Xây dựng Hệ thống Quản lý Thu Phí Vệ Sinh Môi Trường - Đồ án tốt nghiệp

Xây dựng hệ thống thu phí vệ sinh môi trường hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, cách thức và các yếu tố ảnh hưởng đến việc thiết lập hệ thống thu phí bền vững.

Trường đại học

Viện Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2016

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1 KHẢO SÁT HỆ THỐNG

1.1. Mô tả bài toán

1.2. Mô hình tiến trình nghiệp vụ thủ công

2. Chương 2 PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. Phân tích chức năng

2.2. Sơ đồ luồng dữ liệu

2.3. DFD – Mức ngữ cảnh

2.4. DFD – Mức đỉnh hệ thống

2.5. DFD – Mức dưới đỉnh hệ thống

2.6. Đặc tả chức năng chi tiết

2.7. Quản lý đơn vị hành chính

2.8. Quản lý thông tin

2.9. Quản lý thu phí

2.10. Quản lý hệ thống

2.11. Thiết kế cơ sở dữ liệu

2.12. Phân tích dữ liệu

2.13. Thiết kế vật lý

2.14. Biểu đồ cơ sở dữ liệu

3. Chương 3 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ

4. Chương 4 GIỚI THIỆU CHƯƠNG TRÌNH

4.1. Đăng nhập và đổi mật khẩu

4.2. Giao diện chính

4.3. Quản lý đơn vị hành chính hai cấp

4.4. Quản lý thông tin

4.5. Quản lý thu phí

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phần Mềm Quản Lý Thu Phí Vệ Sinh Môi Trường Tổng Quan

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng phần mềm quản lý thu phí vệ sinh vào công tác quản lý đô thị và môi trường là một xu thế tất yếu. Theo tài liệu từ Viện Đại học Mở Hà Nội, ứng dụng CNTT vào các lĩnh vực như kinh tế, y tế, giáo dục, quốc phòng ngày càng được chú trọng. Việc sử dụng phần mềm máy tính vào các công việc kinh doanh, sản xuất để thay thế sức người ngày càng phổ biến. Quản lý thu phí, kinh doanh bằng phần mềm máy tính thực sự dễ dàng hơn nhiều cho người quản lý. Những công việc quản lý phức tạp như quản lý thu phí, kinh doanh đòi hỏi rất nhiều giấy mực để ghi chép và rất dễ mắc sai lầm, thiếu sót. Việc đưa vào áp dụng phần mềm quản lý bằng máy tính sẽ là lựa chọn tối ưu cho công việc quản lý kia. Phần mềm quản lý thu phí vệ sinh môi trường không chỉ giúp đơn giản hóa quy trình, tiết kiệm thời gian và chi phí, mà còn nâng cao tính minh bạch, hiệu quả trong công tác quản lý. Phần mềm này hỗ trợ các nghiệp vụ quản lý thu phí vệ sinh môi trường ngay trên máy tính để lưu trữ và con người quản lý. Như thế công việc quản lý sẽ dễ dàng hơn, nhanh hơn và chính xác hơn. Đặc biệt, trong bối cảnh các đô thị ngày càng phát triển, lượng rác thải ngày càng gia tăng, việc quản lý thu phí hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn lực cho công tác thu gom rác thải và bảo vệ môi trường. Phần mềm này không chỉ đơn thuần là công cụ thu phí, mà còn là một hệ thống quản lý toàn diện, hỗ trợ các bộ phận quản lý thông tin, thu phí, và thống kê báo cáo. Do đó, đầu tư vào phần mềm quản lý phí vệ sinh là một quyết định chiến lược cho các địa phương và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này.

1.1. Lợi ích của ứng dụng quản lý thu phí vệ sinh môi trường

Việc triển khai ứng dụng quản lý thu phí vệ sinh mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, giảm thiểu sai sót và thất thoát trong quá trình thu phí thủ công. Thứ hai, tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả người thu phí và người nộp phí. Thứ ba, cung cấp dữ liệu chính xác và kịp thời cho công tác thống kê, báo cáo và ra quyết định. Thứ tư, tăng cường tính minh bạch và công khai trong quản lý tài chính. Thứ năm, nâng cao sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp đối với dịch vụ công. Những lợi ích này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của các đơn vị quản lý mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, hiện đại.

