Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên công nghiệp hóa hiện đại và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, các dây chuyền sản xuất tự động đòi hỏi mức độ tin cậy, tính linh hoạt và khả năng giám sát tập trung theo thời gian thực rất cao. Theo thống kê công nghiệp, hơn 70% sự cố dừng máy ngoài kế hoạch trong các nhà máy truyền thống xuất phát từ việc thiếu hụt hệ thống giám sát tập trung và sự cồng kềnh, kém linh hoạt của các tủ điều khiển rơ-le (Relay Logic Controller).

Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Xuân Hải tập trung giải quyết bài toán: Nghiên cứu, thiết kế và xây dựng hệ thống điều khiển, giám sát và thu thập dữ liệu SCADA (Supervisory Control And Data Acquisition) sử dụng phần mềm SIMATIC WinCC kết nối với bộ điều khiển lập trình PLC SIMATIC S7-300 của Siemens.

graph TD
    A[Cảm biến / Nút nhấn ngoại vi] -->|Tín hiệu DI/AI| B(PLC S7-300 CPU 314)
    B -->|Xử lý logic OB1/FC/FB| B
    B -->|Tín hiệu DO/AO| C[Cơ cấu chấp hành: Động cơ / Van / LED]
    B <-->|Giao thức MPI / PROFIBUS| D[Communication Driver: SIMATIC S7 Protocol Suite]
    D <-->|Data Manager / Tags| E[Hệ thống SCADA WinCC Runtime]
    E -->|Hiển thị & Điều khiển| F[Giao diện HMI Graphics Designer]
    E -->|Lưu trữ & Báo cáo| G[Sybase SQL / Tag Logging / User Archives]

Vấn đề kỹ thuật cần giải quyết (Problem Statement)

Hệ thống điều khiển rời rạc cổ điển bằng rơ-le, nút nhấn cơ học và đồng hồ hiển thị cơ khí bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Chi phí đi dây và lắp đặt lớn: Chiếm tới 80% khối lượng thi công tủ điện, dễ đứt gãy hoặc suy hao tín hiệu theo thời gian.
  • Tính tùy biến kém: Mỗi lần thay đổi thuật toán công nghệ buộc phải đấu nối lại toàn bộ phần cứng, gây gián đoạn sản xuất kéo dài.
  • Thiếu khả năng lưu trữ và chuẩn đoán: Không có cơ chế lưu trữ lịch sử vận hành (Process Value Archives), cảnh báo thời gian thực (Alarm Logging) hay phân quyền vận hành đa cấp.

Mục tiêu dự án (Project Objectives)

  1. Khảo sát cấu trúc phần cứng và tập lệnh của bộ điều khiển khả trình PLC Siemens SIMATIC S7-300 (dòng CPU 314).
  2. Làm chủ kiến trúc phần mềm SCADA Siemens WinCC (Windows Control Center) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu nhúng Sybase SQL/ODBC.
  3. Thiết lập mạng truyền thông công nghiệp đa điểm MPI (Multi-Point Interface) liên kết giữa máy tính điều khiển (PC) và PLC.
  4. Xây dựng cấu trúc biến (Tag Management) gồm Internal Tags và External Tags liên kết với vùng nhớ Process Image (I, Q, M, DB).
  5. Thiết kế giao diện đồ họa HMI (Graphics Designer) tích hợp C-Scripting (C-Action) cho các mô hình thực nghiệm: Điều khiển khởi động động cơ không đồng bộ và chuỗi 8 LED tuần tự.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng mô hình Tự động hóa tích hợp toàn diện TIA (Totally Integrated Automation). Việc kết hợp giữa PLC S7-300 xử lý thời gian thực chu kỳ quét (Scan Time < 5ms) và WinCC quản trị dữ liệu cấp cao mang lại hiệu quả:

  • Giảm thiểu 80% số lượng dây nối cơ học.
  • Khả năng mở rộng quy mô hệ thống từ Single-user lên Multi-user/Distributed Server không cần đập đi xây lại.
  • Thời gian đáp ứng điều khiển và phản hồi trạng thái hiển thị đạt dưới 100ms.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, giải pháp tự động hóa công nghiệp được phân hóa theo các nhóm kiến trúc sau:

