Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng phân tích chuyển vị ngang của tường vây tầng hầm thi công theo phương pháp top down trong khu vực địa chất đất yếu có lớp bùn sét dày ở tp hồ chí minh

Luận văn về phân tích chuyển vị ngang tường vây tầng hầm thi công Top-Down trong khu vực đất yếu TP.HCM. Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật xây dựng công trình ngầm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Chuyển Vị Tường Vây Top Down 55 Ký Tự

Chính sách mở cửa đã thúc đẩy sự phát triển của ngành xây dựng Việt Nam, đặc biệt là tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM. Việc xây dựng nhà cao tầng và tầng hầm ngày càng trở nên phổ biến, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật tiên tiến để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Tường vây là một phần không thể thiếu trong các công trình này, đặc biệt là trong đất yếu TP.HCM, nơi mà việc kiểm soát chuyển vị ngang của tường vây trở thành một thách thức lớn. Việc tìm kiếm các giải pháp để khắc phục vấn đề này rất phức tạp vì không thể ước lượng chính xác chuyển vị ngang của tường vây. Việc thực hiện những phân tích ngược trên những công trình trước đó để phân tích đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến kết quả phân tích là cần thiết. Dựa trên những kết quả đạt được từ các phân tích ngược, các giải pháp an toàn và tiết kiệm sẽ được hình thành cho những công trình tương tự trong trong tương lai. Luận văn này tập trung vào việc phân tích chuyển vị ngang của tường vây tầng hầm thi công theo phương pháp Top-Down trong khu vực địa chất đất yếu có lớp bùn sét dày ở Tp.Hồ Chí Minh.

1.1. Giới Thiệu Phương Pháp Thi Công Tường Vây Top Down

Phương pháp thi công top-down là một kỹ thuật xây dựng từ trên xuống, cho phép xây dựng tầng hầm đồng thời với phần thân công trình. Ưu điểm của phương pháp này là giảm thiểu ảnh hưởng đến các công trình lân cận và rút ngắn thời gian thi công. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí đầu tư ban đầu lớn. Trong điều kiện đất yếu TP.HCM, việc sử dụng tường vây top-down càng trở nên quan trọng để đảm bảo ổn định hố đào và kiểm soát chuyển vị tường vây.

1.2. Tại Sao Phân Tích Chuyển Vị Tường Vây Quan Trọng

Phân tích chuyển vị tường vây là bước quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của công trình, đặc biệt trong điều kiện đất yếu. Chuyển vị quá lớn có thể gây ra lún sụt, nứt tường, và thậm chí là phá hoại công trình lân cận. Do đó, việc dự đoán chính xác chuyển vị tường vây là cần thiết để lựa chọn biện pháp thi công phù hợp và thiết kế hệ thống chống đỡ tối ưu. Hơn nữa, việc quan trắc và kiểm soát chuyển vị tường vây trong quá trình thi công cũng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn.

II. Thách Thức Khi Thi Công Tường Vây Top Down Ở Đất Yếu 57 Ký Tự

Đất yếu TP.HCM, đặc biệt là khu vực có lớp bùn sét dày, gây ra nhiều thách thức cho việc thi công tường vây top-down. Cường độ đất thấp dẫn đến khả năng chịu lực kém và độ lún lớn, làm tăng nguy cơ chuyển vị tường vây và mất ổn định hố đào. Ngoài ra, mực nước ngầm cao và tính thấm của đất cũng ảnh hưởng đến quá trình thi công và ổn định tường vây. Do đó, việc lựa chọn giải pháp thi công và thiết kế hệ thống chống đỡ phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của công trình. Việc tìm kiếm các giải pháp để khắc phục vấn đề này rất phức tạp vì không thể ước lượng chính xác chuyển vị ngang của tường vây. Nguyên nhân của việc kém chính xác trong phân tích chuyển vị ngang của tường vây là kết quả phân tích bị tác động bởi nhiều yếu tố mà ta không kiểm soát được hết.