1.2. Các thành phần cơ bản của phần mềm quản lý thu phí

Một phần mềm quản lý thu phí vệ sinh hoàn chỉnh thường bao gồm các thành phần sau: (1) Quản lý thông tin khách hàng (hộ gia đình, doanh nghiệp, cơ quan), bao gồm thông tin cá nhân, địa chỉ, số lượng nhân khẩu, thông tin hợp đồng, v.v. (2) Quản lý bảng giá dịch vụ, bao gồm các mức phí khác nhau áp dụng cho từng đối tượng khách hàng. (3) Quản lý quy trình thu phí, bao gồm lập hóa đơn, thu tiền, đối soát, và quản lý nợ. (4) Quản lý báo cáo, bao gồm các báo cáo về tình hình thu phí, doanh thu, công nợ, v.v. (5) Quản lý hệ thống, bao gồm phân quyền người dùng, sao lưu dữ liệu, v.v. Các thành phần này phải được tích hợp chặt chẽ với nhau để đảm bảo tính đồng bộ và nhất quán của dữ liệu.

II. Vấn Đề Thách Thức Quản Lý Thu Phí Vệ Sinh Truyền Thống

Trước khi có sự hỗ trợ của phần mềm, công tác quản lý thu phí vệ sinh môi trường thường gặp nhiều khó khăn và thách thức. Quy trình thủ công, sử dụng giấy tờ và sổ sách, dễ dẫn đến sai sót trong tính toán, ghi chép, và đối soát. Việc quản lý danh sách khách hàng lớn, với nhiều biến động về nhân khẩu, địa chỉ, và mức phí, trở nên phức tạp và tốn thời gian. Khó khăn trong việc theo dõi công nợ, đốc thúc thu hồi nợ quá hạn, và báo cáo tình hình thu phí kịp thời, chính xác. Thiếu tính minh bạch trong quản lý tài chính, dễ phát sinh tiêu cực và thất thoát. Tất cả những vấn đề này ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả hoạt động của các đơn vị quản lý và chất lượng dịch vụ công.

2.1. Rủi ro sai sót và thất thoát dữ liệu trong quy trình thủ công

Quy trình quản lý thu phí thủ công, với việc sử dụng sổ sách và giấy tờ, tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót. Ví dụ, tính toán sai số tiền phải nộp, ghi nhầm thông tin khách hàng, hoặc thất lạc hóa đơn. Những sai sót này không chỉ gây phiền hà cho người dân và doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến nguồn thu của đơn vị quản lý. Thêm vào đó, việc lưu trữ dữ liệu trên giấy tờ cũng không đảm bảo tính bảo mật và dễ bị hư hỏng, mất mát do các yếu tố môi trường.

2.2. Khó khăn trong quản lý thông tin khách hàng và biến động

Việc quản lý thông tin khách hàng theo phương pháp thủ công, đặc biệt là với số lượng lớn và thường xuyên có biến động, là một thách thức lớn. Việc cập nhật thông tin về số lượng nhân khẩu, địa chỉ, hoặc thay đổi mức phí cho từng hộ gia đình, doanh nghiệp đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Việc tìm kiếm thông tin khách hàng cũng trở nên khó khăn khi cần thiết. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ nhanh chóng và hiệu quả cho người dân và doanh nghiệp.

2.3. Thách thức trong theo dõi công nợ và lập báo cáo thống kê

Việc theo dõi công nợ và lập báo cáo thống kê bằng phương pháp thủ công thường chậm trễ và thiếu chính xác. Khó khăn trong việc xác định các khoản nợ quá hạn, gửi thông báo nhắc nợ, và đốc thúc thu hồi nợ. Việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để lập báo cáo thống kê cũng tốn nhiều thời gian và công sức. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đưa ra các quyết định quản lý kịp thời và hiệu quả.