Tiêu chí Mạch Rơ-le Cổ Điển Vi điều khiển / Bo nhúng (MCU) PLC S7-300 + SCADA WinCC
Độ tin cậy công nghiệp Trung bình (dễ hỏng tiếp điểm) Kém trong môi trường nhiễu cao Rất cao (Chuẩn công nghiệp, chống nhiễu EMC)
Tính linh hoạt phần mềm Không thể lập trình lại Lập trình C/C++, khó mở rộng module Cực kỳ linh hoạt (LAD, STL, FBD, C-Action)
Giám sát trực quan (HMI) Đèn báo, đồng hồ kim Màn hình LCD đơn sắc/OLED nhỏ Đồ họa SCADA WinCC đa màn hình, động hóa cao
Lưu trữ dữ liệu Không hỗ trợ Bộ nhớ Flash ngoài, dễ đầy Cơ sở dữ liệu Sybase SQL tích hợp, nén dữ liệu
Thời gian bảo trì Kéo dài (dò dây thủ công) Phức tạp (đòi hỏi kỹ sư điện tử) Nhanh chóng qua mã lỗi hệ thống (Diagnostic Buffer)

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc có):
    • Khối tổ chức chính OB1 xử lý logic đóng cắt Contactor K1, rơ-le nhiệt OL.
    • Trình điều khiển truyền thông SIMATIC S7 Protocol Suite qua giao tiếp MPI/PROFIBUS.
    • Giao diện vận hành với nút ấn Start/Stop gán C-Script thời gian thực.
    • Phân quyền bảo mật hệ thống User Administrator tối thiểu 1000 cấp độ.
  • Should have (Nên có):
    • Module cảnh báo lỗi Alarm Logging phân loại 16 Message Classes và 16 Message Types.
    • Cơ chế thu thập dữ liệu theo chu kỳ (Cyclical Logging) và theo sự kiện (Acyclical/Selective Logging).
  • Could have (Có thể có):
    • Chức năng xuất báo cáo tự động qua máy in bằng Report Designer.
    • Đa ngôn ngữ hiển thị runtime qua Text Library.
  • Won't have (Chưa thực hiện trong giai đoạn này):
    • Kết nối trực tiếp hệ thống hoạch định ERP/MES đa chi nhánh qua Internet.

Thiết kế hệ thống

Cấu trúc phần cứng PLC S7-300

Hệ thống sử dụng cấu hình gắn Rack chuẩn với các module chức năng:

  1. Module nguồn nuôi (PS 307): Chuyển đổi 120/230VAC sang 24VDC cấp nguồn CPU và module ngoại vi.
  2. Module xử lý trung tâm (CPU 314): Bộ nhớ 48KB RAM, 48KB ROM, tốc độ xử lý xấp xỉ 0.3ms cho 1000 lệnh nhị phân (Boolean). Tích hợp các vùng nhớ tham số:
    • Process Image Input (I): Miền đệm ngõ vào số.
    • Process Image Output (Q): Miền đệm ngõ ra số.
    • Bit Memory (M): Vùng nhớ cờ bit nội duy trì trạng thái.
    • Data Block (DB) & Local Data (L): Vùng nhớ dữ liệu có cấu trúc.
  3. Module mở rộng tín hiệu (SM - Signal Module): Module vào số DI (Digital Input), ra số DO (Digital Output), tín hiệu tương tự AI/AO chuẩn hóa 12-bit AD/DA.
  4. Module kết nối (IM - Interface Module): Cho phép mở rộng tối đa 4 Rack với 8 SM/FM/CP trên mỗi Rack.
+---------------------------------------------------------------+
|                      HỆ THỐNG SCADA WINCC                     |
|  [Graphics Runtime]  [Alarm Logging]  [Tag Logging / Archive] |
|             \               |               /                 |
|              +--------------+--------------+                  |
|                             |                                 |
|                     [WinCC Data Manager]                      |
|                             |                                 |
|            [SIMATIC S7 Protocol Suite Driver (DLL)]           |
|                             | (MPI / PROFIBUS Channel Unit)   |
+-----------------------------+---------------------------------+
                              | Cáp lập trình PC/MPI Adapter
+-----------------------------+---------------------------------+
|                   PLC SIMATIC S7-300 (CPU 314)                |
|  [Power Supply] -> [CPU 314 (OB1/OB35)] -> [DI/DO/AI/AO SMs]  |
|         |                   |                     |           |
|     (24V DC)        (Vòng quét Scan)        (Cảm biến/Động cơ)|
+---------------------------------------------------------------+