2.1. Đặc Điểm Địa Chất Công Trình Khu Vực TP.HCM

Khu vực TP.HCM có đặc điểm địa chất phức tạp với nhiều lớp đất yếu, đặc biệt là lớp bùn sét dày. Lớp đất này có cường độ thấp, độ lún lớn, và khả năng chịu lực kém, gây khó khăn cho việc thi công các công trình ngầm như tầng hầm và tường vây. Theo tài liệu, "tính chất cơ lý của đất nền quyết định khả năng chịu lực và biến dạng của đất nền, lịch sử chịu lực của đất nền, mực nước ngầm…" (Kung 2009).

2.2. Ảnh Hưởng Của Đất Yếu Đến Chuyển Vị Tường Vây

Trong điều kiện đất yếu, chuyển vị tường vây có thể lớn hơn nhiều so với khi thi công trên đất tốt. Điều này là do đất yếu có khả năng chịu lực kém, dẫn đến biến dạng lớn dưới tác dụng của tải trọng. Hơn nữa, mực nước ngầm cao và tính thấm của đất cũng làm tăng nguy cơ chuyển vịmất ổn định tường vây. Việc thi công top-down trong điều kiện này đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật đặc biệt để đảm bảo an toàn.

III. Phương Pháp Phân Tích Chuyển Vị Tường Vây Top Down 56 Ký Tự

Để dự đoán và kiểm soát chuyển vị tường vây trong đất yếu TP.HCM, cần sử dụng các phương pháp phân tích phù hợp. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một trong những phương pháp phổ biến nhất, cho phép mô phỏng quá trình thi công và tương tác giữa tường vây và đất nền. Mô hình đất nền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ chính xác của kết quả phân tích. Các mô hình như Mohr-CoulombHardening Soil thường được sử dụng để mô tả ứng xử của đất nền. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của đất và yêu cầu của bài toán. "Phương pháp phân tích không thoát nước với mô hình nền Hardening Soil đã được sử dụng để phân tích chuyển ngang của tường vây." (Võ Anh Hoàng, 2015)

3.1. Ứng Dụng Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn FEM

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) cho phép mô phỏng quá trình thi công tường vây top-down một cách chi tiết, bao gồm các giai đoạn đào đất, lắp đặt hệ thống chống đỡ, và đổ bê tông. Phương pháp này cho phép tính toán chuyển vị tường vây, ứng suất trong đất, và lực tác dụng lên hệ thống chống đỡ. Kết quả phân tích FEM là cơ sở để đánh giá ổn định hố đào và lựa chọn giải pháp thi công phù hợp. Một số phần mềm phân tích tường vây hiện đại, dễ dàng cho các kỹ sư thiết kế thi công.

3.2. Lựa Chọn Mô Hình Đất Nền Thích Hợp Mohr Coulomb HS

Mô hình đất nền là yếu tố then chốt quyết định độ chính xác của phân tích FEM. Mô hình Mohr-Coulomb là một mô hình đơn giản, thường được sử dụng để ước tính sơ bộ chuyển vị tường vây. Mô hình Hardening Soil là một mô hình phức tạp hơn, có khả năng mô tả ứng xử phi tuyến của đất và sự phụ thuộc của độ cứng vào ứng suất. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của đất và yêu cầu độ chính xác của bài toán.

IV. Nghiên Cứu Chuyển Vị Tường Vây Tại TP

Luận văn của Võ Anh Hoàng (2015) đã nghiên cứu phân tích chuyển vị ngang của tường vây tầng hầm thi công theo phương pháp Top-Down trong khu vực đất yếu TP.HCM. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích không thoát nước với mô hình nền Hardening Soil để phân tích chuyển vị ngang của tường vây. Kết quả quan trắc chuyển vị ngang của tường vây bằng thiết bị Inclinometer được xem xét, đánh giá mức độ chính xác và tiến hành hiệu chỉnh những sai sót do hiện tượng chân tường vây bị dịch chuyển. "Các kết quả phân tích được so sánh với nhau và so sánh với kết quả quan trắc đã được hiệu chỉnh từ đó rút ra những kết luận: khi sử dụng thông số độ cứng E từ mối quan hệ với sức chống cắt không thoát nước từ thí nghiệm cắt cánh hiện trường và khi sử dụng thông số độ cứng E từ kết quả thí nghiệm nén ba trục trong mô hình Hardening Soil với phân tích không thoát nước thì việc sử dụng thông số độ cứng E từ kết quả thí nghiệm nén ba trục CU sẽ cho ra chuyển vị ngang của tường vây phù hợp với thực tế nhất."