III. Cách Chọn Phần Mềm Quản Lý Thu Phí Vệ Sinh Phù Hợp

Để lựa chọn được phần mềm quản lý thu phí vệ sinh phù hợp, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau: (1) Khả năng đáp ứng các nghiệp vụ quản lý đặc thù của đơn vị, như quản lý thông tin khách hàng, quản lý bảng giá, quản lý quy trình thu phí, quản lý báo cáo, v.v. (2) Tính dễ sử dụng và thân thiện với người dùng, đặc biệt là đối với những người không có nhiều kinh nghiệm về công nghệ thông tin. (3) Khả năng tích hợp với các hệ thống khác, như hệ thống quản lý tài chính, hệ thống quản lý nhân sự, v.v. (4) Tính bảo mật và ổn định của hệ thống, đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hoạt động liên tục. (5) Chi phí đầu tư và vận hành hợp lý, phù hợp với khả năng tài chính của đơn vị. Nên ưu tiên các phần mềm có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, dễ làm quen, có khả năng tùy biến cao để đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng đơn vị.

3.1. Đánh giá tính năng và nghiệp vụ của phần mềm

Trước khi quyết định mua phần mềm quản lý thu phí vệ sinh, cần đánh giá kỹ lưỡng các tính năng và nghiệp vụ mà phần mềm cung cấp. Đảm bảo rằng phần mềm có thể đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quản lý đặc thù của đơn vị, như quản lý thông tin khách hàng, quản lý bảng giá, quản lý quy trình thu phí, quản lý báo cáo, v.v. Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bản demo hoặc dùng thử để trải nghiệm thực tế trước khi quyết định mua.

3.2. Xem xét tính dễ sử dụng và giao diện thân thiện

Một phần mềm quản lý tốt phải dễ sử dụng và có giao diện thân thiện với người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người không có nhiều kinh nghiệm về công nghệ thông tin. Giao diện trực quan, dễ hiểu, các chức năng được bố trí hợp lý sẽ giúp người dùng nhanh chóng làm quen và sử dụng thành thạo phần mềm. Nên chọn các phần mềm có hỗ trợ tiếng Việt đầy đủ và có tài liệu hướng dẫn chi tiết.

3.3. Kiểm tra khả năng tích hợp và bảo mật của hệ thống

Để đảm bảo hiệu quả hoạt động, phần mềm quản lý thu phí môi trường cần có khả năng tích hợp với các hệ thống khác mà đơn vị đang sử dụng, như hệ thống quản lý tài chính, hệ thống quản lý nhân sự, v.v. Điều này giúp đồng bộ dữ liệu và giảm thiểu công sức nhập liệu thủ công. Bên cạnh đó, cần kiểm tra kỹ lưỡng tính bảo mật của hệ thống để đảm bảo an toàn cho dữ liệu và ngăn chặn các truy cập trái phép.

IV. Top Tính Năng Quan Trọng Của Phần Mềm Thu Phí Vệ Sinh

Một phần mềm thu phí vệ sinh hiệu quả cần có các tính năng sau: (1) Quản lý thông tin chi tiết của khách hàng, bao gồm thông tin cá nhân, địa chỉ, số lượng nhân khẩu, thông tin hợp đồng, lịch sử thanh toán, v.v. (2) Lập và quản lý hóa đơn, vé thu phí một cách nhanh chóng và chính xác. (3) Hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán, như tiền mặt, chuyển khoản, thanh toán trực tuyến. (4) Theo dõi và quản lý công nợ, gửi thông báo nhắc nợ tự động. (5) Báo cáo thống kê đa dạng, cung cấp thông tin chi tiết về tình hình thu phí, doanh thu, công nợ, v.v. (6) Quản lý người dùng và phân quyền truy cập. (7) Sao lưu và phục hồi dữ liệu. (8) Tích hợp với các thiết bị di động để thu phí tại chỗ.

4.1. Quản lý thông tin khách hàng chi tiết và hiệu quả

Khả năng quản lý thông tin khách hàng chi tiết là yếu tố then chốt của một phần mềm quản lý thu phí. Phần mềm cần cho phép lưu trữ đầy đủ thông tin về khách hàng, bao gồm thông tin cá nhân, địa chỉ, số lượng nhân khẩu, thông tin hợp đồng, lịch sử thanh toán, v.v. Đồng thời, phần mềm cần cung cấp các công cụ tìm kiếm, lọc, và sắp xếp thông tin một cách nhanh chóng và dễ dàng.

