất của công ty có những bước phát triển vượt bậc thì công ty vẫn tiếp tục cải tiến chất lượng ví dụ như việc đem vào sử dụng thùng hàng chuyển chở đạt chuẩn ISO. • 1960: Bắt đầu kinh doanh sản phẩm từ dầu mỏ Nhằm đáp ứng những thay đổi để hướng tới dẫn đầu trong cung ứng năng lượng, công ty đã ký kết hợp đồng phân phối sản phẩm cho Nippon Oil Corporation. • 1963: Sản xuất, kinh doanh thiết bị điều hòa và gia dụng Với nhu cầu bức thiết về hiện đại hóa, cùng với đó là gia tăng sử dụng thiết bị điều hòa không khí, công ty ký kết hợp đồng phân phối với Osaka Kinzoku Kogyo Co (nay là Daikin Industries, Ltd), mở đường cho công ty vào lĩnh vực xây dựng, thiết kế thiết bị điều hòa không khí, ống nước, thiết bị vệ sinh và phòng cháy chữa cháy.Bên cạnh đó, công ty cũng trở thành nhà phân phối cho Matsushita Electric Works,Ltd (nay là Panasonic Corporation), Toyo Toki Company, Limited (nay là TOTO,Ltd) và Takara Standard Co,Ltd trong lĩnh vực kinh doanh và sản xuất thiết bị gia dụng.

• 1966: Bước vào lĩnh vực quản lý hệ thống thông tin Trong 1 chuyến công tác tới Hoa Kỳ, Shinzo Mitani thấy được tiềm năng to lớn của máy tính và giới thiệu nó với công ty. Ngay sau đó, ông ký kết thỏa thuận với Fujitsu với niềm tin rằng thỏa thuận này sẽ giúp ích cho người tiêu dùng. • 1994: Quyết định đầu tư vào Việt Nam Mitsuru Mitani mong muốn đạt được ước mơ vận hành dây chuyền sản xuất tại Việt Nam. Dựa trên những hiểu biết về kỹ thuật, Mitani Sangyo thiết lập chuỗi công ty hoạt động tại những lĩnh vực thế mạnh có sẵn và mở rộng kinh doanh tại Việt Nam.

• 1997: Tham gia vào ngành nhựa và thiết bị điện tử 4 Với định hướng phát triển ngành kỹ thuật, một chuỗi ký kết tổng hợp được xây dựng để thiết kế, phát triển, sản xuất và kinh doanh khuôn đúc và các sản phẩm nhựa đúc khuôn. • 2002: Tham gia vào lĩnh vực sản xuất nguyên liệu dược phẩm Nhân dịp công ty Sagami Chemical Industry, Ltd trở thành công ty con, công nghệ của nó được tận dụng được tận dụng phát triển và sản xuất các thành phần dược phẩm, đặc biệt là các thành phần cơ bản của thuốc. • 2008: Bắt đầu sản xuất thành phần chức năng cho thực phẩm tốt cho sức khỏe Mitani Sangyo cũng tham gia sản xuất nguyên liệu ngành thực phẩm chức năng. Bắt đầu với thành phần chiết xuất từ thủy hải sản, công ty tiếp tục nghiên cứu, phát triển và cho ra thị trường các sản phẩm mới chiết xuất từ thực vật.2 Giới thiệu chung về công ty TNHH Dịch Vụ Sản Xuất Thiết Bị Aureole Công ty TNHH Dịch Vụ Sản Xuất Thiết Bị Aureole được biết đến với tư cách là nhà sản xuất các linh kiện ép nhựa và lắp ráp sản phẩm bộ dây điện xe hơi.

Khi mới thành lập, công ty nhận khuôn ép nhựa được chuyển giao từ công ty ABCD để sản xuất hàng loạt, nhưng đến năm 2017 do nhu cầu về linh kiện xe hơi ngày càng lớn nên công ty mở rộng quy mô sản xuất lên 10000 m2, tăng lượng máy ép nhựa lên 80 cái. Công ty đã thiết lập một hệ thống sản xuất có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu gia tăng dự kiến trong tương lai. 1 Hình ảnh công ty TNHH Dịch Vụ Sản Xuất Thiết Bị Aureole 5 Nguồn: Website của Aureole Group • Logo của công ty: Hình 1. 2 Logo công ty ADMS • Tên Công Ty: Tên tiếng Việt: Công ty TNHH Dịch Vụ Sản Xuất Thiết Bị Aureole.

Tên tiếng Anh: Aureole Unit – Devices Manufacturing Service INC. Tên giao dịch: Công ty TNHH Dịch Vụ Sản Xuất Thiết Bị Aureole. Tên viết tắt : ADMS • Địa Chỉ: Số 6A, Đường 17A, KCN Biên Hòa II, P.An Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam. • Điện thoại: +84-251-3835588 • Fax: +84-251-3831979 • Vị Trí Mặt Bằng: Phía Đông giáp đường số 9A và Công ty TNHH Nestlé Việt Nam.