4.1. Phân Tích Kết Quả Quan Trắc Chuyển Vị Inclinometer

Việc quan trắc chuyển vị tường vây bằng thiết bị Inclinometer là cần thiết để kiểm tra tính chính xác của kết quả phân tích và đánh giá ổn định hố đào. Tuy nhiên, kết quả quan trắc có thể bị sai sót do nhiều yếu tố, chẳng hạn như hiện tượng chân tường vây bị dịch chuyển. Do đó, cần tiến hành hiệu chỉnh kết quả quan trắc trước khi so sánh với kết quả phân tích.

4.2. So Sánh Kết Quả Phân Tích Và Quan Trắc Thực Tế

So sánh kết quả phân tích và quan trắc là bước quan trọng để đánh giá độ tin cậy của mô hình và phương pháp phân tích. Nếu có sự khác biệt lớn giữa kết quả phân tích và quan trắc, cần xem xét lại các giả thiết và thông số đầu vào của mô hình. Kết quả so sánh cũng là cơ sở để hiệu chỉnh mô hình và cải thiện độ chính xác của phân tích.

V. Biện Pháp Giảm Chuyển Vị Tường Vây Hiệu Quả 53 Ký Tự

Để giảm thiểu chuyển vị tường vây trong quá trình thi công top-down trên đất yếu TP.HCM, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp. Các biện pháp này có thể bao gồm cải thiện đất nền, tăng cường độ cứng của tường vây, và sử dụng hệ thống chống đỡ hiệu quả. Việc lựa chọn biện pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của đất, điều kiện thi công, và yêu cầu của dự án. Các biện pháp này cần được tính toán và thiết kế cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Các biện pháp thi công top-down giảm thiểu tối đa chuyển vị ngang trong đất yếu TP.HCM

5.1. Cải Thiện Đất Nền Phụt Vữa Trộn Xi Măng

Cải thiện đất nền là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu chuyển vị tường vây. Các phương pháp cải thiện đất nền phổ biến bao gồm phụt vữatrộn xi măng. Các phương pháp này giúp tăng cường độ, giảm độ lún, và cải thiện tính thấm của đất. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp cải thiện đất nền phù hợp cần được xem xét cẩn thận, dựa trên đặc điểm của đất và điều kiện thi công.

5.2. Tăng Cường Độ Cứng Tường Vây Vật Liệu Kết Cấu

Tăng cường độ cứng của tường vây cũng là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu chuyển vị. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng vật liệu có cường độ cao hơn, tăng chiều dày của tường vây, hoặc sử dụng kết cấu phức tạp hơn. Tuy nhiên, việc tăng cường độ cứng của tường vây có thể làm tăng chi phí và thời gian thi công. Do đó, cần xem xét cẩn thận các yếu tố kinh tế và kỹ thuật trước khi quyết định áp dụng biện pháp này.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Về Tường Vây 47 Ký Tự

Việc phân tích chuyển vị tường vây top-down trong đất yếu TP.HCM là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết, thực nghiệm, và kinh nghiệm thực tế. Nghiên cứu của Võ Anh Hoàng (2015) đã đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về ứng xử của tường vây trong điều kiện đất yếu và cung cấp các phương pháp phân tích và giải pháp thi công hiệu quả. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình đất nền tiên tiến hơn, các phương pháp quan trắc chính xác hơn, và các giải pháp thi công sáng tạo hơn để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các công trình tường vây top-down trong đất yếu.

6.1. Tổng Kết Nghiên Cứu và Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu cho thấy rằng việc lựa chọn mô hình đất nền và phương pháp phân tích phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích. Ngoài ra, việc quan trắc và hiệu chỉnh kết quả quan trắc cũng là cần thiết để kiểm tra tính tin cậy của mô hình. Các bài học kinh nghiệm từ các dự án thực tế là vô giá để cải thiện quá trình thiết kế và thi công tường vây top-down.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Ứng Dụng Thực Tiễn

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình đất nền tiên tiến hơn, có khả năng mô tả ứng xử của đất yếu một cách chính xác hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu và phát triển các phương pháp thi công sáng tạo hơn, có khả năng giảm thiểu chuyển vị tường vây và tăng cường ổn định hố đào. Cuối cùng, việc ứng dụng các công nghệ mới như BIM (Building Information Modeling) và IoT (Internet of Things) có thể giúp cải thiện quá trình thiết kế, thi công, và quản lý tường vây top-down.