4.2. Lập và quản lý hóa đơn vé thu phí chính xác và nhanh chóng

Phần mềm cần hỗ trợ lập hóa đơn, vé thu phí một cách tự động, dựa trên thông tin khách hàng và bảng giá dịch vụ. Đảm bảo tính chính xác của các thông tin trên hóa đơn, vé thu phí và cung cấp các tùy chọn in ấn, gửi email, hoặc xuất file. Bên cạnh đó, phần mềm cần cho phép quản lý và theo dõi tình trạng của các hóa đơn, vé thu phí, như đã thanh toán, chưa thanh toán, quá hạn, v.v.

4.3. Báo cáo thống kê đa dạng và dễ dàng tùy chỉnh

Khả năng tạo báo cáo thống kê đa dạng là một tính năng quan trọng giúp các nhà quản lý nắm bắt được tình hình thu phí một cách tổng quan và chi tiết. Phần mềm cần cung cấp các báo cáo về tình hình thu phí theo thời gian, theo khu vực, theo loại hình khách hàng, theo hình thức thanh toán, v.v. Đồng thời, phần mềm cần cho phép người dùng tùy chỉnh các báo cáo theo nhu cầu cụ thể.

V. Ứng Dụng Thực Tế Phần Mềm Quản Lý Cho Công Ty Môi Trường

Nhiều công ty môi trường và địa phương đã triển khai thành công phần mềm quản lý thu phí vệ sinh và đạt được những kết quả tích cực. Ví dụ, giảm thiểu sai sót trong tính toán và ghi chép, tiết kiệm thời gian và chi phí, nâng cao hiệu quả thu hồi nợ, tăng cường tính minh bạch, và nâng cao sự hài lòng của người dân. Việc triển khai phần mềm không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của đơn vị mà còn góp phần xây dựng một hệ thống quản lý đô thị thông minh và bền vững.

5.1. Cải thiện hiệu quả thu hồi nợ và giảm thất thoát

Một trong những lợi ích lớn nhất của việc ứng dụng phần mềm quản lý là cải thiện hiệu quả thu hồi nợ. Phần mềm cho phép theo dõi chặt chẽ tình trạng công nợ của từng khách hàng, tự động gửi thông báo nhắc nợ, và hỗ trợ các hình thức thanh toán trực tuyến. Nhờ đó, các đơn vị quản lý có thể giảm thiểu thất thoát và tăng cường nguồn thu.

5.2. Nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Việc sử dụng hệ thống quản lý thu phí môi trường giúp nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý tài chính. Tất cả các giao dịch thu phí đều được ghi lại một cách chi tiết và có thể truy xuất dễ dàng. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi tiêu cực và tăng cường niềm tin của người dân.

VI. Tương Lai Của Quản Lý Thu Phí Vệ Sinh Xu Hướng Mới Nhất

Trong tương lai, quản lý thu phí vệ sinh sẽ ngày càng trở nên thông minh và tự động hóa hơn nhờ sự phát triển của các công nghệ mới. Quản lý thu phí vệ sinh thông minh với các ứng dụng di động, thanh toán không tiền mặt, và phân tích dữ liệu lớn. Các hệ thống thu phí sẽ được tích hợp với các cảm biến và thiết bị IoT để thu thập dữ liệu về lượng rác thải, tần suất thu gom, và hiệu quả hoạt động. Dữ liệu này sẽ được sử dụng để tối ưu hóa quy trình thu gom, giảm thiểu chi phí, và nâng cao chất lượng dịch vụ.

6.1. Ứng dụng di động và thanh toán không tiền mặt

Ứng dụng di động và thanh toán không tiền mặt sẽ ngày càng trở nên phổ biến trong quản lý thu phí. Người dân có thể dễ dàng thanh toán phí vệ sinh qua điện thoại di động, ví điện tử, hoặc thẻ ngân hàng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời giảm thiểu rủi ro khi sử dụng tiền mặt.

6.2. Phân tích dữ liệu lớn và tối ưu hóa quy trình

Sự phát triển của công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp các đơn vị quản lý tối ưu hóa quy trình thu gom rác thải và thu phí. Dữ liệu về lượng rác thải, tần suất thu gom, và hiệu quả hoạt động sẽ được thu thập và phân tích để đưa ra các quyết định quản lý thông minh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHẢO SÁT HỆ THỐNG 1. Mô tả bài toán  Nhiệm vụ cơ bản: Hệ thống thực hiện nhiệm vụ quản lý thu phí vệ sinh môi trường  Cơ cấu tổ chức  Bộ phận quản lý thông tin: có nhiệm vụ quản lý, lưu thông tin của khách hàng, nhân viên.  Bộ phận thu phí: có nhiệm vụ thực hiện việc thu phí định kỳ của khách hàng và xuất hóa đơn cho khách hàng.  Bộ phận thống kê: có nhiệm vụ thống kê báo cáo tình hình thu phí dịch vụ cho lãnh đạo.