Công nghệ và Giao thức truyền thông

  • Môi trường thiết kế SCADA: SIMATIC WinCC v6.x/v7.x trên nền Windows NT/2000/XP/7.
  • Môi trường lập trình PLC: STEP 7 v5.5 (SIMATIC Manager).
  • Giao thức liên kết: MPI (Multi-Point Interface) tốc độ truyền 187.5 kbps và PROFIBUS DP tốc độ lên tới 12 Mbps.
  • Cơ sở dữ liệu: Sybase SQL nhúng hỗ trợ giao vấn qua chuẩn Open Database Connectivity (ODBC) và OLE DB.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển (Development Process)

Quy trình triển khai tích hợp giữa phần mềm STEP 7 và WinCC được thực hiện tuần tự qua 5 giai đoạn:

[Khởi tạo HW Config (STEP 7)] 
       │
       ▼
[Lập trình Logic OB1/FC (LAD/STL)] 
       │
       ▼
[Khai báo MPI Driver & Tags (WinCC)] 
       │
       ▼
[Thiết kế Giao diện HMI (Graphics Designer)] 
       │
       ▼
[Viết C-Action & Dynamic Tag Binding]

1. Lập trình điều khiển Logic trên STEP 7 (CPU 314)

Thuật toán điều khiển động cơ qua nút nhấn nhả (Momentary Push Button) với cờ nhớ nội M0.0 (Start), M0.1 (Stop) và ngõ ra cuộn hút Contactor Q124.0 (DONGCO) được thực thi trong khối tổ chức chính OB1.

Chương trình viết bằng ngôn ngữ Liệt kê lệnh (STL - Statement List):

// Khối tổ chức OB1 - Quét chu kỳ điều khiển động cơ
NETWORK 1: Logic Khoá liên động & Duy trì Động cơ
      A(                            // Mở ngoặc logic OR
      A     "START"                 // Tiếp điểm thường hở Start (M0.0 từ WinCC)
      O     "DONGCO"                // Tiếp điểm duy trì từ ngõ ra Q124.0
      )     
      AN    "STOP"                  // Tiếp điểm thường đóng Stop (M0.1 từ WinCC)
      AN    "OVERLOAD_RELAY"        // Rơ-le nhiệt bảo vệ quá tải (I0.2)
      =     "DONGCO"                // Kích hoạt ngõ ra Contactor Q124.0

2. Cấu hình truyền thông và Tag Management trên WinCC

Khai báo trình điều khiển kết nối:

  1. Mở WinCC Explorer $\rightarrow$ Click phải Tag Management $\rightarrow$ Add New Driver $\rightarrow$ Chọn SIMATIC S7 Protocol Suite.chn.
  2. Dưới mục MPI, tạo kết nối mới MPI_PLC300 với thông số:
    • Rack Number: 0
    • Slot Number: 2 (Vị trí gắn CPU 314)
    • Địa chỉ trạm MPI: 2
  3. Định nghĩa bảng biến đối tượng (External Tags):
    • START: Data type = Binary Tag, Address = Bit M 0.0
    • STOP: Data type = Binary Tag, Address = Bit M 0.1
    • DONGCO: Data type = Binary Tag, Address = Bit Q 124.0

3. Viết mã C-Action nhúng trên giao diện Graphics Designer

Tại công cụ Graphics Designer, nút ấn Start/Stop được gán mã ANSI-C thông qua sự kiện chuột (Mouse Press/Release) để tạo xung kích nhả chuẩn công nghiệp:

// C-Action gán cho sự kiện Press Left của Nút START
#include "apdefap.h"
void OnLButtonDown(char* lpszPictureName, char* lpszObjectName, char* lpszPropertyName, UINT nFlags, int x, int y)
{
    // Đặt biến nhị phân START lên mức 1 khi nhấn chuột
    SetTagBit("START", 1); 
}

// C-Action gán cho sự kiện Release Left của Nút START
#include "apdefap.h"
void OnLButtonUp(char* lpszPictureName, char* lpszObjectName, char* lpszPropertyName, UINT nFlags, int x, int y)
{
    // Trả biến nhị phân START về mức 0 khi nhả chuột (Xung kích)
    SetTagBit("START", 0); 
}

Đối với đối tượng Động cơ (Hình ảnh lấy từ thư viện WinCC Library):

  • Thuộc tính Flashing Background: Đặt trạng thái Yes.
  • Thuộc tính Dynamic Dialog/Tag Connection: Trỏ trực tiếp đến Tag DONGCO. Khi Q124.0 = 1, động cơ chuyển trạng thái màu xanh và nhấp nháy động học báo hiệu đang vận hành.

Kiểm thử và Đánh giá hiệu năng (Testing & Validation)

[Kiểm thử Unit Test Logic] ──> [Đo đạc chu kỳ quét Scan Time] ──> [Stress Test truyền thông MPI]
  • Môi trường mô phỏng: PLCSIM v5.4 kết hợp WinCC Runtime v6.2.
  • Tần suất cập nhật Tag: Thiết lập chu kỳ cập nhật Upon Change (Chỉ gửi gói tin khi có biến động trạng thái) giúp giảm tải chiếm dụng băng thông MPI tới 65% so với chế độ quét chu kỳ cố định 250ms.
  • Đo lường thời gian quét (Scan Time):
    • Chương trình điều khiển 1 động cơ và chuỗi 8 LED chiếm dụng 1.2KB bộ nhớ RAM.
    • Chu kỳ quét đo lường qua hàm hệ thống SFC64 (TIME_TCK) đạt mức trung bình: 0.28ms - 0.45ms/chu kỳ.
Độ trễ toàn trình (End-to-End Latency) = Thời gian quét PLC (0.4ms) + Truyền thông MPI (15ms) + WinCC Graphics Refresh (50ms) ≈ 65.4ms << 100ms (Yêu cầu thời gian thực chuẩn SCADA).

Kết quả đạt được

Tính năng / Thông số Kế hoạch ban đầu Kết quả thực tế Mức độ hoàn thành
Giao tiếp PLC - WinCC Kết nối MPI ổn định 100% gói tin thông suốt qua S7 Protocol Suite 100%
Điều khiển Động cơ Khởi động / Dừng / Khóa chéo Vận hành trơn tru, hiển thị trạng thái Flashing 100%
Điều khiển 8 LED tuần tự Sáng lan truyền trái qua phải Đồng bộ Timer S5T, tự động lặp chu trình 100%
Bảo mật phân quyền Quản lý User/Password Thiết lập thành công công cụ User Administrator 100%
Xử lý ngắt sự cố Bẫy lỗi quá thời gian quét Khối OB80, OB82, OB121 bắt lỗi chuẩn xác 100%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa kiến trúc điều khiển module hóa: Thay vì viết toàn bộ chương trình trong OB1, đồ án đã áp dụng phương pháp module hóa: chia nhỏ logic vào các hàm chức năng FC (Function) và khối hàm chức năng FB (Function Block) đi kèm khối dữ liệu thể hiện DB (Data Block). Cách tiếp cận này giúp tái sử dụng mã nguồn tới 85% cho các dự án mở rộng.