06/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng phân tích chuyển vị ngang của tường vây tầng hầm thi công theo phương pháp top down trong khu vực địa chất đất yếu có lớp bùn sét dày ở tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ PHÂN TÍCH CHUYỂN VỊ NGANG CỦA TƯỜNG VÂY TRONG HỐ ĐÀO SÂU 1.1 Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển vị ngang của tường vây trong hố đào sâu Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển vị ngang của tường vây trong hố đào sâu được chia ra làm ba nhóm chính (Kung 2009): - Nhóm các nhân tố cố hữu:  Nhân tố địa chất: tính chất cơ lý của đất nền quyết định khả năng chịu lực và biến dạng của đất nền, lịch sử chịu lực của đất nền, mực nước ngầm…  Nhân tố các công trình xung quanh công trình hố đào sâu như các nhà cao tầng xung quanh, các công trình giao thông và mật độ giao thông xung quanh công trình. - Nhóm các nhân tố liên quan đến vấn đề thiết kế:  Độ cứng của hệ thống chống đỡ bao gồm độ cứng của tường vây, độ cứng của hệ thống thanh chống, chiều dài của tường vây…  Hình dạng của hố đào: chiều rộng, chiều sâu, dạng hình học của hố đào  Sự tạo ứng suất trước trong hệ thống thanh chống  Sự cải thiện đất nền công trình như các biện pháp phụt vữa, trộn vữa xi măng … nhầm nâng cao khả năng chịu lực và giảm sự biến dạng của đất nền. - Nhóm các nhân tố liên quan đến vấn đề thi công:  Các phương pháp thi công khác nhau như: Top down, Semi Topdown, Bottom Up  Việc đào quá sâu để thi công hệ thống thanh chóng cũng ảnh hưởng đến chuyển vị ngang của tường vây  Các giai đoạn thi công trước đó như ảnh hưởng của việc đào hố móng thi công tường vây cũng ảnh hưởng đến chuyển vị tường  Thời gian của các giai đoạn thi công: thời gian thi công ảnh hưởng khá lớn đến chuyển vị ngang của tường vây trong hố đào sâu đặc biệt trong nền đất sét vì liên quan đến vấn đề cố kết và từ biến -5-  Tay nghề của đội công nhân thi công công trình. Điều này cũng được Peck (1969) bàn đến.

Chang-Yu Ou (2005, pp.182-183) cũng đã nêu lên những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển vị ngang của tương vây trong hố đào sâu bao gồm: sự mất cân bằng lực, độ cứng của tường vây, hệ thống hỗ trợ và hệ số an toàn…. Trong đó sự mất cân bằng lực bao gồm những nhân tố như: chiều sâu của hố đào, chiều rộng của hố đào và lực nén trước trong các thanh chống…. Những nhân tố được Ou bàn đến ở đây là những nhân tố liên quan đến vấn đề thiết kế theo như phân loại của Kung (2009). Hệ số an toàn đã được Clough và O’Rourke (1990) bàn đến trong nghiên cứu ảnh hưởng của nó đến chuyển vị ngang của tường vây trong hố đào sâu.