 Quy trình xử lý  Khách hàng gửi thông tin và yêu cầu sử dụng dịch vụ đến bộ phận tiếp nhận quản lý thông tin.  Bộ phận quản lý thông tin tiếp nhận thông tin và yêu cầu sử dụng dịch vụ của khách hàng đồng thời lập hồ sơ khách hàng. Nếu là khách hàng hộ gia đình thì lưu thông tin: họ tên chủ hộ, địa chỉ, số điện thoại, số nhân khẩu,. Nếu là hộ kinh doanh, doanh nghiệp, cơ quan thì lưu thông tin: mã số thuế, tên công ty, tên người đại diện pháp luật, địa chỉ, số điện thoại,…  Bộ quản lý thông tin lập hợp đồng dịch vụ và ký kết với khách hàng là hộ kinh doanh, doanh nghiệp, cơ quan.

 Bộ phận thu phí thực hiện thu phí định kỳ với khách hàng. Đồng thời xuất hóa đơn, vé vệ sinh cho khách hàng. Với khách hàng doanh nghiệp với số tiền lớn có thể chuyển tiền qua ngân hàng. 2  Trong quá trình thu phí nêu khách hàng chậm nộp tiền thì nhân viên thu phí sẽ lập thành danh sách ghi nợ đồng thời gửi thông báo nợ đến khách hàng để thông báo.

 Định kỳ bộ phận thống kê báo cáo thống kê tình hình thu phí vệ sinh báo cáo cho lãnh đạo.  Biểu mẫu  Biểu mẫu vé vệ sinh Hình 1. Biểu mẫu vé vệ sinh 3  Biểu mẫu hóa đơn Hình 1. Biểu mẫu hóa đơn 4  Biểu mẫu hợp đồng Hình 1.

Biểu mẫu hợp đồng dịch vụ 5 1. Mô hình tiến trình nghiệp vụ thủ công  Định nghĩa ký hiệu sử dụng <Tên bộ phận> <Chức năng 1> Bộ phận trong hệ thống <Chức năng 2> <Chức năng n> <Tên tác nhân> Tác nhân tác động lên hệ thống Luồng thông tin  Mô tả (1) Khách hàng gửi thông tin và yêu cầu sử dụng dịch vụ cho bộ phận quản lý khách hàng (2) Bộ phận quản lý khách hàng tiếp nhận thông tin của khách hàng xong lập và ký kết hợp đồng với khách hàng (3) Khách hàng hộ gia đình có thay đổi về nhân khẩu báo với bộ phận quản lý khách hàng để cập nhật số nhân khẩu của khách hàng (4) Bộ phận quản lý khách hàng gửi thông tin và mức phí của khách hàng cho bộ phận thu phí thực hiện thu phí định kỳ (5) Bộ phận thu phí gửi yêu cầu thu phí đến khách hàng (6) Khách hàng thực hiện nộp phí cho bộ phận thu phí (7) Bộ phận thu phí in và xuất hóa đơn cho khách hàng 6 (8) Bộ phận thu phí gửi thông tin thu phí cho bộ phận thống kê báo cáo (9) Bộ phận quản lý khách hàng gửi thông tin khách hàng cho bộ phận thống kê báo cáo (10) Lãnh đạo gửi yêu cầu thống kê báo cáo đến bộ phận thống kê báo cáo (11) Bộ phận thống kê báo cáo định kỳ gửi các thống kê báo cáo lên lãnh đạo QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG LÃNH ĐẠO - Tiếp nhận thông tin khách hàng - Soạn thảo và ký kết hợp đồng với doanh nghiệp (11) (10) - Quản lý hồ sơ khách hàng - Quản lý hợp đồng dịch vụ - Quản lý sự biến động nhân THỐNG KÊ BÁO CÁO (9) khẩu các hộ gia đình - Làm thống kê báo cáo định kỳ (1) (2) (3) (4) (8) THU PHÍ (5) - Thu phí vệ sinh định kỳ KHÁCH HÀNG (6) - In và xuất hóa đơn - Quản lý giá (7) Hình 1. Mô hình tiến trình nghiệp vụ 7 Chương 2 PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 2. Phân tích chức năng (0) Quản lý thu phí VSMT (1) (2) (3) (4) (5) Quản lý ĐVHC Quản lý thông tin Quản lý thu phí Thống kê Quản lý hệ thống (2.1) Quản lý khách hàng Thống kê tình hình (5.1) Lập hóa đơn cho Quản lý Phường/Xã hộ gia đình thu phí Đăng nhập hệ thống doanh nghiệp (2.2) Quản lý khách hàng Thống kê xuất hóa (5.2) Lập vé vệ sinh cho Quản lý Phố/Thôn doanh nghiệp đơn Thoát hệ thống hộ gia đình (4.3) Danh sách khách nợ Đổi mật khẩu đăng Quản lý nhân viên Quản lý bảng giá phí nhập (2.4) Quản lý biến động nhân khẩu (2.5) Quản lý hợp đồng Hình 2.