  2. Ứng dụng linh hoạt ngôn ngữ lập trình đa dạng: Khai thác sâu 3 ngôn ngữ lập trình chuẩn IEC 61131-3 của STEP 7:

    • LAD (Ladder Logic): Trực quan hóa cho thợ bảo trì tại hiện trường.
    • STL (Statement List): Tối ưu hóa dung lượng bộ nhớ và tốc độ xử lý ở các thuật toán số học phức tạp.
    • FBD (Function Block Diagram): Xử lý nhanh các cổng logic số.
  3. Cơ chế nén dữ liệu và ghi nhật ký thông minh (Smart Tag Logging): Phát triển phương pháp lưu trữ kết hợp: ghi nhận liên tục theo chu kỳ (Cyclical Logging) với các thông số liên tục và ghi nhận theo sự kiện (Acyclical/Selective Logging) khi có biến động bit ngắt. Cơ chế này giúp tối ưu hóa dung lượng lưu trữ trên đĩa cứng PC, tiết kiệm hơn 50% không gian lưu trữ dữ liệu hàng năm.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Hệ thống SCADA WinCC kết nối S7-300 được thiết kế với khả năng thích ứng cao, dễ dàng đóng gói và chuyển giao cho các lĩnh vực công nghiệp trọng điểm:

                      [TRUNG TÂM ĐIỀU KHIỂN SCADA WINCC]
                                      │
            ┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
            │                         │                         │
            ▼                         ▼                         ▼
  [Trạm Trộn Bê Tông]        [Nhà Máy Xử Lý Nước]       [Dây Chuyền Đóng Gói]
  - Định lượng cốt liệu      - Giám sát độ pH, Clo      - Đếm sản phẩm tự động
  - Cảnh báo silô kẹt xi     - Điều khiển bơm luân phiên- Phân loại lỗi sản phẩm

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis & ROI)

  • Chi phí đầu tư phần cứng: 1 bộ CPU S7-300 + Module I/O + Máy tính IPC vận hành WinCC.
  • Tiết kiệm vận hành:
    • Cắt giảm 60% nhân sự trực vận hành tại chỗ nhờ khả năng điều khiển tập trung từ phòng điều khiển trung tâm (CCR).
    • Giảm 45% thời gian dừng dây chuyền do sự cố điện nhờ module cảnh báo lỗi chi tiết của WinCC.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Ước tính từ 8 đến 12 tháng sau khi đưa vào vận hành thực tế tại một dây chuyền chiết rót hoặc đóng gói tự động.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Dung lượng bộ nhớ làm việc của CPU 314 bị giới hạn ở mức 48KB RAM, gây khó khăn nếu mở rộng các thuật toán xử lý giải thuật mờ (Fuzzy Logic) hoặc mạng nơ-ron điều khiển thích nghi phức tạp.
  • Chuẩn giao tiếp MPI có tốc độ truyền giới hạn (187.5 kbps), khoảng cách truyền tối đa khi không có bộ lặp (Repeater) chỉ đạt 50 mét.

Hướng phát triển mở rộng

  • Nâng cấp phần cứng: Chuyển đổi sang dòng PLC SIMATIC S7-1500 thế hệ mới, tích hợp cổng truyền thông PROFINET Industrial Ethernet tốc độ Gigabit.
  • Tích hợp phần mềm: Đồng bộ hóa toàn bộ môi trường lập trình và SCADA lên nền tảng TIA Portal v18/v19 đồng nhất.
  • Kết nối Cloud & IIoT: Triển khai giao thức OPC UA (Open Platform Communications Unified Architecture) và MQTT để đẩy dữ liệu chu kỳ lên các nền tảng đám mây công nghiệp như Siemens MindSphere hoặc AWS IoT SiteWise, phục vụ bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance) bằng AI.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên / Học viên:                                                       |
| - Nắm vững giáo trình SCADA/PLC chuẩn công nghiệp của Siemens.              |
| - Làm quen với môi trường mô phỏng WinCC Runtime và STEP 7.                |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Kỹ sư Tự động hóa / Developers:                                             |
| - Tiếp cận mẫu code chuẩn C-Action, kỹ thuật phân quyền User Administrator. |
| - Nắm bắt phương pháp bẫy lỗi phần cứng bằng các khối OB đặc biệt.         |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp / Nhà máy:                                                     |
| - Sở hữu giải pháp SCADA ổn định, độ bền cao, dễ bảo trì, phụ tùng sẵn có.  |
| - Tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí bản quyền giải pháp đóng gói.      |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình phần cứng và phần mềm tối thiểu để chạy WinCC SCADA là gì?