Bằng cách phân tích nhiều trường hợp trong quá khứ Clough và O’Rourke đã đưa ra mối tương quan giữa hệ số an toàn chống trồi đáy, độ cứng của tường vây và hệ thống chống đỡ với chuyển vị ngang lớn nhất của tường thông qua biểu đồ sau: Cừ larsen 1m - bề dày tường vây Hình 1.1 Mối tương quan giữa hệ số an toàn chống trồi đáy, độ cứng của tường vây và hệ thống chống đỡ với chuyển vị ngang lớn nhất của tường vây (( )/ ( ) đại diện là độ cứng của hệ thống tường chống đỡ, Fb hệ số an toàn chống trồi đáy), Clough và O’Rourke (1990) -6- Clough và O’Rourke (1990) đưa ra kết luận rằng trong một hố đào sâu điển hình thì chuyển vị ngang của tường tỷ lệ thuận với chiều rộng của hố đào sâu. Điều này được giải thích là khi chiều rộng của hố đào càng lớn thì sự mất cân bằng lực càng chênh lệch do đó chuyển vị ngang của tường càng lớn. Hơn nữa, trong đất sét yếu thi chiều rộng của hố đào càng lớn thì hệ số an toàn chống trồi đáy càng giảm vì vậy chuyển vị ngang càng lớn. Trong mối liên hệ giữa chiều sâu hố đào với chuyển vị ngang của tường vây trong hố đào sâu đã được Ou và các đồng sự (1993) nghiên cứu thông qua phân tích các công trình hố đào sâu trong khu vực Đài Bắc.

Theo kết quả của nghiên cứu này thì chuyển vị ngang lớn nhất trong các tường vây hố đào sâu khoảng từ 0.5% chiều sâu hố đào: = (0.2 Mối tương quan giữa chuyển vị ngang lớn nhất của tường vây với chiều sâu của hố đào (Ou và các đồng sự, 1993) Chang Yu Ou (2006,pp184-185) đã đề cập đến mối liên hệ giữa chiều sâu cấm tường vây (Hp) đến chuyển ngang của tường vây. Tác giả đã tiến hành phân tích chuyển vị ngang của tường vây trong 1 hố đào sâu 20m bằng phương pháp phần tử -7- hữu hạn. Khi sức kháng thông thường của đất nền là / , = 0.36 , chiều sâu ngàm chân tường Hp=20m và 15m thì chuyển vị ngang của tường tương tự nhau. Khi giảm chiều sâu Hp=10m thì chuyển vị ngang của tường có thay đổi một ít nhưng tường vẫn đảm bảo ổn định.

Khi Hp= 4m thì tường bị hiện tượng đá chân (phá hoại) lúc đó chuyển vị ngang của tường tăng lên nhanh chóng.Trong trường hợp / , = 0.28 với trường hợp chiều sâu ngàm tường Hp= 15m thì chuyển vị ngang của tường có lớn hơn không đáng kể so với trường hợp Hp=20m và tường bị phá hoại khi Hp=10m lúc đó chuyển vị ngang của tường tăng lên nhanh chóng. Do đó khi tường đã ở trạng thái ổn định thì chiều sâu ngàm của chân tường ảnh hưởng không đáng kể đến chuyển vị ngang của tường. Chuyển vị tường vây Chuyển vị tường vây Độ sâu Độ sâu Hình 1.3 Tương quan giữa chiều sâu ngàm tường và chuyển vị ngang của tường (Chang Yu Ou 2006) Về cơ bản thì khi tăng độ cứng của tường thì sẽ giảm chuyển vị ngang của tường, tuy nhiên mối liên hệ không phải là tuyến tính và chỉ gia tăng trong một khoảng nhất định do đó việc gia tăng độ cứng cho tường để giảm chuyển vị ngang của tường là -8- không thật khả quan (Hsieh, 1999). Khi chưa lấp các thanh chống thì tường sẽ chuyển vị như một dầm hẫng (cantilever type), khi đã lấp thanh chống, độ cứng của thanh chóng đủ lớn thì tường sẽ chuyển vị dạng xoay quanh điểm tiếp giáp giữa tường và thanh chống và chuyển vị ngang lớn nhất của tường sẽ gần đáy hố đào.