Sơ đồ phân rã chức năng 8 2. Sơ đồ luồng dữ liệu  Định nghĩa ký hiệu sử dụng Chức năng hệ thống Tác nhân hệ thống Luồng thông tin Kho dữ liệu 2. DFD – Mức ngữ cảnh Thông tin thay đổi nhân khẩu hộ gia đình Thông tin khách hàng hộ gia đình Hồ sơ khách hàng hộ gia đình Hóa đơn + Vé vệ sinh Thông tin thu phí (0) Người quản lý Quản lý thu phí VSMT Yêu cầu báo cáo Danh sách thống kê báo cáo Hồ sơ khách hàng doanh nghiệp Thông tin khách hàng doanh nghiệp Hợp đồng doanh nghiệp Hình 2. Sơ đồ luồng dữ liệu ngữ cảnh hệ thống 9 2.

DFD – Mức đỉnh hệ thống Hộ GĐ Biến động NK Doanh nghiệp Bảng giá (3) (2) Hợp đồng Hóa đơn Quản lý thông tin Quản lý thu phí Thông tin Thông tin thu phí khách hàng + nhân viên Vé vệ sinh Nhân viên Yêu cầu Người quản lý thống kê ĐVHC Cấp 1 Thao tác Thông tin hệ thống Danh sách ĐVHC thống kê (5) (4) Quản lý hệ thống Thống kê (1) Quản lý ĐVHC ĐVHC Cấp 2 Nhân viên Hộ GĐ Doanh nghiệp Hình 2. Sơ đồ luồng mức đỉnh hệ thống 10 2. DFD – Mức dưới đỉnh hệ thống Phản hồi (1.1) Quản lý Phường/ ĐVHC Cấp 1 Xã Thông tin ĐVHC phường/xã Người quản lý Phản hồi Thông tin ĐVHC (1.2) ĐVHC Cấp 2 phố/thôn Quản lý Phố/Thôn Hình 2. Sơ đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh chức năng quản lý ĐVHC (2.2) Quản lý khách hàng hộ Quản lý khách hàng gia đình doanh nghiệp Hộ GĐ Doanh nghiệp Thông tin Thông tin hộ gia đình doanh nghiệp Cập nhật nhân khẩu Người quản lý Thông tin hợp đồng Phản hồi (2.5) Quản lý biến động Thông tin nhân viên Quản lý hợp đồng nhân khẩu Biến động NK (2.3) Quản lý nhân viên Nhân viên Hợp đồng Hình 2.