Phía Nam giáp đường 17A và Công ty TNHH Liberty Lace. Phía Tây giáp Công ty sản phẩm máy tính Fujitsu Việt Nam TNHH. Phía Bắc giáp Công ty sản phẩm máy tính Fujitsu Việt Nam TNHH. • Ngày Thành Lập: 29/08/2014 • Giấy Phép Đầu Tư: Giấy phép đầu tư số 472023001151 cấp ngày 29 tháng 8 năm 2014 do Ban quản lý các khu công nghiệp Đồng Nai cấp.

• Chủ Đầu Tư: Do Mitani Sangyo Co. Nhật Bản đầu tư. • Trụ sở chính: 1-5 Tamagawa-cho, Kanazawa City, Ishikawa, 920-8685, Nhật Bản. • Tổng Số Vốn Đầu Tư: 156.000 (một trăm năm mươi sáu tỷ, hai trăm mười tám triệu, sáu trăm nghìn) đồng Việt Nam, tương đương 7.

6 • Hình Thức Đầu Tư: Doanh nghiệp chế xuất 100% vốn nước ngoài. • Thời Gian Hoạt Động: Từ ngày cấp Giấy chứng nhận đầu tư đến ngày 22 tháng 9 năm 2045 • Mục Tiêu Hoạt Động Chính Của Công Ty: Công ty được thành lập tại Việt Nam nhằm mục đích sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện ô tô và các linh kiện khác không bao gồm công đoạn xi m • Quy Mô: Diện tích đất thuê: 13,023.1 m2 Diện tích nhà máy: 7,602.2 Các sản phẩm của công ty Các dòng sản phẩm của công ty chủ yếu được chia thành hai dòng chính: - Protector có chức năng chủ yếu là bảo vệ dây điện, định hình lại bố cục. - Relay block có nhiệm vụ là định hình dây điện, truyền dẫn các tín hiệu từ bộ điều khiển đến các bộ phận khác trên xe hơi. 3 Hình ảnh Protector không lắp ráp Nguồn: Phòng ban Pre Hình 1.

4 Hình ảnh Protector có lắp ráp 7 Nguồn: Phòng ban Pre Hình 1. 5 Hình ảnh Relay block Nguồn: Phòng ban Pre 1.3 Một số nguyên vật liệu nhựa trong sản xuất ép nhựa tại ADMS 1.1 Nhựa PP Nhựa PP (hay còn gọi là Polypropylene) là một trong những loại nhựa được sử dụng phổ biến, được tổng hợp từ phản ứng trùng hợp propylene (C3H6). PP là nhựa tái chế được và có kí hiệu: Hình 1. 6 Công thức hóa học và ký hiệu tái chế nhựa PP Nguồn: Phòng ban Pre Trong công nghiệp, nhựa PP thường được dùng ở dạng đồng thể (chỉ gồm các phân tử C3H6 liên kết với nhau) hoặc đồng trùng hợp với ethylene (các phân tử C3H6 và C2H4 liên kết với nhau để tạo nên phân tử nhựa).

Nhựa PP có khối lượng riêng 0,9 g/cm3, nhiệt độ nóng chảy từ 130 – 171℃ và có thể lên đến 200 ℃. Khi được đồng trùng hợp với C2H4, sản phẩm PP tạo thành có độ dẻo và độ trong suốt cao hơn so với PP đồng thể. Khi hàm lượng C2H4 trong khoảng 45% - 65%, nhựa PP có khả năng chịu va đập rất tốt nên được ứng dụng để chế tạo các loại ống dẫn và các linh kiện ô tô, điện tử. Nhựa PP cứng, bền, chịu nén và chịu kéo tốt, có tính dẻo, cách điện và cách nhiệt tốt.

PP khá trơ về mặt hóa học. Tuy nhiên khi đun 8 nóng trên 100℃, xuất hiện của các vết nứt bên ngoài và sự phá hủy cấu trúc bên trong phân tử nhựa. Tiếp xúc nhiều với tia cực tím cũng có thể dẫn đến sự giảm phẩm chất của PP, dưới - 20℃, nhựa PP trở nên giòn và dễ vỡ.2 Nhựa PA Nhựa PA (polyamide) là một loại polymer phổ biến trong đời sống và sản xuất. Polyamide có thể xuất hiện trong tự nhiên (protein trong cơ thể người và động vật) hoặc nhân tạo (như PA6, PA66, nhựa Kevlar).

Nhựa PA thường được tổng hợp bằng phản ứng trùng ngưng giữa các phân tử monomer. 7 Cấu tạo hóa học và ký hiệu tái chế nhựa PA Nguồn: Phòng ban Pre Do có độ bền cao, nhựa PA thường được dùng để làm đồ gia dụng, dùng trong công nghiệp may mặc, cơ khí, ô tô,…Tuy nhiên nhựa PA thường dễ hút ẩm nên cần được sấy trước khi đúc thành sản phẩm nhựa. Ngoài ra nhựa PA kém bền trong môi trường acid và base do sự thủy phân của nhóm amid trong các môi trường đó. Tại ADMS loại nhựa được sử dụng là nhựa nhiệt dẻo: Nóng chảy và biến dạng khi gia nhiệt, khi nguội sẽ cứng lại, cụ thể : • PA66 được tổng hợp từ hexamethylenediamine và adipic acid.

Nhiệt độ sôi: 264 °C, khối lượng riêng: 1,314 g/ml.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