Nếu lớp đất tại vị trí đáy hố đào là đất yếu thì chuyển vị ngang lớn nhất của tường sẽ nằm dưới đáy hố đào ngược lại khi lớp đất ngay tại đáy hố đào là lớp đất tốt thì thì chuyển vị ngang lớn nhất của tường sẽ nằm trên đáy hố đào. Khi độ cứng của hệ thống thanh chống không đủ lớn thì chuyển vị ngang của tường có dạng dầm hẫng (cantilever type) và trong trường hợp này thì chuyển vị lớn nhất của tường là ngay tại vị trí đỉnh tường (Chang Yu Ou, 2006, pp 185-186) Thanh chống Mặt đất Tường vây Hình 1.4 Dạng chuyển vị của tường trong trường hợp độ cứng thanh chống đủ lớn. (a) giai đoạn đào chưa có thanh chống, (b) giai đoạn có thanh t chống, (c) giai đoạn lấp nhiều tầng thanh chống ,Chang Yu Ou (2006) Thanh chống Mặt đất T ường vây Hình 1.5 Dạng chuyển vị của tường trong trường hợp độ cứng thanh chống không đủ lớn.2 Các phương pháp phân tích chuyển vị ngang của tường vây trong hố đào sâu Theo Chang Yu Ou (2006) thì có 3 phương pháp phân tích chuyển vị ngang của tường vây trong hố đào sâu: phương pháp giản đơn (Simplified Method), phương pháp dầm trên nền đàn hồi (Beam on Elastic Foundation Method) và phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method) Phương pháp giản đơn dựa trên những trường hợp trong qua khứ để xây dựng nên những biểu đồ về mối quan hệ giữa các nhân tố khác nhau với chuyển vị ngang của tường vây. Ou và các đồng sự (1993) đạn xây dựng mối liên hệ giữa chuyển vị ngang lớn nhất và chiều sâu của hố đào trong đó đưa ra những trường hợp cho đất sét và đất cát.

Clough và O’Rourke (1990) cũng đã dựa trên những công trình hố đào sâu trong khu vực Đài Bắc để xây dựng nên biểu đồ tương quan giữa chuyển vị ngang lớn nhất của tường vây với hệ số an toàn chống trồi đáy độ cứng của tường vây và hệ thống chống đỡ. Những biểu đồ trên có thể sử dụng để dự đoán được sơ bộ chuyển vị của tường vây trong trường hợp tương tự. Do đó ta cũng nhận thấy được những hạn chế to lớn của phương pháp giản đơn vì chuyển vị ngang của tường vây là tổng hợp tác động của nhiều nhân tố nhưng những biểu đồ trên chỉ xây dựng trên những nhân tố hạn chế dẫn đến sự thiếu chính xác. Mặt khác chuyển vị ngang của tường bị ảnh hưởng to lớn bởi điều kiện địa chất nhưng những biểu đồ trên được các tác giả xây dựng trên những nghiên cứu các công trình trong một khu vực nhất định do đó khi đem những biểu đồ này áp dụng cho những công trình ở những khu vực khác thì kết quả có độ tin cậy thấp.

Phương pháp dầm trên nền đàn hồi và phương pháp phần tử hữu hạn là hai phương pháp thông dụng trong phân tích chuyển vị ngang của tường vây trong hố đào sâu. Ưu điểm của hai phương pháp này chính mô phỏng gần trọn vẹn những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển vị ngang của tường vây trong hố đào sâu. Mặt khác hai phương pháp này có thể ứng trong các phần mềm máy tính để giảm khối lượng và thời gian tính toán nhưng kết quả thu được chính xác hơn. Tuy nhiên lý thuyết cơ bản của hai phương pháp này thì không thật sự đơn giản đặc biệt là phương pháp phần tử -10- hữu hạn do đó người phân tích không những phải có kiến thức cơ bản vững vàng mà còn phải có kinh nghiệm thực tế.

Việc so sánh hai phương pháp dầm trên nền đàn hồi và phương pháp phần tử hữu hạn trong việc phân tích chuyển vị ngang của tường vây trong hố đào sâu đã được một số tác giả nghiên cứu.Mitew (2005) đã sử dụng phương pháp ứng suất phụ thuộc (Depending pressure method) và phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) để tiến hành phân tích chuyển vị ngang của tường vây trong một hố đào sâu. Phương pháp ứng suất phụ thuộc là một dạng của phương pháp dầm trên nền đàn hồi dựa trên ý tưởng là mô phỏng mối liên hệ giữa đất nền và tường bằng hệ thống những lò xo có độ cứng là Kh, tường được xem là một dầm đàn hồi. Chuyển vị ngang của tường được xác định thông qua việc giải bài toán dầm trên những gối tựa lò xo có độ cứng là Kh với tải trọng là áp lực đất nền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