Sơ đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh chức năng quản lý thông tin 11 Doanh nghiệp (3.1) Lập hóa đơn cho doanh Hóa đơn nghiệp Hợp đồng Thông tin nộp phí Hóa đơn của doanh nghiệp Giá cập nhật Người quản lý Thông tin nộp phí Cập nhật giá của hộ gia đình Vé vệ sinh (3.3) Lập vé vệ sinh cho hộ Vé vệ sinh Quản lý bảng giá gia đình Bảng giá Hộ GĐ Hình 2. Sơ đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh chức năng quản lý thu phí 12 Doanh nghiệp Hộ GĐ (4.1) Yêu cầu thống kê Thống kê tình hình thu Danh sách thống kê phí Hóa đơn Vé vệ sinh Yêu cầu thống kê (4.2) Người quản lý Thống kê xuất hóa đơn Danh sách thống kê Hộ GĐ Doanh nghiệp Danh sách thống kê (4.3) Yêu cầu thống kê Danh sách khách nợ phí Hóa đơn Vé vệ sinh Hình 2. Sơ đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh chức năng thống kê 13 (5.1) Thông tin đăng nhập Đăng nhập hệ thống Phản hồi đăng nhập Nhân viên Yêu cầu Người quản lý (5.2) Thoát hệ thống Thoát hệ thống Nhân viên Phản hổi đổi mật khẩu (5.3) Thông tin tài khoản Đổi mật khẩu đăng + mật khẩu mới nhập Hình 2. Sơ đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh chức năng quản lý hệ thống 14 2.

Đặc tả chức năng chi tiết 2. Quản lý đơn vị hành chính  Quản lý phường xã Bảng 2. Đặc tả chi tiết chức năng quản lý phường/xã Đầu vào Thông tin phường xã Đầu ra Lưu thông tin phường xã vào kho dữ liệu Người quản lý nhập thông tin đơn vị hành chính phường xã Mô tả lưu vào hệ thống  Quản lý phố/thôn Bảng 2. Đặc tả chi tiết chức năng quản lý phố/thôn Đầu vào Thông tin phố thôn Đầu ra Lưu thông tin phố thôn vào kho dữ liệu Người quản lý nhập thông tin đơn vị hành chính phố, thôn Mô tả lưu vào hệ thống 15 2.

Quản lý thông tin  Quản lý khách hàng hộ gia đình Bảng 2. Đặc tả chi tiết chức năng quản lý khách hàng hộ gia đình Đầu vào Thông tin khách hàng hộ gia đình Đầu ra Lưu thông tin khách hàng hộ gia đình vào kho dữ liệu Người quản lý nhập thông tin khách hàng hộ gia đình lưu Mô tả vào hệ thống. Cập nhật lại thông tin khách hàng hộ gia đình đã có trong kho dữ liệu.  Quản lý khách hàng doanh nghiệp Bảng 2.

Đặc tả chi tiết chức năng quản lý khách hàng doanh nghiệp Đầu vào Thông tin khách hàng doanh nghiệp Đầu ra Lưu thông tin khách hàng doanh nghiệp vào kho dữ liệu Người quản lý nhập thông tin khách hàng doanh nghiệp lưu Mô tả vào hệ thống. Cập nhật lại thông tin khách hàng doanh nghiệp đã có trong kho dữ liệu. 16  Quản lý nhân viên Bảng 2. Đặc tả chi tiết chức năng quản lý nhân viên Đầu vào Thông tin nhân viên Đầu ra Lưu thông tin nhân viên vào kho dữ liệu Người quản lý nhập thông tin nhân viên lưu vào hệ thống.

Mô tả Cập nhật lại thông tin nhân viên đã có trong kho dữ liệu.  Quản lý biến động nhân khẩu Bảng 2. Đặc tả chi tiết chức năng quản lý nhân khẩu Đầu vào Thông tin hộ gia đình và số nhân khẩu mới Lưu thông tin cập nhật nhân khẩu hộ gia đình vào kho dữ Đầu ra liệu và cập nhật lại số nhân khẩu tương tương ứng Người quản lý lấy thông tin hộ gia đình từ kho dữ liệu cập Mô tả nhật lại số nhân khẩu mới nhâp vào. Đồng thời lưu lại thông tin cập nhật nhân khẩu.

17  Quản lý hợp đồng Bảng 2. Đặc tả chi tiết chức năng quản lý hợp đồng Thông tin doanh nghiệp, thông tin nhân viên và thông tin Đầu vào hợp đồng Đầu ra Lưu thông tin hợp đồng vào kho dữ liệu Người quản lý lấy thông tin khách hàng doanh nghiệp, thông tin nhân viên lập hợp đồng từ kho dữ liệu và thông tin hợp Mô tả đồng tương ứng với doanh nghiệp xử lý và lưu thông tin hợp đồng vào kho dữ liệu. Quản lý thu phí  Lập hóa đơn cho doanh nghiệp Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