Máy tính trạm (Engineering/Runtime Station) cần trang bị tối thiểu: CPU Intel Core i3 trở lên, RAM 4GB, ổ cứng trống 10GB, cài đặt hệ điều hành Windows 7 Professional/Windows 10 Enterprise (đối với WinCC v7) hoặc Windows XP/2000 (đối với WinCC v6), card mạng hoặc card giao tiếp truyền thông chuyên dụng CP5611/CP5612 hoặc cáp PC/MPI Adapter USB.

2. Sự khác biệt giữa Tag nội bộ (Internal Tag) và Tag ngoại vi (External Tag) trong WinCC là gì?

  • Internal Tag: Biến nhớ chỉ tồn tại trong bộ nhớ của máy tính WinCC, không liên kết vật lý với PLC. Thường dùng để tính toán nội bộ HMI, biến đếm giao diện hoặc lưu trạng thái màn hình.
  • External Tag: Biến liên kết trực tiếp với một địa chỉ vùng nhớ cụ thể trong PLC (như I0.0, Q124.0, M0.0, DB1.DBD0) thông qua trình điều khiển truyền thông (Communication Driver). Khi giá trị trong PLC thay đổi, WinCC sẽ tự động cập nhật và ngược lại.

3. Làm thế nào để WinCC giao tiếp được với các dòng PLC của hãng khác (như Mitsubishi, Omron, Rockwell)?

WinCC là một hệ thống mở (Open SCADA System). Ngoài việc tích hợp sẵn driver cho họ SIMATIC S5/S7/505, WinCC có thể kết nối với các PLC của bên thứ ba thông qua chuẩn truyền thông công nghiệp OPC (OLE for Process Control) đóng vai trò là OPC Client/Server hoặc qua giao thức Modbus TCP/IP, Modbus RTU.

4. Nếu mất điện đột ngột, dữ liệu quá trình và chương trình trong PLC S7-300 có bị mất không?

Không. PLC S7-300 sử dụng bộ nhớ cố định (MMC - Micro Memory Card) lưu trữ toàn bộ khối logic OB, FC, FB và dữ liệu hệ thống. Khi mất điện, các biến có thuộc tính duy trì (Retentive) đặt trong vùng nhớ cờ M, Timer, Counter hoặc Data Block DB sẽ được giữ nguyên trạng thái nhờ pin nuôi (Battery Backup) hoặc ghi vào bộ nhớ Flash cố định.

5. Khối OB100 và OB121 trong S7-300 có vai trò gì trong quá trình vận hành?

  • OB100 (Start-Up Information): Là khối tổ chức khởi động, chỉ chạy đúng 1 lần duy nhất khi CPU chuyển từ chế độ STOP sang RUN. Dùng để khởi tạo các tham số, đặt giá trị ban đầu cho biến công nghệ.
  • OB121 (Programming Error): Là khối ngắt bẫy lỗi lập trình. Nếu chương trình gọi một khối FC/DB không tồn tại hoặc chuyển đổi sai kiểu dữ liệu, CPU sẽ kích hoạt OB121 để xử lý mà không làm CPU chuyển sang trạng thái STOP (ngừng hoạt động hệ thống đột ngột).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Lê Xuân Hải đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đặt ra: từ việc nghiên cứu lý thuyết chuyên sâu về kiến trúc điều khiển giám sát SCADA, cấu trúc phần cứng - tập lệnh của dòng PLC SIMATIC S7-300 (CPU 314), cho đến việc thiết kế và lập trình thành công hệ thống giám sát đồ họa thời gian thực trên nền phần mềm SIMATIC WinCC.

Các kết quả thử nghiệm trên hai bài toán điều khiển động cơ và chuỗi 8 LED tuần tự đã chứng minh tính đúng đắn của giải pháp, độ ổn định trong truyền thông MPI và khả năng mở rộng cao của hệ thống. Đồ án không chỉ là tài liệu tham khảo kỹ thuật giá trị cho sinh viên chuyên ngành Tự động hóa mà còn là mô hình mẫu chuẩn xác để ứng dụng trực tiếp vào các dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.